NGUYỄN NGỌC BẢO NHI
Giới thiệu về bản thân
Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của NGUYỄN NGỌC BẢO NHI
0
0
0
0
0
0
0
2026-03-07 11:09:45
Quần thể bị tác động nhanh và mạnh hơn là quần thể A.
Giải thích:
- Đối với quần thể A (Chọn lọc chống lại allele trội):
- Trong di truyền học, allele trội luôn được biểu hiện ra kiểu hình ở cả trạng thái đồng hợp và dị hợp
- Do môi trường tác động loại bỏ các cá thể có kiểu hình trội, nên cả hai kiểu genevà $Aa$ đều bị đào thải cùng lúc.
- Kết quả là allele trội sẽ bị loại bỏ hoàn toàn khỏi quần thể chỉ sau một thế hệ, làm thay đổi tần số allele một cách nhanh chóng và triệt để.
- Đối với quần thể B (Chọn lọc chống lại allele lặn):
- Kiểu hình lặn chỉ biểu hiện ra bên ngoài khi ở trạng thái đồng hợp lặn
- Khi môi trường loại bỏ kiểu hình lặn, chỉ có các cá thể có kiểu gene bị đào thải.
- Tuy nhiên, các cá thể có kiểu gene dị hợp vẫn mang allele lặn nhưng biểu hiện kiểu hình trội nên không bị chọn lọc tự nhiên đào thải. Allele lặn vẫn tiếp tục tồn tại và truyền lại cho thế hệ sau thông qua các cá thể dị hợp này.
- Vì vậy, chọn lọc chống lại allele lặn diễn ra rất chậm và không bao giờ có thể loại bỏ hoàn toàn allele lặn ra khỏi quần thể.
Kết luận: Chọn lọc chống lại allele trội (quần thể A) diễn ra nhanh chóng và triệt để hơn nhiều so với chọn lọc chống lại allele lặn (quần thể B).
2026-03-07 11:09:44
a. Vì sao chọn lọc tự nhiên (CLTN) không thể tạo ra sinh vật thích nghi với mọi môi trường?
Thực tế, không có một "siêu sinh vật" nào có thể cân hết mọi loại môi trường từ cực lạnh đến cực nóng, từ dưới nước lên cạn, vì những lý do sau:
- Sự đánh đổi về nguồn lực (Trade-offs): Mỗi sinh vật có một nguồn năng lượng hữu hạn. Nếu năng lượng tập trung quá nhiều vào việc chống chọi với cái lạnh (như lớp mỡ dày, lông rậm), chúng sẽ thiếu năng lượng cho việc giải nhiệt hoặc di chuyển nhanh nhẹn trong môi trường nóng. Thích nghi với môi trường này thường đi kèm với việc kém thích nghi ở môi trường khác.
- CLTN chỉ làm việc trên những biến dị có sẵn: CLTN không "tạo ra" các allele mới theo ý muốn. Nó chỉ đóng vai trò là bộ lọc, giữ lại những biến dị có lợi nhất trong số những gì đang có. Nếu quần thể không có sẵn gene kháng nhiệt, CLTN không thể giúp chúng sống sót khi nhiệt độ tăng cao.
- Môi trường luôn biến đổi: Một đặc điểm có lợi ở thời điểm này có thể trở thành gánh nặng ở thời điểm khác. Ví dụ: Cánh dài giúp chim bay xa, nhưng trong môi trường gió bão dữ dội, cánh quá dài lại dễ bị gãy và trở thành nhược điểm.
- Mối liên quan kiểu gene: Một gene thường ảnh hưởng đến nhiều tính trạng (tác động đa hiệu). Việc chọn lọc một tính trạng tốt này có thể vô tình kéo theo một tính trạng khác không tốt, khiến sinh vật không bao giờ đạt tới trạng thái "hoàn hảo".
b. Các con đường hình thành loài mới
Quá trình hình thành loài là sự tích lũy các biến đổi di truyền dẫn đến cách ly sinh sản. Có 3 con đường chính thường được đề cập:
1. Hình thành loài bằng con đường cách ly địa lí
- Cơ chế: Một quần thể ban đầu bị chia cắt bởi các vật cản địa lí (sông, núi, biển...). Do sống trong các môi trường khác nhau, CLTN và biến động di truyền làm phân hóa vốn gene của các quần thể này.
- Đặc điểm: Diễn ra chậm chạp qua nhiều thế hệ. Thường gặp ở các loài động vật có khả năng phát tán mạnh.
2026-03-07 11:09:41
Tiến hóa hóa học, tiến hoá sinh học