KIỀU KIM NGÂN

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của KIỀU KIM NGÂN
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Đặc điểm

Quần thể A (Loại bỏ kiểu hình trội)

Quần thể B (Loại bỏ kiểu hình lặn)

Đối tượng bị đào thải

$AA$ và $Aa$

Chỉ $aa$

Sự tồn tại của allele bị chọn lọc

Bị loại bỏ triệt để vì luôn lộ ra kiểu hình

Được bảo tồn trong kiểu gene dị hợp ($Aa$)

Tốc độ thay đổi

Rất nhanh và mạnh

Chậm

Phân biệt tiến hóa nhỏ và tiến hóa lớn

Đặc điểm

Tiến hóa nhỏ

Tiến hóa lớn

Khái niệm

Biến đổi cấu trúc di truyền của quần thể (tần số allele, thành phần kiểu gene).

Quá trình hình thành các đơn vị phân loại trên loài (chi, họ, bộ, lớp, ngành).

Quy mô

Phạm vi quần thể.

Phạm vi rộng lớn, trải qua thời gian địa chất dài.

Thời gian

Ngắn, có thể quan sát thực nghiệm.

Rất dài (hàng triệu năm).

Kết quả

Hình thành loài mới.

Hình thành các nhóm phân loại trên loài.

2. Cơ chế hình thành đặc điểm thích nghi (Thuyết tiến hóa tổng hợp hiện đại): Quá trình này diễn ra qua 3 bước chính:

  • Bước 1: Tạo nguồn biến dị di truyền: Quá trình đột biến và giao phối tạo ra các biến dị phong phú (nguyên liệu cho chọn lọc).
  • Bước 2: Chọn lọc tự nhiên: Đây là nhân tố định hướng. CLTN sẽ đào thải những kiểu gene quy định kiểu hình kém thích nghi và giữ lại những kiểu gene quy định kiểu hình thích nghi với môi trường.
  • Bước 3: Sự tăng cường khả năng thích nghi: Qua sinh sản, các cá thể có kiểu gene ưu thế sẽ truyền lại cho thế hệ sau, làm tăng tần số các allele có lợi, từ đó hình thành nên quần thể thích nghi.

a) Các nhân tố sinh thái:

  • Nhân tố vô sinh: Ánh sáng, nhiệt độ nước, nồng độ oxygen hòa tan, dòng chảy của nước, độ pH, các hốc đá.
  • Nhân tố hữu sinh: Các khóm cây thủy sinh, thức ăn (vi sinh vật, phù du), các loài cá khác sống cùng, vi khuẩn gây bệnh.

b) Đề xuất thiết kế bể cá và phương pháp chăm sóc:

Lắp đặt hệ thống đèn chiếu sáng,Sử dụng máy sủi/lọc tạo dòng,Lắp thiết bị sưởi/duy trì nhiệt,Trang trí hốc đá và cây thủy sinh,Cho ăn thức ăn nổi


Trò chuyện với Gemini


a) Xác định đại và sự kiện nổi bật:

  • Kỉ Cambrian và kỉ Ordovician: Thuộc Đại Cổ sinh (Paleozoic).
    • Sự kiện nổi bật kỉ Cambrian: Bùng nổ sự đa dạng các ngành động vật biển, xuất hiện các loài có vỏ giáp.
  • Kỉ Cretaceous (Phấn trắng): Thuộc Đại Trung sinh (Mesozoic).
    • Sự kiện nổi bật: Xuất hiện thực vật có hoa; cuối kỉ này xảy ra sự kiện tuyệt chủng hàng loạt (bao gồm cả khủng long).

b) Sự xuất hiện của loài người:

  • Loài người xuất hiện ở kỉ Đệ tứ (Quaternary), thuộc Đại Tân sinh (Cenozoic).