Vũ Minh Tú

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Vũ Minh Tú
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Bài 3: Cảm xúc về bài thơ của Vũ Quần Phương

Đọc bài thơ của Vũ Quần Phương, em cảm nhận được một nỗi chờ đợi da diết và tình mẫu tử thầm lặng mà sâu nặng. Khung cảnh làng quê hiện lên trong buổi chiều tối với ruộng lúa, vầng trăng non, căn nhà tranh trống trải và ánh đom đóm lập lòe. Không gian ấy vừa yên tĩnh, vừa gợi cảm giác cô đơn khi em bé ngồi chờ mẹ từ ngoài đồng trở về.

Hình ảnh “mẹ lẫn trên cánh đồng, đồng lúa lẫn vào đêm” gợi sự vất vả nhọc nhằn của người mẹ nông dân. Mẹ hòa vào thiên nhiên, vào bóng tối, như tan biến trong công việc lam lũ. Trong khi đó, em bé ngồi chờ, ánh mắt dõi theo từng đốm sáng, lắng nghe từng âm thanh. Tiếng “bàn chân mẹ lội bùn ì oạp phía đồng xa” vang lên giữa đêm khuya khiến em xúc động vô cùng. Đó là âm thanh của yêu thương, của sự trở về, của niềm mong mỏi được đáp đền.

Bài thơ khép lại bằng hình ảnh mẹ bế con vào nhà, nhưng “nỗi đợi vẫn nằm mơ”. Chi tiết ấy gợi cho em suy nghĩ rằng tình yêu và sự chờ đợi của con dành cho mẹ không chỉ dừng lại ở khoảnh khắc gặp gỡ, mà còn in sâu trong tiềm thức, trong giấc mơ. Bài thơ mộc mạc mà giàu cảm xúc, khiến em thêm trân trọng những hi sinh thầm lặng của mẹ và hiểu rằng phía sau mỗi mái nhà bình dị là biết bao nhọc nhằn, yêu thương không lời.

Bài 3: Cảm xúc về bài thơ của Vũ Quần Phương

Đọc bài thơ của Vũ Quần Phương, em cảm nhận được một nỗi chờ đợi da diết và tình mẫu tử thầm lặng mà sâu nặng. Khung cảnh làng quê hiện lên trong buổi chiều tối với ruộng lúa, vầng trăng non, căn nhà tranh trống trải và ánh đom đóm lập lòe. Không gian ấy vừa yên tĩnh, vừa gợi cảm giác cô đơn khi em bé ngồi chờ mẹ từ ngoài đồng trở về.

Hình ảnh “mẹ lẫn trên cánh đồng, đồng lúa lẫn vào đêm” gợi sự vất vả nhọc nhằn của người mẹ nông dân. Mẹ hòa vào thiên nhiên, vào bóng tối, như tan biến trong công việc lam lũ. Trong khi đó, em bé ngồi chờ, ánh mắt dõi theo từng đốm sáng, lắng nghe từng âm thanh. Tiếng “bàn chân mẹ lội bùn ì oạp phía đồng xa” vang lên giữa đêm khuya khiến em xúc động vô cùng. Đó là âm thanh của yêu thương, của sự trở về, của niềm mong mỏi được đáp đền.

Bài thơ khép lại bằng hình ảnh mẹ bế con vào nhà, nhưng “nỗi đợi vẫn nằm mơ”. Chi tiết ấy gợi cho em suy nghĩ rằng tình yêu và sự chờ đợi của con dành cho mẹ không chỉ dừng lại ở khoảnh khắc gặp gỡ, mà còn in sâu trong tiềm thức, trong giấc mơ. Bài thơ mộc mạc mà giàu cảm xúc, khiến em thêm trân trọng những hi sinh thầm lặng của mẹ và hiểu rằng phía sau mỗi mái nhà bình dị là biết bao nhọc nhằn, yêu thương không lời.

Bài 3: Cảm xúc về bài thơ của Vũ Quần Phương

Đọc bài thơ của Vũ Quần Phương, em cảm nhận được một nỗi chờ đợi da diết và tình mẫu tử thầm lặng mà sâu nặng. Khung cảnh làng quê hiện lên trong buổi chiều tối với ruộng lúa, vầng trăng non, căn nhà tranh trống trải và ánh đom đóm lập lòe. Không gian ấy vừa yên tĩnh, vừa gợi cảm giác cô đơn khi em bé ngồi chờ mẹ từ ngoài đồng trở về.

Hình ảnh “mẹ lẫn trên cánh đồng, đồng lúa lẫn vào đêm” gợi sự vất vả nhọc nhằn của người mẹ nông dân. Mẹ hòa vào thiên nhiên, vào bóng tối, như tan biến trong công việc lam lũ. Trong khi đó, em bé ngồi chờ, ánh mắt dõi theo từng đốm sáng, lắng nghe từng âm thanh. Tiếng “bàn chân mẹ lội bùn ì oạp phía đồng xa” vang lên giữa đêm khuya khiến em xúc động vô cùng. Đó là âm thanh của yêu thương, của sự trở về, của niềm mong mỏi được đáp đền.

Bài thơ khép lại bằng hình ảnh mẹ bế con vào nhà, nhưng “nỗi đợi vẫn nằm mơ”. Chi tiết ấy gợi cho em suy nghĩ rằng tình yêu và sự chờ đợi của con dành cho mẹ không chỉ dừng lại ở khoảnh khắc gặp gỡ, mà còn in sâu trong tiềm thức, trong giấc mơ. Bài thơ mộc mạc mà giàu cảm xúc, khiến em thêm trân trọng những hi sinh thầm lặng của mẹ và hiểu rằng phía sau mỗi mái nhà bình dị là biết bao nhọc nhằn, yêu thương không lời.

Trong kho tàng văn học Việt Nam hiện đại, em đặc biệt yêu thích nhân vật anh thanh niên trong truyện ngắn “Lặng lẽ Sa Pa” của Nguyễn Thành Long. Qua hình tượng nhân vật này, tác giả đã khắc họa vẻ đẹp của những con người lao động thầm lặng, giàu lí tưởng và trách nhiệm với đất nước.

Trước hết, anh thanh niên là người có tinh thần trách nhiệm cao với công việc. Anh làm công tác khí tượng kiêm vật lí địa cầu trên đỉnh Yên Sơn cao hơn hai nghìn mét – một nơi quanh năm mây phủ, heo hút và cô đơn. Công việc đòi hỏi sự chính xác và kỉ luật nghiêm ngặt: “ốp” đúng giờ, kể cả giữa đêm mưa tuyết. Dù gian khổ, anh vẫn hoàn thành nhiệm vụ một cách tự giác và nghiêm túc. Qua đó, ta thấy ở anh ý thức sâu sắc về trách nhiệm của mình đối với đất nước.

Bên cạnh đó, anh thanh niên còn có tâm hồn đẹp và lối sống đáng quý. Sống một mình giữa núi rừng nhưng anh không hề bi quan hay chán nản. Anh biết trồng hoa, nuôi gà, đọc sách để làm phong phú đời sống tinh thần. Anh yêu thiên nhiên, yêu cuộc sống và luôn giữ thái độ lạc quan. Điều đó cho thấy anh là người biết tìm niềm vui trong lao động và trong những điều giản dị quanh mình.

Đặc biệt, anh là người khiêm tốn và chân thành. Khi ông họa sĩ muốn vẽ chân dung mình, anh từ chối vì cho rằng còn nhiều người xứng đáng hơn. Anh say sưa kể về những người đồng nghiệp thầm lặng khác, thể hiện sự trân trọng đối với công việc chung. Sự khiêm nhường ấy càng làm nổi bật vẻ đẹp nhân cách của anh.

Qua nhân vật anh thanh niên, tác giả đã ca ngợi những con người lao động bình dị mà cao đẹp trong thời kì xây dựng đất nước. Họ lặng lẽ cống hiến mà không đòi hỏi được ghi nhận. Hình ảnh anh thanh niên khiến em thêm trân trọng những con người đang âm thầm góp sức mình cho Tổ quốc và nhắc nhở em phải sống có lí tưởng, có trách nhiệm hơn với cuộc sống.

Trong kho tàng văn học Việt Nam hiện đại, em đặc biệt yêu thích nhân vật anh thanh niên trong truyện ngắn “Lặng lẽ Sa Pa” của Nguyễn Thành Long. Qua hình tượng nhân vật này, tác giả đã khắc họa vẻ đẹp của những con người lao động thầm lặng, giàu lí tưởng và trách nhiệm với đất nước.

Trước hết, anh thanh niên là người có tinh thần trách nhiệm cao với công việc. Anh làm công tác khí tượng kiêm vật lí địa cầu trên đỉnh Yên Sơn cao hơn hai nghìn mét – một nơi quanh năm mây phủ, heo hút và cô đơn. Công việc đòi hỏi sự chính xác và kỉ luật nghiêm ngặt: “ốp” đúng giờ, kể cả giữa đêm mưa tuyết. Dù gian khổ, anh vẫn hoàn thành nhiệm vụ một cách tự giác và nghiêm túc. Qua đó, ta thấy ở anh ý thức sâu sắc về trách nhiệm của mình đối với đất nước.

Bên cạnh đó, anh thanh niên còn có tâm hồn đẹp và lối sống đáng quý. Sống một mình giữa núi rừng nhưng anh không hề bi quan hay chán nản. Anh biết trồng hoa, nuôi gà, đọc sách để làm phong phú đời sống tinh thần. Anh yêu thiên nhiên, yêu cuộc sống và luôn giữ thái độ lạc quan. Điều đó cho thấy anh là người biết tìm niềm vui trong lao động và trong những điều giản dị quanh mình.

Đặc biệt, anh là người khiêm tốn và chân thành. Khi ông họa sĩ muốn vẽ chân dung mình, anh từ chối vì cho rằng còn nhiều người xứng đáng hơn. Anh say sưa kể về những người đồng nghiệp thầm lặng khác, thể hiện sự trân trọng đối với công việc chung. Sự khiêm nhường ấy càng làm nổi bật vẻ đẹp nhân cách của anh.

Qua nhân vật anh thanh niên, tác giả đã ca ngợi những con người lao động bình dị mà cao đẹp trong thời kì xây dựng đất nước. Họ lặng lẽ cống hiến mà không đòi hỏi được ghi nhận. Hình ảnh anh thanh niên khiến em thêm trân trọng những con người đang âm thầm góp sức mình cho Tổ quốc và nhắc nhở em phải sống có lí tưởng, có trách nhiệm hơn với cuộc sống.

Trong kho tàng văn học Việt Nam hiện đại, em đặc biệt yêu thích nhân vật anh thanh niên trong truyện ngắn “Lặng lẽ Sa Pa” của Nguyễn Thành Long. Qua hình tượng nhân vật này, tác giả đã khắc họa vẻ đẹp của những con người lao động thầm lặng, giàu lí tưởng và trách nhiệm với đất nước.

Trước hết, anh thanh niên là người có tinh thần trách nhiệm cao với công việc. Anh làm công tác khí tượng kiêm vật lí địa cầu trên đỉnh Yên Sơn cao hơn hai nghìn mét – một nơi quanh năm mây phủ, heo hút và cô đơn. Công việc đòi hỏi sự chính xác và kỉ luật nghiêm ngặt: “ốp” đúng giờ, kể cả giữa đêm mưa tuyết. Dù gian khổ, anh vẫn hoàn thành nhiệm vụ một cách tự giác và nghiêm túc. Qua đó, ta thấy ở anh ý thức sâu sắc về trách nhiệm của mình đối với đất nước.

Bên cạnh đó, anh thanh niên còn có tâm hồn đẹp và lối sống đáng quý. Sống một mình giữa núi rừng nhưng anh không hề bi quan hay chán nản. Anh biết trồng hoa, nuôi gà, đọc sách để làm phong phú đời sống tinh thần. Anh yêu thiên nhiên, yêu cuộc sống và luôn giữ thái độ lạc quan. Điều đó cho thấy anh là người biết tìm niềm vui trong lao động và trong những điều giản dị quanh mình.

Đặc biệt, anh là người khiêm tốn và chân thành. Khi ông họa sĩ muốn vẽ chân dung mình, anh từ chối vì cho rằng còn nhiều người xứng đáng hơn. Anh say sưa kể về những người đồng nghiệp thầm lặng khác, thể hiện sự trân trọng đối với công việc chung. Sự khiêm nhường ấy càng làm nổi bật vẻ đẹp nhân cách của anh.

Qua nhân vật anh thanh niên, tác giả đã ca ngợi những con người lao động bình dị mà cao đẹp trong thời kì xây dựng đất nước. Họ lặng lẽ cống hiến mà không đòi hỏi được ghi nhận. Hình ảnh anh thanh niên khiến em thêm trân trọng những con người đang âm thầm góp sức mình cho Tổ quốc và nhắc nhở em phải sống có lí tưởng, có trách nhiệm hơn với cuộc sống.

Hệ thống từ láy trong bài thơ có hiệu quả nghệ thuật nổi bật ở nhiều phương diện. Trước hết, các từ láy giúp gợi hình, gợi cảm, làm cho cảnh vật và trạng thái được miêu tả trở nên cụ thể, sinh động hơn. Bên cạnh đó, từ láy còn góp phần diễn tả tinh tế cảm xúc, tâm trạng của nhân vật trữ tình, khiến cảm xúc trở nên mềm mại và giàu sức truyền cảm. Ngoài ra, việc sử dụng nhiều từ láy tạo nên nhạc điệu uyển chuyển, giàu âm hưởng, giúp bài thơ trở nên êm ái, hài hòa và giàu chất thơ hơn. Qua đó, nội dung và thông điệp của bài thơ được thể hiện sâu sắc, ấn tượng hơn trong lòng người đọc.

Bài thơ “Mùa thu và mẹ” của Lương Đình Khoa đã để lại trong em những cảm xúc sâu lắng và xúc động. Hình ảnh người mẹ tảo tần “gom lại từng trái chín trong vườn”, “rong ruổi trên nẻo đường lặng lẽ” gợi lên sự hi sinh âm thầm, nhọc nhằn vì con. Những chi tiết như “giọt mồ hôi rơi”, “đôi vai gầy nghiêng nghiêng”, hay “tiếng ho thao thức” khiến em thương mẹ nhiều hơn, cảm nhận rõ nỗi vất vả và tình yêu bao la mà mẹ dành cho con. Không gian mùa thu dịu nhẹ nhưng thấm đẫm nỗi lo âu, trăn trở càng làm nổi bật tình mẫu tử thiêng liêng.

Qua bài thơ, em rút ra bài học rằng cần biết trân trọng, yêu thương và biết ơn mẹ. Mỗi chúng ta phải sống ngoan ngoãn, chăm chỉ học tập, quan tâm và sẻ chia để đền đáp phần nào công lao trời biển của mẹ.

Bài 3 (4,0 điểm)

Trong những bài thơ đã học, em yêu thích nhất bài “Ánh trăng” của Nguyễn Duy. Bài thơ để lại trong em nhiều suy nghĩ sâu lắng về nghĩa tình và đạo lí sống thủy chung. Hình ảnh vầng trăng gắn bó với tuổi thơ, với những năm tháng chiến tranh gian khổ đã trở thành biểu tượng của quá khứ nghĩa tình. Khi cuộc sống đủ đầy, con người dễ vô tình lãng quên những kỉ niệm xưa. Chỉ đến khi “đèn điện tắt”, con người mới giật mình nhận ra ánh trăng vẫn lặng lẽ, bao dung và tròn đầy như thuở nào. Giọng thơ tâm tình, giản dị mà thấm thía khiến em xúc động. Đọc bài thơ, em tự nhắc mình phải biết trân trọng quá khứ, sống ân nghĩa và không quên những điều đã từng gắn bó, nâng đỡ mình trong cuộc sống.

Câu 1

Sau khi đọc bài thơ “Bài ca người lính thời bình” của Trần Đăng Khoa, em cảm nhận sâu sắc vẻ đẹp thầm lặng của người lính trong thời bình. Dù đất nước không còn bóng giặc, họ vẫn đối mặt với nhiều gian nan, vất vả. Hình ảnh “bãi hoang thành đô thị”, “trần trụi lấm lem hơn thợ cày” cho thấy người lính đang âm thầm xây dựng và bảo vệ Tổ quốc giữa cuộc sống đời thường. Họ chiến đấu với “cái nghèo và cái dốt” – những kẻ thù mới của thời đại. Bài thơ còn thể hiện tinh thần yêu chuộng hòa bình nhưng không hề chủ quan, luôn sẵn sàng bảo vệ đất nước khi cần. Giọng thơ vừa hóm hỉnh, vừa mạnh mẽ đã làm nổi bật khí phách của người lính. Qua đó, em càng thêm trân trọng và biết ơn những con người đang ngày đêm giữ gìn bình yên cho Tổ quốc.


Câu 2

Trong truyện ngụ ngôn “Con Kiến và Con Bồ Câu”, nhân vật con Kiến hiện lên tuy nhỏ bé nhưng mang những phẩm chất đáng quý. Trước hết, Kiến là hình ảnh của một sinh vật chăm chỉ, cần cù. Ngay từ đầu truyện, Kiến đang mải miết kiếm mồi. Tuy nhiên, tai nạn bất ngờ xảy ra khi Kiến bị rơi xuống nước và đối diện với cái chết. Trong tình huống nguy hiểm ấy, Kiến yếu ớt và bất lực, nhờ có Bồ Câu cứu giúp mới thoát nạn.

Điểm nổi bật nhất ở nhân vật Kiến chính là lòng biết ơn sâu sắc. Sau khi được cứu sống, Kiến “rất biết ơn Bồ Câu”. Lòng biết ơn ấy không chỉ dừng lại ở suy nghĩ mà được thể hiện bằng hành động cụ thể. Khi thấy người thợ săn định bắn Bồ Câu, Kiến đã nhanh trí bò đến đốt vào chân hắn. Hành động ấy tuy nhỏ nhưng đầy dũng cảm, bởi Kiến sẵn sàng đối mặt với nguy hiểm để cứu ân nhân.

Qua hình tượng con Kiến, tác giả dân gian gửi gắm bài học sâu sắc: sống phải có nghĩa, có tình; biết ghi nhớ và đền đáp công ơn của người khác. Kiến nhỏ bé nhưng việc làm của nó lại mang ý nghĩa lớn lao. Điều đó cho thấy giá trị của một con người không nằm ở kích thước hay sức mạnh, mà ở tấm lòng và cách sống. Nhân vật con Kiến vì thế trở thành biểu tượng đẹp về lòng biết ơn và sự tương trợ trong cuộc sống.