Ngô Thị Quyên
Giới thiệu về bản thân
Câu 1: Cảm xúc về đoạn trích "Bài ca người lính thời bình"
Đoạn trích Bài ca người lính thời bình của Trần Đăng Khoa đã để lại trong em nỗi xúc động sâu sắc và niềm trân trọng khôn nguôi đối với những người chiến sĩ. Khi đất nước không còn bóng giặc, ta ngỡ họ sẽ được nghỉ ngơi, nhưng thực tế, người lính vẫn tiếp tục cuộc chiến mới đầy gian nan giữa thời bình. Hình ảnh người lính lấm lem hơn thợ cày, lấy gió sương làm nhà để biến bãi hoang thành đô thị khiến em thấu hiểu sự hy sinh thầm lặng của các anh. Các anh không chỉ cầm súng giữ biên cương mà còn trở thành những tân binh trên mặt trận chống cái nghèo, cái dốt. Sự đối lập giữa áo dài bay nơi thành phố và vẻ trần trụi của người lính nơi trận tuyến lao động gợi lên lòng biết ơn vô hạn. Đoạn thơ nhắc nhở em rằng, sự bình yên và phát triển của Tổ quốc hôm nay luôn được xây đắp bằng mồ hôi, xương máu và sự tận hiến bền bỉ của những người lính thời bình.
Câu 2: Nghị luận phân tích nhân vật con Kiến
Trong thế giới truyện ngụ ngôn, nhân vật loài vật thường mang những đặc điểm tính cách tiêu biểu của con người để gửi gắm những bài học nhân sinh. Nhân vật con Kiến trong truyện Con Kiến và con Bồ Câu là một hình tượng đẹp, đại diện cho tinh thần vượt khó, lòng biết ơn và lối sống nghĩa tình.
Trước hết, Kiến hiện lên với đặc điểm của một kẻ nhỏ bé, gặp phải nghịch cảnh trớ trêu. Khi đi kiếm mồi và cúi xuống sông uống nước, Kiến không may bị dòng nước cuốn trôi. Trong khoảnh khắc đối mặt với cái chết, sự lo sợ của Kiến rất thực tế. Tuy nhiên, khi được Bồ Câu ném chiếc lá cứu mạng, Kiến đã nhanh nhẹn men theo cuống lá để bò lên bờ. Chi tiết này cho thấy Kiến không chỉ là một sinh vật nhỏ bé mà còn rất chủ động, biết nắm bắt cơ hội để tự cứu mình sau khi nhận được sự giúp đỡ.
Đặc điểm quan trọng nhất của Kiến chính là lòng biết ơn sâu sắc. Tác giả khẳng định: Kiến rất biết ơn Bồ Câu. Lòng biết ơn ấy không dừng lại ở ý nghĩ mà đã biến thành hành động dũng cảm khi cơ hội đến. Khi thấy người thợ săn giương cung định bắn Bồ Câu, Kiến đã không ngần ngại nguy hiểm, lập tức bò lại đốt vào chân kẻ săn mồi. Dù chỉ là một cú đốt nhỏ bé của một sinh vật tí hon, nhưng nó lại có sức mạnh xoay chuyển cục diện, khiến người thợ săn đau đớn quẳng cung, tạo điều kiện cho Bồ Câu bay thoát. Hành động này minh chứng cho sự thông minh, nhanh trí và quyết tâm trả ơn của Kiến.Qua nhân vật con Kiến, tác giả dân gian muốn gửi gắm thông điệp về luật nhân quả và đạo lý sống ở đời. Kiến dạy chúng ta rằng, không ai là quá nhỏ bé để giúp đỡ người khác và không có hành động tử tế nào là vô ích. Sự nghĩa tình của Kiến giúp gắn kết các mối quan hệ, biến lòng tốt thành một vòng tuần hoàn ấm áp trong xã hội.
Tóm lại, nhân vật con Kiến là một hình tượng nhân hóa sắc sảo. Với sự kết hợp giữa đặc điểm loài vật (nhỏ bé, biết đốt) và phẩm chất con người (biết ơn, dũng cảm), Kiến đã trở thành bài học sinh động về cách ứng xử và lòng nhân ái. Đọc xong câu chuyện, mỗi chúng ta thêm trân trọng giá trị của sự giúp đỡ và khắc ghi bài học về lòng đền ơn đáp nghĩa.
Câu 1. Nhân vật chính trong truyện thuộc loại nhân vật loài vật đã được nhân hóa (có hành động, suy nghĩ và ngôn ngữ giống như con người).
Câu 2. Một từ láy được sử dụng trong văn bản là: oai oái.
Câu 3. Tình huống truyện là sự gặp gỡ tình cờ và hành động cứu giúp lẫn nhau giữa hai con vật khi đối mặt với hiểm nguy. Lần thứ nhất, Bồ Câu cứu Kiến khỏi chết đuối. Lần thứ hai, Kiến cứu Bồ Câu khỏi họng súng của người thợ săn. Căn cứ để xác định tình huống truyện là dựa vào các sự kiện mâu thuẫn, kịch tính xảy ra với nhân vật và cách nhân vật giải quyết những biến cố đó để bộc lộ tính cách.
Câu 4. Tác giả mượn hình ảnh các con vật vì đây là đặc trưng của thể loại truyện ngụ ngôn, giúp câu chuyện trở nên sinh động và hấp dẫn hơn. Việc mượn loài vật giúp bài học đạo lý trở nên khách quan, nhẹ nhàng, dễ đi vào lòng người, đồng thời khẳng định rằng trong cuộc sống, bất kể là ai, dù nhỏ bé hay to lớn, đều có lúc cần đến sự giúp đỡ của nhau.
Câu 5. Câu chuyện Con Kiến và Con Bồ Câu mang đến bài học sâu sắc về lòng biết ơn và sự tương trợ trong cuộc sống. Lòng biết ơn là sợi dây gắn kết những tâm hồn tử tế, giúp con người xích lại gần nhau hơn. Khi chúng ta sẵn lòng giúp đỡ người khác trong lúc hoạn nạn, chúng ta không chỉ trao đi tình thương mà còn đang xây dựng một bến đỗ bình yên cho chính mình khi gặp khó khăn. Sự giúp đỡ không nhất thiết phải là những điều lớn lao, đôi khi chỉ là một hành động nhỏ nhưng đúng lúc cũng đủ để cứu vãn một số phận. Một xã hội biết yêu thương và đền ơn đáp nghĩa sẽ luôn là một xã hội nhân văn và bền vững.
Trong nền văn học thế giới, Rabindranath Tagore được biết đến là người hát tình ca về thiên nhiên và con người với một tâm hồn nhân hậu, bao dung. Một trong những tác phẩm tiêu biểu nhất của ông là bài thơ Mây và sóng. Qua bài thơ, hình ảnh nhân vật em bé hiện lên như một biểu tượng đẹp đẽ của tuổi thơ: trong sáng, giàu trí tưởng tượng và đặc biệt là có một tình yêu thương mẹ sâu sắc, mãnh liệt. Trước hết, nhân vật em bé chinh phục người đọc bởi tâm hồn ngây thơ và trí tưởng tượng bay bổng. Đứng trước những lời mời gọi đầy quyến rũ từ những người sống trên mây và trong sóng, em bé đã không kìm lòng được mà cất tiếng hỏi: Nhưng làm thế nào mình lên đó được? hay Nhưng làm thế nào mình ra ngoài đó được?. Những câu hỏi ấy cho thấy một khao khát khám phá thế giới tự nhiên, một trí tò mò rất đỗi trẻ con. Thế giới của mây với bình minh vàng, vầng trăng bạc hay thế giới của sóng với những cuộc chu du từ sáng sớm đến tà dương chính là thiên đường trong mắt trẻ thơ. Qua đó, ta thấy em bé là một người yêu thiên nhiên, có tâm hồn nhạy cảm và ham học hỏi. Tuy nhiên, điểm sáng nhất trong tính cách của em bé chính là lòng hiếu thảo và sự gắn bó không thể tách rời với mẹ. Dù thế giới bên ngoài có lộng lẫy, kỳ ảo đến đâu, nó cũng không thể chiến thắng được sức hút từ hơi ấm của mẹ. Khi nhớ ra mẹ mình đang đợi ở nhà, em bé đã dứt khoát từ chối: Làm sao mình có thể rời xa mẹ mà đi được?. Câu hỏi tu từ này không chỉ là lời giải thích với những người bạn trên mây, dưới sóng mà còn là lời khẳng định tình yêu thương vô bờ bến dành cho mẹ. Đối với em, mẹ chính là lẽ sống, là niềm vui lớn nhất mà không một cuộc viễn du nào có thể đánh đổi. Sự chối từ của em bé cho thấy một bản lĩnh đáng quý: biết vượt qua những cám dỗ phù phiếm để trân trọng những giá trị đích thực của gia đình. Đặc biệt, sự thông minh và tình yêu thương của em bé còn được thể hiện qua khả năng sáng tạo ra những trò chơi kỳ diệu. Không cần phải đi đâu xa, em bé đã biến chính ngôi nhà mình thành một vũ trụ thu nhỏ. Trong trò chơi ấy, con là mây và mẹ sẽ là trăng, con là sóng và mẹ sẽ là bến bờ kỳ lạ. Em bé vừa được thỏa mãn ước mơ làm mây, làm sóng, lại vừa được ở trong vòng tay mẹ. Những hình ảnh so sánh ẩn dụ này đã nâng tầm tình mẫu tử lên ngang hàng với những vẻ đẹp vĩnh hằng của vũ trụ. Em bé đã chứng minh một chân lý: nơi nào có mẹ, nơi đó chính là thiên đường. Hạnh phúc không phải là thứ gì đó xa xôi, mà nó nằm ngay trong nhịp đập trái tim và sự gắn kết giữa hai mẹ con. Tóm lại, nhân vật em bé trong Mây và sóng là một hình tượng nhân vật trẻ thơ điển hình, mang đậm dấu ấn nhân văn của Tagore. Qua những lời thoại hồn nhiên và những trò chơi đầy sáng tạo, em bé đã giúp người đọc nhận ra sức mạnh diệu kỳ của tình mẫu tử. Bài thơ không chỉ là một tác phẩm văn chương mà còn là một bài học nhẹ nhàng, sâu sắc về tình yêu thương, nhắc nhở chúng ta hãy luôn biết trân trọng và sưởi ấm tình cảm gia đình mỗi ngày.
Bài thơ Mùa thu và mẹ của Lương Đình Khoa gợi lên trong lòng em sự xúc động sâu sắc và niềm biết ơn vô hạn trước tấm lòng hy sinh của người mẹ. Em cảm thấy xót xa khi hình dung hình bóng mẹ gầy guộc, lặng lẽ rong đuổi trên những nẻo đường để chắt chiu từng ngọt ngào cho con. Những chi tiết như giọt mồ hôi rơi, đôi vai gầy nghiêng nghiêng và tiếng ho thao thức trong đêm lạnh khiến em càng thêm thấu hiểu nỗi nhọc nhằn mà mẹ đã trải qua suốt những năm tháng cuộc đời.
Qua bài thơ, em rút ra được bài học quý báu về sự trân trọng và thấu hiểu. Chúng ta cần biết ơn những hy sinh thầm lặng của cha mẹ, bởi mỗi thành quả ta có được đều đổi bằng giọt mồ hôi và sức khỏe của người thân. Bài học lớn nhất mà em nhận được là hãy yêu thương, quan tâm mẹ ngay từ bây giờ qua những hành động thiết thực, đừng để khi thời gian trôi qua mới hối tiếc về những vất vả mà mẹ đã một mình gánh vác.
Hệ thống từ láy trong bài thơ (trống trải, ì oạp, lung linh) mang lại những hiệu quả nghệ thuật ngắn gọn như sau:
Thứ nhất, tăng sức gợi hình và gợi âm. Từ "trống trải" làm đậm thêm sự vắng lặng của căn nhà khi thiếu bóng mẹ; từ "ì oạp" mô phỏng sống động tiếng chân lội bùn nặng nề, vất vả giữa đêm khuya vắng lặng.
Thứ hai, khắc họa sâu sắc tình cảnh và cảm xúc. Các từ này làm nổi bật sự tảo tần, lam lũ của người mẹ và nỗi đợi chờ mòn mỏi của đứa con. Âm thanh ì oạp từ xa vọng lại chính là nhịp cầu nối giữa tình mẫu tử và sự hy vọng, biến nỗi lo âu thành niềm vui đoàn tụ.
Thứ ba, tạo chất thơ và sự huyền ảo. Từ "lung linh" giúp cảnh vật kết thúc bài thơ trở nên trong trẻo, thi vị, làm nhẹ bớt nỗi nhọc nhằn và tôn vinh vẻ đẹp của tình mẹ thiêng liêng.
Trong nền văn học thế giới, Rabindranath Tagore được biết đến là người hát tình ca về thiên nhiên và con người với một tâm hồn nhân hậu, bao dung. Một trong những tác phẩm tiêu biểu nhất của ông là bài thơ Mây và sóng. Qua bài thơ, hình ảnh nhân vật em bé hiện lên như một biểu tượng đẹp đẽ của tuổi thơ: trong sáng, giàu trí tưởng tượng và đặc biệt là có một tình yêu thương mẹ sâu sắc, mãnh liệt. Trước hết, nhân vật em bé chinh phục người đọc bởi tâm hồn ngây thơ và trí tưởng tượng bay bổng. Đứng trước những lời mời gọi đầy quyến rũ từ những người sống trên mây và trong sóng, em bé đã không kìm lòng được mà cất tiếng hỏi: Nhưng làm thế nào mình lên đó được? hay Nhưng làm thế nào mình ra ngoài đó được?. Những câu hỏi ấy cho thấy một khao khát khám phá thế giới tự nhiên, một trí tò mò rất đỗi trẻ con. Thế giới của mây với bình minh vàng, vầng trăng bạc hay thế giới của sóng với những cuộc chu du từ sáng sớm đến tà dương chính là thiên đường trong mắt trẻ thơ. Qua đó, ta thấy em bé là một người yêu thiên nhiên, có tâm hồn nhạy cảm và ham học hỏi. Tuy nhiên, điểm sáng nhất trong tính cách của em bé chính là lòng hiếu thảo và sự gắn bó không thể tách rời với mẹ. Dù thế giới bên ngoài có lộng lẫy, kỳ ảo đến đâu, nó cũng không thể chiến thắng được sức hút từ hơi ấm của mẹ. Khi nhớ ra mẹ mình đang đợi ở nhà, em bé đã dứt khoát từ chối: Làm sao mình có thể rời xa mẹ mà đi được?. Câu hỏi tu từ này không chỉ là lời giải thích với những người bạn trên mây, dưới sóng mà còn là lời khẳng định tình yêu thương vô bờ bến dành cho mẹ. Đối với em, mẹ chính là lẽ sống, là niềm vui lớn nhất mà không một cuộc viễn du nào có thể đánh đổi. Sự chối từ của em bé cho thấy một bản lĩnh đáng quý: biết vượt qua những cám dỗ phù phiếm để trân trọng những giá trị đích thực của gia đình. Đặc biệt, sự thông minh và tình yêu thương của em bé còn được thể hiện qua khả năng sáng tạo ra những trò chơi kỳ diệu. Không cần phải đi đâu xa, em bé đã biến chính ngôi nhà mình thành một vũ trụ thu nhỏ. Trong trò chơi ấy, con là mây và mẹ sẽ là trăng, con là sóng và mẹ sẽ là bến bờ kỳ lạ. Em bé vừa được thỏa mãn ước mơ làm mây, làm sóng, lại vừa được ở trong vòng tay mẹ. Những hình ảnh so sánh ẩn dụ này đã nâng tầm tình mẫu tử lên ngang hàng với những vẻ đẹp vĩnh hằng của vũ trụ. Em bé đã chứng minh một chân lý: nơi nào có mẹ, nơi đó chính là thiên đường. Hạnh phúc không phải là thứ gì đó xa xôi, mà nó nằm ngay trong nhịp đập trái tim và sự gắn kết giữa hai mẹ con. Tóm lại, nhân vật em bé trong Mây và sóng là một hình tượng nhân vật trẻ thơ điển hình, mang đậm dấu ấn nhân văn của Tagore. Qua những lời thoại hồn nhiên và những trò chơi đầy sáng tạo, em bé đã giúp người đọc nhận ra sức mạnh diệu kỳ của tình mẫu tử. Bài thơ không chỉ là một tác phẩm văn chương mà còn là một bài học nhẹ nhàng, sâu sắc về tình yêu thương, nhắc nhở chúng ta hãy luôn biết trân trọng và sưởi ấm tình cảm gia đình mỗi ngày.
Cuộc đời có thể đổ "đất cát" lên lưng bạn, nhưng việc bị chôn vùi hay dùng nó để bước cao hơn hoàn toàn phụ thuộc vào cách bạn "lắc mình" và hành động.
- Về phía bác nông dân: Hành động của ông đại diện cho thái độ bi quan và tàn nhẫn khi đứng trước khó khăn. Thay vì tìm cách cứu vãn, ông lại chọn cách vứt bỏ những giá trị cũ kỹ (con lừa già) vì lợi ích cá nhân. Ông nhìn nhận "đất" chỉ là công cụ để chôn vùi.
- Về phía con lừa: Hành động của nó là biểu tượng cho nghị lực sống phi thường. Con lừa không chấp nhận số phận bị chôn vùi. Nó đã biến chính những thứ định làm hại mình (đất) thành bàn đạp để vươn lên. Sự im lặng của lừa sau những tiếng kêu la không phải là buông xuôi, mà là sự tập trung để tự cứu lấy mình.
Bài thơ trên là một bức tranh làng quê thanh bình nhưng chứa đựng nỗi niềm mong chờ da diết, để rồi kết thúc bằng sự ấm áp vô bờ của tình mẫu tử. Khi đọc những vần thơ này, cảm xúc chủ đạo bao trùm trong em là sự thấu cảm với nỗi đợi chờ của đứa trẻ và sự cảm phục trước nỗi vất vả, tảo tần của người mẹ.Mở đầu bài thơ, không gian hiện ra với vẻ tĩnh lặng và có phần hiu quạnh: "Em bé ngồi nhìn ra ruộng lúa / Trời tối trên đầu hè. Nửa vầng trăng non". Hình ảnh đứa trẻ nhỏ bé ngồi một mình giữa bóng tối đang dần buông tạo nên một cảm giác cô đơn đến lạ. Chi tiết "nửa vầng trăng non" không chỉ gợi thời gian mà còn như ẩn dụ cho sự chưa trọn vẹn – vì mẹ chưa về, niềm vui của em chưa thể tròn đầy.Nỗi đợi chờ ấy càng trở nên mênh mông hơn khi bóng tối xóa nhòa mọi ranh giới:
"Em bé nhìn vầng trăng, nhưng chưa nhìn thấy mẹ Mẹ lẫn trên cánh đồng. Đồng lúa lẫn vào đêm"
Cách dùng từ "lẫn" rất gợi hình, gợi cảm. Mẹ hòa tan vào công việc, vào bùn đất, vào màn đêm sương lạnh để đổi lấy bát cơm manh áo cho con. Sự "trống trải" của căn nhà tranh khi "ngọn lửa bếp chưa nhen" càng làm bật lên vai trò quan trọng của người phụ nữ trong gia đình. Thiếu mẹ, gian bếp lạnh lẽo, căn nhà mất đi luồng sinh khí ấm áp. Chi tiết "đom đóm bay vào nhà" vừa mang nét thơ mộng của làng quê, vừa gợi sự lặng lẽ, khiến người đọc cảm thấy xót xa cho đứa trẻ đang mòn mỏi ngóng trông.Điểm chạm cảm xúc mạnh mẽ nhất đối với em chính là âm thanh: "tiếng bàn chân mẹ / Bàn chân mẹ lội bùn ì oạp phía đồng xa". Từ láy "ì oạp" vang lên trong đêm vắng không chỉ là âm thanh của bước chân lao động cực nhọc, mà còn là âm thanh của sự hy vọng. Nó đánh tan cái tĩnh mịch, lo âu, báo hiệu rằng điểm tựa lớn nhất của cuộc đời em sắp trở về.Kết thúc bài thơ là một hình ảnh đẹp đến ngỡ ngàng:
"Trời về khuya lung linh trắng vườn hoa mận trắng Mẹ đã bế vào nhà nỗi đợi vẫn nằm mơ."
Sắc trắng của hoa mận như làm bừng sáng cả màn đêm, thanh lọc mọi vất vả. Câu thơ cuối thực sự rất tinh tế: Mẹ không chỉ bế "đứa con", mà là "bế vào nhà nỗi đợi". Đứa trẻ đã chờ đợi đến mức thiếp đi, và ngay cả trong giấc mơ, nỗi đợi chờ ấy vẫn còn hiển hiện. Sự dịu dàng của mẹ đã khép lại một ngày dài nhọc nhằn bằng sự vỗ về trìu mến.Qua bài thơ, em nhận ra rằng tình mẫu tử không chỉ là những lời nói ngọt ngào, mà còn là sự hy sinh thầm lặng trong bóng đêm, là bước chân lội bùn khó nhọc và là vòng tay ấm áp đón con vào giấc ngủ yên lành. Bài thơ khơi gợi trong em lòng biết ơn sâu sắc đối với những người mẹ – những người luôn "lẫn vào đêm" để mang lại ánh sáng và hơi ấm cho tổ ấm gia đình.
Bài thơ trên là một bức tranh làng quê thanh bình nhưng chứa đựng nỗi niềm mong chờ da diết, để rồi kết thúc bằng sự ấm áp vô bờ của tình mẫu tử. Khi đọc những vần thơ này, cảm xúc chủ đạo bao trùm trong em là sự thấu cảm với nỗi đợi chờ của đứa trẻ và sự cảm phục trước nỗi vất vả, tảo tần của người mẹ.Mở đầu bài thơ, không gian hiện ra với vẻ tĩnh lặng và có phần hiu quạnh: "Em bé ngồi nhìn ra ruộng lúa / Trời tối trên đầu hè. Nửa vầng trăng non". Hình ảnh đứa trẻ nhỏ bé ngồi một mình giữa bóng tối đang dần buông tạo nên một cảm giác cô đơn đến lạ. Chi tiết "nửa vầng trăng non" không chỉ gợi thời gian mà còn như ẩn dụ cho sự chưa trọn vẹn – vì mẹ chưa về, niềm vui của em chưa thể tròn đầy.Nỗi đợi chờ ấy càng trở nên mênh mông hơn khi bóng tối xóa nhòa mọi ranh giới:
"Em bé nhìn vầng trăng, nhưng chưa nhìn thấy mẹ Mẹ lẫn trên cánh đồng. Đồng lúa lẫn vào đêm"
Cách dùng từ "lẫn" rất gợi hình, gợi cảm. Mẹ hòa tan vào công việc, vào bùn đất, vào màn đêm sương lạnh để đổi lấy bát cơm manh áo cho con. Sự "trống trải" của căn nhà tranh khi "ngọn lửa bếp chưa nhen" càng làm bật lên vai trò quan trọng của người phụ nữ trong gia đình. Thiếu mẹ, gian bếp lạnh lẽo, căn nhà mất đi luồng sinh khí ấm áp. Chi tiết "đom đóm bay vào nhà" vừa mang nét thơ mộng của làng quê, vừa gợi sự lặng lẽ, khiến người đọc cảm thấy xót xa cho đứa trẻ đang mòn mỏi ngóng trông.Điểm chạm cảm xúc mạnh mẽ nhất đối với em chính là âm thanh: "tiếng bàn chân mẹ / Bàn chân mẹ lội bùn ì oạp phía đồng xa". Từ láy "ì oạp" vang lên trong đêm vắng không chỉ là âm thanh của bước chân lao động cực nhọc, mà còn là âm thanh của sự hy vọng. Nó đánh tan cái tĩnh mịch, lo âu, báo hiệu rằng điểm tựa lớn nhất của cuộc đời em sắp trở về.Kết thúc bài thơ là một hình ảnh đẹp đến ngỡ ngàng:
"Trời về khuya lung linh trắng vườn hoa mận trắng Mẹ đã bế vào nhà nỗi đợi vẫn nằm mơ."
Sắc trắng của hoa mận như làm bừng sáng cả màn đêm, thanh lọc mọi vất vả. Câu thơ cuối thực sự rất tinh tế: Mẹ không chỉ bế "đứa con", mà là "bế vào nhà nỗi đợi". Đứa trẻ đã chờ đợi đến mức thiếp đi, và ngay cả trong giấc mơ, nỗi đợi chờ ấy vẫn còn hiển hiện. Sự dịu dàng của mẹ đã khép lại một ngày dài nhọc nhằn bằng sự vỗ về trìu mến.Qua bài thơ, em nhận ra rằng tình mẫu tử không chỉ là những lời nói ngọt ngào, mà còn là sự hy sinh thầm lặng trong bóng đêm, là bước chân lội bùn khó nhọc và là vòng tay ấm áp đón con vào giấc ngủ yên lành. Bài thơ khơi gợi trong em lòng biết ơn sâu sắc đối với những người mẹ – những người luôn "lẫn vào đêm" để mang lại ánh sáng và hơi ấm cho tổ ấm gia đình.