Dương Thu Hương
Giới thiệu về bản thân
Câu 1. Nhân vật Thứ trong đoạn trích Sống mòn của Nam Cao là hình ảnh tiêu biểu cho bi kịch của người trí thức tiểu tư sản trước Cách mạng. Thứ từng là một thanh niên có học vấn, giàu ước mơ và hoài bão lớn lao, khao khát cống hiến cho đời và cho đất nước. Tuy nhiên, hiện thực khắc nghiệt của cuộc sống nghèo đói, thất nghiệp đã dần làm thui chột những khát vọng ấy. Trong đoạn trích, Thứ ý thức rất rõ sự “sống mòn” của bản thân: sống vô nghĩa, bị bào mòn cả lý tưởng lẫn nhân phẩm. Bi kịch của Thứ không chỉ nằm ở hoàn cảnh mà còn ở chính con người y: nhu nhược, thiếu bản lĩnh, sợ thay đổi, không đủ can đảm để thoát khỏi vòng luẩn quẩn của cuộc đời. Y đau đớn, phẫn uất, muốn vùng thoát nhưng cuối cùng lại buông xuôi, “để mặc con tàu mang đi”. Qua nhân vật Thứ, Nam Cao vừa thể hiện sự cảm thông sâu sắc với số phận con người, vừa kín đáo phê phán lối sống thụ động khiến con người tự đánh mất giá trị của chính mình. Câu 2. Nhà văn Gabriel Garcia Marquez từng viết: “Không phải người ta ngừng theo đuổi ước mơ vì họ già đi mà họ già đi vì ngừng theo đuổi ước mơ.” Câu nói giản dị nhưng sâu sắc ấy đã khẳng định vai trò to lớn của ước mơ, đặc biệt là đối với tuổi trẻ – quãng thời gian đẹp nhất và giàu năng lượng nhất của đời người. Tuổi trẻ gắn liền với ước mơ bởi đó là giai đoạn con người dám nghĩ, dám khát vọng và dám thử thách bản thân. Ước mơ chính là ngọn lửa thắp sáng con đường phía trước, giúp người trẻ xác định mục tiêu sống và có động lực vươn lên. Khi có ước mơ, tuổi trẻ không sống hoài, sống phí mà biết nỗ lực học tập, rèn luyện, vượt qua khó khăn để chạm tới những giá trị tốt đẹp. Ngược lại, một tuổi trẻ không ước mơ dễ trở nên mệt mỏi, vô định, đánh mất phương hướng và dần “già đi” ngay cả khi còn rất trẻ. Ước mơ còn giúp tuổi trẻ giữ được sự tươi mới của tâm hồn. Con người có thể già đi về tuổi tác, nhưng nếu vẫn nuôi dưỡng ước mơ, họ vẫn giữ được tinh thần trẻ trung, lạc quan và niềm tin vào cuộc sống. Chính vì thế, Marquez cho rằng con người già đi không phải vì thời gian trôi qua, mà vì họ từ bỏ khát vọng sống của mình. Khi ước mơ tắt lịm, con người dễ chấp nhận an phận, sợ thay đổi và không còn dám bước ra khỏi giới hạn an toàn. Tuy nhiên, ước mơ của tuổi trẻ cần phải là những ước mơ đẹp và có ý nghĩa. Đó không chỉ là khát vọng cho riêng bản thân mà còn gắn với trách nhiệm đối với gia đình, cộng đồng và xã hội. Ước mơ viển vông, thiếu thực tế hoặc chỉ chạy theo danh lợi cá nhân sẽ dễ khiến con người thất vọng và lạc lối. Bên cạnh việc nuôi dưỡng ước mơ, tuổi trẻ còn cần hành động bền bỉ, kiên trì, bởi ước mơ chỉ thực sự có giá trị khi được theo đuổi bằng nỗ lực và ý chí. Trong thực tế, không ít bạn trẻ sớm từ bỏ ước mơ vì sợ thất bại, vì áp lực cuộc sống hoặc vì thói quen an toàn. Điều đó khiến họ dần đánh mất nhiệt huyết, sống mờ nhạt và thiếu ý nghĩa. Ngược lại, những người dám giữ ước mơ và theo đuổi đến cùng, dù thành công hay thất bại, đều sống một cuộc đời đáng trân trọng. Đối với bản thân em, câu nói của Marquez là lời nhắc nhở sâu sắc. Tuổi trẻ không dài, vì vậy cần biết trân trọng từng ngày để nuôi dưỡng ước mơ, không ngừng học hỏi và dám bước đi trên con đường mình đã chọn. Dù tương lai có nhiều thử thách, chỉ cần còn ước mơ, con người sẽ còn động lực để tiến về phía trước. Tóm lại, tuổi trẻ và ước mơ luôn gắn bó chặt chẽ với nhau. Giữ gìn và theo đuổi ước mơ chính là cách để tuổi trẻ sống trọn vẹn, ý nghĩa và không “già đi” trong tâm hồn, dù thời gian có trôi qua.
Câu 1. Điểm nhìn của người kể chuyện là điểm nhìn ngôi thứ ba, nhưng gắn chặt với điểm nhìn nội tâm của nhân vật Thứ, cho phép người đọc theo dõi trực tiếp những suy nghĩ, cảm xúc, day dứt bên trong nhân vật. Câu 2. Khi còn ngồi trên ghế nhà trường, Thứ từng mơ ước học cao, đỗ đạt, sang Tây, trở thành một vĩ nhân, đem lại những thay đổi lớn lao cho đất nước và cuộc đời mình. Câu 3. Đoạn trích sử dụng phép liệt kê kết hợp ẩn dụ (“mốc lên”, “gỉ đi”, “mòn”, “mục ra”). → Tác dụng: khắc họa sâu sắc sự bế tắc, bào mòn cả thể xác lẫn tinh thần của nhân vật Thứ, nhấn mạnh bi kịch “sống mòn” – tồn tại vô nghĩa, mất dần giá trị sống, qua đó làm nổi bật nỗi đau và sự tuyệt vọng của người trí thức tiểu tư sản. Câu 4. Cuộc sống của Thứ hiện lên nghèo túng, bế tắc, mất phương hướng, còn con người Thứ là một trí thức có hoài bão nhưng nhu nhược, thiếu bản lĩnh, không dám cưỡng lại số phận. Nhân vật rơi vào bi kịch tinh thần khi ý thức rõ sự tha hóa của bản thân nhưng bất lực trước hoàn cảnh. Câu 5. Một triết lí nhân sinh rút ra từ văn bản là: Sống là phải dám thay đổi và dám hành động, nếu không con người sẽ bị thói quen, nỗi sợ hãi và hoàn cảnh bào mòn, dẫn đến một đời “chết ngay trong lúc sống”. Văn bản nhắc nhở mỗi người cần có bản lĩnh, khát vọng và sự chủ động để sống có ý nghĩa, xứng đáng với cuộc đời của mình.
Câu 1. Truyện ngắn Sao sáng lấp lánh của Nguyễn Thị Ấm gây ấn tượng sâu sắc bởi nhiều nét đặc sắc về nghệ thuật. Trước hết, tác giả xây dựng tình huống truyện giàu kịch tính: từ câu chuyện tình yêu hồn nhiên, lãng mạn của người lính trẻ đến khoảnh khắc hi sinh đầy bi thương nơi chiến trường. Sự đối lập ấy tạo nên sức ám ảnh mạnh mẽ cho người đọc. Bên cạnh đó, nghệ thuật kể chuyện tự nhiên, chân thực qua lời kể của nhân vật “tôi” giúp câu chuyện trở nên gần gũi, giàu cảm xúc. Ngôn ngữ truyện giản dị, đời thường nhưng giàu sức gợi, đặc biệt trong các đoạn đối thoại, thể hiện rõ tâm hồn trong sáng của người lính giữa chiến tranh khốc liệt. Hình ảnh “sao sáng lấp lánh” được sử dụng như một biểu tượng nghệ thuật, vừa gợi đôi mắt người con gái, vừa tượng trưng cho niềm tin, ước mơ và vẻ đẹp tâm hồn không bị chiến tranh dập tắt. Nhờ những yếu tố nghệ thuật ấy, truyện ngắn để lại dư âm xúc động và giàu giá trị nhân văn. Câu 2. Trong cuộc sống, con người không chỉ cần những điều kiện vật chất để tồn tại mà còn rất cần một điểm tựa tinh thần để vững vàng trước những thử thách. Điểm tựa tinh thần chính là nguồn động viên, niềm tin, tình yêu thương hay lý tưởng sống giúp con người có thêm sức mạnh vượt qua khó khăn, biến cố. Trước hết, điểm tựa tinh thần giúp con người vượt qua nghịch cảnh và nỗi đau. Khi đối diện với thất bại, mất mát hay áp lực cuộc sống, nếu không có chỗ dựa về tinh thần, con người rất dễ rơi vào tuyệt vọng. Một lời động viên của người thân, một tình cảm chân thành hay một niềm tin tích cực có thể giúp ta đứng dậy sau vấp ngã. Trong những hoàn cảnh khắc nghiệt nhất, chính điểm tựa tinh thần đã giúp con người không gục ngã mà tiếp tục bước đi. Bên cạnh đó, điểm tựa tinh thần còn là động lực để con người sống tốt và sống có ý nghĩa hơn. Tình yêu gia đình, tình bạn, lòng yêu nước hay khát vọng cống hiến đều có thể trở thành điểm tựa tinh thần vững chắc. Nhờ có những giá trị ấy, con người biết sống trách nhiệm, biết hy sinh và hướng đến những điều tốt đẹp. Trong lịch sử dân tộc, biết bao con người đã vượt qua gian khổ, thậm chí chấp nhận hi sinh, bởi họ có điểm tựa tinh thần là tình yêu Tổ quốc và niềm tin vào tương lai. Không chỉ vậy, điểm tựa tinh thần còn giúp con người giữ được sự cân bằng trong đời sống hiện đại. Giữa nhịp sống gấp gáp, nhiều áp lực và cám dỗ, nếu thiếu điểm tựa tinh thần, con người dễ đánh mất phương hướng và giá trị sống. Một niềm tin đúng đắn, một lý tưởng cao đẹp sẽ giúp ta không lạc lối, biết dừng lại đúng lúc và lựa chọn con đường phù hợp cho bản thân. Tuy nhiên, không phải ai cũng ý thức được tầm quan trọng của điểm tựa tinh thần. Có người đặt niềm tin sai chỗ, có người sống buông thả, thiếu mục tiêu, dẫn đến khủng hoảng tinh thần. Vì vậy, mỗi người cần chủ động xây dựng cho mình một điểm tựa tinh thần lành mạnh, tích cực, xuất phát từ những giá trị nhân văn và phù hợp với đạo đức xã hội. Đối với bản thân em, điểm tựa tinh thần lớn nhất chính là gia đình và những ước mơ trong tương lai. Chính sự yêu thương, tin tưởng của người thân giúp em có thêm nghị lực để học tập và rèn luyện bản thân. Em hiểu rằng, khi có một điểm tựa tinh thần vững chắc, con người sẽ sống mạnh mẽ, tự tin và nhân ái hơn. Tóm lại, điểm tựa tinh thần có ý nghĩa vô cùng quan trọng trong cuộc sống mỗi con người. Đó là nguồn sức mạnh vô hình nhưng bền bỉ, giúp ta vượt qua khó khăn, sống có lý tưởng và hướng tới những giá trị tốt đẹp. Vì thế, mỗi người hãy biết trân trọng và xây dựng cho mình một điểm tựa tinh thần vững vàng để bước đi vững chắc trên hành trình cuộc sống.
Câu 1. Văn bản thuộc thể loại truyện ngắn (văn xuôi tự sự). Câu 2. Dấu ba chấm trong câu văn có tác dụng gợi khoảng lặng cảm xúc, diễn tả tâm trạng bâng khuâng, xúc động, nhiều suy nghĩ không thể nói hết của những người lính khi nhớ về người thân, về tình yêu giữa chiến tranh. Câu 3. Tình huống truyện được xây dựng tự nhiên nhưng giàu kịch tính: từ những câu chuyện tình yêu hồn nhiên của người lính trẻ đến hoàn cảnh Minh hi sinh nơi chiến trường. Tình huống ấy làm nổi bật vẻ đẹp tâm hồn người lính và tăng sức xúc động cho câu chuyện. Câu 4. Nhan đề “Sao sáng lấp lánh” gợi hình ảnh đôi mắt của Hạnh, đồng thời là biểu tượng cho những ước mơ, tình yêu và vẻ đẹp tâm hồn trong sáng của người lính giữa chiến tranh khốc liệt. Nhan đề thể hiện niềm tin, ánh sáng hy vọng không bao giờ tắt. Câu 5. Hình tượng người lính trong văn bản hiện lên trẻ trung, giàu tình cảm, giàu lý tưởng và sẵn sàng hi sinh vì Tổ quốc. Dù sống trong hoàn cảnh chiến tranh ác liệt, họ vẫn giữ trong tim tình yêu, sự lạc quan và những khát vọng rất đỗi đời thường, khiến hình ảnh người lính trở nên gần gũi và cao đẹp.
Câu 1. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, ý thức bảo vệ và giữ gìn những nét đẹp văn hóa truyền thống của giới trẻ Việt Nam có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Văn hóa truyền thống là cội nguồn, là bản sắc làm nên căn tính của dân tộc, được kết tinh qua lịch sử lâu dài với những giá trị tốt đẹp về đạo đức, lối sống, phong tục, tập quán. Giới trẻ hôm nay là lực lượng kế thừa và phát triển những giá trị ấy. Tuy nhiên, thực tế cho thấy một bộ phận thanh niên còn thờ ơ, chạy theo trào lưu ngoại lai mà quên đi truyền thống dân tộc. Vì vậy, việc nâng cao ý thức gìn giữ văn hóa là vô cùng cần thiết. Giữ gìn văn hóa truyền thống không có nghĩa là bảo thủ, khép kín, mà là biết trân trọng, tiếp nối và làm mới các giá trị xưa cho phù hợp với thời đại. Khi giới trẻ hiểu, yêu và tự hào về văn hóa dân tộc, họ sẽ góp phần lan tỏa những nét đẹp ấy, giúp đất nước hội nhập mà không hòa tan, phát triển bền vững trong tương lai. Câu 2. Bài thơ của Lam là một khúc ca dịu dàng, sâu lắng về tình bà cháu và ký ức tuổi thơ nơi làng quê yên bình. Với hình ảnh mộc mạc, giọng thơ thủ thỉ, tác phẩm đã để lại nhiều rung động bởi những nét đặc sắc cả về nội dung lẫn nghệ thuật. Trước hết, bài thơ gây ấn tượng bởi nội dung giàu cảm xúc, thể hiện tình cảm bà cháu thiêng liêng, ấm áp. Hình ảnh người bà hiện lên gần gũi qua những chi tiết đời thường: “bờ vai bà”, “bánh xe bà đạp”, “đường mòn”, “về nhà cháu sẽ ăn no bụng tròn”. Người bà không chỉ chở cháu trên chiếc xe cũ kỹ mà còn chở cả “tâm hồn cháu bay”, chở yêu thương, chở tuổi thơ êm đềm. Trong cái nhìn của đứa cháu nhỏ, bà là điểm tựa, là thế giới bình yên, là niềm vui giản dị mỗi chiều tan học. Tình bà cháu vì thế được thể hiện một cách tự nhiên, không ồn ào mà thấm sâu. Bên cạnh đó, bài thơ còn gợi lại khung cảnh làng quê thân thương, đậm chất Việt Nam. Những hình ảnh như “khói rạ”, “cỏ đồng”, “con sông lớn”, “vườn trái”, “sân nhà” đã vẽ nên bức tranh quê yên ả trong buổi chiều tà. Không gian ấy gắn liền với tuổi thơ trong trẻo, hồn nhiên của đứa cháu, với những mong chờ giản dị: được điểm mười, được ăn bữa cơm bà nấu, được vui chơi cùng bạn bè. Qua đó, bài thơ không chỉ nói về tình thân mà còn gợi nhắc giá trị của quê hương, nguồn cội. Đặc biệt, hình ảnh “Mặt Trời” trong bài thơ mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. “Mặt Trời” vừa là thiên nhiên, vừa là hình ảnh ẩn dụ cho người bà – nguồn sáng, nguồn yêu thương dẫn lối cho cháu trong suốt hành trình đời người. Khi còn bé, cháu “quên ngắm một Mặt Trời cạnh bên”, đến khi lớn lên, giữa những “quanh quẩn” của cuộc đời, cháu mới nhận ra “hai Mặt Trời dẫn lối về cháu đi”. Điều đó thể hiện sự thức tỉnh của con người khi trưởng thành: nhận ra giá trị của tình thân, của những yêu thương từng bị xem là bình thường. Về nghệ thuật, bài thơ có giọng điệu nhẹ nhàng, tha thiết, phù hợp với mạch cảm xúc hồi tưởng. Ngôn ngữ giản dị, giàu hình ảnh, đậm chất đời sống nông thôn. Biện pháp ẩn dụ, nhân hóa được sử dụng tinh tế, đặc biệt ở hình ảnh “khói chiều cõng hoàng hôn”, “bờ vai bà cõng tâm hồn cháu bay”, tạo nên chất thơ sâu lắng. Nhịp thơ chậm rãi, đều đặn như vòng quay bánh xe bà đạp, góp phần khắc họa nhịp sống êm đềm của làng quê và dòng hồi ức của người cháu. Tóm lại, bài thơ của Lam là một tác phẩm giàu giá trị nhân văn, vừa đẹp về hình ảnh, vừa sâu sắc về cảm xúc. Qua đó, tác giả đã gửi gắm tình yêu thương gia đình, lòng biết ơn đối với người bà và nhắc nhở mỗi người hãy trân trọng những điều bình dị, thiêng liêng trong cuộc sống.
Câu 1. Văn bản giới thiệu về Quần thể di tích Cố đô Huế, di sản văn hoá thế giới đầu tiên của Việt Nam, bao gồm Kinh thành, Hoàng thành, Tử cấm thành, lăng tẩm và các công trình kiến trúc thời Nguyễn. Câu 2. Các phương thức biểu đạt được sử dụng trong văn bản là: Thuyết minh (giới thiệu, cung cấp thông tin). Miêu tả (khắc họa vẻ đẹp kiến trúc, cảnh quan). Biểu cảm (thể hiện niềm tự hào, trân trọng di sản). Câu 3. Văn bản được coi là văn bản thông tin tổng hợp vì nó cung cấp nhiều mặt thông tin khác nhau về Cố đô Huế như: lịch sử, kiến trúc, văn hoá, nghệ thuật, giá trị vật thể và phi vật thể, đồng thời có dẫn chứng cụ thể, số liệu và sự kiện được UNESCO công nhận. Câu 4. Phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ: hình ảnh Cố đô Huế. Tác dụng: giúp nội dung trở nên trực quan, sinh động, tăng tính thuyết phục và giúp người đọc dễ hình dung vẻ đẹp, quy mô của quần thể di tích. Câu 5. Qua văn bản, em cảm nhận Quần thể di tích Cố đô Huế là một di sản có giá trị to lớn về lịch sử, văn hoá và nghệ thuật kiến trúc. Nơi đây thể hiện trí tuệ, bản sắc và tâm hồn của dân tộc Việt Nam qua nhiều thế hệ. Em cảm thấy tự hào về Cố đô Huế và ý thức rõ hơn trách nhiệm của bản thân trong việc trân trọng, gìn giữ và bảo vệ các di sản văn hoá của đất nước.
Câu 1. Trong thời kì hội nhập quốc tế sâu rộng hiện nay, bản sắc văn hoá dân tộc có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với sự phát triển bền vững của đất nước. Bản sắc văn hoá là tổng hoà những giá trị truyền thống tốt đẹp được hình thành và gìn giữ qua nhiều thế hệ, thể hiện trong ngôn ngữ, phong tục, tập quán, nghệ thuật và lối sống của con người Việt Nam. Khi hội nhập, đất nước ta có cơ hội giao lưu, tiếp thu tinh hoa văn hoá nhân loại, nhưng đồng thời cũng đứng trước nguy cơ bị hoà tan, đánh mất bản sắc riêng. Chính vì vậy, bản sắc văn hoá dân tộc trở thành nền tảng giúp chúng ta khẳng định vị thế và bản lĩnh của mình trên trường quốc tế. Một quốc gia chỉ thật sự được tôn trọng khi có bản sắc riêng, không sao chép hay phụ thuộc vào người khác. Giữ gìn và phát huy bản sắc văn hoá không có nghĩa là bảo thủ, mà là biết kết hợp hài hoà giữa truyền thống và hiện đại. Điều đó giúp đất nước vừa hội nhập thành công, vừa giữ được cốt cách, tâm hồn và giá trị lâu bền của dân tộc Việt Nam. Câu 2. Nghệ thuật có sức mạnh kì diệu trong việc chạm đến cảm xúc con người, vượt qua mọi rào cản về không gian, thời gian và ngôn ngữ. Trong số những tác phẩm nghệ thuật mà em yêu thích, bài hát “Phù Đổng Thiên Vương” (qua phần thể hiện của ca sĩ Đức Phúc) để lại trong em ấn tượng sâu sắc và có sức hấp dẫn đặc biệt. Trước hết, sức hấp dẫn của bài hát đến từ nội dung mang đậm giá trị văn hoá và tinh thần dân tộc. Lấy cảm hứng từ truyền thuyết Thánh Gióng – biểu tượng cho sức mạnh, lòng yêu nước và khát vọng vươn lên của dân tộc Việt Nam, tác phẩm không chỉ kể lại một câu chuyện quen thuộc mà còn thổi vào đó hơi thở mới của thời đại. Những hình ảnh như tre làng, ngựa sắt, trống hội gợi nhắc về cội nguồn lịch sử, giúp người nghe cảm nhận rõ niềm tự hào dân tộc và tinh thần đoàn kết của nhân dân ta. Bên cạnh nội dung ý nghĩa, bài hát còn hấp dẫn bởi sự kết hợp hài hoà giữa truyền thống và hiện đại trong âm nhạc. Các chất liệu dân gian được phối khí sáng tạo, kết hợp với nhịp điệu hiện đại, tạo nên một tác phẩm vừa gần gũi, vừa mới mẻ. Điều này giúp bài hát không chỉ chạm đến trái tim khán giả trong nước mà còn có khả năng lan toả ra quốc tế. Qua đó, tác phẩm chứng minh rằng nghệ thuật truyền thống không hề lạc hậu nếu được khai thác đúng cách. Ngoài ra, phần thể hiện của ca sĩ cũng góp phần làm nên sức hấp dẫn của tác phẩm. Giọng hát nội lực, cảm xúc cùng phong cách trình diễn tự tin đã truyền tải trọn vẹn tinh thần bài hát. Người nghe không chỉ “nghe” bằng tai mà còn “cảm” bằng trái tim, để từ đó đồng cảm với thông điệp mà tác phẩm gửi gắm. Quan trọng hơn, sức hấp dẫn của bài hát còn nằm ở giá trị tinh thần mà nó mang lại. Tác phẩm khơi dậy trong em niềm tự hào về lịch sử dân tộc, ý thức gìn giữ bản sắc văn hoá và trách nhiệm của thế hệ trẻ trong việc tiếp nối truyền thống. Nghệ thuật, vì thế, không chỉ để thưởng thức mà còn góp phần bồi dưỡng tâm hồn và nhân cách con người. Tóm lại, sức hấp dẫn của một tác phẩm nghệ thuật không chỉ đến từ hình thức đẹp hay giai điệu hay, mà còn từ chiều sâu nội dung và giá trị tinh thần mà nó mang lại. Bài hát “Phù Đổng Thiên Vương” là minh chứng rõ ràng cho điều đó, đồng thời cho thấy nghệ thuật có thể trở thành cầu nối giữa truyền thống và hiện đại, giữa dân tộc và thế giới.
Câu 1. Văn bản là văn bản thông tin vì: Cung cấp thông tin về sự kiện Intervision 2025. Đưa dẫn chứng cụ thể (nhân vật, ca khúc, ý kiến Thủ tướng). Ngôn ngữ khách quan, mang tính thuyết minh – báo chí. Câu 2. Văn bản viết về vai trò của việc khai thác giá trị văn hoá truyền thống trong xây dựng thương hiệu âm nhạc Việt Nam để hội nhập quốc tế, qua thành công của ca sĩ Đức Phúc tại Intervision 2025. Câu 3. Phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ: hình ảnh phần biểu diễn của Đức Phúc. Tác dụng: giúp thông tin trực quan, sinh động, tăng sức thuyết phục và thu hút người đọc. Câu 4. Nội dung văn bản phù hợp với nhan đề vì văn bản khẳng định chất liệu văn hoá truyền thống chính là “chiếc chìa khoá vàng” giúp âm nhạc Việt hội nhập và toả sáng trên trường quốc tế.
Câu 5: