Hà Anh Tuấn
Giới thiệu về bản thân
Phần 1: Phân tích diễn biến tâm lí nhân vật Thông Thu (Khoảng 200 chữ)
Đoạn trích "Chén thuốc độc" của Vũ Đình Long đã khắc họa sinh động và chân thực diễn biến tâm lí phức tạp của nhân vật Thông Thu khi đứng trước bờ vực phá sản. Mở đầu, khi nhẩm tính lại số nợ khổng lồ, Thông Thu rơi vào trạng thái bàng hoàng, xót xa và ân hận tột cùng. Anh tự mắng mình là "điên rồ", tự nhận thấy sự "nhơ nhuốc" vì đã phung phí cơ nghiệp vào những cuộc truy hoan vô bổ, phụ công học hành và bỏ ngoài tai lời can ngăn của bạn bè. Sự ân hận ấy nhanh chóng chuyển thành nỗi hoảng loạn, tuyệt vọng ở hồi thứ ba khi viễn cảnh tù tội hiện ra. Vốn quen thói "ăn sung mặc sướng", sự hèn nhát và nỗi sợ hãi chốn lao tù đã đẩy Thông Thu đến quyết định tự vẫn bằng dấm thanh và thuốc phiện. Tuy nhiên, hành động "nâng cốc lên sắp uống lại đặt xuống" lặp đi lặp lại nhiều lần đã phơi bày sự giằng xé dữ dội trong nội tâm nhân vật. Đó là sự giao tranh khốc liệt giữa cái chết để trốn tránh trách nhiệm và bản năng khát khao sống, là chút lương tri le lói muộn màng khi nghĩ về mẹ, về vợ em. Qua đó, ta thấy được một Thông Thu nhu nhược, bế tắc nhưng vẫn mang những diễn biến tâm lí rất con người.
Phần 2: Bàn về thói quen tiêu xài thiếu kiểm soát của giới trẻ (Khoảng 600 chữ)
Từ bi kịch khánh kiệt, đứng trước bờ vực tù tội và phải tìm đến cái chết của nhân vật Thông Thu trong vở kịch "Chén thuốc độc" do thói quen "tiêu hoang ném tiền qua cửa sổ", chúng ta không khỏi giật mình ngẫm nghĩ về một thực trạng đáng báo động trong xã hội hiện đại: thói quen tiêu xài thiếu kiểm soát của một bộ phận giới trẻ hiện nay.
Thực trạng này đang diễn ra ngày một phổ biến. Không khó để bắt gặp những bạn trẻ sẵn sàng vung tiền cho những món đồ hiệu đắt đỏ, những chiếc điện thoại đời mới nhất, hay những chuyến du lịch "sang chảnh" dù thu nhập hàng tháng chỉ ở mức trung bình, thậm chí vẫn đang ngửa tay xin tiền bố mẹ. Sự phát triển của các dịch vụ "mua trước, trả sau", thẻ tín dụng hay vay mượn qua ứng dụng trực tuyến càng tạo điều kiện cho lối sống vung tay quá trán. Họ đang tiêu tốn những khoản tiền của tương lai để thỏa mãn những thú vui nhất thời của hiện tại.
Nguyên nhân sâu xa của hiện tượng này trước hết bắt nguồn từ tâm lí thích thể hiện, muốn được người khác trầm trồ ngưỡng mộ. Sự bùng nổ của mạng xã hội với trào lưu "flex" (khoe khoang) tài sản, hưởng thụ đã vô tình tạo ra áp lực đồng trang lứa (FOMO - hội chứng sợ bị bỏ lỡ). Nhiều người trẻ sợ bị đánh giá là quê mùa, bần hàn nếu không sở hữu những món đồ giống bạn bè. Bên cạnh đó, sự thiếu hụt kiến thức về quản lí tài chính cá nhân ngay từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường cũng khiến họ dễ dàng rơi vào "bẫy" của chủ nghĩa tiêu dùng.
Hệ lụy của lối chi tiêu vô tội vạ này là vô cùng nặng nề. Giống như nhân vật Thông Thu từng tặc lưỡi cho rằng "tiêu năm mười đồng bạc cứ coi như không", những khoản nợ nhỏ khi "tích tiểu thành đại" sẽ trở thành quả bom nổ chậm. Khi không còn khả năng chi trả, người trẻ sẽ rơi vào trạng thái căng thẳng, trầm cảm, đánh mất đi sự tự do tinh thần và trở thành "nô lệ" của nợ nần. Thậm chí, không ít trường hợp phải tìm đến tín dụng đen, gây liên lụy, tạo gánh nặng khủng khiếp cho gia đình và tự tay hủy hoại tương lai, sự nghiệp của chính mình.
Để khắc phục thói quen tiêu cực này, mỗi cá nhân cần tự trang bị cho mình kĩ năng quản lí tài chính. Bài học vỡ lòng quan trọng nhất là học cách phân biệt rõ ràng giữa "nhu cầu" (những thứ bắt buộc phải có để sống) và "mong muốn" (những sở thích nhất thời). Việc lập kế hoạch chi tiêu cụ thể hàng tháng, áp dụng quy tắc "tiết kiệm trước, tiêu xài sau" là vô cùng thiết thực. Hơn nữa, thay vì chạy theo những giá trị vật chất phù phiếm bên ngoài, giới trẻ nên tập trung đầu tư vào tri thức, kĩ năng và sức khỏe để nâng cao giá trị cốt lõi của bản thân.
Câu chuyện "bại hoại gia tài" của thầy Thông Thu cách đây gần một thế kỉ vẫn là hồi chuông cảnh tỉnh đắt giá cho xã hội hiện tại. Đồng tiền là phương tiện để phục vụ cuộc sống, không phải là ông chủ để chúng ta mù quáng phục tùng hay đốt cháy nó vì sĩ diện. Hãy tiêu xài một cách thông minh, tỉnh táo và có trách nhiệm để xây dựng một tương lai vững chắc, không bao giờ phải thốt lên hai chữ "giá như" muộn màng.
Câu 1. Thể loại của văn bản "Chén thuốc độc" là Kịch (cụ thể là Kịch nói).
Câu 2. Đoạn trích chủ yếu được triển khai bằng hình thức ngôn ngữ độc thoại (nhân vật tự nói chuyện với chính mình).
Câu 3.
- Một số lời chỉ dẫn sân khấu: (Bóp trán nghĩ ngợi), (Một mình, thở dài), (Đứng dậy lấy chai dấm thanh...), (Cầm cốc nâng lên sắp uống lại đặt xuống).
- Vai trò: Các chỉ dẫn này giúp quy định hành động, cử chỉ, nét mặt của diễn viên trên sân khấu. Đặc biệt, chúng góp phần quan trọng trong việc thể hiện thế giới nội tâm giằng xé, phức tạp của nhân vật (sự ân hận, bế tắc và sự do dự, sợ hãi tột độ ranh giới giữa sự sống và cái chết).
Câu 4. Diễn biến tâm lí của thầy Thông Thu:
- Trong hồi thứ Hai: Tâm lí chủ đạo là bàng hoàng, xót xa và ân hận. Thầy đối diện với thực tế nợ nần túng quẫn, tự nhẩm tính và giật mình trước sự phung phí của bản thân. Thầy tự trách móc, dằn vặt, thấy xấu hổ và nhơ nhuốc vì đã sống sa đọa, phụ công học hành và bỏ ngoài tai lời khuyên của bạn bè.
- Trong hồi thứ Ba: Tâm lí chuyển sang tuyệt vọng, hoảng loạn và giằng xé dữ dội. Vì sợ hãi cảnh tù tội cực khổ, thầy quyết định tự tử. Tuy nhiên, hành động (Cầm cốc nâng lên sắp uống lại đặt xuống) lặp lại nhiều lần cho thấy sự do dự, khao khát sống bản năng và sự thức tỉnh lương tâm phút chót (nhớ đến trách nhiệm với mẹ, vợ, em). Cuối cùng, trách nhiệm gia đình đã níu kéo thầy tạm hoãn cái chết.
Câu 5. Em không đồng tình với quyết định tìm đến cái chết của thầy Thông Thu. Bởi lẽ, tự tử là một hành động trốn tránh trách nhiệm và thể hiện sự hèn nhát trước hậu quả do chính thói ăn chơi sa đọa của bản thân gây ra. Cái chết của thầy không những không xóa được nợ nần mà còn để lại gánh nặng vật chất lẫn nỗi đau tinh thần tột cùng cho gia đình. Đã tự nhận mình là "tu mi nam tử" và biết hối lỗi, đáng lẽ thầy phải dũng cảm đối mặt với thực tại (dù phải vào tù), quyết tâm cải tạo và làm lại cuộc đời để bù đắp cho mẹ già và vợ con thay vì chọn cách giải thoát ích kỉ.
Câu 1: Phân tích nhân vật Trần Thiết Chung (Khoảng 200 chữ)
Trong đoạn trích "Kim tiền", nhân vật Trần Thiết Chung hiện lên là hình ảnh tiêu biểu cho tầng lớp trí thức mang lí tưởng sống thanh cao nhưng cũng chất chứa nhiều cực đoan và bế tắc. Khác với người bạn Cự Lợi tôn thờ vật chất, Trần Thiết Chung kiên quyết bảo vệ giá trị tinh thần, lựa chọn lối sống "thanh bạch bằng nghề văn" và coi khinh sự phú quý. Sự kiên định ấy xuất phát từ nhãn quan đầy tính phê phán của ông về xã hội đương thời. Ông cho rằng muốn làm giàu thì tất yếu phải "bóc lột kẻ nghèo khó, hút máu hút mủ kẻ túng thiếu". Vì vậy, ông thà chịu cảnh túng bần, chọn "cái đời giản dị tầm thường" còn hơn phải nhúng chàm, dấn thân vào chốn danh lợi đầy "hôi tanh, u ám". Dù được khuyên can và chỉ rõ rằng sự túng quẫn đang làm tiêu ma tài năng, ông vẫn giữ thái độ dứt khoát, không khoan nhượng. Qua nhân vật này, nhà viết kịch Vi Huyền Đắc đã khắc họa thành công vẻ đẹp nhân cách đáng trọng của người trí thức, nhưng đồng thời cũng phơi bày bi kịch bế tắc của họ khi thiếu đi phương tiện vật chất để thực hiện hoài bão và chăm lo cho những người thân yêu.
Câu 2: Bài văn nghị luận bàn về sự cân bằng giữa giá trị vật chất và giá trị tinh thần (Khoảng 600 chữ)
Vở kịch "Kim tiền" khép lại bằng một cuộc tranh luận không có hồi kết giữa hai lăng kính sống hoàn toàn đối lập: một Cự Lợi thực dụng, tôn thờ sức mạnh đồng tiền và một Trần Thiết Chung liêm khiết, chỉ trân trọng giá trị tinh thần. Sự va chạm gay gắt giữa hai nhân vật này đã khơi gợi một vấn đề mang tính muôn thuở: bài toán cân bằng giữa giá trị vật chất và giá trị tinh thần trong cuộc sống.
Vật chất và tinh thần là hai mặt không thể tách rời để kiến tạo nên một cuộc đời trọn vẹn và hạnh phúc. Trước hết, chúng ta không thể phủ nhận vai trò nền tảng vô cùng to lớn của vật chất (mà đại diện tiêu biểu nhất là tiền bạc). Vật chất đảm bảo cho con người sự tồn tại thông qua việc đáp ứng các nhu cầu cơ bản như ăn, mặc, ở, y tế và giáo dục. Hơn thế nữa, nền tảng tài chính vững chắc còn là "đòn bẩy" để chúng ta phát triển tài năng, hiện thực hóa ước mơ và có đủ năng lực để giúp đỡ người khác. Giống như Cự Lợi đã lập luận, tiền nếu biết dùng sẽ là một "lợi khí" để làm những việc từ thiện và cao thượng. Một trái tim nhân ái sẽ tạo ra được nhiều giá trị thiết thực hơn nếu nó được đi kèm với một tiềm lực kinh tế đủ mạnh.
Tuy nhiên, nếu chỉ mải mê chạy theo vật chất mà bỏ quên đi đời sống tinh thần, con người sẽ đánh mất chính mình. Giá trị tinh thần bao gồm đạo đức, tình yêu thương, lòng tự trọng, sự bình yên trong tâm hồn và những rung cảm trước cái đẹp. Đây chính là chiếc la bàn định hướng nhân cách. Khi coi đồng tiền là mục đích sống duy nhất, người ta rất dễ rơi vào cạm bẫy của lòng tham, sẵn sàng chà đạp lên đạo lí, pháp luật và tình thân để trục lợi. Khi ấy, dù sống trong nhung lụa, tâm hồn họ vẫn cằn cỗi, nghèo nàn và phải đối mặt với những "gánh hệ lụy" nặng nề như Trần Thiết Chung đã cảnh báo.
Sự cực đoan ở bất kì thái cực nào cũng đều dẫn đến bi kịch. Một người chỉ biết đến tiền sẽ trở nên vô cảm và tàn nhẫn. Ngược lại, một người quá đề cao tinh thần, chối bỏ hoàn toàn vật chất như Trần Thiết Chung lại tự đẩy bản thân và gia đình vào cảnh túng quẫn, bất lực trước hiện thực. Do đó, chìa khóa của hạnh phúc chính là sự cân bằng. Chúng ta cần nỗ lực lao động, phấn đấu làm giàu để làm chủ cuộc sống, nhưng phải làm giàu bằng con đường chân chính. Đồng thời, phải luôn tỉnh táo để biến vật chất thành "phương tiện" phục vụ cho cuộc sống, chứ không để bản thân trở thành "nô lệ" của nó. Khi đã có đủ vật chất, hãy dùng nó để vun đắp cho tâm hồn, chăm lo cho gia đình và cống hiến cho xã hội.
Tóm lại, giá trị vật chất là điều kiện cần để duy trì sự sống, còn giá trị tinh thần là điều kiện đủ để cuộc sống ấy thực sự có ý nghĩa. Giữ được trạng thái cân bằng giữa hai yếu tố này là một nghệ thuật sống cao quý, giúp con người vững vàng vượt qua những áp lực của thời cuộc mà vẫn giữ trọn vẹn được vẻ đẹp của nhân tính.
Câu 1. Thể loại của văn bản Văn bản "Kim tiền" thuộc thể loại Kịch (cụ thể là Kịch nói).
Câu 2. Nguyên nhân Trần Thiết Chung thất bại theo ông Cự Lợi Theo ông Cự Lợi, Trần Thiết Chung thất bại và hỏng mọi việc là do thiếu tiền, vì ông Chung luôn cố chấp, khinh rẻ đồng tiền và không chịu đi kiếm tiền.
Câu 3. Ý nghĩa hình ảnh "phân, bẩn, rác" và mục đích thuyết phục của Cự Lợi
- Ý nghĩa hình ảnh so sánh: Cự Lợi chỉ ra tính hai mặt của đồng tiền. Giống như "phân, bẩn, rác" tuy ô uế nhưng lại là nguồn phân bón quý giá tạo ra "bông lúa nặng trĩu", "bông hoa ngào ngạt"; đồng tiền dù có thể xuất phát từ sự bóc lột hay mang tiếng xấu, nhưng nó lại là công cụ thiết yếu, có sức mạnh to lớn để tạo dựng sự nghiệp và làm những việc cao thượng.
- Mục đích thuyết phục: Cự Lợi muốn thuyết phục Trần Thiết Chung từ bỏ sự cố chấp, cực đoan để nhìn nhận đúng giá trị thực tế của đồng tiền. Từ đó, khuyên bạn hãy dùng tài năng của mình để kiếm tiền nhằm thực hiện các hoài bão và lo cho gia đình đỡ khổ.
Câu 4. Kết thúc cuộc trò chuyện và ý nghĩa
- Kết thúc cuộc trò chuyện: Diễn ra trong sự bế tắc. Không ai thuyết phục được ai, Trần Thiết Chung kiên quyết giữ lối sống thanh bạch, từ chối sự can thiệp của bạn và khép lại bằng câu: "...tôi ưa cái đời giản dị tầm thường, bác cứ mặc tôi".
- Ý nghĩa: Kết thúc này tô đậm xung đột trung tâm của văn bản. Nó cho thấy sự mâu thuẫn gay gắt, không thể dung hòa giữa hai quan niệm sống: một bên là lối sống thực dụng, đề cao sức mạnh đồng tiền; một bên là lối sống lí tưởng, giữ gìn nhân cách và đạo lí thanh cao. Qua đó, làm nổi bật chủ đề về sự chi phối của "kim tiền" trong xã hội.
Câu 5. Suy nghĩ về quan điểm "Bao giờ cũng vậy, hễ mình càng tham muốn nhiều thì cái gánh hệ luỵ càng nặng." Em hoàn toàn đồng ý với quan điểm này của nhân vật Trần Thiết Chung. Trong cuộc sống, lòng tham và những ham muốn vô đáy về vật chất, danh vọng thường đẩy con người vào vòng xoáy toan tính, cạnh tranh khốc liệt. Khi mải mê chạy theo lòng tham, con người rất dễ đánh mất lương tri, sức khỏe, bỏ bê gia đình và rước lấy những hậu quả, phiền toái (hệ lụy) khôn lường. Ngược lại, nếu biết kiểm soát dục vọng, sống giản dị và "biết đủ", chúng ta sẽ giữ được sự tự do, thanh thản và bình yên trong tâm hồn.
Câu 1. Thể loại của văn bản Văn bản "Kim tiền" thuộc thể loại Kịch (cụ thể là Kịch nói).
Câu 2. Nguyên nhân Trần Thiết Chung thất bại theo ông Cự Lợi Theo ông Cự Lợi, Trần Thiết Chung thất bại và hỏng mọi việc là do thiếu tiền, vì ông Chung luôn cố chấp, khinh rẻ đồng tiền và không chịu đi kiếm tiền.
Câu 3. Ý nghĩa hình ảnh "phân, bẩn, rác" và mục đích thuyết phục của Cự Lợi
- Ý nghĩa hình ảnh so sánh: Cự Lợi chỉ ra tính hai mặt của đồng tiền. Giống như "phân, bẩn, rác" tuy ô uế nhưng lại là nguồn phân bón quý giá tạo ra "bông lúa nặng trĩu", "bông hoa ngào ngạt"; đồng tiền dù có thể xuất phát từ sự bóc lột hay mang tiếng xấu, nhưng nó lại là công cụ thiết yếu, có sức mạnh to lớn để tạo dựng sự nghiệp và làm những việc cao thượng.
- Mục đích thuyết phục: Cự Lợi muốn thuyết phục Trần Thiết Chung từ bỏ sự cố chấp, cực đoan để nhìn nhận đúng giá trị thực tế của đồng tiền. Từ đó, khuyên bạn hãy dùng tài năng của mình để kiếm tiền nhằm thực hiện các hoài bão và lo cho gia đình đỡ khổ.
Câu 4. Kết thúc cuộc trò chuyện và ý nghĩa
- Kết thúc cuộc trò chuyện: Diễn ra trong sự bế tắc. Không ai thuyết phục được ai, Trần Thiết Chung kiên quyết giữ lối sống thanh bạch, từ chối sự can thiệp của bạn và khép lại bằng câu: "...tôi ưa cái đời giản dị tầm thường, bác cứ mặc tôi".
- Ý nghĩa: Kết thúc này tô đậm xung đột trung tâm của văn bản. Nó cho thấy sự mâu thuẫn gay gắt, không thể dung hòa giữa hai quan niệm sống: một bên là lối sống thực dụng, đề cao sức mạnh đồng tiền; một bên là lối sống lí tưởng, giữ gìn nhân cách và đạo lí thanh cao. Qua đó, làm nổi bật chủ đề về sự chi phối của "kim tiền" trong xã hội.
Câu 5. Suy nghĩ về quan điểm "Bao giờ cũng vậy, hễ mình càng tham muốn nhiều thì cái gánh hệ luỵ càng nặng." Em hoàn toàn đồng ý với quan điểm này của nhân vật Trần Thiết Chung. Trong cuộc sống, lòng tham và những ham muốn vô đáy về vật chất, danh vọng thường đẩy con người vào vòng xoáy toan tính, cạnh tranh khốc liệt. Khi mải mê chạy theo lòng tham, con người rất dễ đánh mất lương tri, sức khỏe, bỏ bê gia đình và rước lấy những hậu quả, phiền toái (hệ lụy) khôn lường. Ngược lại, nếu biết kiểm soát dục vọng, sống giản dị và "biết đủ", chúng ta sẽ giữ được sự tự do, thanh thản và bình yên trong tâm hồn.
CÂU 1:
Bi kịch của gia đình ông lão mù trong vở kịch "Không một tiếng vang" là một bản cáo trạng đau xót về xã hội thực dân nửa phong kiến, nơi cái nghèo và sự tàn nhẫn đẩy con người vào ngõ cụt. Bi kịch ấy không chỉ nằm ở sự túng quẫn về vật chất mà còn là sự sụp đổ hoàn toàn về nhân tính và hy vọng. Gia đình ông lão vốn thuộc bậc trung lưu nhưng bị hoả hoạn cướp đi tất cả: vợ chết, chồng mù lòa, gia sản tiêu tán. Trong hiện tại, họ bị dồn ép đến nghẹt thở bởi nợ nần và sự tàn ác của lão Thông Xạ. Nỗi đau lên đến đỉnh điểm khi những nỗ lực sống lương thiện đều thất bại: anh con trai bị ăn chặn lương, chị con dâu bị đổ mất hàng. Khi "cơm áo gạo tiền" trở thành áp lực tàn khốc, nó đã tước đi sự sống của cả gia đình: người con đi ăn trộm, người cha tự vẫn vì không muốn làm gánh nặng, người con dâu chết vì tai nạn trong tuyệt vọng. Cái tên "Không một tiếng vang" gợi lên sự im lặng đáng sợ của xã hội trước nỗi đau của những kiếp người nhỏ bé; họ chết đi trong âm thầm, không một sự cứu giúp, không một lời đồng cảm, để lại nỗi xót xa về một kiếp nhân sinh bị vùi dập dưới đáy xã hội.
CÂU 2:
Trong dòng chảy hối hả của cuộc sống hiện đại, đôi khi chúng ta quên mất rằng xung quanh mình vẫn còn những mảnh đời bất hạnh, những "người yếu thế" đang vật lộn với nghịch cảnh. Bi kịch của gia đình ông lão mù trong tác phẩm của Vũ Trọng Phụng không chỉ là câu chuyện của quá khứ, mà còn là hồi chuông cảnh tỉnh về sự cần thiết của tinh thần nhân ái và trách nhiệm cộng đồng trong việc bảo vệ những con người dễ bị tổn thương nhất.
Tinh thần nhân ái là sự thấu hiểu, yêu thương và sẻ chia giữa người với người. Trong khi đó, trách nhiệm cộng đồng là ý thức của mỗi cá nhân đối với sự phát triển chung và sự an toàn của các thành viên khác trong xã hội. Khi hai yếu tố này kết hợp, chúng tạo thành một tấm lưới bảo trợ vững chắc, giúp những người yếu thế không bị gạt ra lề xã hội.
Sự cần thiết của tinh thần nhân ái trước hết xuất phát từ thực tế rằng không ai trong chúng ta có thể sống hoàn toàn độc lập. Những người già neo đơn, trẻ em mồ côi, người khuyết tật hay những người nghèo khổ là đối tượng dễ bị gục ngã trước những biến cố của cuộc đời. Nếu cộng đồng chỉ nhìn họ bằng ánh mắt thờ ơ như cách lão Thông Xạ nhìn gia đình ông lão mù, xã hội sẽ trở nên lạnh lẽo và tàn khốc. Lòng nhân ái chính là "liều thuốc" xoa dịu nỗi đau, tiếp thêm sức mạnh để họ vượt qua mặc cảm và nghịch cảnh. Một hành động giúp đỡ nhỏ, một lời hỏi han chân thành đôi khi có thể cứu rỗi một mạng sống đang trên bờ vực tuyệt vọng.
Bên cạnh đó, trách nhiệm cộng đồng còn là biểu hiện của một xã hội văn minh. Một quốc gia chỉ thực sự phồn vinh khi không có ai bị bỏ lại phía sau. Trách nhiệm này không chỉ nằm ở các chính sách an sinh xã hội của nhà nước mà còn nằm ở ý thức của mỗi cá nhân. Khi chúng ta cùng chung tay xây dựng các quỹ thiện nguyện, hỗ trợ việc làm cho người nghèo hay đơn giản là lên tiếng trước những bất công, chúng ta đang góp phần tạo ra một môi trường sống công bằng và nhân văn hơn. Trách nhiệm cộng đồng giúp ngăn chặn những bi kịch "không tiếng vang", biến sự im lặng của đau thương thành sự kết nối của tình người.
Tuy nhiên, trong xã hội ngày nay, chúng ta vẫn thấy sự hiện diện của "căn bệnh vô cảm". Nhiều người chỉ mải mê theo đuổi giá trị vật chất, coi đồng tiền là thước đo duy nhất như quan niệm của anh cả Thuận trong lúc bế tắc. Sự vô cảm chính là bức tường ngăn cách lòng nhân ái, khiến con người trở nên ích kỷ và hẹp hòi. Để khắc phục điều này, giáo dục về lòng trắc ẩn và trách nhiệm xã hội cần được chú trọng ngay từ ghế nhà trường và trong mỗi gia đình.
Tóm lại, tinh thần nhân ái và trách nhiệm cộng đồng không phải là những khái niệm xa vời mà là những hành động thiết thực hằng ngày. Chúng ta cần hiểu rằng, giúp đỡ người khác cũng chính là làm đẹp cho tâm hồn mình và xây dựng một tương lai an toàn cho chính chúng ta. Đừng để bất kỳ nỗi đau nào phải trôi đi trong im lặng, hãy để lòng nhân ái trở thành nhịp cầu kết nối, để mỗi người yếu thế đều cảm thấy mình được yêu thương và bảo vệ giữa cộng đồng.
Câu 1. Lão Thông Xạ là chủ nhà, gia đình ông lão mù là người đi thuê nhà (đang bị đòi nợ).
Câu 2. Xung đột giữa người dân nghèo khao khát sống lương thiện với xã hội tàn nhẫn, bất công bị chi phối hoàn toàn bởi đồng tiền.
Câu 3.
- Quan điểm: Anh cả coi đồng tiền là quyền lực tối thượng, đứng trên cả lương tâm, luật pháp và thần linh.
- Phản ánh: Thực trạng xã hội thực dân nửa phong kiến thối nát, nơi đồng tiền làm chủ và chà đạp lên đạo lí, dồn người hiền lành vào đường cùng.
Câu 4.
- Phẩm chất: Hiếu thảo, chịu hi sinh, hết lòng vì gia đình.
- Chi tiết:
- Định đem bán chiếc thau để mua cháo và dầu cho bố chồng.
- Hốt hoảng chạy theo cản chồng khi anh uất ức bỏ đi.
- Dù kiệt sức vẫn ân cần hỏi han và gắng gượng dìu đỡ bố chồng khi ông bị ngã.
Câu 5. Sức ép "cơm áo gạo tiền" mang sức tàn phá khủng khiếp. Nó dồn con người vào bế tắc, cướp đi quyền sống và có thể làm tha hóa nhân phẩm (khiến người lương thiện phải làm càn). Tuy nhiên, trong bi kịch tột cùng ấy, tình yêu thương và sự hi sinh vì gia đình của người lao động nghèo vẫn luôn tồn tại.
em viết vào vở ạ :33
em viết xong bay đâu mất rồi