Diệp Gia Hưng

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Diệp Gia Hưng
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1

Trong đoạn trích "Kim tiền" của Vi Huyền Đắc, nhân vật Trần Thiết Chung hiện lên là một trí thức tiêu biểu mang trong mình bi kịch sâu sắc giữa lý tưởng và thực tại. Điểm sáng ngời ở ông là nhân cách thanh cao, trọng nghĩa khinh tài. Giữa một xã hội chạy theo ma lực của đồng tiền, ông kiên quyết giữ gìn khí tiết, thà chịu túng bấn chứ không màng đến việc "bóc lột kẻ nghèo khó, hút máu hút mủ kẻ túng thiếu" để làm giàu. Ông tỉnh táo nhận diện được bản chất "nhơ nhớp", "hôi tanh" của việc trục lợi bất chính. Thế nhưng, bi kịch của Thiết Chung lại nằm ở sự bảo thủ, mộng mơ và cực đoan quá mức. Việc ông khư khư ôm mộng tưởng, chối bỏ hoàn toàn vai trò của vật chất đã khiến ông trở nên gàn dở, thất bại trong sự nghiệp và bất lực trong việc chăm lo cho vợ con, để những người thân yêu phải chịu cảnh "cực nhọc". Qua nhân vật này, tác giả đã khắc họa chân dung đầy mâu thuẫn của người trí thức giao thời: cao đẹp, đáng trọng về nhân cách nhưng lại bế tắc, đáng thương trước những đòi hỏi nghiệt ngã của hiện thực mưu sinh.

Câu 2

Văn bản "Kim Tiền" của Vi Huyền Đắc đã đặt ra một cuộc tranh luận vô cùng gay gắt giữa hai nhân vật: một Trần Thiết Chung coi khinh tiền bạc, đề cao khí tiết và một Cự Lợi thực tế, tôn thờ sức mạnh vạn năng của đồng tiền. Từ cuộc đối thoại đầy kịch tính ấy, chúng ta nhận ra một bài học nhân sinh sâu sắc về sự cần thiết phải biết cân bằng giữa giá trị vật chất và giá trị tinh thần trong cuộc sống.

Giá trị vật chất là những thứ hữu hình, đo đếm được như tiền bạc, của cải, phương tiện sinh hoạt nhằm đáp ứng nhu cầu tồn tại của con người. Ngược lại, giá trị tinh thần là những yếu tố vô hình thuộc về thế giới nội tâm như đạo đức, lý tưởng, tình yêu thương, sự thanh thản và niềm vui sống. Hai giá trị này tưởng chừng luôn mâu thuẫn, đối lập nhưng thực chất lại có mối quan hệ biện chứng, bổ trợ chặt chẽ cho nhau.

Trước hết, không thể phủ nhận tầm quan trọng cốt lõi của giá trị vật chất. Đúng như nhân vật Cự Lợi đã mượn hình ảnh so sánh độc đáo để khẳng định: tiền bạc tuy có thể giống như "phân, bẩn, rác", nhưng nhờ có nó mới nuôi dưỡng được "những bông lúa nặng trĩu", "những bông hoa ngào ngạt". Có thực mới vực được đạo. Tiền bạc là nền tảng vững chắc để con người duy trì sự sống, chăm lo cho người thân và có cơ hội thực hiện những ước mơ, hoài bão. Thậm chí, ngay cả khi muốn làm việc thiện nguyện, vươn tới những danh nghĩa "cao thượng", ta cũng cần đến công cụ đắc lực là tài chính. Nếu quá cực đoan chối bỏ vật chất, ôm khư khư lối sống "ăn cơm nguội, uống nước lã" như Trần Thiết Chung, con người dễ rơi vào cảnh bế tắc, nghèo túng và vô tình để những người thân yêu của mình phải chịu cực nhọc.

Tuy nhiên, nếu chỉ mải mê chạy theo ma lực của kim tiền mà bỏ quên việc bồi đắp tâm hồn, con người sẽ phải trả cái giá rất đắt. Tiền bạc suy cho cùng chỉ là phương tiện, không phải là mục đích cuối cùng của nhân loại. Khi sự tham lam vượt quá giới hạn, con người dễ thoái hóa, sẵn sàng dẫm đạp lên luân thường đạo lý, "bóc lột kẻ nghèo khó, hút máu hút mủ kẻ túng thiếu" chỉ để làm giàu. Lúc đó, đúng như Trần Thiết Chung đã cảnh báo, "càng tham muốn nhiều thì cái gánh hệ lụy càng nặng". Một cuộc đời ngập trong nhung lụa nhưng cằn cỗi tình thương, đánh mất lương tri và sự bình yên nội tâm thì chỉ là một bi kịch hào nhoáng.

Vì vậy, sự cân bằng giữa vật chất và tinh thần chính là chiếc chìa khóa vàng mở ra cánh cửa của hạnh phúc đích thực. Chúng ta cần nỗ lực lao động chân chính để tạo ra của cải, đảm bảo một cuộc sống độc lập, tự chủ. Nhưng đồng thời, ta cũng phải biết dùng đạo đức làm "phanh hãm" trước những cám dỗ, dùng tình yêu thương để chia sẻ vật chất với cộng đồng, và luôn dành không gian để chăm sóc thế giới tinh thần.

Tóm lại, không nên mơ mộng viển vông đến mức chối bỏ thực tại, cũng đừng vì thực dụng mà biến mình thành nô lệ của đồng tiền. Mỗi chúng ta cần rèn luyện bản lĩnh để vừa làm giàu cho bản thân bằng sự nghiệp vững chắc, vừa giữ được tâm hồn thanh cao, trong sáng, từ đó kiến tạo một cuộc đời thực sự trọn vẹn và ý nghĩa.

Câu 1:

loại: Kịch (cụ thể là kịch nói / bi kịch).

Dấu hiệu: Văn bản có các lời thoại trực tiếp của nhân vật (ông Cự Lợi, ông Trần Thiết Chung) và có các dòng chỉ dẫn sân khấu được đặt trong ngoặc đơn như (Tóm tắt vở kịch...), (Hơi phật ý vì thấy bạn nói tràn không nể mặt mình), (Cười gằn).

Câu 2:

Theo ông Cự Lợi, ông Trần Thiết Chung thất bại trong sự nghiệp và các dự định của mình là do: Thiết Chung quá mơ mộng, cố chấp, câu nệ, khinh rẻ đồng tiền và không chịu kiếm tiền. Chính sự túng quẫn vì không có tiền đã khiến cho "bao nhiêu tài năng của bác sẽ vì sự túng quẫn mà tiêu ma hết" và "bao nhiêu công việc bác trù tính, chỉ vì tiền mà thất bại".

Câu 3:

Ý nghĩa của hình ảnh so sánh: Ông Cự Lợi so sánh "tiền" với "phân, bẩn, rác". Đây là một cách ví von rất thực tế: bề ngoài, phân rác là những thứ ô uế, hôi hám (giống như mặt trái của đồng tiền mà Thiết Chung căm ghét). Nhưng thực chất, nó lại là nguồn "vật liệu rất quý", là phân bón giúp tạo ra những giá trị sống tốt đẹp như "những bông lúa nặng trĩu", "những tàu rau xanh ngát", "những bông hoa ngào ngạt".

Mục đích thuyết phục: Qua hình ảnh này, Cự Lợi muốn khuyên Thiết Chung đừng nhìn nhận đồng tiền một cách phiến diện, cực đoan. Hãy nhìn vào giá trị kiến tạo, sức mạnh thực tế của nó để thay đổi định kiến, chịu dùng tài năng kiếm tiền nhằm lo cho cuộc sống của gia đình bớt cực nhọc và làm được nhiều việc có ích hơn.

Câu 4

Kết thúc cuộc trò chuyện: Diễn ra trong sự bế tắc, không ai thuyết phục được ai. Cả hai vẫn giữ nguyên lập trường của mình. Thiết Chung khép lại cuộc đối thoại bằng thái độ dứt khoát: "bác có ý kiến của bác, tôi có ý kiến của tôi... bác cứ mặc tôi".

Ý nghĩa đối với chủ đề văn bản: Kết thúc này khắc họa sâu sắc mâu thuẫn gay gắt, không thể điều hòa giữa hai quan niệm sống: một bên là lý tưởng thanh cao, trọng nghĩa khinh tài; một bên là lối sống thực dụng, tôn thờ sức mạnh vật chất. Qua đó, tác phẩm làm nổi bật bi kịch của những người trí thức chân chính trong xã hội giao thời: luôn phải giằng xé đau đớn giữa việc giữ gìn nhân cách, khí tiết và áp lực tàn nhẫn của cơm áo gạo tiền.

Câu 5: Em hoàn toàn đồng ý với quan điểm của Trần Thiết Chung: "Bao giờ cũng vậy, hễ mình càng tham muốn nhiều thì cái gánh hệ lụy càng nặng". Khi lòng tham vật chất trở nên vô đáy, con người dễ dàng bị mờ mắt, sẵn sàng chà đạp lên luân thường đạo lý và luật pháp để trục lợi. Những đồng tiền bất chính, những dục vọng quá mức đổi lại bằng sự đánh mất lương tri, tình thân và sự bình yên trong tâm hồn. "Gánh hệ lụy" ấy chính là sự phấp phỏng, bất an và những cái giá cực kỳ đắt mà con người phải trả khi biến mình thành nô lệ cho lòng tham.

Câu 1:

Đoạn trích "Chén thuốc độc" đã khắc họa thành công diễn biến tâm lý phức tạp, đầy giằng xé của Thầy Thông Thu khi rơi vào bước đường cùng. Mở đầu là sự bàng hoàng, xót xa khi anh ta phải nhẩm tính đống nợ ngập đầu. Sự ân hận dâng cao đến tột cùng khi Thông Thu cay đắng nhận ra bản thân đã "điên rồ ném tiền qua cửa sổ", phá tan gia sản của cha để lại chỉ vì thói ăn chơi trác táng. Bi kịch tâm lý chuyển sang trạng thái tuyệt vọng, bế tắc ở hồi thứ Ba. Quen sống trong nhung lụa, nỗi sợ hãi cảnh tù tội cực khổ đã khiến anh hèn nhát tìm đến cái chết. Thế nhưng, tâm lí anh ta không hề dứt khoát mà chứa đựng sự mâu thuẫn gay gắt. Hành động "nâng cốc nâng lên sắp uống lại đặt xuống" lặp đi lặp lại tố cáo sự giằng xé nội tâm mãnh liệt. Dù cố ngụy biện bằng triết lý nhân sinh chán chường, sâu thẳm trong anh vẫn còn tình thâm với mẹ, vợ, em gái. Diễn biến tâm lý ấy phơi bày chân dung một kẻ đáng trách vì lối sống buông thả, sa đọa nhưng cũng đáng thương trong sự yếu đuối, hoang mang ở ngõ cụt cuộc đời.
Câu 2:
Văn chương luôn phản chiếu chân thực những góc khuất của hiện thực xã hội. Trong đoạn trích “Chén thuốc độc” của tác giả Vũ Đình Long, bi kịch khánh kiệt và tuyệt vọng của nhân vật Thông Thu bắt nguồn từ chính thói "điên rồ ném tiền qua cửa sổ". Đáng buồn thay, hình ảnh người đàn ông vì tiêu pha vô độ mà phá tan cơ nghiệp ấy không chỉ nằm lại trên trang giấy của xã hội xưa. Nó còn là một hồi chuông cảnh tỉnh sâu sắc về thói quen tiêu xài thiếu kiểm soát – một thực trạng đang ngày càng phổ biến trong một bộ phận giới trẻ hiện nay.

Tiêu xài thiếu kiểm soát là tình trạng vung tiền cho những nhu cầu không thực sự thiết yếu, chi tiêu vượt quá khả năng tài chính của bản thân và không hề có kế hoạch tích lũy dự phòng. Thay vì làm chủ đồng tiền, nhiều bạn trẻ đang biến mình thành nô lệ của những ham muốn vật chất và cảm xúc nhất thời.

Thực trạng này hiện lên qua muôn hình vạn trạng trong đời sống hiện đại. Không khó để bắt gặp những học sinh, sinh viên sẵn sàng nhịn ăn, vay mượn để tậu bằng được chiếc điện thoại đời mới nhất, hay khoác lên mình những bộ quần áo hàng hiệu đắt đỏ chỉ để bằng bạn bằng bè. Bên cạnh đó, sức cám dỗ của thế giới giải trí ảo cũng tiêu tốn của giới trẻ những khoản tiền khổng lồ. Nhiều bạn sẵn sàng dốc cạn túi để nạp thẻ vào các trò chơi điện tử, mải mê quay gacha săn nhân vật, mua sắm vật phẩm ảo để thỏa mãn cảm giác chiến thắng. Cùng với sự bùng nổ của các nền tảng thương mại điện tử, thói quen "chốt đơn" vô tội vạ, nghiện mua sắm những món đồ vô bổ cũng trở thành một "căn bệnh" tốn kém khó bỏ.

Nguyên nhân của thói quen độc hại này trước hết xuất phát từ tâm lý thích thể hiện, tính sĩ diện và hội chứng sợ bị bỏ lỡ (FOMO). Giới trẻ dễ bị áp lực đồng trang lứa chi phối, khao khát được công nhận qua vỏ bọc hào nhoáng. Mặt khác, sự thiếu hụt kiến thức về quản lý tài chính cá nhân cũng khiến các bạn loay hoay trong việc cân đối thu chi. Về mặt khách quan, sự lên ngôi của mạng xã hội với những hình ảnh "sống ảo" xa hoa, cùng các dịch vụ "mua trước trả sau" với thủ tục dễ dãi đã tạo thành những chiếc bẫy tiêu dùng hoàn hảo, đẩy giới trẻ vào vòng xoáy chi tiêu bốc đồng.

Hậu quả của lối sống này là vô cùng nặng nề. Trước mắt, nó đẩy người trẻ vào cảnh nợ nần, thiếu hụt tài chính, tạo ra những áp lực tâm lý dai dẳng, đồng thời trở thành gánh nặng kinh tế cho gia đình. Lâu dài, việc không có khoản tích lũy khiến họ đánh mất những cơ hội đầu tư cho tương lai như học tập, khởi nghiệp. Thậm chí, khi bị dồn vào bước đường cùng, có những người đã sa ngã vào các tệ nạn xã hội hoặc chọn cách trốn tránh tiêu cực như chính nhân vật Thông Thu trong vở kịch.

Để không tự tay tước đoạt tương lai của mình, mỗi người trẻ cần rèn luyện kỹ năng quản lý tài chính ngay từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường. Hãy học cách phân biệt rạch ròi giữa "nhu cầu" (điều thiết yếu) và "mong muốn" (sở thích), thiết lập ngân sách chi tiêu hợp lý và luôn có ý thức tiết kiệm.

Tóm lại, thói quen tiêu xài hoang phí chính là một "chén thuốc độc" vô hình, từ từ hủy hoại tương lai của mỗi con người. Làm chủ được tài chính chính là làm chủ được cuộc đời, và sự trưởng thành thực sự luôn bắt đầu từ việc biết chịu trách nhiệm với từng đồng tiền mà mình làm ra hay tiêu đi.

Câu 1:

Thể loại của văn bản "Chén thuốc độc" là Kịch (cụ thể là kịch nói / bi kịch). Dấu hiệu nhận biết là văn bản được chia thành các "Hồi", "Lớp", có tên nhân vật đứng trước lời thoại và có các chỉ dẫn sân khấu đặt trong ngoặc đơn.

Câu 2:

Đoạn trích chủ yếu được triển khai bằng hình thức ngôn ngữ độc thoại (độc thoại nội tâm). Nhân vật Thầy Thông Thu đang tự nói chuyện, giằng xé với chính những suy nghĩ của mình.

Câu 3:

Một số chỉ dẫn sân khấu: (Bóp trán nghĩ ngợi), (Một lát), (Một mình, thở dài), (Đứng dậy lấy chai dấm thanh giấu ở dưới gầm tủ, rót vào cốc...), (Nâng cốc nâng lên sắp uống lại đặt xuống)

Vai trò: Các chỉ dẫn này giúp người đọc (và đạo diễn, diễn viên) hình dung rõ bối cảnh, hành động, cử chỉ của nhân vật. Quan trọng hơn, nó góp phần thể hiện sâu sắc nội tâm đầy giằng xé, sự bế tắc, hoảng loạn và sự do dự, mâu thuẫn tột cùng của Thầy Thông Thu trước cái chết.

Câu 4:

Hồi thứ Hai: Tâm lý ân hận, hối lỗi và tự trách. Khi đối diện với các khoản nợ ngập đầu, Thông Thu bàng hoàng nhận ra mình đã "điên rồ ném tiền qua cửa sổ" cho những thú vui sa đọa. Anh ta chua xót, tự thấy mình "nhơ nhuốc", xấu hổ vì đã phá nát cơ nghiệp của cha chỉ trong thời gian ngắn và tiếc nuối vì không nghe lời khuyên của bạn.

Hồi thứ Ba: Tâm lý tuyệt vọng, bế tắc và giằng xé dữ dội. Đối mặt với viễn cảnh phải ở tù cực khổ, Thông Thu hèn nhát chọn cách tự sát. Quá trình tự sát không dứt khoát mà đầy mâu thuẫn (nhiều lần "nâng cốc... lại đặt xuống"). Anh ta cố lấy lý lẽ "sống đục", "đời là giấc mộng" để bao biện cho sự hèn nhát của mình, nhưng trong thâm tâm lại bị níu kéo bởi tình cảm gia đình, sự lo lắng cho mẹ, vợ và em gái.

Câu 5:

Em không đồng tình với quyết định tìm đến cái chết của thầy Thông Thu. Quyết định đó không phải là sự giải thoát mà là biểu hiện của sự hèn nhát, trốn tránh trách nhiệm. Chính thói ăn chơi sa đọa của anh ta đã đẩy gia đình vào cảnh khánh kiệt, nay anh ta lại muốn chết để trốn tránh luật pháp và nợ nần, bỏ mặc người mẹ già, người vợ dại và em gái bơ vơ không ai nương tựa. Một người đàn ông bản lĩnh phải dám làm dám chịu, biết đối mặt với sai lầm để đứng lên làm lại từ đầu chứ không thể chọn lối thoát ích kỷ như vậy.

Câu 1:

Đoạn trích "Không một tiếng vang" của Vũ Trọng Phụng đã khắc họa chân thực và đầy ám ảnh bi kịch bế tắc, cùng quẫn của gia đình ông lão mù. Bi kịch ấy bắt nguồn từ cái nghèo đói và sự dồn ép tàn nhẫn của xã hội kim tiền. Cả gia đình đang đứng bên bờ vực thẳm khi bị chủ nợ đe dọa đuổi ra đường hoặc bắt giam. Nỗi đau thể xác vì đói khát ("cồn ruột") hòa lẫn với sự tra tấn về tinh thần. Anh Cả Thuận - trụ cột gia đình - bị dồn nén đến mức uất ức, vỡ mộng. Anh nhận ra sự vô nghĩa của lương tâm, luật pháp và tín ngưỡng trước sức mạnh tàn bạo của đồng tiền, để rồi trong cơn tuyệt vọng cùng cực, anh chọn cách bỏ chạy, trốn tránh thực tại. Hình ảnh người cha già mù lòa vấp ngã khi lảo đảo chạy theo gọi con, cùng sự bất lực của người con dâu hiếu thảo đã đẩy bi kịch lên đến đỉnh điểm. Đó không chỉ là bi kịch tan vỡ của một mái ấm, mà còn là bản án đanh thép tố cáo một xã hội vô nhân đạo đã bóp nghẹt quyền sống và tình cảm thiêng liêng của con người.
CÂU 2:
Văn học luôn là tấm gương phản chiếu chân thực muôn mặt của đời sống. Đọc đoạn trích “Không một tiếng vang” của Vũ Trọng Phụng, người đọc không khỏi xót xa, ám ảnh trước bi kịch bế tắc của gia đình ông lão mù. Bị cái nghèo đói dồn ép, bị chủ nợ đe dọa chà đạp, gia đình ấy đã vỡ vụn trong tận cùng của sự tuyệt vọng. Khép lại trang sách, bi kịch đau lòng ấy không chỉ là bản án tố cáo xã hội kim tiền tàn bạo mà còn gợi lên trong chúng ta những trăn trở sâu sắc về vấn đề chăm sóc, hỗ trợ những người yếu thế, qua đó khẳng định sự cần thiết không thể thiếu của tinh thần nhân ái và trách nhiệm cộng đồng.

Trước hết, chúng ta cần hiểu “người yếu thế” là ai. Họ là những mảnh đời chịu nhiều thiệt thòi trong xã hội: người nghèo khổ, người khuyết tật (như ông lão mù trong tác phẩm), trẻ mồ côi, người già neo đơn hay những nạn nhân của thiên tai, nghịch cảnh. Đối diện với muôn vàn khó khăn, họ rất cần đến "tinh thần nhân ái" – sự thấu cảm, tình yêu thương, sẻ chia giữa con người với con người, và "trách nhiệm cộng đồng" – nghĩa vụ và những hành động thiết thực của cả xã hội nhằm bảo vệ, nâng đỡ họ.

Vậy tại sao tinh thần nhân ái và trách nhiệm cộng đồng lại là thước đo giá trị và là điều kiện tất yếu của một xã hội văn minh?

Thứ nhất, đối với chính những người yếu thế, sự giúp đỡ của cộng đồng là chiếc phao cứu sinh đưa họ thoát khỏi vực thẳm. Nhìn lại bi kịch trong tác phẩm của Vũ Trọng Phụng, nếu xã hội lúc bấy giờ có những tổ chức cưu mang người tàn tật, nếu có những tấm lòng sẵn sàng chia sẻ chút "cơm áo", thì có lẽ anh Cả Thuận đã không uất ức đến mức vỡ mộng, chối bỏ cả tín ngưỡng và bỏ chạy, để lại người cha mù lòa ngã lăn trên đất. Sự hỗ trợ kịp thời không chỉ giải quyết cái đói, cái rét trước mắt mà còn thắp lên cho họ niềm tin vào tình người, tiếp thêm động lực để họ vươn lên làm lại cuộc đời.

Thứ hai, đối với người cho đi và đối với toàn xã hội, lòng nhân ái có sức mạnh bồi đắp và gắn kết vô cùng to lớn. Khi ta biết dang tay giúp đỡ người khác, tâm hồn ta trở nên thanh thiện, phong phú và vị tha hơn. Một xã hội hội tụ những cá nhân có trách nhiệm, biết "lá lành đùm lá rách" sẽ là một xã hội kiên cố, phát triển bền vững. Nơi đó, khoảng cách giàu nghèo được thu hẹp, các tệ nạn xã hội và những bi kịch đau lòng do sự bần cùng hóa sinh ra sẽ được giảm thiểu tối đa.

Thực tế cuộc sống đã chứng minh truyền thống nhân ái luôn chảy rần rật trong huyết quản của dân tộc ta. Những chuyến xe cứu trợ nối đuôi nhau tiến về vùng bão lũ, những máy ATM gạo, những bếp ăn 0 đồng trong bệnh viện hay các quỹ học bổng chắp cánh cho học sinh nghèo đến trường... Tất cả đều là minh chứng sống động cho một cộng đồng đầy trách nhiệm, không để ai bị bỏ lại phía sau.

Tuy nhiên, bên cạnh những nghĩa cử cao đẹp, ta vẫn thấy nhói lòng trước những thái độ sống vô cảm, ích kỷ. Vẫn còn đó những kẻ lạnh lùng quay lưng trước nỗi đau của đồng loại, hay đáng lên án hơn là những kẻ lợi dụng lòng thương người, trục lợi trên nỗi đau của người yếu thế. Đó là những "mầm bệnh" làm băng hoại đạo đức xã hội cần phải bị bài trừ.

Tóm lại, bi kịch của gia đình ông lão mù trong quá khứ là một bài học đắt giá, nhắc nhở chúng ta về tầm quan trọng của tình người. Mỗi cá nhân, đặc biệt là thế hệ trẻ đang ngồi trên ghế nhà trường, cần không ngừng tu dưỡng đạo đức, bồi đắp lòng trắc ẩn. Hãy biến tinh thần nhân ái thành hành động cụ thể, từ việc nhỏ nhất như giúp đỡ bạn bè gặp khó khăn, đến việc tích cực tham gia các hoạt động thiện nguyện, để cùng nhau kiến tạo một xã hội ngập tràn ánh sáng của tình yêu thương.

Câu 1:

Nhân vật Thông Xạ là chủ nợ của gia đình ông lão mù. Qua lời thoại, có thể thấy gia đình ông lão đang vay tiền của Thông Xạ, không có khả năng chi trả và đang phải đối mặt với nguy cơ bị y "quẳng đồ đạc ra đường" hoặc "gọi đội xếp thưa bắt ... về bóp".

Câu 2:

Xung đột cơ bản của văn bản "Không một tiếng vang" là xung đột giữa quyền sống, nhu cầu sinh tồn cơ bản của con người với sự tàn bạo của xã hội đồng tiền. Cụ thể hơn, đó là sự mâu thuẫn gay gắt giữa tình cảnh cùng quẫn, bế tắc, chết đói của gia đình ông lão mù với sự nhẫn tâm, máu lạnh của chủ nợ (Thông Xạ) - đại diện cho thế lực đồng tiền chà đạp lên nhân phẩm con người.

Câu 3:

Suy nghĩ, quan điểm của anh Cả Thuận về đồng tiền: Anh Cả cho rằng đồng tiền có sức mạnh vạn năng, thống trị mọi thứ. Đồng tiền đứng trên cả thần linh ("Chỉ có đồng tiền là Giời, là Phật"), đứng trên cả pháp luật ("Luật pháp à? Chưa bằng đồng tiền!") và đè bẹp cả đạo lý, tình người ("Lương tâm à? Còn thua đồng tiền!"). Tiền quyết định sự sống còn và sai khiến được tất cả mọi người.

Phản ánh vấn đề xã hội: Quan điểm này phản ánh hiện thực tàn khốc của xã hội Việt Nam thời thực dân nửa phong kiến, nơi ma lực của đồng tiền làm tha hóa con người, làm đảo lộn mọi giá trị đạo đức, tín ngưỡng. Những người hiền lành, thật thà thì bị chà đạp, hắt hủi, còn kẻ ác, xảo trá lại được lên hương nhờ có tiền.

Câu 4:

Nhân vật chị Cả Thuận được khắc họa với những phẩm chất đáng quý: Hiếu thảo, giàu tình yêu thương, cam chịu và sẵn sàng hi sinh vì gia đình.

Chi tiết thể hiện:

Chị xót xa khi thấy bố chồng bị đói và sẵn sàng bán đi chút tài sản mọn: "bây giờ tôi đem sang lấy vài hào về mua bát cháo với lọ dầu cho thầy. Thầy bảo cồn ruột chắc chỉ vì đói quá."

Khi ông lão ngã, chị hốt hoảng, ân cần chăm sóc: "cuống cuồng, sau cùng thì quay lại đỡ bố - Thầy ơi, thầy ngã có đau không? Rõ khổ!""tay run lẩy bẩy, hết sức dìu bố...".

Câu 5: Qua bi kịch của gia đình ông lão mù, ta thấy sức ép của "cơm áo gạo tiền" có sức tàn phá ghê gớm đối với nhân phẩm và cuộc sống con người. Khi bị dồn vào bước đường cùng của sự đói khát và nợ nần, con người dễ rơi vào tuyệt vọng, phẫn uất, thậm chí đánh mất niềm tin vào những giá trị đạo đức tốt đẹp như nhân vật anh Cả Thuận. Tuy nhiên, nghịch cảnh cũng làm bừng sáng lên tình người và lòng hiếu đạo như hành động của chị Cả. Điều đó cho thấy, để bảo vệ nhân phẩm con người, xã hội cần phải xóa bỏ những ách áp bức, bóc lột bất công.

Luật An toàn, vệ sinh lao động năm 2015 được ban hành dựa trên các nguyên tắc và quy định của Hiến pháp, cụ thể hóa những quyền cơ bản liên quan đến lao động và bảo vệ sức khỏe người lao động. Dưới đây là 3 điều trong Hiến pháp đã được cụ thể hóa trong luật này:

  1. Điều 35 – Quyền làm việc
    Hiến pháp quy định quyền được làm việc, lựa chọn nghề nghiệp, việc làm và môi trường lao động an toàn. Luật An toàn, vệ sinh lao động cụ thể hóa điều này bằng việc đưa ra các quy định về trách nhiệm của người sử dụng lao động trong việc bảo đảm môi trường làm việc an toàn, không gây nguy hiểm hoặc tổn hại sức khỏe cho người lao động.
  2. Điều 57 – Quyền nghỉ ngơi và bảo vệ sức khỏe người lao động
    Hiến pháp nêu rõ người lao động có quyền được nghỉ ngơi, hưởng chế độ an sinh xã hội và bảo vệ sức khỏe. Luật An toàn, vệ sinh lao động năm 2015 quy định chi tiết về việc phòng ngừa tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp và các chế độ bồi thường, trợ cấp khi người lao động gặp rủi ro.
  3. Điều 59 – Chính sách bảo vệ sức khỏe và an sinh xã hội
    Hiến pháp nhấn mạnh trách nhiệm của Nhà nước trong việc xây dựng chính sách bảo vệ sức khỏe người dân, đặc biệt là người lao động. Luật An toàn, vệ sinh lao động cụ thể hóa thông qua các chính sách quốc gia về an toàn lao động, các biện pháp hỗ trợ người lao động làm việc trong điều kiện nguy hiểm, độc hại.

Các điều này thể hiện sự liên kết chặt chẽ giữa Hiến pháp và Luật An toàn, vệ sinh lao động trong việc bảo vệ quyền và lợi ích của người lao động.

Khi đi dã ngoại cùng lớp và chứng kiến một số bạn hái hoa, bẻ cành cây trong khuôn viên vườn quốc gia, em có thể làm những điều sau để góp phần bảo vệ môi trường và nâng cao ý thức của các bạn:

  1. Nhắc nhở bạn bè một cách nhẹ nhàng:
    Em có thể giải thích cho các bạn hiểu rằng hành động này không chỉ vi phạm quy định mà còn làm tổn hại đến hệ sinh thái. Em có thể nói: "Các bạn ơi, đây là khu bảo tồn, chúng ta không nên hái hoa hay bẻ cành vì sẽ ảnh hưởng đến thiên nhiên."
  2. Làm gương tốt:
    Bằng cách không hái hoa, không bẻ cành và giữ gìn cảnh quan xung quanh, em sẽ tạo ra một hình ảnh tích cực để các bạn học hỏi và làm theo.
  3. Báo với thầy cô hoặc người phụ trách:
    Nếu các bạn không nghe lời nhắc nhở, em có thể báo lại cho thầy cô hoặc hướng dẫn viên tại vườn quốc gia để họ có biện pháp xử lý phù hợp.
  4. Tuyên truyền ý thức bảo vệ môi trường:
    Sau chuyến đi, em có thể viết bài hoặc chia sẻ những cảm nghĩ của mình về việc giữ gìn thiên nhiên, từ đó góp phần nâng cao nhận thức bảo vệ môi trường cho cả lớp.

Hành động nhỏ của em có thể tạo ra ảnh hưởng lớn, giúp bảo vệ cảnh quan thiên nhiên và lan tỏa ý thức trách nhiệm đến mọi người. 🌱

hình như bài bị xoá