Nguyễn Hoàng Linh Giang

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Hoàng Linh Giang
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1:

Bài thơ được viết theo thể tự do.

Câu 2:

Phương thức biểu đạt chính: biểu cảm (kết hợp với tự sự và miêu tả).

Câu 3:

Năm hình ảnh/dòng thơ gợi kỷ niệm với mái trường:

-“Chùm phượng hồng yêu dấu ấy rơi tay”

→ Hình ảnh hoa phượng – biểu tượng của mùa chia tay học trò.

-“Sân trường rộng – rưng rưng trái bàng đêm”

→ Sân trường cùng cây bàng gợi nên không gian quen thuộc, thân thương.

-“Mùa hoa nở rồi đến mùa hoa phượng cháy / Trên trán thầy, tóc chớ bạc thêm”

→ Gợi nhắc chuỗi thời gian học trò trôi qua, đồng thời thể hiện lòng tri ân thầy cô.

-“Mượn chủ chứ, nhìn xem, trong lớp ấy / (Ôi những trận cười trong sáng đó lao xao)”

→ Gợi cảnh lớp học, tiếng cười tuổi học trò hồn nhiên, sôi nổi.

-“Hết thói bấm trộm tím tóc trắng ngủ quên”

→ Một hình ảnh dí dỏm về trò nghịch ngợm học sinh nhưng cũng đầy lưu luyến.

Cảm nhận:

Những hình ảnh ấy gợi cho người đọc một không gian tuổi học trò vừa trong sáng, vừa nhiều xúc cảm. Đó là những kỷ niệm đẹp đẽ, ngọt ngào mà mỗi người khi trưởng thành đều trân quý. Bài thơ không chỉ là nỗi nhớ của riêng tác giả mà còn đánh thức miền ký ức tuổi học trò trong lòng người đọc – một thời “hoa mộng” không thể nào quên.

Câu 4:

“Tiếng ve trong veo xé đôi hồ nước”.**

Trả lời:

Dòng thơ sử dụng biện pháp nghệ thuật ẩn dụ kết hợp với nhân hóa và đối lập:

“Tiếng ve trong veo”: là hình ảnh ẩn dụ cho mùa hè, mùa chia tay của học trò, đồng thời cũng là tiếng vọng của thời gian, tuổi trẻ, và những xúc cảm rạo rực đầu đời. Từ “trong veo” được nhân hóa, như mang linh hồn, khiến tiếng ve trở nên có cảm xúc và sâu lắng.

“Xé đôi hồ nước”: là cách nhân hóa và đối lập đầy độc đáo. Hồ nước vốn tĩnh lặng, yên bình, bị tiếng ve làm xao động, như chia cắt, như vang dội đến mức không gian cũng phải lay chuyển. Điều này gợi cảm giác xao xuyến, rưng rưng của lòng người khi đứng trước giây phút chia xa thời áo trắng.


Tác dụng:

Gợi nên một không gian mùa hè đặc trưng của tuổi học trò: tiếng ve, hồ nước, nắng vàng.

Làm nổi bật trạng thái cảm xúc mơ hồ nhưng mãnh liệt của những ngày cuối cấp.

Thể hiện tài năng ngôn ngữ của nhà thơ khi biến những hình ảnh quen thuộc trở nên sống động, đầy sức gợi.


Câu 5:

Hình ảnh em ấn tượng nhất là:

“Sân trường rộng – rưng rưng trái bàng đêm”


Lý do:

Hình ảnh này vừa gợi tả vừa gợi cảm, thể hiện một không gian thân thuộc của thời học sinh. Sân trường rộng lớn, tưởng chừng vô tri, lại trở nên xúc động “rưng rưng” như mang theo tâm trạng của người chia xa.

Từ lá bàng chuyển sang “trái bàng đêm” là một sáng tạo độc đáo. Trái bàng – một chi tiết nhỏ bé – lại trở thành biểu tượng lưu giữ những kỷ niệm thầm lặng. Đặc biệt, từ “rưng rưng” gợi sự xúc động nghẹn ngào, như trái bàng cũng đồng cảm với nỗi buồn của học sinh trong giờ phút chia tay.

Đây là hình ảnh nghệ thuật đậm chất điện ảnh, nhiều tầng ý nghĩa: thời gian (đêm), không gian (sân trường), cảm xúc (rưng rưng) hòa quyện tạo nên một khoảnh khắc lắng đọng, rất đời và cũng rất thơ.


Câu 1:

Bài thơ được viết theo thể tự do.

Câu 2:

Phương thức biểu đạt chính: biểu cảm (kết hợp với tự sự và miêu tả).

Câu 3:

Năm hình ảnh/dòng thơ gợi kỷ niệm với mái trường:

-“Chùm phượng hồng yêu dấu ấy rơi tay”

→ Hình ảnh hoa phượng – biểu tượng của mùa chia tay học trò.

-“Sân trường rộng – rưng rưng trái bàng đêm”

→ Sân trường cùng cây bàng gợi nên không gian quen thuộc, thân thương.

-“Mùa hoa nở rồi đến mùa hoa phượng cháy / Trên trán thầy, tóc chớ bạc thêm”

→ Gợi nhắc chuỗi thời gian học trò trôi qua, đồng thời thể hiện lòng tri ân thầy cô.

-“Mượn chủ chứ, nhìn xem, trong lớp ấy / (Ôi những trận cười trong sáng đó lao xao)”

→ Gợi cảnh lớp học, tiếng cười tuổi học trò hồn nhiên, sôi nổi.

-“Hết thói bấm trộm tím tóc trắng ngủ quên”

→ Một hình ảnh dí dỏm về trò nghịch ngợm học sinh nhưng cũng đầy lưu luyến.

Cảm nhận:

Những hình ảnh ấy gợi cho người đọc một không gian tuổi học trò vừa trong sáng, vừa nhiều xúc cảm. Đó là những kỷ niệm đẹp đẽ, ngọt ngào mà mỗi người khi trưởng thành đều trân quý. Bài thơ không chỉ là nỗi nhớ của riêng tác giả mà còn đánh thức miền ký ức tuổi học trò trong lòng người đọc – một thời “hoa mộng” không thể nào quên.

Câu 4:

“Tiếng ve trong veo xé đôi hồ nước”.**

Trả lời:

Dòng thơ sử dụng biện pháp nghệ thuật ẩn dụ kết hợp với nhân hóa và đối lập:

“Tiếng ve trong veo”: là hình ảnh ẩn dụ cho mùa hè, mùa chia tay của học trò, đồng thời cũng là tiếng vọng của thời gian, tuổi trẻ, và những xúc cảm rạo rực đầu đời. Từ “trong veo” được nhân hóa, như mang linh hồn, khiến tiếng ve trở nên có cảm xúc và sâu lắng.

“Xé đôi hồ nước”: là cách nhân hóa và đối lập đầy độc đáo. Hồ nước vốn tĩnh lặng, yên bình, bị tiếng ve làm xao động, như chia cắt, như vang dội đến mức không gian cũng phải lay chuyển. Điều này gợi cảm giác xao xuyến, rưng rưng của lòng người khi đứng trước giây phút chia xa thời áo trắng.


Tác dụng:

Gợi nên một không gian mùa hè đặc trưng của tuổi học trò: tiếng ve, hồ nước, nắng vàng.

Làm nổi bật trạng thái cảm xúc mơ hồ nhưng mãnh liệt của những ngày cuối cấp.

Thể hiện tài năng ngôn ngữ của nhà thơ khi biến những hình ảnh quen thuộc trở nên sống động, đầy sức gợi.


Câu 5:

Hình ảnh em ấn tượng nhất là:

“Sân trường rộng – rưng rưng trái bàng đêm”


Lý do:

Hình ảnh này vừa gợi tả vừa gợi cảm, thể hiện một không gian thân thuộc của thời học sinh. Sân trường rộng lớn, tưởng chừng vô tri, lại trở nên xúc động “rưng rưng” như mang theo tâm trạng của người chia xa.

Từ lá bàng chuyển sang “trái bàng đêm” là một sáng tạo độc đáo. Trái bàng – một chi tiết nhỏ bé – lại trở thành biểu tượng lưu giữ những kỷ niệm thầm lặng. Đặc biệt, từ “rưng rưng” gợi sự xúc động nghẹn ngào, như trái bàng cũng đồng cảm với nỗi buồn của học sinh trong giờ phút chia tay.

Đây là hình ảnh nghệ thuật đậm chất điện ảnh, nhiều tầng ý nghĩa: thời gian (đêm), không gian (sân trường), cảm xúc (rưng rưng) hòa quyện tạo nên một khoảnh khắc lắng đọng, rất đời và cũng rất thơ.



Câu 1.

Trong một thế giới đa dạng và không ngừng biến chuyển, sự khác biệt giữa con người với con người là điều tất yếu và cần được tôn trọng. Tôn trọng sự khác biệt không chỉ là biểu hiện của một tâm hồn trưởng thành, mà còn là nền tảng để xây dựng một xã hội khoan dung, văn minh. Mỗi cá nhân là một vũ trụ riêng biệt với hoàn cảnh, suy nghĩ, trải nghiệm và lựa chọn sống khác nhau. Việc áp đặt tiêu chuẩn sống của mình lên người khác là biểu hiện của sự thiển cận và cố chấp. Ngược lại, biết lắng nghe, thấu hiểu và đón nhận sự khác biệt sẽ giúp ta mở rộng thế giới quan, sống chan hòa, và học hỏi được nhiều điều mới mẻ. Hơn nữa, khi tôn trọng người khác, ta cũng được người khác tôn trọng – đó là nguyên tắc vàng trong giao tiếp và ứng xử. Tôn trọng sự khác biệt không phải là từ bỏ bản thân, mà là cách để mỗi người được là chính mình trong một cộng đồng nhiều màu sắc nhưng gắn kết. Chính sự khác biệt làm nên vẻ đẹp đích thực của nhân loại.

Câu2:

Lưu Trọng Lư là một trong những gương mặt tiêu biểu của phong trào Thơ mới những năm 1930–1945. Ông không chỉ là nhà thơ mà còn là nhà văn, nhà viết kịch có nhiều đóng góp cho nền văn học hiện đại Việt Nam. Quê ở Quảng Bình, học tại Quốc học Huế, sau này ra Hà Nội làm báo, viết văn và hoạt động cách mạng. Lưu Trọng Lư là người có tâm hồn tinh tế, nhạy cảm, đặc biệt nổi bật với những bài thơ giàu cảm xúc, nhẹ nhàng và sâu lắng. Bài thơ “Mỗi lần nắng mới hát bên sông…” là một sáng tác tiêu biểu thể hiện rõ phong cách nghệ thuật ấy. Đây là một khúc ngâm tha thiết về nỗi nhớ mẹ, được khơi gợi từ không gian nắng mới của một buổi trưa quê nhà – vừa gợi cảm giác thân quen, vừa man mác nỗi buồn xa vắng.

Mở đầu bài thơ là khung cảnh nắng trưa chan hòa bên sông – một hình ảnh gợi cảm vừa cụ thể vừa nên thơ:

"Mỗi lần nắng mới hát bên sông,

Xao xác, gà trưa gáy nao nùng,

Lòng rượi buồn theo thời đi vắng,

Chập chờn sông lại những ngày không".


Hình ảnh “nắng mới hát bên sông” không đơn thuần là một chi tiết miêu tả thiên nhiên mà mang tính gợi tả cảm xúc. Ánh nắng như có tiếng hát, như có hồn, len vào cảnh vật và khơi dậy những ký ức sâu xa trong tâm hồn thi sĩ. Âm thanh “gà trưa gáy nao nùng” càng làm tăng thêm không khí tĩnh lặng, vắng vẻ và đượm buồn của buổi trưa đồng quê. Đặc biệt, hai câu sau với những cụm từ đầy chất mơ hồ như “rượi buồn”, “thời đi vắng”, “chập chờn sông”, “những ngày không” cho thấy sự giao thoa giữa thực và ảo, giữa hiện tại và quá khứ. Lưu Trọng Lư không miêu tả nỗi buồn trực tiếp, ông để cho không gian gợi nên tâm trạng. Chính vì vậy, khung cảnh thiên nhiên trong thơ ông không vô tri mà mang linh hồn, biết nói hộ lòng người.

Từ không gian nắng mới, nỗi nhớ mẹ bất chợt ùa về:

"Tôi nhớ mẹ tôi, thuở thiếu thời

Lúc người còn sống, tôi lên mười;

Mỗi lần nắng mới reo ngoài nội,

Áo đỏ người đưa trước giậu phơi".

Những dòng thơ mộc mạc, không cầu kỳ nhưng chứa đựng một cảm xúc mãnh liệt và chân thành. Cái “tôi” trữ tình đang sống lại tuổi thơ – cái tuổi mười ngây thơ, trong sáng – để hồi tưởng về người mẹ thân yêu. Dấu mốc “lúc người còn sống” thể hiện sự mất mát, gợi nên một nỗi đau sâu thẳm. Hình ảnh “áo đỏ người đưa trước giậu phơi” không phải là một chi tiết đặc biệt, nhưng trong thơ lại trở nên thiêng liêng và sống động. Đó là những ký ức tưởng như vụn vặt, nhưng chính những điều nhỏ bé ấy lại khắc sâu trong tâm hồn người con. Ánh nắng mới gợi lại hình ảnh áo mẹ giặt, giậu phơi áo đỏ – một hình ảnh vừa gần gũi, vừa ấm áp, lại nhuốm màu hoài niệm. Cái nhìn của đứa trẻ khi xưa nay đã trở thành một hồi ức đẹp đến nao lòng trong tâm hồn người trưởng thành.

Phần cuối bài thơ tiếp tục khai thác chiều sâu cảm xúc với hình ảnh người mẹ hiện lên như một bóng dáng không thể xóa nhòa trong ký ức:


"Hình dáng mẹ tôi chưa xóa mờ

Hãy còn mường tượng lúc vào ra:

Nét cười đến nhanh sau tay áo

Trong ánh trưa hè trước giậu thưa."

Ở đây, nhà thơ không khẳng định ký ức như một điều chắc chắn, mà dùng từ rất tinh tế: “chưa xóa mờ”, “mường tượng”. Đó là trạng thái ký ức chập chờn, khi rõ, khi mờ nhưng vẫn tồn tại dai dẳng trong tâm thức. Người mẹ hiện ra không phải bằng hành động lớn lao mà chỉ bằng “nét cười đến nhanh sau tay áo”. Chính sự giản dị ấy mới là điều khiến hình ảnh mẹ trong thơ Lưu Trọng Lư trở nên xúc động và giàu sức gợi. Cái “giậu thưa” – nơi phơi áo – là nơi chốn của ký ức, nơi gắn với hình ảnh mẹ, là biểu tượng của sự gắn bó quê hương, gia đình. Thiên nhiên trong thơ ông không chỉ là phông nền mà chính là không gian gợi cảm, nơi ký ức và hiện tại hòa quyện

Về nghệ thuật, bài thơ là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa yếu tố lãng mạn và hiện thực. Ngôn ngữ thơ nhẹ nhàng, trong sáng, giàu nhạc tính. Cách sử dụng các hình ảnh như “nắng mới”, “giậu phơi”, “tay áo”, “giậu thưa” đều mang tính biểu tượng cao. Chúng vừa cụ thể, vừa trừu tượng, mang lại cho người đọc một không gian thơ đầy chất mộng. Thơ Lưu Trọng Lư thường không ồn ào, mà lặng lẽ đi vào lòng người bằng sự chân thành, gần gũi và xúc động như vậy. Ông xứng đáng là một trong những người đặt nền móng cho Thơ mới – với chất trữ tình sâu lắng, giàu cảm xúc và mang màu sắc tâm linh, hoài niệm rất riêng.

Bài thơ “Mỗi lần nắng mới hát bên sông…” không chỉ là nỗi nhớ mẹ – mà còn là một biểu tượng của tình cảm gia đình, của tuổi thơ, và của cả những điều thiêng liêng mà thời gian không thể xóa nhòa. Qua bài thơ, Lưu Trọng Lư không chỉ khẳng định tài năng nghệ thuật của mình mà còn gửi gắm thông điệp đầy nhân văn: trong ký ức mỗi con người, mẹ luôn là hình ảnh cao quý nhất. Bằng cách đi từ ánh nắng thiên nhiên đến ánh sáng của tình mẫu tử, bài thơ đã để lại dấu ấn sâu sắc trong lòng người đọc – vừa đẹp, vừa buồn, vừa rất thật và rất người.





Câu 1.

Phương thức biểu đạt chính của văn bản là: Nghị luận.


Câu 2.

Hai cặp từ/cụm từ đối lập được sử dụng trong đoạn (1):

-“Phung phí” – “keo kiệt”

-“ở nhà chê bai” – “bỏ bê gia đình”

Câu 3.

Tác giả cho rằng “đừng bao giờ phán xét người khác một cách dễ dàng” vì:

Con người thường có xu hướng đánh giá, phán xét người khác dựa trên định kiến cá nhân hoặc những điều nghe thấy mà không đặt mình vào hoàn cảnh của người khác. Việc phán xét dễ dãi có thể khiến ta hiểu sai bản chất vấn đề và tổn thương người khác. Mỗi người có một cách sống, hoàn cảnh và giá trị riêng nên cần được thấu hiểu thay vì bị phê phán vội vàng.

Câu 4.

Tôi hiểu quan điểm của tác giả như sau:

Cái tệ nhất không nằm ở định kiến của xã hội mà là việc con người dễ dàng chấp nhận và sống theo những định kiến đó. Khi ta để cho định kiến điều khiển tư duy và hành động, ta đánh mất chính mình, sống thiếu tự do và không dám khác biệt. Điều đó khiến cuộc sống trở nên tù túng, nghèo nàn và mất đi bản sắc cá nhân.

Câu 5.

Thông điệp tôi rút ra từ văn bản là:

Mỗi người đều có những khác biệt và giá trị riêng. Đừng vội vàng phán xét ai khi chưa thực sự hiểu họ. Thay vì sống theo định kiến của người khác, hãy dũng cảm sống thật với bản thân, tôn trọng sự đa dạng và nuôi dưỡng cái nhìn bao dung trong cuộc sống.



Câu 1.

Phương thức biểu đạt chính của văn bản là: Nghị luận.

Câu 2.

Hai cặp từ/cụm từ đối lập được sử dụng trong đoạn (1):

-“Phung phí” – “keo kiệt”

-“ở nhà chê bai” – “bỏ bê gia đình”Câu 3.

Tác giả cho rằng “đừng bao giờ phán xét người khác một cách dễ dàng” vì:

Con người thường có xu hướng đánh giá, phán xét người khác dựa trên định kiến cá nhân hoặc những điều nghe thấy mà không đặt mình vào hoàn cảnh của người khác. Việc phán xét dễ dãi có thể khiến ta hiểu sai bản chất vấn đề và tổn thương người khác. Mỗi người có một cách sống, hoàn cảnh và giá trị riêng nên cần được thấu hiểu thay vì bị phê phán vội vàng.

Câu 4.

Tôi hiểu quan điểm của tác giả như sau:

Cái tệ nhất không nằm ở định kiến của xã hội mà là việc con người dễ dàng chấp nhận và sống theo những định kiến đó. Khi ta để cho định kiến điều khiển tư duy và hành động, ta đánh mất chính mình, sống thiếu tự do và không dám khác biệt. Điều đó khiến cuộc sống trở nên tù túng, nghèo nàn và mất đi bản sắc cá nhân.

Câu 5.

Thông điệp tôi rút ra từ văn bản là:

Mỗi người đều có những khác biệt và giá trị riêng. Đừng vội vàng phán xét ai khi chưa thực sự hiểu họ. Thay vì sống theo định kiến của người khác, hãy dũng cảm sống thật với bản thân, tôn trọng sự đa dạng và nuôi dưỡng cái nhìn bao dung trong cuộc sống.


Câu 1.

Phương thức biểu đạt chính của văn bản là: Nghị luận.

Câu 2.

Hai cặp từ/cụm từ đối lập được sử dụng trong đoạn (1):

-“Phung phí” – “keo kiệt”

-“ở nhà chê bai” – “bỏ bê gia đình”Câu 3.

Tác giả cho rằng “đừng bao giờ phán xét người khác một cách dễ dàng” vì:

Con người thường có xu hướng đánh giá, phán xét người khác dựa trên định kiến cá nhân hoặc những điều nghe thấy mà không đặt mình vào hoàn cảnh của người khác. Việc phán xét dễ dãi có thể khiến ta hiểu sai bản chất vấn đề và tổn thương người khác. Mỗi người có một cách sống, hoàn cảnh và giá trị riêng nên cần được thấu hiểu thay vì bị phê phán vội vàng.

Câu 4.

Tôi hiểu quan điểm của tác giả như sau:

Cái tệ nhất không nằm ở định kiến của xã hội mà là việc con người dễ dàng chấp nhận và sống theo những định kiến đó. Khi ta để cho định kiến điều khiển tư duy và hành động, ta đánh mất chính mình, sống thiếu tự do và không dám khác biệt. Điều đó khiến cuộc sống trở nên tù túng, nghèo nàn và mất đi bản sắc cá nhân.

Câu 5.

Thông điệp tôi rút ra từ văn bản là:

Mỗi người đều có những khác biệt và giá trị riêng. Đừng vội vàng phán xét ai khi chưa thực sự hiểu họ. Thay vì sống theo định kiến của người khác, hãy dũng cảm sống thật với bản thân, tôn trọng sự đa dạng và nuôi dưỡng cái nhìn bao dung trong cuộc sống.


Câu1:

Đoạn thơ trích từ bài “Phía sau làng” của Trương Trọng Nghĩa đã khắc họa sâu sắc nỗi buồn và sự tiếc nuối trước những đổi thay của quê hương trong guồng quay hiện đại. Hình ảnh “Tôi đi về phía tuổi thơ” mở đầu như một chuyến hành trình trở lại quá khứ, nơi chất chứa những ký ức êm đềm. Tuy nhiên, thực tại hiện lên đầy trăn trở: bạn bè rời làng kiếm sống, thiếu nữ không còn hát dân ca, lũy tre làng không còn nữa. Từng câu thơ như một lát cắt hiện thực đầy xót xa, cho thấy sự mai một dần của văn hóa làng quê. Về nghệ thuật, đoạn thơ sử dụng thể thơ tự do, ngôn ngữ giản dị, gần gũi, kết hợp giọng điệu trầm lắng, hoài niệm đã làm nổi bật tâm trạng buồn thương, tiếc nuối của tác giả. Đây không chỉ là lời tự sự cá nhân, mà còn là tiếng lòng chung của bao người con xa xứ, đau đáu nhớ về một làng quê xưa nay đã khác.

Câu2:

Trong kỷ nguyên công nghệ số hiện nay, mạng xã hội đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống của mỗi người. Với sự phát triển mạnh mẽ của các nền tảng như Facebook, Instagram, TikTok, Zalo…, mạng xã hội đã tạo ra một cuộc cách mạng trong cách con người giao tiếp, tiếp cận thông tin và thể hiện bản thân. Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích không thể phủ nhận, mạng xã hội cũng đặt ra không ít vấn đề nan giải cho xã hội hiện đại.


Trước hết, không thể phủ nhận vai trò tích cực của mạng xã hội trong việc kết nối con người. Nhờ mạng xã hội, khoảng cách địa lý giữa con người ngày càng bị thu hẹp. Những người thân ở xa có thể trò chuyện, chia sẻ hình ảnh, cập nhật cuộc sống hàng ngày chỉ qua vài cú click chuột. Đặc biệt, trong thời điểm đại dịch COVID-19 hoành hành, mạng xã hội là phương tiện quan trọng giúp duy trì các mối quan hệ, hỗ trợ học tập và làm việc trực tuyến.


Không dừng lại ở vai trò kết nối, mạng xã hội còn là kho tàng tri thức mở. Mỗi ngày, người dùng có thể tiếp cận hàng nghìn bài viết, video, tin tức từ khắp nơi trên thế giới. Những nền tảng như YouTube hay TikTok không chỉ giải trí mà còn trở thành công cụ học tập hiệu quả. Rất nhiều cá nhân, đặc biệt là giới trẻ, đã trở thành những “content creator” – người sáng tạo nội dung có ảnh hưởng, từ đó lan tỏa giá trị tích cực đến cộng đồng.


Tuy nhiên, mạng xã hội cũng là con dao hai lưỡi. Một trong những vấn đề nghiêm trọng là sự lan truyền tin giả, thông tin sai lệch gây hoang mang dư luận. Nhiều vụ việc đau lòng đã xảy ra khi thông tin trên mạng bị bóp méo, thậm chí trở thành công cụ để bôi nhọ, bắt nạt người khác. Ngoài ra, việc lệ thuộc quá nhiều vào mạng xã hội khiến con người dễ rơi vào tình trạng sống ảo, xa rời thực tế, giảm sút khả năng giao tiếp trực tiếp. Một số bạn trẻ còn mắc chứng trầm cảm, lo âu vì bị so sánh bản thân với “hình mẫu lý tưởng” trên mạng.


Để khai thác hiệu quả mặt tích cực và hạn chế tác động tiêu cực của mạng xã hội, người dùng cần tỉnh táo và có chọn lọc khi tiếp nhận thông tin. Chúng ta cần học cách xác minh nguồn tin, tôn trọng người khác khi bình luận, chia sẻ và không để mạng xã hội chi phối hoàn toàn cảm xúc cũng như cuộc sống cá nhân. Gia đình, nhà trường và xã hội cần đồng hành, định hướng cho giới trẻ biết cách sử dụng mạng xã hội như một công cụ phục vụ học tập, làm việc và phát triển bản thân thay vì lệ thuộc mù quáng.


Mạng xã hội không xấu cũng không tốt hoàn toàn, mà chính cách sử dụng của con người mới quyết định giá trị của nó. Trong thời đại công nghệ 4.0, việc sử dụng mạng xã hội thông minh, tỉnh táo và nhân văn sẽ giúp chúng ta tận dụng được sức mạnh kết nối của nó để phục vụ cho sự phát triển của cá nhân và cộng đồng. Hãy là người dùng có trách nhiệm để mạng xã hội trở thành người bạn đồng hành hữu ích trong cuộc sống hiện đại.





Câu1: thể thơ tự do

Câu2:hạnh phúc được moeeu tả qua những tính từ là:xanh, thơm, im lặng, đầy, dịu dàng, vô tư

Câu3: nội dung của đoạn thơ trên là: Đoạn thơ "Hạnh phúc đôi khi như quả thơm trong im lặng, dịu dàng" thể hiện một khía cạnh khác của hạnh phúc. Hạnh phúc không phải lúc nào cũng ồn ào, náo nhiệt mà đôi khi nó đến một cách nhẹ nhàng, kín đáo, như mùi thơm thoang thoảng trong không gian yên tĩnh. Sự "dịu dàng" nhấn mạnh vẻ đẹp tinh tế, sâu lắng của hạnh phúc.

câu4: tác dụng của biện pháp tu từ: "Hạnh phúc đôi khi như sông vô tư trôi về biển cả" giúp người đọc hình dung ra sự tự nhiên, không bị ràng buộc của hạnh phúc. Sông chảy về biển là quy luật tự nhiên, không cần suy nghĩ, lo lắng. Câu thơ "Chẳng cần biết mình đầy vơi" nhấn mạnh sự tự do, không bị chi phối bởi những toan tính, so đo vật chất. So sánh này làm cho hình ảnh hạnh phúc trở nên sinh động, giàu sức gợi hình, gợi cảm.

Câu5:Quan niệm về hạnh phúc của tác giả trong đoạn trích rất giản dị và tự nhiên. Hạnh phúc không phải là điều gì đó xa vời, to lớn mà nó hiện hữu trong những điều bình thường nhất của cuộc sống: một chiếc lá xanh tươi, một trái cây thơm ngon, dòng sông hiền hòa chảy về biển. Tác giả nhấn mạnh sự tự nhiên, không bị ràng buộc của hạnh phúc, không cần phải toan tính, so đo. Hạnh phúc là sự trải nghiệm, cảm nhận, chứ không phải là mục tiêu để đạt được.