Nguyễn Hoàng Linh Giang
Giới thiệu về bản thân
Câu1:
Nhân vật Thứ trong đoạn trích truyện ngắn Sống mòn của Nam Cao là hình ảnh tiêu biểu cho bi kịch tinh thần của người trí thức nghèo trong xã hội cũ. Trước hết, Thứ hiện lên như một con người có ý thức sâu sắc về giá trị sống. Anh không chấp nhận một cuộc đời vô nghĩa, tầm thường, mà luôn day dứt, tự vấn về sự tồn tại của chính mình. Những suy nghĩ đầy ám ảnh như “đời y sẽ mốc lên, sẽ gỉ đi, sẽ mòn, sẽ mục ra” cho thấy nỗi sợ hãi ghê gớm của Thứ trước viễn cảnh bị hủy hoại cả về tinh thần lẫn nhân cách. Điều đáng đau đớn hơn cả là sự tha hóa ấy không chỉ đến từ ánh nhìn khinh miệt của xã hội hay của người khác, mà còn từ chính sự tự khinh bỉ bản thân. Điều đó chứng tỏ Thứ là con người có lòng tự trọng, có khát vọng sống đúng nghĩa. Tuy nhiên, bi kịch của Thứ lại nằm ở chỗ anh thiếu bản lĩnh và điều kiện để vượt thoát khỏi hoàn cảnh tù túng. Cuộc sống nghèo đói, thất nghiệp, sự phụ thuộc khiến Thứ dần rơi vào trạng thái bế tắc, mòn mỏi, sống lay lắt qua ngày. Qua nhân vật Thứ, Nam Cao không chỉ phản ánh hiện thực cay đắng của tầng lớp trí thức tiểu tư sản trước Cách mạng mà còn thể hiện thái độ cảm thông sâu sắc với những con người có lý tưởng nhưng bị cuộc đời vùi dập. Thứ vừa đáng thương vừa đáng trân trọng, bởi anh đau khổ chính vì không chấp nhận một cuộc sống “chết mà chưa sống”. Nhân vật Thứ vì thế trở thành lời cảnh tỉnh sâu sắc về nguy cơ sống mòn, sống vô nghĩa của con người trong bất cứ thời đại nào.
Câu2:
Nhà văn Gabriel Garcia Marquez từng khẳng định: “Không phải người ta ngừng theo đuổi ước mơ vì họ già đi mà họ già đi vì ngừng theo đuổi ước mơ.” Lời nói ngắn gọn nhưng sâu sắc ấy đã gợi ra một chân lí quan trọng: ước mơ chính là thước đo của sức sống, đặc biệt là sức sống của tuổi trẻ.
Tuổi trẻ là quãng thời gian đẹp nhất trong đời người, khi con người có sức khỏe, nhiệt huyết, trí tuệ và khát vọng vươn lên mạnh mẽ nhất. Gắn liền với tuổi trẻ là những ước mơ – đó có thể là ước mơ học tập, lập nghiệp, cống hiến, khẳng định bản thân hay đơn giản là sống một cuộc đời có ý nghĩa. Ước mơ giúp tuổi trẻ có mục tiêu để phấn đấu, có động lực để vượt qua khó khăn và có niềm tin để bước tiếp khi vấp ngã. Một tuổi trẻ không ước mơ cũng giống như con thuyền ra khơi không có la bàn, dễ lạc hướng và trôi dạt giữa dòng đời.
Theo đuổi ước mơ không chỉ giúp con người phát triển mà còn giữ cho tâm hồn luôn trẻ trung, giàu sức sống. Khi con người còn ước mơ, họ còn hi vọng; khi còn hi vọng, họ còn dám sống, dám hành động. Ngược lại, khi con người từ bỏ ước mơ, họ dễ rơi vào trạng thái buông xuôi, thụ động, sống lặp lại và dần trở nên “già nua” về tinh thần, dù tuổi đời còn rất trẻ. Thực tế cho thấy, không ít người tuy còn trẻ nhưng đã sớm đánh mất khát vọng, sống an phận, ngại thay đổi, sợ thất bại. Chính sự từ bỏ ước mơ ấy khiến tuổi trẻ của họ trôi qua một cách nhạt nhòa, vô nghĩa.
Tuy nhiên, theo đuổi ước mơ không đồng nghĩa với mơ mộng viển vông. Ước mơ cần được xây dựng trên cơ sở thực tế, gắn với khả năng bản thân và được nuôi dưỡng bằng sự nỗ lực bền bỉ. Tuổi trẻ cần dám mơ ước lớn, nhưng cũng cần biết hành động nhỏ, biết kiên trì, biết chấp nhận thất bại như một phần tất yếu của hành trình trưởng thành. Chỉ khi dám đối diện với khó khăn và không từ bỏ mục tiêu, ước mơ mới trở thành hiện thực.
Bên cạnh đó, mỗi người trẻ cũng cần tránh lối sống thụ động, sống dựa dẫm, để mặc cuộc đời cuốn trôi. Tuổi trẻ trôi qua rất nhanh, nếu không sống hết mình cho ước mơ, con người rất dễ rơi vào bi kịch nuối tiếc – nuối tiếc vì đã không dám mơ, không dám sống, không dám thử sức.
Lời nói của Gabriel Garcia Marquez vì thế mang ý nghĩa nhắc nhở sâu sắc: giữ gìn ước mơ chính là giữ gìn sự trẻ trung của tâm hồn. Tuổi tác có thể tăng lên theo năm tháng, nhưng tinh thần chỉ thực sự “già” khi con người không còn khát vọng. Vì vậy, mỗi người trẻ hãy dám ước mơ, dám theo đuổi và dám sống trọn vẹn với những ước mơ của mình, để tuổi trẻ không trôi qua vô nghĩa và cuộc đời luôn rực sáng niềm tin.
Câu1:
Nhân vật Thứ trong đoạn trích truyện ngắn Sống mòn của Nam Cao là hình ảnh tiêu biểu cho bi kịch tinh thần của người trí thức nghèo trong xã hội cũ. Trước hết, Thứ hiện lên như một con người có ý thức sâu sắc về giá trị sống. Anh không chấp nhận một cuộc đời vô nghĩa, tầm thường, mà luôn day dứt, tự vấn về sự tồn tại của chính mình. Những suy nghĩ đầy ám ảnh như “đời y sẽ mốc lên, sẽ gỉ đi, sẽ mòn, sẽ mục ra” cho thấy nỗi sợ hãi ghê gớm của Thứ trước viễn cảnh bị hủy hoại cả về tinh thần lẫn nhân cách. Điều đáng đau đớn hơn cả là sự tha hóa ấy không chỉ đến từ ánh nhìn khinh miệt của xã hội hay của người khác, mà còn từ chính sự tự khinh bỉ bản thân. Điều đó chứng tỏ Thứ là con người có lòng tự trọng, có khát vọng sống đúng nghĩa. Tuy nhiên, bi kịch của Thứ lại nằm ở chỗ anh thiếu bản lĩnh và điều kiện để vượt thoát khỏi hoàn cảnh tù túng. Cuộc sống nghèo đói, thất nghiệp, sự phụ thuộc khiến Thứ dần rơi vào trạng thái bế tắc, mòn mỏi, sống lay lắt qua ngày. Qua nhân vật Thứ, Nam Cao không chỉ phản ánh hiện thực cay đắng của tầng lớp trí thức tiểu tư sản trước Cách mạng mà còn thể hiện thái độ cảm thông sâu sắc với những con người có lý tưởng nhưng bị cuộc đời vùi dập. Thứ vừa đáng thương vừa đáng trân trọng, bởi anh đau khổ chính vì không chấp nhận một cuộc sống “chết mà chưa sống”. Nhân vật Thứ vì thế trở thành lời cảnh tỉnh sâu sắc về nguy cơ sống mòn, sống vô nghĩa của con người trong bất cứ thời đại nào.
Câu2:
Nhà văn Gabriel Garcia Marquez từng khẳng định: “Không phải người ta ngừng theo đuổi ước mơ vì họ già đi mà họ già đi vì ngừng theo đuổi ước mơ.” Lời nói ngắn gọn nhưng sâu sắc ấy đã gợi ra một chân lí quan trọng: ước mơ chính là thước đo của sức sống, đặc biệt là sức sống của tuổi trẻ.
Tuổi trẻ là quãng thời gian đẹp nhất trong đời người, khi con người có sức khỏe, nhiệt huyết, trí tuệ và khát vọng vươn lên mạnh mẽ nhất. Gắn liền với tuổi trẻ là những ước mơ – đó có thể là ước mơ học tập, lập nghiệp, cống hiến, khẳng định bản thân hay đơn giản là sống một cuộc đời có ý nghĩa. Ước mơ giúp tuổi trẻ có mục tiêu để phấn đấu, có động lực để vượt qua khó khăn và có niềm tin để bước tiếp khi vấp ngã. Một tuổi trẻ không ước mơ cũng giống như con thuyền ra khơi không có la bàn, dễ lạc hướng và trôi dạt giữa dòng đời.
Theo đuổi ước mơ không chỉ giúp con người phát triển mà còn giữ cho tâm hồn luôn trẻ trung, giàu sức sống. Khi con người còn ước mơ, họ còn hi vọng; khi còn hi vọng, họ còn dám sống, dám hành động. Ngược lại, khi con người từ bỏ ước mơ, họ dễ rơi vào trạng thái buông xuôi, thụ động, sống lặp lại và dần trở nên “già nua” về tinh thần, dù tuổi đời còn rất trẻ. Thực tế cho thấy, không ít người tuy còn trẻ nhưng đã sớm đánh mất khát vọng, sống an phận, ngại thay đổi, sợ thất bại. Chính sự từ bỏ ước mơ ấy khiến tuổi trẻ của họ trôi qua một cách nhạt nhòa, vô nghĩa.
Tuy nhiên, theo đuổi ước mơ không đồng nghĩa với mơ mộng viển vông. Ước mơ cần được xây dựng trên cơ sở thực tế, gắn với khả năng bản thân và được nuôi dưỡng bằng sự nỗ lực bền bỉ. Tuổi trẻ cần dám mơ ước lớn, nhưng cũng cần biết hành động nhỏ, biết kiên trì, biết chấp nhận thất bại như một phần tất yếu của hành trình trưởng thành. Chỉ khi dám đối diện với khó khăn và không từ bỏ mục tiêu, ước mơ mới trở thành hiện thực.
Bên cạnh đó, mỗi người trẻ cũng cần tránh lối sống thụ động, sống dựa dẫm, để mặc cuộc đời cuốn trôi. Tuổi trẻ trôi qua rất nhanh, nếu không sống hết mình cho ước mơ, con người rất dễ rơi vào bi kịch nuối tiếc – nuối tiếc vì đã không dám mơ, không dám sống, không dám thử sức.
Lời nói của Gabriel Garcia Marquez vì thế mang ý nghĩa nhắc nhở sâu sắc: giữ gìn ước mơ chính là giữ gìn sự trẻ trung của tâm hồn. Tuổi tác có thể tăng lên theo năm tháng, nhưng tinh thần chỉ thực sự “già” khi con người không còn khát vọng. Vì vậy, mỗi người trẻ hãy dám ước mơ, dám theo đuổi và dám sống trọn vẹn với những ước mơ của mình, để tuổi trẻ không trôi qua vô nghĩa và cuộc đời luôn rực sáng niềm tin.
Câu 1. Để xác định điểm nhìn của người kể chuyện trong văn bản, có thể thấy Sống mòn được trần thuật theo ngôi thứ ba, nhưng điểm nhìn trần thuật chủ yếu đặt vào nhân vật Thứ. Người kể chuyện như nhập sâu vào thế giới nội tâm của Thứ, theo dõi, miêu tả tỉ mỉ những suy nghĩ, cảm xúc, nỗi day dứt và tự ý thức của nhân vật. Cách lựa chọn điểm nhìn này giúp nhà văn khắc họa sâu sắc bi kịch tinh thần của người trí thức nghèo, đồng thời thể hiện rõ thái độ cảm thông, nhân đạo của Nam Cao.
Câu 2. Ước mơ của nhân vật Thứ khi còn ngồi trên ghế nhà trường là được sống một cuộc đời có ý nghĩa, được làm việc có ích cho xã hội, dùng tri thức của mình để khẳng định giá trị bản thân và góp phần làm cho cuộc sống tốt đẹp hơn.Đó là ước mơ trong sáng, cao đẹp, thể hiện khát vọng sống đúng nghĩa của một trí thức trẻ giàu lý tưởng trước khi bị thực tại khắc nghiệt vùi dập.
Câu 3. Trong đoạn trích, Nam Cao đã sử dụng phép điệp kết hợp với liệt kê:
“sẽ mốc lên, sẽ gỉ đi, sẽ mòn, sẽ mục ra…”; “người ta sẽ khinh y, vợ y sẽ khinh y, chính y sẽ khinh y”.Tác dụng:
-Nhấn mạnh cảm giác bế tắc, tù đọng, mục ruỗng cả về thể xác lẫn tinh thần trong cuộc đời nhân vật Thứ.
-Diễn tả nỗi ám ảnh sâu sắc về một tương lai vô nghĩa, nơi con người bị hủy hoại từng ngày.
-Làm nổi bật bi kịch đau đớn nhất: sự tự khinh bỉ chính bản thân mình, một trạng thái tinh thần vô cùng tuyệt vọng.
Qua đó, người đọc cảm nhận rõ nỗi đau tinh thần âm ỉ nhưng dai dẳng của nhân vật.
Câu 4. Cuộc sống của nhân vật Thứ hiện lên là một cuộc sống tù túng, mòn mỏi, bế tắc và vô nghĩa. Anh rơi vào cảnh thất nghiệp, phụ thuộc, không có cơ hội thực hiện lý tưởng.Về con người, Thứ là một trí thức:
-Có ý thức sâu sắc về giá trị sống, luôn tự vấn lương tâm.
-Nhạy cảm, giàu suy nghĩ nhưng thiếu bản lĩnh để thoát khỏi thực tại nghiệt ngã.
-Bi kịch của Thứ không chỉ là nghèo khổ vật chất mà sâu sắc hơn là bi kịch tinh thần của người “sống mà chưa sống”.
Câu 5. Một triết lí nhân sinh sâu sắc có thể rút ra từ Sống mòn là: Con người không nên tồn tại một cách vô nghĩa; sống là phải sống có mục đích, có giá trị và có khát vọng vươn lên.Tác phẩm nhắc nhở mỗi người cần trân trọng thời gian, không buông xuôi trước hoàn cảnh, bởi một cuộc đời sống mòn không chỉ làm mất đi ý nghĩa cá nhân mà còn làm hao mòn nhân phẩm con người.Đây là triết lí mang giá trị lâu dài, đặc biệt có ý nghĩa trong xã hội hiện đại – khi con người rất dễ rơi vào lối sống thụ động, lặp lại và đánh mất chính mình
Câu1:
Truyện ngắn Sao sáng lấp lánh của Nguyễn Thị Ấm gây xúc động mạnh mẽ trước hết bởi những nét đặc sắc về nghệ thuật. Thành công nổi bật của tác phẩm là nghệ thuật xây dựng tình huống truyện bất ngờ mà giàu ý nghĩa nhân văn. Mối tình đẹp Minh kể cho đồng đội tưởng như có thật, nhưng đến phút cuối lại được hé lộ chỉ là sản phẩm của nỗi cô đơn và khát khao yêu thương. Sự đảo ngược này tạo nên dư chấn cảm xúc sâu sắc cho người đọc.Bên cạnh đó, nghệ thuật kể chuyện ở ngôi thứ nhất giúp câu chuyện trở nên chân thực, gần gũi và giàu sức thuyết phục. Người kể vừa là nhân chứng, vừa là người mang nỗi đau mất mát, khiến cảm xúc được truyền tải một cách tự nhiên, không lên gân. Ngôn ngữ truyện mộc mạc, giàu chất đời sống, kết hợp hài hòa giữa tự sự và trữ tình, đặc biệt là những đoạn miêu tả tâm trạng lắng sâu trong đêm mưa rừng hay trên đồi cát trắng.Ngoài ra, hình ảnh biểu tượng “sao sáng lấp lánh” được lặp lại nhiều lần đã tạo nên chất thơ cho truyện, nâng câu chuyện chiến tranh khốc liệt lên tầm suy tưởng nhân văn về niềm tin và hi vọng. Chính những yếu tố nghệ thuật tinh tế ấy đã làm nên sức ám ảnh lâu bền cho tác phẩm.
Câu2:
Trong hành trình dài rộng của cuộc sống, con người không chỉ cần sức khỏe thể chất mà còn cần một điểm tựa tinh thần vững chắc để vượt qua khó khăn, thử thách. Điểm tựa tinh thần chính là nguồn sức mạnh vô hình nâng đỡ con người trước những biến động của số phận, giúp ta không gục ngã giữa những lúc yếu lòng nhất.
Điểm tựa tinh thần có thể đến từ nhiều nguồn khác nhau: tình yêu gia đình, tình bạn, tình yêu đôi lứa, niềm tin, lý tưởng sống hay thậm chí là một kỷ niệm đẹp. Đó là nơi con người tìm về khi mệt mỏi, là động lực để ta tiếp tục bước đi dù cuộc đời nhiều gian nan. Không phải ngẫu nhiên mà trong những hoàn cảnh khắc nghiệt nhất như chiến tranh, thiên tai hay bệnh tật, con người vẫn có thể đứng vững nếu trong tim họ còn một điều để tin, để yêu và để chờ đợi.
Trong cuộc sống hiện đại, khi áp lực học tập, công việc và các mối quan hệ ngày càng lớn, điểm tựa tinh thần lại càng trở nên quan trọng. Một lời động viên đúng lúc, một ánh mắt thấu hiểu hay niềm tin vào bản thân cũng có thể cứu một con người khỏi bế tắc. Thực tế cho thấy, không ít người gục ngã không phải vì thiếu điều kiện vật chất mà vì thiếu sự nâng đỡ tinh thần, thiếu niềm tin vào giá trị của bản thân và tương lai phía trước.
Tuy nhiên, điểm tựa tinh thần không phải lúc nào cũng sẵn có, mà cần được xây dựng và nuôi dưỡng. Mỗi người cần học cách trân trọng những mối quan hệ tốt đẹp, sống nhân ái, chân thành và biết yêu thương. Đồng thời, con người cũng cần rèn luyện bản lĩnh, hình thành cho mình lý tưởng sống đúng đắn để tự trở thành điểm tựa cho chính mình. Khi ta đủ mạnh mẽ từ bên trong, ta sẽ không dễ dàng sụp đổ trước nghịch cảnh.
Điểm tựa tinh thần không làm cho cuộc sống hết khó khăn, nhưng giúp con người có đủ dũng khí để đối diện và vượt qua. Đó chính là ánh sáng dẫn đường, là “ngôi sao” lấp lánh trong tâm hồn, để dù ở trong bóng tối, con người vẫn không đánh mất niềm hi vọng. Vì vậy, mỗi chúng ta hãy biết tìm kiếm, giữ gìn và lan tỏa những điểm tựa tinh thần quý giá, để cuộc sống không chỉ là tồn tại mà còn là hành trình sống có ý nghĩa.
Câu 1.Văn bản Sao sáng lấp lánh thuộc thể loại truyện ngắn (văn xuôi tự sự), được kể theo ngôi thứ nhất, có cốt truyện, nhân vật và tình huống truyện rõ ràng.
Câu 2.
Dấu ba chấm (…) trong câu văn:
“Đêm đó, khi cơn mưa rừng tạnh, những người lính chúng tôi cứ nhìn những vì sao lấp lánh trên bầu trời… mà không sao ngủ được.”
→ Có tác dụng:
- Gợi khoảng lặng cảm xúc, diễn tả dòng suy nghĩ miên man, bâng khuâng của những người lính.
- Thể hiện tâm trạng xao xuyến, mơ mộng, chất chứa ước mơ, khát vọng yêu thương giữa chiến tranh khốc liệt.
- Tăng tính gợi cảm, trữ tình, để lại dư âm sâu lắng cho người đọc.
Câu 3.
Tình huống truyện được xây dựng giản dị nhưng giàu kịch tính và xúc động:
- Minh – người lính trẻ kể về một mối tình đẹp như mơ, nhưng thực chất đó chỉ là khát vọng yêu thương được tưởng tượng.
- Cao trào truyện là khoảnh khắc Minh bị thương nặng, trước lúc hi sinh mới thổ lộ sự thật.
→ Tình huống ấy làm nổi bật: - Sự cô đơn, thiếu thốn tình cảm của người lính trẻ.
- Vẻ đẹp nhân văn, bi thương mà cao cả của số phận con người trong chiến tranh.
Câu 4.
Nhan đề “Sao sáng lấp lánh” gợi nhiều suy nghĩ sâu sắc:
- Gợi hình ảnh đôi mắt cô gái Hạnh, biểu tượng của cái đẹp, của ước mơ và tình yêu.
- Gợi những vì sao trên bầu trời đêm chiến trận, chứng kiến những tâm sự thầm kín của người lính.
- Là biểu tượng cho niềm tin, hi vọng, điểm sáng tinh thần giúp con người vượt qua chiến tranh khốc liệt.
→ Nhan đề vừa mang ý nghĩa tả thực vừa mang giá trị biểu tượng giàu chất thơ.
Câu 5.
Hình tượng người lính trong văn bản hiện lên:
- Giản dị, trẻ trung, mang trong mình những ước mơ rất đời thường.
- Giàu tình cảm, khao khát yêu thương dù sống giữa bom đạn.
- Dũng cảm, hi sinh thầm lặng, sẵn sàng chấp nhận cái chết vì nhiệm vụ.
→ Qua đó, tác giả thể hiện sự trân trọng, cảm phục đối với vẻ đẹp tâm hồn người lính Việt Nam trong chiến tranh.
Câu1:
Trong dòng chảy mạnh mẽ của hội nhập và toàn cầu hóa, việc bảo vệ và giữ gìn những nét đẹp văn hóa truyền thống trở thành trách nhiệm quan trọng của thế hệ trẻ Việt Nam. Văn hóa truyền thống không chỉ là di sản do cha ông để lại mà còn là cội nguồn làm nên bản sắc, giúp mỗi người nhận diện mình là ai giữa thế giới rộng lớn.Thực tế cho thấy, nhiều bạn trẻ ngày nay đã có ý thức trân trọng văn hóa dân tộc thông qua việc tìm hiểu lịch sử, tham gia các hoạt động lễ hội truyền thống, yêu thích áo dài, nhạc dân gian hay ẩm thực Việt. Tuy nhiên, bên cạnh đó vẫn còn không ít người thờ ơ, chạy theo lối sống thực dụng, sính ngoại, xem nhẹ các giá trị truyền thống. Điều này vô tình khiến những nét đẹp văn hóa có nguy cơ bị mai một.Giữ gìn văn hóa truyền thống không có nghĩa là khép kín hay bảo thủ mà là biết tiếp thu có chọn lọc, kết hợp hài hòa giữa truyền thống và hiện đại. Mỗi bạn trẻ có thể góp phần bảo tồn văn hóa bằng những hành động giản dị: học tập lịch sử dân tộc, ứng xử văn minh, gìn giữ tiếng Việt trong sáng, quảng bá hình ảnh Việt Nam trên các nền tảng số. Khi giới trẻ có ý thức gìn giữ văn hóa, đó cũng chính là lúc bản sắc dân tộc được tiếp nối và lan tỏa bền vững.
Câu2:
Bài thơ của Lam là một khúc hát dịu dàng, thấm đẫm tình bà cháu, gợi lên những ký ức tuổi thơ trong trẻo và thiêng liêng nơi làng quê Việt Nam. Với giọng điệu nhẹ nhàng, hình ảnh giàu sức gợi, tác phẩm không chỉ kể lại một buổi chiều tan học quen thuộc mà còn mở ra chiều sâu cảm xúc về tình thân và sự nâng đỡ âm thầm của bà trong cuộc đời cháu.
Về nội dung, bài thơ trước hết khắc họa hình ảnh người bà tảo tần, giàu yêu thương. Bà hiện lên qua những chi tiết rất đời thường: đạp xe đón cháu, nấu thịt kho, lo bữa ăn, quan tâm điểm số của cháu. Hình ảnh “bờ vai bà cõng tâm hồn cháu bay” vừa chân thực vừa mang ý nghĩa biểu tượng, cho thấy bà không chỉ chở che cháu bằng đôi tay gầy guộc mà còn nâng đỡ cả tâm hồn non nớt. Bà là điểm tựa yêu thương, là nguồn sáng ấm áp soi đường cho cháu khôn lớn.
Bên cạnh đó, bài thơ còn thể hiện thế giới tuổi thơ hồn nhiên của cháu. Những câu hỏi ngây ngô, những mối bận tâm giản dị về bạn bè, cỏ hoa, trò chơi… tạo nên một không gian tuổi thơ trong veo. Cháu vô tư “mải chơi mà quên ngắm một Mặt Trời cạnh bên”, để rồi khi lớn lên mới thấm thía rằng tình yêu của bà chính là điều thiêng liêng nhất đã luôn ở cạnh mình.
Đặc biệt, hình ảnh “hai Mặt Trời” là điểm nhấn giàu ý nghĩa của bài thơ. Một mặt trời của thiên nhiên và một “Mặt Trời” của đời sống – người bà. Hình ảnh ẩn dụ này thể hiện bà là nguồn sống, nguồn yêu thương dẫn lối cho cháu không chỉ trong tuổi thơ mà cả khi đã trưởng thành. Khi “quên đường về”, chính ký ức về bà và tình yêu thương quê nhà đã trở thành ánh sáng chỉ đường.
Về nghệ thuật, bài thơ gây ấn tượng bởi những hình ảnh thơ gần gũi, mộc mạc, đậm chất làng quê.Giọng điệu thủ thỉ, giàu chất tự sự và trữ tình.Biện pháp ẩn dụ, nhân hóa được sử dụng tinh tế, đặc biệt là hình ảnh “hai Mặt Trời”,kết cấu theo dòng hồi tưởng, tạo chiều sâu cảm xúc.
Có thể nói, bài thơ của Lam không chỉ là lời tri ân dành cho người bà mà còn là bản tình ca về gia đình, quê hương và cội nguồn. Tác phẩm nhắc nhở mỗi người hãy biết trân trọng những yêu thương bình dị đã nâng đỡ ta suốt hành trình đời sống, để dù đi xa đến đâu cũng không lạc mất con đường trở về.
Câu 1.
Văn bản trên giới thiệu về Quần thể di tích Cố đô Huế – bao gồm Kinh thành Huế, Hoàng thành, Tử Cấm thành, hệ thống lăng tẩm các vua Nguyễn cùng nhiều công trình kiến trúc, thắng cảnh gắn với triều Nguyễn. Đây là di sản văn hóa thế giới đầu tiên của Việt Nam được UNESCO công nhận.
Câu 2.
Những phương thức biểu đạt được sử dụng trong văn bản:
- Thuyết minh: Giới thiệu, cung cấp thông tin về cấu trúc, vị trí, đặc điểm kiến trúc của Cố đô Huế.
- Miêu tả: Khắc họa vẻ đẹp hài hòa giữa kiến trúc và thiên nhiên.
- Biểu cảm: Thể hiện niềm tự hào, trân trọng đối với giá trị văn hóa Huế.
- Nghị luận (ở mức độ nhẹ): Khẳng định giá trị, ý nghĩa của di sản Huế đối với dân tộc và nhân loại.
Câu 3.
Văn bản “Quần thể di tích Cố đô Huế – di sản văn hóa thế giới đầu tiên của Việt Nam” được coi là văn bản thông tin tổng hợp vì:
- Cung cấp nhiều mặt thông tin: lịch sử, kiến trúc, văn hóa vật thể và phi vật thể.
- Kết hợp nhiều phương thức biểu đạt để làm rõ đối tượng.
- Đưa ra dữ liệu xác thực, mốc thời gian cụ thể (năm UNESCO công nhận).
- Có tính khái quát cao, giúp người đọc hiểu toàn diện về giá trị của di sản Huế.
Câu 4.
- Phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ: Hình ảnh Cố đô Huế.
- Tác dụng:
- Minh họa trực quan cho nội dung văn bản.
- Giúp người đọc dễ hình dung vẻ đẹp kiến trúc và cảnh quan Huế.
- Tăng tính hấp dẫn, thuyết phục, làm nổi bật giá trị thẩm mỹ và văn hóa của di sản.
Câu 5.
Từ nội dung văn bản, em cảm nhận Quần thể di tích Cố đô Huế là:
- Một di sản có giá trị đặc biệt về lịch sử, văn hóa và nghệ thuật kiến trúc.
- Biểu tượng cho bản sắc dân tộc, kết tinh trí tuệ và tâm hồn người Việt.
- Niềm tự hào của đất nước, đồng thời đặt ra trách nhiệm cho thế hệ hôm nay trong việc bảo tồn, gìn giữ và phát huy giá trị di sản.
Câu1
Trong thời kì hội nhập quốc tế sâu rộng, bản sắc văn hoá dân tộc giữ vai trò vô cùng quan trọng đối với sự phát triển bền vững của đất nước. Bản sắc văn hoá không chỉ là những phong tục, tập quán, ngôn ngữ hay nghệ thuật truyền thống mà còn là linh hồn, cốt cách của một dân tộc được hun đúc qua hàng nghìn năm lịch sử. Đó chính là yếu tố tạo nên sự khác biệt, giúp mỗi quốc gia không bị hoà tan trong dòng chảy toàn cầu hoá.Hội nhập mang đến nhiều cơ hội tiếp thu tinh hoa văn hoá nhân loại, nhưng cũng đặt ra nguy cơ mai một bản sắc nếu chúng ta chạy theo xu hướng một cách thiếu chọn lọc. Trong bối cảnh ấy, bản sắc văn hoá dân tộc trở thành nền tảng để đất nước vừa mở cửa tiếp thu, vừa giữ được giá trị riêng. Một dân tộc chỉ thực sự được tôn trọng khi có bản lĩnh văn hoá, biết tự hào và phát huy những gì thuộc về mình.Hơn thế nữa, bản sắc văn hoá còn là sức mạnh mềm giúp quảng bá hình ảnh đất nước ra thế giới. Những làn điệu dân ca, nhạc cụ truyền thống, trang phục dân tộc hay các tác phẩm nghệ thuật mang đậm hồn Việt đều có khả năng chạm đến trái tim bạn bè quốc tế. Vì vậy, giữ gìn và phát huy bản sắc văn hoá dân tộc không chỉ là trách nhiệm của riêng ai mà là nhiệm vụ chung của mỗi người Việt Nam trong thời kì hội nhập hôm nay.
Câu2:
Trong đời sống tinh thần của con người, nghệ thuật luôn có sức mạnh đặc biệt: chạm đến cảm xúc, khơi dậy suy ngẫm và lan toả những giá trị nhân văn. Mỗi người đều có cho mình một tác phẩm nghệ thuật yêu thích, và với tôi, bài hát “Phù Đổng Thiên Vương” do ca sĩ Đức Phúc thể hiện là một tác phẩm như thế. Sức hấp dẫn của bài hát không chỉ đến từ giai điệu hay cách trình diễn mà còn nằm ở chiều sâu văn hoá và ý nghĩa tinh thần mà tác phẩm mang lại.
Trước hết, sức hấp dẫn của “Phù Đổng Thiên Vương” thể hiện ở chất liệu văn hoá truyền thống được khai thác sáng tạo. Lấy cảm hứng từ truyền thuyết Thánh Gióng – biểu tượng cho tinh thần yêu nước, ý chí quật cường của dân tộc Việt Nam – bài hát đã tái hiện một câu chuyện quen thuộc bằng ngôn ngữ âm nhạc hiện đại. Hình ảnh tre làng, ngựa sắt, tiếng trống hội không chỉ gợi nhắc cội nguồn mà còn đánh thức niềm tự hào dân tộc trong lòng người nghe. Việc kết hợp truyền thuyết với cảm hứng từ thơ Nguyễn Duy càng làm cho tác phẩm thêm chiều sâu, giàu tính biểu tượng.
Bên cạnh đó, giai điệu và phối khí của bài hát cũng là yếu tố tạo nên sức hút mạnh mẽ. “Phù Đổng Thiên Vương” không đi theo lối ballad quen thuộc mà sử dụng tiết tấu mạnh mẽ, hào hùng, mang âm hưởng sử thi. Âm thanh của nhạc cụ dân tộc khi được phối khí hiện đại đã tạo nên một không gian âm nhạc vừa quen vừa lạ, vừa truyền thống vừa mới mẻ. Chính sự giao thoa ấy giúp bài hát dễ tiếp cận với khán giả trẻ trong nước, đồng thời đủ độc đáo để gây ấn tượng với bạn bè quốc tế.
Không thể không nhắc đến phần trình diễn sân khấu – yếu tố góp phần hoàn thiện sức hấp dẫn của tác phẩm. Việc kết hợp vũ đạo, đạo cụ như nón lá, cây tre, cùng hiệu ứng ánh sáng và màn hình LED đã biến bài hát thành một câu chuyện kể bằng âm thanh và hình ảnh. Người xem không chỉ nghe mà còn “thấy” được tinh thần Thánh Gióng vươn mình bảo vệ non sông. Điều này cho thấy nghệ thuật hiện đại đòi hỏi sự đầu tư tổng thể, nơi âm nhạc, hình ảnh và thông điệp cùng hoà quyện.
Quan trọng hơn cả, “Phù Đổng Thiên Vương” hấp dẫn bởi giá trị tinh thần và thông điệp sâu sắc mà nó truyền tải. Bài hát khơi dậy tinh thần đoàn kết, lòng yêu nước và khát vọng vươn lên – những giá trị cốt lõi đã làm nên sức mạnh dân tộc Việt Nam qua bao thế hệ. Trong bối cảnh hội nhập, khi giới trẻ dễ bị cuốn theo các trào lưu ngoại lai, tác phẩm như một lời nhắc nhở nhẹ nhàng nhưng sâu sắc về cội nguồn, về trách nhiệm giữ gìn bản sắc văn hoá dân tộc.
Từ sức hấp dẫn của bài hát “Phù Đổng Thiên Vương”, có thể thấy rằng một tác phẩm nghệ thuật thực sự có giá trị khi nó vừa mang dấu ấn cá nhân của người sáng tạo, vừa phản ánh được tinh thần của dân tộc và thời đại. Chính sự kết hợp hài hoà giữa truyền thống và hiện đại đã giúp tác phẩm không chỉ chinh phục khán giả trong nước mà còn tạo dấu ấn trên sân khấu quốc tế. Điều đó khẳng định rằng nghệ thuật Việt Nam hoàn toàn có khả năng vươn xa nếu biết dựa vào chính “mỏ vàng” văn hoá của dân tộc mình.
Câu 1.
Những dấu hiệu cho thấy văn bản trên là văn bản thông tin:
- Văn bản cung cấp thông tin thời sự có thật, gắn với sự kiện Intervision 2025 và thành công của ca sĩ Đức Phúc.
- Có nhan đề rõ ràng, phản ánh trực tiếp nội dung chính của bài viết.
- Sử dụng ngôn ngữ khách quan, kết hợp thuyết minh – phân tích – bình luận.
- Đưa ra dẫn chứng cụ thể, số liệu, nhân vật, trích dẫn ý kiến của Thủ tướng.
- Có nguồn trích dẫn rõ ràng (báo Quốc tế).
Câu 2.
Văn bản viết về vai trò của việc khai thác bản sắc văn hoá truyền thống trong xây dựng thương hiệu âm nhạc Việt Nam, qua thành công của ca sĩ Đức Phúc tại Intervision 2025; từ đó khẳng định bản sắc văn hoá là chìa khoá để hội nhập quốc tế bền vững.
Câu 3.
- Phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ được sử dụng: hình ảnh phần biểu diễn của ca sĩ Đức Phúc tại Intervision 2025.
- Tác dụng:
- Minh hoạ trực quan cho nội dung bài viết, giúp người đọc dễ hình dung không khí sân khấu.
- Tăng tính chân thực, hấp dẫn và thuyết phục cho văn bản.
- Góp phần nhấn mạnh sự kết hợp hài hoà giữa âm nhạc hiện đại và yếu tố truyền thống.
Câu 4.
Nhan đề “Chiếc chìa khoá vàng để hội nhập” có mối quan hệ chặt chẽ với nội dung văn bản:
- Nhan đề mang tính ẩn dụ, chỉ bản sắc văn hoá dân tộc.
- Nội dung văn bản làm rõ rằng việc khai thác chất liệu truyền thống chính là con đường giúp âm nhạc Việt tạo dấu ấn riêng, vươn ra thế giới.
- Qua thành công của Đức Phúc và những dẫn chứng quốc tế, văn bản chứng minh nhan đề là hoàn toàn xác đáng và có ý nghĩa định hướng.
Câu 5.
Thông tin và nhận thức bổ ích:
- Hiểu rõ vai trò của văn hoá truyền thống trong hội nhập quốc tế.
- Nhận thức được âm nhạc là “ngoại giao mềm”, quảng bá hình ảnh quốc gia.
- Thấy được trách nhiệm của nghệ sĩ và thế hệ trẻ trong việc giữ gìn bản sắc dân tộc.
Ba việc có thể làm để gìn giữ bản sắc văn hoá dân tộc:
- Tìm hiểu, học tập và trân trọng các giá trị văn hoá truyền thống.
- Ủng hộ các sản phẩm nghệ thuật mang đậm bản sắc Việt
- Giới thiệu văn hoá Việt Nam đến bạn bè quốc tế qua học tập, giao lưu, mạng xã hội.
Câu1.
Bài thơ “Những bóng người trên sân ga” của Nguyễn Bính là một bức tranh trữ tình thấm đẫm nỗi buồn chia ly – một nỗi buồn nhân thế, mênh mang mà dịu dàng. Qua cái nhìn của nhân vật trữ tình “tôi thấy”, nhà thơ tái hiện hàng loạt cảnh tiễn biệt: những cô bé bạn thân, đôi người yêu, vợ chồng, mẹ con, bạn bè… Mỗi cuộc chia tay là một mảnh đời, nhưng khi gộp lại, chúng tạo nên một bản hòa âm buồn về tình người. Đặc sắc của bài thơ còn nằm ở nghệ thuật kết hợp nhuần nhuyễn giữa tự sự và trữ tình, giọng kể chậm rãi, nhịp nhàng, cùng điệp ngữ “Có lần tôi thấy” gợi cảm giác thời gian trôi mà nỗi buồn vẫn ở lại. Nguyễn Bính còn sử dụng nhiều hình ảnh ẩn dụ, nhân hóa giàu sức gợi: “Cây đàn sum họp đứt từng dây”, “những chiếc khăn màu thổn thức bay” — làm cho cảnh vật như mang linh hồn. Bài thơ khép lại bằng câu hỏi tu từ “Buồn ở đâu hơn ở chốn này?”, để lại dư âm xao xuyến, gợi thương cảm sâu xa cho những phận người trong dòng đời ly biệt.
Câu2.
Nhà thơ người Mỹ Robert Frost từng viết:“Trong rừng có nhiều lối đi/Và tôi chọn lối đi chưa có dấu chân người.”Hai câu thơ ngắn gọn mà hàm chứa triết lý sâu sắc: trong cuộc sống, mỗi người đều có quyền chọn cho mình một hướng đi riêng, và chỉ khi dám bước đi trên con đường chưa ai từng đặt chân, con người mới thật sự sáng tạo, tự chủ và tìm thấy giá trị của chính mình.
Trước hết, “lối đi” trong hai câu thơ không chỉ là con đường giữa khu rừng thiên nhiên, mà còn là ẩn dụ cho con đường đời, cách sống, cách lựa chọn hướng đi trong cuộc sống. “Lối đi chưa có dấu chân người” tượng trưng cho sự khác biệt, mới mẻ, sáng tạo – dám vượt qua lối mòn cũ để khẳng định bản thân. Còn “chọn lối đi riêng” chính là biểu hiện của sự chủ động, độc lập, dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm với lựa chọn của mình.
Sự chủ động và sáng tạo là điều vô cùng cần thiết trong cuộc sống hiện đại hôm nay. Thế giới không ngừng vận động, tri thức loài người tăng lên từng ngày, vì vậy nếu chỉ rập khuôn, bắt chước người khác, ta sẽ mãi dậm chân tại chỗ. Ngược lại, người biết chủ động tìm cho mình một hướng đi mới sẽ mở ra cơ hội phát triển không giới hạn. Chủ động giúp con người làm chủ số phận, không bị hoàn cảnh chi phối; sáng tạo giúp con người làm nên những giá trị mới, đóng góp cho cộng đồng và thời đại.
Lịch sử nhân loại đã chứng minh, mọi thành tựu vĩ đại đều bắt đầu từ những người dám đi “lối đi chưa có dấu chân người”. Thomas Edison hàng nghìn lần thất bại để phát minh ra bóng đèn điện, Steve Jobs kiên định theo đuổi ý tưởng công nghệ khác biệt để tạo nên Apple, hay trong văn học, Nguyễn Du với “Truyện Kiều” cũng dám sáng tạo nên thể thơ lục bát quốc hồn dân tộc từ đề tài vay mượn của Trung Hoa. Chính họ đã chủ động chọn con đường riêng, khác biệt, và vì thế tạo nên những dấu mốc không thể thay thế.
Trong đời sống thường ngày, mỗi người trẻ hôm nay cũng cần học cách chủ động lựa chọn lối đi riêng. Đó có thể là con đường nghề nghiệp phù hợp với năng lực bản thân, cách học sáng tạo thay vì học vẹt, hay đơn giản là dám sống đúng với đam mê, sở thích. Khi dám tự mình lựa chọn, con người không chỉ trưởng thành hơn mà còn tìm được niềm vui trong từng trải nghiệm.
Tuy nhiên, cần phân biệt sáng tạo với bồng bột, liều lĩnh. Không phải cứ đi khác người là đúng. Lối đi riêng chỉ thật sự có ý nghĩa khi được xây dựng trên nền tảng hiểu biết, suy nghĩ chín chắn và ý chí bền bỉ. Một người chủ động, sáng tạo phải biết lắng nghe, học hỏi, tôn trọng giá trị cũ để từ đó phát triển cái mới – giống như Robert Frost chọn con đường riêng không phải để tách biệt, mà để tìm thấy chính mình giữa khu rừng rộng lớn.
Ngược lại, người thiếu chủ động thường sống trong sự ràng buộc của dư luận, ngại thay đổi, sợ sai, sợ khác biệt. Họ dễ bị cuốn theo đám đông, để rồi đánh mất cá tính, đánh mất ước mơ. Cuộc sống của họ vì thế trôi qua nhạt nhòa, không để lại dấu ấn gì đáng nhớ. Thật đáng tiếc cho những ai sống mà không dám “chọn lối đi chưa có dấu chân người”!
Trong thời đại toàn cầu hóa, tinh thần chủ động và sáng tạo càng trở nên cần thiết. Một người trẻ biết tự định hướng, dám thử nghiệm cái mới sẽ có nhiều cơ hội thành công hơn, đồng thời đóng góp cho xã hội những ý tưởng, giá trị tiến bộ. Chính những con người ấy sẽ trở thành động lực thúc đẩy đất nước phát triển, mở ra những con đường chưa từng có trong tương lai.
Như vậy, lời thơ của Robert Frost không chỉ là tiếng nói của thi ca mà còn là một lời nhắn gửi mang tính nhân sinh sâu sắc: hãy dũng cảm chọn con đường của chính mình. Con đường ấy có thể gập ghềnh, khó đi, nhưng chính nó sẽ đưa ta đến với những chân trời mới, nơi con người nhận ra giá trị thật sự của tự do, sáng tạo và khát vọng sống.