Hà Kiều - Anh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Hà Kiều - Anh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1.

Đoạn trích “Không một tiếng vang” của Vũ Trọng Phụng đã khắc họa một bi kịch gia đình đầy ám ảnh trong xã hội cũ. Gia đình ông lão mù vốn từng êm ấm nhưng sau biến cố hỏa hoạn đã rơi vào cảnh tán gia bại sản, sống lay lắt trong nghèo đói và bệnh tật. Bi kịch không chỉ nằm ở sự thiếu thốn vật chất mà còn là sự dồn ép tinh thần đến tuyệt vọng. Ông lão mù đau đớn vì bất lực, trở thành gánh nặng; chị cả Thuận tảo tần, hi sinh nhưng bất lực trước hoàn cảnh; anh cả Thuận từ chỗ hiền lành trở nên phẫn uất, mất niềm tin vào cuộc sống, thậm chí tuyệt đối hóa sức mạnh của đồng tiền. Những tiếng kêu than, những hành động bế tắc đã cho thấy con người bị đẩy đến tận cùng đau khổ. Qua đó, tác giả phơi bày một xã hội bất công, nơi người nghèo bị dồn ép đến bước đường cùng, đồng thời bày tỏ niềm xót thương sâu sắc đối với những số phận bất hạnh.

Câu 2.

Trong xã hội, luôn tồn tại những con người yếu thế như người nghèo, người già, người khuyết tật hay những người gặp biến cố bất ngờ trong cuộc sống. Bi kịch của gia đình ông lão mù trong “Không một tiếng vang” đã gợi lên một vấn đề mang tính nhân văn sâu sắc: sự cần thiết của tinh thần nhân ái và trách nhiệm cộng đồng đối với những số phận bất hạnh.

Tinh thần nhân ái là sự yêu thương, cảm thông, sẵn sàng chia sẻ và giúp đỡ người khác khi họ gặp khó khăn. Trách nhiệm cộng đồng là ý thức của mỗi cá nhân đối với xã hội, thể hiện qua việc quan tâm, hỗ trợ những người xung quanh. Hai yếu tố này có mối quan hệ gắn bó mật thiết, góp phần tạo nên một xã hội văn minh và giàu tính nhân văn.

Thực tế cho thấy, tinh thần nhân ái có sức mạnh to lớn trong việc nâng đỡ con người. Trong những lúc khó khăn, một sự giúp đỡ dù nhỏ cũng có thể mang lại hi vọng và giúp người khác vượt qua nghịch cảnh. Chẳng hạn, trong đại dịch COVID-19, hình ảnh những “ATM gạo”, những chuyến xe thiện nguyện hay các y bác sĩ sẵn sàng hi sinh bản thân để cứu chữa bệnh nhân đã trở thành biểu tượng đẹp của lòng nhân ái. Hay nhiều tổ chức, cá nhân đã chung tay giúp đỡ trẻ em nghèo, người vô gia cư, mang lại cho họ cơ hội sống tốt hơn. Những hành động ấy không chỉ giúp đỡ vật chất mà còn lan tỏa niềm tin và tình người trong xã hội.

Ngược lại, nếu thiếu đi tinh thần nhân ái, xã hội sẽ trở nên lạnh lùng, vô cảm. Khi con người chỉ biết sống vì bản thân, bỏ mặc những người yếu thế, thì bất công và đau khổ sẽ ngày càng gia tăng. Bi kịch của gia đình ông lão mù chính là minh chứng rõ ràng: họ bị dồn vào bước đường cùng không chỉ vì nghèo đói mà còn vì sự thờ ơ, thiếu sẻ chia của xã hội xung quanh. Điều đó cho thấy, nếu không có sự quan tâm và hỗ trợ kịp thời, những số phận yếu thế rất dễ rơi vào tuyệt vọng.

Để xây dựng một xã hội tốt đẹp hơn, mỗi cá nhân cần nuôi dưỡng lòng nhân ái và ý thức trách nhiệm với cộng đồng. Trước hết, hãy bắt đầu từ những hành động nhỏ như giúp đỡ người khó khăn, chia sẻ với những mảnh đời bất hạnh, sống tử tế và biết yêu thương. Bên cạnh đó, nhà nước và các tổ chức xã hội cũng cần có chính sách hỗ trợ thiết thực, tạo điều kiện để những người yếu thế có cơ hội vươn lên. Khi mỗi người đều biết sống vì người khác, xã hội sẽ trở nên ấm áp và bền vững hơn.

Đối với tuổi trẻ, tinh thần nhân ái càng cần được nuôi dưỡng và phát huy. Người trẻ không chỉ cần học tập tốt mà còn phải biết quan tâm đến cộng đồng, tham gia các hoạt động thiện nguyện, góp phần lan tỏa những giá trị tốt đẹp. Đó cũng chính là cách để mỗi người khẳng định giá trị của bản thân và sống một cuộc đời ý nghĩa.

Tóm lại, tinh thần nhân ái và trách nhiệm cộng đồng là nền tảng quan trọng để xây dựng một xã hội văn minh, nhân văn. Mỗi chúng ta hãy biết yêu thương, sẻ chia và hành động vì người khác, để không còn những bi kịch đau lòng như gia đình ông lão mù, và để cuộc sống trở nên tốt đẹp hơn.

Câu 1.

Nhân vật Thông Xạ là chủ nhà cho gia đình ông lão mù thuê trọ, đồng thời là người thường xuyên đến đòi tiền thuê nhà.

Câu 2.

Xung đột cơ bản của văn bản là mâu thuẫn giữa con người nghèo khổ, bế tắc (gia đình ông lão mù) với hoàn cảnh xã hội tàn nhẫn, bị đồng tiền chi phối.

→ Cụ thể là xung đột giữa nhu cầu sống tối thiểu (cơm áo, chỗ ở) với sự áp bức, đòi nợ khắc nghiệt của kẻ có tiền.

Câu 3.

* Anh cả Thuận cho rằng đồng tiền là tất cả, là “Giời, là Phật”, có quyền lực chi phối mọi thứ: lương tâm, luật pháp, đạo lí.

* Quan điểm này phản ánh thực trạng xã hội bất công, đồng tiền lên ngôi, nơi mà người nghèo bị chà đạp, còn kẻ có tiền thì có quyền lực. Đồng thời, nó cho thấy sự tha hoá trong nhận thức của con người khi bị dồn vào bước đường cùng.

Câu 4.

Nhân vật chị cả Thuận được khắc họa với nhiều phẩm chất đáng quý:

* Yêu thương, hiếu thảo với cha: lo lắng cho ông lão, đắp chiếu, chăm sóc khi ông đau yếu.

* Tần tảo, chịu thương chịu khó: định mang chậu đi bán lấy tiền mua cháo và thuốc cho cha.

* Giàu tình cảm, trách nhiệm: hoảng hốt khi chồng bỏ đi, vừa muốn chạy theo chồng vừa lo cho cha.

→ Chi tiết tiêu biểu: “đắp chiếu cho bố”, “xách chậu đi bán lấy tiền mua cháo”, “luống cuống đỡ bố”… thể hiện rõ tấm lòng hi sinh và tình cảm gia đình sâu sắc.

Câu 5.

Bi kịch của gia đình ông lão mù cho thấy sức ép khủng khiếp của “cơm áo gạo tiền” đối với con người. Khi rơi vào cảnh đói nghèo, con người dễ bị dồn đến bước đường cùng, thậm chí đánh mất niềm tin, nhân phẩm và hi vọng sống. Đồng tiền không chỉ chi phối cuộc sống mà còn làm tha hoá nhận thức, khiến con người tuyệt vọng. Tuy nhiên, trong hoàn cảnh ấy vẫn le lói những giá trị tốt đẹp như tình thân, sự hi sinh. Vì vậy, mỗi người cần biết trân trọng cuộc sống và giữ gìn nhân cách dù trong bất kì hoàn cảnh nào.

Câu 1.

Nhân vật Trần Thiết Chung trong đoạn trích Kim tiền của Vi Huyền Đắc hiện lên là một con người có quan niệm sống giàu tính lí tưởng, đề cao giá trị tinh thần hơn vật chất. Trước những lập luận thực dụng của ông Cự Lợi, Trần Thiết Chung vẫn giữ thái độ điềm tĩnh, thẳng thắn bày tỏ quan điểm: ông coi tiền bạc tuy có ích nhưng việc kiếm tiền thường gắn với những điều “nhơ nhớp”, dễ khiến con người sa vào vòng danh lợi. Nhân vật lựa chọn lối sống giản dị, thanh sạch, tránh xa sự bon chen, trục lợi. Đặc biệt, quan niệm “càng tham muốn nhiều thì hệ luỵ càng nặng” thể hiện rõ triết lí sống tỉnh táo, hướng đến sự an nhiên. Tuy nhiên, ở Trần Thiết Chung cũng có phần cực đoan khi tuyệt đối hóa giá trị tinh thần mà xem nhẹ vai trò của vật chất, chưa dung hòa được giữa lí tưởng và thực tế. Qua hình tượng này, tác giả không chỉ ca ngợi vẻ đẹp của lối sống thanh cao mà còn đặt ra vấn đề về cách ứng xử đúng đắn với tiền bạc trong cuộc sống.

Câu 2.

Câu 2 .

Trong cuộc sống, con người luôn đứng giữa hai giá trị cơ bản: vật chất và tinh thần. Nếu vật chất giúp ta tồn tại và phát triển thì tinh thần lại làm cho cuộc sống có ý nghĩa. Vì vậy, việc cân bằng giữa hai yếu tố này là điều vô cùng quan trọng, đặc biệt trong xã hội hiện đại.

Giá trị vật chất bao gồm tiền bạc, của cải, điều kiện sống… giúp con người đáp ứng nhu cầu cơ bản. Còn giá trị tinh thần là tri thức, đạo đức, tình cảm và lý tưởng sống. Hai yếu tố này có mối quan hệ gắn bó chặt chẽ. Thực tế cho thấy, nhiều người quá chạy theo vật chất đã phải trả giá. Chẳng hạn, có những doanh nhân vì đặt lợi nhuận lên trên hết mà vi phạm pháp luật, đánh mất uy tín và sự nghiệp. Ngược lại, trong giai đoạn dịch COVID-19, nhiều y bác sĩ sẵn sàng hy sinh lợi ích cá nhân, làm việc quên mình để cứu chữa bệnh nhân. Họ không giàu về vật chất nhưng lại giàu có về tinh thần và được xã hội trân trọng. Điều đó cho thấy nếu thiếu sự cân bằng, con người dễ rơi vào lệch lạc.

Bên cạnh đó, cũng có không ít người trẻ hiện nay chạy theo lối sống “hào nhoáng” trên mạng xã hội, tiêu xài xa xỉ để thể hiện bản thân nhưng lại thiếu mục tiêu và giá trị sống thực chất. Trái lại, những tấm gương như Nick Vujicic – dù không có tay chân nhưng vẫn vươn lên mạnh mẽ, sống lạc quan và truyền động lực cho hàng triệu người – đã chứng minh rằng giá trị tinh thần mới là điều làm nên ý nghĩa cuộc sống. Tuy nhiên, ông cũng không phủ nhận vai trò của vật chất mà luôn nỗ lực làm việc để tự lập và đóng góp cho xã hội. Đây chính là minh chứng tiêu biểu cho sự cân bằng.

Vì vậy, mỗi người cần biết dung hòa giữa hai yếu tố này. Trước hết, cần nỗ lực học tập, lao động để tạo ra của cải vật chất chính đáng, đảm bảo cuộc sống ổn định. Đồng thời, phải bồi dưỡng đời sống tinh thần thông qua việc rèn luyện đạo đức, trau dồi tri thức và xây dựng các mối quan hệ tốt đẹp. Khi có vật chất mà không có tinh thần, con người dễ trở nên trống rỗng; ngược lại, chỉ có tinh thần mà thiếu vật chất thì cuộc sống sẽ gặp nhiều khó khăn.

Đối với tuổi trẻ, việc cân bằng này càng cần thiết hơn bao giờ hết. Người trẻ cần có khát vọng thành công nhưng không được đánh đổi đạo đức. Hãy sống có mục tiêu, biết cố gắng nhưng cũng biết dừng lại đúng lúc, trân trọng những giá trị giản dị như gia đình, tình bạn và lòng nhân ái.

Tóm lại, vật chất và tinh thần giống như hai cánh của một con chim, thiếu một trong hai thì không thể bay cao và xa. Mỗi chúng ta cần học cách cân bằng để không chỉ sống đủ đầy mà còn sống ý nghĩa, từ đó tạo nên một cuộc đời trọn vẹn và bền vững.

Câu 1.

Văn bản “Kim tiền” thuộc thể loại kịch (kịch nói).

Câu 2.

Theo ông Cự Lợi, ông Trần Thiết Chung thất bại trong sự nghiệp và các dự định của mình là vì thiếu tiền và coi thường tiền, không chịu tìm cách kiếm tiền nên mọi kế hoạch đều không thể thực hiện.

Câu 3.

Hình ảnh so sánh “phân, bẩn, rác” với “tiền” mang ý nghĩa sâu sắc. Thoạt nhìn, đó là những thứ tầm thường, thậm chí bị coi là ô uế, giống như cách Trần Thiết Chung nhìn nhận tiền bạc. Tuy nhiên, Cự Lợi lại nhấn mạnh rằng chính những thứ ấy lại có giá trị thiết thực, có thể nuôi dưỡng sự sống, tạo ra thành quả tốt đẹp. Qua hình ảnh này, Cự Lợi muốn thuyết phục Trần Thiết Chung rằng tiền tuy có thể mang tiếng xấu nhưng rất cần thiết và hữu ích, là điều kiện quan trọng để thực hiện công danh, sự nghiệp và giúp ích cho đời, vì vậy không nên khinh rẻ tiền bạc.

Câu 4.

Cuộc trò chuyện kết thúc trong sự bất đồng quan điểm: mỗi người giữ vững lập trường riêng, không ai thuyết phục được ai. Trần Thiết Chung chọn lối sống giản dị, tránh xa danh lợi, còn Cự Lợi đề cao vai trò của tiền bạc.

→ Kết thúc này làm nổi bật xung đột tư tưởng giữa hai cách sống: một bên coi trọng vật chất, một bên đề cao giá trị tinh thần. Qua đó, tác phẩm gợi suy ngẫm về vai trò của tiền bạc trong cuộc sống và thái độ đúng đắn của con người đối với nó.

Câu 5.

Em đồng ý với quan điểm của ông Trần Thiết Chung. Bởi khi con người tham muốn quá nhiều, họ dễ rơi vào vòng xoáy của danh lợi, từ đó phát sinh áp lực, mệt mỏi và những hệ lụy tiêu cực. Biết sống vừa đủ, biết hài lòng sẽ giúp tâm hồn thanh thản và cuộc sống nhẹ nhàng hơn. Tuy nhiên, con người cũng cần có khát vọng chính đáng để phát triển bản thân, tránh rơi vào lối sống thụ động, buông xuôi.

Câu 1.

Văn bản “Kim tiền” thuộc thể loại kịch (kịch nói).

Câu 2.

Theo ông Cự Lợi, ông Trần Thiết Chung thất bại trong sự nghiệp và các dự định của mình là vì thiếu tiền và coi thường tiền, không chịu tìm cách kiếm tiền nên mọi kế hoạch đều không thể thực hiện.

Câu 3.

Hình ảnh so sánh “phân, bẩn, rác” với “tiền” mang ý nghĩa sâu sắc. Thoạt nhìn, đó là những thứ tầm thường, thậm chí bị coi là ô uế, giống như cách Trần Thiết Chung nhìn nhận tiền bạc. Tuy nhiên, Cự Lợi lại nhấn mạnh rằng chính những thứ ấy lại có giá trị thiết thực, có thể nuôi dưỡng sự sống, tạo ra thành quả tốt đẹp. Qua hình ảnh này, Cự Lợi muốn thuyết phục Trần Thiết Chung rằng tiền tuy có thể mang tiếng xấu nhưng rất cần thiết và hữu ích, là điều kiện quan trọng để thực hiện công danh, sự nghiệp và giúp ích cho đời, vì vậy không nên khinh rẻ tiền bạc.

Câu 4.

Cuộc trò chuyện kết thúc trong sự bất đồng quan điểm: mỗi người giữ vững lập trường riêng, không ai thuyết phục được ai. Trần Thiết Chung chọn lối sống giản dị, tránh xa danh lợi, còn Cự Lợi đề cao vai trò của tiền bạc.

→ Kết thúc này làm nổi bật xung đột tư tưởng giữa hai cách sống: một bên coi trọng vật chất, một bên đề cao giá trị tinh thần. Qua đó, tác phẩm gợi suy ngẫm về vai trò của tiền bạc trong cuộc sống và thái độ đúng đắn của con người đối với nó.

Câu 5.

Em đồng ý với quan điểm của ông Trần Thiết Chung. Bởi khi con người tham muốn quá nhiều, họ dễ rơi vào vòng xoáy của danh lợi, từ đó phát sinh áp lực, mệt mỏi và những hệ lụy tiêu cực. Biết sống vừa đủ, biết hài lòng sẽ giúp tâm hồn thanh thản và cuộc sống nhẹ nhàng hơn. Tuy nhiên, con người cũng cần có khát vọng chính đáng để phát triển bản thân, tránh rơi vào lối sống thụ động, buông xuôi.

Câu 1.

Đoạn trích trong vở kịch Chén thuốc độc của Vũ Đình Long đã khắc họa sâu sắc bi kịch tinh thần của nhân vật Thông Thu. Trong hoàn cảnh khánh kiệt, mất danh dự và đứng trước nguy cơ tù tội, Thông Thu rơi vào trạng thái tuyệt vọng tột cùng. Diễn biến tâm lí nhân vật được thể hiện qua chuỗi độc thoại nội tâm đầy giằng xé: lúc quyết chết để giải thoát, lúc lại chùn bước vì tình cảm với mẹ, vợ, em. Những hành động lặp lại như “nâng cốc rồi đặt xuống” không chỉ làm tăng kịch tính mà còn cho thấy sự đấu tranh dữ dội giữa lí trí và cảm xúc. Qua đó, tác giả phản ánh bi kịch của một lớp người trong xã hội cũ: sống buông thả, thiếu trách nhiệm, để rồi khi vấp ngã thì rơi vào bế tắc, không tìm được lối thoát. Đồng thời, đoạn trích cũng gợi ra giá trị nhân văn khi nhân vật vẫn còn biết nghĩ đến người thân, cho thấy bản chất con người chưa hoàn toàn mất đi. Tác phẩm vì thế vừa mang ý nghĩa phê phán, vừa chứa đựng sự thức tỉnh sâu sắc.

Câu 2.

Trong xã hội hiện đại, khi đời sống vật chất ngày càng được nâng cao, một bộ phận giới trẻ lại hình thành thói quen tiêu xài thiếu kiểm soát, thậm chí “ném tiền qua cửa sổ”. Đây không còn là hiện tượng cá biệt mà đang trở thành vấn đề đáng lo ngại, bởi nó ảnh hưởng trực tiếp đến tương lai của mỗi cá nhân cũng như sự phát triển bền vững của xã hội.

Tiêu xài thiếu kiểm soát là việc chi tiêu vượt quá khả năng tài chính của bản thân, mua sắm theo cảm hứng, chạy theo trào lưu mà không cân nhắc nhu cầu thực tế. Nhiều bạn trẻ sẵn sàng bỏ ra số tiền lớn để sở hữu những món đồ đắt đỏ, hàng hiệu hay các thiết bị công nghệ mới chỉ để thể hiện bản thân. Thậm chí, không ít người còn sử dụng thẻ tín dụng, vay mượn để đáp ứng lối sống xa hoa, dẫn đến tình trạng nợ nần khi chưa có khả năng chi trả.

Nguyên nhân của thực trạng này xuất phát từ nhiều phía. Trước hết là tâm lí thích thể hiện, muốn khẳng định bản thân bằng vẻ bề ngoài thay vì giá trị thực chất. Bên cạnh đó, sự phát triển của mạng xã hội với những hình ảnh “cuộc sống sang chảnh” đã vô tình tạo áp lực khiến giới trẻ chạy theo hình thức. Ngoài ra, việc thiếu kiến thức và kĩ năng quản lí tài chính cá nhân cũng khiến nhiều người không ý thức được cách chi tiêu hợp lí. Một số gia đình nuông chiều con cái, đáp ứng mọi nhu cầu vật chất mà không dạy con về giá trị của đồng tiền cũng góp phần làm gia tăng tình trạng này.

Hậu quả của việc tiêu xài thiếu kiểm soát là vô cùng nghiêm trọng. Trước hết, nó dẫn đến mất cân đối tài chính, thậm chí rơi vào cảnh nợ nần, khánh kiệt. Về lâu dài, thói quen này làm con người trở nên phụ thuộc, thiếu ý chí phấn đấu và dễ hình thành lối sống thực dụng, coi trọng vật chất hơn giá trị tinh thần. Không những vậy, nó còn ảnh hưởng đến gia đình khi cha mẹ phải gánh vác hậu quả, đồng thời tạo ra những hệ lụy tiêu cực cho xã hội. Đã có không ít trường hợp vì tiêu xài hoang phí mà rơi vào bế tắc, mất phương hướng trong cuộc sống.

Để khắc phục tình trạng này, mỗi bạn trẻ cần nâng cao ý thức và trách nhiệm trong việc quản lí tài chính cá nhân. Trước hết, cần học cách lập kế hoạch chi tiêu hợp lí, biết phân biệt giữa nhu cầu và mong muốn. Đồng thời, cần xây dựng lối sống giản dị, tiết kiệm, không chạy theo hình thức hào nhoáng bên ngoài. Gia đình và nhà trường cũng cần giáo dục cho giới trẻ về giá trị của lao động và đồng tiền, giúp họ hình thành thói quen chi tiêu đúng đắn. Bên cạnh đó, xã hội cần định hướng những giá trị tích cực, tôn vinh lối sống lành mạnh, bền vững thay vì chạy theo vật chất.

Tóm lại, tiêu xài thiếu kiểm soát là một thói quen xấu cần được nhận thức và thay đổi kịp thời. Mỗi người trẻ cần tỉnh táo, biết làm chủ bản thân để tránh rơi vào những hệ lụy đáng tiếc, đồng thời xây dựng cho mình một lối sống có trách nhiệm, hướng tới những giá trị bền vững và ý nghĩa hơn trong cuộc sống.

Câu 1.

Đoạn trích trong vở kịch Chén thuốc độc của Vũ Đình Long đã khắc họa sâu sắc bi kịch tinh thần của nhân vật Thông Thu. Trong hoàn cảnh khánh kiệt, mất danh dự và đứng trước nguy cơ tù tội, Thông Thu rơi vào trạng thái tuyệt vọng tột cùng. Diễn biến tâm lí nhân vật được thể hiện qua chuỗi độc thoại nội tâm đầy giằng xé: lúc quyết chết để giải thoát, lúc lại chùn bước vì tình cảm với mẹ, vợ, em. Những hành động lặp lại như “nâng cốc rồi đặt xuống” không chỉ làm tăng kịch tính mà còn cho thấy sự đấu tranh dữ dội giữa lí trí và cảm xúc. Qua đó, tác giả phản ánh bi kịch của một lớp người trong xã hội cũ: sống buông thả, thiếu trách nhiệm, để rồi khi vấp ngã thì rơi vào bế tắc, không tìm được lối thoát. Đồng thời, đoạn trích cũng gợi ra giá trị nhân văn khi nhân vật vẫn còn biết nghĩ đến người thân, cho thấy bản chất con người chưa hoàn toàn mất đi. Tác phẩm vì thế vừa mang ý nghĩa phê phán, vừa chứa đựng sự thức tỉnh sâu sắc.

Câu 2.

Trong xã hội hiện đại, khi đời sống vật chất ngày càng được nâng cao, một bộ phận giới trẻ lại hình thành thói quen tiêu xài thiếu kiểm soát, thậm chí “ném tiền qua cửa sổ”. Đây không còn là hiện tượng cá biệt mà đang trở thành vấn đề đáng lo ngại, bởi nó ảnh hưởng trực tiếp đến tương lai của mỗi cá nhân cũng như sự phát triển bền vững của xã hội.

Tiêu xài thiếu kiểm soát là việc chi tiêu vượt quá khả năng tài chính của bản thân, mua sắm theo cảm hứng, chạy theo trào lưu mà không cân nhắc nhu cầu thực tế. Nhiều bạn trẻ sẵn sàng bỏ ra số tiền lớn để sở hữu những món đồ đắt đỏ, hàng hiệu hay các thiết bị công nghệ mới chỉ để thể hiện bản thân. Thậm chí, không ít người còn sử dụng thẻ tín dụng, vay mượn để đáp ứng lối sống xa hoa, dẫn đến tình trạng nợ nần khi chưa có khả năng chi trả.

Nguyên nhân của thực trạng này xuất phát từ nhiều phía. Trước hết là tâm lí thích thể hiện, muốn khẳng định bản thân bằng vẻ bề ngoài thay vì giá trị thực chất. Bên cạnh đó, sự phát triển của mạng xã hội với những hình ảnh “cuộc sống sang chảnh” đã vô tình tạo áp lực khiến giới trẻ chạy theo hình thức. Ngoài ra, việc thiếu kiến thức và kĩ năng quản lí tài chính cá nhân cũng khiến nhiều người không ý thức được cách chi tiêu hợp lí. Một số gia đình nuông chiều con cái, đáp ứng mọi nhu cầu vật chất mà không dạy con về giá trị của đồng tiền cũng góp phần làm gia tăng tình trạng này.

Hậu quả của việc tiêu xài thiếu kiểm soát là vô cùng nghiêm trọng. Trước hết, nó dẫn đến mất cân đối tài chính, thậm chí rơi vào cảnh nợ nần, khánh kiệt. Về lâu dài, thói quen này làm con người trở nên phụ thuộc, thiếu ý chí phấn đấu và dễ hình thành lối sống thực dụng, coi trọng vật chất hơn giá trị tinh thần. Không những vậy, nó còn ảnh hưởng đến gia đình khi cha mẹ phải gánh vác hậu quả, đồng thời tạo ra những hệ lụy tiêu cực cho xã hội. Đã có không ít trường hợp vì tiêu xài hoang phí mà rơi vào bế tắc, mất phương hướng trong cuộc sống.

Để khắc phục tình trạng này, mỗi bạn trẻ cần nâng cao ý thức và trách nhiệm trong việc quản lí tài chính cá nhân. Trước hết, cần học cách lập kế hoạch chi tiêu hợp lí, biết phân biệt giữa nhu cầu và mong muốn. Đồng thời, cần xây dựng lối sống giản dị, tiết kiệm, không chạy theo hình thức hào nhoáng bên ngoài. Gia đình và nhà trường cũng cần giáo dục cho giới trẻ về giá trị của lao động và đồng tiền, giúp họ hình thành thói quen chi tiêu đúng đắn. Bên cạnh đó, xã hội cần định hướng những giá trị tích cực, tôn vinh lối sống lành mạnh, bền vững thay vì chạy theo vật chất.

Tóm lại, tiêu xài thiếu kiểm soát là một thói quen xấu cần được nhận thức và thay đổi kịp thời. Mỗi người trẻ cần tỉnh táo, biết làm chủ bản thân để tránh rơi vào những hệ lụy đáng tiếc, đồng thời xây dựng cho mình một lối sống có trách nhiệm, hướng tới những giá trị bền vững và ý nghĩa hơn trong cuộc sống.

c1 :

Tôn trọng sự khác biệt của người khác là một phẩm chất cần thiết trong cuộc sống hiện đại. Mỗi người có xuất thân, hoàn cảnh, tư duy và lối sống riêng. Việc tôn trọng sự khác biệt giúp chúng ta sống bao dung, hòa đồng và thấu hiểu nhau hơn. Khi chấp nhận sự khác biệt, chúng ta sẽ biết lắng nghe, học hỏi và phát triển bản thân qua các góc nhìn đa dạng. Đồng thời, điều này còn góp phần xây dựng một xã hội công bằng, văn minh, nơi mà mọi cá nhân đều được là chính mình. Ngược lại, nếu không biết tôn trọng sự khác biệt, chúng ta dễ trở nên bảo thủ, khắt khe, dẫn đến xung đột và phân biệt đối xử. Vì vậy, rèn luyện thái độ sống tôn trọng sự khác biệt chính là bước đầu để trưởng thành và trở thành một công dân có trách nhiệm.

c2:

Bài thơ “Nắng mới” của Lưu Trọng Lư là một trong những thi phẩm tiêu biểu của phong trào Thơ mới, thể hiện sâu sắc nỗi nhớ thương da diết về người mẹ và những kỷ niệm tuổi thơ. Qua hình ảnh thiên nhiên, con người và những rung động tinh tế, bài thơ đã để lại trong lòng người đọc nhiều xúc cảm lắng sâu.

Ngay từ những câu đầu tiên, nhà thơ đã vẽ nên một khung cảnh mùa thu nhẹ nhàng, gợi buồn:

Mỗi lần nắng mới hắt bên song,

Xao xác, gà trưa gáy não nùng,

Hình ảnh “nắng mới”, “gà trưa”, “xao xác” gợi nên một không gian yên ả, gợi nhớ, gợi thương. Ánh nắng của buổi trưa mùa thu không chỉ là ánh sáng mà còn là chất xúc tác làm sống dậy những kỷ niệm xa xưa. Trong nỗi buồn man mác ấy, hình ảnh người mẹ hiện lên đầy yêu thương:

Lòng rười rượi buồn theo thời dĩ vãng,

Chập chờn sống lại những ngày không.

Từ “rười rượi buồn” là một cách diễn tả rất tinh tế, đầy chất Thơ mới. Nó không quá dữ dội mà dịu dàng, thấm sâu, biểu hiện sự nhung nhớ da diết về quá khứ và về mẹ.

Hình ảnh người mẹ hiện lên qua ký ức tuổi thơ của tác giả thật dung dị mà thiêng liêng:

Tôi nhớ mẹ tôi, thuở thiếu thời

Lúc người còn sống, tôi lên mười;

Mỗi lần nắng mới reo ngoài nội,

Áo đỏ người đưa trước giậu phơi.

Chỉ bằng vài nét chấm phá đơn sơ – một người mẹ, chiếc áo đỏ, giậu phơi – tác giả đã làm sống dậy hình ảnh thân thương nhất trong lòng bao người: bóng dáng mẹ hiền tảo tần bên khung cảnh quê hương. Nỗi nhớ không dừng ở ký ức mà còn lan sang hiện tại:

Hình dáng mẹ tôi chưa xoá mờ

Hãy còn mường tượng lúc vào ra:

Dù mẹ đã không còn, nhưng hình ảnh ấy vẫn vẹn nguyên trong tâm trí nhà thơ, như một phần không thể thiếu của tâm hồn.

Điểm đặc sắc của bài thơ không chỉ nằm ở nội dung mà còn ở nghệ thuật biểu đạt. Ngôn ngữ thơ giản dị, trong sáng, nhịp điệu nhẹ nhàng, kết hợp hài hòa giữa cảm xúc cá nhân và không gian thiên nhiên. Hình ảnh người mẹ được khắc họa đầy tình cảm, không bi lụy, mà chan chứa yêu thương, hoài niệm

Tóm lại, bài thơ “Nắng mới” là một tiếng lòng tha thiết, một bản nhạc buồn da diết về mẹ và tuổi thơ. Qua đó, Lưu Trọng Lư không chỉ thể hiện tình mẫu tử sâu nặng mà còn khẳng định giá trị của ký ức, của tình cảm gia đình trong tâm hồn mỗi con người.

Câu 1: Xác định phương thức biểu đạt chính của văn bản.

Nghị luận.

Câu 2: Chỉ ra 2 cặp từ, cặp cụm từ đối lập được sử dụng trong đoạn (1).

• Phung phí ↔ keo kiệt

• Thích ở nhà ↔ thích bay nhảy

• Biết hưởng thụ cuộc sống ↔ không biết hưởng thụ cuộc sống

Câu 3: Vì mỗi người đều có hoàn cảnh, suy nghĩ, cách sống khác nhau. Việc phán xét người khác dễ dàng có thể dẫn đến hiểu lầm, tổn thương và không công bằng. Ta không thể hiểu hết những điều ẩn sâu bên trong người khác nếu chỉ nhìn bên ngoài

Câu 4:

Tác giả cho rằng điều nguy hiểm nhất là khi con người không nhận ra định kiến của chính mình và chấp nhận sống với nó. Khi bị định kiến chi phối, ta không còn khách quan, công bằng, dễ tổn thương người khác và chính mình.

Câu 5

Cần học cách tôn trọng sự khác biệt, tránh phán xét người khác một cách vội vàng. Sống vị tha, bao dung và thấu hiểu sẽ giúp xây dựng một xã hội nhân ái hơn.

Luật An toàn, vệ sinh lao động năm 2015 cụ thể hóa một số điều trong Hiến pháp liên quan đến quyền và nghĩa vụ của công dân, bảo đảm an toàn xã hội và phát triển kinh tế. Dưới đây là 3 điều có thể được xem là cơ sở hiến pháp cho Luật này:

Điều 23 Hiến pháp 2013 về quyền được bảo đảm an toàn và vệ sinh lao động. Điều này khẳng định quyền của người lao động được làm việc trong môi trường an toàn, lành mạnh và được bảo vệ sức khỏe. Luật An toàn, vệ sinh lao động cụ thể hóa quyền này bằng việc quy định các biện pháp kỹ thuật, tổ chức và cá nhân để đảm bảo an toàn lao động.

Điều 64 Hiến pháp 2013 về quyền và nghĩa vụ của công dân trong việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Luật An toàn, vệ sinh lao động góp phần vào việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng bằng cách phòng ngừa tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp, giảm thiểu tác động tiêu cực đến sức khỏe người lao động và xã hội.

Điều 70 Hiến pháp 2013 về nghĩa vụ của Nhà nước trong việc bảo đảm an sinh xã hội. Nhà nước có trách nhiệm tạo điều kiện để người dân có cuộc sống ổn định, trong đó bao gồm cả việc bảo đảm an toàn, vệ sinh lao động. Luật An toàn, vệ sinh lao động là công cụ pháp lý cụ thể hóa nghĩa vụ này của Nhà nước.