Lò Thảo Vân Anh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Lò Thảo Vân Anh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1:

Trong văn bản “Không một tiếng vang”, bi kịch của gia đình ông lão mù là bi kịch của sự nghèo đói làm băng hoại tình thân và nhân phẩm con người. Ông lão tuổi già, mù lòa, đáng lẽ phải được con cháu yêu thương, chăm sóc nhưng lại trở thành gánh nặng trong mắt những người thân. Các con vì áp lực cơm áo gạo tiền mà nảy sinh ích kỉ, vô cảm, đặt lợi ích vật chất lên trên tình nghĩa gia đình. Người cha già yếu không nhận được sự quan tâm, yêu thương mà chỉ đối diện với sự lạnh nhạt và thờ ơ. Điều đau đớn hơn cả là bi kịch ấy diễn ra trong chính mái nhà của mình, nơi đáng ra phải là chốn nương tựa cuối cùng. Qua đó, tác giả phản ánh hiện thực khắc nghiệt của cuộc sống nghèo đói có thể đẩy con người vào sự tha hóa, làm mất đi những giá trị đạo đức tốt đẹp. Bi kịch gia đình ông lão mù không chỉ gây xót xa cho người đọc mà còn là lời cảnh tỉnh về hậu quả khi con người để đồng tiền lấn át tình thân và lòng nhân ái.

Câu 2:

Trong cuộc sống, con người không thể tồn tại đơn độc mà luôn gắn bó với gia đình và cộng đồng. Vì vậy, tinh thần nhân ái và trách nhiệm cộng đồng là những giá trị vô cùng quan trọng, giúp con người sống tốt đẹp hơn và góp phần xây dựng xã hội văn minh, bền vững. Bi kịch của gia đình ông lão mù trong văn bản “Không một tiếng vang” là một lời nhắc nhở sâu sắc về sự cần thiết của lòng yêu thương và trách nhiệm đối với những người yếu thế trong xã hội.

Tinh thần nhân ái là tình yêu thương, sự sẻ chia và lòng cảm thông giữa con người với con người. Trách nhiệm cộng đồng là ý thức quan tâm, hỗ trợ, hành động vì lợi ích chung, đặc biệt là giúp đỡ những người gặp hoàn cảnh khó khăn. Đây là những phẩm chất cao đẹp thể hiện giá trị đạo đức và nhân cách của mỗi con người. Khi con người biết yêu thương, giúp đỡ nhau thì cuộc sống sẽ trở nên ấm áp, nhân văn hơn.Tinh thần nhân ái và trách nhiệm cộng đồng trước hết cần thiết đối với những người yếu thế như người già neo đơn, người khuyết tật, trẻ em mồ côi hay những người gặp khó khăn trong cuộc sống. Họ là những người rất cần được quan tâm, hỗ trợ để có thể vượt qua nghịch cảnh. Một hành động sẻ chia, dù nhỏ bé, cũng có thể trở thành nguồn động viên lớn lao giúp họ có thêm niềm tin vào cuộc sống. Không chỉ vậy, lòng nhân ái còn góp phần gắn kết con người với nhau, tạo nên sức mạnh đoàn kết trong cộng đồng. Khi mỗi người biết sống vì người khác, xã hội sẽ giảm bớt sự vô cảm, ích kỉ và trở nên tốt đẹp hơn.Trong thực tế, tinh thần nhân ái luôn hiện diện qua nhiều hành động đẹp. Đó là những cá nhân, tổ chức thiện nguyện giúp đỡ đồng bào vùng lũ; là những nhà hảo tâm hỗ trợ trẻ em nghèo đến trường; là những người trẻ sẵn sàng hiến máu cứu người; là cộng đồng chung tay giúp đỡ người già, người khuyết tật vượt qua khó khăn. Những nghĩa cử ấy không chỉ giúp đỡ về vật chất mà còn lan tỏa yêu thương, khơi dậy niềm tin vào tình người. Đặc biệt, trong những giai đoạn khó khăn như thiên tai, dịch bệnh, tinh thần tương thân tương ái càng thể hiện rõ vai trò to lớn trong việc giúp cộng đồng vượt qua thử thách.

Ngược lại, nếu thiếu đi lòng nhân ái và trách nhiệm cộng đồng, xã hội sẽ trở nên lạnh lùng, vô cảm. Khi con người chỉ biết sống cho bản thân, thờ ơ với nỗi đau của người khác thì những người yếu thế sẽ bị bỏ rơi. Điều đó không chỉ làm tổn thương những người cần giúp đỡ mà còn khiến các giá trị đạo đức bị mai một. Bi kịch của gia đình ông lão mù chính là minh chứng rõ ràng: khi tình thương bị thay thế bởi sự ích kỉ, người thân cũng trở nên xa lạ, và gia đình mất đi ý nghĩa thiêng liêng vốn có.Tuy nhiên, tinh thần nhân ái không chỉ dừng lại ở lòng thương cảm mà cần được thể hiện bằng hành động cụ thể. Mỗi người có thể bắt đầu từ những việc nhỏ như quan tâm ông bà cha mẹ, giúp đỡ người khó khăn, tham gia các hoạt động thiện nguyện, sống chan hòa và có trách nhiệm với cộng đồng. Khi lòng nhân ái trở thành lối sống, xã hội sẽ ngày càng văn minh và tốt đẹp hơn.

Cuối cùng, tinh thần nhân ái và trách nhiệm cộng đồng là nền tảng quan trọng để xây dựng một xã hội giàu tình người. Mỗi cá nhân cần biết yêu thương, sẻ chia và sống có trách nhiệm với những người xung quanh. Bởi chỉ khi con người biết hướng tới nhau bằng tình yêu thương chân thành, xã hội mới thực sự trở thành nơi đáng sống

Câu 1:

Nhân vật Thông Xạ là con trai của ông lão mù là em của anh cả Thuận và chị cả Thuận.

Câu 2:

Xung đột cơ bản của văn bản “ Không một tiếng vang” là xung đột giữa tình thân , đạo đức gia đình với sức ép của đồng tiền và cuộc sống nghèo đói.Chính sự túng quẫn đã khiến những người thân trong gia đình trở nên ích kỉ, lạnh lùng, đẩy gia đình ông lão mù vào bi kịch.

Câu 3:

Anh cả Thuận cho rằng đồng tiền là quan trọng nhất, có tiền thì mới sống được,nên sẵn sàng đặt lợi ích vật chất lên trên tình nghĩa.Quan điểm đó phản ánh sự tha hoá của con người trong xã hội khi đồng tiền chi phối các giá trị đạo đức, làm con người trở nên thực dụng và vô cảm.

Câu 4.

Nhân vật chị cả Thuận được khắc họa với những phẩm chất đáng quý như: giàu tình thương, biết hy sinh có lòng trắc ẩn và còn giữ được đạo lí gia đình .Chi tiết thể hiện phẩm chất ấy là chị luôn quan tâm, thương xót cho hoàn cảnh của cha, đau lòng trước sự vô tâm của người thân và vẫn giữ được lòng nhân hậu giữa cảnh nghèo đói.

Câu 5:

Bi kịch của gia đình ông lão mù cho thấy sức ép của “cơm áo gạo tiền”có thể làm con người thay đổi, khiến tình thân bị rạn nứt và nhân phẩm bị bào mòn. Khi nghèo đói đè nặng, con người dễ trở nên ích kỉ, thực dụng và vô cảm với người thân. Tuy nhiên, hoàn cảnh khó khăn không phải là lí do để đánh mất đạo đức. Con người cần biết giữ gìn tình nghĩa và lòng nhân ái, bởi đó mới là giá trị bền vững nhất. Đồng tiền cần thiết nhưng không thể đứng trên nhân phẩm và tình người

Câu 1:

Trong đoạn trích Kim Tiền, nhân vật Trần Thiết Chung hiện lên là một con người từng trải nhưng bị đồng tiền chi phối mạnh mẽ. Ông là người có nhiều tham vọng, luôn xem tiền bạc là mục tiêu quan trọng của cuộc đời. Chính sự ham muốn quá lớn ấy khiến ông rơi vào trạng thái mệt mỏi, thất bại và day dứt. Qua cuộc trò chuyện với Cự Lợi, Trần Thiết Chung dần nhận ra rằng càng chạy theo vật chất thì con người càng phải gánh chịu nhiều áp lực và hệ lụy. Câu nói: “Bao giờ cũng vậy, hễ mình càng tham muốn nhiều thì cái gánh hệ lụy càng nặng” thể hiện sự thức tỉnh muộn màng nhưng sâu sắc của nhân vật. Đây là lời tự chiêm nghiệm sau những va vấp trong cuộc sống, cho thấy ông đã nhận ra giá trị đích thực của cuộc đời không nằm ở tiền bạc mà ở sự thanh thản trong tâm hồn. Qua nhân vật Trần Thiết Chung, tác giả gửi gắm thông điệp: con người cần biết giới hạn lòng tham, sống cân bằng giữa vật chất và tinh thần để có được hạnh phúc thật sự.

Câu 2:

Trong cuộc sống, con người luôn hướng tới việc xây dựng một cuộc sống đầy đủ, hạnh phúc. Để đạt được điều đó, cả giá trị vật chất và giá trị tinh thần đều đóng vai trò quan trọng. Tuy nhiên, nếu quá coi trọng một mặt mà xem nhẹ mặt còn lại, con người sẽ dễ rơi vào mất cân bằng. Vì vậy, biết cân bằng giữa giá trị vật chất và giá trị tinh thần là điều cần thiết để có một cuộc sống ý nghĩa.

Giá trị vật chất là những điều kiện đảm bảo cho cuộc sống con người như tiền bạc, nhà cửa, tài sản, công việc ổn định. Đây là nền tảng giúp con người đáp ứng các nhu cầu thiết yếu và nâng cao chất lượng cuộc sống. Trong khi đó, giá trị tinh thần là những giá trị thuộc về tâm hồn như tình yêu thương, niềm vui, sự bình an, lòng nhân ái, các mối quan hệ tốt đẹp và ý nghĩa sống. Nếu vật chất giúp con người “sống được” thì tinh thần giúp con người “sống vui” và “sống hạnh phúc”.Trong thực tế, nhiều người quá mải mê theo đuổi vật chất mà quên mất giá trị tinh thần. Họ dành toàn bộ thời gian để kiếm tiền, chạy theo danh vọng, địa vị mà đánh mất những niềm vui giản dị trong cuộc sống. Khi đó, dù giàu có nhưng họ vẫn cảm thấy cô đơn, áp lực và bất an. Nhân vật Trần Thiết Chung trong đoạn trích Kim tiền là minh chứng rõ ràng cho điều ấy. Vì quá tham vọng và coi trọng tiền bạc, ông phải gánh chịu những thất bại và đau khổ. Chỉ khi nhận ra rằng càng tham muốn nhiều thì gánh nặng càng lớn, ông mới hiểu rằng tiền bạc không thể mang lại hạnh phúc trọn vẹn.Ngược lại, nếu chỉ coi trọng đời sống tinh thần mà không quan tâm đến giá trị vật chất, con người cũng khó có được cuộc sống ổn định. Không có điều kiện vật chất tối thiểu, con người sẽ phải đối mặt với nhiều khó khăn, thiếu thốn, từ đó tinh thần cũng khó được an vui. Vì thế, vật chất và tinh thần có mối quan hệ gắn bó chặt chẽ, bổ sung cho nhau. Vật chất là nền tảng, còn tinh thần là mục tiêu hướng tới.Sự cân bằng giữa hai giá trị này thể hiện ở việc con người biết lao động để tạo dựng cuộc sống ổn định nhưng không để đồng tiền chi phối toàn bộ cuộc sống. Biết trân trọng gia đình, tình bạn, sức khỏe, những niềm vui bình dị và giữ cho tâm hồn thanh thản mới là điều quan trọng. Một người thành công thực sự không chỉ là người giàu có về vật chất mà còn phong phú về đời sống tinh thần.

Đối với người trẻ hiện nay, việc cân bằng giữa vật chất và tinh thần lại càng cần thiết. Xã hội hiện đại mang đến nhiều cơ hội phát triển nhưng cũng khiến nhiều người chạy theo vật chất, sống thực dụng, xem tiền bạc là thước đo giá trị con người. Điều đó dễ khiến con người mất phương hướng, đánh mất bản thân và các giá trị tốt đẹp. Người trẻ cần xác định rõ mục tiêu sống đúng đắn, biết nỗ lực để phát triển bản thân nhưng cũng cần giữ gìn những giá trị tinh thần như lòng yêu thương, sự sẻ chia và đạo đức sống.

Cuối cùng , giá trị vật chất và giá trị tinh thần đều quan trọng đối với cuộc sống con người. Hạnh phúc thật sự chỉ đến khi con người biết cân bằng giữa hai yếu tố ấy. Sống biết đủ, biết trân trọng những giá trị tinh thần bên cạnh việc xây dựng đời sống vật chất sẽ giúp mỗi người có một cuộc sống trọn vẹn và ý nghĩa hơn

Câu 1:

Văn bản “Kim Tiền”thuộc thể loại kịch

Câu 2:

Theo ông Cự Lợi, ông Trần Thiết Chung thất bại vì quá tham vọng, quá coi trọng đồng tiền, luôn muốn có nhiều tiền hơn mà không biết điểm dừng. Chính lòng tham ấy khiến ông đánh mất sự tỉnh táo, tạo ra những gánh nặng và hậu quả trong cuộc sống, dẫn đến thất bại trong sự nghiệp và các dự định của mình.

Câu 3:

Hình ảnh so sánh “ phân ,bẩn, rác ”với “tiền” mang ý nghĩa sâu sắc, thể hiện quan niệm rằng tiền bạc nếu quá dư thừa hoặc sử dụng sai mục đích thì cũng trở nên vô nghĩa, thậm chí gây hại rác rưởi . Qua cách so sánh này, Cự Lợi muốn khuyên Trần Thiết Chung rằng không nên quá tham lam, bởi nếu coi tiền là mục đích sống thì con người sẽ bị nó chi phối và phải gánh chịu hậu quả nặng nề. Tiền chỉ thực sự có giá trị khi được sử dụng đúng đắn và vừa đủ.

Câu 4:

Cuối cuộc trò chuyện, ông Trần Thiết Chung dần nhận ra những sai lầm trong suy nghĩ và lối sống , hiểu rằng lòng tham tiền bạc đã khiến ông mệt mỏi và thất bại. Những lời nói của ông Cự Lợi giúp ông tỉnh ngộ về giá trị thật của đồng tiền và ý nghĩa của cuộc sống. Kết thúc này góp phần làm nổi bật chủ đề phê phán lòng tham và sự lệ thuộc vào tiền bạc , đồng thời gửi gắm thông điệp rằng con người cần biết sống vừa đủ, biết kiểm soát lòng tham để tránh tự làm khổ bản thana.

Câu 5:

Em đồng ý với quan điểm của ông Trần Thiết Chung vì lòng tham quá mức thường khiến con người đánh mất sự thanh thản và dễ dẫn đến sai lầm. Khi càng muốn nhiều hơn khả năng của mình, con người sẽ phải chịu nhiều áp lực, lo toan và hậu quả nặng nề. Trong cuộc sống, biết đủ không có nghĩa là không cố gắng, mà là biết giới hạn để sống cân bằng hơn. Nếu chỉ chạy theo vật chất mà quên giá trị tinh thần, con người dễ rơi vào mệt mỏi và thất bại. Vì vậy, sống biết điểm dừng sẽ giúp con người hạnh phúc hơn

Câu 1. Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) phân tích đoạn trích “Chén thuốc độc” của Vũ Đình Long

Đoạn trích Chén thuốc độc của Vũ Đình Long đã khắc họa bi kịch đau thương của nhân vật thầy Thông Thu – một người trí thức nghèo rơi vào cảnh khánh kiệt và tuyệt vọng. Qua lời thoại và diễn biến tâm lí nhân vật, tác giả đã cho thấy nỗi đau đớn, day dứt của thầy Thông Thu khi không thể gánh vác trách nhiệm với gia đình. Từ sự đau khổ, bế tắc, nhân vật đã đi đến quyết định tìm đến cái chết bằng chén thuốc độc. Đây là đỉnh điểm của bi kịch, phản ánh số phận bế tắc của con người trong xã hội cũ. Nghệ thuật kịch với những lời đối thoại ngắn gọn, giàu cảm xúc cùng các chỉ dẫn sân khấu đã góp phần thể hiện rõ trạng thái tâm lí của nhân vật, làm nổi bật mâu thuẫn và cao trào của câu chuyện. Qua đoạn trích, tác giả không chỉ bày tỏ niềm cảm thương sâu sắc với những con người nghèo khổ mà còn phê phán xã hội cũ đã đẩy con người vào bước đường cùng. Tác phẩm để lại nhiều suy ngẫm về giá trị của cuộc sống và trách nhiệm trước nghịch cảnh.

Câu 2. Nghị luận (khoảng 600 chữ) bàn về thói quen tiêu xài thiếu kiểm soát của một bộ phận giới trẻ hiện nay

Hiện nay, trong đời sống hiện đại, bên cạnh nhiều bạn trẻ sống tích cực và biết quản lí tài chính, vẫn còn một bộ phận giới trẻ có thói quen tiêu xài thiếu kiểm soát. Đây là lối sống chi tiêu tùy tiện, mua sắm theo cảm hứng, chạy theo vật chất mà không cân nhắc khả năng tài chính của bản thân. Thói quen này đang trở thành vấn đề đáng lo ngại vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến cuộc sống của người trẻ và gia đình.

Biểu hiện của việc tiêu xài thiếu kiểm soát là mua sắm những món đồ không thật sự cần thiết, chạy theo hàng hiệu, thích thể hiện bản thân qua vật chất, tiêu tiền vào các thú vui nhất thời như ăn uống xa xỉ, mua đồ công nghệ đắt tiền, hay “săn sale” nhưng lại mua quá mức cần dùng. Nhiều bạn trẻ thậm chí còn vay tiền, mua trả góp hoặc phụ thuộc hoàn toàn vào gia đình để đáp ứng nhu cầu chi tiêu của mình.

Nguyên nhân của tình trạng này trước hết xuất phát từ tâm lí thích thể hiện, muốn khẳng định bản thân trước bạn bè. Bên cạnh đó, sự phát triển của mạng xã hội với vô số hình ảnh về lối sống sang trọng đã khiến nhiều người trẻ bị cuốn vào áp lực phải “bằng bạn bằng bè”. Ngoài ra, việc thiếu kĩ năng quản lí tài chính cá nhân và sự nuông chiều từ gia đình cũng khiến một số bạn trẻ hình thành thói quen chi tiêu vô tội vạ.Thói quen tiêu xài thiếu kiểm soát để lại nhiều hậu quả nghiêm trọng. Trước hết, nó gây áp lực tài chính cho bản thân và gia đình. Nhiều người trẻ rơi vào cảnh nợ nần, phụ thuộc vào cha mẹ hoặc mất cân bằng trong cuộc sống. Không chỉ vậy, lối sống này còn khiến con người dễ hình thành thói quen thực dụng, chạy theo vật chất và xem nhẹ giá trị của lao động. Về lâu dài, nếu không biết tiết kiệm và quản lí tài chính, người trẻ sẽ khó xây dựng được cuộc sống ổn định, dễ gặp khó khăn khi bước vào cuộc sống tự lập.Để khắc phục tình trạng này, mỗi bạn trẻ cần rèn luyện thói quen chi tiêu hợp lí, biết phân biệt giữa nhu cầu cần thiết và mong muốn nhất thời. Cần học cách lập kế hoạch chi tiêu, tiết kiệm và sử dụng tiền một cách có trách nhiệm. Gia đình cũng cần giáo dục con cái về giá trị của đồng tiền, tránh nuông chiều quá mức. Nhà trường có thể tăng cường giáo dục kĩ năng sống, đặc biệt là kĩ năng quản lí tài chính cá nhân, để giúp học sinh hình thành lối sống lành mạnh.

Tiêu tiền hợp lí không chỉ giúp mỗi người ổn định cuộc sống mà còn thể hiện sự trưởng thành trong suy nghĩ và hành động. Vì vậy, giới trẻ cần xây dựng thói quen chi tiêu có kế hoạch, tránh lãng phí để hướng đến một cuộc sống tích cực, tự chủ và có trách nhiệm hơn với bản thân cũng như gia đình

Câu1:

Văn bản “Chén thuốc độc” thuộc thể loại kịch nói .Đây là loại hình văn học được xây dựng chủ yếu bằng lời thoại và hành động của nhân vật, nhằm thể hiện xung đột và diễn biến câu chuyện trên sân khấu.

Câu 2:

Đoạn trích chủ yếu được triển khai bằng ngôn ngữ đối thoại giữa các nhân vật kết hợp với lời chỉ dẫn sân khấu. Hình thức này giúp thể hiện rõ diễn biến câu chuyện và tâm trạng nhân vật.

Câu 3:

Một số lời chỉ dẫn sân khấu trong văn bản như: “than thở”, “khóc”, “đứng dậy”, “run run”, “uống thuốc”,…

Những chỉ dẫn sân khấu này có vai trò giúp người đọc hình dung rõ hơn hành động , cử chỉ , thái độ và tâm trạng của nhân vật . Qua đó, nội dung bi kịch của tác phẩm được thể hiện rõ hơn, đồng thời làm nổi bật nỗi đau khổ và sự bế tắc của thầy Thông Thu.

Câu 4:

Trong hồi thứ Hai và hồi thứ Ba của đoạn trích Chén thuốc độc, tâm lí của thầy Thông Thu có sự thay đổi rõ rệt. Ban đầu, thầy rơi vào trạng thái buồn bã đau khổ tuyệt vọng khi gia đình lâm vào cảnh khánh kiệt, bản thân không đủ khả năng lo cho gia đình. Là người đàn ông có lòng tự trọng, thầy cảm thấy bất lực và day dứt vì không làm tròn trách nhiệm.

Đến hồi thứ Ba, tâm trạng ấy trở nên bế tắc tột cùng khiến thầy quyết định tìm đến cái chết bằng chén thuốc độc. Đây là biểu hiện của nỗi đau tinh thần quá lớn, khi con người không còn tìm thấy lối thoát. Qua diễn biến tâm lí của nhân vật, tác giả đã làm nổi bật bi kịch của người trí thức nghèo trong xã hội cũ, đồng thời bày tỏ niềm thương cảm sâu sắc đối với số phận con người.

Câu 5:

Em không đồng tình với quyết định tìm đến cái chết của thầy Thông Thu, dù rất cảm thông với hoàn cảnh đau khổ của thầy. Bởi vì cái chết không giải quyết được vấn đề mà chỉ để lại nỗi đau cho những người thân trong gia đình. Hành động ấy cho thấy sự tuyệt vọng và buông xuôi trước khó khăn.

Trong cuộc sống, dù gặp hoàn cảnh khó khăn đến đâu, con người cũng cần giữ niềm tin và cố gắng vượt qua nghịch cảnh. Tuy nhiên, qua quyết định ấy, em càng hiểu hơn nỗi đau và bi kịch mà thầy Thông Thu phải chịu đựng trong xã hội cũ đầy bất công

Câu 1

-Văn bản trên giới thiệu về Quần thể di tích Cố đô Huế – một quần thể di tích lịch sử, văn hóa gắn với triều Nguyễn và đã được UNESCO công nhận là Di sản văn hóa thế giới.

Câu 2

-Những phương thức biểu đạt được sử dụng trong văn bản là:

-Thuyết minh: giới thiệu, cung cấp thông tin về lịch sử, giá trị, quy mô của Quần thể di tích Cố đô Huế.

+Miêu tả: làm nổi bật vẻ đẹp kiến trúc, cảnh quan, không gian văn hóa của di tích.

+Nghị luận (ở mức độ nhẹ): thể hiện sự đánh giá, khẳng định giá trị lịch sử – văn hóa đặc biệt của quần thể di tích.

Câu 3:

Văn bản Quần thể di tích Cố đô Huế – di sản văn hóa thế giới đầu tiên của Việt Nam được coi là văn bản thông tin tổng hợp vì văn bản kết hợp nhiều loại thông tin khác nhau như: lịch sử hình thành, giá trị văn hóa – nghệ thuật, ý nghĩa trong nước và quốc tế, cùng với số liệu, hình ảnh minh họa. Các thông tin được trình bày khách quan, rõ ràng, giúp người đọc có cái nhìn toàn diện về đối tượng được giới thiệu.

Câu 4:

Phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ được sử dụng trong văn bản là hình ảnh minh hoạ (ảnh chụp các công trình, cảnh quan của Cố đô Huế)

—-> Tác dụng :giúp người đọc hình dung trực quan về di tích, tăng tính sinh động, hấp dẫn, làm cho thông tin thuyết minh trở nên dễ hiểu và thuyết phục hơn.

Câu 5:

Từ nội dung văn bản, em cảm nhận được Quần thể di tích Cố đô Huế là một di sản có giá trị to lớn về lịch sử, văn hóa và kiến trúc của dân tộc Việt Nam. Đây không chỉ là niềm tự hào của người dân Huế mà còn của cả đất nước. Văn bản giúp em thêm trân trọng quá khứ, nâng cao ý thức bảo vệ, gìn giữ và phát huy các di sản văn hóa cho thế hệ mai sau

Câu 1:

Trong dòng chảy mạnh mẽ của thời đại hội nhập và toàn cầu hóa, việc giữ gìn và bảo vệ những nét đẹp văn hóa truyền thống đang trở thành trách nhiệm quan trọng của thế hệ trẻ Việt Nam. Văn hóa truyền thống không chỉ là cội nguồn, bản sắc dân tộc mà còn là sợi dây gắn kết các thế hệ trong cộng đồng. Tuy nhiên, trước sự tác động của lối sống hiện đại, một bộ phận giới trẻ còn thờ ơ, thiếu ý thức trong việc gìn giữ các giá trị văn hóa lâu đời.

Bên cạnh đó, vẫn có rất nhiều bạn trẻ tích cực tham gia các hoạt động như tìm hiểu lịch sử dân tộc, gìn giữ tiếng Việt, mặc trang phục truyền thống trong các dịp lễ, quảng bá văn hóa Việt Nam trên các nền tảng mạng xã hội. Điều đó cho thấy khi được định hướng đúng đắn, giới trẻ hoàn toàn có thể trở thành lực lượng nòng cốt trong việc bảo tồn và phát huy văn hóa dân tộc.

Giữ gìn văn hóa truyền thống không có nghĩa là bảo thủ, khép kín, mà là biết tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại một cách chọn lọc. Mỗi bạn trẻ cần nâng cao ý thức, trân trọng giá trị truyền thống để văn hóa Việt Nam mãi trường tồn cùng thời gian.

Câu 2:

Bài thơ của Lam là một khúc trầm lắng, chan chứa yêu thương về ký ức tuổi thơ và tình bà cháu thiêng liêng, gắn bó với không gian làng quê Việt Nam bình dị. Qua những hình ảnh gần gũi, đời thường, tác giả đã gợi lên vẻ đẹp sâu lắng của tình thân và những giá trị bền vững theo suốt cuộc đời con người.

Trước hết, bài thơ khắc họa hình ảnh người bà hiện lên mộc mạc, tần tảo và giàu yêu thương. Bà gắn liền với chiếc xe đạp cũ, với con đường mòn quen thuộc, với bữa cơm đạm bạc nhưng ấm áp nghĩa tình. Những chi tiết như “bà nấu thịt kho”, “bánh xe bà đạp quay tròn” không chỉ gợi tả sinh hoạt đời thường mà còn chất chứa tình yêu thương âm thầm, bền bỉ của bà dành cho cháu. Hình ảnh người bà hiện lên như điểm tựa vững chắc, là “ngọn lửa sáng ngời trong sân”, sưởi ấm cả tuổi thơ cháu.

Bên cạnh hình ảnh người bà là hình ảnh đứa cháu vô tư, hồn nhiên. Cháu ngồi sau xe bà, mải chơi, mải ngắm nhìn thế giới xung quanh mà “quên ngắm một Mặt Trời cạnh bên”. “Mặt Trời” ở đây là một ẩn dụ giàu ý nghĩa, vừa chỉ người bà, vừa biểu tượng cho tình yêu thương, sự chở che lặng lẽ mà cháu khi còn nhỏ chưa thể nhận ra hết. Chỉ đến khi “đã lớn lên”, khi “đôi khi quanh quẩn, cháu quên đường về”, cháu mới thấm thía và nhận ra giá trị của tình bà cháu, của những điều tưởng như bình dị mà vô cùng thiêng liêng.

Không gian bài thơ là không gian làng quê quen thuộc với đồng xa, vườn trái, con đường mòn, khói chiều hoàng hôn. Những hình ảnh ấy không chỉ làm nền cho câu chuyện mà còn gợi nên nỗi nhớ, sự hoài niệm da diết. Làng quê hiện lên yên bình, ấm áp, đối lập với sự lạc lõng, chông chênh của con người khi trưởng thành. Qua đó, tác giả gửi gắm thông điệp: dù đi đâu, về đâu, con người cũng cần có một điểm tựa tinh thần để tìm về, đó chính là gia đình, là quê hương.

Về nghệ thuật, bài thơ gây ấn tượng bởi giọng điệu nhẹ nhàng, giàu chất tự sự và trữ tình. Thể thơ tự do giúp cảm xúc tuôn chảy tự nhiên, chân thật. Hình ảnh ẩn dụ “hai Mặt Trời” mang ý nghĩa sâu sắc, tạo chiều sâu cho bài thơ. Ngôn ngữ giản dị, gần gũi nhưng giàu sức gợi, khiến người đọc dễ dàng đồng cảm và rung động.

Tóm lại, bài thơ của Lam là lời nhắc nhở đầy xúc động về tình thân, về những giá trị bình dị nhưng bền vững của cuộc đời. Qua hình ảnh người bà và ký ức tuổi thơ, tác giả đã khơi dậy trong lòng người đọc niềm trân trọng đối với gia đình và quê hương – nơi luôn có “hai Mặt Trời” dẫn lối ta trở về

PHẦN II. LÀM VĂN

Câu 1:

Truyện ngắn Sao sáng lấp lánh của Nguyễn Thị Ấm gây xúc động mạnh nhờ những nét đặc sắc về nghệ thuật. Trước hết, tác giả xây dựng tình huống truyện bất ngờ và giàu ý nghĩa nhân văn, khi mối tình đẹp mà Minh kể hóa ra chỉ là sự tưởng tượng của một người lính cô đơn. Nghệ thuật kể chuyện tự nhiên, xen kẽ giữa hiện tại chiến tranh khốc liệt và những hồi ức lãng mạn giúp câu chuyện vừa chân thực vừa giàu chất trữ tình. Hình ảnh biểu tượng “sao sáng lấp lánh” được sử dụng tinh tế, vừa gợi vẻ đẹp của tình yêu, vừa thể hiện ánh sáng tâm hồn người lính. Ngôn ngữ truyện giản dị, giàu cảm xúc, đặc biệt là các chi tiết nhỏ như lá thư chỉ vỏn vẹn một dòng chữ đã tạo nên sức ám ảnh sâu sắc. Tất cả góp phần làm nổi bật giá trị nhân văn và sức lay động của tác phẩm.

Câu 2:

Trong hành trình sống của mỗi con người, điểm tựa tinh thần giữ một vai trò vô cùng quan trọng. Đó là nơi con người gửi gắm niềm tin, tìm thấy sức mạnh để vượt qua những thử thách, khó khăn của cuộc đời.

Điểm tựa tinh thần có thể hiểu là những giá trị, con người hoặc niềm tin giúp ta vững vàng trước biến động của cuộc sống. Đó có thể là gia đình, tình yêu thương, bạn bè, ước mơ, lý tưởng sống hay niềm tin vào tương lai. Khi con người có một điểm tựa tinh thần vững chắc, họ sẽ không dễ dàng gục ngã trước nghịch cảnh.

Trong thực tế, cuộc sống không phải lúc nào cũng bằng phẳng. Áp lực học tập, thất bại, mất mát hay những biến cố bất ngờ có thể khiến con người rơi vào khủng hoảng. Lúc ấy, điểm tựa tinh thần chính là nguồn động viên lớn lao, giúp con người có thêm nghị lực để đứng lên. Như những người lính trong chiến tranh, dù đối diện với cái chết, họ vẫn sống và chiến đấu nhờ tình đồng đội, nhờ khát vọng hòa bình và những ước mơ giản dị về tương lai.

Không chỉ giúp con người vượt qua khó khăn, điểm tựa tinh thần còn giúp ta sống nhân ái và có ý nghĩa hơn. Khi có niềm tin và tình yêu thương, con người biết sẻ chia, đồng cảm và hướng tới những giá trị tốt đẹp. Ngược lại, nếu sống không có điểm tựa tinh thần, con người dễ rơi vào trạng thái cô đơn, lạc hướng và mất niềm tin vào cuộc sống.

Tuy nhiên, mỗi người cần xây dựng cho mình một điểm tựa tinh thần lành mạnh. Đó không phải là sự phụ thuộc mù quáng vào người khác mà là niềm tin tích cực, giúp ta trưởng thành và mạnh mẽ hơn. Gia đình, tri thức, ước mơ và lý tưởng sống chính là những điểm tựa bền vững mà mỗi người cần trân trọng

Tóm lại, điểm tựa tinh thần có ý nghĩa vô cùng to lớn đối với mỗi con người. Nó giúp ta vững vàng trước thử thách, nuôi dưỡng niềm tin và làm cho cuộc sống trở nên có ý nghĩa hơn. Vì vậy, mỗi chúng ta hãy biết tìm kiếm và gìn giữ cho mình một điểm tựa tinh thần tích cực để bước đi vững chắc trên con đường tương lai.

PHẦN I. ĐỌC HIỂU

Câu 1:

-Văn bản Sao sáng lấp lánh thuộc thể loại truyện ngắn (văn xuôi tự sự)

Câu 2:

-Dấu ba chấm trong câu văn:

“Đêm đó, khi cơn mưa rừng tạnh, những người lính chúng tôi cứ nhìn những vì sao lấp lánh trên bầu trời… mà không sao ngủ được.”

→ Có tác dụng:

+Gợi sự lắng đọng cảm xúc, suy tư miên man của những người lính.

+Tạo khoảng trống nghệ thuật, diễn tả những cảm xúc khó nói thành lời: nhớ nhà, nhớ người yêu, khát vọng sống và yêu trong chiến tranh.

Câu 3:

-Tình huống truyện mang tính bất ngờ, giàu ý nghĩa nhân văn:

+Minh kể về một mối tình đẹp, lãng mạn, nhưng đến phút cuối mới hé lộ đó chỉ là sự tưởng tượng cô đơn của người lính mồ côi.

+Tình huống ấy làm nổi bật nỗi cô đơn, khát vọng yêu thương của người lính và tăng sức xúc động cho câu chuyện.

Câu 4:

Nhan đề Sao sáng lấp lánh gợi nhiều suy nghĩ:

-Là hình ảnh đôi mắt cô gái Hạnh, biểu tượng cho tình yêu, tuổi trẻ và ước mơ.

-Đồng thời tượng trưng cho vẻ đẹp tâm hồn người lính, cho những khát vọng lặng thầm nhưng cao đẹp giữa chiến tranh khốc liệt.

Câu 5:

-Hình tượng người lính trong văn bản hiện lên:

+Trẻ trung, hồn nhiên, giàu cảm xúc và yêu thương.

+Dũng cảm, sẵn sàng hi sinh vì nhiệm vụ.

+Dù trong hoàn cảnh khắc nghiệt vẫn mang trong mình khát vọng sống, khát vọng yêu, làm sáng lên vẻ đẹp nhân văn của con người thời chiến.