Nguyễn Thu Phương
Giới thiệu về bản thân
Câu 1
Trong dòng chảy mãnh liệt của toàn cầu hóa, bản sắc văn hóa dân tộc chính là "tấm hộ chiếu" định danh Việt Nam trên bản đồ thế giới. Bản sắc văn hóa không chỉ là ngôn ngữ, phong tục hay nghệ thuật truyền thống được chắt lọc qua hàng nghìn năm, mà còn là linh hồn, là điểm tựa vững chắc nhất của quốc gia. Trong thời kỳ hội nhập, ý nghĩa của bản sắc văn hóa càng trở nên sống động: nó giúp chúng ta "hòa nhập mà không hòa tan", giữ vững nét riêng biệt độc đáo giữa vô vàn sắc màu văn hóa khác nhau. Đồng thời, đây còn là nguồn sức mạnh nội sinh to lớn, khơi dậy lòng tự hào dân tộc và thúc đẩy sự sáng tạo của thế hệ trẻ trong việc làm mới những giá trị cũ. Tuy nhiên, thực tế đáng lo ngại là một bộ phận giới trẻ hiện nay đang có xu hướng "sính ngoại" và thiếu hụt kiến thức về cội nguồn. Để văn hóa dân tộc không bị mai một, mỗi chúng ta cần có ý thức tự giác tìm hiểu, trân trọng những giá trị di sản, đồng thời tích cực lan tỏa vẻ đẹp của con người và đất nước Việt Nam tới bạn bè quốc tế. Giữ gìn bản sắc không phải là khép kín, mà là đem cái tinh túy nhất của dân tộc để góp mặt vào sự đa dạng của nhân loại, biến truyền thống thành động lực phát triển bền vững.
Câu 2
Nghệ thuật không chỉ dừng lại ở việc tái hiện lịch sử mà còn có sứ mệnh đánh thức những rung cảm sâu kín nhất trong tâm hồn con người. Bộ phim điện ảnh "Mưa Đỏ" của nữ đạo diễn, Thượng tá Đặng Thái Huyền – một tác phẩm được ấp ủ hơn 10 năm từ kịch bản và tiểu thuyết cùng tên của nhà văn Chu Lai – đã làm được điều đó. Tác phẩm không chỉ là một thước phim chiến tranh hoành tráng mà còn là một bản giao hưởng bằng máu và nước mắt, khẳng định sức hấp dẫn mãnh liệt thông qua cách nhìn nhận nhân văn về thân phận con người trong khói lửa.
Sức hấp dẫn đầu tiên của "Mưa Đỏ" chính là nội dung sâu sắc và tư tưởng nhân văn cao cả. Phim tái hiện cuộc chiến đấu 81 ngày đêm bảo vệ Thành cổ Quảng Trị năm 1972 – nơi được mệnh danh là "túi bom" của thế giới. Tuy nhiên, thay vì chỉ tập trung vào những chiến thuật khô khan, phim xoay quanh số phận của nhân vật Cường (do Đỗ Nhật Hoàng thủ vai) – một sinh viên Nhạc viện Hà Nội đã từ bỏ suất học bổng tại Nga để lên đường nhập ngũ. Câu chuyện tình yêu giữa Cường và Hồng – cô gái lái đò chở quân qua sông Thạch Hãn – như một đóa hoa nở giữa chiến trường ác liệt. Đặc biệt, phim gây ấn tượng mạnh với chi tiết Cường đối mặt trực diện với Quang (trung úy phía bên kia chiến tuyến). Trận đấu tay đôi không kết thúc bằng sự căm thù mà bằng khoảnh khắc buông súng đối mặt sòng phẳng của những người đàn ông. Thông điệp về sự "thanh tẩy" và hòa giải qua hình ảnh cơn mưa dội xuống chiến trường đã chạm đến tận cùng cảm xúc về tình người.
Về hình thức nghệ thuật, "Mưa Đỏ" được đánh giá là một bước tiến dài của Điện ảnh Quân đội nhân dân. Dưới bàn tay dàn dựng của đạo diễn Đặng Thái Huyền và sự cộng tác của nhà quay phim NSND Lý Thái Dũng, mỗi khung hình đều mang đậm tính biểu tượng. Màu "đỏ" xuyên suốt phim không chỉ là màu của gạch đá Thành cổ, màu của máu chiến sĩ nhuộm dòng sông Thạch Hãn, mà còn là màu của nhiệt huyết thanh xuân. Những cảnh quay chậm khi các chiến sĩ ngã xuống giữa dòng sông hay cảnh dàn dựng âm thanh hiện trường vô cùng sống động đã tạo nên một hiệu ứng thị giác và thính giác bùng nổ. Sự kết hợp giữa chất bi tráng của sử thi và chất lãng mạn của âm nhạc (với hình ảnh chiếc đàn của Cường) đã tạo nên một nhịp điệu phim vừa dồn dập, vừa da diết, thoát khỏi lối mòn của phim chiến tranh truyền thống.
Nhận xét về thành công, "Mưa Đỏ" đã tạo nên một "cơn sốt" phòng vé hiếm thấy đối với phim nhà nước, đạt doanh thu ấn tượng ngay từ những ngày đầu ra mắt. Phim không chỉ chiến thắng tại Liên hoan phim Việt Nam với giải Bông Sen Vàng mà còn được đánh giá cao bởi giới chuyên môn quốc tế. Điểm hạn chế duy nhất có lẽ nằm ở một vài tranh luận về tính thực tế trong phân đoạn nhân vật chính đối mặt kẻ thù mà không nổ súng. Tuy nhiên, chính sự "vô lý" ấy lại tạo nên giá trị nghệ thuật và tính biểu tượng cho khát vọng hòa bình mà đạo diễn muốn gửi gắm.
Khép lại hành trình cảm xúc đầy bi tráng, "Mưa Đỏ" là một tác phẩm điện ảnh hội tụ đầy đủ các giá trị nội dung và hình thức để trở thành một biểu tượng mới của phim chiến tranh Việt Nam. Bộ phim không chỉ là lời tri ân sâu sắc tới thế hệ cha ông đã nằm lại tại Quảng Trị mà còn là "chiếc chìa khóa" giúp thế hệ trẻ hôm nay mở ra cánh cửa thấu cảm lịch sử. Sức hấp dẫn của phim chứng minh rằng: khi lịch sử được kể bằng trái tim và sự sáng tạo không giới hạn, nó sẽ luôn giữ được giá trị thời sự và chiếm trọn trái tim của mọi thời đại.
Câu 1
Dấu hiệu cho thấy văn bản Chiếc chìa khóa vàng để hội nhập là văn bản thông tin:
+Văn bản cung cấp thông tin về việc Đức Phúc giành giải quán quân ở cuộc thi Intervision 2025 với ca khúc Phù Đổng Thiên Vương.
+Cấu trúc bao gồm phần sapo, các đoạn văn thể hiện các khía cạnh khác nhau của sự kiện và kết luận.
+Văn bản sử dụng kết hợp phương tiện ngôn ngữ và phi ngôn ngữ (hình ảnh), ngôn ngữ trang trọng, khách quan dùng để truyền đặt thông tin và định hướng nhận thức.
Câu 2
Văn bản viết về hành trình xây dựng thương hiệu nhạc Việt (V-pop) trên bản đồ quốc tế thông qua việc khai thác chất liệu văn hóa truyền thống, lấy thành công của ca sĩ Đức Phúc tại Intervision 2025 làm minh chứng điển hình.
Câu 3
− Phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ được sử dụng trong văn bản: Hình ảnh
"Phần biểu diễn ấn tượng của ca sĩ Đức Phúc trên sân khấu Intervision
2025".
-Tác dụng:
+Giúp bài viết thêm sinh động, hấp dẫn, thuyết phục bằng cách thêm hình ảnh làm minh chứng.
+Giúp người đọc hình dung cụ thể, chân thực hơn về sự kiện được nhắc tới trong bài.
Câu 4
-Nhan đề “Chiếc chìa khóa vàng để hội nhập”:
+”Chiếc chìa khóa vàng” chỉ chất liệu văn hóa truyền thống dân tộc, bản sắc văn hóa Việt Nam
+”Hội nhập” là quá trình đất nước vươn mình phát triển, hội nhập với các nước, các cộng đồng trên thế giới.
-Nội dung bài viết: Qua sự kiện Đức Phúc giành giải quán quân trong sự kiện âm nhạc quốc tế Intervision 2025, bài viết khẳng định tầm quan trọng, sức hấp dẫn của các chất liệu truyền thống trước khán giả quốc tế. Từ đó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ gìn, phát huy các giá trị văn hóa truyền thống là chiếc chìa khóa vàng để không chỉ âm nhạc Việt Nam mà cả các khía cạnh nghệ thuật khác cũng được phát triển mạnh mẽ trong thời kì hội nhập quốc tế của Việt Nam.
=>Nhận xét: Nhan đề đã khái quát toàn bộ nội dung của bài, vừa là chủ đề xuyên suốt, vừa là thông điệp cốt lõi mà tác giả muốn gửi gắm đến mỗi người dân Việt Nam.
Câu 5
-Những thông tin và nhận thức bổ ích:
+ Âm nhạc không chỉ là một thứ để giải trí mà còn là “tấm hộ chiếu vạn năng”, là công cụ ngoại giao mềm hiệu quả của quốc gia, góp phần qunagr bá hình ảnh dân tộc ra thế giới.
+Hiểu được ý nghĩa, tầm quan trọng của chất liệu văn hóa truyền thống dân tộc, bản sắc văn hóa trong việc xây dựng nền âm nhạc nước nhà trên thế giới.
+Nhận thức được rằng hội nhập là sáng tạo những cái mới từ chính cội nguồn văn hóa của dân tộc chứ không phải là cố tạo ra những cái mới giống những trào lưu quốc tế mà bỏ qua tầm quan trọng của văn hóa nước nhà.
− 3 việc có thể làm để góp phần gìn giữ bản sắc văn hoá dân tộc trong thời kì hội nhập:
+Chủ động tìm hiểu và học tập: Dành thời gian để nghiên cứu, tìm hiểu về nghệ thuật truyền thống và lịch sử đất nước để có nền tảng kiến thức vững chắc.
+Chia sẻ, giới thiệu các sản phẩm, hành hóa có kết hợp các yếu tố văn hóa truyền thống và hiện đại với bạn bè quốc tế.
+Ưu tiên lựa chọn, sử dụng các sản phẩm truyền thống củaViệt Nam từ đó tạo động lực cho các người nghệ sĩ tiếp tục phát huy, tạo ra các giá trị văn hóa.
Câu 1
Trong dòng chảy của thời đại, ý thức gìn giữ văn hóa dân tộc của giới trẻ Việt Nam đang được khẳng định mạnh mẽ qua những hướng đi đầy sáng tạo, mà hành trình của ca sĩ Phương Mỹ Chi là một minh chứng điển hình. Không còn bó hẹp trong hình ảnh một "tài năng nhí" hát dân ca, Phương Mỹ Chi của tuổi trưởng thành đã mang khát vọng lan tỏa bản sắc Việt bằng tư duy nghệ thuật hiện đại. Năm 2023, album “Vũ trụ cò bay” ra đời như một hiện tượng văn hóa, khi cô khéo léo lồng ghép 10 tác phẩm văn học kinh điển vào âm nhạc trẻ trung, sôi động. Đặc biệt, việc đưa điệu múa chén cổ truyền vào MV “Gối gấm” đã cho thấy nỗ lực bền bỉ trong việc phục dựng và tôn vinh những giá trị nghệ thuật tưởng chừng đã bị lãng quên. Với Chi, âm nhạc không chỉ là giải trí mà còn là sợi dây kết nối thế hệ Gen Z với cội nguồn dân tộc và lòng tự tôn bản sắc. Những thành công ấy đã chứng minh rằng: khi người trẻ hiểu đúng và yêu chân thành, văn hóa truyền thống sẽ không bao giờ lỗi thời mà ngược lại, nó trở thành sức mạnh nội sinh giúp họ khẳng định vị thế cá nhân và quốc gia trước thế giới. Đứng trước sự giao thoa văn hóa, mỗi chúng ta cần lấy những tấm gương như Phương Mỹ Chi làm động lực để cùng chung tay bảo vệ và phát huy những báu vật tinh thần vô giá mà tiền nhân để lại.
Câu 2
“À ơi cháu ngủ cho ngoan
Tiếng Bà ru cháu chứa chan tình người
Bà thương yêu cháu nhất đời
Sẵn sàng vì cháu thiệt thòi bản thân
Bà không ngủ được bao lần
Chỉ vì thươngcháu có cần chi đâu.”
Những câu hát ru ngọt ngào ấy từ lâu đã trở thành suối nguồn nuôi dưỡng tâm hồn mỗi con người Việt Nam. Trong văn học, hình ảnh người bà với sự hy sinh thầm lặng và tình yêu vô bờ bến luôn là nguồn cảm hứng bất tận cho các thi sĩ. Một trong những tác phẩm chạm đến trái tim người đọc bằng lối viết giản dị nhưng đầy triết lí chính là bài thơ “Mặt trời của con” của tác giả Lam (Hồ Dương Mộng Tuyền). Bài thơ như một thước phim quay chậm về kí ức, nơi tình bà hiện lên như một vầng thái dương ấm áp, dẫn dắt cháu qua những bão giông của cuộc đời.
Tác phẩm mở ra bằng một khung cảnh làng quê thanh bình, nơi khói chiều và hoàng hôn hòa quyện: “khói chiều cõng một hoàng hôn/ bờ vai bà cõng tâm hồn cháu bay”
Động từ “cõng” được sử dụng đầy sức gợi. Nếu cái “cõng” của khói là sự vận động của tự nhiên, thì cái “cõng” của bờ vai bà lại là sự chở che, nâng đỡ. Trên chiếc xe đạp cũ, bà không chỉ chở cháu về nhà mà còn đang nâng đỡ cả một “tâm hồn” trẻ thơ đầy mộng mơ. Trên con đường tan học, mùi khói rạ nồng đượm và ánh chiều tà đã làm nền cho những suy nghĩ hồn nhiên của đứa trẻ. Cháu ngồi sau lưng bà, mải mê dõi theo dòng sông xa, nhớ về những buổi vui đùa cùng bè bạn, nhớ lời hứa tặng “điểm mười” của ông và cả hương vị bát thịt kho bà nấu. Những chi tiết đời thường ấy đã tái hiện một không gian sống đầy ắp tình thân, nơi người cháu được bao bọc trong sự chăm sóc tỉ mỉ, ấm áp.
Càng về cuối, bài thơ càng đi sâu vào những chiêm nghiệm sâu sắc về sự hy sinh thầm lặng của bà. Hình ảnh “chiếc bánh xe quay tròn” trên con đường mòn tượng trưng cho dòng thời gian và cuộc đời tảo tần của bà. Giữa bóng tối của “đồng xa đã lặn mặt trời”, hình ảnh bà hiện lên rạng rỡ và thiêng liêng lạ thường: “ngồi sau bà, cháu mải chơi /mà quên ngắm một Mặt Trời cạnh bên.”
Tác giả đã khéo léo sử dụng hình ảnh ẩn dụ “Mặt Trời” để nói về bà. Nếu mặt trời của tự nhiên mang lại ánh sáng cho vạn vật, thì bà chính là nguồn sáng sưởi ấm tâm hồn cháu, là người thắp lửa niềm tin và sự sống. Sự hối lỗi nhẹ nhàng của người cháu vì “mải chơi” mà vô tình bỏ lỡ “mặt trời” ngay cạnh bên đã tạo nên một nốt lặng đầy xúc động, nhắc nhở chúng ta về những giá trị quý báu ngay sát cạnh mình mà đôi khi ta lỡ lãng quên.
Đặc sắc nhất là khổ thơ kết thúc khi đứa trẻ ngày xưa đã trưởng thành: “sau này khi đã lớn lên /đôi khi quanh quẩn, cháu quên đường về/ ngẩng đầu thấy giữa trời quê /hai Mặt Trời dẫn lối về cháu đi.”
Giữa những lo toan, vấp ngã của cuộc đời khi trưởng thành, hình ảnh “hai mặt trời” — một của thiên nhiên và một là bóng hình của bà — đã trở thành ngọn hải đăng vĩnh cửu. Bà không chỉ là người đón cháu sau mỗi buổi học, mà còn là điểm tựa tinh thần, là kim chỉ nam giúp cháu tìm về với bản ngã, với quê hương và những giá trị nhân văn cao đẹp.
Về nghệ thuật, bài thơ ghi dấu ấn bởi thể thơ lục bát uyển chuyển, ngôn ngữ trong sáng và giàu sức gợi. Đặc biệt, việc tác giả không viết hoa các chữ cái đầu dòng và sử dụng rất ít dấu câu đã tạo nên một mạch cảm xúc tuôn trào, không đứt quãng. Bài thơ giống như một lát cắt của kí ức, không có điểm bắt đầu hay kết thúc, tựa như tình yêu thương của bà luôn trải dài vô tận qua mọi không gian và thời gian.
Tóm lại, “Mặt trời của con” của Lam (Hồ Dương Mộng Tuyền) là một bài ca đẹp đẽ về tình bà cháu. Qua những vần thơ đầy xúc cảm, tác phẩm không chỉ ngợi ca vẻ đẹp của sự hy sinh mà còn đánh thức trong lòng mỗi người đọc sợi dây liên kết thiêng liêng với gia đình. Bài thơ khẳng định một chân lý giản đơn nhưng sâu sắc: Dù chúng ta có đi xa đến đâu, ánh sáng của gia đình và tình yêu thương của bà sẽ luôn là mặt trời ấm áp nhất dẫn lối ta về với bình yên.
Câu 1
Văn bản trên giới thiệu về quần thể di tích Cố đô Huế -bao gồm hệ thống thành quách (Kinh Thành, Hoàng Thành, Tử Cấm Thành), lăng tẩm các vua triều Nguyễn và các công trình kiến trúc tôn giáo, văn hóa, di sản văn hóa vật thể và phi vật thể.
Câu 2
Những phương thức biểu đạt được sử dụng là thuyết minh, miêu tả, tự sự.
Câu 3
Văn bản Quần thể di tích Cố đô Huế − di sản văn hóa thế giới đầu tiên của Việt Nam được coi là một văn bản thông tin tổng hợp vì:
+Văn bản cung cấp thông tin về nhiều khía cạnh khác nhau của quần thể di tích Cố đô Huế như kiến trúc, địa lý, lịch sử, văn hóa phi vật thể (Nhã nhạc cung đình Huế) một cách rõ ràng, dễ hiểu.
+Văn bản có sự kết hợp giữa phương tiện ngôn ngữ và phương tiện phi ngôn ngữ (hình ảnh về Cố đô Huế), giúp làm rõ vấn đề cần giới thiệu, giúp người đọc có được những thông tin chính về Cố đô Huế.
Câu 4
-Phương tiện phi ngôn ngữ trong văn bản là hình ảnh Cố đô Huế.
-Tác dụng:
+Giúp văn bản thêm sinh động, hấp dẫn
+Giúp người đọc có cái nhìn trực quan, hình dung rõ nét hơn về quần thể di tích Cố đô Huế
Câu 5
Đọc về Quần thể di tích Cố đô Huế, trong lòng mỗi người dân Việt Nam đều trào dâng niềm tự hào về một di sản mang tầm vóc "quốc hồn quốc túy". Huế không chỉ là hệ thống thành quách sừng sững trước thời gian, mà còn là kiệt tác ghi dấu sự hòa hợp tuyệt đối giữa bàn tay con người và cảnh sắc thiên nhiên. Ta tự hào bởi trí tuệ cha ông trong việc kết hợp tinh hoa kiến trúc Đông – Tây, tạo nên một kinh đô uy nghi, mang phong thái riêng biệt. Mỗi công trình tại đây không đơn thuần là vật chất vô tri, mà là những "bài thơ" ghi lại lịch sử, phản ánh tâm hồn và cốt cách người Việt xưa. Việc UNESCO vinh danh Cố đô đã khẳng định tầm vóc quốc tế của Huế, biến nơi đây thành điểm sáng văn hóa trong lòng nhân loại. Đứng trước vẻ đẹp trường tồn ấy, chúng ta càng thêm trân trọng di sản quý báu mà tiền nhân để lại, từ đó tự nhắc nhở bản thân về trách nhiệm giữ gìn và quảng bá báu vật này đến bạn bè năm châu.
Câu 1
Truyện ngắn "Sao sáng lấp lánh" của Nguyễn Thị Ấm đã chạm đến trái tim độc giả nhờ những bút pháp nghệ thuật trần thuật đặc sắc. Thành công lớn nhất của tác phẩm nằm ở việc xây dựng tình huống truyện đảo ngược đầy bất ngờ: câu chuyện tình yêu lãng mạn của Minh thực chất chỉ là một lời nói dối ngọt ngào để xoa dịu nỗi cô đơn, hé mở chiều sâu tâm hồn đầy cô đơn nhưng cũng rất cao thượng của người lính. Tình huống này không chỉ tạo ra bước ngoặt tâm lý mà còn làm nổi bật vẻ đẹp bi tráng của người lính. Việc lựa chọn ngôi kể thứ nhất linh hoạt, đan xen giữa điểm nhìn của người tiểu đội trưởng và lời kể trực tiếp của Minh, đã tạo nên sự chân thực, khách quan và gần gũi. Không gian và thời gian trong truyện được tổ chức đối lập gay gắt: giữa một Hà Nội thơ mộng, lãng mạn, hào hoa trong ký ức và một Quảng Trị đầy bom đạn ác liệt hiện tại; giữa niềm vui giải phóng 1975 và nỗi đau mất mát 1972. Sự đối lập này càng làm đậm tô sự khốc liệt của chiến tranh và sự hy sinh thầm lặng của những tuổi đôi mươi. Đặc biệt, tác giả rất khéo léo trong việc khắc họa tâm lý nhân vật. Đặc biệt, bút pháp xây dựng nhân vật đã khắc họa thành công hình tượng người lính không chỉ có ý chí sắt đá mà còn có những phút giây "yếu lòng", cần sẻ chia và yêu thương. Qua bức thư vỏn vẹn sáu chữ vương máu, nghệ thuật xây dựng nhân vật đã đạt đến độ chín, khẳng định sức sống bất tử của những tâm hồn trong sáng như những vì sao lấp lánh giữa bầu trời hòa bình.
Câu 2
Nhà báo Lại Văn Sâm từng có một chia sẻ đầy chiêm nghiệm rằng: “Đừng quá mạnh mẽ. Đừng tự hào rêu rao rằng mình có thể tự sống mà chẳng cần ai, rồi tới lúc khóc một mình trong cô độc. Ai cũng cần một điểm tựa tinh thần. Không ai sống mãi được một mình”. Lời tâm sự ấy như một hồi chuông thức tỉnh những cái tôi đang mải mê khẳng định sự độc lập mà quên đi bản chất nhân văn của sự kết nối. Quả thực, trong hành trình dài rộng của kiếp người, nếu gian truân là bão dữ thì điểm tựa tinh thần chính là ngọn hải đăng soi sáng và là bến đỗ bình yên để ta tìm về. Nhà bác học Archimedes cũng từng khẳng định sức mạnh của đòn bẩy: “Hãy cho tôi một điểm tựa, tôi sẽ nâng trái đất này lên”. Không chỉ trong vật lý, mà ngay cả trong tâm hồn, một điểm tựa vững chắc cũng chính là nguồn lực vô tận giúp con người vượt qua mọi giới hạn.
Vậy chúng ta nên hiểu như thế nào về điểm tựa tinh thần? Đó không phải là một vật thể hữu hình mà là những giá trị về mặt tình cảm, niềm tin hoặc lý tưởng tích cực mà mỗi người dựa vào để có động lực sống. Điểm tựa ấy có thể là người thân (ông bà, cha mẹ...), là những người ta ngưỡng mộ hoặc là một mục tiêu cao đẹp mà ta đang bền bỉ theo đuổi. Nó như một sợi dây gắn kết tâm hồn ta với thế giới, giúp ta cảm thấy mình không đơn độc giữa dòng đời hối hả.
Ý nghĩa lớn nhất của điểm tựa tinh thần chính là tiếp thêm sức mạnh và lòng quyết tâm. Khi đứng trước vực thẳm của thất bại hay những ngã rẽ cuộc đời, chính niềm tin vào những điều tốt đẹp sẽ giúp chúng ta giữ vững sự tự tin để bước tiếp. Trong cuộc kháng chiến cứu nước, điểm tựa của người lính chính là tình yêu gia đình và lý tưởng độc lập dân tộc. Chính điểm tựa ấy đã giúp những chàng trai mười tám, đôi mươi dẫu phải đối mặt với cái chết vẫn có thể mỉm cười và hy sinh thầm lặng. Bên cạnh đó, điểm tựa tinh thần còn là “phương thuốc” hữu hiệu xoa dịu tâm hồn. Sau những ngày tháng vật lộn với áp lực, một bữa cơm gia đình ấm áp hay một lời khích lệ đúng lúc sẽ giúp ta hồi phục năng lượng, tránh rơi vào trạng thái trầm cảm hay bế tắc trước những biến cố nghiệt ngã.
Tuy nhiên, chúng ta cần phân biệt rõ ràng giữa điểm tựa và thói quen phụ thuộc. Điểm tựa là nơi để ta lấy đà vươn lên, chứ không phải là chiếc giường êm ái để ta nằm lại và lười biếng. Nhiều người vì quá dựa dẫm vào sự bảo bọc của người thân mà dần dần trở nên ỷ lại, không tự mình cố gắng vươn lên. Chúng ta cần hiểu rằng, dù điểm tựa bên ngoài có vững chắc đến đâu, thì điểm tựa quan trọng nhất vẫn phải xuất phát từ nội lực và bản lĩnh của chính mình.
Đứng trước những ngưỡng cửa lớn của cuộc đời, tôi luôn tự nhắc nhở bản thân phải biết trân trọng những điểm tựa tinh thần xung quanh, từ gia đình đến những người đồng hành thầm lặng. Tôi hiểu rằng mỗi người cần phải rèn luyện để không chỉ biết dựa vào điểm tựa mà còn phải nỗ lực trở thành một “điểm tựa” vững chãi cho những người mình yêu thương khi họ yếu lòng.
Tóm lại, điểm tựa tinh thần là một phần tất yếu của hạnh phúc và thành công. Có một điểm tựa đúng đắn, con người sẽ không bao giờ gục ngã trước bão giông. Đúng như lời nhà báo Lại Văn Sâm, đừng cố gồng mình trong cô độc, hãy mở lòng để đón nhận và trân trọng những giá trị tinh thần – bởi đó chính là những vì sao lấp lánh dẫn đường cho chúng ta đi tới tương lai.
Câu 1
Thể loại văn bản Sao sáng lấp lánh là truyện ngắn.
Câu 2
-Tác dụng:
+Tạo nhịp điệu, àm câu văn chậm lại gợi ra một khoảng lặng để người đọc hình dung về vẻ đẹp bầu trời đêm và tâm trạng xao xuyến của nhân vật
+Dấu ba chấm thể hiện dòng tâm trạng xao xuyến, mơ mộng, những tưởng tượng, mong ước về một tình yêu lãng mạn đang diễn ra trong tâm hồn những người đồng đội khi được nghe Minh kể về câu chuyện tình yêu của mình
+Từ đó ta thấy được khoảng cách giữa hiện thực chiến tranh khốc liệt và khát vọng về hạnh phúc của những người lính.
Câu 3
− Tình huống của truyện là: Trước khi hi sinh, người lính trinh sát trẻ tên Minh cho đồng đội biết câu chuyện tình yêu lãng mạn với Hạnh mà anh từng kể chỉ là tưởng tượng và nhờ đồng đội ngày hòa bình hãy bỏ vào thùng bức thư đặc biệt mà anh viết cho Hạnh.
− Nhận xét: Đây là một tình huống độc đáo, bất ngờ, đảo ngược nhận thức của người đồng đội và người đọc, góp phần hé lộ những góc khuất trong tâm hồn của người lính. Tình huống này làm nổi bật vẻ đẹp tâm hồn của Minh. Anh "vẽ" ra một tình yêu không phải để lừa dối, mà để sưởi ấm lòng mình và đồng đội giữa rừng thiêng nước độc. Nó biến nỗi đau thương thành một vẻ đẹp bi tráng, khiến người đọc xúc động mạnh mẽ trước sự cô độc và hy sinh thầm lặng của người lính.
Câu 4
Nhan đề truyện Sao sáng lấp lánh được đặt tên từ một hình ảnh ấn tượng về nhân vật Hạnh _người yêu trong tưởng tượng của Minh- cô gái có đôi mắt sáng lấp lánh như những vì sao. Qua nhan đề ta thấy được vẻ đẹp tâm hồn của những người lính trong chiến tranh bảo vệ Tổ quốc – khát vọng về một tình yêu lãng mạn, hạnh phúc, bay bổng là điểm tựa tinh thần vững chắc của họ, là thứ an ủi, nâng đỡ họ trong cuộc chiến đầy đau thương, mất mát để giành lại độc lập dân tộc.
Câu 5
Trong văn bản Sao sáng lấp lánh, hình tượng nhân vật người lính hiện lên với những khía cạnh:
+Nỗi cô đơn và sự hi sinh thầm lặng của người lính: Lá thư “Hạnh ơi!...Anh cô đơn lắm…” thể hiện nỗi cô đơn sâu thẳm, khao khát được yêu thương và sẻ chia của người lính trẻ Minh, từ đó ta thấy những người lính không phải lúc nào cũng là biểu tượng của ý chí thép hay khúc tráng ca bất diệt, mà họ vẫn là những con người với những cảm xúc yếu đuối, những nỗi buồn cần được thấu hiểu và sẻ chia.
+Tình đồng đội sâu sắc, gắn bó: Câu chuyện được kể qua lời của người tiểu đội trưởng, người đã chứng kiến, chia sẻ và cuối cùng là thực hiện di nguyện của Minh, thể hiện rõ nét sự gắn bó keo sơn giữa những người lính. Họ cùng nhau chia sẻ những câu chuyện, những tấm ảnh người thân, cùng nhau nhìn ngắm những vì sao và nuôi dưỡng những ước mơ chung về ngày hòa bình. Khi Minh bị thương, người tiểu đội trưởng không ngại nguy hiểm cõng anh, cố gắng cứu lấy người đồng đội bằng mọi giá.
+Sự mất mát hy sinh do sự khốc liệt của chiến tranh: Hành động “thẫn thờ” của người tiểu đội trưởng giữa ngày Sài Gòn giải phóng, khi đi mua phong bì và gửi lá thư, là một “nốt trầm” đầy ý nghĩa, nhắc nhở về sự hy sinh lớn lao của những người đã ngã xuống để có được ngày chiến thắng vinh quang.
Câu 1:
Sống mòn là một thiên tiểu thuyết hiện thực dưới ngòi bút của nhà văn thiên tài Nam Cao. Nhân vật chính của Sống mòn là một thầy giáo tên Thứ, từ bỏ quê hương lên Hà Nội với hoài bão lớn lao, nhưng Thứ sớm rơi vào bi kịch khi ước mơ bị mài mòn bởi cái nghèo và gánh nặng cơm áo. Anh đau đớn nhận ra mình đang chết dần trong sự bế tắc, nơi cuộc đời sẽ “mốc lên”, “gỉ đi” và “mục ra” ở một xó quê nghèo. Qua đó ta thấy Thứ là điển hình của lớp “giáo khổ trường tư” trong xã hội đường thời, họ là những người có học thức, mang trong mình khát khao cháy bỏng được cống hiến cho nhưng lại phải sống trong cảnh bần cùng nghèo khổ, họ khao khát được sống một cuộc đời đáng giá không bị bó hẹp bởi những lo toan nhưng thực tại lại ép họ phải chăm chăm vào việc kiếm ăn. Đoạn trích trên là tiểu biểu cho nghệ thuật miêu tả tâm lý nhân vật của nam Cao, ông không chú trọng miêu tả vẻ bề ngoài nhân vật mà tập trung vào thế giới nội tâm phong phú và đầy biến chuyển của nhân vật. Với ngôn ngữ giản dị nhưng giàu sức gợi, tác giả thể hiện một cái nhìn vừa lạnh lùng, nghiêm khắc khi nói về tấn bi kịch sống mòn vừa đầy xót thương cho những kiếp người khốn khổ. Sống mòn là một thiên tiểu thuyết hiện thực thành công bật nhất của Nam Cao, tác phẩm này cũng đã neo đậu lại trong lòng rất nhiều khán giả suốt một thời gian dài.
Câu 2:
Nhà văn Gabriel Garcia Marquez từng để lại một chiêm nghiệm sâu sắc: “Không phải người ta ngừng theo đuổi ước mơ vì họ già đi mà họ già đi vì ngừng theo đuổi ước mơ”. Câu nói như một hồi chuông cảnh tỉnh, buộc mỗi chúng ta – đặc biệt là những người trẻ – phải nhìn lại bản chất của việc sống. Sống thực sự không đo bằng năm tháng trên tờ lịch, mà đo bằng sự rực rỡ của những ước mơ ta mang theo.
Trước hết, ta cần hiểu "ước mơ" chính là những mong muốn, khát khao tốt đẹp mà con người hy vọng đạt được trong tương lai. Còn "già đi" không chỉ đơn thuần là gia tăng của tuổi tác, mà đáng sợ hơn, đó là trạng thái tâm hồn bị đóng băng, là sự ngừng lại, chậm lại, không còn ý chí phấn đấu hay niềm tin vào những điều tốt đẹp. Triết lý của Marquez khẳng định: Ước mơ chính là đông lực giúp con người giữ mãi sự tươi trẻ.
Tại sao nói tuổi trẻ gắn liền với ước mơ? Bởi lẽ, ước mơ tạo ra động lực mạnh mẽ để chúng ta nỗ lực vươn lên, vượt qua gian nan thử thách. Khi có một cái đích để hướng tới, những khó khăn trước mắt chỉ còn là những nốt trầm trên bản nhạc chinh phục. Tuổi trẻ là giai đoạn nhiệt huyết nhất, khi năng lượng và khả năng sáng tạo đang ở độ sung mãn. Nếu biết tận dụng khoảng thời gian vàng này để theo đuổi ước mơ, chúng ta không chỉ khai phóng được tiềm năng của chính mình mà còn đóng góp cho xã hội những giá trị nhân văn to lớn. Bên cạnh đó, quá trình chinh phục ước mơ cũng là quá trình tự rèn luyện. Dù thành công hay thất bại, mỗi bước đi đều giúp ta đúc rút kinh nghiệm, trưởng thành và hoàn thiện bản thân hơn. Như một tấm gương sáng cho tinh thần bền bỉ của thế hệ trẻ Gen Z, rapper Hieuthuhai (Trần Minh Hiếu) – khi nhận giải "Nam ca sĩ được yêu thích nhất" tại Làn sóng xanh 2023 – đã chia sẻ: “Ước mơ chỉ là mơ ước cho tới lúc nó thành hiện thực. Đừng quan tâm ước mơ của mình lớn lao thế nào, mình nhỏ nhoi ra sao vì ai rồi cũng phải bắt đầu từ đâu đó”. Câu nói này khẳng định một chân lý: Khoảng cách giữa "mơ ước" và "hiện thực" chính là hành động, và sự nhỏ bé của điểm xuất phát không bao giờ là rào cản cho một đích đến vĩ đại.
Tuy nhiên, thực tế đáng buồn là không ít bạn trẻ hiện nay đang sống trong tình trạng "già sớm" về tâm hồn. Có những người vì thiếu sự định hướng mà nuôi dưỡng những giấc mộng viển vông, xa rời thực tế, để rồi khi vấp ngã lại rơi vào tuyệt vọng. Ngược lại, có những người lại chọn lối sống "phẳng", không ước mơ, không hoài bão, để mặc cuộc đời trôi đi trong sự tẻ nhạt. Họ sợ hãi sự thay đổi, sợ hãi thất bại đến mức không dám bắt đầu. Đó chính là lúc họ bắt đầu "già đi", dù gương mặt vẫn còn đầy nét thanh xuân.
Để không trở thành những thực thể "mốc lên, gỉ đi" như nhân vật Thứ trong tiểu thuyết Sống mòn, chúng ta cần có giải pháp cụ thể. Hãy bắt đầu bằng việc xây dựng một kế hoạch chinh phục ước mơ rõ ràng, thực tế và chia nhỏ lộ trình để thực hiện. Quan trọng hơn, mỗi người cần nuôi dưỡng sự can đảm, lòng quyết tâm và sự tự tin. Đừng sợ sai, đừng sợ bắt đầu lại, vì mỗi lần nỗ lực là một lần ta làm mới tâm hồn mình.
Tóm lại, tuổi trẻ và ước mơ là hai mặt của một đồng xu giá trị. Ước mơ nuôi dưỡng tuổi trẻ, và tuổi trẻ hiện thực hóa ước mơ. Đừng để cuộc đời mình là một đường thẳng tắp vô vị. Hãy sống sao cho mỗi ngày trôi qua, ta vẫn thấy mình tràn đầy nhựa sống vì đang được sống cho một điều gì đó lớn lao hơn chính bản thân mình. Bởi suy cho cùng, "sống tức là thay đổi" và sống là để không bao giờ ngừng khao khát.
Câu 1:
Điểm nhìn của người kể chuyện trong văn bản là điểm nhìn hạn tri, điểm nhìn bên trong.
Câu 2:
Ước mơ của nhân vật Thứ khi ngồi trên ghế nhà trường là "đỗ thành chung, y sẽ đỗ tú tài, y sẽ vào đại học đường, y sang Tây", "sẽ thành một vĩ nhân đem những sự thay đổi lớn lao đến cho xứ sở mình". Thứ là một người có lý tưởng sống cao đẹp, khát khao được đóng góp lợi ích cho xã hội.
Câu 3:
-Biện pháp tu từ lặp cấu trúc: "Y sẽ...", "... sẽ khinh y", "sẽ..."
-Tác dụng:
+Giúp tăng tính liên kết, tạo nhịp điệu cho bài thơ, giúp người đọc dễ hình dung hơn về cuộc sống của nhân vật Thứ, cũng như cuộc sống, bi kịch của những người trí thức tiểu tư sản trước cách mạng tháng 8.
+Làm nổi bật cuộc sống mòn mỏi, vô nghĩa và nhận thức của nhân vật Thứ về chính cuộc sống của mình.
+Từ đó, người đọc hiểu và đồng cảm sâu sắc với nhân vật Thứ.
Câu 4:
Cuộc sống của nhân vật Thứ là một cuộc sống tràn đầy bi kịch, bế tắc, nghèo túng và mòn mỏi trong việc kiếm kế sinh nhai để lo cho bản thân và gia đình. Từ một chàng thanh niên mang trong mình đầy hoài bão, ước mơ, Thứ bị thực tế phũ phàng đẩy đến cảnh thất nghiệp, phải về quê ăn bám vợ. Đó là cuộc sống "chết mà chưa sống".
Nhân vật Thứ là một người mang trong mình đầy ước mơ và hoài bão, anh có đời sống nội tâm phong phú, có khả năng nhận thức sâu sắc về cuộc sống và bản thân mình. Tuy nhiên anh bị cái đói, cái nghèo làm cho cuộc sống trở nên tù túng, đớn hèn, cơ cực và rơi vào bi kịch "sống mòn", chính những bi kịch ấy khiến những hoài bão trong anh dần phai nhạt và sống một cuộc đời vô nghĩa.
Nhân vật Thứ là hình ảnh đại diện cho tầng lớp trí thức tiểu tư sản, họ là những người những con người có học thức, có hoài bão, có lý tưởng sống đẹp đẽ nhưng lại bị hoàn cảnh xã hội ngột ngạt, gánh nặng cơm áo gạo tiền vùi dập, khiến họ dần đánh mất chính mình, sống một cuộc đời vô nghĩa. Qua nhân vật Thứ ta thấy sự đồng cảm, xót xa của Nam Cao với những người trí thức tiểu tư sản.
Câu 5:
Triết lý nhân sinh sâu sắc nhất mà Nam Cao gửi gắm qua đoạn trích là: “Sống tức là thay đổi”. Qua hình ảnh ẩn dụ về con trâu không dám dứt đứt sợi dây thừng để tìm về phía rừng xanh tự do, tác giả đã chỉ ra bi kịch lớn nhất của con người không phải là cái chết mà là sự “sống mòn” trong những thói quen cũ kỹ và sợ hãi trước những thay đổi trong cuộc sống. Sống thực sự không phải là sự tồn tại mòn mỏi, cam chịu trong cái “ao đời phẳng lặng”, mà là quá trình dám bứt phá khỏi vùng an toàn để theo đuổi những giá trị cao đẹp hơn. Triết lý này nhắc nhở chúng ta rằng: để không “chết ngay trong lúc sống”, mỗi cá nhân cần phải có can đảm đối mặt với cái mới, không ngừng làm mới bản thân và quyết liệt hành động để làm chủ định mệnh của chính mình.
Câu 1:
Điểm nhìn của người kể chuyện trong văn bản là điểm nhìn hạn tri, điểm nhìn bên trong.
Câu 2:
Ước mơ của nhân vật Thứ khi ngồi trên ghế nhà trường là "đỗ thành chung, y sẽ đỗ tú tài, y sẽ vào đại học đường, y sang Tây", "sẽ thành một vĩ nhân đem những sự thay đổi lớn lao đến cho xứ sở mình". Thứ là một người có lý tưởng sống cao đẹp, khát khao được đóng góp lợi ích cho xã hội.
Câu 3:
-Biện pháp tu từ lặp cấu trúc: "Y sẽ...", "... sẽ khinh y", "sẽ..."
-Tác dụng:
+Giúp tăng tính liên kết, tạo nhịp điệu cho bài thơ, giúp người đọc dễ hình dung hơn về cuộc sống của nhân vật Thứ, cũng như cuộc sống, bi kịch của những người trí thức tiểu tư sản trước cách mạng tháng 8.
+Làm nổi bật cuộc sống mòn mỏi, vô nghĩa và nhận thức của nhân vật Thứ về chính cuộc sống của mình.
+Từ đó, người đọc hiểu và đồng cảm sâu sắc với nhân vật Thứ.
Câu 4:
Cuộc sống của nhân vật Thứ là một cuộc sống tràn đầy bi kịch, bế tắc, nghèo túng và mòn mỏi trong việc kiếm kế sinh nhai để lo cho bản thân và gia đình. Từ một chàng thanh niên mang trong mình đầy hoài bão, ước mơ, Thứ bị thực tế phũ phàng đẩy đến cảnh thất nghiệp, phải về quê ăn bám vợ. Đó là cuộc sống "chết mà chưa sống".
Nhân vật Thứ là một người mang trong mình đầy ước mơ và hoài bão, anh có đời sống nội tâm phong phú, có khả năng nhận thức sâu sắc về cuộc sống và bản thân mình. Tuy nhiên anh bị cái đói, cái nghèo làm cho cuộc sống trở nên tù túng, đớn hèn, cơ cực và rơi vào bi kịch "sống mòn", chính những bi kịch ấy khiến những hoài bão trong anh dần phai nhạt và sống một cuộc đời vô nghĩa.
Nhân vật Thứ là hình ảnh đại diện cho tầng lớp trí thức tiểu tư sản, họ là những người những con người có học thức, có hoài bão, có lý tưởng sống đẹp đẽ nhưng lại bị hoàn cảnh xã hội ngột ngạt, gánh nặng cơm áo gạo tiền vùi dập, khiến họ dần đánh mất chính mình, sống một cuộc đời vô nghĩa. Qua nhân vật Thứ ta thấy sự đồng cảm, xót xa của Nam Cao với những người trí thức tiểu tư sản.
Câu 5:
Triết lý nhân sinh sâu sắc nhất mà Nam Cao gửi gắm qua đoạn trích là: “Sống tức là thay đổi”. Qua hình ảnh ẩn dụ về con trâu không dám dứt đứt sợi dây thừng để tìm về phía rừng xanh tự do, tác giả đã chỉ ra bi kịch lớn nhất của con người không phải là cái chết mà là sự “sống mòn” trong những thói quen cũ kỹ và sợ hãi trước những thay đổi trong cuộc sống. Sống thực sự không phải là sự tồn tại mòn mỏi, cam chịu trong cái “ao đời phẳng lặng”, mà là quá trình dám bứt phá khỏi vùng an toàn để theo đuổi những giá trị cao đẹp hơn. Triết lý này nhắc nhở chúng ta rằng: để không “chết ngay trong lúc sống”, mỗi cá nhân cần phải có can đảm đối mặt với cái mới, không ngừng làm mới bản thân và quyết liệt hành động để làm chủ định mệnh của chính mình.