Nông Thị Loan
Giới thiệu về bản thân
Câu1:
Đoạn trích trong Văn tế thập loại chúng sinh của Nguyễn Du là minh chứng tiêu biểu cho giá trị nhân đạo sâu sắc trong văn học trung đại Việt Nam. Thông qua việc liệt kê hàng loạt số phận “cũng có kẻ…”, tác giả khắc họa bức tranh đầy ám ảnh về những kiếp người bất hạnh: người lính chết nơi chiến địa, người phụ nữ lỡ làng tuổi xuân, kẻ hành khất lang thang đầu đường xó chợ. Dù thuộc những tầng lớp khác nhau, họ đều chung một nỗi đau là sống cơ cực, chết oan khuất. Nguyễn Du không chỉ xót thương cho cái chết mà còn đau đớn trước cuộc đời đầy phiền não của con người. Về nghệ thuật, đoạn trích gây ấn tượng bởi giọng điệu ai oán, ngôn ngữ giàu sức gợi, đặc biệt là việc sử dụng từ láy và phép điệp tạo âm hưởng bi thương, dồn dập. Qua đó, tác giả thể hiện tấm lòng nhân ái bao la và khẳng định giá trị nhân văn bền vững của tác phẩm.
câu 2: Nghị luận xã hội (khoảng 600 chữ): Định kiến tiêu cực về thế hệ Gen Z
Trong những năm gần đây, thế hệ Gen Z – những người trẻ sinh ra và lớn lên trong thời đại công nghệ số – thường xuyên bị gắn mác bằng nhiều định kiến tiêu cực như lười biếng, thiếu kiên nhẫn, sống thực dụng hay “nhảy việc”. Những cách nhìn phiến diện ấy không chỉ thiếu công bằng mà còn bỏ qua nhiều giá trị tích cực mà thế hệ này đang mang lại cho xã hội.
Trước hết, cần nhìn nhận rằng mỗi thế hệ đều được hình thành trong những điều kiện lịch sử – xã hội khác nhau. Gen Z lớn lên trong thời đại toàn cầu hóa, công nghệ phát triển nhanh chóng, môi trường cạnh tranh khốc liệt và áp lực tinh thần lớn. Việc họ đề cao sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống, mong muốn được tôn trọng giá trị cá nhân không đồng nghĩa với việc thiếu trách nhiệm hay lười lao động. Ngược lại, nhiều người trẻ Gen Z có tư duy sáng tạo, khả năng thích ứng nhanh, làm chủ công nghệ và sẵn sàng đổi mới để phát triển bản thân.
Bên cạnh đó, thực tế cho thấy Gen Z đang đóng góp tích cực cho xã hội trong nhiều lĩnh vực: khởi nghiệp sáng tạo, truyền thông số, nghiên cứu khoa học, hoạt động cộng đồng. Họ dám nghĩ, dám làm, dám thử nghiệm những con đường mới thay vì đi theo lối mòn. Việc “nhảy việc” của người trẻ đôi khi không phải là thiếu kiên trì mà là hành trình tìm kiếm môi trường phù hợp để phát huy năng lực và sống đúng với giá trị bản thân.
Tuy nhiên, cũng cần thẳng thắn nhìn nhận rằng một bộ phận người trẻ còn thiếu kỷ luật, dễ bỏ cuộc, chưa có mục tiêu rõ ràng. Điều đó đòi hỏi mỗi người trẻ phải không ngừng rèn luyện bản lĩnh, tinh thần trách nhiệm và thái độ cầu tiến để tự khẳng định mình, thay vì để định kiến xã hội định nghĩa giá trị bản thân.
Tóm lại, việc gắn mác, quy chụp Gen Z bằng những định kiến tiêu cực là cách nhìn phiến diện và thiếu công bằng. Mỗi thế hệ đều có điểm mạnh và hạn chế riêng. Điều quan trọng là người trẻ cần nỗ lực hoàn thiện mình, còn xã hội cần có cái nhìn cởi mở, thấu hiểu để cùng nhau tạo nên một môi trường phát triển lành mạnh, bền vững.
Câu1:
Đoạn trích trong Văn tế thập loại chúng sinh của Nguyễn Du là minh chứng tiêu biểu cho giá trị nhân đạo sâu sắc trong văn học trung đại Việt Nam. Thông qua việc liệt kê hàng loạt số phận “cũng có kẻ…”, tác giả khắc họa bức tranh đầy ám ảnh về những kiếp người bất hạnh: người lính chết nơi chiến địa, người phụ nữ lỡ làng tuổi xuân, kẻ hành khất lang thang đầu đường xó chợ. Dù thuộc những tầng lớp khác nhau, họ đều chung một nỗi đau là sống cơ cực, chết oan khuất. Nguyễn Du không chỉ xót thương cho cái chết mà còn đau đớn trước cuộc đời đầy phiền não của con người. Về nghệ thuật, đoạn trích gây ấn tượng bởi giọng điệu ai oán, ngôn ngữ giàu sức gợi, đặc biệt là việc sử dụng từ láy và phép điệp tạo âm hưởng bi thương, dồn dập. Qua đó, tác giả thể hiện tấm lòng nhân ái bao la và khẳng định giá trị nhân văn bền vững của tác phẩm.
câu 2: Nghị luận xã hội (khoảng 600 chữ): Định kiến tiêu cực về thế hệ Gen Z
Trong những năm gần đây, thế hệ Gen Z – những người trẻ sinh ra và lớn lên trong thời đại công nghệ số – thường xuyên bị gắn mác bằng nhiều định kiến tiêu cực như lười biếng, thiếu kiên nhẫn, sống thực dụng hay “nhảy việc”. Những cách nhìn phiến diện ấy không chỉ thiếu công bằng mà còn bỏ qua nhiều giá trị tích cực mà thế hệ này đang mang lại cho xã hội.
Trước hết, cần nhìn nhận rằng mỗi thế hệ đều được hình thành trong những điều kiện lịch sử – xã hội khác nhau. Gen Z lớn lên trong thời đại toàn cầu hóa, công nghệ phát triển nhanh chóng, môi trường cạnh tranh khốc liệt và áp lực tinh thần lớn. Việc họ đề cao sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống, mong muốn được tôn trọng giá trị cá nhân không đồng nghĩa với việc thiếu trách nhiệm hay lười lao động. Ngược lại, nhiều người trẻ Gen Z có tư duy sáng tạo, khả năng thích ứng nhanh, làm chủ công nghệ và sẵn sàng đổi mới để phát triển bản thân.
Bên cạnh đó, thực tế cho thấy Gen Z đang đóng góp tích cực cho xã hội trong nhiều lĩnh vực: khởi nghiệp sáng tạo, truyền thông số, nghiên cứu khoa học, hoạt động cộng đồng. Họ dám nghĩ, dám làm, dám thử nghiệm những con đường mới thay vì đi theo lối mòn. Việc “nhảy việc” của người trẻ đôi khi không phải là thiếu kiên trì mà là hành trình tìm kiếm môi trường phù hợp để phát huy năng lực và sống đúng với giá trị bản thân.
Tuy nhiên, cũng cần thẳng thắn nhìn nhận rằng một bộ phận người trẻ còn thiếu kỷ luật, dễ bỏ cuộc, chưa có mục tiêu rõ ràng. Điều đó đòi hỏi mỗi người trẻ phải không ngừng rèn luyện bản lĩnh, tinh thần trách nhiệm và thái độ cầu tiến để tự khẳng định mình, thay vì để định kiến xã hội định nghĩa giá trị bản thân.
Tóm lại, việc gắn mác, quy chụp Gen Z bằng những định kiến tiêu cực là cách nhìn phiến diện và thiếu công bằng. Mỗi thế hệ đều có điểm mạnh và hạn chế riêng. Điều quan trọng là người trẻ cần nỗ lực hoàn thiện mình, còn xã hội cần có cái nhìn cởi mở, thấu hiểu để cùng nhau tạo nên một môi trường phát triển lành mạnh, bền vững.
Câu1:
Đoạn trích trong Văn tế thập loại chúng sinh của Nguyễn Du là minh chứng tiêu biểu cho giá trị nhân đạo sâu sắc trong văn học trung đại Việt Nam. Thông qua việc liệt kê hàng loạt số phận “cũng có kẻ…”, tác giả khắc họa bức tranh đầy ám ảnh về những kiếp người bất hạnh: người lính chết nơi chiến địa, người phụ nữ lỡ làng tuổi xuân, kẻ hành khất lang thang đầu đường xó chợ. Dù thuộc những tầng lớp khác nhau, họ đều chung một nỗi đau là sống cơ cực, chết oan khuất. Nguyễn Du không chỉ xót thương cho cái chết mà còn đau đớn trước cuộc đời đầy phiền não của con người. Về nghệ thuật, đoạn trích gây ấn tượng bởi giọng điệu ai oán, ngôn ngữ giàu sức gợi, đặc biệt là việc sử dụng từ láy và phép điệp tạo âm hưởng bi thương, dồn dập. Qua đó, tác giả thể hiện tấm lòng nhân ái bao la và khẳng định giá trị nhân văn bền vững của tác phẩm.
câu 2: Nghị luận xã hội (khoảng 600 chữ): Định kiến tiêu cực về thế hệ Gen Z
Trong những năm gần đây, thế hệ Gen Z – những người trẻ sinh ra và lớn lên trong thời đại công nghệ số – thường xuyên bị gắn mác bằng nhiều định kiến tiêu cực như lười biếng, thiếu kiên nhẫn, sống thực dụng hay “nhảy việc”. Những cách nhìn phiến diện ấy không chỉ thiếu công bằng mà còn bỏ qua nhiều giá trị tích cực mà thế hệ này đang mang lại cho xã hội.
Trước hết, cần nhìn nhận rằng mỗi thế hệ đều được hình thành trong những điều kiện lịch sử – xã hội khác nhau. Gen Z lớn lên trong thời đại toàn cầu hóa, công nghệ phát triển nhanh chóng, môi trường cạnh tranh khốc liệt và áp lực tinh thần lớn. Việc họ đề cao sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống, mong muốn được tôn trọng giá trị cá nhân không đồng nghĩa với việc thiếu trách nhiệm hay lười lao động. Ngược lại, nhiều người trẻ Gen Z có tư duy sáng tạo, khả năng thích ứng nhanh, làm chủ công nghệ và sẵn sàng đổi mới để phát triển bản thân.
Bên cạnh đó, thực tế cho thấy Gen Z đang đóng góp tích cực cho xã hội trong nhiều lĩnh vực: khởi nghiệp sáng tạo, truyền thông số, nghiên cứu khoa học, hoạt động cộng đồng. Họ dám nghĩ, dám làm, dám thử nghiệm những con đường mới thay vì đi theo lối mòn. Việc “nhảy việc” của người trẻ đôi khi không phải là thiếu kiên trì mà là hành trình tìm kiếm môi trường phù hợp để phát huy năng lực và sống đúng với giá trị bản thân.
Tuy nhiên, cũng cần thẳng thắn nhìn nhận rằng một bộ phận người trẻ còn thiếu kỷ luật, dễ bỏ cuộc, chưa có mục tiêu rõ ràng. Điều đó đòi hỏi mỗi người trẻ phải không ngừng rèn luyện bản lĩnh, tinh thần trách nhiệm và thái độ cầu tiến để tự khẳng định mình, thay vì để định kiến xã hội định nghĩa giá trị bản thân.
Tóm lại, việc gắn mác, quy chụp Gen Z bằng những định kiến tiêu cực là cách nhìn phiến diện và thiếu công bằng. Mỗi thế hệ đều có điểm mạnh và hạn chế riêng. Điều quan trọng là người trẻ cần nỗ lực hoàn thiện mình, còn xã hội cần có cái nhìn cởi mở, thấu hiểu để cùng nhau tạo nên một môi trường phát triển lành mạnh, bền vững.
cau 1: những ptbd được sử dụng là: biểu cảm, tự sự, miêu tả
Câu2: những kiếp người suất hiện trong đoạn trích là: Người bị vậy đi chinh chiến, chết nơi chiến trận. người phuj nữ lỡ làng, bán tuổi xuân sống cô đoof khi về già. Ngươid hành khuấ, sống lang thang,chết không nơi nương tựa
Câu3: Các từ láy “lập lòe”, “văng vẳng” gợi cảm giác mờ ảo, u uất, rờn rợn của không gian âm phủ. Từ láy giúp âm thanh và hình ảnh trở nên ám ảnh, dai dẳng, làm nổi bật nỗi oan khuất của những linh hồn chết thảm. Qua đó, tăng sức gợi hình, gợi cảm, khắc sâu nỗi thương xót của tác giả đối với con người.
Câu 4.Chủ đề và cảm hứng chủ đạo của đoạn trích:
Chủ đề: Khóc thương những kiếp người bất hạnh trong xã hội phong kiến, dù sống hay chết đều chịu nhiều đau khổ.
Cảm hứng chủ đạo: Cảm hứng nhân đạo sâu sắc, xuất phát từ tấm lòng yêu thương con người vô hạn của Nguyễn Du.
Câu 5. Suy nghĩ về truyền thống nhân đạo của dân tộc ta (5–7 dòng):
Đoạn trích cho thấy truyền thống nhân đạo sâu sắc của dân tộc Việt Nam – luôn biết yêu thương, cảm thông với con người, đặc biệt là những số phận bất hạnh. Từ văn học dân gian đến văn học viết, tinh thần “thương người như thể thương thân” luôn được gìn giữ và phát huy. Truyền thống ấy giúp con người sống nhân ái hơn, biết sẻ chia và trân trọng giá trị của sự sống. Trong xã hội hiện đại, tinh thần nhân đạo vẫn cần được tiếp nối để xây dựng một cộng đồng văn minh và giàu tình người.
cau 1: những ptbd được sử dụng là: biểu cảm, tự sự, miêu tả
Câu2: những kiếp người suất hiện trong đoạn trích là: Người bị vậy đi chinh chiến, chết nơi chiến trận. người phuj nữ lỡ làng, bán tuổi xuân sống cô đoof khi về già. Ngươid hành khuấ, sống lang thang,chết không nơi nương tựa
Câu3: Các từ láy “lập lòe”, “văng vẳng” gợi cảm giác mờ ảo, u uất, rờn rợn của không gian âm phủ. Từ láy giúp âm thanh và hình ảnh trở nên ám ảnh, dai dẳng, làm nổi bật nỗi oan khuất của những linh hồn chết thảm. Qua đó, tăng sức gợi hình, gợi cảm, khắc sâu nỗi thương xót của tác giả đối với con người.
Câu 4.Chủ đề và cảm hứng chủ đạo của đoạn trích:
Chủ đề: Khóc thương những kiếp người bất hạnh trong xã hội phong kiến, dù sống hay chết đều chịu nhiều đau khổ.
Cảm hứng chủ đạo: Cảm hứng nhân đạo sâu sắc, xuất phát từ tấm lòng yêu thương con người vô hạn của Nguyễn Du.
Câu 5. Suy nghĩ về truyền thống nhân đạo của dân tộc ta (5–7 dòng):
Đoạn trích cho thấy truyền thống nhân đạo sâu sắc của dân tộc Việt Nam – luôn biết yêu thương, cảm thông với con người, đặc biệt là những số phận bất hạnh. Từ văn học dân gian đến văn học viết, tinh thần “thương người như thể thương thân” luôn được gìn giữ và phát huy. Truyền thống ấy giúp con người sống nhân ái hơn, biết sẻ chia và trân trọng giá trị của sự sống. Trong xã hội hiện đại, tinh thần nhân đạo vẫn cần được tiếp nối để xây dựng một cộng đồng văn minh và giàu tình người.
Câu 1:
Nhân vật Luân trong Nhật ký Đặng Thùy Trâm hiện lên như một hình ảnh tiêu biểu cho thế hệ thanh niên miền Nam trong kháng chiến chống Mĩ: trẻ tuổi nhưng giàu lý tưởng, gan góc và giàu tình cảm. Từ khi mới mười tuổi, Luân đã sớm giác ngộ cách mạng, thấu hiểu nỗi đau của gia đình và quê hương dưới ách áp bức, từ đó hình thành lòng căm thù giặc sâu sắc. Mười lăm tuổi, em đã cầm súng tham gia du kích, kiên cường chiến đấu, bền bỉ trụ bám trong điều kiện vô cùng gian khổ: ngày nằm công sự, đêm đi làm nhiệm vụ, mưa gió phong sương in hằn trên khuôn mặt tuổi hai mươi. Ở Luân không chỉ có tinh thần chiến đấu anh dũng mà còn có tình đồng đội sâu nặng, khi nhiều lần nâng đỡ những người đồng chí ngã xuống. Dù “hơi già trước tuổi”, trong đôi mắt Luân vẫn còn nét thơ ngây của tuổi trẻ, khiến người viết vừa thương, vừa phục. Qua nhân vật Luân, tác giả ca ngợi vẻ đẹp anh hùng, lý tưởng sống cao cả và khát vọng hòa bình của thanh niên Việt Nam trong chiến tranh.
Câu2:
Lòng yêu nước là giá trị truyền thống thiêng liêng, được hun đúc qua hàng nghìn năm lịch sử dựng nước và giữ nước của dân tộc Việt Nam. Trong bối cảnh đất nước hòa bình, hội nhập sâu rộng với thế giới, lòng yêu nước của người trẻ hiện nay không còn thể hiện chủ yếu bằng việc cầm súng ra chiến trường, mà được biểu hiện bằng những hành động cụ thể, thiết thực trong học tập, lao động và trách nhiệm với cộng đồng.
Trước hết, lòng yêu nước của người trẻ thể hiện rõ trong ý thức học tập, rèn luyện để xây dựng tương lai cho bản thân và đóng góp cho đất nước. Nhiều người trẻ xác định học tập là con đường quan trọng nhất để nâng cao tri thức, làm chủ khoa học – công nghệ, từ đó góp phần phát triển kinh tế, xã hội. Không ít học sinh, sinh viên Việt Nam đạt thành tích cao trong các kì thi quốc tế, nghiên cứu khoa học, đổi mới sáng tạo, khởi nghiệp. Những thành quả ấy không chỉ là niềm tự hào cá nhân mà còn góp phần khẳng định trí tuệ, bản lĩnh và vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế.
Bên cạnh đó, lòng yêu nước của người trẻ còn được thể hiện qua tinh thần trách nhiệm với cộng đồng và xã hội. Trong các hoạt động tình nguyện, bảo vệ môi trường, hiến máu nhân đạo, hỗ trợ đồng bào vùng khó khăn hay khi đất nước gặp thiên tai, dịch bệnh, hình ảnh người trẻ xung phong đi đầu đã để lại nhiều ấn tượng tốt đẹp. Những việc làm ấy tuy nhỏ bé nhưng mang ý nghĩa lớn lao, thể hiện tấm lòng nhân ái, tinh thần sẻ chia và trách nhiệm công dân – những biểu hiện thiết thực của lòng yêu nước trong đời sống thường ngày.
Ngoài ra, lòng yêu nước của người trẻ còn thể hiện ở ý thức giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc và bảo vệ chủ quyền quốc gia. Nhiều người trẻ chủ động tìm hiểu lịch sử, trân trọng giá trị truyền thống, quảng bá hình ảnh đất nước, con người Việt Nam qua các nền tảng số. Việc lên tiếng bảo vệ sự thật lịch sử, phản bác các quan điểm sai trái, lệch lạc cũng là cách thể hiện lòng yêu nước tỉnh táo, văn minh trong thời đại công nghệ thông tin phát triển mạnh mẽ.
Tuy nhiên, bên cạnh những biểu hiện tích cực, vẫn còn một bộ phận người trẻ sống thờ ơ với các vấn đề chung của đất nước, chạy theo lối sống thực dụng, thiếu ý thức trách nhiệm xã hội. Điều đó đặt ra yêu cầu mỗi người trẻ cần tự ý thức rèn luyện đạo đức, lối sống, nuôi dưỡng lý tưởng và khát vọng cống hiến để lòng yêu nước không chỉ dừng lại ở lời nói mà được thể hiện bằng hành động cụ thể.
Tóm lại, lòng yêu nước của người trẻ hiện nay mang những biểu hiện mới, phù hợp với thời đại hòa bình và hội nhập. Dù ở bất cứ hoàn cảnh nào, khi người trẻ biết sống có lý tưởng, có trách nhiệm và khát vọng cống hiến, thì lòng yêu nước vẫn luôn được tiếp nối và lan tỏa mạnh mẽ, trở thành động lực quan trọng cho sự phát triển của đất nước.
Câu 1. Thể loại của văn bản: Văn bản thuộc thể loại nhật ký
Câu 2. Ngôi kể được sử dụng trong văn bản:
→ Văn bản được kể theo ngôi thứ nhất (xưng “mình”, “chị”).
Câu 3. Đặc điểm của ngôn ngữ thân mật trong văn bản:
Người viết sử dụng cách xưng hô gần gũi: “mình – em – chị”, tạo cảm giác chân thành, ấm áp. Ngôn ngữ mang tính đời thường, tự nhiên, giống như lời tâm sự riêng tư, giọng điệu nhẹ nhàng, giàu cảm xúc, thể hiện sự yêu thương, trân trọng và đồng cảm sâu sắc.
Câu 4. Một số chi tiết thể hiện tính xác thực trong văn bản và tác dụng:
Các mốc thời gian, độ tuổi cụ thể: “từ mười tuổi đầu”, “mười lăm tuổi”, “hai mươi mốt tuổi”.
Những sự kiện có thật của chiến tranh: đưa tin cho cán bộ, cầm súng du kích, trụ bám ở Phố Vĩnh, bắn giặc Mỹ.
Hoàn cảnh sinh hoạt thực tế: ngày nằm công sự, đêm đi làm công tác, mưa gió phong sương.
Tác dụng: Làm cho câu chuyện trở nên chân thực, đáng tin, khắc họa rõ nét hình ảnh người thanh niên cách mạng anh dũng và làm tăng giá trị lịch sử – nhân văn của văn bản.
Câu 5. Bài học rút ra từ văn bản (5–7 dòng):
Từ văn bản, em rút ra bài học về lòng yêu nước, tinh thần trách nhiệm và ý chí sống vì lý tưởng cao đẹp. Dù tuổi đời còn rất trẻ, Luân đã sẵn sàng hi sinh tuổi xuân để bảo vệ Tổ quốc. Điều đó nhắc nhở thế hệ trẻ hôm nay phải biết trân trọng hòa bình, sống có lý tưởng, có trách nhiệm với bản thân và đất nước. Đồng thời, mỗi người cần nuôi dưỡng niềm tin, hi vọng và lòng nhân ái trong cuộc sống.
Câu 1: thể thơ của vb trên là : thể thơ tự do
Câu2: dựa vào khổ thơ 2,3 hãy chỉ ra một số từ ngữ tiêu biểu thể hiện hình ảnh của biển đảo và đất nước là:
Về biển đảo: hoàng sa, sóng dữ, bám biển, ngư dân, giữ biển
Về đất nước: Tổ quốc, mẹ Tổ quốc, nước Việt, giữ nước
Câu3: biện pháp tu từ so sánh: “mẹ Tổ quốc vẫn luôn ở bên ta/ như máu ấm trong màu cờ nước việt”
Tác dụng: so sánh Tổ quóc với dòng máu ấm trong cơ thể con người làm nổi bật ý nghĩa thiêng liêng gần gũi và không thể tách rời của tổ quốc đối với những người dân việt nam
Làm cho câu văn trở nên sinh động, hấp dẫn, giàu cảm xúc,hình ảnh, làm cho bài thơ trở nên đặc sắc và ý nghĩa
Câu 1: văn bản thể hiện tâm trạng, cảm xúc của nhân vật trữ tình trong hoàn cảnh tác giả đang sống ở nơi đất khách quê người
Câu2: những hình ảnh khiến nhân vật trữ tình ngỡ như quê ta là nắng, mây trắng, đồi, cây lá, bụi
Câu 3: cảm hứng chủ đạo của vb là nỗi nhớ quê hương da diết, thầm lặng của người xa xứ
Câu4: tâm trạng của nvtt trong khổ 1 và khổ 3 có gi khác nhau là: Ở khổ thơ đầu, nắng vàng, mây trắng gợi cảm giác ngỡ ngàng, thân thuộc, tường như đang ở quê nhà. Còn khổ thơ thứ ba, những hình ảnh ấy lại gợi nỗi nhớ quê buồn man mác, ý thức rõ hơn về thân phận lữ thứ, xa quê.
Câu 5 Em ấn tượng nhất với hình ảnh “Bụi đường cũng bụi của người ta", vì hình ảnh giản dị mà sâu sắc, thể hiện rõ cảm giác xa lạ, không thuộc về, nỗi cô đơn thấm thía của người sống nơi đất khách.