Trần Thị Hằng

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Trần Thị Hằng
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Điển cố:Sông tương một dải nông sờ/dâng thư đã thẹn nàng oanh/sân lai/phải cung rày đã sợ làn cây cong

Văn bản kể về cuộc gặp gỡ và mối tình giữa Thúy Kiều và Từ Hải. Đoạn trích miêu tả sự xuất hiện đột ngột và ấn tượng của Từ Hải, một người anh hùng có vẻ ngoài phi thường và tài năng xuất chúng. Kiều, một người con gái xinh đẹp, đã bị thu hút bởi khí phách của chàng. Hai người nhanh chóng cảm mến và thấu hiểu nhau, quyết định kết duyên. Đoạn trích kết thúc bằng hình ảnh đẹp về cuộc sống hạnh phúc của đôi trai tài gái sắc.


Văn bản kể về cuộc gặp gỡ và mối tình giữa Thúy Kiều và Từ Hải. Đoạn trích miêu tả sự xuất hiện đột ngột và ấn tượng của Từ Hải, một người anh hùng có vẻ ngoài phi thường và tài năng xuất chúng. Kiều, một người con gái xinh đẹp, đã bị thu hút bởi khí phách của chàng. Hai người nhanh chóng cảm mến và thấu hiểu nhau, quyết định kết duyên. Đoạn trích kết thúc bằng hình ảnh đẹp về cuộc sống hạnh phúc của đôi trai tài gái sắc.


Câu 1. Những phương thức biểu đạt được sử dụng trong đoạn trích là:

* Tự sự: Kể lại diễn biến sự việc Thúy Kiều xét xử Hoạn Thư và những kẻ gây oan trái cho nàng.

* Miêu tả: Miêu tả cảnh tượng tại pháp trường, thái độ và hành động của các nhân vật (Hoạn Thư, Thúy Kiều, quân lính).

* Biểu cảm: Thể hiện cảm xúc, thái độ của các nhân vật (sợ hãi, van xin của Hoạn Thư; sự căm phẫn, quyết đoán của Thúy Kiều; sự kinh hãi của mọi người) và cả thái độ đánh giá của tác giả.

Câu 2. Sự việc được tái hiện trong đoạn trích trên là cảnh Thúy Kiều xét xử Hoạn Thư và những kẻ đã gây ra đau khổ cho nàng.

Câu 3. Hoạn Thư được Thúy Kiều tha tội vì những lý do sau:

* Lời lẽ khôn ngoan, biết lỗi: Hoạn Thư đã khéo léo trình bày hoàn cảnh "chút dạ đàn bà", thừa nhận sự ghen tuông là "người ta thường tình" và gợi lại những việc làm có ý nương nhẹ Kiều trước đây. Lời lẽ của Hoạn Thư được Thúy Kiều đánh giá là "khôn ngoan đến mực, nói năng phải lời".

* Thái độ hối lỗi, van xin: Hoạn Thư "hồn lạc, phách xiêu, khấu đầu dưới trướng, dở điều kêu ca", thể hiện sự sợ hãi và ăn năn.

* Sự rộng lượng của Thúy Kiều: Dù trải qua nhiều đau khổ do Hoạn Thư gây ra, nhưng Thúy Kiều vẫn thể hiện sự khoan dung, "tha ra thì cũng may đời". Tác giả cũng ngầm thể hiện quan điểm không muốn Kiều trở thành người nhỏ nhen, độc ác.

* "Đã lòng tri quá thì nên": Thúy Kiều nhận thấy Hoạn Thư đã biết lỗi nên quyết định tha bổng.

Câu 4. Tác dụng của các biện pháp tu từ trong đoạn:

"Trước là Bạc Hạnh, Bạc Bà,


Bên là Ưng, Khuyển, bên là Sở Khanh.

Tú Bà với Mã Giám Sinh,

Các tên tội ấy đáng tình còn sao?"

* Liệt kê: Việc liệt kê hàng loạt những tên tội đồ đã hãm hại Kiều (Bạc Hạnh, Bạc Bà, Ưng, Khuyển, Sở Khanh, Tú Bà, Mã Giám Sinh) nhấn mạnh số lượng kẻ ác và những đau khổ, oan trái mà Kiều phải gánh chịu.

* Ẩn dụ: "Ưng, Khuyển" (chim ưng, chó săn) thường được dùng để chỉ những kẻ tay sai, hung ác, sẵn sàng làm theo lệnh chủ. Việc sử dụng hình ảnh này để gọi Ưng, Khuyển thể hiện sự căm ghét, khinh bỉ của Thúy Kiều đối với sự độc ác, tàn nhẫn của chúng.

* Câu hỏi tu từ: "Các tên tội ấy đáng tình còn sao?" là một câu hỏi retoric, không nhằm mục đích hỏi mà để khẳng định tội ác tày trời của những kẻ này, không còn đáng được tha thứ hay dung thứ. Câu hỏi này thể hiện sự phẫn nộ cao độ và quyết tâm trừng trị kẻ ác của Thúy Kiều.

Tóm lại: Các biện pháp tu từ trên có tác dụng làm tăng tính tố cáo, vạch trần tội ác của những kẻ gây đau khổ cho Kiều, đồng thời thể hiện sự căm phẫn, thái độ kiên quyết trừng trị cái ác của nhân vật Thúy Kiều.

Câu 5. Nội dung của đoạn trích trên là cảnh Thúy Kiều xét xử những kẻ đã gây ra oan trái, đau khổ cho cuộc đời nàng. Đoạn trích thể hiện sự đối lập giữa thái độ hối lỗi, khôn ngoan của Hoạn Thư và sự căm phẫn, quyết đoán của Thúy Kiều đối với những kẻ ác khác. Đồng thời, đoạn trích cũng thể hiện quan niệm về nhân quả ("Hại nhân, nhân hại"), sự trừng trị thích đáng dành cho kẻ ác và sự rộng lượng của Thúy Kiều trong việc tha bổng cho Hoạn Thư. Qua đó, tác giả thể hiện thái độ vừa nghiêm khắc với cái ác, vừa đề cao sự khoan dung.


Câu 1. Những phương thức biểu đạt được sử dụng trong đoạn trích là:

* Tự sự: Kể lại diễn biến sự việc Thúy Kiều xét xử Hoạn Thư và những kẻ gây oan trái cho nàng.

* Miêu tả: Miêu tả cảnh tượng tại pháp trường, thái độ và hành động của các nhân vật (Hoạn Thư, Thúy Kiều, quân lính).

* Biểu cảm: Thể hiện cảm xúc, thái độ của các nhân vật (sợ hãi, van xin của Hoạn Thư; sự căm phẫn, quyết đoán của Thúy Kiều; sự kinh hãi của mọi người) và cả thái độ đánh giá của tác giả.

Câu 2. Sự việc được tái hiện trong đoạn trích trên là cảnh Thúy Kiều xét xử Hoạn Thư và những kẻ đã gây ra đau khổ cho nàng.

Câu 3. Hoạn Thư được Thúy Kiều tha tội vì những lý do sau:

* Lời lẽ khôn ngoan, biết lỗi: Hoạn Thư đã khéo léo trình bày hoàn cảnh "chút dạ đàn bà", thừa nhận sự ghen tuông là "người ta thường tình" và gợi lại những việc làm có ý nương nhẹ Kiều trước đây. Lời lẽ của Hoạn Thư được Thúy Kiều đánh giá là "khôn ngoan đến mực, nói năng phải lời".

* Thái độ hối lỗi, van xin: Hoạn Thư "hồn lạc, phách xiêu, khấu đầu dưới trướng, dở điều kêu ca", thể hiện sự sợ hãi và ăn năn.

* Sự rộng lượng của Thúy Kiều: Dù trải qua nhiều đau khổ do Hoạn Thư gây ra, nhưng Thúy Kiều vẫn thể hiện sự khoan dung, "tha ra thì cũng may đời". Tác giả cũng ngầm thể hiện quan điểm không muốn Kiều trở thành người nhỏ nhen, độc ác.

* "Đã lòng tri quá thì nên": Thúy Kiều nhận thấy Hoạn Thư đã biết lỗi nên quyết định tha bổng.

Câu 4. Tác dụng của các biện pháp tu từ trong đoạn:

"Trước là Bạc Hạnh, Bạc Bà,


Bên là Ưng, Khuyển, bên là Sở Khanh.

Tú Bà với Mã Giám Sinh,

Các tên tội ấy đáng tình còn sao?"

* Liệt kê: Việc liệt kê hàng loạt những tên tội đồ đã hãm hại Kiều (Bạc Hạnh, Bạc Bà, Ưng, Khuyển, Sở Khanh, Tú Bà, Mã Giám Sinh) nhấn mạnh số lượng kẻ ác và những đau khổ, oan trái mà Kiều phải gánh chịu.

* Ẩn dụ: "Ưng, Khuyển" (chim ưng, chó săn) thường được dùng để chỉ những kẻ tay sai, hung ác, sẵn sàng làm theo lệnh chủ. Việc sử dụng hình ảnh này để gọi Ưng, Khuyển thể hiện sự căm ghét, khinh bỉ của Thúy Kiều đối với sự độc ác, tàn nhẫn của chúng.

* Câu hỏi tu từ: "Các tên tội ấy đáng tình còn sao?" là một câu hỏi retoric, không nhằm mục đích hỏi mà để khẳng định tội ác tày trời của những kẻ này, không còn đáng được tha thứ hay dung thứ. Câu hỏi này thể hiện sự phẫn nộ cao độ và quyết tâm trừng trị kẻ ác của Thúy Kiều.

Tóm lại: Các biện pháp tu từ trên có tác dụng làm tăng tính tố cáo, vạch trần tội ác của những kẻ gây đau khổ cho Kiều, đồng thời thể hiện sự căm phẫn, thái độ kiên quyết trừng trị cái ác của nhân vật Thúy Kiều.

Câu 5. Nội dung của đoạn trích trên là cảnh Thúy Kiều xét xử những kẻ đã gây ra oan trái, đau khổ cho cuộc đời nàng. Đoạn trích thể hiện sự đối lập giữa thái độ hối lỗi, khôn ngoan của Hoạn Thư và sự căm phẫn, quyết đoán của Thúy Kiều đối với những kẻ ác khác. Đồng thời, đoạn trích cũng thể hiện quan niệm về nhân quả ("Hại nhân, nhân hại"), sự trừng trị thích đáng dành cho kẻ ác và sự rộng lượng của Thúy Kiều trong việc tha bổng cho Hoạn Thư. Qua đó, tác giả thể hiện thái độ vừa nghiêm khắc với cái ác, vừa đề cao sự khoan dung.