Nguyễn Thị Ngọc Ánh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Thị Ngọc Ánh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1:

Nhân vật Dung trong đoạn trích của Thạch Lam hiện lên là một cô gái mang vẻ đẹp dịu dàng, nhưng đồng thời cũng chất chứa nhiều nỗi đau và sự cam chịu. Ngay từ đầu đoạn trích, ta đã thấy Dung bị đẩy vào tình thế khó khăn khi phải đối diện với sự ghẻ lạnh từ cả nhà chồng lẫn sự thờ ơ, vô trách nhiệm từ chính mẹ đẻ. Những lời trách móc, đay nghiến từ mẹ chồng, cùng với sự bỏ mặc của mẹ ruột đã dồn Dung đến bờ vực của sự tuyệt vọng. Hành động tìm đến cái chết cho thấy sự bế tắc, không tìm thấy lối thoát trong cuộc sống hôn nhân đầy khổ đau. Tuy nhiên, ngay cả khi tìm đến cái chết, Dung cũng không được giải thoát hoàn toàn, mà vẫn phải đối diện với sự cay nghiệt, chì chiết từ mẹ chồng. Cuối đoạn trích, hình ảnh Dung ngậm ngùi nhìn dòng sông, nghĩ đến "cái chết đuối" thực sự khi trở về nhà chồng, đã khắc họa sâu sắc hơn sự chán chường, tuyệt vọng và nỗi cô đơn của cô. Dung là hình ảnh tiêu biểu cho số phận bi thảm của những người phụ nữ trong xã hội phong kiến xưa, những người không có quyền tự quyết định cuộc đời mình và phải cam chịu những bất công, đau khổ.

Câu 2:

Hôn nhân là một sự kiện trọng đại trong cuộc đời mỗi người, đánh dấu bước ngoặt quan trọng trên hành trình xây dựng hạnh phúc. Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, vấn đề cha mẹ áp đặt con cái trong hôn nhân vẫn còn tồn tại, gây ra nhiều hệ lụy đáng tiếc. Việc cha mẹ can thiệp quá sâu vào chuyện tình cảm, hôn nhân của con cái không chỉ xâm phạm quyền tự do cá nhân mà còn có thể dẫn đến những bi kịch gia đình.

Trước hết, cần khẳng định rằng cha mẹ nào cũng mong muốn điều tốt đẹp cho con. Họ có kinh nghiệm sống, có sự từng trải, hiểu rằng hôn nhân không chỉ là tình yêu mà còn liên quan đến kinh tế, văn hóa, gia phong và nhiều yếu tố khác. Chính vì vậy, nhiều bậc phụ huynh thường muốn định hướng hoặc lựa chọn người bạn đời “phù hợp” cho con cái. Tuy nhiên, khi sự định hướng đó chuyển thành áp đặt – tức là bắt buộc con phải cưới người mà cha mẹ chọn, không quan tâm đến cảm xúc và ý kiến của con – thì đó là điều không thể chấp nhận.

Hôn nhân là chuyện riêng tư, gắn liền với cả đời người. Chỉ những người trong cuộc mới biết họ có yêu nhau hay không, có hòa hợp trong tính cách, lối sống hay không. Khi cha mẹ áp đặt hôn nhân, con cái có thể vì hiếu thảo, vì áp lực gia đình mà chấp nhận cưới một người mình không yêu. Điều đó dễ dẫn đến những cuộc hôn nhân không hạnh phúc, lạnh nhạt hoặc thậm chí là đổ vỡ. Nhiều gia đình tan vỡ, nhiều người trẻ phải sống trong đau khổ, dằn vặt chỉ vì họ không được quyền lựa chọn người bạn đời cho riêng mình.

Bên cạnh đó, việc áp đặt còn thể hiện sự thiếu tôn trọng đối với quyền tự do và nhân phẩm của con cái. Mỗi người có quyền được yêu, được lựa chọn hạnh phúc theo cách của riêng mình. Cha mẹ có thể cho lời khuyên, chia sẻ kinh nghiệm, nhưng không có quyền thay con quyết định một việc trọng đại như hôn nhân. Trong thời đại ngày nay – khi con người ngày càng đề cao giá trị cá nhân và quyền tự do – thì sự áp đặt ấy càng trở nên lạc hậu và phản tác dụng.

Tuy nhiên, cũng cần nhìn nhận rằng không phải cha mẹ nào áp đặt hôn nhân cũng với ý xấu. Đôi khi, do khác biệt thế hệ, do sự lo lắng thái quá hoặc do ảnh hưởng của tư tưởng truyền thống, họ mới hành động như vậy. Vì thế, con cái cũng cần biết cách chia sẻ, thẳng thắn bày tỏ quan điểm, để cha mẹ hiểu rằng hôn nhân là chuyện của tình cảm và sự lựa chọn cá nhân, không thể ép buộc.

Tóm lại, việc cha mẹ áp đặt con cái trong hôn nhân là một hành vi cần được nhìn nhận lại và thay đổi. Gia đình chỉ thực sự hạnh phúc khi được xây dựng trên nền tảng tình yêu và sự tự nguyện. Cha mẹ hãy là người bạn đồng hành, là điểm tựa vững chắc cho con trong cuộc sống, thay vì là người “cầm lái” cuộc đời của con. Con cái cũng cần lắng nghe, tiếp thu những ý kiến hợp lý từ cha mẹ nhưng đồng thời phải có chính kiến, bản lĩnh để lựa chọn hạnh phúc của chính mình. Khi cả hai thế hệ biết lắng nghe và thấu hiểu, hạnh phúc mới thực sự trọn vẹn.

Xác định thể loại của văn bản:


1.Văn bản này thuộc thể loại truyện ngắn. Cụ thể, đây là một đoạn trích từ truyện ngắn "Hai lần chết" của nhà văn Thạch Lam.


2.Đề tài của văn bản:


Đề tài chính của văn bản là số phận bi thương của người phụ nữ trong xã hội phong kiến, thông qua câu chuyện về Dung - một cô gái phải lấy chồng xa và chịu nhiều đau khổ.


3.Nhận xét về sự kết nối giữa lời người kể chuyện và lời nhân vật:


Lời người kể chuyện được sử dụng để miêu tả cảnh vật, tâm trạng và hành động của các nhân vật.

Lời nhân vật được thể hiện qua đối thoại trực tiếp giữa các nhân vật.

Sự kết nối giữa hai yếu tố này tạo nên một bức tranh toàn diện về cuộc sống và tâm trạng của Dung, giúp người đọc hiểu sâu sắc hơn về hoàn cảnh và cảm xúc của cô.


4.Hiểu về đoạn trích:


"Trông thấy dòng sông chảy xa xa, Dung ngậm ngùi nghĩ đến cái chết của mình. Lần này về nhà chồng, nàng mới hẳn là chết đuối, chết không còn mong có ai cứu vớt nàng ra nữa."


5.Đoạn trích này cho thấy:


Dung đang trải qua cảm giác tuyệt vọng và chán nản sâu sắc.

Cô cảm nhận cuộc sống hôn nhân với chồng như một cái chết mới, không có hy vọng thoát khỏi.

Sự so sánh "chết đuối" ám chỉ tình cảnh bế tắc mà Dung đang phải đối mặt.

Câu nói thể hiện sự buông xuôi tuyệt vọng của Dung trước số phận.


Tư tưởng, tình cảm tác giả gửi gắm:


Qua văn bản, tác giả Thạch Lam gửi gắm những tư tưởng và tình cảm sau:


Lòng trắc ẩn đối với số phận bi thương của người phụ nữ trong xã hội phong kiến.

Sự đồng cảm sâu sắc với nỗi đau và sự bất lực của Dung trước hoàn cảnh éo le.

Phê phán chế độ hôn nhân kiểu cũ đã gây ra nhiều đau khổ cho phụ nữ.

Thể hiện niềm xót xa trước những bất công xã hội đối với tầng lớp thấp kém trong xã hội.

Gửi gắm thông điệp về giá trị hạnh phúc cá nhân và quyền được sống cuộc đời mình mong muốn.


Thông qua việc miêu tả chi tiết tâm trạng và hoàn cảnh của Dung, Thạch Lam đã khéo léo truyền tải thông điệp về lòng trắc ẩn và sự đồng cảm với những số phận bất hạnh trong xã hội đương thời.

Thông điệp mà tôi thấy có ý nghĩa nhất trong bài thơ "Tống biệt hành" của Thâm Tâm là sự hy sinh và chấp nhận mất mát vì lý tưởng cao đẹp, được thể hiện qua những dòng thơ: "Người đi? Ừ nhỉ, người đi thực! Mẹ thà coi như chiếc lá bay, Chị thà coi như là hạt bụi, Em thà coi như hơi rượu say." Lý do: Sự hy sinh cao cả: Những người ở lại (mẹ, chị, em) đã nén chặt nỗi đau, chấp nhận sự chia ly để người ra đi có thể thực hiện hoài bão lớn lao. Họ không ích kỷ giữ người thân bên mình mà sẵn sàng hy sinh tình cảm cá nhân vì mục tiêu cao cả hơn. Sức mạnh của sự chấp nhận: Thay vì chìm đắm trong đau khổ, họ chọn cách chấp nhận sự thật, coi sự ra đi như một lẽ tất yếu của cuộc đời. Sự chấp nhận này không phải là sự buông xuôi, mà là sự thấu hiểu, cảm thông và tôn trọng quyết định của người ra đi. Giá trị của lý tưởng: Thông điệp này khẳng định giá trị của lý tưởng, của những hoài bão lớn lao. Đôi khi, để đạt được những mục tiêu cao cả, con người cần phải vượt qua những khó khăn, thử thách, thậm chí phải hy sinh những điều quý giá. Trong cuộc sống, mỗi người đều có những mục tiêu, lý tưởng riêng. Để đạt được những điều đó, chúng ta cần có sự hy sinh, sự nỗ lực và lòng dũng cảm. Đôi khi, chúng ta phải chấp nhận những mất mát, những khó khăn để tiến bước trên con đường mình đã chọn. Thông điệp này nhắc nhở chúng ta về ý nghĩa của sự hy sinh, về sức mạnh của sự chấp nhận và về giá trị của những lý tưởng cao đẹp. Nó truyền cảm hứng cho chúng ta sống một cuộc đời ý nghĩa, không chỉ vì bản thân mà còn vì những người xung quanh và vì một xã hội tốt đẹp hơn.

Thông điệp mà tôi thấy có ý nghĩa nhất trong bài thơ "Tống biệt hành" của Thâm Tâm là sự hy sinh và chấp nhận mất mát vì lý tưởng cao đẹp, được thể hiện qua những dòng thơ: "Người đi? Ừ nhỉ, người đi thực! Mẹ thà coi như chiếc lá bay, Chị thà coi như là hạt bụi, Em thà coi như hơi rượu say." Lý do: Sự hy sinh cao cả: Những người ở lại (mẹ, chị, em) đã nén chặt nỗi đau, chấp nhận sự chia ly để người ra đi có thể thực hiện hoài bão lớn lao. Họ không ích kỷ giữ người thân bên mình mà sẵn sàng hy sinh tình cảm cá nhân vì mục tiêu cao cả hơn. Sức mạnh của sự chấp nhận: Thay vì chìm đắm trong đau khổ, họ chọn cách chấp nhận sự thật, coi sự ra đi như một lẽ tất yếu của cuộc đời. Sự chấp nhận này không phải là sự buông xuôi, mà là sự thấu hiểu, cảm thông và tôn trọng quyết định của người ra đi. Giá trị của lý tưởng: Thông điệp này khẳng định giá trị của lý tưởng, của những hoài bão lớn lao. Đôi khi, để đạt được những mục tiêu cao cả, con người cần phải vượt qua những khó khăn, thử thách, thậm chí phải hy sinh những điều quý giá. Trong cuộc sống, mỗi người đều có những mục tiêu, lý tưởng riêng. Để đạt được những điều đó, chúng ta cần có sự hy sinh, sự nỗ lực và lòng dũng cảm. Đôi khi, chúng ta phải chấp nhận những mất mát, những khó khăn để tiến bước trên con đường mình đã chọn. Thông điệp này nhắc nhở chúng ta về ý nghĩa của sự hy sinh, về sức mạnh của sự chấp nhận và về giá trị của những lý tưởng cao đẹp. Nó truyền cảm hứng cho chúng ta sống một cuộc đời ý nghĩa, không chỉ vì bản thân mà còn vì những người xung quanh và vì một xã hội tốt đẹp hơn.

Trong bài thơ "Tống biệt hành" của Thâm Tâm, hình ảnh "tiếng sóng" mang ý nghĩa tượng trưng sâu sắc, thể hiện trạng thái nội tâm phức tạp của nhân vật trữ tình: Sự xao động, bất ổn trong lòng: "Tiếng sóng" gợi sự chuyển động không ngừng, sự xáo trộn, bất ổn. Việc "không đưa qua sông" nhưng vẫn "có tiếng sóng ở trong lòng" cho thấy sự chia ly không chỉ diễn ra ở không gian bên ngoài mà còn tác động mạnh mẽ đến thế giới nội tâm của người đưa tiễn. Nỗi buồn, sự mất mát: Sóng thường gắn liền với biển cả, với sự bao la, rộng lớn, nhưng cũng có thể mang đến sự dữ dội, tàn phá. "Tiếng sóng" trong lòng có thể tượng trưng cho nỗi buồn dâng trào, sự mất mát, hụt hẫng khi phải chia xa người thân. Dự cảm về những khó khăn, thử thách: Sóng cũng có thể gợi những khó khăn, thử thách mà người ra đi sẽ phải đối mặt trên con đường phía trước. "Tiếng sóng" trong lòng người ở lại có thể là sự lo lắng, bất an về tương lai của người thân. Sự giằng xé giữa lý trí và tình cảm: "Tiếng sóng" có thể tượng trưng cho sự giằng xé giữa lý trí và tình cảm trong lòng người đưa tiễn. Một mặt, họ hiểu rằng người ra đi cần phải theo đuổi lý tưởng, hoài bão của mình. Mặt khác, họ lại không thể kìm nén được nỗi buồn, sự nhớ thương. Tóm lại, hình ảnh "tiếng sóng" trong câu thơ "Sao có tiếng sóng ở trong lòng?" là một biểu tượng đa nghĩa, thể hiện một cách tinh tế và sâu sắc những cảm xúc phức tạp của nhân vật trữ tình trong khoảnh khắc chia ly. Nó góp phần làm nên giá trị nghệ thuật và sức lay động của bài thơ.

Trong hai câu thơ "Bóng chiều không thắm, không vàng vọt, Sao đầy hoàng hôn trong mắt trong?" của bài "Tống biệt hành", hiện tượng phá vỡ quy tắc ngôn ngữ thông thường thể hiện ở sự kết hợp những yếu tố đối lập và việc sử dụng từ ngữ một cách sáng tạo để diễn tả trạng thái cảm xúc đặc biệt. "Bóng chiều không thắm, không vàng vọt": Thông thường, bóng chiều gợi cảm giác về sự ấm áp, màu vàng dịu nhẹ của ánh nắng cuối ngày. Tuy nhiên, ở đây, bóng chiều lại "không thắm, không vàng vọt", tức là thiếu đi những đặc tính vốn có của nó. Điều này tạo ra một sự trống trải, hụt hẫng, gợi cảm giác về một cuộc chia ly không trọn vẹn, thiếu đi sự ấm áp và niềm vui. "Sao đầy hoàng hôn trong mắt trong?": "Hoàng hôn" thường được liên tưởng đến sự tàn lụi, kết thúc. Đôi mắt vốn là "trong", tức là trong trẻo, tinh khiết. Việc "đầy hoàng hôn trong mắt trong" là một sự kết hợp bất thường, cho thấy nỗi buồn, sự chia ly đã nhuốm màu lên cả đôi mắt, làm mất đi vẻ trong sáng vốn có. Cách diễn đạt này vừa lạ lẫm, vừa gợi cảm, thể hiện một tâm trạng đau buồn sâu sắc. Tác dụng: Tăng cường khả năng biểu đạt cảm xúc: Việc phá vỡ quy tắc ngôn ngữ thông thường giúp tác giả diễn tả những cảm xúc phức tạp, khó diễn đạt bằng lời. Những hình ảnh đối lập, những cách diễn đạt độc đáo tạo nên một ấn tượng mạnh mẽ trong lòng người đọc, giúp họ cảm nhận sâu sắc hơn nỗi buồn, sự chia ly. Tạo nên sự mới lạ, độc đáo cho bài thơ: Việc sử dụng ngôn ngữ một cách sáng tạo giúp bài thơ trở nên khác biệt, không đi theo lối mòn thông thường. Điều này góp phần tạo nên phong cách riêng của tác giả và làm tăng giá trị nghệ thuật của tác phẩm. Gợi mở nhiều tầng ý nghĩa: Những hình ảnh, biểu tượng được sử dụng trong hai câu thơ không chỉ đơn thuần là miêu tả cảnh vật, mà còn mang nhiều tầng ý nghĩa sâu xa. Chúng gợi lên những suy tư về cuộc đời, về sự chia ly, về những giá trị tinh thần.

Trong bài thơ "Tống biệt hành" của Thâm Tâm, không gian và thời gian của cuộc chia tay được gợi lên một cách không cụ thể nhưng vẫn đầy ám ảnh: Không gian: Không gian chia ly không được miêu tả trực tiếp, không có một địa điểm cụ thể nào được nhắc đến. Thay vào đó, không gian được cảm nhận qua tâm trạng của nhân vật trữ tình. "Đưa người, ta không đưa qua sông" gợi một không gian mở, có thể là một bến bờ, một ngã đường, nhưng quan trọng hơn, đó là không gian trong lòng người, nơi chất chứa những cảm xúc sâu lắng. "Con đường nhỏ" gợi sự cô đơn, vắng vẻ, cũng là con đường mà "li khách" sẽ phải tự mình bước đi. Thời gian: Thời gian chia ly cũng không được xác định rõ ràng, mà chỉ được cảm nhận qua những khoảnh khắc tâm trạng. "Bóng chiều" gợi sự tàn lụi, chia ly. "Ta biết người buồn chiều hôm trước", "Ta biết người buồn sáng hôm nay" cho thấy cuộc chia tay kéo dài, không chỉ diễn ra trong một khoảnh khắc mà là cả một quá trình. Chi tiết "mùa hạ sen nở nốt" gợi một thời điểm cuối hạ, chuẩn bị bước sang thu, thời gian của sự chuyển giao, chia ly.

Hình tượng "li khách" trong "Tống biệt hành" của Thâm Tâm là một biểu tượng đầy xúc động về người thanh niên mang trong mình hoài bão lớn, quyết tâm dứt áo ra đi vì lý tưởng cao đẹp. "Li khách" không chỉ đơn thuần là người lữ khách, mà còn là hiện thân của sự giằng xé giữa tình cảm gia đình và khát vọng cá nhân. Sự ra đi của "li khách" không phải là một cuộc dạo chơi, mà là một hành trình đầy gian khổ, thử thách, đòi hỏi sự hy sinh và lòng dũng cảm. Lời nhắn nhủ "Chí lớn chưa về bàn tay không, Thì không bao giờ nói trở lại!" thể hiện ý chí sắt đá, quyết tâm thực hiện lý tưởng đến cùng, dù phải đối mặt với muôn vàn khó khăn. Hình tượng "li khách" vừa mang vẻ đẹp lãng mạn, hào hùng của người anh hùng, vừa gợi lên sự xót xa, cảm thương cho những hy sinh thầm lặng mà họ phải gánh chịu. "Li khách" là một hình tượng điển hình cho thế hệ thanh niên Việt Nam thời bấy giờ, mang trong mình khát vọng thay đổi đất nước, sẵn sàng dấn thân vào con đường chông gai để tìm kiếm tương lai tươi sáng.

Trong hành trình dài rộng của cuộc đời, mỗi người đều phải đối diện với những ngã rẽ, những thử thách đòi hỏi sự tự chủ và bản lĩnh. Đến một thời điểm nhất định, sự tự lập trở thành hành trang không thể thiếu, đặc biệt đối với tuổi trẻ - giai đoạn định hình nhân cách và kiến tạo tương lai. Tự lập không chỉ là khả năng tự lo liệu cuộc sống mà còn là chìa khóa mở ra cánh cửa thành công và hạnh phúc.

Vậy tự lập là gì ?Tự lập, hiểu một cách đơn giản, là khả năng tự mình giải quyết vấn đề, tự đưa ra quyết định và tự chịu trách nhiệm về những hành động của mình. Nó bao gồm cả sự độc lập về tài chính, tinh thần và tư duy. Người tự lập không ỷ lại, dựa dẫm vào người khác mà luôn chủ động, sáng tạo trong mọi hoàn cảnh. Ý nghĩa của sự tự lập đối với tuổi trẻ: Phát triển bản thân: Tự lập giúp tuổi trẻ khám phá và phát huy tối đa tiềm năng của bản thân. Khi tự mình đối mặt với khó khăn, thử thách, họ sẽ học được cách tư duy, sáng tạo, tìm ra giải pháp và rèn luyện ý chí, nghị lực. Quá trình này giúp họ trưởng thành hơn, tự tin hơn và khẳng định được giá trị của bản thân.Chủ động trong cuộc sống: Tự lập giúp tuổi trẻ chủ động định hướng cuộc sống của mình. Thay vì thụ động chờ đợi sự sắp đặt của người khác, họ sẽ tự mình lựa chọn con đường đi, tự mình xây dựng mục tiêu và nỗ lực để đạt được. Sự chủ động này giúp họ cảm thấy hạnh phúc và hài lòng hơn với cuộc sống của mình.Trách nhiệm với bản thân và xã hội: Người tự lập hiểu rõ giá trị của bản thân và có trách nhiệm với cuộc sống của mình. Họ không chỉ biết lo cho bản thân mà còn quan tâm đến những người xung quanh và đóng góp vào sự phát triển của xã hội. Họ trở thành những công dân có ích, có trách nhiệm và có khả năng tạo ra những giá trị tốt đẹp cho cộng đồng.Thích ứng với sự thay đổi: Trong thế giới hiện đại, mọi thứ thay đổi liên tục và nhanh chóng. Người tự lập có khả năng thích ứng tốt hơn với những thay đổi này. Họ không ngại học hỏi, không ngại thử thách và luôn sẵn sàng đối mặt với những điều mới mẻ.Trong lịch sử và xã hội hiện đại, có rất nhiều tấm gương về những người trẻ thành công nhờ sự tự lập. Bill Gates, Mark Zuckerberg hay Jack Ma đều bắt đầu sự nghiệp từ khi còn rất trẻ và tự mình xây dựng nên những đế chế công nghệ hùng mạnh. Tại Việt Nam, nhiều bạn trẻ đã khởi nghiệp thành công với những ý tưởng sáng tạo và sự nỗ lực không ngừng nghỉ. Họ là minh chứng cho thấy sự tự lập là chìa khóa dẫn đến thành công.

Tuy nhiên, không phải ai cũng nhận thức được tầm quan trọng của sự tự lập. Nhiều bạn trẻ vẫn còn ỷ lại vào gia đình, ngại khó, ngại khổ và thiếu ý chí vươn lên. Sự bao bọc quá mức của gia đình cũng có thể khiến họ trở nên yếu đuối, thiếu tự tin và khó thích nghi với cuộc sống.

Để phát huy tinh thần tự lập ở tuổi trẻ, cần có sự phối hợp giữa gia đình, nhà trường và xã hội. Gia đình nên tạo điều kiện cho con em được tự do khám phá, trải nghiệm và chịu trách nhiệm về những hành động của mình. Nhà trường nên tăng cường giáo dục kỹ năng sống, giúp học sinh rèn luyện ý chí, nghị lực và khả năng giải quyết vấn đề. Xã hội cần tạo ra môi trường thuận lợi để tuổi trẻ phát huy tài năng và đóng góp vào sự phát triển của đất nước.

Tự lập là một phẩm chất quan trọng đối với tuổi trẻ. Nó không chỉ giúp họ phát triển bản thân, chủ động trong cuộc sống mà còn giúp họ trở thành những công dân có trách nhiệm và có khả năng thích ứng với sự thay đổi của thế giới. Hãy rèn luyện tinh thần tự lập ngay từ bây giờ để xây dựng một tương lai tươi sáng cho bản thân và cho xã hội.