Nguyễn Thị Ngọc Ánh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Thị Ngọc Ánh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Lí tưởng sống là ngọn đèn soi sáng con đường mỗi người trong hành trình cuộc đời. Đối với thế hệ trẻ hôm nay, lí tưởng sống không chỉ là những mục tiêu, hoài bão cá nhân mà còn là kim chỉ nam để các bạn vững bước trên con đường phát triển bản thân và góp phần xây dựng xã hội. Tôi cho rằng lí tưởng sống của thế hệ trẻ hiện đại cần mang tính thực tế, nhân văn và phù hợp với thời đại. Trước hết, lí tưởng sống giúp thế hệ trẻ có động lực phấn đấu không ngừng. Trong xã hội đầy biến động và cạnh tranh khốc liệt như hiện nay, nếu không có lí tưởng sống rõ ràng, người trẻ rất dễ bị lạc lối, thiếu mục tiêu và dễ dàng bỏ cuộc khi gặp khó khăn. Lí tưởng sống như xây dựng sự nghiệp vững chắc, trở thành người có ích cho xã hội, hoặc cống hiến cho sự phát triển đất nước là những động lực mạnh mẽ giúp các bạn kiên trì, vượt qua thử thách, hoàn thiện bản thân. Thứ hai, lí tưởng sống của thế hệ trẻ cần có tính nhân văn, thể hiện qua tinh thần yêu thương, chia sẻ và trách nhiệm xã hội. Giữa bộn bề những giá trị vật chất và công nghệ hiện đại, những giá trị đạo đức, lòng nhân ái không bao giờ lỗi thời. Các bạn trẻ ngày nay cần có lí tưởng sống gắn liền với việc góp phần xây dựng cộng đồng, bảo vệ môi trường, giúp đỡ người yếu thế và giữ gìn truyền thống văn hóa dân tộc. Một thế hệ trẻ biết sống vì người khác, biết yêu thương và tôn trọng cuộc sống sẽ góp phần tạo nên xã hội văn minh, nhân văn và phát triển bền vững. Thứ ba, lí tưởng sống của thế hệ trẻ nên mang tính hiện đại, sáng tạo và phù hợp với xu thế phát triển của thế giới. Trong thời đại công nghệ số, toàn cầu hóa, thế giới đang thay đổi với tốc độ chóng mặt. Thế hệ trẻ cần xác định cho mình những lí tưởng sống vừa dựa trên nền tảng đạo đức truyền thống, vừa biết cập nhật tri thức mới, sáng tạo đổi mới, dám nghĩ dám làm, sẵn sàng hội nhập và cạnh tranh trong môi trường quốc tế. Điều này không chỉ giúp các bạn phát triển cá nhân mà còn góp phần nâng cao vị thế của đất nước trên trường quốc tế. Tuy nhiên, lí tưởng sống không phải là thứ cố định, mà cần linh hoạt điều chỉnh phù hợp với hoàn cảnh, khả năng của mỗi người. Một lí tưởng quá cao xa mà không thực tế sẽ khiến người trẻ dễ nản chí, mất phương hướng. Ngược lại, một lí tưởng thấp kém, ích kỉ cũng không giúp các bạn phát triển bền vững và có ý nghĩa. Do đó, mỗi bạn trẻ cần biết cân nhắc, chọn lựa và xây dựng cho mình những lí tưởng vừa tầm, cụ thể và có thể hành động để từng bước hiện thực hóa. Tóm lại, lí tưởng sống của thế hệ trẻ hôm nay là ngọn lửa dẫn đường quan trọng giúp các bạn vượt qua thử thách, hoàn thiện bản thân và đóng góp cho xã hội. Lí tưởng ấy cần vừa thực tế, vừa nhân văn, vừa hiện đại để phù hợp với xu thế phát triển của thời đại. Khi mỗi bạn trẻ ý thức được và kiên định với lí tưởng sống của mình, xã hội sẽ có thêm nhiều người tài năng, giàu lòng nhân ái và tinh thần trách nhiệm, góp phần xây dựng đất nước ngày càng phát triển và văn minh hơn. Vì thế, việc nuôi dưỡng và phát huy lí tưởng sống đúng đắn là một trong những nhiệm vụ quan trọng không chỉ của bản thân các bạn trẻ mà còn của gia đình, nhà trường và toàn xã hội.

Nhân vật Từ Hải trong đoạn trích "Trai anh hùng, gái thuyền quyên" hiện lên như một biểu tượng của người anh hùng chân chính, mang khí phách hào hùng và lòng thủy chung son sắt. Từ Hải được miêu tả bằng những hình ảnh hùng tráng, có vóc dáng cao lớn, sức mạnh phi thường ("Vai năm tấc rộng, thân mười thước cao", "Đội trời, đạp đất ở đời"), thể hiện sức mạnh và quyền uy của một người dám đương đầu với gian khó, áp bức. Không chỉ có võ nghệ tinh thông, mà còn sở hữu tài năng mưu lược sắc bén, là người giang hồ quen thú vẫy vùng, một con người tự do, không chịu khuất phục trước số phận. Bên cạnh đó, Từ Hải còn là người có tấm lòng rộng lượng, biết trân trọng và đồng cảm với Thúy Kiều, thể hiện qua cuộc gặp gỡ đầy thiện cảm và lời hứa kết đôi tri kỉ sâu sắc, không phải tình cảm trăng hoa tầm thường. Hình tượng Từ Hải vừa hiện thực vừa mang tính tượng trưng cho khát vọng công lý, tự do và tình yêu chân thành. Qua đó, Nguyễn Du thể hiện thái độ trân trọng, ngợi ca những người anh hùng có khí phách và lòng nhân ái, đồng thời phản ánh khát vọng của con người về một cuộc đời tự do, đẹp đẽ và đầy nghĩa tình.

Sự sáng tạo nổi bật của Nguyễn Du so với Thanh Tâm Tài Nhân trong việc xây dựng nhân vật Từ Hải là: Ông lý tưởng hóa hình tượng Từ Hải thành một đấng anh hùng phi thường, mang tầm vóc vũ trụ và mang khí chất siêu phàm. Cụ thể: Trong nguyên tác của Thanh Tâm Tài Nhân, Từ Hải là một người thực tế, tuy tài giỏi và có chí khí hiệp nghĩa nhưng vẫn gắn với đời thường: từng đi thi, thất bại, chuyển sang làm thương mại, giàu có, thích giao du giang hồ. Còn trong Truyện Kiều, Nguyễn Du miêu tả Từ Hải bằng những hình ảnh kỳ vĩ, lẫm liệt và phi thường: "Vai năm tấc rộng, thân mười thước cao", "Đội trời đạp đất ở đời", "Giang hồ quen thú vẫy vùng", "Gươm đàn nửa gánh, non sông một chèo". Những chi tiết ấy giúp Từ Hải trở thành một biểu tượng lý tưởng hóa của người anh hùng hành hiệp trượng nghĩa, mang tinh thần phản kháng và khát vọng công lý, vượt khỏi giới hạn của một con người thực trong xã hội phong kiến. => Như vậy, sự sáng tạo lớn nhất của Nguyễn Du là đã nâng tầm Từ Hải từ một “tay hảo hán” trong tiểu thuyết chương hồi Trung Quốc thành một biểu tượng anh hùng lãng mạn giàu chất sử thi và nhân đạo trong văn học Việt Nam.

Những từ ngữ, hình ảnh mà Nguyễn Du sử dụng để miêu tả Từ Hải: 1. Ngoại hình, dáng vẻ oai phong: "Râu hùm, hàm én, mày ngài" "Vai năm tấc rộng, thân mười thước cao" 2. Khí chất anh hùng, tài năng hơn người: "Đường đường một đấng anh hào" "Côn quyền hơn sức, lược thao gồm tài" "Đội trời, đạp đất ở đời" "Giang hồ quen thú vẫy vùng" "Gươm đàn nửa gánh, non sông một chèo" 3. Phẩm chất cao quý: "Tâm phúc tương cờ" "Tri kỉ trước sau mấy người" "Anh hùng đoán giữa trần ai mới già!" --- Nhận xét về thái độ của Nguyễn Du đối với nhân vật Từ Hải: Nguyễn Du dành thái độ ngưỡng mộ, trân trọng và lý tưởng hóa Từ Hải. Ông khắc họa Từ Hải như một người anh hùng hội tụ đủ cả tài – đức – chí lớn, có tầm vóc phi thường, mang khí phách ngang tàng, chí tung hoành bốn phương. Đây là hình tượng lý tưởng không chỉ trong tình yêu (tri kỉ với Kiều) mà còn trong lý tưởng sống, thể hiện khát vọng công lý, tự do và phản kháng xã hội bất công.

Một số điển tích, điển cố được sử dụng trong đoạn trích bao gồm: 1. Gươm đàn nửa gánh, non sông một chèo → Gợi từ câu thơ của Hoàng Sào (lãnh tụ khởi nghĩa thời Đường), thể hiện chí khí tung hoành ngang dọc, một mình chu du khắp non sông. 2. Mắt xanh → Xuất phát từ điển tích Nguyên Tịch đời Tấn, dùng "mắt xanh" để biểu thị sự quý trọng, kính nể ai đó. 3. Tấn Dương được thấy mây rồng có phen → Tấn Dương là nơi Lưu Bang khởi nghĩa lập nên nhà Hán. "Mây rồng" tượng trưng cho đế nghiệp. Câu này cho thấy Thúy Kiều tin tưởng Từ Hải sẽ lập nên nghiệp lớn. 4. Trần ai → Chỉ cuộc đời trần thế đầy bụi bặm, vất vả – thường dùng để nói về giai đoạn chưa thành danh, còn chìm nổi. 5. Băng nhân → Là điển cố chỉ người làm mối, xuất phát từ chuyện người xưa dùng tảng băng (băng nhân) để làm mối nhân duyên. 6. Sánh phượng, cưỡi rồng → Dẫn tích về những người tài danh lấy được vợ tài sắc, ví như phượng hoàng hay cưỡi rồng – biểu tượng cho hôn phối quý hiển, tốt đẹp. => Các điển cố này làm tăng vẻ cổ kính, trang trọng cho văn bản, đồng thời tôn vinh tình yêu lý tưởng giữa Từ Hải và Thúy Kiều.

Văn bản kể về sự việc Thúy Kiều gặp gỡ và nên duyên với Từ Hải. Cụ thể: Trong một lần "gió mát trăng thanh", Từ Hải – một anh hùng khí phách xuất hiện, tình cờ nghe danh Thúy Kiều. Hai người gặp gỡ, cảm mến nhau qua lời đối đáp. Từ Hải cảm phục tài sắc và lòng hiểu biết của Kiều. Thúy Kiều cũng cảm kích chí lớn và tấm lòng của Từ Hải. Họ đồng lòng kết duyên, không cần thông qua người làm mối, biểu hiện tình cảm chân thành, ngang hàng. Đoạn kết thể hiện sự hòa hợp và đẹp đôi giữa “trai anh hùng, gái thuyền quyên”. => Đây là một trong những đoạn thơ tiêu biểu cho tinh thần lãng mạn, đề cao tình yêu tự do và tôn vinh hình tượng người anh hùng lý tưởng trong Truyện Kiều.

Câu 1. Phương thức biểu đạt trong đoạn trích: Tự sự, miêu tả, nghị luận, và biểu cảm. Tự sự: Kể lại việc Thúy Kiều xét xử Hoạn Thư và các kẻ đã hại mình. Miêu tả: Miêu tả tâm trạng, hành động của nhân vật như Hoạn Thư “hồn lạc, phách xiêu”, “khấu đầu”, máu đổ thịt rơi... Nghị luận: Thể hiện qua lý lẽ của Hoạn Thư và lời nhận xét của Kiều. Biểu cảm: Bộc lộ cảm xúc như oán giận, sợ hãi, hối hận, căm phẫn, vị tha... Câu 2. Sự việc được tái hiện trong đoạn trích: Đoạn trích kể về cảnh Thúy Kiều báo ân báo oán. Trong đó: Kiều đối mặt và xét xử Hoạn Thư, người từng hành hạ nàng. Hoạn Thư dùng lời lẽ khôn khéo để biện bạch và xin tha. Kiều cảm động trước lời lẽ ấy và tha tội cho Hoạn Thư. Sau đó, Kiều tiếp tục trừng phạt những kẻ gian ác khác như Ưng, Khuyển, Tú Bà, Mã Giám Sinh... Câu 3. Lý do Hoạn Thư được Thúy Kiều tha tội: Hoạn Thư biết cách biện hộ thông minh, khôn khéo, đánh vào tâm lý của Kiều bằng lý lẽ ghen tuông là “thường tình đàn bà”. Nhắc lại chi tiết từng “nương tay” với Kiều (khi ở Quan Âm các) để giảm nhẹ tội. Biết nhận lỗi (“tri quá”) và xin khoan dung. Kiều là người nhân hậu, độ lượng, không muốn sa vào thù hằn nhỏ nhen, nên đã chọn tha thứ

Câu 4. Biện pháp tu từ và tác dụng trong đoạn thơ: > "Trước là Bạc Hạnh, Bạc Bà, Bên là Ưng, Khuyển, bên là Sở Khanh. Tú Bà với Mã Giám Sinh, Các tên tội ấy đáng tình còn sao?" Liệt kê: Liệt kê hàng loạt tên những kẻ phản diện, từng gây đau khổ cho Kiều. Điệp từ - cấu trúc song hành: "Trước là...", "Bên là...", “với...” tạo nhịp điệu dồn dập, mạnh mẽ. Câu hỏi tu từ: "đáng tình còn sao?" gợi sự bất bình, khẳng định tội ác của chúng. Tác dụng: Tô đậm sự đông đảo, manh động của bè lũ ác nhân trong cuộc đời Kiều. Bộc lộ thái độ căm phẫn và quyết tâm trừng phạt của nàng. Gợi lên tính công bằng, chính nghĩa trong hành động "báo oán" của Thúy Kiều.

Câu 5. Nội dung đoạn trích: Đoạn trích thể hiện cảnh Thúy Kiều báo ân báo oán sau khi gặp lại những kẻ từng gây đau khổ cho nàng. Qua đó, Nguyễn Du khắc họa một Thúy Kiều vừa quyết đoán, công bằng trong xử lý kẻ ác, vừa nhân hậu, vị tha khi tha cho Hoạn Thư biết ăn năn hối lỗi. Đồng thời đoạn trích thể hiện tư tưởng nhân đạo sâu sắc, đề cao phẩm chất con người và thể hiện ước mơ công lý, sự trả giá xứng đáng cho cái ác trong xã hội.

Câu 1. Phương thức biểu đạt được sử dụng trong đoạn trích: tự sự, trữ tình và nghị luận. Tự sự thể hiện ở việc kể lại sự kiện Thúy Kiều xét xử Hoạn Thư và các kẻ thù. Trữ tình bộc lộ cảm xúc, tâm trạng của nhân vật (sợ hãi, đau đớn, hối lỗi, nhân đạo…). Nghị luận thể hiện trong lời nói của các nhân vật khi biện luận cho hành động, tội lỗi, hoặc khi thể hiện tư tưởng (như lý lẽ của Hoạn Thư, lời bình của tác giả…). Câu 2. Sự việc được tái hiện trong đoạn trích: Thúy Kiều gặp lại và xét xử Hoạn Thư – người từng hành hạ mình trong quá khứ. Hoạn Thư tìm cách khéo léo biện bạch, xin tha tội và được Kiều nể tình mà tha cho. Sau đó, Kiều tiếp tục cho xử những kẻ khác như Bạc Hạnh, Tú Bà, Mã Giám Sinh... Câu 3. Hoạn Thư được Thúy Kiều tha tội vì: Biết khéo léo biện luận bằng lý lẽ mềm mỏng, thể hiện mình là đàn bà ghen tuông chỉ là “thường tình”. Tỏ ra biết lỗi (biết “tri quá”), và cũng từng có phần nương nhẹ với Kiều. Kiều vốn là người nhân hậu, giàu lòng vị tha, nên cảm thông và tha cho Hoạn Thư. Việc tha tội cũng thể hiện khí chất cao đẹp, không nhỏ nhen, hẹp hòi của Thúy Kiều. Câu 4. Biện pháp tu từ: Liệt kê các nhân vật ác: Bạc Hạnh, Bạc Bà, Ưng, Khuyển, Sở Khanh, Tú Bà, Mã Giám Sinh. Điệp cấu trúc: “Trước là... Bên là... Bên là... với...” Câu hỏi tu từ: “Các tên tội ấy đáng tình còn sao?” Tác dụng: Nhấn mạnh mức độ tội ác của những kẻ đã hại Kiều. Gợi cảm giác đông đảo, bủa vây của những thế lực xấu xa quanh cuộc đời Kiều. Làm nổi bật nỗi oan khuất của Kiều và sự căm giận chính đáng của nàng. Tạo âm hưởng mạnh mẽ, đanh thép, góp phần thể hiện sự trừng phạt xứng đáng. Câu 5. Nội dung của đoạn trích: Đoạn trích thể hiện cuộc xét xử của Thúy Kiều đối với những kẻ đã gây ra bất hạnh cho nàng. Qua đó, nổi bật phẩm chất nhân hậu, độ lượng nhưng cũng đầy bản lĩnh và quyết đoán của Kiều. Đồng thời đoạn trích còn thể hiện tinh thần nhân đạo sâu sắc của Nguyễn Du – cảm thông với số phận con người, lên án cái ác, đề cao sự vị tha và lẽ công bằng trong cuộc sống.

Câu 1:

Trong đoạn trích, nhân vật Vũ Như Tô hiện lên là một nghệ sĩ tài hoa, có lý tưởng và phẩm chất cao đẹp. Trước lời đề nghị xây dựng Cửu Trùng Đài của vua Lê Tương Dực, ông ban đầu kiên quyết từ chối vì không muốn tài năng bị lợi dụng cho mục đích hưởng lạc, phi nghĩa. Tuy nhiên, khi vua chấp thuận hai điều kiện: giữ nguyên bản thiết kế và trọng đãi người tài, ông mới đồng ý, cho thấy ông không chỉ sống vì nghệ thuật mà còn vì sự trân trọng người lao động sáng tạo. Lời nói của Vũ Như Tô thể hiện rõ tư tưởng nhân văn: “phần hồn mới là phần chính”, nhấn mạnh vai trò của tâm huyết, tài năng trong sáng tạo nghệ thuật. Đồng thời, ông thể hiện khí phách của người trí thức: thẳng thắn, trung thực và dũng cảm, dám nói lên nỗi oan khuất của bản thân và đồng nghiệp. Qua đó, Nguyễn Huy Tưởng đã xây dựng một hình tượng nghệ sĩ mang lý tưởng cao đẹp nhưng cũng đầy bi kịch, khi lý tưởng ấy mâu thuẫn với hiện thực xã hội đầy bất công và tàn bạo.

Câu 2: Trong xã hội hiện đại đầy cạnh tranh và biến động, mỗi cá nhân đều khao khát khẳng định vị trí và vai trò của mình. Muốn đạt được điều đó, con người cần không ngừng nâng cao giá trị bản thân. Đây không chỉ là một quá trình tự hoàn thiện, mà còn là yếu tố then chốt giúp con người thích nghi, thành công và sống có ý nghĩa trong cuộc sống hôm nay. Nâng cao giá trị bản thân là việc mỗi người chủ động rèn luyện tri thức, đạo đức, kỹ năng sống, cũng như xây dựng cho mình một lý tưởng sống tích cực. Nó không đơn thuần là theo đuổi thành công về vật chất, mà là sự phát triển toàn diện về trí tuệ, tâm hồn và nhân cách. Trong bối cảnh hội nhập, những người có giá trị cá nhân cao sẽ dễ dàng nắm bắt cơ hội, được người khác tôn trọng, tin tưởng và có khả năng tạo ra ảnh hưởng tích cực đến cộng đồng. Việc nâng cao giá trị bản thân mang lại nhiều ý nghĩa to lớn. Trước hết, đó là cách để mỗi cá nhân phát huy tối đa tiềm năng của mình, vượt qua giới hạn bản thân và đóng góp cho xã hội. Người biết trau dồi tri thức, không ngừng học hỏi sẽ thích nghi tốt hơn trong môi trường làm việc liên tục đổi mới. Đồng thời, những người sống có lý tưởng, có lòng tự trọng và tinh thần cầu tiến sẽ tạo ra nguồn cảm hứng, lan tỏa lối sống tích cực đến những người xung quanh. Không những thế, nâng cao giá trị bản thân còn giúp con người sống tự tin và tự chủ hơn. Một người biết mình là ai, muốn gì và có thể làm gì sẽ không dễ bị cuốn theo định kiến hay cám dỗ bên ngoài. Điều đó đặc biệt quan trọng trong thời đại mạng xã hội bùng nổ, khi mà nhiều người bị cuốn vào việc so sánh, chạy theo hào nhoáng bề ngoài mà quên mất việc xây dựng giá trị thực chất bên trong. Tuy nhiên, nâng cao giá trị bản thân không phải là việc dễ dàng. Nó đòi hỏi mỗi người phải có ý chí, nghị lực và kế hoạch rõ ràng. Đó là hành trình dài, đòi hỏi sự kiên trì trong học tập, rèn luyện đạo đức, nâng cao kỹ năng sống và không ngừng trải nghiệm để hiểu chính mình. Hơn nữa, trong xã hội hiện nay, nhiều người vẫn còn sống thụ động, thiếu mục tiêu hoặc chạy theo giá trị ảo, điều này càng khiến việc phát triển bản thân trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Tóm lại, nâng cao giá trị bản thân là chìa khóa giúp con người thành công và sống ý nghĩa trong đời sống hiện nay. Mỗi người, đặc biệt là giới trẻ, cần ý thức rõ về tầm quan trọng của việc hoàn thiện bản thân, không ngừng học hỏi và sống có trách nhiệm. Chỉ khi mỗi cá nhân phát triển đúng hướng, xã hội mới có thể bền vững và văn minh.

Câu 1: Đoạn trích kể về cuộc đối thoại giữa Vũ Như Tô và vua Lê Tương Dực khi vua yêu cầu ông xây dựng Cửu Trùng Đài. Ban đầu Vũ Như Tô phản đối, nhưng sau khi vua chấp thuận hai điều kiện (giữ nguyên thiết kế và trọng đãi người tài), ông đồng ý xây đài, với điều kiện được toàn quyền điều hành việc thi công.

Câu 2: Vũ Như Tô yêu cầu vua Lê Tương Dực điều gì cho những người tài?

→ Ông yêu cầu:


1. Xây đài đúng theo bản thiết kế, không thay đổi một ly.



2. Triều đình phải trọng đãi công ngang với sĩ, tức là coi trọng, đối đãi xứng đáng với những người thợ tài năng như đối với trí thức.

Câu 3: Liệt kê những chỉ dẫn sân khấu trong văn bản và nêu tác dụng của các chỉ dẫn này với người đọc.

→ Chỉ dẫn sân khấu gồm:

(khinh bỉ), (đặt bản đồ lên long kỷ, mặt mỗi lúc một tươi, một lúc lâu), (đếm), (xem quyển sổ), (dịu giọng nhìn bản đồ say sưa), (trầm ngâm), (ngần ngại), (nói to)...

Tác dụng:

Giúp người đọc hình dung rõ nét hành động, tâm trạng và thái độ của nhân vật.

Gợi không khí căng thẳng, gay cấn của cuộc đối thoại.

Làm nổi bật sự đối lập trong quan điểm và tính cách giữa các nhân vật

Câu 4: Văn bản thể hiện xung đột giữa :

→ Xung đột giữa: Vũ Như Tô và vua Lê Tương Dực.

Xung đột về: Quan điểm xây dựng Cửu Trùng Đài:

Vua muốn xây để hưởng lạc, thể hiện quyền lực.

Vũ Như Tô muốn xây với lý tưởng nghệ thuật và để lưu danh muôn đời, nhưng ông cũng yêu cầu điều kiện để bảo vệ người tài và quyền tự do sáng tạo.

Câu 5: Lời nói của Vũ Như Tô thể hiện:

Khí phách của một nghệ sĩ chân chính: Dám thẳng thắn chỉ trích sự đối đãi bất công, không khuất phục trước uy quyền.

Lý tưởng nghệ thuật cao cả: Muốn xây đài không phải để phục vụ vua mà để tạo nên một công trình nghệ thuật vĩ đại cho đất nước.

Tinh thần trách nhiệm và tự trọng: Yêu cầu điều kiện không vì bản thân mà vì công lý và quyền lợi của người lao động tài năng.