Trần Phương Anh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Trần Phương Anh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1: Sự việc trong văn bản là gì?

Sự việc trong văn bản là cuộc đối thoại giữa vua Lê Tương Dực và Vũ Như Tô, một kiến trúc sư thiên tài, về việc xây dựng Cửu Trùng Đài. Vua Lê Tương Dực muốn Vũ Như Tô xây dựng đài này để làm nơi hưởng lạc, vui chơi với các cung nữ, nhưng Vũ Như Tô ban đầu từ chối vì không muốn phục vụ cho mục đích xấu.


Câu 2: Vũ Như Tô yêu cầu vua Lê Tương Dực điều gì cho những người tài?

Vũ Như Tô yêu cầu vua Lê Tương Dực hai điều kiện để xây dựng Cửu Trùng Đài:

- Xây đài theo đúng bản đồ và thiết kế đã định, không thay đổi một ly nào.

- Vua và triều đình phải trọng đãi công nhân và sĩ, coi trọng và tôn vinh những người có tài năng.


Câu 3: Liệt kê những chỉ dẫn sân khấu trong văn bản và nêu tác dụng của các chỉ dẫn này với người đọc.

Những chỉ dẫn sân khấu trong văn bản bao gồm:

- "(cười gằn)" - chỉ dẫn về cách vua Lê Tương Dực cười, thể hiện sự khinh thường hoặc giận dữ.

- "(mắt sáng lên, nét mặt quả quyết)" - chỉ dẫn về biểu cảm của Vũ Như Tô, thể hiện sự tự tin và quyết tâm.

- "(khinh bỉ)" - chỉ dẫn về thái độ của Vũ Như Tô đối với vua Lê Tương Dực.

- "(dịu giọng nhìn bản đồ say sưa)" - chỉ dẫn về cách vua Lê Tương Dực nhìn bản đồ và thái độ của ông ta.

- "(trầm ngâm)" - chỉ dẫn về thái độ của vua Lê Tương Dực khi suy nghĩ về yêu cầu của Vũ Như Tô.

- "(ngần ngại)" - chỉ dẫn về thái độ của vua Lê Tương Dực khi tháo gông và xiềng xích cho Vũ Như Tô.

- "(nói to)" - chỉ dẫn về cách Vũ Như Tô nói, thể hiện sự tự tin và quả quyết.


Câu 4: Văn bản thể hiện xung đột giữa ai với ai và xung đột về điều gì?

Văn bản thể hiện xung đột giữa vua Lê Tương Dực và Vũ Như Tô về việc xây dựng Cửu Trùng Đài và cách đối xử với người tài. Vua Lê Tương Dực muốn Vũ Như Tô xây đài để phục vụ cho mục đích riêng của mình, trong khi Vũ Như Tô muốn được đối xử công bằng và tôn vinh như một người có tài năng.


Câu 5: Nhận xét về lời nói của nhân vật Vũ Như Tô trong văn bản trên.

Lời nói của Vũ Như Tô thể hiện sự tự tin, quyết tâm và khí phách của một người có tài năng. Ông ta không sợ hãi trước vua Lê Tương Dực và thẳng thắn trình bày quan điểm của mình về việc xây dựng Cửu Trùng Đài và cách đối xử với người tài. Lời nói của Vũ Như Tô cũng thể hiện sự thông minh và khôn khéo của ông ta khi ông ta sử dụng lí lẽ và bằng chứng để thuyết phục vua Lê Tương Dực.

​​​​Th​​​​​​​​​​​​​​ế hệ trẻ hiện nay vẫn còn một bộ phận không nhỏ sống không có lí tưởng, thờ ơ với tương lai và cuộc sống của mình. Họ cần được định hướng và khuyến khích để sống có lí tưởng, có mục tiêu và không ngừng nỗ lực để đạt được mục tiêu đó.Mỗi người học sinh chúng ta trước hết phải sống có ước mơ, hoài bão, nỗ lực học tập, trau dồi bản thân để thực hiện ước mơ đó. Bên cạnh đó, chúng ta cần sống chan hòa, yêu thương mọi người, bỏ qua cái tôi cá nhân để hướng đến cái ta chung và cống hiến nhiều hơn cho xã hội. Tóm lại, lí tưởng sống đóng vai trò quan trọng trong cuộc đời của mỗi người, đặc biệt là thế hệ trẻ. Chúng ta cần sống có lí tưởng, có mục tiêu và không ngừng nỗ lực để đạt được mục tiêu đó, để trở thành một công dân tốt, có ích cho xã hội và đất nước.

Từ Hải trong "Truyện Kiều" của Nguyễn Du là hình tượng người anh hùng lí tưởng, được miêu tả bằng bút pháp ước lệ và lí tưởng hóa. Với ngoại hình "Râu hùm, hàm én, mày ngài / Vai năm tấc rộng, thân mười thước cao", Từ Hải hiện lên như một đấng trượng phu với chí khí ngút trời. Không chỉ có ngoại hình phi thường, Từ Hải còn sở hữu tài năng và bản lĩnh hơn người: "Đường đường một đấng anh hào / Côn quyền hơn sức, lược thao gồm tài".Khi gặp gỡ Thúy Kiều, Từ Hải thể hiện sự tinh tế và sâu sắc khi nhìn nhận con người. Chàng không chỉ bị thu hút bởi vẻ đẹp của Kiều mà còn nhận ra được giá trị nội tại của nàng: "Khen cho con mắt tinh đời". Tình cảm của Từ Hải dành cho Kiều là sự kết hợp giữa cảm xúc rung động và sự trân trọng, thể hiện qua hành động chuộc Kiều khỏi lầu xanh và quyết định đưa nàng về làm vợ.Từ Hải đại diện cho lí tưởng giải phóng và tự do, khát vọng đem lại hạnh phúc cho những người phụ nữ bị áp bức. Qua nhân vật này, Nguyễn Du thể hiện sự tôn vinh vẻ đẹp của con người và lí tưởng cao cả, đồng thời phản ánh tinh thần nhân đạo và dân chủ sâu sắc ¹.

Một sự sáng tạo của Nguyễn Du so với Thanh Tâm tài nhân khi xây dựng nhân vật Từ Hải là cách miêu tả ngoại hình và lai lịch của nhân vật này. Nguyễn Du đã lược bỏ những chi tiết về quá khứ không mấy tốt đẹp của Từ Hải như thi hỏng, đi buôn và tập trung vào việc khắc họa hình ảnh của một người anh hùng với chí khí ngút trời và bản lĩnh phi thường.


Nguyễn Du miêu tả Từ Hải qua những hình ảnh như:

- *Ngoại hình*: "Râu hùm, hàm én, mày ngài / Vai năm tấc rộng, thân mười thước cao", thể hiện sự mạnh mẽ và khí chất hơn người.

- *Tính cách*: "Đường đường một đấng anh hào / Côn quyền hơn sức, lược thao gồm tài", thể hiện khí概 và tài năng của người anh hùng.


Ngược lại, Thanh Tâm tài nhân miêu tả Từ Hải với một quá khứ không lấy gì làm vẻ vang, từ việc thi hỏng đến đi buôn, và chỉ sau đó mới trở thành một hảo hán. Sự sáng tạo của Nguyễn Du giúp tạo nên hình tượng người anh hùng toàn vẹn và lí tưởng hơn trong "Truyện Kiều" ¹.

Nhân vật Từ Hải trong "Truyện Kiều" của Nguyễn Du được khắc họa bằng bút pháp lí tưởng hóa và ước lệ. Dưới đây là phân tích về bút pháp và tác dụng của nó:


# Bút pháp lí tưởng hóa

Nguyễn Du sử dụng bút pháp lí tưởng hóa để miêu tả Từ Hải, thể hiện qua các chi tiết như:

- *Ngoại hình*: "Râu hùm, hàm én, mày ngài / Vai năm tấc rộng, thân mười thước cao" - hình ảnh mạnh mẽ, oai hùng của một đấng trượng phu.

- *Tính cách*: "Đội trời đạp đất ở đời / Họ Từ, tên Hải vốn người Việt Đông" - thể hiện khí概 và tầm vóc lớn lao của nhân vật.


# Bút pháp ước lệ

Bút pháp ước lệ được sử dụng để miêu tả Từ Hải qua các hình ảnh và từ ngữ mang tính tượng trưng:

- *Hình ảnh ước lệ*: "Gió mây bằng đã đến kì dặm khơi" - hình ảnh Từ Hải hiện lên như cánh chim trời, bay thẳng vào muôn trùng dặm khơi với chí khí ngút trời và hoài bão lớn lao.

- *Từ ngữ ước lệ*: "Làm cho đỏ ngọn xanh rêu" - thể hiện khát vọng và ý chí của Từ Hải trong việc giành lại những gì đã mất và đem lại vinh quang.


# Tác dụng của bút pháp

Bút pháp lí tưởng hóa và ước lệ giúp tạo nên hình tượng nhân vật Từ Hải với các phẩm chất tốt đẹp như:

- *Chí khí và hoài bão lớn lao*: Từ Hải hiện lên là người anh hùng với tầm vóc lớn lao, mang cảm hứng vũ trụ.

- *Tình yêu và khát vọng hạnh phúc*: Từ Hải cũng có những khát khao hạnh phúc rất bình thường, thể hiện qua cuộc trò chuyện với Thúy Kiều.

- *Bản lĩnh và quyết đoán*: Từ Hải thể hiện sự dứt khoát và bản lĩnh qua hành động "Quyết lời dứt áo ra đi".


Tác dụng của bút pháp này là giúp người đọc hình dung rõ nét về nhân vật Từ Hải, một hình tượng người anh hùng lí tưởng trong văn học cổ điển Việt Nam ¹.

Nguyễn Du sử dụng các từ ngữ và hình ảnh sau để miêu tả nhân vật Từ Hải:

- *Hình ảnh anh hùng*:

- Râu hùm, hàm én, mày ngài: Tướng mạo của người anh hùng, mô tả vẻ ngoài mạnh mẽ và khí chất hơn người của Từ Hải.

- Vai năm tấc rộng, thân mười thước cao: Dáng vẻ cao lớn, mạnh mẽ.

- *Tính cách anh hùng*:

- Lửa ngọn nghiệp chầy, oai hùng ngất trời: Tấm lòng quả cảm, ý chí quyết tâm làm nên nghiệp lớn của người anh hùng.

- Làm cho đỏ ngọn xanh rêu: Giành lại những gì đã mất, đem lại vinh quang cho gia đình, dòng họ.

- *Tình yêu và sự trân trọng*:

- Sánh phượng, cưỡi rồng: Hình ảnh ước lệ chỉ đôi lứa xứng đôi, đẹp duyên.


Nhận xét về thái độ của tác giả dành cho nhân vật Từ Hải:

Nguyễn Du thể hiện thái độ trân trọng và ngưỡng mộ đối với nhân vật Từ Hải qua cách miêu tả ngoại hình và tính cách anh hùng của nhân vật. Tác giả cũng thể hiện sự cảm thông và trân trọng đối với tình yêu của Từ Hải và Thúy Kiều.

Một số điển tích, điển cố trong văn bản "Trai anh hùng, gái thuyền quyên" trích từ Truyện Kiều của Nguyễn Du:

- Mắt xanh​: Nguyên Tịch đời Tấn trọng ai thì nhìn bằng con mắt xanh, khinh ai thì nhìn bằng con mắt trắng. Trong văn bản, Từ Hải hỏi Kiều: "Xưa nay, nàng chưa hề xem trọng ai có phải không?"

- Tấn Dương​: Tên đất nơi Đường Cao Tổ khởi binh đánh nhà Tùy, dựng nên đế nghiệp. Thúy Kiều tin tưởng Từ Hải sẽ nên nghiệp đế vương.

- Tâm phúc tương cờ​: Tương cờ tức tương kì, lòng dạ hứa hẹn với nhau. Từ Hải muốn cùng Kiều kết thành đôi lứa tri kỉ.

- Trần ai​: Bụi bặm, chỉ lúc người anh hùng còn ẩn náu, chưa có danh vị gì để phân biệt với người thường.

- Sánh phượng, cưỡi rồng​:

- Sánh phượng: Xưa Kính Trọng, nước Tần được quan đại phu nước Tề gả con gái cho, trong quẻ bói được câu: “Phượng hoàng vu phi…” (Chim phượng hoàng cùng bay).

- Cưỡi rồng: Đời Đông Hán, Hoàng Hiến và Lý Ung là hai người có danh vọng, cùng lấy con gái Hoàn Yến, người đời khen hai con gái Hoàn Yến đều cưỡi rồng. Câu này ý nói Thúy Kiều và Từ Hải đẹp duyên với nhau.


Một số hình ảnh và từ ngữ mang tính ước lệ, tượng trưng cho vẻ đẹp của người phụ nữ và nam nhân vật chính:

- Râu hùm, hàm én, mày ngài​: Tướng mạo của người anh hùng, mô tả vẻ ngoài mạnh mẽ và khí chất hơn người của Từ Hải.

- Mai cốt cách​: Thân hình mảnh mai, yếu đuối như cây mai, ước lệ chỉ người con gái đẹp.

- Thuyền quyên: Người con gái đẹp.

Văn bản kể về sự việc Từ Hải, một người anh hùng hào kiệt, gặp gỡ và yêu thương Thúy Kiều, một người con gái đẹp và tài năng. Họ nhanh chóng hiểu và tin tưởng nhau, quyết định kết duyên vợ chồng. Sau đó, Từ Hải sắp xếp cho cuộc sống riêng tư của họ, thể hiện sự quan tâm và chăm sóc dành cho Thúy Kiều ¹.


Cụ thể, văn bản mô tả:

- Sự xuất hiện của Từ Hải​: Một người anh hùng với vẻ ngoài mạnh mẽ, tài năng và khí chất hơn người.

- Gặp gỡ Thúy Kiều​: Từ Hải nghe tiếng về Thúy Kiều và quyết định gặp gỡ nàng.

- Tìm hiểu và đồng cảm​: Cả hai nhanh chóng hiểu và tin tưởng nhau, thể hiện qua cuộc đối thoại đầy cảm xúc và sâu sắc.

- Kết duyên​: Từ Hải và Thúy Kiều quyết định kết duyên vợ chồng, thể hiện qua việc sắp xếp cuộc sống riêng tư và tổ chức hôn lễ.


Tổng thể, văn bản thể hiện tình yêu mãnh liệt và sự hiểu biết sâu sắc giữa Từ Hải và Thúy Kiều, đồng thời mô tả vẻ đẹp của cả hai nhân vật qua ngôn ngữ và hình ảnh sinh động.

Văn bản kể về sự việc Từ Hải, một người anh hùng hào kiệt, gặp gỡ và yêu thương Thúy Kiều, một người con gái đẹp và tài năng. Họ nhanh chóng hiểu và tin tưởng nhau, quyết định kết duyên vợ chồng. Sau đó, Từ Hải sắp xếp cho cuộc sống riêng tư của họ, thể hiện sự quan tâm và chăm sóc dành cho Thúy Kiều ¹.


Cụ thể, văn bản mô tả:

- Sự xuất hiện của Từ Hải​: Một người anh hùng với vẻ ngoài mạnh mẽ, tài năng và khí chất hơn người.

- Gặp gỡ Thúy Kiều​: Từ Hải nghe tiếng về Thúy Kiều và quyết định gặp gỡ nàng.

- Tìm hiểu và đồng cảm​: Cả hai nhanh chóng hiểu và tin tưởng nhau, thể hiện qua cuộc đối thoại đầy cảm xúc và sâu sắc.

- Kết duyên​: Từ Hải và Thúy Kiều quyết định kết duyên vợ chồng, thể hiện qua việc sắp xếp cuộc sống riêng tư và tổ chức hôn lễ.


Tổng thể, văn bản thể hiện tình yêu mãnh liệt và sự hiểu biết sâu sắc giữa Từ Hải và Thúy Kiều, đồng thời mô tả vẻ đẹp của cả hai nhân vật qua ngôn ngữ và hình ảnh sinh động.

Câu 1: Xác định những phương thức biểu đạt được sử dụng trong đoạn trích

Đoạn trích sử dụng các phương thức biểu đạt như:

- *Miêu tả*: Miêu tả hành động, cảm xúc và suy nghĩ của nhân vật Hoạn Thư và Thúy Kiều.

- *Đối thoại*: Đối thoại giữa Hoạn Thư và Thúy Kiều thể hiện tính cách và quan điểm của mỗi nhân vật.

- *Biện pháp tu từ*: Sử dụng các biện pháp tu từ như liệt kê để tăng sức gợi hình và biểu cảm cho câu thơ.


Câu 2: Sự việc nào được tái hiện trong đoạn trích trên?

Sự việc được tái hiện trong đoạn trích là việc Thúy Kiều tha tội cho Hoạn Thư sau khi Hoạn Thư đã đầu thú và xin tha thứ.


Câu 3: Vì sao Hoạn Thư lại được Thúy Kiều tha tội?

Hoạn Thư được Thúy Kiều tha tội vì:

- *Sự khiêm nhường và nhận lỗi*: Hoạn Thư đã biết nhận lỗi và xin tha thứ, thể hiện sự khiêm nhường và biết lỗi.

- *Lời lẽ khôn ngoan*: Hoạn Thư đã sử dụng lời lẽ khôn ngoan để thuyết phục Thúy Kiều tha tội.


Câu 4: Phân tích tác dụng của các biện pháp tu từ được sử dụng trong đoạn

Các biện pháp tu từ được sử dụng trong đoạn "Trước là Bạc Hạnh, Bạc Bà, Bên là Ưng, Khuyển, bên là Sở Khanh. Tú Bà với Mã Giám Sinh, Các tên tội ấy đáng tình còn sao?" có tác dụng:

- *Tố cáo tội ác*: Liệt kê các tên tội phạm và hành động của chúng để tố cáo tội ác và thể hiện sự công bằng.

- *Tăng sức gợi hình*: Sử dụng biện pháp tu từ để tăng sức gợi hình và biểu cảm cho câu thơ.


Câu 5: Nội dung của đoạn trích trên là gì?

Nội dung của đoạn trích là việc Thúy Kiều tha tội cho Hoạn Thư và thể hiện sự công bằng và khoan dung của Thúy Kiều đối với những người đã gây ra tội ác ¹.