Trần Tâm

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Trần Tâm
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

a)Cực của kim nam châm được xác định dựa trên nguyên tắc: các cực cùng tên đẩy nhau và khác tên hút nhau. Đầu màu đỏ (hoặc đầu có chữ N) là cực Bắc, hút cực Nam (S) của thanh nam châm, và đầu màu xanh (hoặc không sơn/chữ S) là cực Nam, hút cực Bắc (N) của thanh nam châm

b)Các cực của hai nam châm được xác định dựa trên nguyên tắc: các cực cùng tên thì đẩy nhau (Bắc-Bắc, Nam-Nam), các cực khác tên thì hút nhau (Bắc-Nam). Thông thường, màu đỏ/chữ N ký hiệu cực Bắc (North) và màu xanh/chữ S ký hiệu cực Nam (South). Nam châm luôn có hai cực N và S

Thoát hơi nước giúp cây vận chuyển nước/khoáng, làm mát lá, và tạo điều kiện quang hợp.

 Đứng dưới bóng cây mát hơn mái che vật liệu (tôn, bê tông) vì cây vừa che nắng, vừa thoát hơi nước làm giảm nhiệt độ xung quanh, trong khi mái che xây dựng hấp thụ và bức xạ nhiệt lớn

Quá trình quang hợp ở cây xanh sử dụng nước và carbon dioxide dưới ánh sáng mặt trời để tạo ra chất hữu cơ  và thải ra khí oxy, giúp điều hòa không khí bằng cách hấp thụ khí carbon dioxide (giảm hiệu ứng nhà kính) và cung cấp oxy cho hô hấp. 

a) Từ trường xuất hiện và tồn tại xung quanh các nguồn mang tính chất từ hoặc điện, bao gồm: nam châm vĩnh cửu, dòng điện (dây dẫn thẳng, ống dây)

b) Chiều đường sức từ của nam châm thẳng được quy ước là đi ra từ cực Bắc (N - North) và đi vào cực Nam (S - South) ở bên ngoài thanh nam châm. Các đường sức từ là những đường cong đối xứng, dày hơn ở hai cực và thưa hơn khi xa nam châm

a) Quá trình sinh trưởng và phát triển ở người là một chuỗi liên tục, bao gồm sự tăng kích thước, khối lượng (sinh trưởng) và sự phân hóa tế bào, hoàn thiện chức năng cơ quan (phát triển). Sơ đồ vòng đời chia làm 5 giai đoạn chính: Thai nhi -> Sơ sinh/Ấu thơ -> Thiếu niên/Dậy thì -> Trưởng thành -> Già.

1. Sơ đồ Quá trình Sinh trưởng và Phát triển Thai nhi   Sơ sinh/Ấu thơ (0-9 tuổi)   Thiếu niên/Dậy thì (10-19 tuổi)   Trưởng thành (20-60 tuổi)   Già (>60 tuổi).  YouTube +2 2. Đặc điểm các giai đoạn
  • Giai đoạn Thai nhi (Trong bụng mẹ): Hợp tử phân chia, hình thành các cơ quan, tăng trưởng nhanh về kích thước.
  • Giai đoạn Sơ sinh - Ấu thơ (0 - 9 tuổi): Tăng nhanh về chiều cao và cân nặng. Trẻ học kỹ năng vận động (đi, chạy), ngôn ngữ, hoàn thiện chức năng não bộ.
  • Giai đoạn Thiếu niên/Dậy thì (10 - 19 tuổi): Sự tăng trưởng chiều cao vượt bậc. Đặc biệt, cơ quan sinh sản hoàn thiện, xuất hiện dấu hiệu phụ thứ cấp (vỡ giọng, mọc lông, phát triển ngực...).
  • Giai đoạn Trưởng thành (20 - 60 tuổi): Sinh trưởng chậm lại và dừng hẳn. Cơ thể hoàn thiện nhất về chức năng sinh sản và hoạt động trí tuệ/thể chất.
  • Giai đoạn Già (>60 tuổi): Các chức năng cơ quan (tim, phổi, hệ xương) thoái hóa dần, chiều cao có xu hướng giảm, sự trao đổi chất suy giảm. 
3. Dấu hiệu sinh trưởng và phát triển
  • Sinh trưởng: Tăng chiều cao, cân nặng, kích thước tóc, móng tay.
  • Phát triển: Hoàn thiện cơ quan nội tạng, phát triển trí tuệ, tâm lý, khả năng sinh sản. 


Việc nuôi tằm trong chỗ kín và kín gió nhằm tạo môi trường ổn định, phù hợp với đặc tính sinh học của tằm: là động vật biến nhiệt, nhiệt độ cơ thể phụ thuộc môi trường và ưa ánh sáng yếu. Cụ thể: 
  • Kín gió: Giúp giữ nhiệt độ ổn định trong khoảng thuận lợi (24 - 26°C), tránh gió lùa làm nhiệt độ môi trường thay đổi đột ngột (dưới 15°C hoặc trên 35°C), gây chết tằm.
  • Chỗ kín (tối): Phù hợp với tập tính thích nghi ánh sáng yếu, giúp tằm yên tĩnh, tập trung ăn và phát triển tốt nhất. 
Do tằm là động vật biến nhiệt, nếu nhiệt độ môi trường quá cao (trên 35°C) hoặc quá thấp (dưới 15°C), tằm sẽ không thể điều hòa được thân nhiệt và chết. 

Người ta nuôi ong trong vườn cây ăn quả chủ yếu để tăng tỉ lệ thụ phấn cho hoa, giúp tăng năng suất và chất lượng quả (tăng đậu quả, quả to hơn)đồng thời tận dụng nguồn mật hoa dồi dào để lấy mật ong, mang lại lợi ích kép về kinh tế và thúc đẩy canh tác hữu cơ, giảm thuốc bảo vệ thực vật. 

a)Các thông tin trong đoạn văn mô tả tập tính của kiến ba khoang bao gồm: ẩn nấp trong rơm, rạ, bãi cỏ, ruộng vườn; làm tổ và đẻ trứng trong đất; săn mồi (chui vào tổ sâu ăn thịt sâu non) khi có sâu cuốn lá hay rầy nâu; và bay vào khu dân sinh theo ánh sáng điện. 

b)Để hạn chế kiến ba khoang trong khu dân sinh, cần kết hợp vệ sinh môi trường, dùng ánh sáng vàng, lắp lưới chống côn trùng và phun thuốc định kỳ. Buổi tối cần đóng kín cửa, buông rèm, giũ quần áo/chăn màn trước khi sử dụng và không giết kiến trực tiếp trên da để tránh dính độc tố pederin.

  1. Lá cây bắt ruồi cụp lại khi có con ruồi đậu vào:
    • Tác nhân kích thích: Tác động cơ học/thay đổi áp suất (con ruồi đậu vào/cử động).
    • Phản ứng trả lời: Lá khép/cụp lại để bắt mồi.
  2. Ngọn cây đậu phát triển về nơi có ánh sáng:
    • Tác nhân kích thích: Ánh sáng chiếu từ một phía.
    • Phản ứng trả lời: Ngọn cây sinh trưởng (cong) hướng về phía ánh sáng (hướng sáng dương).
  3. Lá cây trinh nữ cụp lại khi tay chạm vào:
    • Tác nhân kích thích: Tác động cơ học (tay chạm vào).
    • Phản ứng trả lời: Lá khép lại và cuống lá cụp xuống.
  4. Cây trầu cuốn quanh giá thể:
    • Tác nhân kích thích: Sự tiếp xúc (cây chạm vào giá thể/cọc).
    • Phản ứng trả lời: Thân/lá cây cuốn chặt vào giá thể (hướng tiếp xúc). 

Mang thai và sinh con ở động vật có vú ưu việt hơn đẻ trứng nhờ phôi được nuôi dưỡng trực tiếp qua nhau thaiđảm bảo dinh dưỡng dồi dào và nhiệt độ ổn định. Thai nhi được bảo vệ tuyệt đối khỏi kẻ thù và môi trường khắc nghiệt, nâng cao tỷ lệ sống sót của con non so với đẻ trứng.