Triệu Quý Mạnh
Giới thiệu về bản thân
✅
Câu 1 (2 điểm): Viết đoạn văn khoảng 200 chữ phân tích đặc sắc nghệ thuật của đoạn trích ở phần Đọc hiểu (Từ Hải gặp Thúy Kiều)
Đoạn trích “Từ Hải gặp Thúy Kiều” trong Truyện Kiều của Nguyễn Du là một minh chứng rõ nét cho tài năng nghệ thuật bậc thầy của thi hào dân tộc. Trước hết, đoạn thơ sử dụng thể thơ lục bát uyển chuyển, đậm chất dân tộc, vừa trữ tình, vừa sâu lắng, phù hợp với mạch cảm xúc của câu chuyện tình giữa người anh hùng và giai nhân. Nguyễn Du đặc biệt thành công trong nghệ thuật khắc họa nhân vật: Từ Hải hiện lên với tư thế “đội trời đạp đất”, “gươm đàn nửa gánh”, mang khí chất phi thường, oai hùng. Trong khi đó, Thúy Kiều tuy từng sa cơ nhưng vẫn giữ phẩm giá, sự thông minh và tinh tế trong đối đáp. Những lời thoại giữa hai nhân vật được thể hiện bằng hình thức đối đáp tài tình, tự nhiên, giàu nhạc điệu, cho thấy sự đồng điệu của hai tâm hồn. Đoạn thơ còn gây ấn tượng bởi cách sử dụng hình ảnh ẩn dụ và điển cố, như “mây rồng”, “Bình Nguyên Quân”, “phượng – rồng”,… làm tăng chiều sâu văn hóa và cảm xúc cho tác phẩm. Nhờ những thủ pháp nghệ thuật ấy, đoạn trích không chỉ chạm đến trái tim người đọc mà còn làm nổi bật vẻ đẹp lý tưởng của tình yêu và con người.
✅
Câu 2 (4 điểm): Viết bài văn nghị luận trình bày suy nghĩ về ý kiến:
“Lòng tốt của con người có thể chữa lành các vết thương nhưng lòng tốt cũng cần đôi phần sắc sảo, nếu không chẳng khác nào con số không tròn trĩnh.”
Mở bài:
Trong cuộc sống, lòng tốt luôn được xem là phẩm chất cao quý – là sợi chỉ đỏ gắn kết con người lại với nhau, giúp xã hội trở nên nhân văn hơn. Tuy nhiên, trong một thế giới nhiều biến động và phức tạp, lòng tốt không nên chỉ dừng lại ở sự ngây thơ, cảm tính. Có người đã từng nói: “Lòng tốt của con người có thể chữa lành các vết thương nhưng lòng tốt cũng cần đôi phần sắc sảo, nếu không chẳng khác nào con số không tròn trĩnh.” Đây là một nhận định sâu sắc, đòi hỏi mỗi người phải nhìn nhận lòng tốt bằng cả trái tim và lý trí.
Thân bài:
- Giải thích ý kiến:
- Lòng tốt là sự tử tế, vị tha, sẵn sàng giúp đỡ người khác bằng tình thương chân thành.
- Sắc sảo nghĩa là tỉnh táo, thông minh, biết phân biệt đúng sai, hiểu rõ hoàn cảnh và đối tượng.
- Ý kiến nhấn mạnh: Lòng tốt nên được thể hiện một cách thông minh, đúng lúc, đúng người; nếu không, nó có thể trở nên vô nghĩa hoặc thậm chí gây hại.
- Phân tích và bàn luận:
- Lòng tốt có thể xoa dịu nỗi đau, hàn gắn vết thương tinh thần, gieo mầm yêu thương. Một lời an ủi, một hành động giúp đỡ đúng lúc có thể thay đổi cuộc đời một con người.
- Tuy nhiên, nếu lòng tốt thiếu tỉnh táo, không được đặt đúng chỗ, sẽ dễ bị lợi dụng. Người sống quá tốt nhưng cả tin, mù quáng có thể trở thành nạn nhân của sự gian dối, lọc lừa.
- Ví như việc cho tiền người ăn xin – nếu không quan sát kỹ, không biết đó là thật hay lừa đảo, ta có thể vô tình tiếp tay cho những hành vi không đúng.
- Lòng tốt không nên là sự hy sinh mù quáng hay thương cảm cảm tính mà phải đi kèm với trí tuệ – biết giới hạn, biết từ chối, và biết bảo vệ chính mình.
- Liên hệ thực tế:
- Trong đời sống hiện nay, có không ít người vì quá tốt bụng mà bị lợi dụng, bị phản bội.
- Mặt khác, cũng có những người có lòng nhưng vì quá khôn khéo, sợ bị hiểu nhầm hoặc tổn thương nên không dám tốt với ai.
→ Cần xây dựng lòng tốt biết suy xét, biết đặt đúng chỗ, như vậy mới thực sự phát huy giá trị chữa lành và lan tỏa.
Kết bài:
Lòng tốt là món quà vô giá mà con người dành cho nhau, là điều khiến xã hội trở nên tử tế và nhân văn hơn. Nhưng chỉ khi lòng tốt đi cùng với sự thông minh, tỉnh táo thì nó mới thực sự trở nên có ích, trở thành ánh sáng dẫn đường cho người khác và cho chính bản thân ta. Như một bông hoa vừa đẹp vừa có gai, lòng tốt cũng cần được bảo vệ bằng sự sắc sảo để không bị vùi dập giữa đời thường nhiều thử thách.
✅
Câu 1 (2 điểm): Viết đoạn văn khoảng 200 chữ phân tích đặc sắc nghệ thuật của đoạn trích ở phần Đọc hiểu (Từ Hải gặp Thúy Kiều)
Đoạn trích “Từ Hải gặp Thúy Kiều” trong Truyện Kiều của Nguyễn Du là một minh chứng rõ nét cho tài năng nghệ thuật bậc thầy của thi hào dân tộc. Trước hết, đoạn thơ sử dụng thể thơ lục bát uyển chuyển, đậm chất dân tộc, vừa trữ tình, vừa sâu lắng, phù hợp với mạch cảm xúc của câu chuyện tình giữa người anh hùng và giai nhân. Nguyễn Du đặc biệt thành công trong nghệ thuật khắc họa nhân vật: Từ Hải hiện lên với tư thế “đội trời đạp đất”, “gươm đàn nửa gánh”, mang khí chất phi thường, oai hùng. Trong khi đó, Thúy Kiều tuy từng sa cơ nhưng vẫn giữ phẩm giá, sự thông minh và tinh tế trong đối đáp. Những lời thoại giữa hai nhân vật được thể hiện bằng hình thức đối đáp tài tình, tự nhiên, giàu nhạc điệu, cho thấy sự đồng điệu của hai tâm hồn. Đoạn thơ còn gây ấn tượng bởi cách sử dụng hình ảnh ẩn dụ và điển cố, như “mây rồng”, “Bình Nguyên Quân”, “phượng – rồng”,… làm tăng chiều sâu văn hóa và cảm xúc cho tác phẩm. Nhờ những thủ pháp nghệ thuật ấy, đoạn trích không chỉ chạm đến trái tim người đọc mà còn làm nổi bật vẻ đẹp lý tưởng của tình yêu và con người.
✅
Câu 2 (4 điểm): Viết bài văn nghị luận trình bày suy nghĩ về ý kiến:
“Lòng tốt của con người có thể chữa lành các vết thương nhưng lòng tốt cũng cần đôi phần sắc sảo, nếu không chẳng khác nào con số không tròn trĩnh.”
Mở bài:
Trong cuộc sống, lòng tốt luôn được xem là phẩm chất cao quý – là sợi chỉ đỏ gắn kết con người lại với nhau, giúp xã hội trở nên nhân văn hơn. Tuy nhiên, trong một thế giới nhiều biến động và phức tạp, lòng tốt không nên chỉ dừng lại ở sự ngây thơ, cảm tính. Có người đã từng nói: “Lòng tốt của con người có thể chữa lành các vết thương nhưng lòng tốt cũng cần đôi phần sắc sảo, nếu không chẳng khác nào con số không tròn trĩnh.” Đây là một nhận định sâu sắc, đòi hỏi mỗi người phải nhìn nhận lòng tốt bằng cả trái tim và lý trí.
Thân bài:
- Giải thích ý kiến:
- Lòng tốt là sự tử tế, vị tha, sẵn sàng giúp đỡ người khác bằng tình thương chân thành.
- Sắc sảo nghĩa là tỉnh táo, thông minh, biết phân biệt đúng sai, hiểu rõ hoàn cảnh và đối tượng.
- Ý kiến nhấn mạnh: Lòng tốt nên được thể hiện một cách thông minh, đúng lúc, đúng người; nếu không, nó có thể trở nên vô nghĩa hoặc thậm chí gây hại.
- Phân tích và bàn luận:
- Lòng tốt có thể xoa dịu nỗi đau, hàn gắn vết thương tinh thần, gieo mầm yêu thương. Một lời an ủi, một hành động giúp đỡ đúng lúc có thể thay đổi cuộc đời một con người.
- Tuy nhiên, nếu lòng tốt thiếu tỉnh táo, không được đặt đúng chỗ, sẽ dễ bị lợi dụng. Người sống quá tốt nhưng cả tin, mù quáng có thể trở thành nạn nhân của sự gian dối, lọc lừa.
- Ví như việc cho tiền người ăn xin – nếu không quan sát kỹ, không biết đó là thật hay lừa đảo, ta có thể vô tình tiếp tay cho những hành vi không đúng.
- Lòng tốt không nên là sự hy sinh mù quáng hay thương cảm cảm tính mà phải đi kèm với trí tuệ – biết giới hạn, biết từ chối, và biết bảo vệ chính mình.
- Liên hệ thực tế:
- Trong đời sống hiện nay, có không ít người vì quá tốt bụng mà bị lợi dụng, bị phản bội.
- Mặt khác, cũng có những người có lòng nhưng vì quá khôn khéo, sợ bị hiểu nhầm hoặc tổn thương nên không dám tốt với ai.
→ Cần xây dựng lòng tốt biết suy xét, biết đặt đúng chỗ, như vậy mới thực sự phát huy giá trị chữa lành và lan tỏa.
Kết bài:
Lòng tốt là món quà vô giá mà con người dành cho nhau, là điều khiến xã hội trở nên tử tế và nhân văn hơn. Nhưng chỉ khi lòng tốt đi cùng với sự thông minh, tỉnh táo thì nó mới thực sự trở nên có ích, trở thành ánh sáng dẫn đường cho người khác và cho chính bản thân ta. Như một bông hoa vừa đẹp vừa có gai, lòng tốt cũng cần được bảo vệ bằng sự sắc sảo để không bị vùi dập giữa đời thường nhiều thử thách.
Câu 1. (0,5 điểm)
Xác định thể thơ của văn bản trên.
👉 Văn bản trên được viết bằng thể thơ lục bát, một thể thơ truyền thống của dân tộc Việt Nam, rất phổ biến trong văn học trung đại.
Câu 2. (0,5 điểm)
Hai nhân vật Từ Hải và Thúy Kiều gặp nhau ở đâu?
👉 Từ Hải và Thúy Kiều gặp nhau tại lầu xanh (hay còn gọi là lầu hồng, nơi Kiều bị ép bán thân sau khi bị Mã Giám Sinh lừa gạt).
Câu 3. (1,0 điểm)
Nhận xét về nhân vật Thúy Kiều qua những câu thơ:
Thưa rằng: “Lượng cả bao dung,
Tấn Dương được thấy mây rồng có phen.
Rộng thương cỏ nội hoa hèn,
Chút thân bèo bọt dám phiền mai sau!”
👉 Qua những câu thơ này, Thúy Kiều hiện lên là một người:
- Hiểu biết, tế nhị và khiêm nhường: Kiều tự ví mình là “cỏ nội hoa hèn”, “thân bèo bọt”, thể hiện sự khiêm tốn và biết thân phận.
- Biết trân trọng tình cảm và sự bao dung của Từ Hải: Nàng cảm kích trước tấm lòng “lượng cả bao dung” của Từ, coi đó là may mắn “được thấy mây rồng”.
- Tình cảm chân thành và sâu sắc: Lời đáp của Kiều cho thấy nàng không chỉ cảm động mà còn thực lòng muốn gắn bó, nhưng vẫn giữ ý tứ và lễ độ.
Câu 4. (1,0 điểm)
Nhận xét về nhân vật Từ Hải qua đoạn trích:
👉 Từ Hải hiện lên là hình tượng anh hùng lý tưởng:
- Tài năng và khí phách: “Côn quyền hơn sức, lược thao gồm tài”, “Đội trời đạp đất ở đời” – cho thấy bản lĩnh phi thường.
- Dứt khoát, quyết đoán: Vừa gặp Thúy Kiều, Từ đã nhận ra nàng là người tri kỷ, sẵn sàng “muôn chung nghìn tứ cũng là có nhau”.
- Tôn trọng và yêu thương phụ nữ: Chủ động chuộc Kiều ra khỏi lầu xanh, lo cho nàng chỗ ở đàng hoàng, cư xử trượng nghĩa và tình cảm.
=> Qua đó, Từ Hải không chỉ là người hùng trong chiến trận mà còn là người hào hiệp, trọng nghĩa và giàu tình cảm.
Câu 5. (1,0 điểm)
Văn bản trên đã khơi gợi trong anh/chị những tình cảm/cảm xúc gì? Vì sao?
👉 Đoạn trích gợi lên trong em niềm xúc động và ngưỡng mộ:
- Xúc động trước tình cảnh của Thúy Kiều, sau bao sóng gió, cuối cùng đã gặp được người tri kỷ thật lòng yêu thương, trân trọng mình.
- Ngưỡng mộ trước khí phách và tấm lòng nghĩa hiệp của Từ Hải – một con người anh hùng nhưng cũng rất tình cảm, biết bảo vệ và chở che cho người mình yêu.
- Đồng thời, đoạn thơ cũng khơi gợi niềm tin vào tình yêu chân thành, vào sự công bằng trong cuộc đời – rằng người có tấm lòng sẽ được đền đáp.
Câu 1. (0,5 điểm)
Xác định thể thơ của văn bản trên.
👉 Văn bản trên được viết bằng thể thơ lục bát, một thể thơ truyền thống của dân tộc Việt Nam, rất phổ biến trong văn học trung đại.
Câu 2. (0,5 điểm)
Hai nhân vật Từ Hải và Thúy Kiều gặp nhau ở đâu?
👉 Từ Hải và Thúy Kiều gặp nhau tại lầu xanh (hay còn gọi là lầu hồng, nơi Kiều bị ép bán thân sau khi bị Mã Giám Sinh lừa gạt).
Câu 3. (1,0 điểm)
Nhận xét về nhân vật Thúy Kiều qua những câu thơ:
Thưa rằng: “Lượng cả bao dung,
Tấn Dương được thấy mây rồng có phen.
Rộng thương cỏ nội hoa hèn,
Chút thân bèo bọt dám phiền mai sau!”
👉 Qua những câu thơ này, Thúy Kiều hiện lên là một người:
- Hiểu biết, tế nhị và khiêm nhường: Kiều tự ví mình là “cỏ nội hoa hèn”, “thân bèo bọt”, thể hiện sự khiêm tốn và biết thân phận.
- Biết trân trọng tình cảm và sự bao dung của Từ Hải: Nàng cảm kích trước tấm lòng “lượng cả bao dung” của Từ, coi đó là may mắn “được thấy mây rồng”.
- Tình cảm chân thành và sâu sắc: Lời đáp của Kiều cho thấy nàng không chỉ cảm động mà còn thực lòng muốn gắn bó, nhưng vẫn giữ ý tứ và lễ độ.
Câu 4. (1,0 điểm)
Nhận xét về nhân vật Từ Hải qua đoạn trích:
👉 Từ Hải hiện lên là hình tượng anh hùng lý tưởng:
- Tài năng và khí phách: “Côn quyền hơn sức, lược thao gồm tài”, “Đội trời đạp đất ở đời” – cho thấy bản lĩnh phi thường.
- Dứt khoát, quyết đoán: Vừa gặp Thúy Kiều, Từ đã nhận ra nàng là người tri kỷ, sẵn sàng “muôn chung nghìn tứ cũng là có nhau”.
- Tôn trọng và yêu thương phụ nữ: Chủ động chuộc Kiều ra khỏi lầu xanh, lo cho nàng chỗ ở đàng hoàng, cư xử trượng nghĩa và tình cảm.
=> Qua đó, Từ Hải không chỉ là người hùng trong chiến trận mà còn là người hào hiệp, trọng nghĩa và giàu tình cảm.
Câu 5. (1,0 điểm)
Văn bản trên đã khơi gợi trong anh/chị những tình cảm/cảm xúc gì? Vì sao?
👉 Đoạn trích gợi lên trong em niềm xúc động và ngưỡng mộ:
- Xúc động trước tình cảnh của Thúy Kiều, sau bao sóng gió, cuối cùng đã gặp được người tri kỷ thật lòng yêu thương, trân trọng mình.
- Ngưỡng mộ trước khí phách và tấm lòng nghĩa hiệp của Từ Hải – một con người anh hùng nhưng cũng rất tình cảm, biết bảo vệ và chở che cho người mình yêu.
- Đồng thời, đoạn thơ cũng khơi gợi niềm tin vào tình yêu chân thành, vào sự công bằng trong cuộc đời – rằng người có tấm lòng sẽ được đền đáp.