Hà Huyền Trang
Giới thiệu về bản thân
Câu 1. Văn bản trên được viết theo thể thơ gì?
→ Thể thơ tự do.
Câu 2. Sự việc gì đã xảy ra trong văn bản “Bà má Hậu Giang”?
→ Một tên giặc Tây xông vào túp lều của bà má, tra khảo bà để hỏi nơi các chiến sĩ du kích ẩn náu. Dù bị đe dọa, tra tấn và hành hạ tàn bạo, bà má vẫn kiên quyết không khai, cuối cùng hi sinh anh dũng.
Câu 3. Chỉ ra những hành động thể hiện sự độc ác của tên giặc. Nhận xét về nhân vật này.
Hành động độc ác của tên giặc:
- Xông vào nhà, đạp rơi liếp mành.
- Rống hét, chửi bới, đe dọa “chém mất đầu”.
- Giẫm gót giày lên đầu bà má.
- Kề lưỡi gươm lạnh toát vào hông bà.
Nhận xét:
→ Tên giặc tàn bạo, hung hãn, vô nhân tính, là hiện thân của bạo lực thực dân.
Câu 4. Biện pháp tu từ trong hai dòng thơ và tác dụng.
“Con tao, gan dạ anh hùng
Như rừng đước mạnh, như rừng chàm thơm!”
- Biện pháp tu từ: So sánh.
- Tác dụng:
- Làm nổi bật sức mạnh, sự gan dạ, kiên cường của những người chiến sĩ cách mạng.
- Gợi vẻ đẹp hùng hậu, bền bỉ, đậm chất miền sông nước Nam Bộ.
- Thể hiện niềm tự hào, tin tưởng của bà má vào lực lượng kháng chiến.
Câu 5 (5–7 dòng). Suy ngẫm về tinh thần yêu nước của nhân dân ta.
→ Bà má Hậu Giang là hình ảnh tiêu biểu cho tinh thần yêu nước bền bỉ của nhân dân Việt Nam. Dù nghèo khó, yếu ớt và đứng trước cái chết, bà vẫn một lòng trung thành với cách mạng, kiên quyết không khai báo. Điều đó cho thấy tinh thần yêu nước của dân ta không chỉ ở những chiến công lớn mà còn ở sự hi sinh thầm lặng, kiên trung. Nhân dân Việt Nam luôn sẵn sàng đặt Tổ quốc lên trên bản thân, chấp nhận đau thương để bảo vệ đất nước. Học từ tấm gương ấy, thế hệ hôm nay càng phải trân trọng, tiếp nối và phát huy truyền thống yêu nước quý báu.
Đoạn trích trong truyện Làng của Kim Lân đã khắc họa sâu sắc tâm trạng đau đớn, giằng xé của ông Hai khi nghe tin làng Chợ Dầu theo giặc. Qua đó, người đọc cảm nhận được vẻ đẹp của tình yêu làng gắn liền với lòng yêu nước của người nông dân trong thời kì kháng chiến chống Pháp, đồng thời thấy rõ tài nghệ miêu tả tâm lí nhân vật đặc sắc của nhà văn.
Ngay từ đầu đoạn trích, câu chuyện được đẩy lên cao trào khi ông Hai bất ngờ nghe tin dữ: “Cả làng chúng nó Việt gian theo Tây…”. Chỉ một câu nói mà “cổ ông lão nghẹn đắng lại”, “da mặt tê rân rân”. Kim Lân đã diễn tả tinh tế sự sững sờ tột độ của người nông dân chân chất trước cú sốc có thể làm đổ vỡ niềm kiêu hãnh suốt đời của ông. Với ông Hai, làng Chợ Dầu không chỉ là nơi chôn rau cắt rốn mà còn là niềm tự hào lớn lao, là tình yêu hòa chung với tình yêu đất nước. Bởi vậy, tin “làng theo giặc” khiến ông đau đớn như chính bản thân mình bị sỉ nhục.
Những đoạn sau, tâm trạng ông Hai chìm trong bi kịch. Ông cố gặng hỏi lại để mong tin ấy không phải sự thật nhưng càng nghe càng thắt lòng. Ông lẳng lặng ra về trong tủi hổ, cúi gằm mặt trước những lời dè bỉu. Về đến nhà, nằm vật ra mà khóc, ông thương cho lũ con – “chúng nó cũng là trẻ con làng Việt gian đấy ư?”. Nỗi đau ấy không còn của riêng ông mà mở rộng thành nỗi nhục của cả một cộng đồng bị mang tiếng phản bội Tổ quốc.
Kim Lân miêu tả dòng ý nghĩ rối bời, lúc phủ nhận, lúc nghi ngờ, lúc tuyệt vọng của ông Hai bằng nghệ thuật phân tích tâm lý sắc sảo. Những câu hỏi dồn dập, những ý nghĩ lặp đi lặp lại “có thật không?”, “không có lửa làm sao có khói?” cho thấy cuộc đấu tranh nội tâm dữ dội của ông. Ở đó, tình yêu làng hòa quyện với lòng trung thành tuyệt đối với kháng chiến: vì quá yêu làng nên ông đau đớn, nhưng cũng vì quá yêu nước nên ông không thể chấp nhận một quê hương phản bội.
Về nghệ thuật, đoạn trích thể hiện bút pháp tài tình của Kim Lân:
- Miêu tả tâm lý nhân vật tinh tế, chân thực, đi sâu vào những chuyển biến bên trong.
- Ngôn ngữ đời thường, mộc mạc, đậm chất nông thôn Bắc Bộ.
- Tình huống truyện độc đáo – đặt nhân vật vào tình thế éo le để bộc lộ nội tâm và vẻ đẹp phẩm chất.
Đoạn trích không chỉ khắc họa một ông Hai yêu làng mà còn tôn vinh vẻ đẹp của người nông dân thời kháng chiến: chân tình, giàu lòng tự trọng, nặng nghĩa với quê hương và tha thiết với Tổ quốc. Tâm trạng đầy giằng xé của ông Hai là minh chứng xúc động cho chân lý: tình yêu làng chỉ thật sự đẹp khi gắn liền với lòng yêu nước.
Trả lời:
Qua đoạn thơ, hình ảnh những bà mẹ Việt Nam hiện lên vô cùng cao đẹp:
- Giản dị, nghèo khó nhưng giàu tình yêu thương, tảo tần chăm lo cho con.
- Gan dạ, kiên cường, dù đối mặt với tra tấn và cái chết vẫn không khai báo.
- Một lòng trung trinh với cách mạng, đặt lợi ích dân tộc lên trên mạng sống của mình.
- Tinh thần căm thù giặc mãnh liệt, sẵn sàng hi sinh để bảo vệ “các con” – những người chiến sĩ.
→ Hình tượng mẹ Việt Nam trong chiến tranh vừa bình dị vừa anh hùng, là biểu tượng sáng ngời của chủ nghĩa yêu nước và sức mạnh dân tộc.
Đoạn thơ thể hiện sự xúc động và ngợi ca tấm lòng yêu nước, tinh thần bất khuất của người mẹ Hậu Giang. Lời trăn trối của má – “lời má lưỡi gươm cắt rồi” – vang lên như tiếng gọi thiêng liêng cổ vũ con cháu đứng lên chiến đấu. Hình ảnh “một dòng máu đỏ lên trời” cho thấy sự hi sinh cao cả của má vì độc lập dân tộc. Qua đó, nhà thơ bày tỏ lòng biết ơn và khẳng định: thế hệ sau sẽ luôn nghe theo lời má, tiếp tục sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc.
Câu 1. Viết đoạn văn 200 chữ phân tích nhân vật Mai
Nhân vật Mai trong đoạn trích hiện lên là một người con giàu tình yêu thương, sống nhân hậu và có trách nhiệm. Từ nhỏ lớn lên trong cảnh nghèo, Mai vẫn thấm đượm sự tử tế qua việc cưu mang Lan – cô bé mồ côi gặp ngoài phố Thương Bạc – và sau đó yêu thương, xây dựng gia đình với cô. Mai cũng là người hiếu thảo, luôn thấu hiểu nỗi nhọc nhằn của cha già mù lòa, cùng cha chăm sóc vườn mai như một sự tiếp nối của nghề truyền thống. Dù nghèo khó bao vây, Mai không buông xuôi mà tìm cách học hỏi nghề trồng hoa, mong đổi đời bằng chính đôi tay mình. Sự trăn trở của anh thể hiện ý thức trách nhiệm với gia đình, với tương lai con trẻ. Mai giàu nghị lực, biết suy nghĩ lớn và dám dấn thân, dù đôi lúc tự ti và bế tắc. Qua nhân vật Mai, người đọc cảm nhận vẻ đẹp của người lao động nghèo: chân thật, giàu tình thương và luôn phấn đấu vươn lên vì những người mình yêu quý.
Câu 2. Bài văn nghị luận 400 chữ
Bàn về lối sống khoe khoang, phô trương “ảo” của một bộ phận giới trẻ hiện nay
Trong thời đại mạng xã hội phát triển mạnh mẽ, việc chia sẻ hình ảnh, thông tin cá nhân trở nên quen thuộc. Tuy nhiên, kèm theo đó là hiện tượng một bộ phận giới trẻ sống khoe khoang, thích phô trương “ảo” những điều không thuộc về mình: xe sang mượn tạm, đồ hiệu đi thuê, thành tích tô vẽ, cuộc sống xa hoa chỉ tồn tại trên màn hình. Đây là lối sống đáng lo ngại. Nhiều bạn trẻ mong được chú ý, thích được ngưỡng mộ nên chạy theo “ánh hào quang ảo”, đánh mất giá trị thật của bản thân. Khi lòng tự trọng phụ thuộc vào số lượt thích hay bình luận, con người dễ bị áp lực, sống thiếu chân thật và rơi vào vòng xoáy so sánh – đố kị. Sự khoe khoang còn khiến các bạn trẻ xa rời lao động thực chất, sẵn sàng đánh đổi thời gian và tiền bạc chỉ để “làm màu”. Nguy hiểm hơn, nó tạo nên ảo tưởng thành công dễ dàng, khiến nhiều người buông bỏ nỗ lực, chạy theo những giá trị vật chất hời hợt. Để khắc phục điều đó, mỗi bạn trẻ cần học cách sống trung thực, tôn trọng giá trị thực của bản thân, biết hài lòng với những gì mình có và nỗ lực để tốt hơn từng ngày. Gia đình và nhà trường cần giáo dục lối sống giản dị, nuôi dưỡng nhân cách thật thay vì vẻ ngoài bóng bẩy. Khi sống thật, sống có mục tiêu và biết cố gắng, bạn trẻ sẽ tìm được bản lĩnh và giá trị bền vững, không cần đến những hào nhoáng giả tạo để khẳng định mình
Câu 1.
Ngôi kể: Ngôi thứ ba, người kể chuyện ẩn mình, kể khách quan về các nhân vật.
Câu 2. Tóm tắt 5–7 câu
Ở chân núi Ngũ Tây có vườn mai vàng của hai cha con ông già mù, cả đời gắn bó và chăm sóc những gốc mai cổ. Một lần bán mai dịp Tết, Mai đã cưu mang cô bé Lan mồ côi và cưới cô làm vợ. Cuộc sống nghèo khó khiến gia đình liên tục lao đao, nhưng tình thương đã giúp họ vượt lên hoàn cảnh. Khi Mai nhận ra muốn sống được bằng nghề hoa thì phải có vốn, anh rơi vào bế tắc. Thương con, ông già Mai chấp nhận cho cưa nửa vườn mai để làm vốn cho vợ chồng Mai gây dựng cuộc sống mới. Dù đau đớn khi những gốc mai như một phần đời mình bị chặt bỏ, ông vẫn âm thầm chịu đựng để con cháu có tương lai tốt đẹp hơn.
Câu 3. Nhận xét về nhân vật ông già Mai
- Yêu nghề, gắn bó trọn đời với vườn mai.
- Tình cảm sâu nặng với con, sống nhân hậu, bao dung.
- Hy sinh thầm lặng: dám cưa nửa vườn mai – phần đời của mình – để con có vốn làm ăn.
- Là người giàu chữ Tâm, sống tình nghĩa, nhân ái
Câu 4. Chi tiết em thích nhất
Em thích nhất chi tiết ông già Mai dắt cháu đi thật xa, kể chuyện xưa để khỏi nghe tiếng cưa đang cắt những cây mai, rồi đêm về ông đặt tay lên vết cắt mà khóc âm thầm. Chi tiết ấy xúc động vì cho thấy ông yêu cây mai như máu thịt, nhưng vẫn chấp nhận hi sinh để con cháu có cuộc sống tốt hơn. Đó là tình phụ tử thầm lặng, cao đẹp.
Câu 5. Ảnh hưởng của yếu tố “tình cảm gia đình” đến nhân vật Mai
- Giúp Mai sống nhân hậu, biết cưu mang Lan khi cô túng quẫn.
- Là động lực để anh cố gắng vượt qua nghèo khó, tìm cách học nghề trồng hoa.
- Khi thấy cha già, vợ khổ, Mai quyết tâm thay đổi để lo cho gia đình.
→ Tình cảm gia đình làm Mai trưởng thành hơn, sống có trách nhiệm, nghị lực và giàu tình yêu thương.
Câu 1.
Ngôi kể: Ngôi thứ ba, người kể chuyện ẩn mình, kể khách quan về các nhân vật.
Câu 2. Tóm tắt 5–7 câu
Ở chân núi Ngũ Tây có vườn mai vàng của hai cha con ông già mù, cả đời gắn bó và chăm sóc những gốc mai cổ. Một lần bán mai dịp Tết, Mai đã cưu mang cô bé Lan mồ côi và cưới cô làm vợ. Cuộc sống nghèo khó khiến gia đình liên tục lao đao, nhưng tình thương đã giúp họ vượt lên hoàn cảnh. Khi Mai nhận ra muốn sống được bằng nghề hoa thì phải có vốn, anh rơi vào bế tắc. Thương con, ông già Mai chấp nhận cho cưa nửa vườn mai để làm vốn cho vợ chồng Mai gây dựng cuộc sống mới. Dù đau đớn khi những gốc mai như một phần đời mình bị chặt bỏ, ông vẫn âm thầm chịu đựng để con cháu có tương lai tốt đẹp hơn.
Câu 3. Nhận xét về nhân vật ông già Mai
- Yêu nghề, gắn bó trọn đời với vườn mai.
- Tình cảm sâu nặng với con, sống nhân hậu, bao dung.
- Hy sinh thầm lặng: dám cưa nửa vườn mai – phần đời của mình – để con có vốn làm ăn.
- Là người giàu chữ Tâm, sống tình nghĩa, nhân ái
Câu 4. Chi tiết em thích nhất
Em thích nhất chi tiết ông già Mai dắt cháu đi thật xa, kể chuyện xưa để khỏi nghe tiếng cưa đang cắt những cây mai, rồi đêm về ông đặt tay lên vết cắt mà khóc âm thầm. Chi tiết ấy xúc động vì cho thấy ông yêu cây mai như máu thịt, nhưng vẫn chấp nhận hi sinh để con cháu có cuộc sống tốt hơn. Đó là tình phụ tử thầm lặng, cao đẹp.
Câu 5. Ảnh hưởng của yếu tố “tình cảm gia đình” đến nhân vật Mai
- Giúp Mai sống nhân hậu, biết cưu mang Lan khi cô túng quẫn.
- Là động lực để anh cố gắng vượt qua nghèo khó, tìm cách học nghề trồng hoa.
- Khi thấy cha già, vợ khổ, Mai quyết tâm thay đổi để lo cho gia đình.
→ Tình cảm gia đình làm Mai trưởng thành hơn, sống có trách nhiệm, nghị lực và giàu tình yêu thương.
Câu 1 (200 chữ)
Phân tích giá trị nội dung, nghệ thuật của đoạn trích
Đoạn trích thể hiện nỗi đau xót của gia đình Vương Ông khi kể lại lý do khiến Thúy Kiều phải bán mình chuộc cha. Về nội dung, đoạn thơ bộc lộ rõ tấm lòng hiếu thảo, vị tha và sự hy sinh cao đẹp của Kiều. Vì chữ hiếu, nàng đành chấp nhận số phận “phận mỏng như tờ”, rời bỏ tình yêu để cứu cha. Tấm lòng chung thủy của Kiều cũng được nhấn mạnh qua việc nàng gửi gắm Thúy Vân trả nghĩa cho Kim Trọng, cho thấy nàng là người sâu sắc, trọng tình nghĩa. Đồng thời, qua lời kể đầy đau đớn của cha mẹ, ta cảm nhận bi kịch éo le của người phụ nữ trong xã hội phong kiến và niềm thương cảm sâu sắc mà Nguyễn Du dành cho Kiều.
Về nghệ thuật, đoạn thơ sử dụng ngôn ngữ giàu tính cảm xúc, nhiều hình ảnh ẩn dụ: “phận mỏng như tờ”, “dằng dặc muôn đời”, kết hợp thể thơ lục bát nhịp nhàng, giàu nhạc điệu. Lời thoại của nhân vật được thể hiện chân thật, giàu tính tự sự và biểu cảm, làm nổi bật tấm lòng của Kiều và nỗi xót xa của gia đình. Nhờ đó, đoạn trích để lại dư âm sâu sắc về bi kịch và phẩm chất cao đẹp của nàng.
Câu 2 (400 chữ)
Nghị luận: Giải pháp nuôi dưỡng tâm hồn trong thời đại số
Trong thời đại số, con người được bao quanh bởi công nghệ, mạng xã hội và lượng thông tin khổng lồ cập nhật liên tục mỗi ngày. Điều ấy đem đến nhiều cơ hội mới, nhưng cũng khiến tâm hồn dễ chai sạn, con người dễ căng thẳng, cô đơn và mất phương hướng. Vì thế, việc nuôi dưỡng tâm hồn trở thành một yêu cầu quan trọng để giữ gìn sự cân bằng và nhân văn trong cuộc sống hiện đại.
Trước hết, mỗi người cần biết chọn lọc thông tin, hạn chế tiêu thụ nội dung tiêu cực, gây nhiễu, giật gân. Việc sử dụng mạng xã hội một cách tỉnh táo giúp tâm trí trong sạch và ổn định hơn. Bên cạnh đó, đọc sách – đặc biệt là sách văn học, kỹ năng sống, triết lý – là cách hữu hiệu để mở rộng tư duy, tăng chiều sâu cảm xúc và bồi dưỡng nhân cách. Con người cũng cần dành thời gian cho thiên nhiên: đi bộ, ngắm mây trời, lắng nghe âm thanh tự nhiên… để phục hồi tâm trạng, lấy lại sự bình yên mà công nghệ không thể đem lại.
Ngoài ra, giữ gìn các mối quan hệ chân thành là giải pháp quan trọng để nuôi dưỡng tâm hồn. Một cuộc trò chuyện trực tiếp, một lời hỏi han hay sự sẻ chia thật lòng giúp con người cảm thấy được thấu hiểu và yêu thương. Không thể thiếu việc rèn luyện thói quen sống chậm, chú ý vào bản thân, thực hành thiền, viết nhật ký cảm xúc để hiểu mình hơn và điều chỉnh trạng thái tinh thần. Nhà trường và gia đình cũng cần giáo dục trẻ biết sống tử tế, biết yêu thương, biết đồng cảm, thay vì chỉ chạy theo thành công vật chất.
Nuôi dưỡng tâm hồn trong thời đại số không phải điều xa vời mà là những lựa chọn nhỏ mỗi ngày. Khi biết hướng đến điều đẹp đẽ, biết sống nhân ái, biết trân trọng giá trị tinh thần, con người sẽ giữ được sự bình an và sáng trong giữa thế giới đầy biến động
Câu 1.
Văn bản kể về hành trình Kim Trọng trở về tìm Thúy Kiều, phát hiện gia đình nàng sa sút và nghe tin Kiều đã bán mình chuộc cha, khiến chàng đau đớn, vật vã.
Câu 2.
Một số hình ảnh thơ tả thực:
- “Đầy vườn cỏ mọc, lau thưa”,
- “Song trăng quạnh quẽ, vách mưa rã rời”,
- “Cỏ lan mặt đất, rêu phong dấu giày”,
- “Cuối tường gai gốc mọc đầy”,
- “Nhà tranh, vách đất tả tơi”
Những hình ảnh này tái hiện cảnh hoang tàn, nghèo khó của gia đình Kiều.
Câu 3.
Cảm xúc của Kim Trọng:
- Sững sờ, bàng hoàng khi cảnh xưa đã đổi khác.
- Xót xa, đau đớn trước sự sa sút của gia cảnh Kiều.
- Cô đơn, trống trải khi “nỗi niềm tâm sự bây giờ hỏi ai?”.
→ Cảnh vật ngân lên nỗi lòng: buồn, nhớ thương, lo lắng và đau xót cho Kiều.
Câu 4.
Biện pháp nghệ thuật: điệp cấu trúc “càng… càng…”, kết hợp từ láy “xót xa”, hình ảnh gợi cảm.
Tác dụng:
- Nhấn mạnh nỗi đau đớn tăng dần của Kim Trọng khi nghe chuyện Kiều.
- Làm nổi bật tình yêu chân thành, tha thiết và nỗi xót xa tột độ của chàng.
Câu 5.
Tình cảm Kim Trọng dành cho Kiều:
- Thủy chung, son sắt, không vì cách trở mà thay lòng.
- Đau đớn, tuyệt vọng khi biết Kiều bán mình.
- Quyết tâm tìm Kiều bằng mọi giá.
Một số câu thơ tiêu biểu:
- “Vật mình vẫy gió, tuôn mưa” → chàng đau đớn tột độ.
- “Còn tôi, tôi gặp mặt nàng mới thôi!” → quyết tìm Kiều đến cùng.
- “Mấy sông cũng lội, mấy ngàn cũng qua” → khẳng định tình yêu bền vững, quyết liệt.
Bài 2 - Câu 1 (200 chữ)
Phân tích nhân vật Đạm Tiên
Đạm Tiên trong đoạn trích “Truyện Kiều” hiện lên như biểu tượng của người con gái tài hoa nhưng bạc mệnh. Nàng vốn là ca nhi nổi tiếng “tài sắc một thì”, được biết đến rộng rãi, “xôn xao ngoài cửa hiếm gì yến anh”. Nhưng cuộc đời ấy lại mong manh: “phận hồng nhan có mong manh”, đang độ xuân thì thì “thoắt gãy cành thiên hương”. Cái chết bất ngờ khiến nàng trở thành nấm mồ vô chủ, “sè sè nấm đất bên đàng”, “dấu xe ngựa đã rêu lờ mờ xanh”. Cuộc đời từng rực rỡ nhưng kết thúc cô độc, lạnh lẽo. Số phận Đạm Tiên là lời tố cáo xã hội phong kiến vùi dập những người phụ nữ tài sắc. Đồng thời, nhân vật còn mang ý nghĩa dự báo cho bi kịch của Thúy Kiều. Trước mộ nàng, Kiều xúc động rơi lệ, thốt lên lời than “đau đớn thay phận đàn bà”, cho thấy giữa hai người có sự đồng cảm sâu xa. Như vậy, Đạm Tiên tuy xuất hiện ngắn ngủi nhưng để lại ấn tượng mạnh mẽ, trở thành hình tượng nghệ thuật tiêu biểu cho kiếp hồng nhan bạc phận trong thơ Nguyễn Du.
Bài 2 - Câu 2 (400 chữ)
Nghị luận: Bàn về lối sống thực dụng của giới trẻ hiện nay
Trong xã hội hiện đại, khi vật chất phát triển mạnh mẽ, lối sống thực dụng ngày càng xuất hiện nhiều trong một bộ phận giới trẻ. Thực dụng là khi con người đặt lợi ích cá nhân lên hàng đầu, lấy giá trị vật chất làm thước đo cho mọi quan hệ và lựa chọn. Đây là biểu hiện đáng lo ngại vì đang khiến nhiều giá trị đạo đức bị lung lay.
Không khó để nhận ra những biểu hiện của lối sống thực dụng: thích chạy theo hàng hiệu, sính ngoại; coi trọng tiền bạc hơn tình cảm; chọn bạn, chọn nghề vì lợi ích trước mắt; đánh mất sự chân thành trong các mối quan hệ. Nhiều bạn trẻ dành quá nhiều thời gian để tô vẽ vẻ ngoài, sống ảo trên mạng xã hội, trong khi thờ ơ với việc học tập, rèn luyện và phát triển bản thân. Nguyên nhân của hiện tượng này đến từ sức ép thành công, từ sự phát triển của xã hội tiêu dùng, từ ảnh hưởng của mạng xã hội và cả sự buông lỏng quản lý của gia đình, nhà trường.
Lối sống thực dụng có thể đem lại lợi ích tạm thời nhưng để lại hậu quả nặng nề. Nó khiến giới trẻ đánh mất những giá trị đẹp như lòng nhân ái, sự chân thành, niềm tin và tình người. Những mối quan hệ dựa trên lợi ích sẽ không bền vững, khiến con người dễ cô đơn, chai sạn cảm xúc. Xa hơn, nó làm suy giảm chất lượng nguồn nhân lực, ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển của xã hội.
Để khắc phục, mỗi bạn trẻ cần ý thức rèn luyện nhân cách, biết cân bằng giữa vật chất và tinh thần, sống có lý tưởng, biết cống hiến và trân trọng các giá trị bền vững. Gia đình và nhà trường cần giáo dục đạo đức, xây dựng môi trường sống lành mạnh, định hướng giá trị đúng đắn. Xã hội cần lan tỏa những tấm gương sống đẹp để thay thế lối sống chạy theo vật chất.
Lối sống thực dụng không phải là con đường dẫn đến hạnh phúc. Chỉ khi biết sống chân thành, tử tế và có trách nhiệm, mỗi người trẻ mới thực sự tìm thấy ý nghĩa của cuộc đời.