Hà Huyền Trang

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Hà Huyền Trang
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

I. PHẦN ĐỌC HIỂU


Câu 1.

Bài thơ được viết theo thể thơ tự do.


Câu 2.

Đề tài: Cảnh bến đò trong một ngày mưa.


Câu 3.

Biện pháp tu từ điệp từ “mưa” được lặp lại nhiều lần tạo âm hưởng trầm buồn, nhấn mạnh không gian ướt át, lạnh lẽo, góp phần làm nổi bật vẻ vắng vẻ, hiu quạnh của bến đò ngày mưa.


Câu 4.

Bức tranh bến đò ngày mưa được miêu tả qua các hình ảnh: tre rũ rượi, chuối bơ phờ, dòng sông trôi rào rạt, con thuyền đậu trơ vơ, bến vắng, quán hàng không khách, bác lái ghé buồm hút điếu, bà hàng ho sặc sụa, người đi chợ đội mưa… Những hình ảnh ấy gợi cảm giác ảm đạm, lạnh lẽo, buồn vắng nhưng rất chân thực và gần gũi.


Câu 5.

Qua bức tranh bến đò ngày mưa, bài thơ gợi lên tâm trạng buồn man mác, trầm lắng, một nỗi cô đơn, hiu quạnh trước cảnh vật thấm đẫm mưa.



II. PHẦN VIẾT


Câu 1 (khoảng 200 chữ):


Bài thơ “Bến đò ngày mưa” gợi lên một cảm hứng chủ đạo là nỗi buồn man mác trước cảnh vắng lặng của thiên nhiên và con người. Xuyên suốt bài thơ là không gian mưa bao phủ mọi cảnh vật: tre rũ rượi, chuối bơ phờ, dòng sông rào rạt, con thuyền trơ vơ. Những hình ảnh ấy không chỉ tả thực mà còn gợi cảm giác lạnh lẽo, hiu quạnh. Con người xuất hiện trong mưa với dáng vẻ lặng lẽ: bác lái ghé buồm hút điếu, bà hàng ho sặc sụa, người đi chợ đội mưa cúi đầu. Nhịp thơ chậm, đều càng làm nổi bật sự tĩnh lặng, trầm buồn của bến đò. Qua đó, bài thơ thể hiện sự đồng điệu giữa cảnh và tình: cảnh mưa buồn thấm vào lòng người, gợi nên nỗi cô đơn, suy tư. Chủ đề của bài thơ là khắc họa vẻ đẹp trầm lắng của một bến đò quê trong ngày mưa, qua đó bộc lộ tâm trạng buồn thương, da diết của tác giả trước cảnh đời giản dị.



Câu 2 (khoảng 400 chữ):


Quê hương có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với cuộc đời mỗi con người. Đó không chỉ là nơi ta sinh ra và lớn lên mà còn là cội nguồn nuôi dưỡng tâm hồn, hình thành nhân cách và nâng đỡ ta trên suốt hành trình trưởng thành.


Trước hết, quê hương là nơi lưu giữ những kỉ niệm ấu thơ trong trẻo nhất. Những con đường làng, bến nước, cánh đồng hay tiếng ru của mẹ đều trở thành hành trang tinh thần quý giá. Chính từ môi trường sống đầu tiên ấy, mỗi người học được cách yêu thương, sẻ chia và biết trân trọng những điều giản dị. Quê hương vì thế góp phần hình thành bản sắc riêng của mỗi cá nhân.


Không chỉ vậy, quê hương còn là điểm tựa tinh thần vững chắc. Khi thành công, ta muốn trở về để chia sẻ niềm vui; khi thất bại, ta cũng tìm về nơi ấy để được chở che, an ủi. Tình yêu quê hương tiếp thêm động lực để con người nỗ lực học tập, lao động, mong muốn đóng góp cho nơi mình sinh ra ngày càng giàu đẹp hơn.


Tuy nhiên, trong nhịp sống hiện đại, có người dần thờ ơ với cội nguồn, chạy theo những giá trị vật chất mà quên đi nơi chôn rau cắt rốn. Điều đó khiến con người dễ đánh mất bản sắc và trở nên lạc lõng. Vì vậy, mỗi chúng ta cần ý thức gìn giữ và phát huy truyền thống quê hương bằng những hành động thiết thực như học tập tốt, sống có trách nhiệm và góp phần xây dựng cộng đồng.


Quê hương là gốc rễ của mỗi đời người. Dù đi đâu, về đâu, tình yêu quê hương vẫn luôn âm thầm chảy trong tim, trở thành nguồn sức mạnh bền bỉ nâng đỡ ta suốt cuộc đời.


II. PHẦN LÀM VĂN




Câu 1 (khoảng 200 chữ)



Hai khổ thơ đã thể hiện nhiều nét đặc sắc về nghệ thuật. Trước hết, điệp ngữ “Có một miền” được lặp lại tạo nhịp điệu ngân nga, da diết, như những lớp sóng cảm xúc dâng lên trong lòng người con xa quê. Hình ảnh thơ giản dị mà giàu sức gợi: “ngô lúa đơm bông”, “hạt gạo thơm”, “bát chè xanh”, “trưa hè yên ả”… đã tái hiện một miền quê bình dị, thân thương. Đặc biệt, hình ảnh “vai gầy của mẹ/ như cánh cò thân thương nhỏ bé” là phép so sánh giàu ý nghĩa, gợi sự tảo tần, hi sinh của mẹ. Cách sử dụng những từ ngữ gợi cảm như “vất vả tảo tần”, “xóc xếch thời gian” càng làm nổi bật nỗi nhọc nhằn của đấng sinh thành. Giọng thơ nhẹ nhàng, tha thiết kết hợp với hình ảnh gần gũi đã khắc sâu tình yêu quê hương và lòng biết ơn cha mẹ trong tâm hồn người đọc.





Câu 2 (khoảng 500 chữ)



Trong thời đại mạng xã hội phát triển mạnh mẽ, “bạo lực ngôn từ” đang trở thành một vấn đề đáng lo ngại, đặc biệt đối với giới trẻ. Những lời xúc phạm, mỉa mai, châm chọc tưởng như vô hình nhưng lại gây ra những tổn thương sâu sắc cho người khác.


Bạo lực ngôn từ là hành vi sử dụng lời nói hoặc bình luận ác ý nhằm hạ thấp, làm tổn thương danh dự và tinh thần của người khác. Trên không gian mạng, chỉ cần một dòng trạng thái hay một bình luận thiếu suy nghĩ cũng có thể lan truyền nhanh chóng và tạo áp lực lớn cho nạn nhân. Đối với học sinh, lứa tuổi đang hình thành nhân cách và còn nhạy cảm, những lời chế giễu về ngoại hình, học lực hay hoàn cảnh gia đình có thể khiến các em tự ti, lo âu, thậm chí mất niềm tin vào bản thân.


Không chỉ gây tổn hại tâm lý, bạo lực ngôn từ còn làm suy giảm các giá trị đạo đức trong xã hội. Khi con người quen với việc buông lời cay nghiệt, sự tôn trọng và lòng nhân ái dần bị xói mòn. Mạng xã hội – vốn là nơi kết nối – lại trở thành môi trường gây tổn thương nếu thiếu ý thức sử dụng.


Để hạn chế tình trạng này, trước hết mỗi người cần rèn luyện văn hóa ứng xử trên mạng. Hãy suy nghĩ trước khi bình luận, đặt mình vào vị trí người khác để hiểu cảm xúc của họ. Nhà trường và gia đình cũng cần giáo dục học sinh về kỹ năng sử dụng mạng xã hội an toàn, biết tự bảo vệ mình và tôn trọng người khác. Bên cạnh đó, các nền tảng trực tuyến cần có biện pháp kiểm soát, xử lý nghiêm những hành vi xúc phạm, lan truyền nội dung độc hại.


Quan trọng hơn cả là xây dựng một môi trường mạng tích cực, nơi mọi người lan tỏa điều tốt đẹp thay vì chỉ trích. Một lời động viên chân thành có thể tiếp thêm sức mạnh cho người khác, trong khi một câu nói ác ý có thể để lại vết thương lâu dài.


Bạo lực ngôn từ tuy không gây đau đớn về thể xác nhưng lại có sức tàn phá tinh thần lớn. Vì vậy, mỗi người – đặc biệt là giới trẻ – cần có trách nhiệm trong từng lời nói của mình, góp phần xây dựng một không gian mạng văn minh, nhân ái và an toàn.



II. PHẦN LÀM VĂN




Câu 1 (khoảng 200 chữ)



Hai khổ thơ đã thể hiện nhiều nét đặc sắc về nghệ thuật. Trước hết, điệp ngữ “Có một miền” được lặp lại tạo nhịp điệu ngân nga, da diết, như những lớp sóng cảm xúc dâng lên trong lòng người con xa quê. Hình ảnh thơ giản dị mà giàu sức gợi: “ngô lúa đơm bông”, “hạt gạo thơm”, “bát chè xanh”, “trưa hè yên ả”… đã tái hiện một miền quê bình dị, thân thương. Đặc biệt, hình ảnh “vai gầy của mẹ/ như cánh cò thân thương nhỏ bé” là phép so sánh giàu ý nghĩa, gợi sự tảo tần, hi sinh của mẹ. Cách sử dụng những từ ngữ gợi cảm như “vất vả tảo tần”, “xóc xếch thời gian” càng làm nổi bật nỗi nhọc nhằn của đấng sinh thành. Giọng thơ nhẹ nhàng, tha thiết kết hợp với hình ảnh gần gũi đã khắc sâu tình yêu quê hương và lòng biết ơn cha mẹ trong tâm hồn người đọc.





Câu 2 (khoảng 500 chữ)



Trong thời đại mạng xã hội phát triển mạnh mẽ, “bạo lực ngôn từ” đang trở thành một vấn đề đáng lo ngại, đặc biệt đối với giới trẻ. Những lời xúc phạm, mỉa mai, châm chọc tưởng như vô hình nhưng lại gây ra những tổn thương sâu sắc cho người khác.


Bạo lực ngôn từ là hành vi sử dụng lời nói hoặc bình luận ác ý nhằm hạ thấp, làm tổn thương danh dự và tinh thần của người khác. Trên không gian mạng, chỉ cần một dòng trạng thái hay một bình luận thiếu suy nghĩ cũng có thể lan truyền nhanh chóng và tạo áp lực lớn cho nạn nhân. Đối với học sinh, lứa tuổi đang hình thành nhân cách và còn nhạy cảm, những lời chế giễu về ngoại hình, học lực hay hoàn cảnh gia đình có thể khiến các em tự ti, lo âu, thậm chí mất niềm tin vào bản thân.


Không chỉ gây tổn hại tâm lý, bạo lực ngôn từ còn làm suy giảm các giá trị đạo đức trong xã hội. Khi con người quen với việc buông lời cay nghiệt, sự tôn trọng và lòng nhân ái dần bị xói mòn. Mạng xã hội – vốn là nơi kết nối – lại trở thành môi trường gây tổn thương nếu thiếu ý thức sử dụng.


Để hạn chế tình trạng này, trước hết mỗi người cần rèn luyện văn hóa ứng xử trên mạng. Hãy suy nghĩ trước khi bình luận, đặt mình vào vị trí người khác để hiểu cảm xúc của họ. Nhà trường và gia đình cũng cần giáo dục học sinh về kỹ năng sử dụng mạng xã hội an toàn, biết tự bảo vệ mình và tôn trọng người khác. Bên cạnh đó, các nền tảng trực tuyến cần có biện pháp kiểm soát, xử lý nghiêm những hành vi xúc phạm, lan truyền nội dung độc hại.


Quan trọng hơn cả là xây dựng một môi trường mạng tích cực, nơi mọi người lan tỏa điều tốt đẹp thay vì chỉ trích. Một lời động viên chân thành có thể tiếp thêm sức mạnh cho người khác, trong khi một câu nói ác ý có thể để lại vết thương lâu dài.


Bạo lực ngôn từ tuy không gây đau đớn về thể xác nhưng lại có sức tàn phá tinh thần lớn. Vì vậy, mỗi người – đặc biệt là giới trẻ – cần có trách nhiệm trong từng lời nói của mình, góp phần xây dựng một không gian mạng văn minh, nhân ái và an toàn.



II. PHẦN LÀM VĂN




Câu 1 (khoảng 200 chữ)



Hai khổ thơ đã thể hiện nhiều nét đặc sắc về nghệ thuật. Trước hết, điệp ngữ “Có một miền” được lặp lại tạo nhịp điệu ngân nga, da diết, như những lớp sóng cảm xúc dâng lên trong lòng người con xa quê. Hình ảnh thơ giản dị mà giàu sức gợi: “ngô lúa đơm bông”, “hạt gạo thơm”, “bát chè xanh”, “trưa hè yên ả”… đã tái hiện một miền quê bình dị, thân thương. Đặc biệt, hình ảnh “vai gầy của mẹ/ như cánh cò thân thương nhỏ bé” là phép so sánh giàu ý nghĩa, gợi sự tảo tần, hi sinh của mẹ. Cách sử dụng những từ ngữ gợi cảm như “vất vả tảo tần”, “xóc xếch thời gian” càng làm nổi bật nỗi nhọc nhằn của đấng sinh thành. Giọng thơ nhẹ nhàng, tha thiết kết hợp với hình ảnh gần gũi đã khắc sâu tình yêu quê hương và lòng biết ơn cha mẹ trong tâm hồn người đọc.





Câu 2 (khoảng 500 chữ)



Trong thời đại mạng xã hội phát triển mạnh mẽ, “bạo lực ngôn từ” đang trở thành một vấn đề đáng lo ngại, đặc biệt đối với giới trẻ. Những lời xúc phạm, mỉa mai, châm chọc tưởng như vô hình nhưng lại gây ra những tổn thương sâu sắc cho người khác.


Bạo lực ngôn từ là hành vi sử dụng lời nói hoặc bình luận ác ý nhằm hạ thấp, làm tổn thương danh dự và tinh thần của người khác. Trên không gian mạng, chỉ cần một dòng trạng thái hay một bình luận thiếu suy nghĩ cũng có thể lan truyền nhanh chóng và tạo áp lực lớn cho nạn nhân. Đối với học sinh, lứa tuổi đang hình thành nhân cách và còn nhạy cảm, những lời chế giễu về ngoại hình, học lực hay hoàn cảnh gia đình có thể khiến các em tự ti, lo âu, thậm chí mất niềm tin vào bản thân.


Không chỉ gây tổn hại tâm lý, bạo lực ngôn từ còn làm suy giảm các giá trị đạo đức trong xã hội. Khi con người quen với việc buông lời cay nghiệt, sự tôn trọng và lòng nhân ái dần bị xói mòn. Mạng xã hội – vốn là nơi kết nối – lại trở thành môi trường gây tổn thương nếu thiếu ý thức sử dụng.


Để hạn chế tình trạng này, trước hết mỗi người cần rèn luyện văn hóa ứng xử trên mạng. Hãy suy nghĩ trước khi bình luận, đặt mình vào vị trí người khác để hiểu cảm xúc của họ. Nhà trường và gia đình cũng cần giáo dục học sinh về kỹ năng sử dụng mạng xã hội an toàn, biết tự bảo vệ mình và tôn trọng người khác. Bên cạnh đó, các nền tảng trực tuyến cần có biện pháp kiểm soát, xử lý nghiêm những hành vi xúc phạm, lan truyền nội dung độc hại.


Quan trọng hơn cả là xây dựng một môi trường mạng tích cực, nơi mọi người lan tỏa điều tốt đẹp thay vì chỉ trích. Một lời động viên chân thành có thể tiếp thêm sức mạnh cho người khác, trong khi một câu nói ác ý có thể để lại vết thương lâu dài.


Bạo lực ngôn từ tuy không gây đau đớn về thể xác nhưng lại có sức tàn phá tinh thần lớn. Vì vậy, mỗi người – đặc biệt là giới trẻ – cần có trách nhiệm trong từng lời nói của mình, góp phần xây dựng một không gian mạng văn minh, nhân ái và an toàn.



I. PHẦN ĐỌC HIỂU



Câu 1 (0,5 điểm):

Chủ đề của bài thơ là tình yêu tha thiết, nỗi nhớ sâu nặng của tác giả đối với quê hương và gia đình (cha mẹ).


Câu 2 (0,5 điểm):

Hình ảnh quê hương được nhắc đến qua các từ ngữ, hình ảnh: cỏ lau trắng, khúc hát mẹ ru, cha ngày đêm mong đợi, áo bạc sờn, mồ hôi cha, ngô lúa đơm bông, hạt gạo thơm, vai gầy của mẹ, những trưa hè yên ả, bát chè xanh, cánh đồng, chiều chạng vạng…


Câu 3 (1,0 điểm):

Điệp ngữ “Có một miền” được lặp lại nhiều lần có tác dụng nhấn mạnh hình ảnh quê hương luôn hiện hữu trong tâm trí tác giả. Cách điệp này tạo nhịp điệu tha thiết, ngân nga, gợi dòng hồi ức liên tiếp về quê nhà. Đồng thời, nó làm nổi bật tình cảm sâu nặng, nỗi nhớ da diết của người con khi đi xa.


Câu 4 (1,0 điểm):

Hai dòng thơ thể hiện hình ảnh người cha lam lũ, vất vả trên cánh đồng. “Áo bạc sờn” gợi sự nghèo khó, nhọc nhằn; “mồ hôi cha mặn cả những cánh đồng” nhấn mạnh sự hi sinh thầm lặng của cha để làm nên mùa màng. Qua đó, tác giả bày tỏ lòng biết ơn và trân trọng công lao của cha.


Câu 5 (1,0 điểm):

Người trẻ cần có trách nhiệm học tập, rèn luyện tốt để góp phần xây dựng quê hương ngày càng giàu đẹp. Cần giữ gìn truyền thống tốt đẹp, yêu thương gia đình, trân trọng cội nguồn. Bên cạnh đó, phải sống có ý thức, bảo vệ môi trường, tham gia các hoạt động vì cộng đồng. Khi trưởng thành, mỗi người nên đóng góp bằng trí tuệ và sức lực của mình để phát triển quê hương, đất nước.





II. PHẦN LÀM VĂN




Câu 1 (khoảng 200 chữ)



Hai khổ thơ đã thể hiện nhiều nét đặc sắc về nghệ thuật. Trước hết, điệp ngữ “Có một miền” được lặp lại tạo nhịp điệu ngân nga, da diết, như những lớp sóng cảm xúc dâng lên trong lòng người con xa quê. Hình ảnh thơ giản dị mà giàu sức gợi: “ngô lúa đơm bông”, “hạt gạo thơm”, “bát chè xanh”, “trưa hè yên ả”… đã tái hiện một miền quê bình dị, thân thương. Đặc biệt, hình ảnh “vai gầy của mẹ/ như cánh cò thân thương nhỏ bé” là phép so sánh giàu ý nghĩa, gợi sự tảo tần, hi sinh của mẹ. Cách sử dụng những từ ngữ gợi cảm như “vất vả tảo tần”, “xóc xếch thời gian” càng làm nổi bật nỗi nhọc nhằn của đấng sinh thành. Giọng thơ nhẹ nhàng, tha thiết kết hợp với hình ảnh gần gũi đã khắc sâu tình yêu quê hương và lòng biết ơn cha mẹ trong tâm hồn người đọc.





Câu 2 (khoảng 500 chữ)



Trong thời đại mạng xã hội phát triển mạnh mẽ, “bạo lực ngôn từ” đang trở thành một vấn đề đáng lo ngại, đặc biệt đối với giới trẻ. Những lời xúc phạm, mỉa mai, châm chọc tưởng như vô hình nhưng lại gây ra những tổn thương sâu sắc cho người khác.


Bạo lực ngôn từ là hành vi sử dụng lời nói hoặc bình luận ác ý nhằm hạ thấp, làm tổn thương danh dự và tinh thần của người khác. Trên không gian mạng, chỉ cần một dòng trạng thái hay một bình luận thiếu suy nghĩ cũng có thể lan truyền nhanh chóng và tạo áp lực lớn cho nạn nhân. Đối với học sinh, lứa tuổi đang hình thành nhân cách và còn nhạy cảm, những lời chế giễu về ngoại hình, học lực hay hoàn cảnh gia đình có thể khiến các em tự ti, lo âu, thậm chí mất niềm tin vào bản thân.


Không chỉ gây tổn hại tâm lý, bạo lực ngôn từ còn làm suy giảm các giá trị đạo đức trong xã hội. Khi con người quen với việc buông lời cay nghiệt, sự tôn trọng và lòng nhân ái dần bị xói mòn. Mạng xã hội – vốn là nơi kết nối – lại trở thành môi trường gây tổn thương nếu thiếu ý thức sử dụng.


Để hạn chế tình trạng này, trước hết mỗi người cần rèn luyện văn hóa ứng xử trên mạng. Hãy suy nghĩ trước khi bình luận, đặt mình vào vị trí người khác để hiểu cảm xúc của họ. Nhà trường và gia đình cũng cần giáo dục học sinh về kỹ năng sử dụng mạng xã hội an toàn, biết tự bảo vệ mình và tôn trọng người khác. Bên cạnh đó, các nền tảng trực tuyến cần có biện pháp kiểm soát, xử lý nghiêm những hành vi xúc phạm, lan truyền nội dung độc hại.


Quan trọng hơn cả là xây dựng một môi trường mạng tích cực, nơi mọi người lan tỏa điều tốt đẹp thay vì chỉ trích. Một lời động viên chân thành có thể tiếp thêm sức mạnh cho người khác, trong khi một câu nói ác ý có thể để lại vết thương lâu dài.


Bạo lực ngôn từ tuy không gây đau đớn về thể xác nhưng lại có sức tàn phá tinh thần lớn. Vì vậy, mỗi người – đặc biệt là giới trẻ – cần có trách nhiệm trong từng lời nói của mình, góp phần xây dựng một không gian mạng văn minh, nhân ái và an toàn.






II. PHẦN LÀM VĂN




Câu 1 (khoảng 200 chữ)



Hai khổ thơ đã thể hiện nhiều nét đặc sắc về nghệ thuật. Trước hết, điệp ngữ “Có một miền” được lặp lại tạo nhịp điệu ngân nga, da diết, như những lớp sóng cảm xúc dâng lên trong lòng người con xa quê. Hình ảnh thơ giản dị mà giàu sức gợi: “ngô lúa đơm bông”, “hạt gạo thơm”, “bát chè xanh”, “trưa hè yên ả”… đã tái hiện một miền quê bình dị, thân thương. Đặc biệt, hình ảnh “vai gầy của mẹ/ như cánh cò thân thương nhỏ bé” là phép so sánh giàu ý nghĩa, gợi sự tảo tần, hi sinh của mẹ. Cách sử dụng những từ ngữ gợi cảm như “vất vả tảo tần”, “xóc xếch thời gian” càng làm nổi bật nỗi nhọc nhằn của đấng sinh thành. Giọng thơ nhẹ nhàng, tha thiết kết hợp với hình ảnh gần gũi đã khắc sâu tình yêu quê hương và lòng biết ơn cha mẹ trong tâm hồn người đọc.





Câu 2 (khoảng 500 chữ)



Trong thời đại mạng xã hội phát triển mạnh mẽ, “bạo lực ngôn từ” đang trở thành một vấn đề đáng lo ngại, đặc biệt đối với giới trẻ. Những lời xúc phạm, mỉa mai, châm chọc tưởng như vô hình nhưng lại gây ra những tổn thương sâu sắc cho người khác.


Bạo lực ngôn từ là hành vi sử dụng lời nói hoặc bình luận ác ý nhằm hạ thấp, làm tổn thương danh dự và tinh thần của người khác. Trên không gian mạng, chỉ cần một dòng trạng thái hay một bình luận thiếu suy nghĩ cũng có thể lan truyền nhanh chóng và tạo áp lực lớn cho nạn nhân. Đối với học sinh, lứa tuổi đang hình thành nhân cách và còn nhạy cảm, những lời chế giễu về ngoại hình, học lực hay hoàn cảnh gia đình có thể khiến các em tự ti, lo âu, thậm chí mất niềm tin vào bản thân.


Không chỉ gây tổn hại tâm lý, bạo lực ngôn từ còn làm suy giảm các giá trị đạo đức trong xã hội. Khi con người quen với việc buông lời cay nghiệt, sự tôn trọng và lòng nhân ái dần bị xói mòn. Mạng xã hội – vốn là nơi kết nối – lại trở thành môi trường gây tổn thương nếu thiếu ý thức sử dụng.


Để hạn chế tình trạng này, trước hết mỗi người cần rèn luyện văn hóa ứng xử trên mạng. Hãy suy nghĩ trước khi bình luận, đặt mình vào vị trí người khác để hiểu cảm xúc của họ. Nhà trường và gia đình cũng cần giáo dục học sinh về kỹ năng sử dụng mạng xã hội an toàn, biết tự bảo vệ mình và tôn trọng người khác. Bên cạnh đó, các nền tảng trực tuyến cần có biện pháp kiểm soát, xử lý nghiêm những hành vi xúc phạm, lan truyền nội dung độc hại.


Quan trọng hơn cả là xây dựng một môi trường mạng tích cực, nơi mọi người lan tỏa điều tốt đẹp thay vì chỉ trích. Một lời động viên chân thành có thể tiếp thêm sức mạnh cho người khác, trong khi một câu nói ác ý có thể để lại vết thương lâu dài.


Bạo lực ngôn từ tuy không gây đau đớn về thể xác nhưng lại có sức tàn phá tinh thần lớn. Vì vậy, mỗi người – đặc biệt là giới trẻ – cần có trách nhiệm trong từng lời nói của mình, góp phần xây dựng một không gian mạng văn minh, nhân ái và an toàn.



II. PHẦN LÀM VĂN




Câu 1 (khoảng 200 chữ)



Đoạn trích thể hiện những nét đặc sắc trong nghệ thuật kể chuyện của Nguyễn Quang Sáng. Truyện được kể theo ngôi thứ nhất, giúp câu chuyện trở nên chân thực, giàu cảm xúc vì người kể trực tiếp tham gia và chứng kiến sự việc. Tác giả xây dựng tình huống truyện giản dị nhưng giàu ý nghĩa: cái chết của con nhồng và thái độ của mọi người xung quanh. Chi tiết bà quỳ xuống, rơi nước mắt trước xác con chim là điểm nhấn xúc động, thể hiện tình yêu thương sâu sắc và làm nổi bật thông điệp của truyện. Nghệ thuật miêu tả tâm lí nhân vật tinh tế, đặc biệt qua lời dặn cuối cùng của bà, đã khắc sâu bài học về trách nhiệm trong lời nói. Ngoài ra, việc sử dụng lời dẫn trực tiếp khiến câu chuyện tự nhiên, sinh động, tăng sức thuyết phục. Nhờ những yếu tố đó, đoạn trích để lại ấn tượng sâu sắc và giàu tính giáo dục.





Câu 2 (khoảng 400 chữ)



Nguồn nước sạch đang dần cạn kiệt là một vấn đề nghiêm trọng của toàn cầu. Trước thực trạng ấy, tuổi trẻ – lực lượng năng động và sáng tạo của xã hội – cần nhận thức rõ trách nhiệm của mình.


Nước là điều kiện thiết yếu cho sự sống. Tuy nhiên, tình trạng ô nhiễm nguồn nước, khai thác quá mức và biến đổi khí hậu khiến nguồn nước sạch ngày càng khan hiếm. Ở nhiều nơi, người dân thiếu nước sinh hoạt, sản xuất bị ảnh hưởng, sức khỏe con người bị đe dọa. Điều đó đặt ra yêu cầu cấp thiết phải hành động ngay từ hôm nay.


Trước hết, mỗi bạn trẻ cần thay đổi từ những việc nhỏ nhất như tiết kiệm nước trong sinh hoạt hằng ngày, không xả rác xuống sông hồ, sử dụng các sản phẩm thân thiện với môi trường. Bên cạnh đó, tuổi trẻ cần tích cực tham gia các hoạt động bảo vệ môi trường như dọn rác, trồng cây, tuyên truyền nâng cao ý thức cộng đồng. Trong thời đại công nghệ, thanh niên có thể tận dụng mạng xã hội để lan tỏa thông điệp bảo vệ nguồn nước, kêu gọi mọi người chung tay hành động.


Ngoài ra, học tập tốt, nghiên cứu và ứng dụng khoa học kĩ thuật vào xử lí, tái chế nước cũng là cách thiết thực để góp phần giải quyết vấn đề lâu dài. Tuổi trẻ không chỉ là người thụ hưởng mà còn phải là người bảo vệ tài nguyên cho thế hệ mai sau.


Bảo vệ nguồn nước sạch chính là bảo vệ sự sống của chính mình. Khi mỗi người trẻ có ý thức và hành động cụ thể, chúng ta sẽ góp phần giữ gìn nguồn nước trong lành cho hôm nay và cho cả tương lai.


âu 1 (0,5 điểm):

Văn bản được kể theo ngôi thứ nhất (xưng “tôi”).

→ Tác dụng: Giúp câu chuyện trở nên chân thực, gần gũi; người kể trực tiếp bộc lộ cảm xúc, suy nghĩ, từ đó làm nổi bật ý nghĩa và bài học của câu chuyện.


Câu 2 (0,5 điểm):

Chi tiết thể hiện sự yêu quý dành cho con nhồng: Bà tôi quỳ xuống trước cái xác của nó, trong ánh đèn dầu tôi thấy hai giọt nước mắt của bà.


Câu 3 (1,0 điểm):

Câu văn sử dụng cách dẫn trực tiếp.

Dấu hiệu nhận biết: Lời nói được đặt trong dấu ngoặc kép: “Thôi, thôi thôi!”.


Câu 4 (1,0 điểm):

Qua câu chuyện về con nhồng, tác giả muốn gửi đến người đọc bài học: Không nên nghe theo lời đồn đại, phải tìm hiểu sự việc rõ ràng trước khi nói hay kết luận; đồng thời nhắc nhở con người biết yêu thương, trân trọng những sinh linh nhỏ bé.


Câu 5 (1,0 điểm):

Em đồng ý với lời dặn của người bà. Vì nếu không hiểu rõ sự việc mà nói theo người khác sẽ dễ gây hiểu lầm, làm tổn thương người khác, thậm chí gây ra hậu quả đáng tiếc. Mỗi người cần có chính kiến và trách nhiệm với lời nói của mình


Câu 1 (2,0 điểm): Phân tích nét đặc sắc về nghệ thuật kể chuyện.

Trong đoạn trích "Con chim quên tiếng hót", Nguyễn Quang Sáng đã thể hiện bút pháp kể chuyện vô cùng đặc sắc.

Thứ nhất, tác giả sử dụng lối kể chuyện lồng trong chuyện (người cháu kể lại chuyện của bà), tạo nên một không gian hoài niệm, ấm cúng dưới ánh đèn dầu.

Thứ hai, nghệ thuật xây dựng tình huống truyện đầy kịch tính: từ một con chim thông minh, được yêu mến đến cái kết bi thảm dưới tay người chủ vốn rất mực yêu quý nó. Điều này tạo nên cú sốc tâm lý mạnh mẽ cho người đọc.

Thứ ba, nghệ thuật nhân hóa và miêu tả tâm lý gián tiếp qua hành động của con nhồng rất sinh động. Con chim không chỉ là vật nuôi mà như một nhân vật có số phận.

Cuối cùng, ngôn ngữ kể chuyện mộc mạc, đậm chất Nam Bộ cùng với cách dẫn dắt tự nhiên đã biến một câu chuyện sinh hoạt đời thường thành một bài học nhân sinh sâu sắc về sự tự chủ và trung thực.

Câu 2 (4,0 điểm): Nghị luận về trách nhiệm của tuổi trẻ trước thực trạng nguồn nước sạch cạn kiệt.

Dàn ý gợi ý:

1. Mở bài: Dẫn dắt về tầm quan trọng của nước ("Nước là sự sống") và thực trạng khan hiếm nước hiện nay.

2. Thân bài:

Thực trạng: Nguồn nước ngầm suy giảm, sông ngòi ô nhiễm do rác thải và hóa chất, nhiều nơi thiếu nước sinh hoạt trầm trọng.

Nguyên nhân: Biến đổi khí hậu, sự phát triển công nghiệp thiếu kiểm soát và đặc biệt là ý thức sử dụng lãng phí của con người.

Trách nhiệm của tuổi trẻ:

• Thay đổi nhận thức: Hiểu rằng nước sạch không phải là vô tận.

• Hành động nhỏ: Tiết kiệm nước trong sinh hoạt hàng ngày, không vứt rác ra sông hồ.

• Lan tỏa: Tuyên truyền, tham gia các chiến dịch bảo vệ môi trường, sáng tạo các giải pháp kỹ thuật lọc nước hoặc tiết kiệm nước.

3. Kết bài: Khẳng định lại hành động bảo vệ nước sạch là bảo vệ tương lai của chính chúng ta.


Câu 1 (2,0 điểm): Phân tích nét đặc sắc về nghệ thuật kể chuyện.

Trong đoạn trích "Con chim quên tiếng hót", Nguyễn Quang Sáng đã thể hiện bút pháp kể chuyện vô cùng đặc sắc.

Thứ nhất, tác giả sử dụng lối kể chuyện lồng trong chuyện (người cháu kể lại chuyện của bà), tạo nên một không gian hoài niệm, ấm cúng dưới ánh đèn dầu.

Thứ hai, nghệ thuật xây dựng tình huống truyện đầy kịch tính: từ một con chim thông minh, được yêu mến đến cái kết bi thảm dưới tay người chủ vốn rất mực yêu quý nó. Điều này tạo nên cú sốc tâm lý mạnh mẽ cho người đọc.

Thứ ba, nghệ thuật nhân hóa và miêu tả tâm lý gián tiếp qua hành động của con nhồng rất sinh động. Con chim không chỉ là vật nuôi mà như một nhân vật có số phận.

Cuối cùng, ngôn ngữ kể chuyện mộc mạc, đậm chất Nam Bộ cùng với cách dẫn dắt tự nhiên đã biến một câu chuyện sinh hoạt đời thường thành một bài học nhân sinh sâu sắc về sự tự chủ và trung thực.

Câu 2 (4,0 điểm): Nghị luận về trách nhiệm của tuổi trẻ trước thực trạng nguồn nước sạch cạn kiệt.

Dàn ý gợi ý:

1. Mở bài: Dẫn dắt về tầm quan trọng của nước ("Nước là sự sống") và thực trạng khan hiếm nước hiện nay.

2. Thân bài:

Thực trạng: Nguồn nước ngầm suy giảm, sông ngòi ô nhiễm do rác thải và hóa chất, nhiều nơi thiếu nước sinh hoạt trầm trọng.

Nguyên nhân: Biến đổi khí hậu, sự phát triển công nghiệp thiếu kiểm soát và đặc biệt là ý thức sử dụng lãng phí của con người.

Trách nhiệm của tuổi trẻ:

• Thay đổi nhận thức: Hiểu rằng nước sạch không phải là vô tận.

• Hành động nhỏ: Tiết kiệm nước trong sinh hoạt hàng ngày, không vứt rác ra sông hồ.

• Lan tỏa: Tuyên truyền, tham gia các chiến dịch bảo vệ môi trường, sáng tạo các giải pháp kỹ thuật lọc nước hoặc tiết kiệm nước.

3. Kết bài: Khẳng định lại hành động bảo vệ nước sạch là bảo vệ tương lai của chính chúng ta.