Nịnh Thanh Thùy
Giới thiệu về bản thân
Câu 1.
Văn bản Vụ mất tích kì lạ (trích Sherlock Holmes toàn tập của Arthur Conan Doyle) thuộc thể loại truyện trinh thám.
Câu 2.
Các nhân vật trong văn bản gồm: Sherlock Holmes, Mary Sutherland, ông Windibank (cha dượng), Hosmer Angel và Dr. Watson (người kể chuyện).
Nhân vật chính là Sherlock Holmes – người điều tra và khám phá ra sự thật.
Câu 3.
Điều cần làm sáng tỏ trong văn bản là: sự biến mất bí ẩn của Hosmer Angel trong ngày cưới và thân phận thực sự của người đàn ông này.
Câu 4.
Chi tiết quan trọng, mang tính bước ngoặt để khám phá sự thật là: những lá thư đánh máy có cùng đặc điểm lỗi ở các chữ “e” và “t” giống hệt với thư của ông Windibank. Chi tiết này giúp Holmes nhận ra Hosmer Angel và Windibank thực chất là một người.
Câu 5.
Nhân vật Sherlock Holmes nổi bật với trí tuệ sắc sảo, khả năng quan sát tinh tế và suy luận logic chặt chẽ. Ông chú ý đến những chi tiết nhỏ như đặc điểm riêng của máy đánh chữ, từ đó lần ra manh mối quan trọng. Holmes còn bình tĩnh, tự tin và quyết đoán khi đối mặt với kẻ gian, thể hiện hình ảnh một thám tử tài ba và bản lĩnh.
Câu 1 (khoảng 200 chữ)
Trong văn bản Truyện thần núi Minh Chủ Đồng Cổ (trích Lĩnh Nam chích quái của Trần Thế Pháp), nhân vật Lê Phụng Hiểu hiện lên là hình tượng tiêu biểu cho lòng trung nghĩa và tinh thần anh dũng. Trước hết, ông được khắc họa với ngoại hình và sức mạnh phi thường: “người cao 7 thước, râu ria rậm rạp, sức mạnh phi thường”, từng “nhổ cây bật cả rễ lên”, cho thấy tầm vóc khác thường của một dũng tướng. Quan trọng hơn, khi ba vương làm phản, Lê Phụng Hiểu đã dũng cảm vâng mệnh vua, “rút kiếm… thét lớn” rồi xông thẳng vào chém chết Vũ Đức Vương, dẹp yên nội loạn. Hành động quyết liệt, lời nói đanh thép thể hiện khí phách trung quân, sẵn sàng hi sinh vì chính nghĩa. Ông không chỉ có sức mạnh thể chất mà còn có bản lĩnh, lòng trung thành tuyệt đối với triều đình. Qua hình tượng Lê Phụng Hiểu, tác giả ca ngợi người anh hùng trung nghĩa, đồng thời gửi gắm ước mơ về những con người tài đức bảo vệ đất nước.
Câu 2 (khoảng 400 chữ)
Trong thời đại công nghệ số, mạng xã hội trở thành một phần quen thuộc của đời sống giới trẻ. Tuy nhiên, hiện tượng nhiều bạn trẻ dành quá nhiều thời gian cho mạng xã hội mà bỏ quên học tập, rèn luyện sức khỏe và giao tiếp trực tiếp đang là vấn đề đáng suy nghĩ.
Không thể phủ nhận mạng xã hội mang lại nhiều lợi ích như kết nối bạn bè, cập nhật thông tin, học hỏi kiến thức mới. Thế nhưng, khi sử dụng thiếu kiểm soát, nó dễ khiến người trẻ sa đà vào việc lướt tin, xem video, chơi game hay chạy theo những “trend” vô bổ. Thời gian dành cho sách vở, vận động thể thao hay trò chuyện với gia đình vì thế bị thu hẹp. Lâu dần, điều này có thể dẫn đến kết quả học tập sa sút, sức khỏe giảm sút do thiếu vận động và thậm chí là sự xa cách trong các mối quan hệ ngoài đời thực.
Nguyên nhân của hiện tượng này xuất phát từ tâm lí thích thể hiện bản thân, sợ bị “bỏ lại phía sau” trong thế giới ảo, cũng như sự hấp dẫn được thiết kế sẵn của các nền tảng mạng xã hội. Bên cạnh đó, một số bạn trẻ còn thiếu kĩ năng quản lí thời gian và chưa ý thức rõ hậu quả của việc lệ thuộc vào không gian mạng.
Để khắc phục, mỗi bạn trẻ cần chủ động xây dựng thói quen sử dụng mạng xã hội hợp lí, giới hạn thời gian online và ưu tiên nhiệm vụ học tập, rèn luyện sức khỏe. Gia đình và nhà trường cũng nên định hướng, giáo dục kĩ năng sống và kĩ năng sử dụng công nghệ an toàn cho học sinh. Quan trọng hơn, mỗi người cần hiểu rằng giá trị thật của cuộc sống nằm ở những trải nghiệm thực tế, những cái bắt tay, nụ cười và sự sẻ chia trực tiếp chứ không chỉ ở những lượt thích hay bình luận trên màn hình.
Tóm lại, mạng xã hội không xấu nếu được sử dụng đúng cách. Điều quan trọng là người trẻ phải biết làm chủ công nghệ, đừng để công nghệ điều khiển cuộc sống của mình.
Câu 1.
Văn bản Truyện thần núi Minh Chủ Đồng Cổ (trích Lĩnh Nam chích quái của Trần Thế Pháp) thuộc thể loại truyền thuyết.
Câu 2.
Những chi tiết tưởng tượng kì ảo trong văn bản:
- Thần núi Đồng Cổ hiện lên trong giấc mơ của vua Lý Thái Tông xin theo giúp đánh giặc.
- Sau khi vua lên ngôi, thần lại báo mộng về âm mưu làm phản của ba vương.
- Lời thề: “Làm bề tôi mà bất trung thì sẽ bị thần giết chết”.
→ Các chi tiết này thể hiện yếu tố thần linh can thiệp vào việc triều chính.
Câu 3.
Sự việc chính của văn bản là: thần núi Đồng Cổ hiển linh giúp vua Lý Thái Tông dẹp giặc, dẹp loạn trong triều; sau đó được vua phong tước và lập đền thờ.
Câu 4.
Việc hai lần vua Lý Thái Tông mơ gặp thần núi Đồng Cổ có ý nghĩa:
- Khẳng định vai trò phù trợ của thần linh đối với nhà vua và đất nước.
- Tăng tính linh thiêng, kì ảo cho câu chuyện.
- Thể hiện niềm tin của nhân dân vào sự chính nghĩa và sự bảo hộ của thần linh đối với người trung quân, yêu nước.
Câu 5.
Chủ đề của văn bản là ca ngợi tinh thần trung quân, lòng trung nghĩa; đồng thời khẳng định niềm tin vào sự che chở của thần linh đối với triều đình chính thống và người anh hùng có công với đất nước.
Câu 1 (2 điểm)
Bài thơ “Bến đò ngày mưa” (in trong Thi nhân Việt Nam của Hoài Thanh – Hoài Chân) gợi lên trong em một cảm xúc buồn man mác và trầm lắng. Cảm hứng chủ đạo của bài thơ là nỗi buồn thấm đượm trước cảnh bến đò quê trong ngày mưa vắng vẻ. Từ hình ảnh “tre rũ rợi”, “chuối bơ phờ”, đến “con thuyền cắm lại đậu trơ vơ”, tất cả đều nhuốm màu lạnh lẽo, hiu quạnh. Cảnh vật như mang tâm trạng con người, khiến bức tranh thiên nhiên không chỉ là bức họa ngoại cảnh mà còn là bức tranh nội tâm. Chủ đề bài thơ hướng về cuộc sống bình dị nơi thôn quê và những phận người lam lũ, âm thầm giữa dòng đời. Qua khung cảnh mưa gió ấy, em cảm nhận được sự đồng cảm sâu sắc của tác giả đối với con người quê hương. Bài thơ khiến em thêm yêu những điều giản dị, và hiểu rằng trong sự lặng lẽ của cuộc sống thường ngày vẫn ẩn chứa những rung động rất tinh tế và giàu ý nghĩa.
Câu 2 (4 điểm)
Quê hương là nơi mỗi con người được sinh ra, lớn lên và hình thành những giá trị đầu tiên của cuộc đời. Dù đi đâu, về đâu, quê hương vẫn luôn là điểm tựa tinh thần bền vững nhất trong tâm hồn mỗi người.
Trước hết, quê hương là cội nguồn nuôi dưỡng cả về thể chất lẫn tâm hồn. Đó là nơi có gia đình, có những ký ức tuổi thơ trong trẻo, có tiếng ru của mẹ, lời dạy bảo của cha, có mái trường và bạn bè thân thuộc. Những điều tưởng chừng giản dị ấy lại tạo nên nền tảng nhân cách và bản sắc riêng của mỗi con người. Quê hương còn là nơi lưu giữ truyền thống văn hóa, phong tục tập quán, giúp ta hiểu mình là ai và thuộc về đâu.
Không chỉ vậy, quê hương còn là động lực để con người vươn lên. Khi rời xa quê nhà để học tập, làm việc, hình ảnh quê hương thường trở thành nguồn động viên âm thầm, thôi thúc ta sống tốt hơn, thành công hơn để không phụ lòng nơi mình đã sinh ra. Nhiều người thành đạt vẫn luôn hướng về quê hương bằng những hành động thiết thực như xây trường học, làm từ thiện, góp phần phát triển quê nhà. Điều đó cho thấy quê hương không chỉ là ký ức mà còn là trách nhiệm.
Tuy nhiên, trong cuộc sống hiện đại, một số người thờ ơ, xa rời cội nguồn, chạy theo lối sống thực dụng. Đó là điều đáng suy ngẫm, bởi mất đi sự gắn bó với quê hương cũng đồng nghĩa với việc đánh mất một phần căn tính của chính mình.
Tóm lại, quê hương có ý nghĩa vô cùng sâu sắc đối với cuộc đời mỗi con người. Yêu quê hương không chỉ là tình cảm tự nhiên mà còn là bổn phận. Mỗi chúng ta cần trân trọng, gìn giữ và góp phần làm cho quê hương ngày càng giàu đẹp hơn, bởi đó chính là nơi bắt đầu và cũng là nơi luôn chờ ta trở về.
Câu 1.
Bài thơ được viết theo thể thơ bảy chữ (mỗi dòng 7 tiếng).
Câu 2.
Đề tài của bài thơ là cảnh bến đò trong một ngày mưa, qua đó khắc họa cuộc sống và con người nơi thôn quê trong khung cảnh vắng lặng, hiu quạnh.
Câu 3.
Biện pháp tu từ em ấn tượng là nhân hóa trong các câu như: “Tre rũ rợi”, “Chuối bơ phờ”, “quán hàng không khách đứng xo ro”. Tác giả đã gán cho sự vật những trạng thái, cảm xúc của con người, làm cho cảnh vật trở nên có hồn, sống động. Qua đó, bức tranh thiên nhiên không chỉ hiện lên ướt át, lạnh lẽo mà còn thấm đượm nỗi buồn, sự hiu hắt, góp phần thể hiện tâm trạng trầm lắng của tác giả.
Câu 4.
Bức tranh bến đò ngày mưa được miêu tả qua các hình ảnh: tre rũ rợi, chuối bơ phờ, dòng sông trôi rào rạt, con thuyền đậu trơ vơ, quán hàng vắng khách, bác lái đò hút thuốc, bà hàng ho sù sụ, người đi chợ đội thúng giữa mưa… Những hình ảnh ấy gợi lên một không gian ảm đạm, vắng vẻ, lạnh lẽo và buồn tẻ của một bến đò thôn quê trong mưa.
Câu 5.
Qua bức tranh bến đò ngày mưa, bài thơ gợi lên tâm trạng buồn man mác, cô đơn và trầm lắng. Cảnh vật và con người đều chìm trong mưa gió, tạo nên cảm giác hiu quạnh, lặng lẽ, đồng thời thể hiện sự cảm thông của tác giả trước cuộc sống lam lũ, thầm lặng nơi bến đò quê.