Nịnh Thanh Thùy

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nịnh Thanh Thùy
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1 (0,5 điểm):
Truyện được kể theo ngôi thứ ba. Người kể chuyện giấu mình, gọi nhân vật là “bà cụ”, “chị cỏ bò”, giúp câu chuyện khách quan mà vẫn giàu cảm xúc.


Câu 2 (0,5 điểm):
Những chi tiết miêu tả hoàn cảnh của hai mẹ con sau khi đùm bọc nhau:

  • “Nhà chị cỏ bò, một túp lều thưng vách cót, phủ mái giấy dầu…”
  • “Thêm bà cụ, bớt bát cơm mà vui…”
  • “Từng cơn gió bấc ào ào lùa qua vách cót mỏng…”
  • “Hai tấm thân gầy ôm nhau, ủ ấm hơi thở hôi hôi cho nhau dưới tấm chăn chiên lỗ chỗ.”
    → Cuộc sống nghèo khổ, thiếu thốn nhưng ấm áp tình người.

Câu 3 (1,0 điểm):
Truyện ca ngợi tình người ấm áp giữa những con người nghèo khổ, cô đơn trong xã hội; đồng thời thể hiện niềm tin rằng trong hoàn cảnh khắc nghiệt nhất, tình yêu thương và sự đùm bọc vẫn là điều quý giá nhất.


Câu 4 (1,0 điểm):
Đoạn văn sử dụng nhiều từ ngữ giàu sức gợi như “rét mướt ác”, “ào ào”, “đồm độp”, “gõ buốt” kết hợp với phép lặp “từng cơn, từng cơn” đã khắc họa rõ nét cái lạnh khắc nghiệt của mùa đông. Cách dùng từ vừa cụ thể vừa giàu tính tạo hình, khiến người đọc cảm nhận được sự khốn khó, tê tái mà hai mẹ con phải chịu đựng. Qua đó, hoàn cảnh éo le càng làm nổi bật giá trị của tình thương họ dành cho nhau.


Câu 5 (1,0 điểm):

Câu chuyện cho em hiểu rằng tình người là điểm tựa quý giá trong cuộc sống. Dù nghèo khó, bà cụ và chị cỏ bò vẫn tìm thấy ở nhau sự yêu thương và chở che. Chính tình cảm ấy đã sưởi ấm họ giữa mùa đông rét mướt. Trong xã hội hôm nay, mỗi người cần biết quan tâm, sẻ chia với những mảnh đời bất hạnh. Khi con người sống nhân ái, cuộc sống sẽ trở nên ấm áp và ý nghĩa hơn.

Câu 1 (2,0 điểm):

Bài thơ Mắt người Sơn Tây của Quang Dũng để lại ấn tượng sâu sắc bởi nghệ thuật trữ tình giàu cảm xúc và hình ảnh. Trước hết, tác giả xây dựng hình tượng “đôi mắt người Sơn Tây” như một điểm hội tụ của nỗi nhớ quê hương và nỗi buồn thời chiến. Hình ảnh “u uẩn chiều lưu lạc”, “buồn viễn xứ khôn khuây” mang tính ước lệ mà vẫn gợi cảm, khắc họa tâm trạng đau đáu của con người trong cảnh ly hương. Bên cạnh đó, nghệ thuật sử dụng địa danh như Ba Vì, Sông Đáy, Sài Sơn… tạo nên không gian xứ Đoài vừa cụ thể vừa thấm đẫm chất hoài niệm. Những câu hỏi tu từ lặp lại: “Em có bao giờ em nhớ thương?” không chỉ hướng về người con gái mà còn là lời tự vấn da diết, làm giọng thơ thêm ngân vang. Ngôn ngữ thơ mộc mạc mà hàm súc, nhịp điệu trầm buồn xen lẫn hi vọng đã góp phần thể hiện tình yêu quê hương sâu nặng và khát vọng hòa bình cháy bỏng của người lính.


Câu 2 (4,0 điểm):

Trong cuộc sống, mỗi người đều mong muốn khẳng định giá trị của bản thân. Tuy nhiên, khi để lòng đố kị chi phối, con người dễ đánh mất đi sự tôn nghiêm và những phẩm chất tốt đẹp vốn có. Ý kiến “Càng lún sâu vào đố kị, người ta sẽ đánh mất đi lòng tôn nghiêm và giá trị của bản thân” là một lời cảnh tỉnh đáng suy ngẫm.

Đố kị là trạng thái ghen ghét, khó chịu trước thành công, ưu điểm hay hạnh phúc của người khác. Thay vì nhìn nhận thành quả của người khác bằng sự tôn trọng và học hỏi, người đố kị lại nuôi dưỡng tâm lí so bì, ganh ghét, thậm chí tìm cách hạ thấp người khác để nâng mình lên. Khi lòng đố kị chiếm lĩnh, con người dễ trở nên ích kỉ, nhỏ nhen và đánh mất sự công bằng trong suy nghĩ.

Tác hại của đố kị trước hết thể hiện ở sự tổn hại nhân cách. Người sống trong đố kị thường không cảm thấy hạnh phúc, bởi họ luôn so sánh mình với người khác. Họ cũng dễ buông lời chê bai, nói xấu, làm tổn thương người xung quanh. Về lâu dài, đố kị khiến các mối quan hệ rạn nứt, làm môi trường học tập, làm việc trở nên căng thẳng. Nguy hiểm hơn, khi chỉ chăm chăm ganh ghét người khác, con người sẽ quên mất việc hoàn thiện bản thân, từ đó tụt hậu và đánh mất giá trị thực sự của mình.

Để loại bỏ thói quen xấu này, trước hết mỗi người cần rèn luyện sự tự tin và lòng tự trọng. Khi hiểu rõ giá trị của bản thân, ta sẽ không còn bị ám ảnh bởi thành công của người khác. Bên cạnh đó, hãy học cách biến sự ngưỡng mộ thành động lực phấn đấu. Thành công của người khác nên được xem như một nguồn cảm hứng để ta cố gắng hơn, thay vì là nguyên nhân gây ra ganh ghét. Gia đình và nhà trường cũng cần giáo dục tinh thần hợp tác, chia sẻ, đề cao sự tiến bộ cá nhân thay vì so sánh hơn thua.

Tuổi trẻ là quãng thời gian đẹp để xây dựng nhân cách. Nếu biết sống chân thành, biết vui trước thành công của người khác và nỗ lực hoàn thiện mình, mỗi người sẽ giữ được lòng tôn nghiêm và giá trị đích thực. Bởi suy cho cùng, chiến thắng chính mình luôn cao quý hơn việc ganh đua trong đố kị.

Câu 1 (0,5 điểm):
Nhân vật trữ tình trong bài thơ là “tôi” – người lính xa quê trong thời chiến, mang nặng nỗi nhớ quê hương xứ Đoài và hình bóng người con gái Sơn Tây.


Câu 2 (0,5 điểm):
Những từ ngữ, dòng thơ miêu tả “đôi mắt” trong khổ thơ thứ 5 là:

  • “Đôi mắt người Sơn Tây”
  • “U uẩn chiều lưu lạc”
  • “Buồn viễn xứ khôn khuây”

Câu 3 (1,0 điểm):
Bài thơ thể hiện nỗi nhớ quê hương da diết, sâu nặng của người lính trong cảnh loạn lạc. Đó là nỗi nhớ thiên nhiên xứ Đoài (Ba Vì, Sông Đáy, Sài Sơn…), nhớ người mẹ già, nhớ những mất mát đau thương do chiến tranh gây ra. Xen lẫn trong nỗi nhớ là niềm xót xa trước cảnh quê hương điêu tàn và khát vọng hòa bình, mong ngày trở lại trong khúc “hoàn ca”. Cảm xúc của tác giả vừa tha thiết, vừa bi thương nhưng vẫn ánh lên niềm hi vọng.


Câu 4 (1,0 điểm):
Hai dòng thơ:

Tôi nhớ xứ Đoài mây trắng lắm
Em có bao giờ em nhớ thương?

sử dụng câu hỏi tu từ “Em có bao giờ em nhớ thương?” nhằm bộc lộ nỗi lòng tha thiết của nhân vật trữ tình. Câu hỏi không chỉ hướng về người con gái mà còn là lời tự vấn, khắc sâu nỗi nhớ quê hương và khát khao được sẻ chia. Cách hỏi ấy làm giọng thơ trở nên da diết, trầm buồn, tăng thêm sắc thái cảm xúc và tạo sự đồng điệu giữa “tôi” và “em” trong nỗi nhớ chung về xứ Đoài.


Câu 5 (1,0 điểm):

Bài thơ gợi ra thông điệp sâu sắc về tình yêu quê hương trong hoàn cảnh chiến tranh. Dù phải xa cách, con người vẫn luôn hướng về nơi chôn nhau cắt rốn với tất cả niềm thương nhớ. Quê hương không chỉ là một miền đất mà còn là ký ức, là gia đình, là những điều thiêng liêng gắn bó máu thịt. Vì vậy, mỗi chúng ta cần biết trân trọng hòa bình, gìn giữ và xây dựng quê hương ngày càng tốt đẹp hơn.

Câu 1 (2,0 điểm):

Hai khổ thơ trong bài Có một miền của Vũ Tuấn nổi bật bởi nghệ thuật biểu đạt giàu hình ảnh và cảm xúc. Trước hết, điệp ngữ “Có một miền” được lặp lại ở đầu khổ thơ vừa tạo nhịp điệu ngân nga, vừa nhấn mạnh quê hương như một miền ký ức thiêng liêng luôn hiện hữu trong tâm trí nhân vật trữ tình. Hình ảnh thơ mộc mạc, gần gũi: “ngô lúa đơm bông”, “hạt gạo thảo thơm”, “bát chè xanh”, gợi lên vẻ đẹp bình dị mà đậm tình quê. Đặc biệt, biện pháp so sánh “vai gầy của mẹ/ Như cánh cò thân thương nhỏ bé” vừa gợi dáng vẻ lam lũ, tảo tần của người mẹ, vừa kế thừa hình tượng cánh cò quen thuộc trong ca dao, làm tăng chiều sâu truyền thống cho bài thơ. Cụm từ “mẹ gánh cuộc đời, xộc xệch thời gian” là hình ảnh ẩn dụ giàu sức gợi, khắc họa sự hi sinh âm thầm của mẹ trước những nhọc nhằn năm tháng. Ngôn ngữ giản dị, giàu cảm xúc đã góp phần làm nổi bật tình yêu quê hương và lòng biết ơn sâu nặng đối với mẹ.


Câu 2 (4,0 điểm):

Trong thời đại công nghệ số, mạng xã hội trở thành không gian giao tiếp quen thuộc của giới trẻ. Tuy nhiên, cùng với những lợi ích tích cực, tình trạng “bạo lực ngôn từ” – những lời lẽ xúc phạm, mỉa mai, công kích người khác – đang ngày càng phổ biến và để lại nhiều hệ lụy đáng lo ngại.

Bạo lực ngôn từ là hành vi sử dụng lời nói hoặc bình luận ác ý nhằm làm tổn thương danh dự, nhân phẩm của người khác. Chỉ bằng vài dòng trạng thái hay một bình luận thiếu suy nghĩ, người ta có thể gây ra những tổn thương sâu sắc cho người đối diện. Đặc biệt với học sinh – lứa tuổi đang hình thành nhân cách và còn nhạy cảm về tâm lý – những lời chê bai, miệt thị có thể khiến các em tự ti, lo âu, mất niềm tin vào bản thân. Nhiều trường hợp còn rơi vào trạng thái khủng hoảng tinh thần, ảnh hưởng đến kết quả học tập và các mối quan hệ xung quanh.

Không chỉ gây tổn thương cá nhân, bạo lực ngôn từ còn làm môi trường mạng trở nên độc hại, lan truyền những giá trị tiêu cực. Khi thói quen công kích, “ném đá” tập thể được xem như điều bình thường, sự thấu cảm và lòng nhân ái sẽ dần bị bào mòn. Một xã hội mà lời nói thiếu kiểm soát sẽ khó có thể xây dựng được sự văn minh và tôn trọng lẫn nhau.

Để hạn chế tình trạng này, trước hết mỗi người, đặc biệt là người trẻ, cần ý thức được sức mạnh của lời nói. Trước khi bình luận hay chia sẻ điều gì, hãy tự hỏi: lời nói ấy có làm tổn thương ai không? Bên cạnh đó, gia đình và nhà trường cần tăng cường giáo dục kĩ năng sống, kĩ năng sử dụng mạng xã hội an toàn, văn minh. Các nền tảng trực tuyến cũng nên có cơ chế kiểm soát, xử lí nghiêm những hành vi xúc phạm, bắt nạt người khác. Quan trọng hơn cả là xây dựng văn hóa ứng xử trên mạng dựa trên sự tôn trọng và đồng cảm.

Lời nói có thể là liều thuốc chữa lành, nhưng cũng có thể là vết dao vô hình. Vì vậy, mỗi người trẻ hãy học cách nói lời tử tế, sử dụng mạng xã hội một cách có trách nhiệm, để không gian mạng thực sự trở thành nơi kết nối yêu thương thay vì gieo rắc tổn thương.

Câu 1 (0,5 điểm):
Chủ đề của bài thơ là tình yêu quê hương tha thiết, sâu nặng; nỗi nhớ và niềm khắc khoải của người con khi đi xa, đồng thời thể hiện sự biết ơn đối với cha mẹ và những gì bình dị, thân thương của quê nhà.


Câu 2 (0,5 điểm):
Hình ảnh quê hương được nhắc đến qua những từ ngữ, hình ảnh như: cỏ lau trắng, khúc hát mẹ ru, áo bạc sờn, mồ hôi cha, ngô lúa đơm bông, hạt gạo thảo thơm, cánh cò, bát chè xanh, bàn tay chai sạn, chiều chạng vạng… Những hình ảnh mộc mạc, gần gũi ấy gợi lên một miền quê nghèo nhưng đậm nghĩa tình.


Câu 3 (1,0 điểm):
Điệp ngữ “Có một miền” được lặp lại ở đầu nhiều khổ thơ có tác dụng nhấn mạnh hình ảnh quê hương như một miền ký ức thiêng liêng luôn hiện hữu trong tâm trí tác giả. Cách điệp này tạo nhịp điệu da diết, ngân vang cho bài thơ, đồng thời thể hiện nỗi nhớ khắc khoải và tình cảm sâu nặng của người con đối với quê hương. Sự lặp lại ấy còn làm nổi bật chủ đề, giúp mạch cảm xúc được nối dài và lan tỏa.


Câu 4 (1,0 điểm):
Hai dòng thơ:

“Áo bạc sờn trong nắng chiều vời vợi
Mồ hôi cha mặn cả những cánh đồng.”

gợi lên hình ảnh người cha lam lũ, vất vả. “Áo bạc sờn” cho thấy sự nghèo khó, tần tảo qua năm tháng; “nắng chiều vời vợi” gợi không gian rộng lớn, hun hút, làm nổi bật dáng cha nhỏ bé giữa cánh đồng quê. Hình ảnh “mồ hôi cha mặn cả những cánh đồng” là cách nói giàu sức gợi, nhấn mạnh công sức, sự hi sinh thầm lặng của cha đã góp phần làm nên mùa màng, nuôi dưỡng gia đình. Qua đó, tác giả bày tỏ lòng biết ơn và trân trọng sâu sắc.


Câu 5 (1,0 điểm):

Người trẻ hôm nay cần có trách nhiệm với quê hương, đất nước bằng những hành động thiết thực. Trước hết, mỗi người phải nỗ lực học tập, rèn luyện đạo đức để trở thành công dân có ích. Bên cạnh đó, cần giữ gìn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống tốt đẹp của quê hương. Người trẻ cũng phải có ý thức bảo vệ môi trường, xây dựng lối sống văn minh, tích cực tham gia các hoạt động vì cộng đồng. Khi biết yêu thương, biết cống hiến, tuổi trẻ sẽ góp phần làm cho quê hương ngày càng giàu đẹp và phát triển bền vững.

Câu 1 (2,0 điểm):

Đoạn trích Con chim quên tiếng hót của Nguyễn Quang Sáng gây ấn tượng bởi nghệ thuật kể chuyện đặc sắc. Trước hết, tác giả lựa chọn ngôi kể thứ nhất xưng “tôi”, tạo cảm giác chân thực, gần gũi, giúp câu chuyện như một lời tâm tình ấm áp bên ánh đèn dầu. Hình thức “truyện lồng trong truyện” – đứa cháu kể lại lời bà kể – làm tăng chiều sâu cảm xúc và sức ám ảnh của lời răn dạy cuối truyện. Nghệ thuật miêu tả giàu hình ảnh cũng là điểm nổi bật: con nhồng được so sánh như “cô công chúa khoác chiếc áo choàng đen”, khiến hình tượng trở nên sinh động, đáng yêu. Bên cạnh đó, việc sử dụng nhiều lời dẫn trực tiếp tái hiện tiếng nói của con nhồng (“Đồ đểu!”, “Cút, cút đi!”) làm câu chuyện thêm tự nhiên, hấp dẫn và kịch tính, đặc biệt ở cao trào khi quan huyện xuất hiện. Cách xây dựng tình huống bất ngờ, đầy bi kịch đã làm nổi bật chủ đề và gửi gắm bài học sâu sắc về sự cẩn trọng trong lời nói.


Câu 2 (4,0 điểm):

Nước là nguồn sống thiết yếu của con người và muôn loài. Thế nhưng, trong bối cảnh biến đổi khí hậu và ô nhiễm môi trường ngày càng nghiêm trọng, nguồn nước sạch trên Trái Đất đang dần cạn kiệt. Trước thực trạng ấy, tuổi trẻ – lực lượng năng động và giàu khát vọng nhất của xã hội – cần ý thức rõ trách nhiệm của mình.

Thực tế cho thấy, nhiều con sông, ao hồ bị ô nhiễm bởi rác thải sinh hoạt và chất thải công nghiệp; nguồn nước ngầm bị khai thác quá mức; tình trạng hạn hán, xâm nhập mặn diễn ra ở nhiều nơi. Nước sạch không còn là tài nguyên vô tận. Nếu con người tiếp tục thờ ơ, tương lai sẽ phải đối mặt với khủng hoảng nước nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe, sản xuất và sự phát triển bền vững.

Trước hết, tuổi trẻ cần nâng cao nhận thức về giá trị của nước và hậu quả của việc lãng phí, ô nhiễm nguồn nước. Nhận thức đúng sẽ dẫn đến hành động đúng. Mỗi bạn trẻ có thể bắt đầu từ những việc nhỏ: sử dụng nước tiết kiệm trong sinh hoạt hằng ngày, không xả rác bừa bãi xuống sông hồ, tích cực tham gia các hoạt động bảo vệ môi trường. Bên cạnh đó, thanh niên còn có thể phát huy tinh thần sáng tạo, nghiên cứu, ứng dụng khoa học – công nghệ vào xử lí và tái chế nước, lan tỏa thông điệp bảo vệ nguồn nước qua mạng xã hội và các chiến dịch cộng đồng.

Tuy nhiên, vẫn còn một bộ phận người trẻ thờ ơ, coi việc bảo vệ nguồn nước là trách nhiệm của người khác. Lối sống ích kỉ, tiêu dùng lãng phí không chỉ làm cạn kiệt tài nguyên mà còn đẩy gánh nặng sang thế hệ tương lai. Vì vậy, mỗi người trẻ cần tự nhắc nhở bản thân sống có trách nhiệm, bởi bảo vệ nước hôm nay chính là bảo vệ sự sống ngày mai.

Tuổi trẻ là mùa xuân của đất nước. Khi mỗi bạn trẻ biết hành động vì nguồn nước sạch, xã hội sẽ có thêm niềm tin vào một tương lai xanh và bền vững. Bảo vệ nước không phải là khẩu hiệu, mà phải trở thành ý thức và hành động thường trực trong đời sống hằng ngày của mỗi chúng ta.

Câu 1 (0,5 điểm):
Văn bản được kể theo ngôi thứ nhất, xưng “tôi”. Người kể chuyện là đứa cháu nghe bà kể lại câu chuyện xưa của gia đình. Việc lựa chọn ngôi kể này giúp câu chuyện trở nên chân thực, gần gũi và giàu cảm xúc hơn; đồng thời làm nổi bật lời răn dạy của bà ở cuối truyện, từ đó thể hiện rõ chủ đề về sự cẩn trọng trong lời nói và hậu quả của việc nói theo người khác một cách thiếu suy nghĩ.


Câu 2 (0,5 điểm):
Chi tiết thể hiện sự yêu quý của mọi người dành cho con nhồng là: “Người lớn hay trẻ nhỏ hàng xóm, mỗi lần đến chơi với nó cũng cho nó một trái ớt.” → Điều đó cho thấy con nhồng được mọi người quan tâm, yêu thích và chiều chuộng.


Câu 3 (1,0 điểm):
Câu văn trên sử dụng cách dẫn trực tiếp.
Dấu hiệu nhận biết là lời nói của con nhồng được đặt trong dấu ngoặc kép: “Thôi, thôi thôi!” – đây là cách trích nguyên văn lời nói của nhân vật.


Câu 4 (1,0 điểm):
Qua câu chuyện về con nhồng, tác giả Nguyễn Quang Sáng muốn gửi đến người đọc bài học sâu sắc: con người cần cẩn trọng trong lời nói, phải biết suy nghĩ trước khi nói; không nên nói theo, bắt chước người khác một cách thiếu hiểu biết. Lời nói có thể đem lại niềm vui nhưng cũng có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng, thậm chí oan uổng như cái chết của con nhồng.


Câu 5 (1,0 điểm):
Em đồng ý với lời dặn của người bà. Bởi vì trong cuộc sống, nếu không hiểu rõ sự việc mà vẫn nói theo người khác thì rất dễ gây hiểu lầm, làm tổn thương người khác hoặc khiến bản thân gặp rắc rối. Lời dặn của bà không chỉ đúng với con nhồng trong truyện mà còn là

Câu 1 (2,0 điểm)

Bài thơ “Gửi quê” (trích tập Miền gió cát của Trần Văn Lợi) thể hiện tình yêu quê hương sâu nặng, tha thiết của nhân vật trữ tình. Về nội dung, tác giả khắc họa một miền quê ven biển với sóng, gió, cát, vị muối mặn và những mùa lũ tràn về tận ngõ. Đó là mảnh đất còn nhiều khó khăn, khắc nghiệt nhưng đã nuôi dưỡng tuổi thơ, ước mơ và tâm hồn con người. Những câu thơ như “Vị muối mặn đã biến thành máu thịt” cho thấy sự gắn bó máu thịt giữa con người và quê hương. Về nghệ thuật, bài thơ được viết theo thể thơ tự do, giọng điệu chân thành, giàu cảm xúc. Tác giả sử dụng nhiều hình ảnh giàu sức gợi và biện pháp nhân hóa (“biển hát ru”, “lúa ngô thèm màu xanh mướt”) làm cho thiên nhiên trở nên sống động, có hồn. Ngôn ngữ giản dị mà giàu chất tạo hình đã góp phần làm nổi bật vẻ đẹp vừa dữ dội vừa thân thương của quê hương, qua đó thể hiện tình cảm trân trọng, biết ơn sâu sắc của tác giả.


Câu 2 (4,0 điểm)

Thực trạng điểm thi môn Lịch sử trong những năm gần đây ở kì thi THPT Quốc gia cho thấy nhiều điều đáng suy nghĩ khi điểm trung bình luôn ở mức thấp, thậm chí có năm đến 70% bài thi dưới trung bình. Điều đó đặt ra yêu cầu cần có những giải pháp thiết thực để học sinh thêm yêu thích và nâng cao kết quả học tập môn học này.

Trước hết, cần thay đổi nhận thức của học sinh về vai trò của môn Lịch sử. Lịch sử không chỉ là những con số, sự kiện khô khan mà là câu chuyện về quá khứ dân tộc, về sự hi sinh và thành tựu của cha ông. Khi hiểu được ý nghĩa ấy, học sinh sẽ có thái độ trân trọng và hứng thú hơn trong học tập. Bản thân mỗi học sinh cần chủ động đổi mới phương pháp học: học theo sơ đồ tư duy, hệ thống hóa kiến thức theo từng giai đoạn, kết hợp xem phim tài liệu, đọc thêm sách tham khảo để hiểu bản chất sự kiện thay vì học thuộc lòng máy móc.

Bên cạnh đó, giáo viên cần đổi mới phương pháp giảng dạy theo hướng sinh động, tăng cường hình ảnh, tư liệu trực quan, tổ chức thảo luận, đóng vai nhân vật lịch sử để khơi gợi cảm xúc và tư duy phản biện. Nhà trường có thể tổ chức các buổi tham quan di tích, bảo tàng nhằm giúp học sinh tiếp cận lịch sử một cách trực quan, gần gũi hơn.

Ngoài ra, việc xây dựng lộ trình ôn tập khoa học cho các kì thi cũng rất quan trọng. Học sinh cần luyện tập thường xuyên với các dạng đề, rèn kĩ năng phân tích, so sánh, liên hệ thực tiễn thay vì chỉ ghi nhớ sự kiện.

Tóm lại, để nâng cao điểm số môn Lịch sử và giúp học sinh yêu thích môn học này, cần có sự phối hợp từ nhiều phía: bản thân học sinh, giáo viên và nhà trường. Khi Lịch sử được nhìn nhận đúng giá trị và được dạy – học bằng niềm say mê, chắc chắn kết quả sẽ được cải thiện, đồng thời góp phần bồi dưỡng lòng yêu nước và niềm tự hào dân tộc cho thế hệ trẻ.

Câu 1 (0,5 điểm).
Văn bản được viết theo thể thơ tự do (số chữ trong mỗi dòng không đều, cách gieo vần linh hoạt).

Câu 2 (0,5 điểm).
Những vần được gieo trong bài chủ yếu là vần chân, gieo không đều giữa các dòng thơ, ví dụ:

  • “đồng” – “rong”
  • “đời” – “nguôi”
  • “người” – “ngõ” (vần không hoàn toàn)
    → Cách gieo vần linh hoạt, tạo âm hưởng tự nhiên, phù hợp với cảm xúc.

Câu 3 (1,0 điểm).
Hai dòng thơ sử dụng biện pháp nhân hóa: “Đất quê mặn nuôi ước mơ khó nhọc”, “Lúa ngô thèm màu xanh mướt, khôn nguôi”. Tác giả gán cho “đất quê”, “lúa ngô” những hành động, cảm xúc của con người như “nuôi”, “thèm”. Qua đó, quê hương hiện lên có hồn, gần gũi, gắn bó máu thịt với con người. Đồng thời, hình ảnh ấy còn gợi sự khắc nghiệt của vùng đất mặn mà vẫn ươm mầm ước mơ, thể hiện nghị lực sống bền bỉ của con người quê biển.

Câu 4 (1,0 điểm).
Những dòng thơ miêu tả không gian quê hương:

  • “Tôi lớn lên trong vành nôi của sóng”
  • “Biển hát ru…”
  • “Cát thường cuốn vào ngôi trường tôi học”
  • “Thổi không ngơi cơn gió sạm da người”
  • “Sông mùa lũ nước bò vào tận ngõ”
  • “Chim hải âu với cò bợ chung đàn.”

→ Quê hương hiện lên là một miền quê ven biển với sóng, gió, cát, sông lũ; thiên nhiên vừa rộng lớn, dữ dội, vừa thân thương, gắn bó sâu nặng với tuổi thơ nhân vật trữ tình.

Câu 5 (1,0 điểm).
Quê hương có ý nghĩa vô cùng thiêng liêng đối với mỗi con người. Đó là nơi nuôi dưỡng ta khôn lớn, hình thành nhân cách và ước mơ. Dù quê hương có thể nghèo khó, khắc nghiệt, nhưng chính những điều ấy lại rèn luyện ý chí và nghị lực sống. Quê hương còn là điểm tựa tinh thần, là nơi ta luôn nhớ về khi trưởng thành. Vì vậy, mỗi người cần trân trọng, yêu thương và góp phần xây dựng quê hương ngày càng tốt đẹp hơn.

Câu 1 (khoảng 200 chữ)

Trong truyện Vụ mất tích kì lạ (trích Sherlock Holmes toàn tập của Arthur Conan Doyle), nhân vật Windibank hiện lên là một kẻ ích kỉ, gian xảo và vô cùng tàn nhẫn. Bề ngoài, ông ta xuất hiện với “vẻ dịu dàng giả tạo”, ánh mắt “linh hoạt và sắc sảo”, cho thấy sự khôn ngoan nhưng đầy toan tính. Vì muốn chiếm giữ khoản tiền 100 bảng mỗi năm của cô con riêng, Windibank đã cải trang thành Hosmer Angel để lừa dối Mary, ngăn cản cô kết hôn. Hành động đeo kính màu, mang râu giả, thay đổi giọng nói và dùng máy đánh chữ để che giấu chữ viết cho thấy sự chuẩn bị kĩ lưỡng và mưu mô. Khi bị Holmes vạch trần, ông ta hoảng hốt, lắp bắp và chỉ lo “pháp luật không thể làm gì được tôi”, bộc lộ bản chất hèn nhát, vô trách nhiệm. Qua nhân vật Windibank, tác giả phê phán gay gắt những con người vì lòng tham mà chà đạp lên tình cảm và hạnh phúc của người khác.


Câu 2 (khoảng 400 chữ)

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng hiện nay, đất nước ta đang đứng trước nhiều cơ hội và thách thức. Vì vậy, thế hệ trẻ – những chủ nhân tương lai của đất nước – càng phải ý thức rõ trách nhiệm của mình đối với Tổ quốc.

Trước hết, trách nhiệm lớn nhất của người trẻ là học tập, rèn luyện để nâng cao tri thức và kĩ năng. Hội nhập quốc tế đòi hỏi nguồn nhân lực chất lượng cao, có trình độ chuyên môn vững vàng, khả năng ngoại ngữ và tư duy sáng tạo. Nếu không không ngừng học hỏi, thế hệ trẻ sẽ tụt hậu trong môi trường cạnh tranh toàn cầu. Bên cạnh đó, người trẻ cần trau dồi đạo đức, giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc. Hội nhập không có nghĩa là hòa tan; chúng ta cần tiếp thu tinh hoa nhân loại nhưng vẫn giữ gìn giá trị truyền thống của dân tộc Việt Nam.

Ngoài ra, thế hệ trẻ còn có trách nhiệm tham gia xây dựng và bảo vệ Tổ quốc bằng những hành động thiết thực: tuân thủ pháp luật, sống có lí tưởng, tích cực tham gia các hoạt động cộng đồng, bảo vệ môi trường, quảng bá hình ảnh đất nước ra thế giới. Trong thời đại công nghệ, mỗi phát ngôn, mỗi hành động trên không gian mạng cũng thể hiện hình ảnh quốc gia, vì thế người trẻ cần sử dụng mạng xã hội một cách văn minh và có trách nhiệm.

Tuy nhiên, thực tế vẫn còn một bộ phận thanh niên thờ ơ với các vấn đề xã hội, thiếu ý chí phấn đấu, sống thực dụng. Điều đó đặt ra yêu cầu mỗi bạn trẻ phải tự nhìn lại bản thân, xác định mục tiêu sống đúng đắn và nuôi dưỡng khát vọng cống hiến.

Tóm lại, hội nhập quốc tế vừa là cơ hội lớn, vừa là thử thách không nhỏ đối với đất nước. Trách nhiệm của thế hệ trẻ hôm nay là không ngừng học tập, rèn luyện, sống có lí tưởng và sẵn sàng cống hiến. Khi mỗi người trẻ ý thức được vai trò của mình, đất nước sẽ có thêm động lực để phát triển bền vững và vươn xa trên trường quốc tế.