Phạm Thị Phương Nhi
Giới thiệu về bản thân
Câu 1.
Văn bản “Kim Trọng tìm Kiều” kể về việc Kim Trọng trở về tìm Thuý Kiều sau nửa năm xa cách, phát hiện nàng đã bán mình chuộc cha, nhà cửa sa sút. Kim đến gặp gia đình Kiều để hỏi thăm và đau đớn tột cùng khi biết sự thật.
Câu 2.
Một số hình ảnh tả thực:
– “Đầy vườn cỏ mọc, lau thưa”
– “Song trăng quạnh quẽ, vách mưa rã rời”
– “Cỏ lan mặt đất, rêu phong dấu giày”
– “Nhà tranh, vách đất tả tơi”
Câu 3.
Cảm xúc của Kim Trọng:
– Bàng hoàng, đau xót trước cảnh cũ tiêu điều.
– Ngỡ ngàng, hụt hẫng vì Kiều không còn ở đó.
– Thương nhớ, xót xa khi biết gia đình Kiều lâm vào cảnh khốn khó.
– Đau đớn đến ngất đi khi biết Kiều đã bán mình.
Câu 4.
Biện pháp nghệ thuật: điệp cấu trúc “càng… càng…”, kết hợp liệt kê.
Hiệu quả:
– Nhấn mạnh nỗi thương của Kim Trọng tăng lên từng lúc.
– Diễn tả cảm xúc dồn nén, đau đớn tận gan ruột.
– Làm nổi bật tình yêu sâu nặng và tâm trạng rối bời của chàng.
Câu 5.
Tình cảm của Kim Trọng dành cho Kiều:
– Chung thủy, son sắt (“Bao nhiêu của, mấy ngày đàng, / Còn tôi, tôi gặp mặt nàng mới thôi”).
– Thương yêu sâu nặng (“Sinh càng trông thấy càng thương”).
– Đau đớn khi biết Kiều gặp nạn (“Đau đòi đoạn, ngất đòi thôi”).
– Quyết tâm tìm Kiều bằng mọi giá (“Mấy sông cũng lội, mấy ngàn cũng qua”).
→ Tình yêu của Kim Trọng dành cho Kiều chân thành, thuỷ chung và giàu hi sinh.
Câu 1 (khoảng 200 chữ)
Phân tích nhân vật Mai
Nhân vật Mai trong đoạn trích là hình ảnh tiêu biểu cho những con người lao động nghèo nhưng giàu tình thương và nghị lực. Từ nhỏ sống bên cha già mù và vườn mai, Mai lớn lên trong sự lam lũ, chịu khó và giàu lòng nhân ái. Gặp cô bé Lan bơ vơ giữa đêm giáp Tết, Mai không ngần ngại đưa về chăm sóc, rồi dần yêu thương và xây dựng gia đình hạnh phúc. Khi cuộc sống gặp khó khăn, nhiều năm hạn hán khiến mai mất mùa, Mai không cam chịu mà quyết tâm tìm hiểu, học hỏi cách trồng hoa của những người khác. Anh biết nhìn xa, biết trăn trở cho tương lai của cả gia đình. Dù tự ti và nghèo khó, Mai vẫn có khát vọng đổi đời bằng lao động chân chính. Tình yêu thương của cha, của vợ càng làm Mai có thêm động lực vượt qua thử thách. Nhân vật Mai hiện lên chân thật, giàu trách nhiệm, luôn dám nghĩ dám làm. Hình ảnh ấy thể hiện vẻ đẹp của người lao động Việt Nam: hiền lành, thiện lương và luôn nỗ lực vươn lên vì gia đình.
Câu 2 (khoảng 400 chữ)
Nghị luận về lối sống thích khoe khoang, phô trương “ảo” của một bộ phận giới trẻ
Trong thời đại công nghệ phát triển mạnh mẽ, mạng xã hội trở thành nơi thể hiện bản thân của mỗi người. Tuy nhiên, kéo theo đó là tình trạng một bộ phận giới trẻ thích khoe khoang, phô trương “ảo” những thứ không thuộc về mình, tạo nên một lối sống lệch lạc đáng lo ngại. Lối sống này thể hiện ở việc đăng tải hình ảnh xa hoa, hàng hiệu mượn tạm, những chuyến du lịch “sống ảo”, hay cố tạo ra một cuộc sống hào nhoáng hơn thực tế. Họ xem sự ngưỡng mộ của người khác quan trọng hơn giá trị thật của bản thân.
Nguyên nhân của hiện tượng này đến từ tâm lý thích được chú ý, muốn khẳng định cái tôi bằng vật chất; từ tác động của mạng xã hội – nơi mọi thứ đều được “lọc” để đẹp hơn; và từ sự thiếu bản lĩnh, thiếu định hướng sống. Không ít bạn trẻ còn chịu áp lực phải “bằng bạn bằng bè”, khiến sự khoe khoang trở thành một cuộc chạy đua mệt mỏi. Hậu quả của nó rất rõ ràng: giá trị sống bị đảo lộn, con người dễ đánh mất sự chân thật, sống nông cạn và tạo ra một vỏ bọc không bền vững. Nguy hiểm hơn, lối sống “ảo” khiến giới trẻ xa rời thực tế, không tập trung vào học tập và lao động để nâng cao giá trị thật sự của bản thân.
Để khắc phục, mỗi bạn trẻ cần nhận ra rằng giá trị con người không nằm ở những thứ khoe khoang, mà ở năng lực, nhân cách và sự chân thành. Hãy sống thực tế, sống là chính mình, không chạy theo hào nhoáng ảo. Gia đình và nhà trường cũng cần định hướng để người trẻ có lối sống lành mạnh, biết trân trọng giá trị bên trong thay vì phô trương hình thức. Một xã hội phát triển cần những người trẻ tự tin bằng giá trị thật chứ không phải sự tô vẽ bề ngoài.
Câu 1: Văn bản được kể theo ngôi thứ ba.
Câu 2: Ở chân núi Ngũ Tây có vườn mai của hai cha con ông già mù. Họ sống nghèo nhưng gắn bó và chăm sóc vườn mai bằng tất cả tình yêu. Khi bán mai, Mai gặp cô bé ăn xin Lan và đưa về nuôi, sau đó hai người yêu nhau và kết hôn. Cuộc sống gia đình gặp nhiều năm hạn hán, mất mùa khiến Mai lo lắng cho tương lai. Anh đi học hỏi nghề trồng hoa và biết muốn sống được thì cần vốn và phải trồng nhiều loại cây khác. Thương con cháu, ông già Mai quyết định cho cưa nửa vườn mai để làm vốn dù rất đau lòng. Nhờ tình thương ấy, gia đình Mai có cơ hội đổi đời và tiếp tục gắn bó với nghề trồng mai.
Câu 3: Ông già Mai là người giàu tình thương, tận tụy với con cháu. Ông sống hiền lành, gắn bó sâu nặng với vườn mai và có tâm hồn tinh tế. Dù rất đau xót, ông vẫn chấp nhận hi sinh nửa vườn mai để giúp con cháu có vốn làm ăn. Đây là người cha, người ông nhân hậu và sống trọn với “chữ Tâm”.
Câu 4: Em thích nhất chi tiết ông già Mai dắt cháu đi lang thang khắp đồi để tránh nghe tiếng cưa mai. Chi tiết này vừa cảm động vừa thể hiện tình yêu sâu nặng của ông dành cho vườn mai, cũng như nỗi hi sinh âm thầm để con cháu có tương lai tốt hơn.
Câu 5: Tình cảm gia đình giúp Mai trưởng thành, biết yêu thương và gánh vác. Nhờ tình thương của vợ và cha, Mai có động lực vượt qua cái nghèo, biết nghĩ xa hơn và dám thay đổi để xây dựng cuộc sống mới. Tình cảm gia đình trở thành sức mạnh nâng đỡ và giúp Mai kiên trì với nghề trồng hoa.
Câu 1 (2 điểm – khoảng 200 chữ)
Viết đoạn văn phân tích nhân vật Đạm Tiên
Nhân vật Đạm Tiên trong đoạn trích “Truyện Kiều” hiện lên như một biểu tượng cho số phận hồng nhan bạc mệnh của người phụ nữ trong xã hội phong kiến. Đạm Tiên từng là ca nhi nổi tiếng về tài sắc, “nổi danh tài sắc một thì”, được nhiều người mến mộ, xôn xao tìm đến. Thế nhưng, cuộc đời nàng lại ngắn ngủi và bi thương, “nửa chừng xuân, thoắt gãy cành thiên hương”, cho thấy số phận mong manh của người đẹp giữa thời cuộc bất công. Mộ nàng nằm “sè sè nấm đất bên đàng”, chỉ là một nấm mồ nhỏ bé, không người hương khói, càng làm nổi bật sự cô độc và lãng quên. Qua hình ảnh ấy, Nguyễn Du đã khắc họa Đạm Tiên như một linh hồn đau khổ, tượng trưng cho kiếp người tài hoa nhưng bạc mệnh. Nhân vật không chỉ gợi nỗi xót thương trong lòng người đọc mà còn dự báo về số phận của Thúy Kiều – một sự đồng cảm kỳ lạ giữa người sống và người chết. Đạm Tiên vì thế mang ý nghĩa nghệ thuật sâu sắc, góp phần thể hiện tư tưởng nhân đạo của Nguyễn Du: thương cảm cho nỗi đau và bất hạnh của người phụ nữ trong xã hội cũ.
Câu 2 (4 điểm – khoảng 400 chữ)
Nghị luận về lối sống thực dụng của giới trẻ hiện nay
Trong xã hội hiện đại, khi vật chất ngày càng được đề cao, lối sống thực dụng dần trở thành một vấn đề đáng lo ngại trong một bộ phận giới trẻ. Lối sống thực dụng là cách sống coi trọng vật chất hơn tinh thần, đặt lợi ích cá nhân lên trên mọi giá trị đạo đức, thậm chí sẵn sàng đánh đổi tình cảm, danh dự hay nhân cách để đạt được mục đích. Hiện nay, không khó để bắt gặp những biểu hiện của lối sống ấy: chạy theo hàng hiệu để thể hiện bản thân, so sánh giá trị con người qua tiền bạc, thích “đường tắt”, lười lao động nhưng muốn hưởng thụ, hoặc lựa chọn mối quan hệ dựa trên lợi ích thay vì sự chân thành. Nguyên nhân của tình trạng này đến từ sức ép của mạng xã hội, sự chạy đua vật chất trong đời sống, và sự thiếu định hướng từ gia đình – nhà trường. Lối sống thực dụng để lại nhiều hậu quả nghiêm trọng: làm băng hoại đạo đức, khiến giới trẻ đánh mất lý tưởng, niềm tin và giá trị thật của bản thân; đồng thời làm méo mó các mối quan hệ xã hội. Vì vậy, mỗi bạn trẻ cần nhận thức đúng đắn về giá trị của lao động, biết sống lành mạnh, chân thành và nhân văn; trân trọng những mối quan hệ thực chất thay vì chạy theo vẻ bề ngoài. Xã hội phát triển cần con người giỏi giang, năng động nhưng cũng cần trái tim đẹp, biết trân trọng điều tốt đẹp quanh mình. Chỉ khi biết cân bằng giữa vật chất và tinh thần, giới trẻ mới có thể sống ý nghĩa, có bản lĩnh và được người khác tôn trọng thật sự.
Câu 1: Đoạn thơ trên được viết theo thể thơ lục bát.
Câu 2: Một điển tích, điển cố được sử dụng trong văn bản là “trâm gãy, bình rơi”, gợi sự chia lìa, cái chết và duyên phận dang dở.
Câu 3: Hai câu thơ “Sè sè nấm đất bên đàng, / Dàu dàu ngọn cỏ nửa vàng nửa xanh” sử dụng các từ láy “sè sè”, “dàu dàu” kết hợp với hình ảnh tả thực, tạo nên không khí buồn bã, hiu hắt. Qua đó, tác giả làm nổi bật hình ảnh nấm mồ nhỏ bé, hoang lạnh của Đạm Tiên, đồng thời gợi cảm giác xót thương cho số phận cô đơn, không ai hương khói của người đã khuất.
Câu 4: Trong đoạn trích, tác giả dùng nhiều từ láy như: “sè sè”, “dàu dàu”, “lạnh ngắt”, “lờ mờ”, “vắng tanh”, “đầm đầm”. Hệ thống từ láy này giàu sức gợi hình, gợi cảm, tạo âm hưởng buồn thương, u tịch. Chúng góp phần khắc họa rõ nét khung cảnh hoang vắng quanh nấm mồ Đạm Tiên và làm nổi bật nỗi xót xa trước kiếp hồng nhan bạc mệnh.
Câu 5: Trước hoàn cảnh đáng thương của Đạm Tiên, Thúy Kiều cảm thấy vô cùng xúc động và đau xót. Kiều thương cảm cho số phận bạc mệnh của người con gái tài sắc, đồng thời nhận ra nỗi chung của phận đàn bà trong xã hội phong kiến. Điều đó cho thấy Thúy Kiều là người con gái giàu lòng nhân hậu, đa sầu đa cảm, nhạy bén trước nỗi đau của người khác và có đời sống nội tâm sâu sắc.