Phạm Thị Phương Nhi
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 (0,5 điểm):
- Ngôi kể: Văn bản được kể theo ngôi thứ nhất (người cháu xưng "tôi" kể lại chuyện của bà).
- Tác dụng: Giúp câu chuyện trở nên gần gũi, chân thực, như một lời tâm tình, thủ thỉ. Đồng thời, việc mượn lời bà kể lại chuyện xưa giúp bài học đạo lí trở nên khách quan, giàu sức thuyết phục và thấm thía hơn đối với người đọc.
Câu 2 (0,5 điểm): Một số chi tiết thể hiện sự yêu quý của mọi người dành cho con nhồng:
- Ông nội (vốn là thợ mộc) đóng cho nó cái lồng lộng lẫy như một "tòa lâu đài".
- Nó là niềm vui của cả xóm, từ trẻ con đến người lớn đều đến chơi và thưởng ớt cho nó.
- Mọi người trong nhà đều dạy nó những tiếng nói lịch sự, lễ phép.
Câu 3 (1,0 điểm):
- Câu văn sử dụng cách dẫn trực tiếp.
- Dấu hiệu: Phần lời nói của con nhồng ("Thôi, thôi thôi!") được ngăn cách với phần lời của người kể chuyện bằng dấu hai chấm và đặt trong dấu ngoặc kép.
Câu 4 (1,0 điểm): Qua câu chuyện về con nhồng, tác giả muốn gửi gắm những bài học sâu sắc:
- Sự cẩn trọng trong lời ăn tiếng nói: Lời nói có sức mạnh rất lớn, có thể mang lại niềm vui nhưng cũng có thể gây ra tai họa nếu dùng không đúng chỗ, đúng đối tượng.
- Giữ gìn bản sắc cá nhân: Con nhồng vì mải mê bắt chước những lời tục tằn để đổi lấy phần thưởng (ớt) mà "quên mất tiếng hót" tự nhiên của mình. Đó là bài học về việc đừng đánh mất bản ngã và những giá trị tốt đẹp của bản thân để chạy theo những thị hiếu tầm thường.
- Trách nhiệm của người giáo dục: Người lớn cần có trách nhiệm hướng dẫn trẻ nhỏ (hoặc những đối tượng chưa nhận thức rõ) điều hay lẽ phải, tránh cổ xúy cho những hành vi xấu chỉ vì sự vui vẻ nhất thời.
Câu 5 (1,0 điểm):
- Quan điểm: Em đồng ý với lời dặn của người bà.
- Giải thích: Vì trong cuộc sống, việc "nói theo" một cách mù quáng mà không hiểu rõ nội dung, tính chất của sự việc rất dễ dẫn đến những hiểu lầm tai hại. Khi chúng ta phát ngôn về một điều gì đó mà không có kiến thức hoặc sự thấu đáo, ta không chỉ làm hại chính mình (như con chim bị chết oan) mà còn có thể làm tổn thương người khác hoặc gây ra những hậu quả xã hội nghiêm trọng. Lời dặn của bà là bài học về sự tự chủ, tỉnh táo và trách nhiệm trước mỗi lời nói của mình
Câu 1 (0,5 điểm):
- Ngôi kể: Văn bản được kể theo ngôi thứ nhất (người cháu xưng "tôi" kể lại chuyện của bà).
- Tác dụng: Giúp câu chuyện trở nên gần gũi, chân thực, như một lời tâm tình, thủ thỉ. Đồng thời, việc mượn lời bà kể lại chuyện xưa giúp bài học đạo lí trở nên khách quan, giàu sức thuyết phục và thấm thía hơn đối với người đọc.
Câu 2 (0,5 điểm): Một số chi tiết thể hiện sự yêu quý của mọi người dành cho con nhồng:
- Ông nội (vốn là thợ mộc) đóng cho nó cái lồng lộng lẫy như một "tòa lâu đài".
- Nó là niềm vui của cả xóm, từ trẻ con đến người lớn đều đến chơi và thưởng ớt cho nó.
- Mọi người trong nhà đều dạy nó những tiếng nói lịch sự, lễ phép.
Câu 3 (1,0 điểm):
- Câu văn sử dụng cách dẫn trực tiếp.
- Dấu hiệu: Phần lời nói của con nhồng ("Thôi, thôi thôi!") được ngăn cách với phần lời của người kể chuyện bằng dấu hai chấm và đặt trong dấu ngoặc kép.
Câu 4 (1,0 điểm): Qua câu chuyện về con nhồng, tác giả muốn gửi gắm những bài học sâu sắc:
- Sự cẩn trọng trong lời ăn tiếng nói: Lời nói có sức mạnh rất lớn, có thể mang lại niềm vui nhưng cũng có thể gây ra tai họa nếu dùng không đúng chỗ, đúng đối tượng.
- Giữ gìn bản sắc cá nhân: Con nhồng vì mải mê bắt chước những lời tục tằn để đổi lấy phần thưởng (ớt) mà "quên mất tiếng hót" tự nhiên của mình. Đó là bài học về việc đừng đánh mất bản ngã và những giá trị tốt đẹp của bản thân để chạy theo những thị hiếu tầm thường.
- Trách nhiệm của người giáo dục: Người lớn cần có trách nhiệm hướng dẫn trẻ nhỏ (hoặc những đối tượng chưa nhận thức rõ) điều hay lẽ phải, tránh cổ xúy cho những hành vi xấu chỉ vì sự vui vẻ nhất thời.
Câu 5 (1,0 điểm):
- Quan điểm: Em đồng ý với lời dặn của người bà.
- Giải thích: Vì trong cuộc sống, việc "nói theo" một cách mù quáng mà không hiểu rõ nội dung, tính chất của sự việc rất dễ dẫn đến những hiểu lầm tai hại. Khi chúng ta phát ngôn về một điều gì đó mà không có kiến thức hoặc sự thấu đáo, ta không chỉ làm hại chính mình (như con chim bị chết oan) mà còn có thể làm tổn thương người khác hoặc gây ra những hậu quả xã hội nghiêm trọng. Lời dặn của bà là bài học về sự tự chủ, tỉnh táo và trách nhiệm trước mỗi lời nói của mình
Câu 1: Cảm nhận nét đặc sắc của "Gửi quê" (Khoảng 200 chữ)
Đoạn trích "Gửi quê" của Trần Văn Lợi như một khúc hát tâm tình, dìu dặt và mặn mòi vị biển. Nghệ thuật của bài thơ nằm ở những hình ảnh nhân hóa đầy gợi cảm: sóng không chỉ vỗ mà còn "hát ru", nước mùa lũ không chỉ dâng mà còn "bò vào tận ngõ" như một thực thể có linh hồn. Thể thơ tám chữ với nhịp điệu lúc dập dìu như triều dâng, lúc lại trĩu nặng suy tư đã tạc nên một bức tranh quê hương đầy khắc nghiệt nhưng cũng lấp lánh tình yêu. Cái "mặn" của đất, cái "rát" của cát và cái "sạm" của gió không làm héo úa tâm hồn con người, trái lại, chúng kết tinh thành "máu thịt", nuôi dưỡng những "ước mơ khó nhọc". Qua lăng kính của nhà thơ, quê hương hiện lên không chỉ là một địa danh địa lý mà là một miền ký ức ấm áp, nơi chim hải âu và cò bợ cùng chung đàn – biểu tượng cho sự giao thoa giữa biển và đất, giữa gian khó và hy vọng. Văn bản đã khơi dậy trong lòng người đọc sợi dây liên kết thiêng liêng với cội nguồn, nhắc nhở ta rằng: chính những nhọc nhằn của đất mẹ là bệ phóng cho những đôi cánh bay xa.
Câu 2: Nghị luận về giải pháp khơi dậy tình yêu môn Lịch sử (Khoảng 400 chữ)
Lịch sử vốn dĩ là một dòng sông dài chảy trôi qua bao thăng trầm của dân tộc, mang theo phù sa của những chiến công và cả những nỗi đau đau xót. Thế nhưng, thật đáng buồn khi những con số thống kê về điểm thi gần đây lại cho thấy một thực trạng lạnh lẽo: thế hệ trẻ dường như đang dần xa rời dòng sông ấy. Để Lịch sử không còn là những trang giấy khô khan, để học sinh không còn nhìn môn học này bằng ánh mắt mỏi mệt, chúng ta cần những nhịp cầu kết nối đầy cảm hứng.
Trước hết, cần trả lại cho Lịch sử vẻ đẹp vốn có của những câu chuyện. Thay vì đóng khung kiến thức trong những cột mốc thời gian lạnh lùng, hãy để mỗi bài học là một thước phim sống động. Giáo viên không chỉ là người truyền đạt mà phải là một "người kể chuyện" tài hoa, biết dùng công nghệ để tái hiện hào khí Đông A hay tiếng trống đồng Ngọc Lũ. Khi những nhân vật lịch sử bước ra từ sách giáo khoa với đầy đủ tâm tư, khát vọng và sự hy sinh, trái tim học sinh sẽ tự khắc rung động.
Bên cạnh đó, cần đưa lịch sử ra khỏi bốn bức tường lớp học. Những chuyến hành hương về nguồn, những đêm lửa trại tại các di tích chiến trường xưa sẽ giúp các em "chạm" vào quá khứ. Khi bàn chân bước trên mảnh đất thấm máu cha ông, khi bàn tay chạm vào vết tích thời gian trên tường thành cổ, lòng tự hào dân tộc sẽ tự nhiên nảy nở mà không cần bất cứ lời giáo huấn khiên cưỡng nào.
Cuối cùng, sự thay đổi trong cách đánh giá là điều tất yếu. Đề thi nên là những câu hỏi mở, khơi gợi sự suy ngẫm và phản biện thay vì thử thách trí nhớ máy móc. Hãy để học sinh được nói lên góc nhìn của mình về quá khứ, bởi lịch sử chỉ thực sự sống khi nó được soi rọi dưới ánh sáng của tư duy đương đại.
Khép lại trang sách, Lịch sử không chỉ để thi mà để soi soi rọi bản sắc. Khi chúng ta thay đổi cách tiếp cận bằng cả trái tim và sự sáng tạo, môn Sử sẽ không còn là gánh nặng về điểm số, mà trở thành điểm tựa tinh thần vững chãi, giúp mỗi học sinh tự tin viết tiếp những trang sử mới cho dân tộc.
Câu 1: Văn bản trên được viết theo thể thơ tám chữ.
Câu 2: Những vần được gieo trong đoạn thơ (chủ yếu là vần chân, có cả vần cách và vần liền):
- Đồng – rong – hồng (vần thông).
- Đời – nguôi – người.
- Nhỏ – ngõ.
Câu 3: * Biện pháp tu từ: Nhân hóa (Đất quê mặn nuôi, Lúa ngô thèm).
- Tác dụng: * Làm cho các sự vật vô tri (đất, lúa ngô) trở nên sống động, có tâm hồn, cảm xúc như con người.
- Nhấn mạnh sự khắc nghiệt của thiên nhiên vùng biển (đất mặn, khô cằn) và khát vọng vươn lên mạnh mẽ của con người nơi đây.
- Thể hiện sự thấu hiểu, trân trọng và tình yêu sâu nặng của tác giả dành cho quê hương gian khó.
Câu 4:
- Những dòng thơ miêu tả không gian:
- Biển hát ru lúc mẹ bận trên đồng
- Cát thường cuốn vào ngôi trường tôi học
- Sông mùa lũ nước bò vào tận ngõ
- Chim hải âu với cò bợ chung đàn
- Hình ảnh quê hương: Hiện lên là một vùng duyên hải miền Trung (hoặc ven biển) đầy khắc nghiệt, nghèo khóvới cát, gió, mặn và lũ lụt. Tuy nhiên, đó cũng là một không gian thanh bình, ấm áp tình thân và đầy sức sống.
Câu 5: Suy nghĩ về ý nghĩa của quê hương Quê hương không chỉ là nơi ta sinh ra và lớn lên, mà còn là "vành nôi" nuôi dưỡng tâm hồn và định hình nhân cách của mỗi con người. Như trong bài thơ, chính cái mặn mòi của biển, cái rát bỏng của cát đã tôi luyện nên ý chí và những ước mơ. Quê hương là điểm tựa tinh thần vững chắc, là nơi để trở về sau những giông bão cuộc đời. Dù quê hương có nghèo khó, khắc nghiệt thì đó vẫn là nguồn cội, là dòng sữa mẹ ngọt ngào mà mỗi người có trách nhiệm phải yêu thương, gắn bó và xây dựng
Câu 1 (2 điểm)
Bài thơ Bến đò ngày mưa (trích trong Thi nhân Việt Nam của Hoài Thanh và Hoài Chân) gợi lên một cảm hứng chủ đạo là nỗi buồn trầm lắng trước cảnh quê trong mưa. Toàn bài thơ bao trùm một không gian lạnh lẽo, vắng vẻ: tre “rũ rợi”, chuối “bơ phờ”, con thuyền “đậu trơ vơ”, quán hàng “không khách”. Mưa không chỉ làm ướt cảnh vật mà còn thấm vào nhịp sống con người, khiến mọi hoạt động trở nên chậm chạp, nặng nề. Những hình ảnh ít ỏi như “họa hoằn người đến chợ” càng nhấn mạnh sự thưa thớt, hiu hắt. Qua đó, chủ đề của bài thơ không chỉ dừng lại ở việc tả cảnh mà còn thể hiện nỗi niềm cô đơn, buồn bã của con người trước không gian vắng lặng. Cảnh và tình hòa quyện, tạo nên một bức tranh quê vừa chân thực vừa giàu chất trữ tình.
Câu 2 (4 điểm)
Quê hương là nơi mỗi con người sinh ra và lớn lên, là cội nguồn nuôi dưỡng tâm hồn và nhân cách. Dù đi đâu, làm gì, quê hương vẫn luôn giữ một vị trí thiêng liêng trong trái tim mỗi người.
Trước hết, quê hương là nơi lưu giữ những kỉ niệm tuổi thơ trong sáng và êm đềm. Đó có thể là dòng sông, cánh đồng, bến đò hay con đường làng quen thuộc. Những hình ảnh ấy trở thành một phần máu thịt, theo ta suốt hành trình trưởng thành. Quê hương còn là nơi có gia đình – nơi ta nhận được tình yêu thương vô điều kiện và những bài học đầu tiên về đạo đức, lối sống.
Bên cạnh đó, quê hương góp phần hình thành bản sắc và nhân cách của mỗi người. Mỗi vùng đất đều có truyền thống văn hóa, phong tục tập quán riêng, tạo nên nét đặc trưng không thể trộn lẫn. Khi ra ngoài xã hội, chính những giá trị ấy giúp ta tự tin và có chỗ dựa tinh thần vững chắc. Nhiều người thành đạt vẫn luôn hướng về quê hương, mong muốn góp phần xây dựng nơi mình sinh ra ngày càng giàu đẹp.
Tuy nhiên, trong nhịp sống hiện đại, có người vì mải mê với công việc mà quên đi cội nguồn. Điều đó dễ khiến con người trở nên lạc lõng, mất đi điểm tựa tinh thần. Vì vậy, mỗi chúng ta cần biết trân trọng, gìn giữ và đóng góp cho quê hương bằng những việc làm thiết thực.
Quê hương không chỉ là một địa danh trên bản đồ mà là nơi neo đậu tâm hồn. Dù đi xa đến đâu, quê hương vẫn là nơi để nhớ, để thương và để trở về.
Câu 1.
Bài thơ được viết theo thể thơ tám chữ.
Câu 2.
Đề tài của bài thơ là bức tranh bến đò trong một ngày mưa, qua đó thể hiện cuộc sống nghèo khó, hiu quạnh của làng quê và tâm trạng buồn vắng, cô đơn của con người.
Câu 3.
Biện pháp tu từ em ấn tượng là nhân hoá: “Tre rũ rợi…”, “Chuối bơ phờ…”, “con thuyền… đậu trơ vơ”. Những hình ảnh ấy khiến cảnh vật như mang tâm trạng con người, gợi cảm giác mệt mỏi, buồn bã, hiu quạnh. Nhờ đó, bức tranh thiên nhiên không chỉ là cảnh mưa mà còn thấm đẫm nỗi buồn, làm nổi bật cảm xúc chủ đạo của bài thơ.
Câu 4.
Bến đò ngày mưa được miêu tả qua các hình ảnh: tre rũ rợi, chuối bơ phờ, dòng sông trôi rào rạt, con thuyền đậu trơ vơ, quán hàng xo ro, bà hàng ho sặc sụa, người đi chợ thúng đội đầu, bến lặng trong mưa… Những hình ảnh ấy gợi cảm giác lạnh lẽo, vắng vẻ, tiêu điều và nghèo khó của một miền quê trong mưa.
Câu 5.
Qua bức tranh bến đò ngày mưa, bài thơ gợi lên tâm trạng buồn man mác, cô đơn và chút xót xa trước cuộc sống lam lũ, hiu quạnh của con người nơi bến sông quê.
Câu 1 (khoảng 200 chữ)
Nhân vật Lê Phụng Hiểu trong đoạn trích hiện lên là hình ảnh tiêu biểu cho người anh hùng trung nghĩa thời Lý. Ông có ngoại hình phi thường: cao lớn, râu ria rậm rạp, sức mạnh hơn người, từng “nhổ cây bật cả rễ”. Khi xảy ra nội loạn, ông đã dũng cảm vâng mệnh vua, xông pha nơi nguy hiểm, thẳng tay trừng trị kẻ phản loạn. Tiếng thét đầy khí phách trước cửa Quảng Phúc thể hiện lòng trung thành tuyệt đối với triều đình và sự căm phẫn trước hành vi “vong ân, bội nghĩa”. Hành động chém chết Vũ Đức Vương cho thấy bản lĩnh, quyết đoán và tinh thần xả thân vì chính nghĩa. Sau đó, ông tiếp tục lập nhiều chiến công, được vua phong thưởng và đời sau tôn vinh. Qua hình tượng Lê Phụng Hiểu, tác giả đề cao phẩm chất trung quân, anh dũng và tinh thần bảo vệ đất nước của người anh hùng dân tộc.
Câu 2 (khoảng 400 chữ)
Trong thời đại công nghệ số, mạng xã hội đã trở thành một phần quen thuộc trong đời sống của giới trẻ. Tuy nhiên, hiện tượng nhiều bạn trẻ dành quá nhiều thời gian cho mạng xã hội mà bỏ quên học tập, rèn luyện sức khỏe và giao tiếp trực tiếp đang là vấn đề đáng lo ngại.
Mạng xã hội mang lại nhiều lợi ích như cập nhật thông tin nhanh chóng, kết nối bạn bè và giải trí. Tuy nhiên, khi sử dụng thiếu kiểm soát, nó dễ dẫn đến tình trạng “nghiện” mạng. Nhiều bạn trẻ dành hàng giờ lướt điện thoại, xem video, chơi game mà sao nhãng việc học. Việc thiếu vận động khiến sức khỏe giảm sút, tinh thần mệt mỏi. Đặc biệt, việc giao tiếp qua màn hình thay thế cho trò chuyện trực tiếp làm giảm sự gắn kết với gia đình và bạn bè, khiến nhiều người rơi vào trạng thái cô đơn dù luôn “online”.
Nguyên nhân của hiện tượng này xuất phát từ sức hấp dẫn của thế giới ảo và sự thiếu kĩ năng quản lí thời gian. Bên cạnh đó, một số bạn trẻ tìm đến mạng xã hội như cách trốn tránh áp lực học tập và cuộc sống thực tế.
Để khắc phục, mỗi người cần xây dựng thói quen sử dụng mạng xã hội hợp lí, đặt ra giới hạn thời gian cụ thể mỗi ngày. Học sinh nên ưu tiên việc học tập, rèn luyện thể thao và tham gia các hoạt động ngoại khóa để phát triển toàn diện. Gia đình và nhà trường cũng cần định hướng, giáo dục kỹ năng sống và ý thức tự giác cho học sinh.
Mạng xã hội không xấu, điều quan trọng là cách chúng ta sử dụng nó. Khi biết cân bằng giữa thế giới ảo và đời sống thực, người trẻ sẽ tận dụng được lợi ích của công nghệ mà vẫn giữ được sự phát triển lành mạnh cả về trí tuệ lẫn tâm hồn.
Câu 1.
Văn bản Truyện thần núi Minh Chủ Đồng Cổ trích từ Lĩnh Nam chích quái của Trần Thế Pháp, thuộc thể loại truyền thuyết.
Câu 2.
Những chi tiết tưởng tượng kì ảo trong văn bản:
- Thần núi Đồng Cổ hiện lên trong giấc mơ của vua Lý Thái Tông xin theo giúp đánh giặc.
- Thần báo mộng cho vua biết âm mưu làm phản của ba vương.
- Lời thề: “Làm bề tôi mà bất trung thì sẽ bị thần giết chết.”
→ Những yếu tố này mang màu sắc linh thiêng, thần bí.
Câu 3.
Sự việc chính của văn bản là: Thần núi Đồng Cổ báo mộng và phù trợ vua Lý Thái Tông dẹp loạn, sau đó được phong làm “Thiên hạ Minh Chủ”; đồng thời ca ngợi công lao dẹp loạn của Lê Phụng Hiểu.
Câu 4.
Việc hai lần vua Lý Thái Tông mơ gặp thần núi Đồng Cổ có ý nghĩa:
- Thể hiện niềm tin của nhân dân vào sự linh thiêng của thần linh bảo vệ chính nghĩa.
- Khẳng định tính chính danh của triều đại và sự ủng hộ của thần linh đối với nhà vua.
- Tăng thêm yếu tố thiêng liêng, kì ảo cho câu chuyện.
Câu 5.
Chủ đề của văn bản: Ca ngợi tinh thần trung quân, lòng trung nghĩa và công lao của những người có công bảo vệ đất nước; đồng thời thể hiện niềm tin vào sự phù trợ của thần linh đối với chính nghĩa.
Câu 1 (khoảng 200 chữ)
Nhân vật Windibank trong đoạn trích hiện lên là một kẻ giả dối, ích kỷ và vô cùng đê tiện. Vì lòng tham tiền, hắn đã cải trang thành Hosmer Angel để lừa dối chính con gái riêng của vợ mình. Hắn đeo kính màu, gắn râu giả, thay đổi giọng nói và sử dụng máy đánh chữ nhằm che giấu thân phận. Hành vi ấy cho thấy sự tính toán kĩ lưỡng và âm mưu kéo dài nhằm ngăn cản Mary kết hôn, để tiếp tục hưởng lợi từ số tiền của cô. Khi bị Sherlock Holmes vạch trần, Windibank vẫn trơ trẽn cho rằng pháp luật không thể làm gì mình. Chi tiết gương mặt tái mét, trán đẫm mồ hôi đã bộc lộ sự sợ hãi khi bị dồn vào chân tường. Qua nhân vật này, tác giả phê phán gay gắt thói tham lam, sự lừa lọc và sự suy đồi đạo đức trong quan hệ gia đình. Windibank là hình ảnh tiêu biểu của một con người đánh mất lương tâm vì lợi ích cá nhân.
Câu 2 (khoảng 400 chữ)
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng hiện nay, trách nhiệm của thế hệ trẻ đối với đất nước ngày càng trở nên quan trọng. Thanh niên không chỉ là lực lượng lao động chủ yếu mà còn là tương lai quyết định vị thế của quốc gia trên trường quốc tế.
Trước hết, thế hệ trẻ cần có trách nhiệm học tập và rèn luyện để nâng cao tri thức, kĩ năng và bản lĩnh. Trong thời đại công nghệ số và toàn cầu hóa, nếu không chủ động học hỏi, người trẻ sẽ tụt hậu. Việc tiếp thu tinh hoa tri thức nhân loại, làm chủ khoa học – công nghệ chính là cách thiết thực nhất để góp phần xây dựng đất nước giàu mạnh. Bên cạnh đó, thanh niên cần trau dồi ngoại ngữ, kĩ năng hội nhập và tư duy sáng tạo để có thể cạnh tranh công bằng với bạn bè quốc tế.
Ngoài ra, trách nhiệm của thế hệ trẻ còn thể hiện ở ý thức giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc. Hội nhập không có nghĩa là hòa tan. Người trẻ cần tự hào về truyền thống lịch sử, văn hóa của dân tộc, đồng thời biết chọn lọc những giá trị tiến bộ của thế giới. Sống có lý tưởng, có trách nhiệm với cộng đồng, tích cực tham gia các hoạt động xã hội, bảo vệ môi trường và tuân thủ pháp luật cũng là những biểu hiện cụ thể của tinh thần trách nhiệm.
Tuy nhiên, một bộ phận thanh niên hiện nay còn thờ ơ với các vấn đề chung, chạy theo lối sống thực dụng, thiếu định hướng. Điều đó đòi hỏi mỗi người trẻ phải tự nhìn lại bản thân, xác định rõ mục tiêu sống và vai trò của mình đối với đất nước.
Là học sinh, chúng ta cần bắt đầu từ những việc nhỏ: chăm chỉ học tập, rèn luyện đạo đức, nuôi dưỡng ước mơ và khát vọng cống hiến. Khi mỗi người trẻ ý thức rõ trách nhiệm của mình, đất nước sẽ có thêm nguồn lực mạnh mẽ để phát triển bền vững trong thời đại hội nhập.
Câu 1.
Văn bản Vụ mất tích kì lạ trích từ tập truyện về Sherlock Holmes của Arthur Conan Doyle, thuộc thể loại truyện trinh thám.
Câu 2.
Các nhân vật trong văn bản gồm: Sherlock Holmes, Mary Sutherland, ông Windibank (cha dượng của Mary), Dr. Watson (người kể chuyện), Hosmer Angel (thực chất là Windibank cải trang).
→ Nhân vật chính là Sherlock Holmes.
Câu 3.
Điều cần làm sáng tỏ là: Sự mất tích bí ẩn của Hosmer Angel trong ngày cưới và thân phận thật sự của người đàn ông này.
Câu 4.
Chi tiết quan trọng, mang tính bước ngoặt là: Những đặc điểm trùng khớp của máy đánh chữ (chữ “e” bị nhòe, chữ “t” có gạch ngang mờ…) trong thư Windibank gửi Holmes và trong các thư của Hosmer gửi Mary. Đây là bằng chứng quyết định để Holmes vạch trần Windibank chính là Hosmer Angel.
Câu 5.
Sherlock Holmes nổi bật với trí tuệ sắc bén, khả năng quan sát tinh tường, suy luận logic chặt chẽ và phong thái bình tĩnh, tự tin. Ông chú ý đến những chi tiết nhỏ nhất (đặc điểm máy chữ), loại trừ các khả năng ngụy tạo và nhanh chóng tìm ra sự thật. Đồng thời, ông cũng thể hiện thái độ khinh bỉ trước hành vi đê tiện của Windibank.