Phạm Bạch Nhật
Giới thiệu về bản thân
Câu 1.
Đoạn trích kể về việc Kim Trọng sau nửa năm trở về tìm Thúy Kiều, hay tin nàng đã bán mình cứu cha và gia đình sa sút, từ đó đau đớn, quyết tâm đi tìm nàng.
Câu 2.
Một số hình ảnh thơ tả thực:
- “Đầy vườn cỏ mọc, lau thưa”
- “Song trăng quạnh quẽ, vách mưa rã rời”
- “Nhà tranh, vách đất tả tơi”
- “Lau treo rèm nát, trúc gài phên thưa”
→ Những hình ảnh này tái hiện cảnh nhà hoang vắng, sa sút, tiêu điều.
Câu 3.
Khi chứng kiến khung cảnh nhà Kiều hoang vắng, Kim Trọng bàng hoàng, ngỡ ngàng rồi đau đớn, xót xa. Từ nỗi ngao ngán trước cảnh cũ đổi thay, chàng chuyển sang trạng thái “rụng rời”, “vật mình vẫy gió, tuôn mưa”. Cảm xúc dâng cao thành tuyệt vọng, day dứt và ân hận vì không có mặt lúc Kiều gặp biến cố.
Câu 4.
Biện pháp nghệ thuật: Điệp cấu trúc kết hợp tăng tiến (“càng… càng…”).
→ Tác dụng: Nhấn mạnh mức độ cảm xúc ngày càng mãnh liệt của Kim Trọng. Càng nhìn kỉ vật, chàng càng thương Kiều sâu sắc; nỗi đau không giảm mà tăng lên, thể hiện tình yêu chân thành, tha thiết và sự dằn vặt trong lòng.
Câu 5.
Tình cảm của Kim Trọng dành cho Thúy Kiều rất sâu nặng, thủy chung và son sắt.
- “Chưa chăn gối cũng vợ chồng” → Xem Kiều là vợ theo nghĩa tình, dù chưa chính thức nên duyên.
- “Còn tôi, tôi gặp mặt nàng mới thôi!” → Quyết tâm tìm gặp bằng được người yêu.
- “Mấy sông cũng lội, mấy ngàn cũng qua” → Sẵn sàng vượt mọi gian khổ để tìm Kiều.
→ Tình yêu của Kim Trọng là tình yêu chung thủy, mãnh liệt, vượt lên hoàn cảnh.
Câu 1.
Đoạn trích kể về việc Kim Trọng sau nửa năm trở về tìm Thúy Kiều, hay tin nàng đã bán mình cứu cha và gia đình sa sút, từ đó đau đớn, quyết tâm đi tìm nàng.
Câu 2.
Một số hình ảnh thơ tả thực:
- “Đầy vườn cỏ mọc, lau thưa”
- “Song trăng quạnh quẽ, vách mưa rã rời”
- “Nhà tranh, vách đất tả tơi”
- “Lau treo rèm nát, trúc gài phên thưa”
→ Những hình ảnh này tái hiện cảnh nhà hoang vắng, sa sút, tiêu điều.
Câu 3.
Khi chứng kiến khung cảnh nhà Kiều hoang vắng, Kim Trọng bàng hoàng, ngỡ ngàng rồi đau đớn, xót xa. Từ nỗi ngao ngán trước cảnh cũ đổi thay, chàng chuyển sang trạng thái “rụng rời”, “vật mình vẫy gió, tuôn mưa”. Cảm xúc dâng cao thành tuyệt vọng, day dứt và ân hận vì không có mặt lúc Kiều gặp biến cố.
Câu 4.
Biện pháp nghệ thuật: Điệp cấu trúc kết hợp tăng tiến (“càng… càng…”).
→ Tác dụng: Nhấn mạnh mức độ cảm xúc ngày càng mãnh liệt của Kim Trọng. Càng nhìn kỉ vật, chàng càng thương Kiều sâu sắc; nỗi đau không giảm mà tăng lên, thể hiện tình yêu chân thành, tha thiết và sự dằn vặt trong lòng.
Câu 5.
Tình cảm của Kim Trọng dành cho Thúy Kiều rất sâu nặng, thủy chung và son sắt.
- “Chưa chăn gối cũng vợ chồng” → Xem Kiều là vợ theo nghĩa tình, dù chưa chính thức nên duyên.
- “Còn tôi, tôi gặp mặt nàng mới thôi!” → Quyết tâm tìm gặp bằng được người yêu.
- “Mấy sông cũng lội, mấy ngàn cũng qua” → Sẵn sàng vượt mọi gian khổ để tìm Kiều.
→ Tình yêu của Kim Trọng là tình yêu chung thủy, mãnh liệt, vượt lên hoàn cảnh.
Câu 1.
Văn bản được kể theo ngôi thứ ba (người kể chuyện giấu mình, gọi nhân vật bằng “ông”, “Mai”, “Lan”…).
Câu 2.
Ở chân núi Ngũ Tây có vườn mai vàng của hai cha con ông già mù. Ông hết lòng chăm sóc vườn mai và truyền tình yêu ấy cho con trai tên Mai. Một lần bán mai ở cổng Thương Bạc, Mai cưu mang cô bé mồ côi tên Lan, rồi hai người nên vợ chồng. Gia đình họ sống bằng nghề trồng mai nhưng gặp nhiều khó khăn do thiên tai và thiếu vốn. Mai nhận ra muốn sống được phải thay đổi cách làm ăn. Thương con, ông già Mai chấp nhận cho cưa nửa vườn mai lấy vốn dù rất đau lòng. Nhờ tình yêu thương gia đình, họ dần thích nghi với cuộc sống mới.
Câu 3.
Ông già Mai là người yêu mai tha thiết, gắn bó cả đời với vườn mai. Ông giàu tình thương, nhân hậu, luôn nghĩ cho con cháu. Dù đau đớn khi phải cắt bỏ những cây mai, ông vẫn chấp nhận hi sinh vì hạnh phúc của con. Ông là biểu tượng của sự hi sinh và lòng yêu thương gia đình sâu sắc.
Câu 4.
Em thích nhất chi tiết ông già lặng lẽ đi thật xa để khỏi nghe tiếng cưa cắt mai và âm thầm khóc một mình. Vì chi tiết ấy thể hiện nỗi đau thầm lặng, sự hi sinh lớn lao của người cha khi phải đánh đổi điều mình yêu quý nhất vì con.
Câu 5.
Tình cảm gia đình là động lực giúp Mai sống có trách nhiệm và biết vươn lên. Nhờ yêu thương cha, vợ và con, Mai quyết tâm thay đổi cách làm ăn để lo cho gia đình. Chính tình cảm ấy giúp anh vượt qua khó khăn và hướng tới cuộc sống tốt đẹp hơn.
Câu 1.
Văn bản được viết theo thể song thất lục bát.
Câu 2.
Dòng thơ thể hiện sự mong mỏi, ngóng trông tin chồng:
- “Thấy nhạn luống tưởng thư phong”
- “Ngoài rèm, thước chẳng mách tin”
→ Cho thấy sự chờ đợi khắc khoải, hi vọng có tin tức từ phương xa.
Câu 3.
Nghĩ về chồng nơi chiến trận, người chinh phụ:
- Tưởng nhạn mang thư
- Sắm áo bông vì lo chồng lạnh
- Đề thư rồi lại mở
- Gieo bói tiền mong tin
- Thẫn thờ, đi lại, ngồi trông đèn
→ Những hành động ấy cho thấy nỗi nhớ thương da diết, sự lo lắng và tình yêu sâu nặng dành cho chồng.
Câu 4.
Biện pháp tu từ nhân hóa:
“Đèn có biết dường bằng chẳng biết”
→ Ngọn đèn như có linh hồn để chia sẻ tâm trạng với người chinh phụ. Qua đó làm nổi bật nỗi cô đơn, buồn tủi khi không có ai thấu hiểu nỗi lòng nàng.
Câu 5.
Người chinh phụ thể hiện tâm trạng:
- Nhớ thương da diết
- Cô đơn, buồn tủi
- Lo lắng cho chồng nơi chiến trận
Qua đó, em càng trân trọng giá trị của cuộc sống hòa bình hôm nay. Hòa bình giúp con người được sống đoàn tụ, không phải chia lìa, không còn cảnh chờ đợi mòn mỏi trong đau khổ như người chinh phụ.
Câu 1.
Văn bản được viết theo thể song thất lục bát.
Câu 2.
Dòng thơ thể hiện sự mong mỏi, ngóng trông tin chồng:
- “Thấy nhạn luống tưởng thư phong”
- “Ngoài rèm, thước chẳng mách tin”
→ Cho thấy sự chờ đợi khắc khoải, hi vọng có tin tức từ phương xa.
Câu 3.
Nghĩ về chồng nơi chiến trận, người chinh phụ:
- Tưởng nhạn mang thư
- Sắm áo bông vì lo chồng lạnh
- Đề thư rồi lại mở
- Gieo bói tiền mong tin
- Thẫn thờ, đi lại, ngồi trông đèn
→ Những hành động ấy cho thấy nỗi nhớ thương da diết, sự lo lắng và tình yêu sâu nặng dành cho chồng.
Câu 4.
Biện pháp tu từ nhân hóa:
“Đèn có biết dường bằng chẳng biết”
→ Ngọn đèn như có linh hồn để chia sẻ tâm trạng với người chinh phụ. Qua đó làm nổi bật nỗi cô đơn, buồn tủi khi không có ai thấu hiểu nỗi lòng nàng.
Câu 5.
Người chinh phụ thể hiện tâm trạng:
- Nhớ thương da diết
- Cô đơn, buồn tủi
- Lo lắng cho chồng nơi chiến trận
Qua đó, em càng trân trọng giá trị của cuộc sống hòa bình hôm nay. Hòa bình giúp con người được sống đoàn tụ, không phải chia lìa, không còn cảnh chờ đợi mòn mỏi trong đau khổ như người chinh phụ.
Câu 1.
Văn bản Tống Trân – Cúc Hoa thuộc thể loại truyện thơ Nôm (truyện thơ dân gian).
Câu 2.
Những nhân vật xuất hiện trong đoạn trích:
Câu 3.
Hoàn cảnh sống của Tống Trân và Cúc Hoa rất nghèo khó, thiếu thốn: ăn “cơm tấm canh lê”, phải bán vàng để lo việc học, một mình Cúc Hoa nuôi mẹ chồng, nuôi thầy và nuôi chồng.
→ Hoàn cảnh ấy làm nổi bật số phận gian truân của nhân vật, đồng thời tôn lên đức hi sinh, lòng thủy chung và ý chí vươn lên của họ.
Câu 4.
Qua mối quan hệ với mẹ chồng, Cúc Hoa hiện lên là người:
- Hiếu thảo
- Nhường nhịn, giàu đức hi sinh
- Kính trọng mẹ chồng
Chi tiết thể hiện:
- “Lạy mẹ cùng chàng chớ quản tôi”
- Nhường phần ăn cho mẹ
- Bán vàng lo cho chồng học hành
→ Cúc Hoa là hình mẫu người phụ nữ truyền thống giàu đức hi sinh.
Câu 5.
Ước mơ “bảng vàng rồng mây” thể hiện khát vọng của nhân dân về sự đổi đời, công danh hiển đạt thông qua con đường học hành. Đó là mong muốn người tài được ghi danh bảng vàng, làm rạng danh gia đình, thoát khỏi cảnh nghèo khó. Đồng thời còn thể hiện niềm tin vào công lí, vào tương lai tốt đẹp khi con người chăm chỉ, hiếu nghĩa và có ý chí vươn lên.
Câu 9 (1,0 điểm)
Đoạn thơ thể hiện sự hi sinh anh dũng của má Hậu Giang.
Khi bị giặc giết, má vẫn một lòng kiên trung, không khai nơi ở của du kích. Hình ảnh “một dòng máu đỏ lên trời” vừa gợi sự đau thương, vừa tôn vinh cái chết cao cả của má vì đất nước.
→ Đoạn thơ bày tỏ niềm thương xót sâu sắc và lòng biết ơn đối với người mẹ anh hùng đã hi sinh vì Tổ quốc.
Câu 10 (1,0 điểm)
Qua đoạn trích, hình ảnh những bà mẹ Việt Nam trong thời chiến hiện lên:
- Già yếu nhưng vô cùng kiên cường, bất khuất
- Gan dạ, không sợ tra tấn, sẵn sàng hi sinh
- Hết lòng yêu nước, thương con, bảo vệ cách mạng
→ Đó là biểu tượng cao đẹp của người mẹ Việt Nam anh hùng: giàu lòng yêu nước, trung thành với cách mạng và sẵn sàng hi sinh vì độc lập dân tộc.
Bài 3
Phân tích đoạn trích truyện
Làng
–
của
1. Đặc sắc về nội dung
Đoạn trích khắc họa sâu sắc tâm trạng đau đớn, tủi nhục của ông Hai khi nghe tin làng Chợ Dầu theo giặc.
- Ban đầu: sững sờ, bàng hoàng (“cổ nghẹn đắng”, “da mặt tê rân rân”).
- Sau đó: xấu hổ, tủi nhục, cúi gằm mặt mà đi.
- Về nhà: đau khổ, giằng xé nội tâm, nửa tin nửa ngờ.
Qua đó thể hiện:
- Tình yêu làng tha thiết của ông Hai.
- Nhưng trên hết là tình yêu nước sâu sắc: ông căm ghét Việt gian, đau đớn khi nghĩ làng mình phản bội kháng chiến.
→ Tác phẩm ca ngợi người nông dân thời kháng chiến: yêu làng gắn liền với yêu nước, trung thành với cách mạng.
2. Đặc sắc về nghệ thuật
- Xây dựng tình huống truyện đặc sắc: tin làng theo giặc tạo nút thắt tâm lí.
- Miêu tả tâm lí nhân vật tinh tế, chân thực.
- Ngôn ngữ mộc mạc, đậm chất khẩu ngữ nông dân.
- Độc thoại nội tâm sinh động, thể hiện rõ giằng xé bên trong.
→ Đoạn trích cho thấy tài năng của Kim Lân trong việc khắc họa tâm lí người nông dân thời kháng chiến.
Câu 1.
Văn bản Vụ mất tích kì lạ thuộc thể loại truyện trinh thám.
Câu 2.
Những nhân vật trong văn bản:
- Sherlock Holmes
- Mary Sutherland
- Hosmer Angel
- Windibank
- (Người kể chuyện: Dr. Watson)
→ Nhân vật chính: Sherlock Holmes.
Câu 3.
Điều cần làm sáng tỏ:
Sự biến mất bí ẩn của Hosmer Angel trong ngày cưới và thân phận thật sự của người đàn ông này.
Câu 4.
Chi tiết quan trọng mang tính bước ngoặt:
Những lá thư đánh máy có đặc điểm giống hệt máy chữ của Windibank (chữ “e” nhòe, chữ “t” mờ…).
→ Đây là bằng chứng giúp Holmes phát hiện Hosmer Angel chính là Windibank cải trang.
Câu 5.
Nhân vật Sherlock Holmes nổi bật với:
- Khả năng quan sát tinh tế
- Suy luận logic, sắc bén
- Bình tĩnh, tự tin
- Phát hiện sự thật từ những chi tiết rất nhỏ
→ Thể hiện hình tượng thám tử thông minh, tài trí hơn người.
Câu 1.
Văn bản Truyện thần núi Minh Chủ Đồng Cổ thuộc thể loại truyền thuyết.
⸻
Câu 2.
Những chi tiết tưởng tượng kì ảo:
• Thần núi Đồng Cổ hiện lên trong giấc mơ của vua Lý Thái Tông xin theo đánh giặc.
• Thần báo mộng cho vua biết âm mưu làm phản của ba vương.
• Sau khi dẹp loạn đúng như lời thần báo.
• Thần được phong “Thiên hạ Minh Chủ” và được thờ phụng linh thiêng.
⸻
Câu 3.
Sự việc chính:
Thần núi Đồng Cổ hiển linh giúp vua Lý Thái Tông đánh giặc và dẹp loạn, từ đó được vua phong tặng và nhân dân thờ phụng.
⸻
Câu 4.
Hai lần vua mơ gặp thần có ý nghĩa:
• Thể hiện sự phù trợ của thần linh đối với triều đình.
• Khẳng định tính chính nghĩa của vua.
• Tăng yếu tố thiêng liêng, làm câu chuyện thêm hấp dẫn.
⸻
Câu 5.
Chủ đề:
Ca ngợi công lao của thần núi Đồng Cổ và đề cao tinh thần trung quân, trung nghĩa, đồng thời thể hiện niềm tin của nhân dân vào sự bảo hộ của thần linh đối với đất nước.
Câu 1.
Bài thơ được viết theo thể thơ tám chữ (mỗi dòng 8 tiếng).
Câu 2.
Đề tài: Cảnh bến đò ngày mưa, qua đó thể hiện bức tranh sinh hoạt nghèo vắng, hiu quạnh nơi làng quê.
Câu 3.
Biện pháp tu từ em ấn tượng: Nhân hóa.
Ví dụ:
- “Tre rũ rợi”, “Chuối bơ phờ”, “quán hàng đứng xo ro”.
→ Làm cảnh vật như có tâm trạng, gợi cảm giác mệt mỏi, buồn bã, lạnh lẽo. Qua đó nhấn mạnh không khí ảm đạm của bến đò ngày mưa.
Câu 4.
Những hình ảnh:
- Tre rũ rợi, chuối bơ phờ
- Dòng sông trôi rào rạt
- Con thuyền đậu trơ vơ
- Quán hàng không khách
- Người đi chợ thưa thớt
- Thúng đội đầu “như đội cả trời mưa”
→ Gợi cảm giác vắng vẻ, lạnh lẽo, buồn hiu hắt, cuộc sống lam lũ, nặng nhọc của người dân.
Câu 5.
Bức tranh bến đò ngày mưa gợi lên tâm trạng buồn bã, cô đơn, trầm lắng, đồng thời thể hiện sự cảm thông của tác giả trước cuộc sống nghèo khó nơi thôn quê.