Đặng Bảo Ngân
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 Nhân vật trữ tình trong bài thơ là một đứa trẻ (người con) đang bị vùi trong bùn lũ và gọi bố trong tuyệt vọng. Câu 2 Những từ ngữ miêu tả hoàn cảnh của “con” trong hai khổ thơ đầu: * “lấm lem bùn lũ” * “mù mịt” * “không thể nào con cựa được chân tay” * “không thở được, mũi mồm toàn bùn đất” -> Gợi lên tình cảnh ngột ngạt, nguy hiểm và đầy đau đớn. Câu 3 Đoạn thơ sử dụng biện pháp đối lập giữa niềm vui ngày khai giảng “sung sướng ngày đầu tiên đi học” với thực tại đau thương “con chỉ thấy bùn”. Sự đối lập ấy làm nổi bật bi kịch đột ngột mà đứa trẻ phải đối diện: từ niềm hạnh phúc hồn nhiên sang nỗi tuyệt vọng giữa thiên tai. Qua đó, tác giả khắc sâu sự mất mát, khiến người đọc thêm xót xa và đồng cảm. Câu 4 Cảm hứng chủ đạo của bài thơ là nỗi đau thương, xót xa trước hậu quả của thiên tai, đồng thời thể hiện tình phụ tử thiêng liêng và khát khao được sống, được trở về với mái ấm yêu thương. Câu 5 Từ góc nhìn của người trẻ, em có thể chia sẻ với người vùng lũ bằng những việc làm thiết thực như quyên góp quần áo, sách vở, tiền bạc trong khả năng của mình. Ngoài ra, em có thể tham gia các hoạt động thiện nguyện do nhà trường, đoàn thể tổ chức, hoặc lan tỏa thông tin tích cực để kêu gọi cộng đồng chung tay giúp đỡ. Quan trọng hơn, em cần nuôi dưỡng lòng nhân ái, biết cảm thông và trân trọng cuộc sống bình yên mình đang có.
Câu 1 Nhân vật chị cỏ bò trong truyện “Cổ tích” hiện lên là hình ảnh tiêu biểu cho những con người nghèo khổ nhưng giàu lòng nhân ái. Chị sống trong cảnh túng thiếu, làm nghề cắt cỏ thuê, ở trong một túp lều thưng vách cót, mái phủ giấy dầu. Cuộc sống vốn đã chật vật, vậy mà khi gặp bà cụ đói khát giữa trưa hè, chị sẵn sàng bẻ đôi nắm cơm ít ỏi của mình để sẻ chia. Không chỉ giúp đỡ nhất thời, chị còn rước bà về nhà, coi như mẹ ruột: “Thêm bà cụ, bớt bát cơm mà vui”. Tình thương của chị chân thành, ấm áp, thể hiện qua sự chăm sóc tận tình trong đêm đông rét mướt, qua tiếng thổn thức khi bà qua đời. Đặc biệt, khi phát hiện những khâu nhẫn vàng trong áo mẹ nuôi, chị không vui mừng vì của cải mà sụp xuống tức tưởi gọi “Mẹ ơi!”. Chi tiết ấy làm sáng lên vẻ đẹp tâm hồn của chị: trọng nghĩa tình hơn vật chất. Nhân vật chị cỏ bò đã góp phần khẳng định giá trị thiêng liêng của tình người trong cuộc sống. Câu 2 Trong xã hội hiện đại đầy biến động, tự lập không chỉ là một phẩm chất cần thiết mà còn là điều kiện để mỗi người trưởng thành. Đặc biệt với giới trẻ ngày nay, việc rèn luyện lối sống tự lập càng trở nên quan trọng. Tự lập là khả năng tự suy nghĩ, tự quyết định và chịu trách nhiệm về cuộc sống của mình mà không ỷ lại vào người khác. Người sống tự lập biết chủ động trong học tập, công việc và các mối quan hệ. Họ không trông chờ vào sự bao bọc quá mức của gia đình mà nỗ lực bằng chính năng lực của bản thân. Trong thực tế, nhiều bạn trẻ vẫn quen dựa dẫm vào cha mẹ từ những việc nhỏ như quản lý thời gian, chi tiêu, đến những quyết định lớn như chọn ngành học, nghề nghiệp. Sự bao bọc quá mức vô tình khiến một số bạn thiếu kỹ năng sống, dễ hoang mang khi gặp khó khăn. Ngược lại, những người biết tự lập thường tự tin, bản lĩnh và có khả năng thích nghi cao. Khi biết tự đứng trên đôi chân của mình, ta sẽ hiểu giá trị của lao động, của thành quả do chính mình tạo ra. Tự lập cũng giúp mỗi người rèn luyện tinh thần trách nhiệm, dám đối diện và giải quyết vấn đề thay vì né tránh. Tuy nhiên, tự lập không có nghĩa là tách rời gia đình hay từ chối sự giúp đỡ. Đó là sự chủ động trong suy nghĩ và hành động, biết lắng nghe nhưng không phụ thuộc. Để rèn luyện lối sống tự lập, trước hết mỗi bạn trẻ cần bắt đầu từ những việc nhỏ: tự sắp xếp việc học, tự quản lý thời gian, biết làm việc nhà, biết lập kế hoạch cho tương lai. Bên cạnh đó, gia đình cũng nên tạo điều kiện để con cái được trải nghiệm, được va chạm và tự giải quyết vấn đề. Tóm lại, tự lập là chìa khóa mở cánh cửa trưởng thành. Khi giới trẻ biết rèn luyện lối sống tự lập, các bạn không chỉ xây dựng được nền tảng vững chắc cho tương lai mà còn trở thành những công dân có trách nhiệm với bản thân, gia đình và xã hội.
Câu 1 Truyện được kể theo ngôi thứ ba. Người kể chuyện giấu mình, gọi nhân vật là “bà cụ”, “chị cỏ bò”, “chị”, “bà”,… và thuật lại câu chuyện một cách khách quan nhưng đầy cảm xúc. Câu 2 Những chi tiết miêu tả hoàn cảnh của hai mẹ con sau khi đùm bọc nhau: * “Nhà chị cỏ bò, một túp lều thưng vách cót, phủ mái giấy dầu…” * “Thêm bà cụ, bớt bát cơm mà vui…” * “Mùa đông rét mướt đang về… gió bấc ào ào lùa qua vách cót mỏng…” * “Hai tấm thân gầy ôm nhau, ủ ấm hơi thở hôi hôi cho nhau dưới tấm chăn chiên lỗ chỗ.” -> Cuộc sống nghèo khổ, thiếu thốn nhưng chan chứa tình thương. Câu 3 Chủ đề của truyện là ca ngợi tình người ấm áp giữa những con người nghèo khổ, cô đơn. Trong hoàn cảnh khắc nghiệt của cuộc sống, họ vẫn tìm thấy ở nhau sự yêu thương, đùm bọc, sẻ chia. Truyện đồng thời thể hiện niềm tin vào lòng nhân ái và giá trị thiêng liêng của tình mẹ con – dù không cùng huyết thống. Câu 4 Đoạn văn sử dụng nhiều từ ngữ giàu sức gợi như “rét mướt ác”, “ào ào”, “đồm độp”, “gõ buốt”. Các từ láy tượng thanh, tượng hình đã khắc họa rõ nét cái lạnh khắc nghiệt của mùa đông và sự tàn nhẫn của thiên nhiên đối với người nghèo. Nhịp câu ngắn, dồn dập làm tăng cảm giác dữ dội, lạnh lẽo, qua đó làm nổi bật hoàn cảnh đáng thương của hai mẹ con và khiến người đọc thêm xót xa. Câu 5 Tình người là ánh sáng sưởi ấm những phận đời bất hạnh. Trong truyện, dù nghèo khó và thiếu thốn, bà cụ và chị cỏ bò vẫn yêu thương, đùm bọc nhau như ruột thịt. Chính tình thương ấy đã làm cho túp lều nghèo trở nên ấm áp hơn cả vật chất đủ đầy. Cuộc sống có thể khắc nghiệt, nhưng nếu con người biết sẻ chia, nâng đỡ nhau, ta sẽ có thêm nghị lực để vượt qua khó khăn. Vì vậy, mỗi chúng ta cần biết sống nhân ái và trân trọng tình người quanh mình.
Câu 1 Bài thơ Mắt người Sơn Tây gây ấn tượng sâu sắc bởi nghệ thuật trữ tình giàu chất lãng mạn và nỗi buồn bi tráng. Trước hết, hình ảnh “đôi mắt người Sơn Tây” được xây dựng như một biểu tượng nghệ thuật độc đáo. Đôi mắt ấy không chỉ là nét đẹp của người con gái xứ Đoài mà còn chứa đựng nỗi buồn quê hương trong chiến tranh: “U uẩn chiều lưu lạc / Buồn viễn xứ khôn khuây”. Nghệ thuật sử dụng từ láy như “u uẩn”, “khuya khoắt”, “rớm lệ” góp phần khắc họa tâm trạng day dứt, đau đáu. Bài thơ còn thành công ở việc sử dụng nhiều câu hỏi tu từ như “Em có bao giờ em nhớ thương?”, “Em có bao giờ em nhớ ta?” làm giọng thơ thêm da diết, khắc khoải. Hình ảnh quê hương hiện lên qua những địa danh cụ thể: Ba Vì, Sông Đáy, Sài Sơn… tạo sắc thái vừa chân thực vừa hoài niệm. Giọng thơ trầm buồn, xen lẫn nỗi đau chiến tranh và niềm hi vọng ngày trở lại, tạo nên vẻ đẹp vừa lãng mạn vừa thấm đẫm tình yêu quê hương. Câu 2 Đố kị là một trong những thói xấu dễ nảy sinh trong cuộc sống, đặc biệt khi con người thường xuyên so sánh mình với người khác. Có ý kiến cho rằng: “Càng lún sâu vào đố kị, người ta sẽ đánh mất đi lòng tôn nghiêm và giá trị của bản thân.” Theo em, đây là một nhận định hoàn toàn đúng đắn. Đố kị là trạng thái ganh ghét, khó chịu trước thành công hay ưu điểm của người khác. Thay vì vui mừng hay học hỏi, người đố kị chỉ mong người khác thất bại. Khi đố kị trở thành thói quen, nó làm tâm hồn con người trở nên nhỏ hẹp và tiêu cực. Người sống trong đố kị luôn bị dày vò bởi sự so bì, tự ti và bất mãn. Họ không nhìn nhận được giá trị của bản thân mà chỉ chăm chăm nhìn vào ưu điểm của người khác. Lâu dần, lòng đố kị khiến con người đánh mất sự tự trọng, dễ nói xấu, hạ thấp người khác để thỏa mãn cảm xúc cá nhân. Điều đó không chỉ làm tổn hại các mối quan hệ mà còn làm suy giảm nhân cách. Trong môi trường học đường, đố kị có thể dẫn đến những hành vi không đẹp như chê bai, cô lập bạn bè, thậm chí bạo lực ngôn từ. Thay vì cùng nhau tiến bộ, các bạn lại trở thành đối thủ trong sự ganh ghét. Như vậy, đố kị không giúp con người tốt lên mà chỉ khiến ta thụt lùi và cô đơn hơn. Để loại bỏ thói quen xấu này, trước hết mỗi người cần học cách nhìn nhận đúng giá trị của bản thân. Mỗi cá nhân đều có điểm mạnh riêng, không ai hoàn toàn giống ai. Khi người khác thành công, hãy xem đó là động lực để cố gắng hơn thay vì ghen ghét. Đồng thời, cần rèn luyện lòng bao dung và tinh thần hợp tác. Sự chân thành và thái độ tích cực sẽ giúp xây dựng các mối quan hệ lành mạnh. Gia đình và nhà trường cũng nên giáo dục học sinh về lối sống nhân ái, tôn trọng lẫn nhau. Tóm lại, đố kị là một cảm xúc tiêu cực có thể làm con người đánh mất giá trị của chính mình. Khi biết sống bao dung, tự tin và tích cực, ta không chỉ hoàn thiện bản thân mà còn góp phần tạo nên một môi trường sống tốt đẹp hơn.
Câu 1 nhân vật trữ tình trong bài thơ là “tôi" ,người lính xa quê trong thời chiến, mang nặng nỗi nhớ quê hương và người con gái Sơn Tây. Câu 2 Những từ ngữ, dòng thơ miêu tả “đôi mắt” trong khổ thơ thứ 5 là: * “Đôi mắt người Sơn Tây” * “U uẩn chiều lưu lạc” * “Buồn viễn xứ khôn khuây” Câu 3 Bài thơ thể hiện tình cảm nhớ thương da diết của tác giả đối với quê hương xứ Đoài và người con gái Sơn Tây. Đó là nỗi nhớ vừa tha thiết, vừa đau xót trước cảnh quê hương điêu tàn vì chiến tranh. Cảm xúc chủ đạo là buồn thương, hoài niệm nhưng vẫn ẩn chứa niềm hi vọng vào ngày trở lại thanh bình. Câu 4 Hai câu thơ sử dụng câu hỏi tu từ: “Tôi nhớ xứ Đoài mây trắng lắm Em có bao giờ em nhớ thương?” Câu hỏi không nhằm tìm kiếm câu trả lời mà để bộc lộ nỗi lòng của nhân vật trữ tình. Nó nhấn mạnh nỗi nhớ sâu nặng của “tôi” với quê hương, đồng thời thể hiện khát khao được đáp lại tình cảm ấy. Cách diễn đạt này làm cho giọng thơ thêm da diết, day dứt và tăng tính trữ tình cho bài thơ. Câu 5 Bài thơ gợi cho em thông điệp về tình yêu quê hương sâu nặng trong mỗi con người, đặc biệt trong những năm tháng chiến tranh. Dù phải xa quê vì hoàn cảnh, trái tim người lính vẫn luôn hướng về nơi chôn nhau cắt rốn. Quê hương không chỉ là địa danh mà còn là kỉ niệm, là gia đình, là người thân yêu. Vì thế, mỗi chúng ta cần biết trân trọng hòa bình và gìn giữ tình yêu quê hương trong tim mình.
Câu 1 Hai khổ thơ thể hiện nhiều nét đặc sắc về nghệ thuật, góp phần làm nổi bật tình yêu quê hương và hình ảnh người mẹ tảo tần. Trước hết, tác giả sử dụng điệp ngữ “Có một miền” ở đầu khổ thơ, tạo nhịp điệu ngân vang như một điệp khúc da diết, nhấn mạnh hình ảnh quê hương luôn hiện hữu trong tâm trí người con. Hình ảnh thơ giàu tính gợi tả: “ngô lúa đơm bông”, “hạt gạo thảo thơm”, “trưa hè yên ả”, “bát chè xanh” đều là những chi tiết bình dị mà thân thương, làm hiện lên một miền quê mộc mạc, nghĩa tình. Đặc biệt, biện pháp so sánh “vai gầy của mẹ / Như cánh cò thân thương nhỏ bé” gợi liên tưởng đến hình tượng con cò trong ca dao, qua đó khắc họa người mẹ lam lũ, hi sinh thầm lặng. Hình ảnh ẩn dụ “Mẹ gánh cuộc đời, xộc xệch thời gian” giàu sức biểu cảm, diễn tả sự nhọc nhằn và những năm tháng vất vả in hằn lên dáng mẹ. Giọng thơ nhẹ nhàng, sâu lắng kết hợp với ngôn ngữ giản dị đã tạo nên chất trữ tình chân thành, cảm động. Câu 2 Trong thời đại công nghệ số, mạng xã hội đã trở thành một phần quen thuộc của đời sống con người, đặc biệt là giới trẻ. Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích to lớn, môi trường trực tuyến cũng đang tồn tại một vấn nạn đáng lo ngại: “bạo lực ngôn từ”. Những lời xúc phạm, mỉa mai, châm chọc được buông ra dễ dàng qua bàn phím đã gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng, nhất là đối với học sinh. Bạo lực ngôn từ là hành vi sử dụng lời nói, bình luận ác ý để công kích, hạ thấp hoặc làm tổn thương người khác. Không ít bạn trẻ cho rằng những câu nói trên mạng chỉ là “đùa vui”, “cho có tương tác”, nhưng thực tế, chúng có thể gây tổn thương sâu sắc. Với học sinh – lứa tuổi đang hình thành nhân cách và tâm lý còn nhạy cảm – những lời chế giễu về ngoại hình, hoàn cảnh hay kết quả học tập có thể khiến các em tự ti, lo âu, thậm chí khủng hoảng tinh thần. Có những trường hợp vì áp lực dư luận mà mất niềm tin vào bản thân, ảnh hưởng nghiêm trọng đến học tập và cuộc sống. Nguyên nhân của tình trạng này xuất phát từ sự thiếu ý thức, thói quen phát ngôn tùy tiện và tâm lý ẩn danh trên mạng. Khi không phải đối diện trực tiếp, một số người dễ dàng nói những điều mà ngoài đời họ không dám nói. Bên cạnh đó, việc chạy theo lượt thích, lượt chia sẻ cũng khiến nhiều người cố tình phát ngôn gây sốc để thu hút sự chú ý. Để hạn chế bạo lực ngôn từ, trước hết mỗi cá nhân cần nâng cao ý thức và trách nhiệm khi tham gia mạng xã hội. Cần suy nghĩ kĩ trước khi bình luận, đặt mình vào vị trí của người khác để hiểu rằng lời nói có thể gây tổn thương. Nhà trường và gia đình cũng cần giáo dục kỹ năng sử dụng mạng xã hội an toàn, văn minh cho học sinh. Các nền tảng trực tuyến nên tăng cường kiểm soát nội dung xấu, xử lý nghiêm những hành vi xúc phạm người khác. Mạng xã hội sẽ trở thành môi trường tích cực nếu mỗi người biết sử dụng lời nói một cách có trách nhiệm. Văn minh trong phát ngôn không chỉ thể hiện nhân cách cá nhân mà còn góp phần xây dựng một cộng đồng mạng lành mạnh, nhân ái và tôn trọng lẫn nhau.
Câu 1 Chủ đề của bài thơ là: Tình yêu quê hương tha thiết, sâu nặng của người con đối với miền quê nghèo giàu nghĩa tình. Câu 2 Hình ảnh quê hương được nhắc đến qua các từ ngữ, hình ảnh: * “cỏ Lau mọc trắng” * “khúc hát mẹ ru” * “áo bạc sờn”, “mồ hôi cha” * “ngô lúa đơm bông”, “hạt gạo thảo thơm” * “vai gầy của mẹ”, “cánh cò thân thương” * “bát chè xanh” * “bàn tay chai sạn” -> Quê hương hiện lên qua thiên nhiên và hình ảnh cha mẹ tảo tần, giàu yêu thương. Câu 3 Biện pháp điệp ngữ “Có một miền” được lặp lại ở đầu nhiều khổ thơ có tác dụng: * Tạo nhịp điệu tha thiết, ngân vang như một điệp khúc. * Nhấn mạnh hình ảnh quê hương luôn hiện hữu trong tâm trí tác giả. * Thể hiện nỗi nhớ da diết, khắc khoải của người con khi đi xa. -> Làm nổi bật tình cảm gắn bó sâu nặng với quê hương. Câu 4 Hai dòng thơ: “Áo bạc sờn trong nắng chiều vời vợi Mồ hôi cha mặn cả những cánh đồng.” Gợi lên hình ảnh người cha lam lũ, vất vả. Chiếc áo “bạc sờn” cho thấy sự nhọc nhằn, thiếu thốn. “Mồ hôi cha mặn cả những cánh đồng” vừa tả thực sự vất vả lao động, vừa mang ý nghĩa ẩn dụ: thành quả trên đồng ruộng thấm đẫm công sức, tình yêu thương và sự hi sinh của cha. Câu 5 Người trẻ cần có trách nhiệm giữ gìn và phát huy những giá trị tốt đẹp của quê hương. Trước hết, mỗi người phải nỗ lực học tập, rèn luyện để trở thành công dân có ích. Đồng thời cần trân trọng truyền thống gia đình, yêu thương và biết ơn cha mẹ. Khi trưởng thành, người trẻ nên góp phần xây dựng quê hương ngày càng giàu đẹp. Dù đi đâu xa, cũng không được quên cội nguồn của mình.
Câu 1 Đoạn trích *Con chim quên tiếng hót* gây ấn tượng bởi nghệ thuật kể chuyện tự nhiên, giàu cảm xúc và thấm đẫm ý nghĩa nhân văn. Truyện được kể theo ngôi thứ nhất, qua lời của nhân vật “tôi”, tạo cảm giác gần gũi, chân thực như một câu chuyện gia đình được truyền lại từ bà cho cháu. Cách lồng truyện trong truyện giúp tăng chiều sâu cảm xúc và làm nổi bật bài học ở cuối tác phẩm. Nghệ thuật miêu tả sinh động, đặc biệt là hình ảnh con nhồng với bộ lông, giọng nói và hành động cụ thể, khiến nhân vật trở nên sống động như một con người. Việc sử dụng đối thoại trực tiếp, đặt lời chim trong dấu ngoặc kép, làm cho câu chuyện thêm tự nhiên và giàu kịch tính. Cao trào được xây dựng bất ngờ ở chi tiết quan huyện xuất hiện và cái chết đột ngột của con nhồng, tạo ấn tượng mạnh mẽ. Kết thúc truyện bằng lời răn dạy của người bà vừa giản dị vừa sâu sắc, giúp câu chuyện mang ý nghĩa giáo dục rõ nét. Câu 2 Nước sạch là nguồn tài nguyên vô cùng quý giá, gắn liền với sự sống của con người và sự phát triển của xã hội. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, nguồn nước sạch đang dần cạn kiệt do ô nhiễm môi trường, khai thác quá mức và biến đổi khí hậu. Trước thực trạng đó, tuổi trẻ – lực lượng năng động và sáng tạo của xã hội – cần ý thức rõ trách nhiệm của mình. Trước hết, mỗi người trẻ cần nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của nước sạch. Nước không chỉ phục vụ sinh hoạt hằng ngày mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và hệ sinh thái. Khi hiểu được giá trị của nước, chúng ta sẽ biết trân trọng và sử dụng tiết kiệm hơn. Những hành động đơn giản như khóa vòi nước khi không sử dụng, tái sử dụng nước hợp lí hay hạn chế xả rác xuống sông, hồ đều góp phần bảo vệ nguồn nước. Bên cạnh đó, tuổi trẻ cần tích cực tham gia các hoạt động bảo vệ môi trường như dọn rác, trồng cây, tuyên truyền về bảo vệ nguồn nước trong cộng đồng. Học sinh, sinh viên có thể tận dụng mạng xã hội để lan tỏa thông điệp sống xanh, kêu gọi mọi người chung tay giữ gìn nguồn nước sạch. Sự sáng tạo của giới trẻ còn có thể góp phần tìm ra những giải pháp công nghệ mới nhằm xử lí và tái chế nước hiệu quả hơn. Tuy nhiên, vẫn còn một bộ phận thanh niên thờ ơ, sử dụng nước lãng phí, thiếu ý thức bảo vệ môi trường. Điều đó đòi hỏi mỗi người cần tự nhìn lại bản thân và thay đổi hành vi từ những việc nhỏ nhất. Tuổi trẻ là tương lai của đất nước. Khi thế hệ trẻ sống có trách nhiệm với môi trường, đặc biệt là nguồn nước sạch, chúng ta không chỉ bảo vệ cuộc sống hôm nay mà còn gìn giữ điều kiện sống cho các thế hệ mai sau.
Câu 1 Văn bản được kể theo ngôi thứ nhất ->Việc lựa chọn ngôi kể này giúp câu chuyện trở nên chân thực, gần gũi, tạo cảm giác như một lời tâm sự, hồi ức gia đình. Qua đó, bài học rút ra ở cuối truyện trở nên tự nhiên, sâu sắc và thấm thía hơn. Câu 2 Chi tiết thể hiện sự yêu quý của mọi người dành cho con nhồng là: “Mỗi lần đến chơi với nó cũng cho nó một trái ớt” hoặc “nó là niềm vui của cả xóm, không chỉ cho trẻ con mà cho cả người lớn.” Câu 3 Câu văn sử dụng cách dẫn trực tiếp.Dấu hiệu nhận biết là lời nói của con nhồng được đặt trong dấu ngoặc kép: “Thôi, thôi thôi!”, giữ nguyên lời nói gốc của nhân vật. Câu 4 Qua câu chuyện về con nhồng, tác giả muốn gửi đến người đọc bài học: Con người cần cẩn trọng trong lời nói, không nên nói bừa hay bắt chước những điều xấu. Lời nói thiếu suy nghĩ có thể gây hậu quả nghiêm trọng, thậm chí tai hại cho bản thân và người khác. Câu 5 Em đồng ý với lời dặn của người bà. Bởi vì trong cuộc sống, lời nói có sức ảnh hưởng rất lớn. Nếu nói những điều mình không hiểu rõ hoặc chỉ bắt chước theo người khác, ta có thể gây tổn thương cho người khác hoặc tự chuốc lấy rắc rối. Biết suy nghĩ trước khi nói là biểu hiện của sự trưởng thành và trách nhiệm.
Câu 1 Bài thơ Gửi quê của Trần Văn Lợi thể hiện sâu sắc tình yêu và sự gắn bó tha thiết với quê hương miền biển đầy gian khó. Về nội dung, tác phẩm khắc họa hình ảnh một vùng quê ven biển mặn mòi, nhiều gió cát, lũ lụt và nhọc nhằn. Từ “vành nôi của sóng”, “biển hát ru”, đến “cơn gió sạm da người”, “những nẻo đường rát bỏng bàn chân nhỏ”, tất cả đã tái hiện một không gian sống khắc nghiệt nhưng giàu sức sống. Trong gian khó ấy vẫn ẩn chứa ước mơ, khát vọng vươn lên qua hình ảnh “đất quê mặn nuôi ước mơ khó nhọc”, “lúa ngô thèm màu xanh mướt”. Qua đó, tác giả bày tỏ niềm tự hào và tình cảm thủy chung với nơi chôn nhau cắt rốn. Bài thơ được viết theo thể thơ tự do với giọng điệu chân thành, giàu cảm xúc. Hình ảnh thơ gần gũi, mộc mạc mà giàu sức gợi. Biện pháp nhân hóa, ẩn dụ được sử dụng tinh tế làm cho quê hương hiện lên sinh động, có hồn. Sự kết hợp giữa yếu tố tự sự và trữ tình đã tạo nên nét đặc sắc cho tác phẩm. Câu 2 Thực trạng điểm thi môn Lịch sử trong kì thi THPT Quốc gia những năm gần đây ở mức thấp là điều đáng suy nghĩ. Khi phần lớn bài thi dưới trung bình và điểm trung bình luôn thấp nhất trong các môn, điều đó cho thấy học sinh chưa thực sự hứng thú và chưa có phương pháp học tập hiệu quả. Vì vậy, cần có những giải pháp thiết thực để khơi dậy niềm yêu thích và nâng cao chất lượng môn học này. Trước hết, cần thay đổi nhận thức của học sinh về vai trò của môn Lịch sử. Lịch sử không chỉ là những con số khô khan hay sự kiện rời rạc mà là câu chuyện về quá khứ dân tộc, về sự hi sinh và nỗ lực dựng xây đất nước. Khi hiểu được ý nghĩa ấy, học sinh sẽ học với tinh thần trân trọng và tự hào hơn. Thứ hai, phương pháp giảng dạy cần được đổi mới theo hướng sinh động, trực quan. Giáo viên có thể kết hợp hình ảnh, phim tư liệu, sơ đồ tư duy, tổ chức hoạt động thảo luận, đóng vai nhân vật lịch sử để bài học trở nên hấp dẫn hơn. Việc gắn kiến thức với thực tế, tham quan di tích lịch sử cũng giúp học sinh ghi nhớ lâu và hiểu sâu vấn đề. Bên cạnh đó, bản thân học sinh cần thay đổi cách học. Thay vì học thuộc lòng máy móc, nên hệ thống kiến thức theo mốc thời gian, sự kiện, nguyên nhân kết quả. Việc luyện đề thường xuyên, rèn kĩ năng làm bài trắc nghiệm cũng giúp cải thiện điểm số đáng kể. Gia đình và nhà trường cũng cần quan tâm, động viên để học sinh không xem nhẹ môn Lịch sử. Khi có sự phối hợp đồng bộ giữa nhiều phía, chất lượng môn học chắc chắn sẽ được nâng cao. Lịch sử là cội nguồn của dân tộc. Khi thế hệ trẻ hiểu và yêu lịch sử, các em không chỉ đạt điểm cao trong kì thi mà còn hình thành lòng tự hào, ý thức trách nhiệm đối với đất nước.