Phạm Gia Linh
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 (0,5 điểm).
Thể thơ: Văn bản được viết theo thể thơ tự do (số chữ mỗi dòng không đều, cách ngắt nhịp linh hoạt, không gò bó trong khuôn thức truyền thống).
Câu 2 (0,5 điểm).
Các vần được gieo trong đoạn thơ: Chủ yếu là vần chân, như:
- đồng – rong
- đời – nguôi
- người – nhỏ – ngõ (liên kết âm gần)
- đàn – ngàn (láy âm gần)
Các vần này góp phần tạo nhạc tính nhẹ nhàng, mượt mà cho bài thơ.
Câu 3 (1,0 điểm).
Hai dòng thơ:
“Đất quê mặn nuôi ước mơ khó nhọc
Lúa ngô thèm màu xanh mướt, khôn nguôi”
→ Tác giả dùng biện pháp nhân hoá (“đất quê mặn”, “lúa ngô thèm màu xanh”) và ẩn dụ.
Tác dụng:
- “Đất quê mặn” vừa tả thực vùng đất ven biển nhiễm mặn, vừa gợi sự lam lũ, vất vả của cuộc sống quê hương.
- “Nuôi ước mơ khó nhọc” thể hiện tình cảm gắn bó: dù khắc nghiệt, quê hương vẫn là nơi nuôi dưỡng ước mơ, ý chí của con người.
- Nhân hóa “lúa ngô thèm màu xanh mướt” gợi hình ảnh những mùa màng thiếu thốn, khát khao sức sống, đồng thời phản chiếu nỗi mong mỏi của con người về cuộc sống đủ đầy.
→ Từ đó làm nổi bật vẻ đẹp mạnh mẽ, kiên cường của quê hương và sự gắn bó sâu nặng của nhân vật trữ tình.
Câu 4 (1,0 điểm).
Những dòng thơ miêu tả không gian quê hương:
- “Tôi lớn lên trong vành nôi của sóng”
- “Biển hát ru lúc mẹ bận trên đồng”
- “Tôi bạn cùng cua cá với rêu rong”
- “Cát thường cuốn vào ngôi trường tôi học”
- “Sông mùa lũ nước bò vào tận ngõ”
- “Chim hải âu với cò bợ chung đàn”
Quê hương hiện lên như:
→ Một vùng ven biển, nhiều gió cát, sóng biển, lụt lội, đời sống còn vất vả, khắc nghiệt. Tuy vậy, đó cũng là nơi giàu tình thương, chan chứa kỷ niệm tuổi thơ và nuôi dưỡng ước mơ của con người.
Câu 5 (1,0 điểm).
Viết đoạn 5–7 dòng nêu suy nghĩ về ý nghĩa của quê hương:
Quê hương có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với mỗi con người. Đó là nơi ta sinh ra, lớn lên, nơi lưu giữ những ký ức đầu đời và nuôi dưỡng tâm hồn. Dù cuộc sống có thay đổi, quê hương vẫn luôn là điểm tựa bình yên để ta nhớ về. Những vất vả, gian khó của quê nhà càng khiến mỗi người trân trọng và biết ơn nguồn cội hơn. Vì thế, mỗi chúng ta cần gìn giữ tình yêu quê hương và cố gắng học tập, rèn luyện để mai này có thể đóng góp xây dựng nơi mình được sinh ra.
Câu 1 (2,0 điểm)
Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) phân tích những nét đặc sắc về nghệ thuật kể chuyện trong đoạn trích.
Đoạn văn mẫu (khoảng 200 chữ):
Đoạn trích “Con chim quên tiếng hót” thể hiện nhiều nét đặc sắc trong nghệ thuật kể chuyện khiến câu chuyện trở nên hấp dẫn, lôi cuốn và giàu ý nghĩa. Trước hết, tác giả lựa chọn ngôi kể thứ nhất, kết hợp với lời kể của người bà, tạo nên chất tự sự gần gũi, chân thật như một cuộc trò chuyện trong gia đình. Cách xen lẫn giữa hiện tại và hồi ức khiến câu chuyện mang màu sắc cổ tích mà vẫn gắn với đời sống thực. Tác giả cũng rất thành công trong miêu tả hình ảnh con nhồng: bộ lông đen mượt, viền vàng, tiếng nói bắt chước con người… tất cả được tái hiện sinh động giúp nhân vật con vật trở nên có hồn. Ngoài ra, nghệ thuật khắc họa chi tiết như cảnh mọi người tặng ớt cho con nhồng, hay khoảnh khắc quan huyện bị nó chửi tạo nên tình huống bất ngờ, kịch tính. Bên cạnh đó, việc sử dụng lời thoại trực tiếp khiến câu chuyện tự nhiên, sống động và góp phần khắc sâu bài học đạo đức ở cuối truyện. Nhờ những cách kể chuyện ấy, đoạn trích không chỉ hấp dẫn mà còn truyền tải một thông điệp sâu sắc về lời nói và trách nhiệm của mỗi người.
Câu 2 (4,0 điểm)
Viết bài văn nghị luận (khoảng 500 chữ) về trách nhiệm của tuổi trẻ trước việc nguồn nước sạch dần cạn kiệt.
Bài văn mẫu (khoảng 500 chữ):
Trong thời đại phát triển nhanh chóng, vấn đề môi trường đang trở thành thách thức lớn đối với toàn nhân loại, trong đó có tình trạng nguồn nước sạch đang dần cạn kiệt. Nước là yếu tố thiết yếu cho sự sống, nhưng hiện nay nhiều con sông bị ô nhiễm, mạch nước ngầm suy giảm, lượng nước sạch tự nhiên ngày càng ít đi. Trước thực trạng đáng lo ngại ấy, tuổi trẻ – những chủ nhân tương lai của đất nước – cần nhận thức rõ trách nhiệm của mình.
Trước hết, mỗi bạn trẻ phải có ý thức sử dụng nước tiết kiệm và đúng cách. Những hành động nhỏ như khóa vòi nước khi không dùng, rút ngắn thời gian tắm, không xả thải bừa bãi… đều góp phần bảo vệ nguồn nước. Bên cạnh đó, tuổi trẻ cần tích cực tham gia các hoạt động cộng đồng: dọn vệ sinh nguồn nước, trồng cây gây rừng, hưởng ứng các chiến dịch “Giờ Trái Đất”, “Làm cho thế giới sạch hơn”, hay các phong trào bảo vệ sông hồ tại địa phương. Từ những hành động ấy, ý thức bảo vệ nước sẽ lan tỏa rộng hơn trong cộng đồng.
Ngoài ra, thế hệ trẻ cần trang bị kiến thức khoa học về môi trường, hiểu nguyên nhân gây cạn kiệt nước sạch như ô nhiễm công nghiệp, khai thác quá mức, biến đổi khí hậu… Khi có hiểu biết đúng, chúng ta sẽ chủ động lựa chọn lối sống xanh, giảm thiểu rác thải nhựa, hạn chế sử dụng hóa chất độc hại và ủng hộ các sản phẩm thân thiện với môi trường. Tuổi trẻ cũng có vai trò quan trọng trong việc truyền thông tích cực trên mạng xã hội, lan tỏa thông điệp bảo vệ nước sạch và kêu gọi cộng đồng cùng hành động.
Cuối cùng, trách nhiệm của người trẻ không chỉ dừng lại ở hành động mà còn nằm ở tư duy và thái độ sống. Yêu thiên nhiên, trân trọng từng giọt nước chính là cách chúng ta thể hiện trách nhiệm đối với cuộc sống hiện tại và thế hệ mai sau. Mỗi hành động nhỏ hôm nay sẽ góp phần tạo nên một tương lai bền vững và xanh hơn cho Trái Đất.
Câu 1 (0,5 điểm).
Văn bản được kể theo ngôi kể thứ nhất (xưng “tôi”).
Tác dụng:
- Tạo cảm giác gần gũi, chân thật vì câu chuyện được kể lại qua hồi ức của người cháu.
- Giúp việc truyền tải bài học của bà trở nên tự nhiên, thấm thía và giàu cảm xúc hơn.
- Làm cho người đọc cảm nhận rõ tình cảm gia đình và sự day dứt trước cái chết oan của con nhồng.
Câu 2 (0,5 điểm).
Chi tiết thể hiện sự yêu quý của mọi người dành cho con nhồng:
- “Người lớn hay trẻ nhỏ hàng xóm, mỗi lần đến chơi với nó cũng cho nó một trái ớt. Thò mỏ gắp trái ớt, nó mừng nó nhảy.”
(Em có thể nêu bất kỳ chi tiết tương đương: người đến đều chào hỏi, thích nghe nó nói,…)
Câu 3 (1,0 điểm).
Câu văn sử dụng lời dẫn trực tiếp.
Dấu hiệu nhận biết:
- Có dấu ngoặc kép “ ” để bao lấy lời nói của con nhồng: "Thôi, thôi thôi!"
- Giữ nguyên đúng giọng nói, cách nói của nhân vật, không qua sự chuyển đổi của người kể.
Câu 4 (1,0 điểm).
Qua câu chuyện về con nhồng, tác giả muốn gửi đến người đọc bài học về lời nói và trách nhiệm khi nói:
- Không nên nói theo, bắt chước những lời xấu, những điều mình không hiểu.
- Lời nói có sức mạnh rất lớn, có thể mang lại vui vẻ nhưng cũng có thể gây họa cho bản thân và người khác.
- Mỗi người cần giữ lời ăn tiếng nói cẩn trọng, biết phân biệt đúng – sai, tốt – xấu.
Câu chuyện về con nhồng chết oan trở thành cảnh tỉnh sâu sắc.
Câu 5 (1,0 điểm).
Em đồng ý với lời dặn của người bà.
Vì:
- Lời nói thiếu suy nghĩ có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng, giống như con nhồng chỉ vì nói theo mà bị chết oan.
- Trong cuộc sống, nói điều mình không hiểu dễ dẫn đến hiểu lầm, xúc phạm người khác hoặc tạo ra rắc rối.
- Người biết suy nghĩ trước khi nói sẽ được tôn trọng, tránh được sai lầm và sống có trách nhiệm hơn.
- Lời dặn của bà là bài học quý giúp người trẻ biết cẩn trọng, trung thực và tỉnh táo trong giao tiếp.
Câu 1 (0,5 điểm).
Chủ đề của bài thơ:
Bài thơ thể hiện nỗi nhớ thương sâu nặng và tình cảm gắn bó tha thiết của người con đối với quê hương – nơi có gia đình, cha mẹ, những kỉ niệm và những giá trị thân thuộc nuôi dưỡng tâm hồn.
Câu 2 (0,5 điểm).
Hình ảnh quê hương được nhắc đến qua các từ ngữ, hình ảnh:
“cỏ lau”, “khúc hát mẹ ru”, “áo bạc sờn”, “mồ hôi cha”, “cánh đồng”, “ngô lúa đơm bông”, “cánh cò nhỏ bé”, “bát chè xanh”, “quê nội”, “bàn tay chai sạn”, “chiều chạng vạng”… Đây đều là những hình ảnh dung dị, gợi không gian quê nhà gần gũi và thân thương.
Câu 3 (1,0 điểm).
Tác dụng của điệp ngữ “Có một miền”:
Điệp ngữ được lặp lại ở đầu nhiều khổ thơ tạo nhịp điệu thiết tha và cảm xúc dồn nén, gợi lên sự hiện hữu bền bỉ của miền quê trong tâm trí tác giả. Việc lặp “Có một miền” như một lời khẳng định vừa trìu mến vừa da diết về quê hương – nơi luôn tồn tại trong ký ức, trở thành điểm tựa tinh thần của người đi xa. Đồng thời, biện pháp này giúp liên kết các khổ thơ, tạo kết cấu chặt chẽ và làm nổi bật nỗi nhớ nhung sâu lắng của tác giả dành cho quê nhà.
Câu 4 (1,0 điểm).
Hiểu về hai dòng thơ:
“Áo bạc sờn trong nắng chiều vời vợi / Mồ hôi cha mặn cả những cánh đồng” mô tả hình ảnh người cha lam lũ, tần tảo suốt ngày trên đồng ruộng. Chiếc áo bạc sờn vì nắng gió và mồ hôi “mặn cả cánh đồng” cho thấy sự vất vả, hi sinh thầm lặng của cha dành cho gia đình. Qua đó, tác giả bày tỏ sự trân trọng và biết ơn đối với công lao lớn lao của cha cũng như vẻ đẹp giản dị mà cao quý của người lao động quê hương.
Câu 5 (1,0 điểm).
Đoạn văn (5–7 dòng): Người trẻ cần có trách nhiệm gì với quê hương, đất nước?
Quê hương là nơi sinh ra, nuôi dưỡng và hình thành nhân cách mỗi con người, vì vậy người trẻ hôm nay cần có ý thức giữ gìn và xây dựng quê hương ngày một tốt đẹp hơn. Trách nhiệm ấy được thể hiện trước hết qua việc chăm chỉ học tập, rèn luyện bản thân để mai này đóng góp cho xã hội. Người trẻ cũng cần biết giữ gìn bản sắc văn hóa, bảo vệ môi trường quê hương và giúp đỡ cộng đồng khi có khó khăn. Hơn hết, mỗi bạn trẻ phải nuôi dưỡng tình yêu đất nước bằng những hành động nhỏ nhưng thiết thực, để quê hương luôn là miền nhớ tự hào trong mỗi bước trưởng thành.
Câu 1 (2,0 điểm)
Viết đoạn văn khoảng 200 chữ phân tích những nét nghệ thuật đặc sắc của bài thơ Mắt người Sơn Tây
Bài thơ Mắt người Sơn Tây của Quang Dũng gây ấn tượng sâu sắc bởi hàng loạt nét nghệ thuật đặc sắc, kết hợp hài hòa giữa cảm xúc và hình ảnh. Trước hết, ngôn ngữ thơ giàu tính tạo hình đã khắc họa thành công vẻ đẹp và nỗi buồn thăm thẳm trong đôi mắt người Sơn Tây. Những hình ảnh như “mắt dìu dịu buồn Tây Phương”, “u uẩn chiều lưu lạc”, “buồn viễn xứ khôn khuây” gợi lên vẻ đẹp mơ hồ mà ám ảnh, vừa nhuốm màu quê hương vừa in dấu đau thương chiến tranh. Tác giả cũng sử dụng hệ thống hình ảnh gắn với địa danh xứ Đoài: Ba Vì, Bất Bạt, Sài Sơn, sông Đáy…, tạo nên không gian thơ đậm sắc quê hương, gợi nỗi nhớ da diết của người lính xa xứ. Bên cạnh đó, câu hỏi tu từ, nhịp thơ mềm mại, giọng thơ trữ tình, man mác buồn giúp cảm xúc lan tỏa tự nhiên, chân thật. Đặc biệt, bài thơ kết hợp nhuần nhuyễn giữa chất hiện thực của chiến tranh với cảm hứng lãng mạn, khiến nỗi đau và nỗi nhớ trở nên sâu lắng, giàu tính nhân văn. Chính những nét nghệ thuật ấy đã làm nên sức sống bền bỉ của bài thơ, để lại dư âm lặng thầm nhưng day dứt trong lòng người đọc.
Câu 2 (4,0 điểm)
Bài văn nghị luận 500 chữ về tác hại của lòng đố kị và giải pháp loại bỏ thói quen xấu này
Trong cuộc sống, ai cũng mong muốn được công nhận, được thành công. Thế nhưng, khi không biết chấp nhận những điểm mạnh của người khác, con người rất dễ rơi vào đố kị. Có ý kiến cho rằng: “Càng lún sâu vào đố kị, người ta sẽ đánh mất đi lòng tôn nghiêm và giá trị của bản thân.” Đây là một nhận định đúng đắn và sâu sắc, bởi lòng đố kị không chỉ khiến con người tổn thương người khác mà trước hết là tự hạ thấp chính mình.
Đố kị là trạng thái khó chịu, bực bội khi thấy người khác giỏi hơn hoặc đạt được điều mà mình chưa có. Mới nhìn qua, nó chỉ là một cảm xúc tiêu cực, nhưng nếu không kiểm soát, nó trở thành “căn bệnh tâm hồn” vô cùng nguy hiểm. Trước hết, đố kị khiến con người đánh mất sự bình an. Khi luôn so sánh và ganh ghét, tâm trí trở nên bất ổn, luôn mệt mỏi vì những điều không thuộc về mình. Bên cạnh đó, đố kị làm méo mó nhân cách, khiến con người dễ rơi vào ích kỉ, nhỏ nhen, thậm chí có thể tìm cách hạ bệ hoặc làm tổn hại người khác. Khi ấy, lòng tự trọng cũng dần bị bào mòn, bởi ta đang sống trái với những giá trị đạo đức vốn cần giữ gìn. Nguy hiểm hơn, đố kị khiến ta đứng yên, không còn biết nỗ lực cải thiện bản thân, chỉ chăm chăm nhìn vào thành công của người khác để bực dọc và trách móc. Người đố kị chẳng những không tiến bộ mà còn tự làm bản thân trở nên kém cỏi.
Để loại bỏ thói quen xấu này, trước hết mỗi người cần học cách nhìn nhận bản thân một cách tích cực: biết đánh giá đúng điểm mạnh – điểm yếu của mình và chấp nhận rằng ai cũng có con đường riêng. Thay vì so sánh, hãy lấy thành công của người khác làm động lực học hỏi, như một tấm gương để phấn đấu. Bên cạnh đó, việc nuôi dưỡng lòng biết ơn, lòng nhân ái giúp tâm hồn rộng mở hơn, từ đó dễ cảm thông và trân trọng những điều tốt đẹp ở người khác. Cuối cùng, hãy chủ động rèn luyện ý chí, phát triển năng lực, tập trung vào mục tiêu của chính mình. Khi đủ tự tin vào bản thân, con người sẽ không còn lý do để đố kị nữa.
Tóm lại, đố kị là cảm xúc tiêu cực gây tổn hại lớn đến nhân cách và giá trị của mỗi người. Chỉ khi biết sống bao dung, tích cực và không ngừng hoàn thiện bản thân, chúng ta mới có thể thật sự trưởng thành và giữ trọn phẩm giá của mình trong cuộc sống.
Câu 1 (0,5 điểm).
Nhân vật trữ tình trong bài thơ là người lính – tác giả Quang Dũng, một người con của xứ Đoài đang sống trong nỗi nhớ quê hương và nỗi thương cảm sâu sắc với cảnh đời lam lũ, đau thương của nhân dân Sơn Tây trong chiến tranh.
Câu 2 (0,5 điểm).
Các từ ngữ/ dòng thơ miêu tả “đôi mắt” trong khổ thơ thứ 5 là:
- “Đôi mắt người Sơn Tây”
- “U uẩn chiều lưu lạc”
- “Buồn viễn xứ khôn khuây”
Những từ ngữ ấy gợi đôi mắt u buồn, chất chứa nỗi nhớ, nỗi đau và những mất mát của quê hương.
Câu 3 (1,0 điểm). Nhận xét về tình cảm, cảm xúc của tác giả trong bài thơ.
Bài thơ thấm đượm nỗi nhớ thương tha thiết của người lính đối với quê hương xứ Đoài và những con người nơi mảnh đất Sơn Tây thân thuộc. Đó là nỗi nhớ da diết đối với cảnh quê yên bình, nỗi xót xa trước cảnh chiến tranh hoang tàn, chết chóc. Bên cạnh đó, tác giả còn bộc lộ nỗi đồng cảm, thương xót sâu sắc với người dân – đặc biệt là người phụ nữ Sơn Tây – phải chịu nhiều đau thương mất mát. Xen lẫn vào đó là niềm hi vọng về một ngày trở về trong hòa bình, gặp lại những con người thân yêu. Cảm xúc trong bài thơ vừa buồn thương, u hoài, vừa tha thiết và giàu tính nhân văn.
Câu 4 (1,0 điểm). Phân tích hiệu quả của câu hỏi tu từ
Hai dòng thơ:
“Tôi nhớ xứ Đoài mây trắng lắm
Em có bao giờ em nhớ thương?”
Câu hỏi tu từ ở dòng thứ hai có tác dụng:
- Nhấn mạnh nỗi nhớ sâu nặng của tác giả, một nỗi nhớ luôn day dứt, khôn nguôi về quê hương và về người con gái Sơn Tây.
- Tăng tính gợi cảm: câu hỏi không nhằm yêu cầu lời đáp mà thể hiện nỗi băn khoăn, khắc khoải trong lòng tác giả, khiến cảm xúc trở nên chân thành và lay động hơn.
- Gợi sự đồng vọng cảm xúc: tác giả mong muốn được sẻ chia nỗi nhớ ấy, mong rằng người con gái cũng có chung những rung động, từ đó làm nổi bật tình cảm tha thiết, thủy chung với quê hương.
Nhờ câu hỏi tu từ, nỗi nhớ như được nâng lên thành nỗi ám ảnh dịu dàng và đau đáu của người lính xa xứ.
Câu 5 (1,0 điểm). Viết đoạn văn 5–7 dòng trình bày một thông điệp sâu sắc từ bài thơ
Bài thơ “Mắt người Sơn Tây” gợi cho em một thông điệp sâu sắc về tình yêu quê hương và trách nhiệm của mỗi con người trong thời chiến cũng như thời bình. Qua nỗi nhớ đau đáu và tình cảm tha thiết của tác giả dành cho xứ Đoài, em hiểu rằng quê hương luôn là cội nguồn nâng đỡ tâm hồn mỗi người, nhất là khi ta đi xa. Bài thơ cũng nhắc nhở thế hệ trẻ hôm nay phải biết trân trọng bình yên, thấu hiểu những mất mát mà cha ông đã trải qua để bảo vệ Tổ quốc. Từ đó, mỗi chúng ta cần sống tốt hơn, ý nghĩa hơn để xứng đáng với những hi sinh của thế hệ trước.
Câu 1 (2,0 điểm)
Viết đoạn văn khoảng 200 chữ phân tích nhân vật chị cỏ bò trong truyện “Cổ tích”.
Trong truyện “Cổ tích”, nhân vật chị cỏ bò hiện lên như biểu tượng của sự giản dị, bền bỉ và giàu lòng nhân hậu. Trước hết, chị mang vẻ đẹp mộc mạc của đồng ruộng: mềm mại, xanh non, khiêm nhường và âm thầm cống hiến. Dù chỉ là loài cỏ hoang, chị không tự ti hay than trách mà luôn sống trọn vẹn với giá trị của mình, che chở và nuôi dưỡng sự sống cho đàn bò, cho cánh đồng quê. Sự “lớn lên thì bị cắt, bị ăn, bị giẫm nát” không làm chị bi quan, trái lại, chị vẫn tiếp tục mọc lên, tiếp tục xanh, tiếp tục hi sinh – đó chính là phẩm chất đáng trân trọng của những con người bình dị trong cuộc đời. Hơn thế, chị cỏ bò còn đại diện cho sức sống mãnh liệt của thiên nhiên và của những người lao động: càng bị dẫm đạp, họ càng kiên cường đứng dậy. Nhân vật chị cỏ bò vì thế không chỉ gợi sự thương mến mà còn khơi dậy sự biết ơn và trân trọng đối với những điều nhỏ bé mà bền bỉ quanh ta. Qua hình tượng ấy, tác giả gửi gắm thông điệp về vẻ đẹp âm thầm trong cuộc sống – những điều tưởng như nhỏ nhoi nhưng lại góp phần giữ cho cuộc đời xanh mát và nhân hậu hơn.
Câu 2 (4,0 điểm)
Viết bài văn nghị luận khoảng 500 chữ về việc giới trẻ ngày nay cần rèn luyện lối sống tự lập.
Trong xã hội hiện đại, khi nhịp sống ngày càng nhanh và các yêu cầu của cuộc sống ngày càng cao, lối sống tự lập đã trở thành phẩm chất vô cùng quan trọng đối với mỗi người trẻ. Tự lập không chỉ là khả năng tự chăm sóc bản thân, mà còn là sự chủ động trong suy nghĩ, lựa chọn và chịu trách nhiệm với cuộc đời mình. Vì thế, rèn luyện lối sống tự lập là yêu cầu tất yếu, giúp giới trẻ trưởng thành và vững vàng hơn trên hành trình tương lai.
Trước hết, tự lập giúp người trẻ hình thành bản lĩnh sống. Khi biết tự làm, tự quyết, tự chịu trách nhiệm, chúng ta không dễ bị cuốn theo những ảnh hưởng tiêu cực hay phụ thuộc vào người khác. Sự tự lập rèn cho mỗi học sinh khả năng quản lí thời gian, kiểm soát cảm xúc và tự điều chỉnh hành vi. Trong bối cảnh nhiều bạn trẻ còn ỷ lại vào cha mẹ, lúng túng trước những vấn đề đơn giản như nấu một bữa ăn hay tự sắp xếp việc học, tự lập chính là chìa khóa mở cánh cửa trưởng thành.
Bên cạnh đó, tự lập còn tạo nên sức mạnh tinh thần để người trẻ đối mặt với thử thách. Cuộc sống không phải lúc nào cũng thuận lợi, và cha mẹ không thể bên cạnh ta mãi mãi. Một người có lối sống tự lập sẽ không dễ dàng bỏ cuộc hay trông chờ sự giúp đỡ, mà biết tìm cách giải quyết vấn đề bằng khả năng của chính mình. Tự lập cũng giúp học sinh tự tin hơn trong việc đặt mục tiêu, theo đuổi đam mê và khám phá bản thân.
Tuy nhiên, rèn luyện lối sống tự lập không phải việc ngày một ngày hai. Người trẻ cần bắt đầu từ những thói quen nhỏ: tự chăm sóc sức khỏe, quản lý chi tiêu, chủ động trong học tập, biết lên kế hoạch và thực hiện nó. Quan trọng hơn, cần dám đối mặt sai lầm, dám bước ra khỏi vùng an toàn và kiên trì với mục tiêu. Gia đình và nhà trường cũng cần tạo điều kiện cho học sinh tự trải nghiệm, thay vì bao bọc quá mức.
Tóm lại, lối sống tự lập là hành trang quan trọng giúp giới trẻ bước vào tương lai một cách vững vàng. Tự lập không chỉ giúp ta mạnh mẽ mà còn giúp ta sống có trách nhiệm, có bản lĩnh và có khả năng làm chủ cuộc đời mình. Mỗi học sinh hôm nay hãy bắt đầu rèn luyện tự lập từ những điều đơn giản nhất, để ngày mai trưởng thành thành một con người tự tin và độc lập.
Câu 1 (0,5 điểm). Xác định ngôi kể của truyện.
Truyện được kể theo ngôi thứ ba, người kể chuyện giấu mình.
Câu 2 (0,5 điểm). Tìm chi tiết miêu tả hoàn cảnh của bà cụ và chị cỏ bò sau khi trở thành mẹ con.
Các chi tiết thể hiện hoàn cảnh nghèo khó nhưng ấm áp tình thương của hai mẹ con:
- “Nhà chị cỏ bò, một túp lều thưng vách cót, phủ mái giấy dầu.”
- “Tối xuống, bên ngọn đèn hạt đỗ, nho nhỏ câu nói, tiếng cười.”
- “Thêm bà cụ, bớt bát cơm mà vui.”
- “Hai tấm thân gầy ôm nhau... ủ ấm hơi thở hôi hôi cho nhau dưới tấm chăn chiên lỗ chỗ.”
→ Những chi tiết này cho thấy hoàn cảnh rất thiếu thốn vật chất nhưng đầy tình thương và sự nương tựa.
Câu 3 (1,0 điểm). Nêu chủ đề của truyện.
Truyện đề cao tình người ấm áp giữa những phận đời nghèo khổ, ca ngợi lòng nhân ái, sự đùm bọc của những con người cùng cảnh ngộ. Truyện cũng gửi gắm thông điệp rằng tình thương có thể xoa dịu nghèo đói và làm sáng lên vẻ đẹp của cuộc sống, dù trong hoàn cảnh khắc nghiệt nhất.
Câu 4 (1,0 điểm). Nhận xét tác dụng của cách dùng từ ngữ trong đoạn văn.
Đoạn văn sử dụng những từ ngữ giàu sức gợi tả: “rét mướt ác”, “gió bấc ào ào lùa”, “vách cót mỏng”, “sương sa đồm độp gõ buốt”.
- Các từ láy và từ tượng thanh làm nổi bật cái lạnh dữ dội, khắc nghiệt của mùa đông.
- Hình ảnh gió và sương được nhân hóa, khiến không gian trở nên như một thế lực tàn nhẫn tấn công người nghèo.
→ Cách dùng từ ngữ góp phần tạo không khí rét buốt, nhấn mạnh nỗi cơ cực của hai mẹ con, đồng thời làm nổi bật giá trị của tình người ấm áp giữa cảnh đời lạnh lẽo.
Câu 5 (1,0 điểm). Đoạn văn 5–7 dòng trình bày suy nghĩ về ý nghĩa của tình người.
Tình người là điều quý giá giúp cuộc sống trở nên ấm áp và có ý nghĩa hơn. Khi con người biết quan tâm, sẻ chia và đùm bọc nhau, ngay cả những hoàn cảnh khó khăn nhất cũng trở nên nhẹ nhàng hơn. Trong truyện, bà cụ và chị cỏ bò đã nương tựa vào nhau, từ đó tìm thấy niềm vui và sự bình yên giữa nghèo khó. Điều đó cho thấy tình người có thể làm vơi đi nỗi đau và mang lại hy vọng. Vì vậy, mỗi chúng ta cần biết sống nhân ái, biết giúp đỡ người khác để gieo thêm yêu thương cho cuộc đời.
Câu 1 (2,0 điểm)
Đoạn văn khoảng 200 chữ phân tích đặc sắc nghệ thuật của đoạn trích Xin trả lại con Làng Nủ
Đoạn thơ trong Xin trả lại con Làng Nủ tạo ấn tượng mạnh mẽ nhờ những đặc sắc nghệ thuật giàu tính biểu cảm. Trước hết, tác giả sử dụng ngôi nói của đứa trẻ – một giọng thơ hồn nhiên, ngây thơ nhưng đầy day dứt. Việc để “con” tự lên tiếng khiến cảm xúc trở nên trực tiếp, chân thật và xót xa hơn nhiều. Bên cạnh đó, bài thơ dùng nhiều từ ngữ gợi hình, gợi cảm như “lấm lem bùn lũ”, “không thở được”, “mù mịt”, giúp hiện thực thiên tai hiện lên đầy ám ảnh, nhưng không rơi vào việc miêu tả nặng nề. Nghệ thuật đối lập cũng được khai thác hiệu quả: niềm vui của ngày khai giảng đối lập với hiện tại chìm trong bùn đất, từ đó làm nổi bật bi kịch của đứa trẻ. Ngoài ra, các câu hỏi tu từ liên tiếp (“Làng Nủ mình đâu rồi bố ơi?”, “Sao giờ đây con chỉ thấy bùn?”) góp phần tô đậm nỗi hoảng hốt, mong mỏi của nhân vật trữ tình. Giọng điệu thơ tha thiết, xúc động; hình ảnh thơ giản dị mà giàu sức lay động. Tất cả tạo nên một đoạn thơ đậm chất nhân văn, gợi nỗi xót thương sâu sắc trước mất mát do thiên tai gây ra.
Câu 2 (4,0 điểm)
Bài văn khoảng 500 chữ: Học sinh cần làm gì để cân bằng giữa mong muốn cá nhân và kỳ vọng của gia đình?
Trong cuộc sống hiện đại, học sinh luôn đứng trước nhiều lựa chọn giữa sở thích cá nhân và kỳ vọng của gia đình. Như Steve Jobs từng nói, sống là hành trình đi tìm sự cân bằng giữa điều ta yêu thích và điều ta cần làm. Từ góc nhìn của một người trẻ, em cho rằng để đạt được sự cân bằng ấy đòi hỏi mỗi học sinh phải biết hiểu mình, hiểu gia đình và biết điều chỉnh hợp lý.
Trước hết, học sinh cần xác định rõ sở thích và mục tiêu thực sự của bản thân. Khi hiểu mình muốn gì, giỏi gì và hướng tới điều gì, ta sẽ có cơ sở để trao đổi với cha mẹ một cách thuyết phục hơn. Nhiều bạn trẻ không biết mình muốn gì nên dễ bị cuốn theo mong muốn của bố mẹ hoặc bạn bè, từ đó dẫn đến áp lực.
Bên cạnh việc hiểu bản thân, học sinh cũng cần biết lắng nghe và tôn trọng kỳ vọng của gia đình. Những kỳ vọng ấy thường xuất phát từ tình thương, từ kinh nghiệm sống và mong muốn dành những điều tốt nhất cho con cái. Lắng nghe không phải để chấp nhận mù quáng mà để hiểu được mong muốn của cha mẹ và tìm tiếng nói chung.
Điều quan trọng nữa là học sinh cần rèn luyện khả năng giao tiếp và trao đổi thẳng thắn với bố mẹ. Thay vì im lặng hoặc phản đối gay gắt, chúng ta có thể trình bày quan điểm một cách bình tĩnh, đưa ra lý do cụ thể và thể hiện trách nhiệm với lựa chọn của mình. Khi cha mẹ cảm nhận được sự nghiêm túc của con, họ sẽ dễ mở lòng hơn.
Bên cạnh đó, để cân bằng giữa yêu thích và trách nhiệm, học sinh phải biết quản lý thời gian và nỗ lực ở cả hai phía. Có thể theo đuổi sở thích, nhưng vẫn phải đảm bảo học tập tốt những môn bắt buộc, hoàn thành nghĩa vụ của một người con. Sự cân bằng không phải là “bỏ cái này, chọn cái kia”, mà là biết phân chia hợp lý để cả hai đều có giá trị trong cuộc sống.
Cuối cùng, học sinh cần giữ tinh thần cầu tiến và biết tự chịu trách nhiệm. Chỉ khi chúng ta nỗ lực và sống có mục tiêu, gia đình mới tin tưởng và yên tâm để con tự do lựa chọn con đường của mình.
Tựu trung lại, sự cân bằng giữa mong muốn cá nhân và kỳ vọng gia đình đến từ sự thấu hiểu, sự chia sẻ và tinh thần trách nhiệm của cả đôi bên. Khi biết hài hòa hai điều đó, mỗi người trẻ sẽ tìm được con đường phù hợp nhất cho tương lai của mình.
Câu 1 (0,5 điểm). Nhân vật trữ tình trong bài thơ là ai?
Nhân vật trữ tình là đứa trẻ trong Làng Nủ, đang “nói” với bố trong hoàn cảnh bị vùi lấp bởi lũ dữ.
Câu 2 (0,5 điểm). Xác định những từ ngữ miêu tả hoàn cảnh của “con” trong hai khổ thơ đầu.
Các từ ngữ miêu tả hoàn cảnh của “con”:
- lấm lem bùn lũ,
- mù mịt,
- không cựa được chân tay,
- không thở được,
- mũi mồm toàn bùn đất.
→ Gợi cảnh ngộ ngạt, nguy hiểm và sự bất lực của đứa trẻ.
Câu 3 (1,0 điểm). Nhận xét tác dụng của biện pháp tu từ trong đoạn thơ:
Đoạn thơ sử dụng hình ảnh đối lập (ngày khai giảng vui – hiện tại đầy bùn lũ), câu hỏi tu từ và giọng điệu ngây thơ của trẻ nhỏ.
- Hình ảnh về ngày khai giảng tạo cảm giác trong trẻo, hồn nhiên.
- Câu hỏi “Sao giờ đây con chỉ thấy bùn?” làm bật lên sự đau xót, bất ngờ và bi kịch của thiên tai.
→ Những biện pháp này làm tăng tính cảm xúc, giúp người đọc cảm nhận sâu sắc nỗi thương tâm trước mất mát mà đứa trẻ phải chịu.
Câu 4 (1,0 điểm). Cảm hứng chủ đạo của bài thơ là gì?
Cảm hứng chủ đạo là nỗi xót thương sâu sắc trước mất mát do thiên tai, đặc biệt là sự thương cảm dành cho trẻ em vùng lũ; đồng thời gợi lên khát vọng được trở về mái ấm, được sống một tuổi thơ bình yên.
Câu 5 (1,0 điểm). Từ góc nhìn người trẻ, em có thể làm gì để chia sẻ với những người vùng lũ?
Người trẻ có thể chia sẻ bằng nhiều cách thiết thực và phù hợp:
- Tham gia quyên góp quần áo, sách vở, nhu yếu phẩm thông qua trường học, đoàn đội hoặc các tổ chức uy tín.
- Ủng hộ một phần tiền tiết kiệm để hỗ trợ xây dựng lại trường lớp và nhà cửa.
- Lan tỏa thông tin tích cực, kêu gọi bạn bè tham gia các hoạt động giúp đỡ thông qua mạng xã hội.
- Gửi lời động viên, chia sẻ tinh thần đến người dân vùng lũ.
- Nếu có điều kiện, tham gia các chương trình thiện nguyện an toàn do nhà trường hoặc địa phương tổ chức.
→ Việc làm dù nhỏ nhưng chân thành sẽ góp phần giúp người vùng lũ cảm nhận được sự quan tâm và ấm áp của cộng đồng.