Phạm Hoàng Bảo Khanh
Giới thiệu về bản thân
Câu 1
Văn bản được viết theo thể thơ tự do (số chữ trong các dòng không đều, cách gieo vần linh hoạt).
Câu 2
Các vần được gieo trong bài thơ chủ yếu là vần chân:
- đồng – rong
- đời – ngơi
- nhọc – nguôi (vần gần)
- nhỏ – ngõ
Các vần tạo âm hưởng liền mạch, gợi nhịp điệu của sóng biển.
Câu 3
Hai dòng thơ sử dụng biện pháp nhân hóa:
- “Đất quê mặn nuôi ước mơ khó nhọc”
- “Lúa ngô thèm màu xanh mướt, khôn nguôi”
Tác giả khiến “đất quê”, “lúa ngô” như có tâm hồn, biết “nuôi”, biết “thèm”. Qua đó:
- Làm cho hình ảnh quê hương trở nên sinh động, gần gũi.
- Thể hiện sự khắc nghiệt của vùng đất mặn nhưng vẫn ươm mầm ước mơ.
- Bộc lộ tình cảm gắn bó sâu sắc, trân trọng của nhân vật trữ tình với quê hương.
Câu 4
Những dòng thơ miêu tả không gian quê hương:
- “Tôi lớn lên trong vành nôi của sóng”
- “Biển hát ru lúc mẹ bận trên đồng”
- “Cát thường cuốn vào ngôi trường tôi học”
- “Thổi không ngơi cơn gió sạm da người”
- “Sông mùa lũ nước bò vào tận ngõ”
- “Chim hải âu với cò bợ chung đàn”
→ Quê hương hiện lên là một vùng quê ven biển, nhiều gió, nhiều cát, đất mặn, thiên nhiên khắc nghiệt nhưng giàu sức sống. Đó là không gian vừa gian khó vừa đậm nghĩa tình.
Câu 5
Quê hương là nơi nuôi dưỡng tâm hồn và hình thành nhân cách mỗi con người. Đó là nơi ta cất tiếng khóc chào đời, nơi có gia đình, có những kỉ niệm tuổi thơ không thể nào quên. Dù đi đâu xa, quê hương vẫn là điểm tựa tinh thần thiêng liêng, nhắc ta nhớ về cội nguồn. Quê hương còn cho ta sức mạnh vượt qua khó khăn và ước mơ vươn lên trong cuộc sống. Vì thế, mỗi người cần trân trọng và gìn giữ những giá trị tốt đẹp của quê mình.
Câu 1
Đoạn trích Con chim quên tiếng hót của Nguyễn Quang Sáng gây ấn tượng bởi nghệ thuật kể chuyện tự nhiên, giàu kịch tính. Truyện được kể theo ngôi thứ nhất, lồng trong lời kể của người bà, tạo nên kết cấu truyện trong truyện độc đáo. Hình ảnh con nhồng được miêu tả sinh động, giàu màu sắc và nhân hóa như một “cô công chúa”, khiến nhân vật trở nên gần gũi, đáng yêu. Tình huống truyện được xây dựng bất ngờ: từ tiếng chửi vô tình đến cái chết oan nghiệt của con chim, tạo cao trào đầy ám ảnh. Ngôn ngữ giản dị, giàu khẩu ngữ và lời thoại trực tiếp làm câu chuyện chân thực, sinh động. Kết thúc truyện bằng lời răn dạy của bà vừa tự nhiên vừa sâu sắc, góp phần làm nổi bật chủ đề về trách nhiệm trong lời nói.
Câu 2
Nước sạch là nguồn tài nguyên vô cùng quý giá đối với sự sống. Tuy nhiên, hiện nay nguồn nước sạch đang dần cạn kiệt do ô nhiễm môi trường, khai thác quá mức và biến đổi khí hậu. Trước thực trạng ấy, tuổi trẻ cần nhận thức rõ trách nhiệm của mình.
Nước không chỉ phục vụ sinh hoạt hằng ngày mà còn quyết định sự tồn tại của con người và các hệ sinh thái. Khi nguồn nước bị ô nhiễm hoặc khan hiếm, sức khỏe con người bị đe dọa, sản xuất nông nghiệp và công nghiệp cũng gặp nhiều khó khăn. Thực tế cho thấy nhiều dòng sông đang bị xả rác, nước thải chưa qua xử lí; nhiều nơi thiếu nước sạch nghiêm trọng.
Tuổi trẻ – lực lượng năng động và sáng tạo – cần tiên phong trong việc bảo vệ nguồn nước. Trước hết, mỗi người cần hình thành thói quen tiết kiệm nước trong sinh hoạt: khóa vòi nước khi không sử dụng, tái sử dụng nước hợp lí. Bên cạnh đó, cần hạn chế xả rác bừa bãi, tích cực tham gia các hoạt động làm sạch môi trường. Quan trọng hơn, người trẻ có thể lan tỏa thông điệp bảo vệ nguồn nước qua mạng xã hội, các chiến dịch cộng đồng, góp phần nâng cao ý thức xã hội.
Bảo vệ nguồn nước không phải là việc của riêng ai mà là trách nhiệm chung của toàn nhân loại. Khi tuổi trẻ biết hành động từ những việc nhỏ nhất, chúng ta đang góp phần giữ gìn nguồn sống cho hôm nay và mai sau. Nước sạch còn, sự sống còn; vì vậy, mỗi người trẻ hãy sống có trách nhiệm với môi trường và tương lai của chính mình.
Câu 1
Văn bản được kể theo ngôi thứ nhất (xưng “tôi”).
Việc lựa chọn ngôi kể này giúp câu chuyện trở nên gần gũi, chân thực, tạo cảm giác như một lời tâm tình trong gia đình. Qua đó, bài học rút ra ở cuối truyện càng thấm thía và có sức lay động.
Câu 2
Chi tiết thể hiện sự yêu quý của mọi người dành cho con nhồng:
“Mỗi lần đến chơi với nó cũng cho nó một trái ớt.”
→ Hành động ấy cho thấy mọi người yêu thích, chăm sóc và thưởng cho nó.
Câu 3
Câu văn sử dụng cách dẫn trực tiếp.
Dấu hiệu nhận biết: lời nói của con nhồng được đặt trong dấu ngoặc kép: “Thôi, thôi thôi!”.
Câu 4
Qua câu chuyện về con nhồng, tác giả muốn gửi gắm bài học: Con người cần cẩn trọng trong lời nói, không nên nói theo, bắt chước những điều sai trái; bởi lời nói thiếu suy nghĩ có thể gây hậu quả nghiêm trọng.
Câu 5
Em đồng ý với lời dặn của người bà. Vì trong cuộc sống, nếu nói theo người khác mà không hiểu đúng sai, ta có thể gây tổn hại cho bản thân và người khác. Lời nói thể hiện nhận thức và trách nhiệm của mỗi người. Do đó, cần suy nghĩ kĩ trước khi nói để tránh hậu quả đáng tiếc.
Câu 1
Hai khổ thơ trên của bài Có một miền quê thể hiện rõ nét nghệ thuật giàu hình ảnh và cảm xúc của Vũ Tuấn. Trước hết, điệp ngữ “Có một miền” tạo âm hưởng ngân nga, da diết, như một điệp khúc của nỗi nhớ quê. Hình ảnh thơ mộc mạc, gần gũi: “ngô lúa đơm bông”, “hạt gạo thảo thơm”, “trưa hè yên ả”, “bát chè xanh” gợi không gian làng quê bình dị mà ấm áp. Đặc biệt, tác giả sử dụng biện pháp so sánh “vai gầy của mẹ/ Như cánh cò thân thương nhỏ bé” làm nổi bật sự tảo tần, hi sinh của mẹ. Cách diễn đạt “mẹ gánh cuộc đời, xộc xệch thời gian” mang tính ẩn dụ giàu sức gợi, cho thấy gánh nặng mưu sinh in hằn lên dáng mẹ. Ngôn ngữ giản dị nhưng giàu cảm xúc đã làm nổi bật tình yêu quê hương sâu nặng.
Câu 2
Trong thời đại mạng xã hội phát triển mạnh mẽ, “bạo lực ngôn từ” đang trở thành một vấn đề đáng lo ngại, đặc biệt với học sinh. Chỉ bằng vài dòng bình luận hay chia sẻ thiếu suy nghĩ, người ta có thể gây tổn thương sâu sắc cho người khác.
Bạo lực ngôn từ là việc sử dụng lời nói, bình luận, tin nhắn mang tính xúc phạm, mỉa mai, châm chọc hoặc bôi nhọ người khác trên môi trường trực tuyến. Nhiều người trẻ vì ẩn danh sau màn hình mà dễ dàng buông lời cay nghiệt. Họ có thể coi đó chỉ là “đùa vui”, nhưng với người nhận, đó lại là vết thương tinh thần khó lành.
Tác hại của bạo lực ngôn từ rất nghiêm trọng. Nó khiến nạn nhân cảm thấy tự ti, lo âu, sợ hãi và cô lập. Với học sinh – lứa tuổi đang hình thành nhân cách – những lời xúc phạm có thể làm suy giảm lòng tự tin, ảnh hưởng đến kết quả học tập và các mối quan hệ. Ngoài ra, môi trường mạng đầy tiêu cực còn làm xói mòn sự tử tế và văn minh trong xã hội.
Để hạn chế tình trạng này, trước hết mỗi người cần ý thức rằng lời nói có sức mạnh lớn. Trước khi bình luận, hãy tự hỏi: lời nói này có làm tổn thương ai không? Bên cạnh đó, nhà trường và gia đình cần giáo dục học sinh về văn hóa ứng xử trên mạng, kỹ năng kiểm soát cảm xúc và tôn trọng người khác. Các nền tảng mạng xã hội cũng cần có biện pháp kiểm soát, xử lý nghiêm hành vi xúc phạm.
Mạng xã hội sẽ trở thành không gian tích cực nếu mỗi người biết sử dụng ngôn từ một cách có trách nhiệm. Sự tử tế trong lời nói không chỉ bảo vệ người khác mà còn thể hiện nhân cách và giá trị của chính mình.
Câu 1
Chủ đề: Bài thơ thể hiện tình yêu tha thiết, nỗi nhớ da diết của người con đối với quê hương và cha mẹ.
Câu 2
Hình ảnh quê hương được nhắc đến qua các từ ngữ, hình ảnh:
“cỏ lau trắng”, “khúc hát mẹ ru”, “áo bạc sờn”, “mồ hôi cha”, “ngô lúa đơm bông”, “hạt gạo thảo thơm”, “vai gầy của mẹ”, “cánh cò”, “trưa hè yên ả”, “bát chè xanh”, “bàn tay chai sạn”…
Câu 3
Điệp ngữ “Có một miền” được lặp lại nhiều lần tạo nhịp điệu tha thiết, sâu lắng cho bài thơ. Cách lặp này vừa nhấn mạnh hình ảnh quê hương như một miền ký ức thiêng liêng, vừa làm nổi bật nỗi nhớ thường trực trong lòng người con. Đồng thời, điệp ngữ góp phần liên kết các khổ thơ, tạo sự thống nhất về cảm xúc.
Câu 4
Hai dòng thơ khắc họa hình ảnh người cha lam lũ, vất vả. “Áo bạc sờn” gợi sự nghèo khó, tần tảo; “mồ hôi cha mặn cả những cánh đồng” vừa tả thực vừa mang ý nghĩa biểu tượng, cho thấy công sức, sự hi sinh thầm lặng của cha đã thấm vào ruộng đồng, làm nên hạt lúa nuôi sống gia đình. Qua đó thể hiện lòng biết ơn sâu sắc của người con.
Câu 5
Quê hương là nơi nuôi dưỡng mỗi con người khôn lớn. Vì vậy, người trẻ cần có trách nhiệm học tập và rèn luyện tốt để góp phần xây dựng quê hương ngày càng giàu đẹp. Bên cạnh đó, cần giữ gìn truyền thống văn hóa, bảo vệ môi trường sống và lan tỏa những giá trị tốt đẹp của quê mình. Dù đi đâu xa, mỗi người cũng nên hướng về nguồn cội với lòng biết ơn và tự hào.
Câu 1
Bài thơ Mắt người Sơn Tây của Quang Dũng gây ấn tượng bởi bút pháp lãng mạn hòa quyện với cảm hứng bi tráng. Hình ảnh thơ giàu tính tạo hình như “chiều xanh không thấy bóng Ba Vì”, “đất đá ong khô nhiều ngấn lệ” vừa cụ thể vừa gợi cảm, khắc họa rõ nét quê hương xứ Đoài trong chiến tranh. Điệp cấu trúc “Em có bao giờ…” tạo âm hưởng day dứt, nhấn mạnh nỗi nhớ thương khắc khoải. Hình ảnh “đôi mắt người Sơn Tây” mang tính biểu tượng, vừa là đôi mắt người con gái, vừa là linh hồn quê hương u uẩn trong cảnh ly loạn. Ngôn ngữ trang nhã, giàu chất nhạc cùng giọng điệu trầm buồn đã tạo nên sắc thái riêng cho bài thơ: buồn nhưng không bi lụy, đau thương mà vẫn ánh lên hi vọng.
Câu 2
Trong cuộc sống, đố kị là một cảm xúc tiêu cực có thể làm con người đánh mất lòng tự trọng và giá trị bản thân. Ý kiến “Càng lún sâu vào đố kị, người ta sẽ đánh mất đi lòng tôn nghiêm và giá trị của bản thân” là hoàn toàn xác đáng.
Đố kị là cảm giác khó chịu, ghen ghét trước thành công hay ưu điểm của người khác. Thay vì ngưỡng mộ và học hỏi, người đố kị lại nuôi dưỡng sự ganh ghét, thậm chí tìm cách hạ thấp người khác. Khi sống trong tâm trạng ấy, con người dễ đánh mất sự bình thản và lòng tự trọng. Họ so sánh mình với người khác một cách tiêu cực, dần trở nên tự ti hoặc ích kỉ. Lâu dần, đố kị khiến tâm hồn trở nên nhỏ nhen, làm suy giảm các mối quan hệ và cản trở sự phát triển cá nhân.
Trong môi trường học đường, đố kị có thể khiến học sinh xa cách bạn bè, mất đi tinh thần đoàn kết. Thay vì cố gắng hoàn thiện bản thân, người ta chỉ chăm chăm nhìn vào thành tích của người khác với ánh mắt ganh ghét. Điều này không những không giúp tiến bộ mà còn làm mất đi giá trị tốt đẹp của bản thân như sự chân thành và lòng bao dung.
Để loại bỏ thói quen xấu này, mỗi người cần học cách nhìn nhận thành công của người khác bằng thái độ tích cực. Thành công của người khác không làm ta kém giá trị hơn; trái lại, đó có thể là động lực để ta cố gắng. Bên cạnh đó, việc rèn luyện lòng biết ơn và sự tự tin sẽ giúp ta hài lòng với những gì mình có. Khi tập trung vào việc hoàn thiện bản thân thay vì so sánh, ta sẽ sống thanh thản và tự trọng hơn.
Đố kị chỉ làm con người thu nhỏ lại trong thế giới ích kỉ của riêng mình. Ngược lại, khi biết trân trọng giá trị của bản thân và vui mừng trước thành công của người khác, ta sẽ trưởng thành hơn và xây dựng được những mối quan hệ tốt đẹp trong cuộc sống.
Câu 1
Nhân vật trữ tình là “tôi” – người lính xa quê trong thời chinh chiến.
Câu 2
Những từ ngữ/dòng thơ miêu tả “đôi mắt” trong khổ thơ thứ 5:
- “Đôi mắt người Sơn Tây”
- “U uẩn chiều lưu lạc”
- “Buồn viễn xứ khôn khuây”
Câu 3
Bài thơ thể hiện nỗi nhớ quê hương da diết, nỗi đau xót trước cảnh chiến tranh tàn phá và tình cảm tha thiết với con người xứ Đoài. Cảm xúc chủ đạo là nỗi buồn sâu lắng, u hoài nhưng vẫn ánh lên niềm hi vọng về ngày thanh bình trở lại.
Câu 4
Câu hỏi tu từ “Em có bao giờ em nhớ thương?” vừa là lời hỏi, vừa là lời tự bộc bạch nỗi lòng. Nó nhấn mạnh nỗi nhớ khắc khoải của nhân vật trữ tình đối với quê hương và người con gái Sơn Tây. Cách hỏi ấy làm giọng thơ thêm tha thiết, gợi cảm xúc day dứt, mong chờ sự đồng cảm.
Câu 5
Bài thơ gợi cho em thông điệp sâu sắc về tình yêu quê hương trong những năm tháng chiến tranh. Dù phải xa quê, chịu nhiều mất mát, con người vẫn luôn hướng về nơi chôn nhau cắt rốn với nỗi nhớ không nguôi. Quê hương không chỉ là một vùng đất mà còn là kí ức, là tình người, là nguồn sức mạnh tinh thần giúp ta vượt qua gian khó. Vì vậy, mỗi người cần biết trân trọng và gìn giữ những giá trị quê hương mình.
Câu 1
Nhân vật chị cỏ bò trong truyện Cổ tích của Lê Văn Nguyên hiện lên là một người phụ nữ nghèo nhưng giàu lòng nhân ái. Cuộc sống của chị vốn đã vất vả với túp lều tạm bợ và nghề cắt cỏ thuê bấp bênh. Thế nhưng khi gặp bà cụ đói khát giữa trưa hè, chị không ngần ngại “bẻ đôi nắm cơm” mời ăn và rước bà về sống chung. Trong cảnh “bớt bát cơm mà vui”, chị coi bà như mẹ ruột, chăm sóc tận tình khi bà ốm yếu. Đặc biệt, trong đêm đông rét buốt, chị ôm ủ thân già, cuống quýt xoa nắn khi bà hấp hối. Tình thương của chị chân thành, không vụ lợi. Khi phát hiện những khâu nhẫn giấu trong áo mẹ, chị “sụp xuống, tức tưởi”, tiếng gọi “Mẹ ơi!” bật lên đầy đau đớn, cho thấy sự mất mát lớn lao về tinh thần chứ không phải vật chất. Qua đó, nhân vật chị cỏ bò trở thành biểu tượng đẹp của tình người giữa đời thường khắc nghiệt.
Câu 2
Trong xã hội hiện đại, lối sống tự lập là một phẩm chất quan trọng mà giới trẻ cần rèn luyện. Tự lập là khả năng tự chủ trong suy nghĩ, hành động, biết tự chịu trách nhiệm về cuộc sống của mình mà không phụ thuộc hoàn toàn vào người khác.
Trước hết, tự lập giúp người trẻ trưởng thành và bản lĩnh hơn. Khi biết tự sắp xếp thời gian học tập, tự giải quyết khó khăn, mỗi người sẽ rèn được ý chí và tinh thần trách nhiệm. Cuộc sống không phải lúc nào cũng bằng phẳng; nếu quen dựa dẫm vào cha mẹ, chúng ta sẽ dễ lúng túng khi đối diện thử thách. Ngược lại, người tự lập có thể tự tin bước vào đời, thích nghi với những thay đổi của xã hội.
Bên cạnh đó, tự lập còn thể hiện sự biết ơn và yêu thương gia đình. Cha mẹ không thể theo con suốt đời. Khi biết tự chăm sóc bản thân, tự quyết định tương lai, người trẻ sẽ giảm bớt gánh nặng cho gia đình. Đó cũng là cách thể hiện sự trưởng thành và tôn trọng công sức nuôi dưỡng của cha mẹ.
Tuy nhiên, trong thực tế, vẫn có không ít bạn trẻ sống thụ động, ngại va chạm, quen được bao bọc. Điều này dễ dẫn đến tâm lí ỷ lại, thiếu kĩ năng sống và khó thành công lâu dài. Vì vậy, mỗi học sinh cần bắt đầu rèn luyện tính tự lập từ những việc nhỏ: tự học, tự làm việc nhà, quản lí chi tiêu hợp lí, chủ động đặt mục tiêu cho bản thân.
Tự lập không có nghĩa là tách rời gia đình, mà là biết đứng vững trên đôi chân mình trong sự yêu thương và định hướng của cha mẹ. Khi người trẻ có lối sống tự lập, họ sẽ tự tin hơn, mạnh mẽ hơn và sẵn sàng chinh phục những ước mơ phía trước.
Câu 1
Ngôi kể: Ngôi thứ ba.
Câu 2
Những chi tiết miêu tả hoàn cảnh của hai mẹ con sau khi đùm bọc nhau:
- “Nhà chị… một túp lều thưng vách cót, phủ mái giấy dầu.”
- “Bên ngọn đèn hạt đỗ.”
- “Mất nghề… lân la, van vỉ việc vặt hàng phố.”
- “Gió bấc ào ào lùa qua vách cót mỏng.”
- “Hai tấm thân gầy ôm nhau… dưới tấm chăn chiên lỗ chỗ.”
→ Cuộc sống nghèo khó, rét mướt nhưng ấm áp tình người.
Câu 3
Chủ đề: Ca ngợi tình người ấm áp, sự đùm bọc giữa những con người nghèo khổ, đồng thời gợi niềm xúc động trước tấm lòng yêu thương, hi sinh thầm lặng.
Câu 4
Đoạn văn sử dụng từ ngữ giàu sức gợi, kết hợp từ láy và động từ mạnh như “ào ào”, “đồm độp”, “gõ buốt”. Cách diễn đạt ấy làm nổi bật cái rét khắc nghiệt của mùa đông và hoàn cảnh khốn khó của người nghèo. Nhờ đó, không gian trở nên sống động, chân thực, đồng thời làm nổi bật sự mong manh, tội nghiệp của hai mẹ con trong đêm đông giá lạnh.
Câu 5
Tình người trong cuộc sống có ý nghĩa vô cùng to lớn, đặc biệt khi con người rơi vào hoàn cảnh khó khăn. Sự sẻ chia, đùm bọc có thể sưởi ấm những phận đời bất hạnh, giúp họ có thêm niềm tin để sống tiếp. Trong truyện, giữa cảnh nghèo đói và rét mướt, tình mẹ con đã trở thành điểm tựa tinh thần quý giá. Cuộc sống có thể thiếu thốn vật chất, nhưng nếu còn tình người, con người vẫn tìm thấy hơi ấm và ý nghĩa tồn tại. Vì thế, mỗi chúng ta cần biết yêu thương và sẵn sàng giúp đỡ người khác.
Câu 1
Đoạn trích bài thơ Xin trả lại con Làng Nủ của Đỗ Xuân Thu gây ấn tượng mạnh bởi nghệ thuật biểu đạt giàu cảm xúc. Trước hết, tác giả lựa chọn ngôi kể thứ nhất, đặt mình vào tiếng nói của một em nhỏ, tạo nên giọng điệu chân thực và ám ảnh. Hàng loạt câu hỏi tu từ như “Làng Nủ mình đâu rồi bố ơi?”, “Đây là đâu mà mù mịt thế này?” diễn tả sự hoảng loạn, ngơ ngác và tuyệt vọng. Hình ảnh giàu sức gợi như “lấm lem bùn lũ”, “mũi mồm toàn bùn đất”, “dưới đất này lạnh lắm” khắc họa rõ nét hoàn cảnh bi thương. Đặc biệt, biện pháp đối lập giữa niềm vui ngày khai giảng và thực tại chỉ còn “bùn” đã làm nổi bật sự tàn khốc của thiên tai. Ngôn ngữ giản dị, giàu tính khẩu ngữ, kết hợp nhịp thơ gấp gáp góp phần tăng sức truyền cảm, khiến nỗi đau như thấm sâu vào lòng người đọc.
Câu 2
Steve Jobs từng nói: “Cuộc sống là một hành trình tìm kiếm sự cân bằng giữa những điều bạn yêu thích và những điều bạn cần làm.” Câu nói gợi cho người trẻ suy nghĩ sâu sắc về việc dung hòa ước mơ cá nhân với kì vọng của gia đình.
Mỗi học sinh đều có những sở thích, đam mê và ước mơ riêng. Đó có thể là mong muốn theo đuổi nghệ thuật, thể thao, công nghệ hay bất cứ lĩnh vực nào mình yêu thích. Tuy nhiên, bên cạnh đó còn có những điều “cần làm” như học tập nghiêm túc, rèn luyện đạo đức, hoàn thành trách nhiệm với gia đình. Đôi khi, kì vọng của cha mẹ – mong con đạt thành tích cao hay chọn ngành nghề ổn định – có thể khác với mong muốn của con. Nếu không biết cân bằng, người trẻ dễ rơi vào mâu thuẫn, áp lực.
Theo em, để cân bằng, trước hết học sinh cần hiểu rõ bản thân: mình thực sự yêu thích điều gì, có năng lực ở đâu. Khi hiểu mình, ta sẽ có cơ sở để trao đổi thẳng thắn với cha mẹ. Sự chia sẻ chân thành giúp gia đình hiểu mong muốn của con, đồng thời con cũng thấu hiểu những lo lắng của cha mẹ. Bên cạnh đó, người trẻ cần chứng minh bằng hành động: nếu muốn theo đuổi đam mê, hãy nỗ lực học tập và rèn luyện nghiêm túc để tạo niềm tin. Cân bằng không có nghĩa là bỏ mặc trách nhiệm, mà là sắp xếp thời gian hợp lí giữa học tập và sở thích.
Gia đình luôn mong điều tốt đẹp cho con. Khi có sự lắng nghe và tôn trọng lẫn nhau, mong muốn cá nhân và kì vọng gia đình sẽ không còn đối lập mà trở thành động lực bổ trợ. Biết cân bằng chính là bước trưởng thành quan trọng của mỗi người trẻ trên hành trình đi tới tương lai.