LÊ CHẤN HƯNG

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của LÊ CHẤN HƯNG
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1. Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) phân tích nhân vật Đạm Tiên trong đoạn trích ở phần Đọc hiểu.

Đoạn trích giới thiệu một cách đầy xót xa về nhân vật Đạm Tiên, một kiếp hồng nhan bạc mệnh điển hình trong Truyện Kiều. Qua lời kể của Vương Quan, Đạm Tiên hiện lên là một ca nhi tài sắc vẹn toàn, từng "nổi danh một thì" đến mức "xôn xao ngoài cửa, hiếm gì yến anh". Cuộc đời nàng là sự đối lập bi kịch giữa quá khứ huy hoànghiện tại thảm thương. Dù được yêu mến, săn đón, nhưng số phận "mong manh" khiến nàng "thoắt gãy cành thiên hương" giữa "nửa chừng xuân". Cái chết đến đột ngột, đau đớn như hình ảnh "trâm gãy, bình rơi". Đáng thương hơn, sau khi mất, nàng bị lãng quên hoàn toàn. Nấm mồ "sè sè nấm đất bên đàng" với ngọn cỏ "dàu dàu" chính là minh chứng cho sự cô độc, vô chủ sau khi nàng trút hơi thở cuối cùng. Đạm Tiên không chỉ là một người đẹp chết yểu mà còn là biểu tượng cho bi kịch chung của người phụ nữ trong xã hội cũ: tài năng, nhan sắc không thể cứu vãn được số phận bất hạnh. Hình ảnh Đạm Tiên gợi nên niềm cảm thương sâu sắc, đồng thời là lời báo trước bi kịch cho cuộc đời Thúy Kiều sau này.

Câu 2. Viết bài văn nghị luận (khoảng 400 chữ) bàn về lối sống thực dụng của giới trẻ hiện nay.

💔 Lối sống thực dụng: Ranh giới mong manh giữa Hiện thực và Giá trị

Lối sống thực dụng là xu hướng đặt lợi ích vật chất, giá trị cụ thể, và hiệu quả tức thì lên hàng đầu, chi phối mọi suy nghĩ và hành động. Lối sống này đang ngày càng phổ biến trong một bộ phận giới trẻ hiện nay, đặc biệt trong bối cảnh xã hội coi trọng thành công và tài chính.

Lợi thế của lối sống này là giúp người trẻ trở nên tỉnh táo, năng độnghiệu quả hơn. Họ biết cách đặt mục tiêu rõ ràng, tập trung vào kết quả, và không lãng phí thời gian, công sức vào những điều mơ hồ. Sự thực dụng nhất định là cần thiết để sinh tồnthành công trong môi trường cạnh tranh khốc liệt.

Tuy nhiên, nếu bị đẩy đến mức cực đoan, lối sống thực dụng sẽ bộc lộ mặt trái nguy hiểm. Nó có thể khiến người trẻ đánh mất các giá trị tinh thần như lòng nhân ái, sự sẻ chia, tình cảm chân thành, và lý tưởng cao đẹp. Khi tiền bạc trở thành thước đo duy nhất, các mối quan hệ dễ bị vật chất hóa, dẫn đến sự vô cảm, lạnh lùng và sẵn sàng đạp đổ nguyên tắc vì lợi ích cá nhân. Họ dễ rơi vào tình trạng mất cân bằng khi chỉ mải miết chạy theo "cái được", bỏ qua "cái đẹp" và "cái thiện" trong cuộc sống.

Để xây dựng một thế hệ trẻ phát triển toàn diện, chúng ta cần nhận thức rõ rằng thực dụng phải đi đôi với thực tế và nhân văn. Giới trẻ cần học cách cân bằng giữa mục tiêu vật chấtgiá trị tinh thần, hiểu rằng thành công bền vững không chỉ là tài khoản ngân hàng mà còn là nhân cách, đạo đức và khả năng đóng góp cho cộng đồng.

Câu 1. Xác định thể thơ của văn bản trên.

Thể thơ của văn bản là thể thơ lục bát.

Câu 2. Chỉ ra một điển tích, điển cố được sử dụng trong văn bản.

Một điển tích, điển cố được sử dụng trong văn bản là:

  • "Thỏ lặn, ác tà" (hoặc "thỏ lặn, ác bay"). Đây là cách nói ước lệ, dùng hình ảnh con thỏ (tượng trưng cho Mặt Trăng) lặn và con ác/quạ đen (tượng trưng cho Mặt Trời) tà để chỉ sự trôi qua của thời gian (ngày tháng).
    • (Các điển tích, điển cố khác: "hồng nhan", "yến anh", "trâm gãy, bình rơi".)

Câu 3. Phân tích tác dụng của biện pháp tu từ được sử dụng trong hai dòng thơ sau:

Sè sè nấm đất bên đàng,

Dàu dàu ngọn cỏ nửa vàng nửa xanh.

Hai dòng thơ sử dụng biện pháp tu từ từ láy và nghệ thuật gợi tả.

image.png

Câu 4. Nhận xét về hệ thống từ láy được tác giả sử dụng trong văn bản.

Hệ thống từ láy được tác giả sử dụng đa dạng và giàu sức gợi về cả hình ảnh, âm thanh lẫn cảm xúc.

image.png

Chào bạn, tôi sẽ giúp bạn giải quyết các yêu cầu trong bài đọc hiểu và hai bài viết sau nhé.


🌻 Phân tích văn bản và Trả lời câu hỏi (4 điểm)

Câu 1. Xác định thể thơ của văn bản trên.

Thể thơ của văn bản là thể thơ lục bát.

Câu 2. Chỉ ra một điển tích, điển cố được sử dụng trong văn bản.

Một điển tích, điển cố được sử dụng trong văn bản là:

  • "Thỏ lặn, ác tà" (hoặc "thỏ lặn, ác bay"). Đây là cách nói ước lệ, dùng hình ảnh con thỏ (tượng trưng cho Mặt Trăng) lặn và con ác/quạ đen (tượng trưng cho Mặt Trời) tà để chỉ sự trôi qua của thời gian (ngày tháng).
    • (Các điển tích, điển cố khác: "hồng nhan", "yến anh", "trâm gãy, bình rơi".)

Câu 3. Phân tích tác dụng của biện pháp tu từ được sử dụng trong hai dòng thơ sau:

Sè sè nấm đất bên đàng,

Dàu dàu ngọn cỏ nửa vàng nửa xanh.

Hai dòng thơ sử dụng biện pháp tu từ từ láy và nghệ thuật gợi tả.

Biện pháp tu từ

Tác dụng

Từ láy: "Sè sè", "Dàu dàu"

* Gợi hình ảnh trực quan về sự tàn tạ, hoang phế của nấm mồ vô chủ.


* "Sè sè": Gợi hình ảnh một nấm mồ thấp, nhỏ bé, cô đơn bên đường.


* "Dàu dàu": Gợi tả màu sắc và trạng thái héo úa, buồn bã, ảm đạm của ngọn cỏ, tô đậm thêm sự hiu quạnh, vắng vẻ của cảnh vật và nỗi thương cảm, buồn bã của lòng người.

Nghệ thuật gợi tả

* Cảnh vật mang tâm trạng, thể hiện sự buồn bã, xót xa ngay từ những hình ảnh đầu tiên, tạo mở đầu giàu cảm xúc cho đoạn trích.

Câu 4. Nhận xét về hệ thống từ láy được tác giả sử dụng trong văn bản.

Hệ thống từ láy được tác giả sử dụng đa dạng và giàu sức gợi về cả hình ảnh, âm thanh lẫn cảm xúc.

Từ láy

Nhận xét và Tác dụng

Sè sè

Gợi tả hình ảnh nấm mồ nhỏ bé, thấp lè tè, nhấn mạnh sự cô đơn, hiu quạnh.

Dàu dàu

Gợi tả màu sắc, trạng thái héo úa, buồn bã, ảm đạm của ngọn cỏ, gắn liền với tâm trạng xót xa.

Vắng tanh

Gợi tả sự vắng vẻ, không có bóng người viếng thăm, nhấn mạnh sự tuyệt đối cô độc của người nằm dưới mồ.

Xôn xao

Gợi tả âm thanh, không khí đông đúc, náo nhiệt trong quá khứ khi Đạm Tiên còn sống.

Mong manh

Gợi tả sự yếu ớt, dễ tan vỡ của số phận người con gái đẹp (hồng nhan bạc mệnh).

Lờ mờ

Gợi tả sự mờ nhạt, phai tàn của dấu vết thời gian, thể hiện sự lãng quên đối với người đã khuất.

Đầm đầm

Gợi tả mức độ và trạng thái của nước mắt (châu sa), nhấn mạnh sự xúc động mạnh mẽ, thương cảm sâu sắc của Thúy Kiều.

=> Nhận xét chung: Hệ thống từ láy có sự đối lập giữa quá khứ (xôn xao) và hiện tại (sè sè, vắng tanh, dàu dàu, lờ mờ), góp phần khắc họa bi kịch cuộc đời Đạm Tiên, đồng thời bộc lộ tấm lòng nhân ái, đa sầu đa cảm của Thúy Kiều qua từ láy đầm đầm.

Câu 5. Trước hoàn cảnh của Đạm Tiên, Thúy Kiều đã có tâm trạng, cảm xúc gì? Điều này cho thấy Thúy Kiều là người con gái như thế nào?

  • Tâm trạng, cảm xúc:
    • Thúy Kiều có tâm trạng thương xót, đau đớn tột cùng trước hoàn cảnh "mồ vô chủ" và số phận "nửa chừng xuân, thoắt gãy cành thiên hương" của Đạm Tiên.
    • Nàng khóc ("Thoắt nghe Kiều đã đầm đầm châu sa") vì đồng cảm với bi kịch của người con gái tài sắc mà bạc mệnh.
    • Nàng đã khái quát hóa nỗi đau của Đạm Tiên thành nỗi đau chung của tất cả phụ nữ: "Đau đớn thay, phận đàn bà! / Lời rằng bạc mệnh cũng là lời chung."
  • Nhân vật Thúy Kiều: Điều này cho thấy Thúy Kiều là một người con gái:
    • Giàu lòng nhân ái, có "mối thương tâm" sẵn có: Nàng dễ dàng rung động, đồng cảm sâu sắc với nỗi đau của người khác, đặc biệt là phụ nữ bất hạnh.
    • Đa sâu đa cảm, có tâm hồn tinh tế: Nàng cảm nhận và suy ngẫm về số phận, thể hiện qua việc khóc và đưa ra nhận định mang tính chiêm nghiệm về "phận đàn bà".
    • Có sự dự cảm về tương lai: Lời than "Lời rằng bạc mệnh cũng là lời chung" không chỉ là thương Đạm Tiên mà còn là tiếng lòng lo sợ cho chính bản thân mình, cho thấy Kiều là người sâu sắccó linh cảm về số phận.