Vi Chu Hải Hà
Giới thiệu về bản thân
Câu 1
– Thể thơ: Tám chữ.
Câu 2
– Những vần được gieo trong bài thơ: "ong" – "sóng", "đồng", "rong"; "oc" – "học", "nhọc"; "o" – "nhỏ", "ngõ".
Câu 3
– Biện pháp tu từ được sử dụng trong hai dòng thơ: Nhân hoá.
– Tác dụng: Giúp hình ảnh quê hương hiện lên chân thực, sinh động và có hồn hơn. Ở đây, biện pháp tu từ nhân hoá không chỉ gợi lên sự khắc nghiệt, khó khăn của một vùng quê miền biển nghèo khó, thiếu thốn (Đất quê mặn nuôi ước mơ khó nhọc) mà còn thổi vào những sự vật của quê hương – lúa, ngô – hồn người biết khát khao, trăn trở, hi vọng về một tương lai tươi sáng, tốt đẹp.
Câu 4
– Những dòng thơ miêu tả không gian quê hương trong bài thơ: Cát thường cuốn vào ngôi trường tôi học; Đất quê mặn nuôi ước mơ khó nhọc; Lúa ngô thèm màu xanh mướt, khôn nguôi; Thổi không ngơi cơn gió sạm da người; Những nẻo đường rát bỏng bàn chân nhỏ; Sông mùa lũ nước bò vào tận ngõ; Chim hải âu với cò bợ chung đàn.
– Nhận xét: Qua những hình ảnh trên, tác giả đã khắc hoạ một cách chân thực không gian quê hương – một vùng quê miền biển đầy nắng, gió với biết bao thiếu thốn, gian khổ như đất mặt, gió nóng, lũ lụt, cây cối khó sinh trưởng,… Song, mảnh đất này cũng là nơi chôn rau cắt rốn, nơi nuôi dưỡng tuổi thơ, khát vọng, lí tưởng của nhân vật trữ tình. Vì thế, qua việc khắc hoạ không gian quê hương, tác giả cũng thể hiện sự xúc động, tri ân đối với quê hương của mình.
Câu 5:
Bài thơ Gửi quê của Trần Văn Lợi (in trong tập Miền gió cát) cho thấy quê hương không chỉ là nơi ta sinh ra mà còn là cội nguồn nuôi dưỡng tâm hồn và nhân cách mỗi người. Quê hương lưu giữ những kỉ niệm tuổi thơ trong veo, dẫu có gian khó vẫn đậm đà nghĩa tình. Chính mảnh đất nhiều nắng gió ấy đã rèn giũa con người biết kiên cường, biết ước mơ và biết yêu thương. Khi đi xa, quê hương trở thành điểm tựa tinh thần, là nơi để nhớ, để thương và để trở về. Vì vậy, mỗi người cần trân trọng, gìn giữ và sống xứng đáng với quê hương của mình.
Câu 1
Đoạn trích Con chim quên tiếng hót của Nguyễn Quang Sáng gây ấn tượng bởi nghệ thuật kể chuyện giản dị mà sâu sắc. Trước hết, tác giả lựa chọn ngôi kể thứ nhất, xưng “tôi”, tạo cảm giác gần gũi, chân thực như một câu chuyện được kể lại từ ký ức gia đình. Cách kể đan xen giữa lời người kể và lời bà nội giúp câu chuyện mang màu sắc truyền miệng, ấm áp, giàu tính dân gian. Nghệ thuật miêu tả con chim nhồng rất sinh động, giàu hình ảnh và so sánh, khiến nhân vật con chim hiện lên như một sinh thể có linh hồn, có niềm vui và bi kịch. Tình huống truyện được xây dựng tự nhiên nhưng bất ngờ, đẩy cao kịch tính ở chi tiết con chim bị giết, qua đó làm nổi bật sự phi lí và tàn nhẫn của xã hội cũ. Đặc biệt, lời răn dạy cuối truyện ngắn gọn mà thấm thía, khép lại câu chuyện bằng một bài học sâu sắc về lời nói và nhận thức.
Câu 2
Nước sạch là nguồn tài nguyên thiết yếu đối với sự sống của con người. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, nguồn nước sạch đang dần cạn kiệt và bị ô nhiễm nghiêm trọng. Trước thực trạng ấy, tuổi trẻ cần ý thức rõ trách nhiệm của mình để góp phần bảo vệ nguồn nước cho hiện tại và tương lai.
Trước hết, nước sạch giữ vai trò vô cùng quan trọng trong đời sống. Nước không chỉ phục vụ sinh hoạt hằng ngày mà còn gắn liền với sức khỏe, sản xuất và phát triển kinh tế. Khi nguồn nước bị ô nhiễm hoặc khan hiếm, con người sẽ phải đối mặt với nhiều hệ lụy như bệnh tật, thiếu nước sinh hoạt, suy giảm chất lượng cuộc sống. Thực tế cho thấy, nhiều con sông, ao hồ đang bị xả rác và nước thải bừa bãi, trong khi ý thức tiết kiệm nước của không ít người còn hạn chế.
Trước tình trạng đó, tuổi trẻ cần là lực lượng tiên phong trong việc thay đổi nhận thức và hành động. Trước hết, mỗi bạn trẻ cần hình thành thói quen sử dụng nước tiết kiệm, không lãng phí trong sinh hoạt hằng ngày. Bên cạnh đó, cần có ý thức bảo vệ môi trường nước bằng cách không xả rác, không đổ hóa chất xuống ao hồ, sông suối. Trong học tập và đời sống, người trẻ có thể tham gia các hoạt động tuyên truyền, dọn vệ sinh môi trường, lan tỏa thông điệp bảo vệ nguồn nước đến cộng đồng.
Quan trọng hơn, tuổi trẻ cần hiểu rằng bảo vệ nguồn nước cũng chính là bảo vệ tương lai của chính mình. Khi có tri thức, ý thức và tinh thần trách nhiệm, người trẻ sẽ góp phần tạo nên sự thay đổi tích cực cho xã hội.
Nguồn nước sạch không phải là tài nguyên vô hạn. Trách nhiệm của tuổi trẻ hôm nay là hành động kịp thời, từ những việc nhỏ nhất, để giữ gìn nguồn sống quý giá cho các thế hệ mai sau.
Câu 1
– Đoạn trích trên được kể theo ngôi thứ nhất, nhân vật “tôi” là người kể chuyện.
– Việc lựa chọn ngôi kể thứ nhất giúp cho câu chuyện trở nên chân thực hơn, người đọc cảm thấy như đang trực tiếp tham gia vào câu chuyện. Không chỉ thế, việc lựa chọn ngôi kể thứ nhất còn giúp người kể chuyện – nhân vật “tôi” dễ dàng bộc lộ những cảm xúc, suy nghĩ, thái độ của mình xoay quanh những sự việc được kể. Lựa chọn ngôi kể thứ nhất cũng là một trong những yếu tố góp phần làm nổi bật bài học sâu sắc về lời ăn tiếng nói trong cuộc sống – chủ đề của đoạn trích này.
Câu 2
Một chi tiết trong truyện thể hiện sự yêu quý của mọi người dành cho con nhồng: Người lớn hay trẻ nhỏ hàng xóm, mỗi lần đến chơi với nó cũng cho nó một trái ớt.
Câu 3
– Cách dẫn trực tiếp.
– Dấu hiệu:
+ Người viết trích nguyên văn lời nói của con nhồng.
+ Lời nói được đặt vào dấu ngoặc kép.
Câu 4
Qua câu chuyện, tác giả Nguyễn Quang Sáng gửi gắm bài học sâu sắc về sự cẩn trọng trong lời nói. Trước hết, chúng ta cần hiểu rằng lời nói không chỉ thể hiện suy nghĩ mà còn có thể gây ra hậu quả. Con nhồng vô tư lặp lại những lời người khác dạy mà không nhận thức được ý nghĩa, dẫn đến tai họa. Điều này nhắc nhở ta không nên nói theo người khác một cách thiếu suy nghĩ. Từ đó, mỗi người cần cân nhắc trước khi nói, chỉ nói những điều đúng đắn, tránh a dua hay bắt chước vô ý thức. Đây là những bài học có ý nghĩa bởi nó giúp ta có những nhận thức đúng đắn hơn về giá trị của lời nói trong cuộc sống hàng ngày. Từ đó có những hành động đúng đắn giúp cho cuộc sống của con người ngày càng tốt đẹp. Thiết nghĩ bài học này không chỉ có ý nghĩa với cá nhân mỗi người mà còn hữu ích với tất cả cộng đồng, cả xã hội.
Câu 5
Trong truyện ngắn “Con chim quên tiếng hót”, ở phần cuối truyện, người bà đã dặn các cháu của mình rằng: “Cho nên, biết thì nói, không biết thì đừng nói theo lời người khác, chết oan đó, các con!”. Tôi hoàn toàn đồng ý với lời dặn của người bà bởi đây là một lời khuyên sâu sắc về sự cẩn trọng trong lời nói. Trước hết, lời dặn này nhắc nhở chúng ta về tầm quan trọng của nhận thức trong giao tiếp. Một lời nói thiếu suy nghĩ có thể dẫn đến những hậu quả khôn lường, giống như con nhồng vì lặp lại lời người khác mà phải nhận lấy cái chết oan uổng. Nếu chúng ta cẩn trọng trong lời nói, chỉ nói khi thực sự hiểu rõ, thì sẽ tránh được những sai lầm đáng tiếc, đồng thời xây dựng được lòng tin trong giao tiếp. Mọi người sẽ tôn trọng và lắng nghe những lời nói có suy nghĩ, từ đó tạo ra môi trường giao tiếp lành mạnh. Ngược lại, nếu ta chỉ nói theo người khác mà không suy xét, ta có thể vô tình gây tổn thương cho người khác hoặc tự rước họa vào thân. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến cá nhân mà còn gây bất ổn trong xã hội, tạo nên những hiểu lầm, xung đột không đáng có. Vậy nên, mỗi người cần suy nghĩ trước khi phát ngôn, không nói những điều chưa rõ đúng sai. Sự cẩn trọng trong lời nói không chỉ giúp ta tránh sai lầm mà còn góp phần xây dựng một xã hội văn minh và hiểu biết hơn.
Câu 1
Hai khổ thơ trong bài “Có một miền quê” của Vũ Tuấn gây ấn tượng bởi nghệ thuật giàu hình ảnh và cảm xúc. Trước hết, điệp ngữ “Có một miền” được lặp lại tạo nhịp điệu tha thiết, như một lời khẳng định về miền quê không thể phai mờ trong tâm trí. Hình ảnh “vai gầy của mẹ” kết hợp với phép so sánh “như cánh cò thân thương nhỏ bé” gợi liên tưởng đến ca dao truyền thống, làm nổi bật vẻ đẹp tần tảo, hi sinh của người mẹ. Những từ ngữ giàu giá trị biểu cảm như “thảo thơm”, “vất vả tảo tần”, “xộc xệch thời gian” không chỉ miêu tả hiện thực lam lũ mà còn hàm chứa niềm thương yêu sâu sắc. Bên cạnh đó, các chi tiết bình dị như “bát chè xanh”, “trưa hè yên ả” góp phần khắc họa không gian quê hương mộc mạc, ấm áp. Giọng thơ nhẹ nhàng, giàu chất trữ tình đã làm nổi bật tình yêu quê hương gắn với hình bóng người mẹ.
Câu 2 (4,0 điểm)
Trong thời đại công nghệ số, mạng xã hội trở thành không gian giao tiếp quen thuộc của giới trẻ. Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích tích cực, tình trạng “bạo lực ngôn từ” đang ngày càng phổ biến và để lại nhiều hậu quả đáng lo ngại.
Bạo lực ngôn từ là việc sử dụng lời nói, bình luận ác ý, xúc phạm, mỉa mai hoặc lan truyền thông tin sai lệch nhằm làm tổn thương người khác. Chỉ bằng vài dòng chữ tưởng như vô hình, một người có thể gây ra nỗi đau rất thật cho người đối diện. Đặc biệt với học sinh – lứa tuổi còn nhạy cảm và đang hình thành nhân cách – những lời công kích trên mạng dễ khiến các em tự ti, lo âu, thậm chí trầm cảm. Không ít trường hợp vì áp lực dư luận mà thu mình, sợ hãi giao tiếp hoặc mất niềm tin vào bản thân.
Tác hại của bạo lực ngôn từ không chỉ dừng lại ở cá nhân mà còn ảnh hưởng đến môi trường xã hội. Khi những lời lẽ tiêu cực trở nên phổ biến, mạng xã hội sẽ trở thành không gian đầy độc hại, thiếu sự tôn trọng và nhân văn. Về lâu dài, thói quen buông lời cay nghiệt có thể làm xói mòn giá trị đạo đức và sự đồng cảm giữa con người với nhau.
Để hạn chế tình trạng này, trước hết mỗi người trẻ cần nâng cao ý thức trách nhiệm khi sử dụng mạng xã hội. Trước khi bình luận, hãy tự hỏi liệu lời nói ấy có làm tổn thương ai không. Bên cạnh đó, nhà trường và gia đình cần tăng cường giáo dục kỹ năng ứng xử văn minh trên không gian mạng, giúp học sinh hiểu rõ hậu quả của hành vi thiếu kiểm soát. Các nền tảng trực tuyến cũng nên có biện pháp kiểm soát nội dung, xử lý nghiêm những hành vi xúc phạm.
Mạng xã hội sẽ trở thành môi trường tích cực nếu mỗi người biết lựa chọn lời nói tử tế. Khi biết tôn trọng và thấu hiểu, chúng ta không chỉ bảo vệ người khác mà còn gìn giữ nhân cách của chính mình.
Câu 1
Chủ đề của bài thơ: Tình cảm gắn bó sâu nặng, nỗi nhớ da diết dành cho quê hương – nơi chôn nhau cắt rốn, nơi có cha mẹ và là nơi lưu giữ những ký ức thân thương.
Câu 2
Hình ảnh quê hương được tác giả nhắc đến qua những từ ngữ, hình ảnh: Cỏ lau trắng, khúc hát mẹ ru, những cánh đồng, hạt gạo thảo thơm, ngô lúa đơm bông, cánh cò, bát chè xanh,…
Câu 3
Tác dụng của biện pháp điệp ngữ “Có một miền”:
– Nhấn mạnh sự tồn tại vĩnh cửu của quê hương trong tâm trí của người con xa quê.
– Nhấn mạnh tình yêu thương, niềm nhớ da diết của “tôi” dành cho quê hương.
– Tạo nên sự liên kết, mạch lạc giữa các khổ thơ.
– Tạo nhịp điệu nhẹ nhàng, sâu lắng cho các dòng thơ.
Câu 4
Ý nghĩa của hai dòng thơ:
– “Áo bạc sờn trong nắng chiều vời vợi”: Thể hiện sự vất vả, lam lũ của người cha. “Áo bạc sờn” là hình ảnh gợi sự mệt mỏi, tần tảo trong công việc đồng áng.
– “Mồ hôi cha mặn cả những cánh đồng”: Nhấn mạnh sự gian khổ, nhọc nhằn mà cha phải trải qua để nuôi con lớn khôn. Hình ảnh mồ hôi của cha tuôn như mưa “mặn cả những cánh đồng” cho thấy hình ảnh người cha bán mặt cho đất bán lưng cho trời đã cực nhọc nhiều năm.
– Hai dòng thơ không đơn thuần chỉ là miêu tả hình ảnh người cha hay công việc lao động vất vả của cha mà qua đó còn ẩn ý về tình thương của cha dành cho con. Đặc biệt, những lời thơ dạt dào cảm xúc cũng chính là tình cảm thương yêu, kính trọng và lòng biết ơn sâu sắc của người con dành cho cha.
Câu 5:
Bài thơ “Có một miền quê” của Vũ Tuấn gợi nhắc mỗi người trẻ về trách nhiệm đối với quê hương, đất nước. Trước hết, người trẻ cần trân trọng cội nguồn, ghi nhớ công lao sinh thành, dưỡng dục của cha mẹ và những hi sinh thầm lặng nơi quê nhà. Không chỉ yêu thương bằng cảm xúc, chúng ta còn phải thể hiện bằng hành động cụ thể như học tập nghiêm túc, rèn luyện đạo đức và sống có ích. Khi trưởng thành, mỗi người nên góp phần xây dựng quê hương giàu đẹp hơn bằng tri thức và sức trẻ của mình. Dù đi đâu, làm gì, cũng không được quên nguồn cội. Yêu quê hương không chỉ là nỗi nhớ trong tim mà còn là trách nhiệm vun đắp cho tương lai đất nước.
Câu 1
Bài thơ “Mắt người Sơn Tây” của Quang Dũng để lại ấn tượng sâu sắc bởi những nét nghệ thuật giàu chất trữ tình và đậm màu sắc quê hương. Trước hết, hình ảnh thơ mang tính biểu tượng cao, đặc biệt là hình tượng “đôi mắt người Sơn Tây”. Đôi mắt ấy không chỉ là vẻ đẹp của một thiếu nữ mà còn là nơi kết tinh nỗi buồn chiến tranh, nỗi nhớ quê hương da diết. Nghệ thuật điệp cấu trúc “Em có bao giờ…” được lặp lại nhiều lần tạo nhịp điệu ngân vang, như một lời tự hỏi đầy khắc khoải. Bên cạnh đó, tác giả sử dụng nhiều địa danh cụ thể như Ba Vì, Sài Sơn, sông Đáy, khiến bức tranh xứ Đoài hiện lên chân thực, giàu chất hoài niệm. Giọng thơ khi tha thiết, khi trầm buồn, hòa quyện giữa cảm xúc riêng tư và nỗi đau thời cuộc. Sự kết hợp giữa chất lãng mạn và hiện thực khốc liệt đã làm nên vẻ đẹp vừa mơ mộng vừa ám ảnh cho bài thơ.
Câu 2
Có ý kiến cho rằng: “Càng lún sâu vào đố kị, người ta sẽ đánh mất đi lòng tôn nghiêm và giá trị của bản thân.” Theo em, đó là một nhận định đúng đắn và đáng suy ngẫm, đặc biệt trong xã hội hiện đại khi con người dễ bị cuốn vào sự so sánh và ganh đua.
Đố kị là trạng thái khó chịu, bực bội trước thành công hoặc ưu điểm của người khác. Thay vì nhìn nhận đó là động lực để cố gắng, người đố kị lại nuôi dưỡng cảm xúc tiêu cực, thậm chí tìm cách hạ thấp người khác để thỏa mãn cái tôi. Khi đố kị chiếm lĩnh tâm trí, con người dễ trở nên nhỏ nhen, ích kỉ và đánh mất sự bình thản vốn có.
Tác hại của lòng đố kị trước hết thể hiện ở việc nó làm tổn hại đến nhân cách. Người luôn so bì sẽ không còn giữ được sự tự tin và lòng tự trọng, bởi giá trị bản thân bị đặt trong sự phụ thuộc vào người khác. Họ cũng dễ rơi vào mối quan hệ căng thẳng, thiếu chân thành. Trong môi trường học đường, đố kị có thể dẫn đến nói xấu, cô lập bạn bè, thậm chí gây ra những hành vi thiếu lành mạnh. Về lâu dài, đố kị khiến con người mệt mỏi, sống trong sự bất an và không thể tận hưởng niềm vui thực sự.
Để loại bỏ thói quen xấu này, trước hết mỗi người cần học cách nhìn nhận thành công của người khác bằng thái độ tích cực. Thay vì ganh ghét, hãy coi đó là động lực để hoàn thiện bản thân. Bên cạnh đó, cần rèn luyện sự tự tin và biết trân trọng những giá trị riêng của mình. Mỗi người có một hành trình khác nhau, không ai giống ai. Khi hiểu điều đó, ta sẽ bớt so sánh và sống nhẹ nhõm hơn. Ngoài ra, việc nuôi dưỡng lòng biết ơn và sự bao dung cũng giúp tâm hồn trở nên rộng mở, giảm bớt những cảm xúc tiêu cực.
Đố kị giống như một ngọn lửa âm ỉ thiêu đốt chính người mang nó. Chỉ khi biết buông bỏ sự ganh ghét và sống chân thành với chính mình, con người mới giữ được lòng tự trọng và giá trị đích thực.
Câu 1
Nhân vật trữ tình trong bài thơ: Tôi – người con trai đi lính.
Câu 2
Những từ ngữ/ dòng thơ dùng để miêu tả “đôi mắt” trong khổ thơ thứ 5: U uẩn chiều lưu lạc/ Buồn viễn xứ khôn khuây/ Khúc hoàn ca rớm lệ.
Câu 3
Nhận xét về tình cảm, cảm xúc của tác giả thể hiện trong bài thơ:
– Yêu mến cảnh đẹp quê hương, ấn tượng về đôi mắt người Sơn Tây, mong ước đất nước sẽ sớm trở lại khung cảnh yên bình, dẫu cho ngày đó vẫn còn xa.
– Yêu quê hương một cách chân thành và sâu nặng, sẵn sàng chịu đựng mọi hi sinh gian khổ để đứng lên cầm súng bảo vệ quê hương, với tâm hồn bay bổng, lãng mạn của tuổi trẻ.
Câu 4
– Câu hỏi tu từ: “ Em có bao giờ em nhớ thương? “
– Hiệu quả của việc sử dụng câu hỏi tu từ:
+ Bộc lộ cảm xúc nhớ nhung, yêu mến và hi vọng vào tình cảm của cô gái dành cho xứ Đoài, dành cho nhân vật trữ tình.
+ Tạo âm hưởng da diết, thiết tha cho câu thơ, tăng tính tạo hình, biểu cảm cho cách diễn đạt.
+ Thể hiện tình yêu thương, niềm trân trọng của tác giả trước vẻ đẹp của quê hương, của những con người trong kháng chiến.
Câu 5:
Bài thơ “Mắt người Sơn Tây” của Quang Dũng gợi cho em thông điệp sâu sắc về nỗi nhớ quê hương trong những năm tháng chiến tranh. Giữa cảnh chia lìa và mất mát, tình yêu quê hương vẫn cháy âm ỉ trong trái tim người lính. Nỗi nhớ ấy không chỉ hướng về cảnh sắc như Ba Vì, sông Đáy, mà còn hướng về con người, về những thân phận đau thương nơi quê nhà. Qua đó, bài thơ nhắc nhở chúng ta phải biết trân trọng hòa bình hôm nay, bởi phía sau nó là biết bao hi sinh và nước mắt. Đồng thời, mỗi người cần gìn giữ tình yêu quê hương như một phần thiêng liêng của tâm hồn mình.
Câu 1
Nhân vật chị cỏ bò trong truyện Cổ tích hiện lên là một con người nghèo khổ nhưng giàu tình thương và lòng nhân hậu. Chị sống trong túp lều tạm bợ, làm nghề cắt cỏ thuê vất vả để mưu sinh. Cuộc sống đã khó khăn, chị vẫn sẵn sàng chia đôi nắm cơm giữa trưa hè nắng gắt để mời bà cụ xa lạ. Không chỉ giúp đỡ nhất thời, chị còn rước bà về ở cùng, coi như mẹ ruột. Từ đó, túp lều nghèo có thêm hơi ấm của tình thân. Khi mất nghề, bản thân rơi vào cảnh túng quẫn, chị vẫn yêu thương, chăm sóc bà cụ hết lòng. Đêm đông rét buốt, hai tấm thân gầy ôm nhau sưởi ấm cho nhau, cho thấy sự gắn bó chân thành. Đặc biệt, khi bà cụ qua đời, chị lo hậu sự chu đáo và bật khóc nức nở lúc phát hiện những chiếc nhẫn vàng. Giọt nước mắt ấy không phải vì của cải mà vì thương xót và ân hận. Qua nhân vật chị cỏ bò, tác giả ngợi ca vẻ đẹp của tình người trong cảnh đời cơ cực.
Câu 2
Trong xã hội hiện đại, khi điều kiện sống ngày càng đầy đủ, nhiều bạn trẻ được cha mẹ bao bọc quá mức. Tuy nhiên, để trưởng thành thực sự, giới trẻ cần rèn luyện cho mình lối sống tự lập.
Tự lập là khả năng tự chủ trong suy nghĩ và hành động, biết tự giải quyết vấn đề của bản thân mà không phụ thuộc hoàn toàn vào người khác. Người sống tự lập có trách nhiệm với cuộc đời mình, dám đối diện khó khăn và tự tìm cách vượt qua. Đây là một phẩm chất quan trọng giúp con người trưởng thành.
Thực tế cho thấy, không ít bạn trẻ hiện nay còn ỷ lại vào gia đình: từ việc học tập, sinh hoạt đến định hướng tương lai đều dựa vào cha mẹ. Sự phụ thuộc lâu dài dễ khiến con người thiếu bản lĩnh, lúng túng khi gặp thử thách. Ngược lại, những bạn biết tự lập từ sớm thường mạnh mẽ, tự tin và có khả năng thích nghi cao hơn trong môi trường mới.
Rèn luyện lối sống tự lập không có nghĩa là tách rời gia đình, mà là biết chủ động trong khả năng của mình. Học sinh có thể bắt đầu từ những việc nhỏ như tự sắp xếp thời gian học tập, tự chăm sóc bản thân, tự chịu trách nhiệm khi mắc lỗi. Khi lớn hơn, đó là việc tự định hướng nghề nghiệp, tự đưa ra lựa chọn phù hợp với năng lực và ước mơ.
Tự lập giúp người trẻ hiểu giá trị của lao động, trân trọng công sức cha mẹ và biết sống có mục tiêu. Quan trọng hơn, nó tạo nên bản lĩnh để đối diện với một thế giới đầy biến động.
Vì vậy, mỗi bạn trẻ cần ý thức rèn luyện lối sống tự lập ngay từ hôm nay. Chỉ khi dám bước đi bằng đôi chân của mình, chúng ta mới có thể trưởng thành vững vàng và làm chủ tương lai.
Câu 1
Ngôi kể: Ngôi thứ ba.
Câu 2
Những chi tiết miêu tả hoàn cảnh của bà cụ và chị cỏ bò sau khi đã trở thành mẹ con và đùm bọc lấy nhau:
+ Họ sống trong một túp lều thưng vách cót.
+ Họ sống hòa thuận: Tối xuống, bên ngọn đèn hạt đỗ, nho nhỏ câu nói, tiếng cười.
+ Hai mẹ con đùm bọc lấy nhau: Thêm bà cụ, bớt bát cơm mà vui, cái vui ấm áp mới ghé thăm lều chị. … Trong đêm tê cóng, hai tấm thân gầy ôm nhau, ủ ấm hơi thở hôi hôi cho nhau dưới tấm chăn chiên lỗ chỗ.
+ Hoàn cảnh khó khăn: Từng cơn, từng cơn gió bấc ào ào lùa qua vách cót mỏng.
Câu 3
Chủ đề của truyện: Ca ngợi tình người ấm áp giữa những con người nghèo khổ, dù trong hoàn cảnh khó khăn vẫn sẵn sàng san sẻ, cùng nhau vượt qua nghịch cảnh. Tác giả cũng bày tỏ niềm thương cảm sâu sắc với những phận đời nghèo khó, bấp bênh trong xã hội.
Câu 4
Nhận xét về tác dụng của cách dùng từ ngữ trong đoạn văn.
– Sử dụng từ ngữ tạo nên biện pháp tu từ nhân hóa “Rét mướt ác với kẻ nghèo” gợi lên hoàn cảnh khó khăn của hai mẹ con, cho thấy sự túng quẩn của họ, những điều khổ sở họ phải chịu đựng.
– Sự kết hợp các từ láy ào ào, đồm độp gợi lên sự khắc nghiệt của thiên nhiên và đằng sau đó là hoàn cảnh đáng thương, thiếu thốn của hai mẹ con.
Câu 5:
Từ câu chuyện, em nhận ra rằng tình người có ý nghĩa vô cùng sâu sắc trong cuộc sống. Giữa cảnh nghèo khó và rét mướt, bà cụ và chị cỏ bò đã tìm thấy ở nhau sự yêu thương, nương tựa. Họ không có nhiều tiền bạc nhưng lại giàu lòng nhân ái. Chính tình thương chân thành đã sưởi ấm hai con người cô đơn, giúp họ cảm nhận được hạnh phúc giản dị giữa cuộc đời khắc nghiệt. Qua đó, em hiểu rằng khi biết quan tâm, sẻ chia, con người sẽ làm cho cuộc sống trở nên ấm áp và ý nghĩa hơn.
Câu 1
Đoạn trích bài thơ “ Xin trả lại con Làng Nủ” của Đỗ Xuân Thu gây ám ảnh mạnh mẽ bởi nhiều đặc sắc nghệ thuật giàu sức biểu cảm. Trước hết, tác giả lựa chọn hình thức độc thoại của một đứa trẻ trong khoảnh khắc sinh tử, tạo nên giọng điệu nghẹn ngào, xót xa. Hàng loạt câu hỏi tu từ như “Làng Nủ mình đâu rồi bố ơi?”, “Đây là đâu mà mù mịt thế này?” diễn tả sự hoang mang tột độ, đồng thời khắc sâu bi kịch mất mát do thiên tai gây ra. Nghệ thuật điệp từ, điệp cấu trúc “bố ơi”, “đưa con về” lặp lại nhiều lần khiến nhịp thơ dồn dập, như tiếng kêu cứu tuyệt vọng. Hình ảnh “mũi mồm toàn bùn đất”, “dưới đất này lạnh lắm” được khắc họa chân thực, cụ thể, làm tăng tính hiện thực và sức ám ảnh. Bên cạnh đó, sự đối lập giữa niềm vui “ngày đầu tiên đi học” và khung cảnh “chỉ thấy bùn” càng làm nổi bật nỗi đau đột ngột, nghiệt ngã. Tất cả tạo nên một đoạn thơ giàu cảm xúc, lay động lòng người bằng sự chân thành và đau đớn.
Câu 2
“Cuộc sống là một hành trình tìm kiếm sự cân bằng giữa những điều bạn yêu thích và những điều bạn cần làm.” Câu nói của Steve Jobs gợi cho người trẻ nhiều suy ngẫm sâu sắc. Trong hành trình trưởng thành, học sinh không chỉ đối diện với ước mơ của bản thân mà còn với những kì vọng từ gia đình. Làm thế nào để dung hòa hai điều ấy là một bài toán không dễ.
Trước hết, người trẻ cần hiểu rõ bản thân mình. Biết mình thực sự yêu thích điều gì, có năng lực ở đâu là bước đầu tiên để đưa ra lựa chọn đúng đắn. Nếu không hiểu mình, ta dễ chạy theo mong muốn của người khác hoặc những trào lưu nhất thời. Tuy nhiên, hiểu bản thân không có nghĩa là chỉ sống cho riêng mình. Gia đình luôn đặt kì vọng bởi yêu thương và mong con có tương lai tốt đẹp. Vì thế, thay vì phản ứng tiêu cực, học sinh nên học cách lắng nghe và trò chuyện thẳng thắn với cha mẹ về ước mơ, dự định của mình.
Bên cạnh đó, sự cân bằng đòi hỏi tinh thần trách nhiệm. Có những việc ta thích nhưng chưa chắc phù hợp ở thời điểm hiện tại. Là học sinh, nhiệm vụ quan trọng nhất vẫn là học tập và rèn luyện. Khi hoàn thành tốt bổn phận, ta có cơ sở để thuyết phục gia đình tin tưởng vào lựa chọn của mình. Thành tích, sự nỗ lực và thái độ nghiêm túc chính là minh chứng rõ ràng nhất cho quyết tâm của bản thân.
Ngoài ra, người trẻ cũng cần linh hoạt. Không phải lúc nào ước mơ và kì vọng gia đình cũng đối lập hoàn toàn. Có thể tìm một hướng đi dung hòa, vừa phát triển sở thích, vừa đảm bảo tính ổn định. Quan trọng hơn cả là giữ được sự tôn trọng và yêu thương trong gia đình. Khi có sự thấu hiểu hai chiều, áp lực sẽ giảm bớt và động lực sẽ tăng lên.
Cân bằng không phải là chia đôi mọi thứ một cách máy móc, mà là biết sắp xếp ưu tiên trong từng giai đoạn. Khi người trẻ đủ bản lĩnh, biết lắng nghe và có trách nhiệm với lựa chọn của mình, họ sẽ biến kì vọng thành động lực và biến ước mơ thành mục tiêu thực tế. Hành trình trưởng thành vì thế không còn là sự giằng co, mà trở thành quá trình hoàn thiện chính mình trong yêu thương và thấu hiểu.