Nguyễn Bảo Châu

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Bảo Châu
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

I. PHẦN ĐỌC HIỂU


Câu 1.

Bài thơ được viết theo thể thơ tự do.


Câu 2.

Đề tài: Cảnh bến đò trong một ngày mưa.


Câu 3.

Biện pháp tu từ điệp từ “mưa” được lặp lại nhiều lần tạo âm hưởng trầm buồn, nhấn mạnh không gian ướt át, lạnh lẽo, góp phần làm nổi bật vẻ vắng vẻ, hiu quạnh của bến đò ngày mưa.


Câu 4.

Bức tranh bến đò ngày mưa được miêu tả qua các hình ảnh: tre rũ rượi, chuối bơ phờ, dòng sông trôi rào rạt, con thuyền đậu trơ vơ, bến vắng, quán hàng không khách, bác lái ghé buồm hút điếu, bà hàng ho sặc sụa, người đi chợ đội mưa… Những hình ảnh ấy gợi cảm giác ảm đạm, lạnh lẽo, buồn vắng nhưng rất chân thực và gần gũi.


Câu 5.

Qua bức tranh bến đò ngày mưa, bài thơ gợi lên tâm trạng buồn man mác, trầm lắng, một nỗi cô đơn, hiu quạnh trước cảnh vật thấm đẫm mưa.



II. PHẦN VIẾT


Câu 1 (khoảng 200 chữ):


Bài thơ “Bến đò ngày mưa” gợi lên một cảm hứng chủ đạo là nỗi buồn man mác trước cảnh vắng lặng của thiên nhiên và con người. Xuyên suốt bài thơ là không gian mưa bao phủ mọi cảnh vật: tre rũ rượi, chuối bơ phờ, dòng sông rào rạt, con thuyền trơ vơ. Những hình ảnh ấy không chỉ tả thực mà còn gợi cảm giác lạnh lẽo, hiu quạnh. Con người xuất hiện trong mưa với dáng vẻ lặng lẽ: bác lái ghé buồm hút điếu, bà hàng ho sặc sụa, người đi chợ đội mưa cúi đầu. Nhịp thơ chậm, đều càng làm nổi bật sự tĩnh lặng, trầm buồn của bến đò. Qua đó, bài thơ thể hiện sự đồng điệu giữa cảnh và tình: cảnh mưa buồn thấm vào lòng người, gợi nên nỗi cô đơn, suy tư. Chủ đề của bài thơ là khắc họa vẻ đẹp trầm lắng của một bến đò quê trong ngày mưa, qua đó bộc lộ tâm trạng buồn thương, da diết của tác giả trước cảnh đời giản dị.



Câu 2 (khoảng 400 chữ):


Quê hương có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với cuộc đời mỗi con người. Đó không chỉ là nơi ta sinh ra và lớn lên mà còn là cội nguồn nuôi dưỡng tâm hồn, hình thành nhân cách và nâng đỡ ta trên suốt hành trình trưởng thành.


Trước hết, quê hương là nơi lưu giữ những kỉ niệm ấu thơ trong trẻo nhất. Những con đường làng, bến nước, cánh đồng hay tiếng ru của mẹ đều trở thành hành trang tinh thần quý giá. Chính từ môi trường sống đầu tiên ấy, mỗi người học được cách yêu thương, sẻ chia và biết trân trọng những điều giản dị. Quê hương vì thế góp phần hình thành bản sắc riêng của mỗi cá nhân.


Không chỉ vậy, quê hương còn là điểm tựa tinh thần vững chắc. Khi thành công, ta muốn trở về để chia sẻ niềm vui; khi thất bại, ta cũng tìm về nơi ấy để được chở che, an ủi. Tình yêu quê hương tiếp thêm động lực để con người nỗ lực học tập, lao động, mong muốn đóng góp cho nơi mình sinh ra ngày càng giàu đẹp hơn.


Tuy nhiên, trong nhịp sống hiện đại, có người dần thờ ơ với cội nguồn, chạy theo những giá trị vật chất mà quên đi nơi chôn rau cắt rốn. Điều đó khiến con người dễ đánh mất bản sắc và trở nên lạc lõng. Vì vậy, mỗi chúng ta cần ý thức gìn giữ và phát huy truyền thống quê hương bằng những hành động thiết thực như học tập tốt, sống có trách nhiệm và góp phần xây dựng cộng đồng.


Quê hương là gốc rễ của mỗi đời người. Dù đi đâu, về đâu, tình yêu quê hương vẫn luôn âm thầm chảy trong tim, trở thành nguồn sức mạnh bền bỉ nâng đỡ ta suốt cuộc đời.

I. PHẦN ĐỌC HIỂU


Câu 1 (0,5 điểm):

Văn bản được viết theo thể thơ tự do.


Câu 2 (0,5 điểm):

Những vần được gieo trong bài: sóng – đồng – rong; học – nhọc; người – ngôi (vần gần); nhỏ – ngõ…


Câu 3 (1,0 điểm):

Hai dòng thơ:

“Đất quê mặn nuôi ước mơ khó nhọc

Lúa ngô thèm màu xanh mướt, khôn nguôi”

sử dụng biện pháp nhân hóa (“lúa ngô thèm”) và ẩn dụ. Cách diễn đạt ấy làm cho cảnh vật trở nên có hồn, gợi sự khắc nghiệt của vùng đất mặn nhưng cũng thể hiện khát vọng sống, khát vọng vươn lên mãnh liệt. Qua đó nhấn mạnh sự lam lũ, vất vả của quê hương và ước mơ xanh tươi, no đủ của con người nơi đây.


Câu 4 (1,0 điểm):

Những dòng thơ miêu tả không gian quê hương:

“Biển hát ru…”, “Vị muối mặn…”, “Cát thường cuốn…”, “Sóng vỗ…”, “Đất quê mặn…”, “Sông mùa lũ…”, “Chim hải âu…”.

Qua đó, quê hương của nhân vật trữ tình hiện lên là một vùng ven biển nhiều gió, cát và vị mặn của biển; có sông nước, mùa lũ, thiên nhiên khắc nghiệt nhưng giàu sức sống, gắn bó sâu nặng với tuổi thơ tác giả.


Câu 5 (1,0 điểm):

Quê hương là nơi nuôi dưỡng tâm hồn và hình thành nhân cách mỗi con người. Dù giàu hay nghèo, mỗi miền quê đều chứa đựng những kỉ niệm tuổi thơ thiêng liêng. Quê hương dạy ta biết yêu thương, chịu đựng và ước mơ. Khi đi xa, ta càng thấm thía giá trị của nơi chôn rau cắt rốn. Vì vậy, mỗi người cần trân trọng, gìn giữ và góp phần xây dựng quê hương ngày càng tốt đẹp hơn.



II. PHẦN LÀM VĂN


Câu 1 (khoảng 200 chữ):


Đoạn thơ “Gửi quê” khắc họa hình ảnh quê hương ven biển giàu kỉ niệm và chan chứa nghĩa tình. Nội dung đoạn thơ thể hiện tình cảm gắn bó sâu nặng của tác giả với nơi mình sinh ra. Những hình ảnh như biển, sóng, cát, vị muối mặn, sông mùa lũ, chim hải âu… gợi lên một miền quê đầy nắng gió và vị mặn đặc trưng. Dù thiên nhiên khắc nghiệt với “đất quê mặn”, “cát thường cuốn”, cuộc sống “khó nhọc”, nhưng đó cũng là nơi nuôi dưỡng ước mơ, hun đúc ý chí con người. Về nghệ thuật, bài thơ được viết theo thể tự do, giọng điệu tha thiết, chân thành. Tác giả sử dụng nhiều biện pháp tu từ như nhân hóa (“lúa ngô thèm”), ẩn dụ, hình ảnh giàu sức gợi, ngôn ngữ mộc mạc mà giàu cảm xúc. Sự hòa quyện giữa cảnh và tình đã làm nổi bật tình yêu quê hương sâu sắc, bền chặt.



Câu 2 (khoảng 400 chữ):


Thực trạng điểm thi môn Lịch sử trong những năm gần đây cho thấy nhiều học sinh chưa thực sự yêu thích và đạt kết quả cao ở môn học này. Để khắc phục tình trạng đó, cần có những giải pháp đồng bộ từ phía nhà trường, giáo viên và bản thân học sinh.


Trước hết, giáo viên cần đổi mới phương pháp giảng dạy. Thay vì truyền đạt kiến thức một chiều, nên tăng cường kể chuyện lịch sử, tổ chức thảo luận nhóm, đóng vai nhân vật, sử dụng sơ đồ tư duy và ứng dụng công nghệ thông tin để bài học sinh động hơn. Khi lịch sử được tái hiện như những câu chuyện hấp dẫn, học sinh sẽ cảm thấy hứng thú và dễ ghi nhớ hơn.


Bên cạnh đó, nhà trường nên tổ chức các hoạt động ngoại khóa như tham quan di tích lịch sử, bảo tàng, tổ chức cuộc thi tìm hiểu lịch sử dân tộc. Những trải nghiệm thực tế sẽ giúp học sinh hiểu rằng lịch sử không khô khan mà rất gần gũi với cuộc sống.


Về phía học sinh, cần thay đổi nhận thức, không xem Lịch sử là môn phụ. Muốn học tốt, cần nắm chắc mốc thời gian, sự kiện chính, hiểu bản chất vấn đề thay vì học thuộc lòng máy móc. Việc lập bảng hệ thống kiến thức, sơ đồ tư duy sẽ giúp ghi nhớ lâu và logic hơn.


Lịch sử là dòng chảy của dân tộc, giúp thế hệ trẻ hiểu về cội nguồn và trách nhiệm của mình với đất nước. Khi phương pháp dạy và học được đổi mới, khi học sinh có ý thức và niềm say mê, chắc chắn kết quả môn Lịch sử sẽ được nâng cao, góp phần bồi dưỡng lòng yêu nước và niềm tự hào dân tộc.

I. PHẦN ĐỌC HIỂU


Câu 1 (0,5 điểm):

Văn bản được viết theo thể thơ tự do.


Câu 2 (0,5 điểm):

Những vần được gieo trong bài: sóng – đồng – rong; học – nhọc; người – ngôi (vần gần); nhỏ – ngõ…


Câu 3 (1,0 điểm):

Hai dòng thơ:

“Đất quê mặn nuôi ước mơ khó nhọc

Lúa ngô thèm màu xanh mướt, khôn nguôi”

sử dụng biện pháp nhân hóa (“lúa ngô thèm”) và ẩn dụ. Cách diễn đạt ấy làm cho cảnh vật trở nên có hồn, gợi sự khắc nghiệt của vùng đất mặn nhưng cũng thể hiện khát vọng sống, khát vọng vươn lên mãnh liệt. Qua đó nhấn mạnh sự lam lũ, vất vả của quê hương và ước mơ xanh tươi, no đủ của con người nơi đây.


Câu 4 (1,0 điểm):

Những dòng thơ miêu tả không gian quê hương:

“Biển hát ru…”, “Vị muối mặn…”, “Cát thường cuốn…”, “Sóng vỗ…”, “Đất quê mặn…”, “Sông mùa lũ…”, “Chim hải âu…”.

Qua đó, quê hương của nhân vật trữ tình hiện lên là một vùng ven biển nhiều gió, cát và vị mặn của biển; có sông nước, mùa lũ, thiên nhiên khắc nghiệt nhưng giàu sức sống, gắn bó sâu nặng với tuổi thơ tác giả.


Câu 5 (1,0 điểm):

Quê hương là nơi nuôi dưỡng tâm hồn và hình thành nhân cách mỗi con người. Dù giàu hay nghèo, mỗi miền quê đều chứa đựng những kỉ niệm tuổi thơ thiêng liêng. Quê hương dạy ta biết yêu thương, chịu đựng và ước mơ. Khi đi xa, ta càng thấm thía giá trị của nơi chôn rau cắt rốn. Vì vậy, mỗi người cần trân trọng, gìn giữ và góp phần xây dựng quê hương ngày càng tốt đẹp hơn.



II. PHẦN LÀM VĂN


Câu 1 (khoảng 200 chữ):


Đoạn thơ “Gửi quê” khắc họa hình ảnh quê hương ven biển giàu kỉ niệm và chan chứa nghĩa tình. Nội dung đoạn thơ thể hiện tình cảm gắn bó sâu nặng của tác giả với nơi mình sinh ra. Những hình ảnh như biển, sóng, cát, vị muối mặn, sông mùa lũ, chim hải âu… gợi lên một miền quê đầy nắng gió và vị mặn đặc trưng. Dù thiên nhiên khắc nghiệt với “đất quê mặn”, “cát thường cuốn”, cuộc sống “khó nhọc”, nhưng đó cũng là nơi nuôi dưỡng ước mơ, hun đúc ý chí con người. Về nghệ thuật, bài thơ được viết theo thể tự do, giọng điệu tha thiết, chân thành. Tác giả sử dụng nhiều biện pháp tu từ như nhân hóa (“lúa ngô thèm”), ẩn dụ, hình ảnh giàu sức gợi, ngôn ngữ mộc mạc mà giàu cảm xúc. Sự hòa quyện giữa cảnh và tình đã làm nổi bật tình yêu quê hương sâu sắc, bền chặt.



Câu 2 (khoảng 400 chữ):


Thực trạng điểm thi môn Lịch sử trong những năm gần đây cho thấy nhiều học sinh chưa thực sự yêu thích và đạt kết quả cao ở môn học này. Để khắc phục tình trạng đó, cần có những giải pháp đồng bộ từ phía nhà trường, giáo viên và bản thân học sinh.


Trước hết, giáo viên cần đổi mới phương pháp giảng dạy. Thay vì truyền đạt kiến thức một chiều, nên tăng cường kể chuyện lịch sử, tổ chức thảo luận nhóm, đóng vai nhân vật, sử dụng sơ đồ tư duy và ứng dụng công nghệ thông tin để bài học sinh động hơn. Khi lịch sử được tái hiện như những câu chuyện hấp dẫn, học sinh sẽ cảm thấy hứng thú và dễ ghi nhớ hơn.


Bên cạnh đó, nhà trường nên tổ chức các hoạt động ngoại khóa như tham quan di tích lịch sử, bảo tàng, tổ chức cuộc thi tìm hiểu lịch sử dân tộc. Những trải nghiệm thực tế sẽ giúp học sinh hiểu rằng lịch sử không khô khan mà rất gần gũi với cuộc sống.


Về phía học sinh, cần thay đổi nhận thức, không xem Lịch sử là môn phụ. Muốn học tốt, cần nắm chắc mốc thời gian, sự kiện chính, hiểu bản chất vấn đề thay vì học thuộc lòng máy móc. Việc lập bảng hệ thống kiến thức, sơ đồ tư duy sẽ giúp ghi nhớ lâu và logic hơn.


Lịch sử là dòng chảy của dân tộc, giúp thế hệ trẻ hiểu về cội nguồn và trách nhiệm của mình với đất nước. Khi phương pháp dạy và học được đổi mới, khi học sinh có ý thức và niềm say mê, chắc chắn kết quả môn Lịch sử sẽ được nâng cao, góp phần bồi dưỡng lòng yêu nước và niềm tự hào dân tộc.

Câu 1 (khoảng 200 chữ):


Lê Phụng Hiểu hiện lên trong đoạn trích là một vị tướng tài năng, dũng mãnh và trung nghĩa. Ông vốn có sức khỏe phi thường, “cao bảy thước, râu ria rậm rạp”, từ nhỏ đã nổi tiếng khỏe mạnh khác thường, thể hiện qua chi tiết nhổ cả cây bật rễ khiến người khác khiếp sợ. Khi ba vương làm loạn, Lê Phụng Hiểu vâng mệnh vua, dũng cảm xông thẳng vào nơi nguy hiểm, lớn tiếng quát mắng kẻ phản nghịch và chém chết Vũ Đức Vương. Hành động quyết liệt ấy cho thấy khí phách hiên ngang, lòng trung thành tuyệt đối với vua và tinh thần bảo vệ chính nghĩa. Ông không ngại hiểm nguy, sẵn sàng lấy thân mình dẹp loạn, lập lại trật tự cho triều đình. Nhờ công lao to lớn đó, ông được vua ban thưởng, phong tặng và đời sau thờ phụng. Nhân vật Lê Phụng Hiểu tiêu biểu cho hình tượng người anh hùng trung quân ái quốc trong truyền thuyết dân gian.



Câu 2 (khoảng 400 chữ):


Trong thời đại công nghệ phát triển mạnh mẽ, mạng xã hội đã trở thành một phần quen thuộc trong đời sống của giới trẻ. Tuy nhiên, hiện tượng nhiều bạn trẻ dành quá nhiều thời gian cho mạng xã hội mà bỏ quên việc học tập, rèn luyện sức khỏe và giao tiếp trực tiếp đang là vấn đề đáng lo ngại.


Trước hết, không thể phủ nhận mạng xã hội mang lại nhiều lợi ích như cập nhật thông tin nhanh chóng, kết nối bạn bè, giải trí sau giờ học căng thẳng. Thế nhưng, khi sử dụng thiếu kiểm soát, nó dễ khiến người trẻ sa đà vào những nội dung vô bổ, những cuộc trò chuyện kéo dài hay việc “lướt” điện thoại hàng giờ liền. Hậu quả là thời gian dành cho học tập bị rút ngắn, kết quả sa sút, tinh thần thiếu tập trung. Bên cạnh đó, việc ngồi lâu trước màn hình còn ảnh hưởng xấu đến thị lực và sức khỏe thể chất. Đáng buồn hơn, nhiều bạn dần ngại giao tiếp trực tiếp, ít trò chuyện với cha mẹ, bạn bè, dẫn đến khoảng cách trong các mối quan hệ.


Nguyên nhân của thực trạng này xuất phát từ tâm lý muốn khẳng định bản thân, sợ bị “tụt hậu” khỏi xu hướng, cùng với sự thiếu ý thức quản lí thời gian. Vì vậy, mỗi bạn trẻ cần học cách sử dụng mạng xã hội một cách thông minh: đặt giới hạn thời gian sử dụng, ưu tiên nhiệm vụ học tập, tích cực tham gia hoạt động thể thao và trò chuyện với gia đình. Nhà trường và phụ huynh cũng nên định hướng, nhắc nhở và đồng hành cùng con em mình.


Mạng xã hội không xấu nếu ta biết làm chủ nó. Điều quan trọng là người trẻ phải cân bằng giữa thế giới ảo và đời sống thực để phát triển toàn diện cả tri thức lẫn nhân cách.

Câu 1.

Văn bản Truyện thần núi Minh Chủ Đông Cổ thuộc thể loại truyền thuyết.


Câu 2.

Những chi tiết tưởng tượng kì ảo:

Thần núi Đông Cổ hiện lên trong mộng, xin theo vua đánh giặc.

Thần báo mộng cho vua biết trước âm mưu làm phản của ba vương.

Nội loạn được dẹp yên đúng như lời thần báo.

Thần được phong tước và hiển linh, được thờ phụng lâu dài.


Câu 3.

Sự việc chính: Thần núi Đông Cổ hai lần báo mộng giúp vua Lý Thái Tông đánh giặc và dẹp loạn, sau đó được phong là “Thiên hạ Minh Chủ” và nhân dân thờ phụng.


Câu 4.

Việc hai lần vua Lý Thái Tông mơ gặp thần có ý nghĩa: thể hiện sự linh thiêng của thần, khẳng định tính chính nghĩa của nhà vua và niềm tin của nhân dân vào sự phù trợ của thần linh đối với đất nước.


Câu 5.

Chủ đề: Ca ngợi sự linh thiêng của thần núi Đông Cổ, đề cao tinh thần trung quân ái quốc và khẳng định niềm tin của nhân dân vào chính nghĩa.

Dưới đây là bài làm cho bài thơ “Mắt người Sơn Tây”:


Câu 1 (0,5 điểm):

Nhân vật trữ tình trong bài thơ là “tôi” – người lính (người con trai Hà Nội) nhớ về người con gái Sơn Tây và quê hương trong thời chiến.


Câu 2 (0,5 điểm):

Những từ ngữ/dòng thơ miêu tả “đôi mắt” trong khổ thơ thứ 5:

“đôi mắt người Sơn Tây”

“u uẩn chiều lưu lạc”

→ Gợi ánh mắt buồn, sâu thẳm, chất chứa nỗi niềm xa cách, nhớ thương.


Câu 3 (1,0 điểm):

Bài thơ thể hiện tình cảm nhớ thương da diết của tác giả đối với người con gái Sơn Tây và quê hương trong cảnh chiến tranh chia lìa. Cảm xúc chủ đạo là nỗi buồn man mác, day dứt, xen lẫn sự trân trọng và nâng niu hình ảnh “đôi mắt” – biểu tượng của vẻ đẹp và tâm hồn quê hương.


Câu 4 (1,0 điểm):

Hai dòng thơ:

“Tôi nhớ xứ Đoài mây trắng lắm

Em có bao giờ em nhớ thương?”

sử dụng câu hỏi tu từ. Câu hỏi không nhằm tìm lời đáp mà để bộc lộ nỗi nhớ da diết của nhân vật trữ tình. Nó làm tăng sắc thái cảm xúc, thể hiện sự khắc khoải, mong ngóng và khát khao được đồng cảm, được nhớ thương từ “em”.


Câu 5 (1,0 điểm):

Bài thơ gợi cho em thông điệp sâu sắc về tình yêu quê hương và tình yêu đôi lứa trong hoàn cảnh chiến tranh. Dù xa cách, con người vẫn luôn hướng về quê hương và những người thân yêu. Vì vậy, mỗi chúng ta cần biết trân trọng tình cảm chân thành và gìn giữ những giá trị thiêng liêng của quê hương, đất nước.

Chào bạn, mình hiểu là bạn đang cần gấp bài văn hoàn chỉnh để nộp đúng không? Có lẽ việc nhìn thấy nhiều đề bài cùng lúc dễ làm chúng ta bị rối và căng thẳng.

Dựa trên yêu cầu từ hình ảnh cuối cùng bạn gửi, mình sẽ viết hoàn chỉnh bài nghị luận về lòng đố kỵ (500 chữ) để bạn tham khảo nhé.

BÀI VĂN NGHỊ LUẬN: TÁC HẠI CỦA LÒNG ĐỐ KỴ

Trong hành trình định vị giá trị bản thân, con người thường vô tình rơi vào cái bẫy mang tên "so sánh". Khi sự so sánh ấy đi kèm với thái độ hậm hực trước thành công của người khác, nó biến thành lòng đố kỵ. Đúng như ý kiến cho rằng: "Càng lún sâu vào đố kỵ, người ta sẽ đánh mất đi lòng tôn nghiêm và giá trị của bản thân."

Đố kỵ không đơn thuần là sự ghen tị nhất thời, mà là một trạng thái tâm lý tiêu cực, khi ta cảm thấy khó chịu, bất công trước những gì người khác đạt được. Thay vì lấy đó làm động lực, kẻ đố kỵ lại tìm cách phủ nhận, hạ thấp hoặc thậm chí là hãm hại đối phương. Đây chính là con đường ngắn nhất dẫn đến việc đánh mất lòng tôn nghiêm. Khi bạn dùng những lời lẽ không hay để nói xấu một người tài năng hơn mình, bạn không làm họ kém đi, mà chỉ đang phơi bày sự nhỏ mọn và yếu kém của chính mình trước mặt xã hội.

Hơn thế nữa, lòng đố kỵ là "kẻ trộm" đánh cắp thời gian và giá trị của bản thân. Mỗi chúng ta là một cá thể độc lập với những thế mạnh riêng. Thay vì mài giũa viên ngọc của chính mình, người đố kỵ lại dành toàn bộ tâm trí để soi xét độ sáng của viên ngọc nhà hàng xóm. Khi ta mải chạy theo bóng dáng của người khác, ta sẽ quên mất mục tiêu của đời mình, khiến tài năng bị thui chột và bản sắc cá nhân dần mờ nhạt. Một người luôn sống trong bóng tối của sự tị hiềm thì chẳng bao giờ có thể tỏa sáng rực rỡ được.

Vậy làm sao để loại bỏ "con quái vật" này? Giải pháp đầu tiên nằm ở tư duy: hãy học cách chấp nhận sự khác biệt. Thành công của người khác không có nghĩa là thất bại của bạn. Thứ hai, hãy biến đố kỵ thành sự ngưỡng mộ và động lực. Nếu thấy ai đó giỏi hơn, hãy quan sát cách họ làm và nỗ lực để vượt qua chính mình của ngày hôm qua. Cuối cùng, hãy nuôi dưỡng lòng biết ơn với những gì mình đang có. Khi tâm hồn đủ đầy sự tự tin và yêu thương, lòng đố kỵ sẽ không còn chỗ để trú ngụ.

Tóm lại, chiến thắng vĩ đại nhất không phải là đứng trên đỉnh cao hơn người khác bằng mọi giá, mà là chiến thắng được sự ích kỷ trong tâm hồn mình. Hãy sống để khẳng định giá trị thay vì để phủ nhận giá trị của người khác. Chỉ khi buông bỏ được lòng đố kỵ, ta mới thực sự tìm thấy sự tự do và lòng tôn nghiêm đích thực.

Bạn cần mình viết tiếp bài văn về "Lối sống tự lập" ở ảnh trước hay hỗ trợ thêm đoạn văn 200 chữ về bài thơ "Mắt người Sơn Tây" không? Mình luôn sẵn sàng đây!

Dưới đây là bài làm cho văn bản “Cổ tích” (dạng câu hỏi đọc hiểu thường gặp):


Câu 1 (0,5 điểm):

Nhân vật trữ tình trong bài thơ là người con (đứa con nhớ và suy ngẫm về mẹ).


Câu 2 (0,5 điểm):

Bài thơ được viết theo thể thơ tự do.


Câu 3 (1,0 điểm):

Hình ảnh “cổ tích” trong bài thơ không chỉ là những câu chuyện thần kì mẹ kể thuở nhỏ mà còn là biểu tượng cho tình yêu thương, sự hi sinh và tấm lòng bao dung của mẹ. “Cổ tích” gắn với kí ức tuổi thơ êm đềm, nuôi dưỡng tâm hồn con bằng những điều tốt đẹp.


Câu 4 (1,0 điểm):

Biện pháp tu từ nổi bật là ẩn dụ (ví tình mẹ như cổ tích). Tác dụng: làm cho tình mẫu tử trở nên lung linh, thiêng liêng và giàu ý nghĩa; đồng thời thể hiện sự trân trọng, biết ơn của người con đối với mẹ.


Câu 5 (1,0 điểm):

Bài thơ gợi cho em hiểu rằng tình mẹ là điều kì diệu nhất trong cuộc đời mỗi người. Mẹ luôn âm thầm hi sinh, chở che và nuôi dưỡng ước mơ cho con. Vì vậy, mỗi chúng ta cần yêu thương, kính trọng và biết ơn mẹ khi còn có thể.

Dưới đây là bài làm cho văn bản “Xin trả lại con làng Nủ”:


Câu 1 (0,5 điểm):

Nhân vật trữ tình trong bài thơ là người mẹ (hoặc người cha) – người thân của đứa con ở vùng lũ, cũng có thể hiểu là tiếng lòng của người dân vùng thiên tai.


Câu 2 (0,5 điểm):

Những từ ngữ miêu tả hoàn cảnh của “con” trong hai khổ thơ đầu: “vừa khai giảng hôm qua”, “ngày đầu tiên đi học”, “chưa biết tên bạn bè”, “nhiều đứa còn đòi khóc”… → Gợi hình ảnh một đứa trẻ còn rất nhỏ, hồn nhiên, trong sáng, cuộc đời còn ở phía trước.


Câu 3 (1,0 điểm):

Đoạn thơ sử dụng câu hỏi tu từ: “Sao giờ đây con chỉ thấy bùn?” Câu hỏi không nhằm tìm lời đáp mà thể hiện nỗi đau xót, bàng hoàng, nghẹn ngào của người thân trước mất mát do lũ lụt gây ra. Biện pháp này làm tăng sức gợi cảm, nhấn mạnh sự đối lập giữa niềm vui ngày khai giảng và thực tại đau thương, từ đó khắc sâu bi kịch và lay động lòng người đọc.


Câu 4 (1,0 điểm):

Cảm hứng chủ đạo của bài thơ là niềm xót thương, đau đớn trước mất mát do thiên tai gây ra, đồng thời thể hiện tình yêu thương con sâu nặng và khát vọng được bình yên.


Câu 5 (1,0 điểm):

Từ góc nhìn của người trẻ, em có thể chia sẻ với người ở vùng lũ bằng cách quyên góp quần áo, sách vở, tiền bạc; tham gia các hoạt động tình nguyện; lan tỏa thông tin tích cực, kêu gọi cộng đồng chung tay giúp đỡ. Quan trọng hơn, em cần biết sống yêu thương, sẻ chia và trân trọng cuộc sống bình yên mình đang có.

Dưới đây là bài làm cho văn bản “Xin trả lại con làng Nủ”:


Câu 1 (0,5 điểm):

Nhân vật trữ tình trong bài thơ là người mẹ (hoặc người cha) – người thân của đứa con ở vùng lũ, cũng có thể hiểu là tiếng lòng của người dân vùng thiên tai.


Câu 2 (0,5 điểm):

Những từ ngữ miêu tả hoàn cảnh của “con” trong hai khổ thơ đầu: “vừa khai giảng hôm qua”, “ngày đầu tiên đi học”, “chưa biết tên bạn bè”, “nhiều đứa còn đòi khóc”… → Gợi hình ảnh một đứa trẻ còn rất nhỏ, hồn nhiên, trong sáng, cuộc đời còn ở phía trước.


Câu 3 (1,0 điểm):

Đoạn thơ sử dụng câu hỏi tu từ: “Sao giờ đây con chỉ thấy bùn?” Câu hỏi không nhằm tìm lời đáp mà thể hiện nỗi đau xót, bàng hoàng, nghẹn ngào của người thân trước mất mát do lũ lụt gây ra. Biện pháp này làm tăng sức gợi cảm, nhấn mạnh sự đối lập giữa niềm vui ngày khai giảng và thực tại đau thương, từ đó khắc sâu bi kịch và lay động lòng người đọc.


Câu 4 (1,0 điểm):

Cảm hứng chủ đạo của bài thơ là niềm xót thương, đau đớn trước mất mát do thiên tai gây ra, đồng thời thể hiện tình yêu thương con sâu nặng và khát vọng được bình yên.


Câu 5 (1,0 điểm):

Từ góc nhìn của người trẻ, em có thể chia sẻ với người ở vùng lũ bằng cách quyên góp quần áo, sách vở, tiền bạc; tham gia các hoạt động tình nguyện; lan tỏa thông tin tích cực, kêu gọi cộng đồng chung tay giúp đỡ. Quan trọng hơn, em cần biết sống yêu thương, sẻ chia và trân trọng cuộc sống bình yên mình đang có.