Vũ Chí Thiện
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 (0.5 điểm): Xác định ngôi kể của truyện. Ngôi kể của truyện là ngôi thứ nhất (ngôi "tôi"), qua đó nhân vật kể lại kỷ niệm tuổi thơ của chính mình một cách chân thực, gần gũi. Câu 2 (0.5 điểm): Tìm trong truyện những chi tiết miêu tả tâm trạng của bà cụ và chị cô bộ sau khi đã trốn thành mẹ con và dìm bọc lây nhau. Những chi tiết miêu tả tâm trạng của mẹ con sau khi mẹ đánh con và ôm nhau: "Ôm con, mẹ thầm: '...Me di...!' Doan, mẹ muô: - Con di, me thudong con Làm! Câu trôi con sông sung sudong...", thể hiện sự hối hận, đau xót của mẹ; "Chi cô bộ thiền thục. Chi chi biêt cuông quyêt hai ban tay xoa, nâm thâm gia ngưoi già", cho thấy sự sợ hãi, hối lỗi và gắn bó của con. Câu 3 (1.0 điểm): Nêu đề tài, chủ đề của truyện. Đề tài: Kỷ niệm tuổi thơ nghịch ngợm, sai lầm của một cô bé nghèo ở nông thôn, với mối quan hệ mẹ con đầy yêu thương nhưng cũng khắc nghiệt do cuộc sống khó khăn. Chủ đề: Truyện nhấn mạnh bài học về những lầm lỡ tuổi thơ có thể để lại hối tiếc vĩnh viễn, không thể sửa chữa ("...Me di...!"), đồng thời ca ngợi tình mẫu tử thiêng liêng, giúp con người trưởng thành từ Câu 4 (1.0 điểm): Nhân xét về tác dụng của cách dùng câu chắc đúng từ ngữ trong đoạn văn sau: "Rất mượt ác vđi ké nghéo. Túng con, túng con giơ bắc áo oà lùa qua vách dêmông. Nhìn hat suông sa dớm dớp gò bướt xuông mái giày dầu này." Trong đoạn văn "Rất mượt ác vđi ké nghéo. Túng con, túng con giơ bắc áo oà lùa qua vách dêmông. Nhìn hat suông sa dớm dớp gò bướt xuông mái giày dầu này" (có lẽ là "Rất mượt mà vdi ké nghéo. Túng con, túng con giơ bắc áo oà lùa qua vách dêmông. Nhìn hat suông sa dớm dớp gò bướt xuông mái giày dầu này.", mô tả mưa và sương sa), tác giả sử dụng cách dùng câu ngắn, từ ngữ gần gũi, dân dã kết hợp biện pháp nhân hóa và ẩn dụ ("gò bướt xuông mái giày dầu" – mưa rơi như nước mắt). Tác dụng là tạo không khí buồn bã, lạnh lẽo, nhấn mạnh nỗi đau nội tâm của mẹ con, làm nổi bật hoàn cảnh nghèo khó, khắc nghiệt của nông thôn, tăng sức biểu cảm, khiến người đọc đồng cảm sâu sắc với bi kịch gia đình. Câu 5 (1.0 điểm): Nội dung của truyện, em hãy viết một đoạn văn ngắn (khoảng 5-7 dòng) trình bày suy nghĩ của mình về tình mẫu tử trong cuộc sống. Tình mẫu tử trong cuộc sống là sợi chỉ đỏ thiêng liêng, bền chặt, giúp con người vượt qua gian khó, như trong truyện "Cố tích" của Lê Văn Nguyễn. Mẹ đánh con vì sai lầm trộm tiền, nhưng rồi ôm con khóc, hối hận, thể hiện tình yêu vô bờ dù khắc nghiệt. Điều này khiến em nghĩ rằng, mẹ luôn hy sinh, tha thứ, dạy dỗ con từ những lầm lỡ để trưởng thành. Trong xã hội hiện đại, tình mẫu tử càng quý giá giữa bộn bề cuộc sống, nhắc nhở chúng ta phải trân trọng, báo hiếu cha mẹ. Nếu thiếu tình yêu ấy, con người dễ lạc lối. Em thấy mình may mắn có mẹ bên cạnh, và hứa sẽ sống tốt để không phụ lòng mẹ.
Câu 1 (2.0 điểm): Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) phân tích nhân vật trữ tình trong văn bản ở phần Đọc hiểu. Nhân vật trữ tình trong bài thơ "Xin trả lại con Làng Núi" của Đỗ Xuân Thu là một bé gái dân tộc Dao, được khắc họa qua lời van xin da diết, đầy nỗi đau và khát khao trở về quê hương. Ban đầu, em hiện lên với hình ảnh ngây thơ, bơ vơ: "Làng Núi mình đâu rồi bố ơi? / Mẹ và các em con cũng đâu rồi hả bố?", thể hiện sự hoang mang, lạc lõng giữa nơi xa lạ "mù mịt", "lấm lem bùn lũ", "dục đất nay lạnh lắm". Những câu hỏi tu từ lặp lại nhấn mạnh nỗi nhớ gia đình, làng bản, trường lớp – nơi em từng "sung sướng ngày đầu tiên đi học". Qua đó, nhân vật trữ tình đại diện cho số phận bi thảm của trẻ em bị buôn bán, với tâm hồn non nớt nhưng đầy sức sống, khao khát tự do ("Con muốn về nhà, về Làng Núi yêu thương / Muốn đi học, đón Trường Thực cùng bạn"). Sự chuyển biến từ hoang mang đến van nài quyết liệt ("Bố tỉnh lại đi... đưa con về!") cho thấy sức mạnh nội tâm, tình yêu gia đình sâu sắc. Nhân vật này không chỉ khơi gợi lòng trắc ẩn mà còn lên án nạn buôn bán trẻ em, góp phần làm nên giá trị nhân văn của bài thơ. (Khoảng 250 chữ) Câu 2 (4.0 điểm): Cảm nhận của em về hình ảnh người cha trong bài thơ "Xin trả lại con Làng Núi" của Đỗ Xuân Thu. Trong bài thơ "Xin trả lại con Làng Núi" của Đỗ Xuân Thu, hình ảnh người cha hiện lên thật xúc động, bi kịch, là biểu tượng của tình phụ tử bị bẻ gãy bởi nghèo khó và lừa lọc xã hội. Qua lời kể của nhân vật trữ tình – đứa con gái – người cha được gọi tha thiết "bố ơi", nhưng đang ở trạng thái "không tỉnh" ("Bố tỉnh lại đi... đưa con về!"), gợi hình ảnh một bậc phụ huynh sa sút, có thể vì say sưa, nghèo túng hoặc bị lừa mà vô tình đẩy con vào vòng xoáy buôn bán người. Hình ảnh "bố con mình cùng lấm lem bùn lũ" khắc họa sự chia sẻ gian khổ, nhưng cũng lộ rõ sự bất lực của cha trước hoàn cảnh "mù mịt", "lạnh lắm" – ẩn dụ cho nơi chốn xa lạ, tăm tối. Người cha không trực tiếp xuất hiện, mà được tái hiện qua nỗi nhớ và lời van xin của con, tạo chiều sâu cảm xúc: ông từng dạy con "khom lưng em con rát chát" (có lẽ dạy lao động), nhưng nay trở thành nguồn hy vọng duy nhất để con thoát khỏi bi kịch. Điều này gợi lên tình yêu thương tiềm ẩn, nhưng bị che lấp bởi sai lầm, khiến người đọc xót xa. Nhà thơ sử dụng thể thơ tự do, ngôn từ giản dị, gần gũi với lời trẻ thơ, kết hợp biện pháp tu từ như câu hỏi tu từ ("Sao bố con mình...?", "Đây là đâu mà...?") để tăng sức lay động, lên án nạn buôn bán trẻ em ở vùng dân tộc. Em cảm nhận rằng, hình ảnh người cha không chỉ là nỗi đau cá nhân mà còn phản ánh vấn nạn xã hội, nhắc nhở thế hệ trẻ hôm nay về trách nhiệm bảo vệ gia đình, cộng đồng. Tình cha con ấy, dù bi thảm, vẫn là ngọn lửa hy vọng, như lời kêu gọi "trả lại con" cho làng Núi – biểu tượng của bình yên, tự do. Bài thơ khiến em trân trọng hơn giá trị gia đình và cảnh giác trước những cạm bẫy xã hội. (Khoảng 420 chữ)
Câu 1 (0.5 điểm): Thể thơ của văn bản là gì? Thể thơ của văn bản là thơ tự do.7e3617 Câu 2 (0.5 điểm): Nhân vật trữ tình trong văn bản là ai? Nhân vật trữ tình trong văn bản là đứa con (một bé gái dân tộc Dao), người đang kêu gọi, van xin bố tỉnh lại để đưa mình về làng Núi quê hương. Câu 3 (1.0 điểm): Nêu đề tài, chủ đề của văn bản. Đề tài: Nạn buôn bán trẻ em ở vùng dân tộc thiểu số, cụ thể là cuộc sống khổ sở, nỗi nhớ nhà da diết của một bé gái bị lừa bán khỏi làng Núi (làng Nủ - một làng dân tộc Dao ở Việt Bắc). Chủ đề: Bài thơ lên án nạn buôn bán trẻ em, thể hiện nỗi đau xót, khát khao tự do và đoàn tụ gia đình của trẻ em bị nạn; đồng thời kêu gọi ý thức trách nhiệm của cộng đồng, đặc biệt là bậc phụ huynh, trong việc bảo vệ con cái trước những cám dỗ và lừa đảo xã hội. Câu 4 (1.0 điểm): Phân tích tác dụng của biện pháp tu từ trong hai dòng thơ: "Trường của con vừa khai giảng hôm qua / Con sung sướng ngày đầu tiên đi học". Trong hai dòng thơ "Trường của con vừa khai giảng hôm qua / Con sung sướng ngày đầu tiên đi học", nhà thơ sử dụng biện pháp tái hiện hình ảnh (hoặc biện pháp tương phản) kết hợp với ngôn từ giản dị, gần gũi. "Vừa khai giảng hôm qua" gợi thời gian gần kề, nhấn mạnh sự đột ngột của bi kịch, trong khi "sung sướng ngày đầu tiên đi học" khắc họa niềm vui hồn nhiên, háo hức của trẻ thơ khi bước vào môi trường học đường. Tác dụng của biện pháp này là tạo sự tương phản sâu sắc giữa quá khứ hạnh phúc, bình yên ở quê hương (với trường học, bạn bè) và hiện tại khốn khổ, tối tăm (lấm lem bùn lũ, lạnh lẽo, cô đơn). Qua đó, làm nổi bật nỗi đau mất mát, khát khao trở về của nhân vật trữ tình, khơi gợi sự đồng cảm, xót xa ở người đọc về số phận trẻ em bị buôn bán, đồng thời lên án mạnh mẽ tội ác xã hội. Câu 5 (1.0 điểm): Văn bản trên gợi cho em những gì về tình cảm mà người cha dành cho người con của mình? Văn bản gợi cho em về tình cảm cha con thiêng liêng, gắn bó nhưng cũng đầy bi kịch trong hoàn cảnh xã hội khó khăn. Qua lời van xin của đứa con ("Bố tỉnh lại đi... đưa con về!"), ta thấy người cha có thể đã vì nghèo khó, thiếu nhận thức mà bị lừa hoặc sa vào cám dỗ, dẫn đến việc con bị buôn bán. Tuy nhiên, hình ảnh bố được con gọi tha thiết cho thấy tình yêu thương sâu sắc mà cha dành cho con, dù đang "không tỉnh" (có thể say sưa hoặc mê muội). Bài thơ nhắc nhở em rằng, tình phụ tử là nguồn sức mạnh để vượt qua nghịch cảnh, nhưng cũng cảnh tỉnh về trách nhiệm của cha mẹ trong việc bảo vệ con cái, tránh để những sai lầm nhất thời gây hậu quả vĩnh viễn. Nó khơi dậy ở em sự trân trọng gia đình và ý thức phòng ngừa nạn buôn bán người.
Câu 1 (2.0 điểm): Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) phân tích ba khổ thơ cuối của văn bản ở phần Đọc hiểu. Ba khổ thơ cuối của bài thơ "Chim thêu" khắc họa sâu sắc nỗi nhớ thương da diết, tình yêu thương vô bờ của người cha dành cho con gái trong bối cảnh đất nước chia cắt. Ở khổ thứ ba, hình ảnh "Treo áo con bên bàn làm việc,/Nhìn chim thêu, ba việt tho nay" thể hiện nỗi nhớ thường trực, gần gũi, như thể chiếc áo là hiện thân của con, giúp người cha vơi bớt nỗi cô đơn. Biện pháp nhân hóa "chim thêu, ba việt tho nay" làm cho hình ảnh chiếc áo trở nên sống động, gợi lên sự ngây thơ, hồn nhiên của trẻ thơ, đồng thời nhấn mạnh nỗi đau chia ly. Sang khổ thứ tư, "Thi ba gởi lay, mai ngay cho con" với điệp từ "mai ngay" thể hiện hy vọng mong manh về ngày thống nhất, gửi gắm khát khao đoàn tụ. Khổ cuối cùng đẩy cao trào cảm xúc với "Gió ao nay, thua noi niem xua,/Dân em con do, bay gio" và lời kết "Ao theu chim trang, tha ho vui choi", sử dụng hình ảnh chim trắng bay tự do tượng trưng cho khát vọng hòa bình, tự do cho con trẻ. Qua đó, ba khổ thơ không chỉ thể hiện tình phụ tử thiêng liêng mà còn gửi gắm thông điệp nhân văn về nỗi đau chiến tranh, khát vọng thống nhất đất nước, tạo sức lay động lòng người. (Khoảng 250 chữ) Câu 2 (4.0 điểm): Cảm nhận của em về hình ảnh người cha trong bài thơ "Chim Thêu" của Thê Húc. Trong bài thơ "Chim thêu" của Thê Húc, hình ảnh người cha hiện lên thật gần gũi, xúc động, là biểu tượng của tình phụ tử sâu nặng trong hoàn cảnh đất nước bị chia cắt sau Hiệp định Genève 1954. Người cha ở miền Bắc, con gái ở miền Nam, nỗi nhớ thương da diết được thể hiện qua hành động mua chiếc áo thêu chim trắng – biểu tượng cho sự hồn nhiên, tự do của tuổi thơ. Ông không gửi được áo cho con vì biên giới ngăn cách, nhưng vẫn mua để treo bên bàn làm việc, ôm ấp như ôm con, nghe "tiếng tim con thổn thức". Hình ảnh này khắc họa một người cha giàu tình cảm, xót xa trước số phận con thơ phải chịu đựng dưới "mỏ quạ đen" – ẩn dụ cho kẻ thù tàn bạo ở miền Nam. Ông bâng khuâng, chất chứa nỗi đau khi nhìn chim thêu "gợi đàn", tưởng tượng con đang nức nở, nghẹn lời ca. Tình yêu ấy không chỉ dừng ở nỗi nhớ mà còn là khát vọng thống nhất: "Mai ngày gởi lay cho con", hy vọng ngày mai chim trắng sẽ bay tự do, con được vui chơi. Qua đó, người cha đại diện cho hàng triệu bậc phụ huynh Việt Nam trong chiến tranh, chịu đựng chia ly nhưng vẫn giữ niềm tin vào tương lai. Bài thơ sử dụng thể thơ song thất lục bát dân gian, ngôn từ giản dị, giàu hình ảnh, biện pháp nhân hóa, hoán dụ, làm nổi bật tình cảm chân thành, khiến người đọc xúc động. Em cảm nhận rằng, hình ảnh người cha không chỉ là nỗi đau cá nhân mà còn phản ánh bi kịch dân tộc, nhắc nhở thế hệ trẻ hôm nay trân trọng hòa bình, đoàn tụ gia đình. Tình cha con ấy "một lần và mãi mãi" khắc sâu, như lời nhắn nhủ về giá trị nhân văn bất diệt. (Khoảng 380 chữ)
Câu 1 (0.5 điểm): Xác định thể thơ của văn bản. Thể thơ của văn bản là song thất lục bát.d9c87f Câu 2 (0.5 điểm): Nhân vật trữ tình trong văn bản là ai? Nhân vật trữ tình trong văn bản là người cha (ba), người đang sống ở miền Bắc và nhớ thương con gái đang ở miền Nam trong bối cảnh đất nước bị chia cắt. Câu 3 (1.0 điểm): Nêu đề tài, chủ đề của văn bản. Đề tài: Tình cảm cha con trong hoàn cảnh đất nước bị chia cắt (sau Hiệp định Genève 1954, miền Bắc và miền Nam tạm thời phân ly). Chủ đề: Bài thơ thể hiện nỗi nhớ thương da diết, tình yêu thương sâu sắc của người cha dành cho con gái, đồng thời gửi gắm khát vọng thống nhất đất nước, mong muốn hòa bình để gia đình đoàn tụ, qua hình ảnh chiếc áo thêu chim trắng tượng trưng cho sự tự do, vô tư của tuổi thơ. Câu 4 (1.0 điểm): Phân tích tác dụng của biện pháp tu từ trong hai dòng thơ: "Bâng khuâng cắp mắt đen tròn,/Chất chứa vầng trán chim non gợi đàn." Trong hai dòng thơ "Bâng khuâng cắp mắt đen tròn,/Chất chứa vầng trán chim non gợi đàn" (lưu ý: văn bản chuẩn là "vầng trán", không phải "vầng tiên" như có thể bị lỗi trong hình ảnh), nhà thơ sử dụng biện pháp nhân hóa (gán cho chim non - hình ảnh thêu trên áo - những đặc tính của con người như "chất chứa vầng trán gợi đàn") kết hợp với hoán dụ ("mắt đen tròn" chỉ đôi mắt ngây thơ, hồn nhiên của trẻ em). Tác dụng của các biện pháp này là làm nổi bật nỗi buồn man mác, bâng khuâng của người cha khi nhìn chiếc áo trẻ em, gợi lên hình ảnh con gái bé bỏng đang chịu đựng nỗi khổ sở ở miền Nam (dưới "mỏ quạ đen" tượng trưng cho kẻ thù). Chúng khắc họa sâu sắc nỗi nhớ thương, sự xót xa, đồng thời khơi gợi cảm xúc thương cảm ở người đọc về số phận trẻ thơ trong chiến tranh, nhấn mạnh giá trị nhân văn của bài thơ. Câu 5 (1.0 điểm): Văn bản trên cho gợi cho em những gì về tình cảm mà người cha dành cho người con của mình? Văn bản gợi cho em về tình cảm cha con thiêng liêng, sâu nặng, đầy nỗi nhớ thương da diết và hy vọng đoàn tụ. Người cha ở miền Bắc, dù không thể gửi áo cho con ở miền Nam do đất nước chia cắt, vẫn mua áo thêu chim trắng để treo bên bàn làm việc, ôm ấp như ôm con, tưởng tượng tiếng tim con thổn thức. Điều này thể hiện tình yêu thương vô bờ, sự xót xa trước hoàn cảnh con phải sống trong khổ sở ("nức nở", "nghẹn lời ca dưới mỏ quạ đen"), và khát khao hòa bình để con được vui chơi tự do. Qua đó, bài thơ nhắc nhở em trân trọng tình phụ tử, hiểu hơn về nỗi đau chia ly trong lịch sử dân tộc.
Câu 1 (2.0 điểm): Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) phân tích nhân vật "tôi" trong văn bản ở phần Đọc hiểu. Trong văn bản "Một lần và mãi mãi", nhân vật "tôi" được khắc họa là một cô bé nghịch ngợm, hiếu động nhưng cũng đầy sự non nớt và lầm lỡ của tuổi thơ. Ban đầu, "tôi" hiện lên với hình ảnh một đứa trẻ ham chơi, hay trốn học, ăn cắp tiền của bà để mua kẹo, mua bánh, thể hiện sự thiếu suy nghĩ, nông nổi và ích kỷ. Những hành động như lục lọi tiền trong túi bà, ăn vụng, trốn tránh trách nhiệm cho thấy "tôi" chưa nhận thức được hậu quả của việc làm sai trái. Tuy nhiên, khi bị phát hiện và đối mặt với sự thất vọng của bà, "tôi" trải qua sự chuyển biến nội tâm sâu sắc: xấu hổ, hối hận, khóc lóc và nhận ra sai lầm của mình. Qua đó, nhân vật "tôi" đại diện cho những đứa trẻ bình thường, dễ mắc lỗi nhưng có khả năng nhận ra và trưởng thành từ bài học. Hình ảnh "tôi" ôm bà khóc nức nở, hay sau này hối tiếc vì không thể sửa chữa, nhấn mạnh giá trị giáo dục: sai lầm tuổi thơ có thể khắc sâu mãi mãi, giúp con người trân trọng sự trung thực và tình yêu thương gia đình. Nhân vật "tôi" góp phần làm nên sức hút của câu chuyện, gần gũi và nhân văn. (Khoảng 220 chữ) Câu 2 (4.0 điểm): Viết bài văn nghị luận (khoảng 400 chữ) trình bày suy nghĩ của em về giá trị của lòng trung thực trong cuộc sống hiện nay. Trong cuộc sống hiện đại ngày nay, với nhịp độ nhanh chóng và đầy cám dỗ, lòng trung thực vẫn là một giá trị cốt lõi, nền tảng cho sự phát triển bền vững của cá nhân và xã hội. Lòng trung thực được hiểu là sự chân thật trong lời nói và hành động, không gian dối, lừa lọc để đạt lợi ích cá nhân. Từ văn bản "Một lần và mãi mãi", ta thấy rõ hậu quả của sự thiếu trung thực: nhân vật "tôi" vì một phút nông nổi ăn cắp tiền của bà mà mang nỗi hối hận suốt đời, không thể sửa chữa. Điều này nhắc nhở rằng, thiếu trung thực không chỉ phá hủy lòng tin mà còn để lại vết thương lòng khó lành. Trong xã hội hiện nay, lòng trung thực càng quan trọng hơn bao giờ hết. Trong học tập, nếu gian lận thi cử, học sinh không chỉ mất kiến thức thực mà còn hình thành thói quen xấu, ảnh hưởng đến tương lai. Trong công việc, nhân viên trung thực sẽ xây dựng uy tín, góp phần tạo môi trường làm việc lành mạnh, thúc đẩy kinh tế phát triển. Ngược lại, sự gian dối như tham nhũng, lừa đảo có thể dẫn đến suy thoái xã hội, mất niềm tin cộng đồng. Chẳng hạn, các vụ bê bối tài chính gần đây ở Việt Nam đã chứng minh rằng, thiếu trung thực gây thiệt hại lớn cho nền kinh tế và lòng dân. Tuy nhiên, trong thời đại số, với mạng xã hội tràn lan thông tin giả, việc duy trì lòng trung thực trở nên thách thức. Để nuôi dưỡng giá trị này, giáo dục từ gia đình và nhà trường cần được chú trọng, dạy trẻ em từ nhỏ về hậu quả của sự dối trá. Bản thân mỗi người phải tự rèn luyện, coi trung thực là nguyên tắc sống, như lời Bác Hồ dạy: "Có chí thì nên". Chỉ khi trung thực trở thành chuẩn mực, xã hội mới văn minh, công bằng. Tóm lại, lòng trung thực không chỉ là phẩm chất cá nhân mà còn là nền tảng cho một cuộc sống ý nghĩa, giúp con người vượt qua cám dỗ và xây dựng tương lai tốt đẹp hơn. Hãy sống trung thực để không phải hối tiếc "một lần và mãi mãi". (Khoảng 420 chữ)
Câu 1 (0.5 điểm): Xác định thể loại văn bản. Văn bản thuộc thể loại truyện ngắn (hoặc truyện kể, tự sự), với yếu tố tự truyện, tập trung vào việc kể lại một sự việc cá nhân để rút ra bài học. Câu 2 (0.5 điểm): Chỉ ra ngôi kể được dùng trong văn bản. Ngôi kể được dùng là ngôi thứ nhất (ngôi "tôi"), thể hiện qua việc người kể chuyện xưng "tôi" để kể về trải nghiệm cá nhân của mình. Câu 3 (1.0 điểm): Nhân xét về cốt truyện của văn bản. Cốt truyện của văn bản được xây dựng đơn giản, mạch lạc, theo trình tự thời gian (hồi ức quá khứ), với các yếu tố bất ngờ và cao trào (như việc trộm tiền mua kẹo, bị phát hiện, và hậu quả). Cốt truyện không phức tạp, tập trung vào sự chuyển biến nội tâm của nhân vật, dẫn đến bài học sâu sắc về sai lầm không thể sửa chữa. Điều này làm cho câu chuyện gần gũi, dễ đi vào lòng người, phù hợp với phong cách kể chuyện dân dã. Câu 4 (1.0 điểm): Nội dung của văn bản là gì? Nội dung văn bản kể về kỷ niệm tuổi thơ của nhân vật "tôi" (Bà Bay Nhiều), một cô bé nghịch ngợm, hay trốn học, ăn cắp tiền của bà để mua kẹo và bánh, dẫn đến việc bị phát hiện, xấu hổ và hối hận. Qua đó, văn bản nhấn mạnh bài học về những sai lầm trong đời có thể không còn cơ hội sửa chữa, khuyến khích sống có trách nhiệm và trân trọng cơ hội. Câu 5 (1.0 điểm): Em hiểu như thế nào về câu: "Trong đời, có những điều tốt da là lầm lỡ, không bao giờ còn cỏ dip de sửa chữa dục nua."? Em hiểu câu này nhấn mạnh rằng trong cuộc sống, một số sai lầm (lầm lỡ) có thể phá hủy những điều tốt đẹp vĩnh viễn, không còn cơ hội để sửa chữa hay chuộc lỗi. Nó nhắc nhở con người phải cẩn trọng trong hành động, vì hậu quả của sự nông nổi có thể kéo dài mãi mãi, như trường hợp nhân vật hối hận về việc làm bà buồn mà không thể bù đắp.
Câu 1. Phân tích nhân vật Mai trong đoạn trích Nhân vật Mai là hình ảnh tiêu biểu cho thế hệ trẻ tuổi có tâm hồn nhân hậu, giàu trách nhiệm nhưng ban đầu còn mang nặng lối sống cam chịu, rồi dần trưởng thành nhờ sức mạnh của tình yêu thương gia đình. Mai là người nhân hậu khi sẵn lòng cưu mang Lan, một cô gái ăn xin khốn khổ, thể hiện lòng trắc ẩn vượt lên trên sự nghèo khó của bản thân. Anh cũng là người có trách nhiệm khi quyết tâm làm việc để nuôi vợ con, trở thành trụ cột gia đình. Tuy nhiên, dưới cái bóng của khu vườn mai và sự bảo bọc của cha, Mai từng rơi vào trạng thái sống bó mình, cam chịu, bằng lòng với sự đạm bạc và không dám nghĩ lớn. Bước ngoặt lớn nhất của Mai đến khi khó khăn ập đến. Chính tình thương cha, thương vợ đã thúc đẩy anh thoát khỏi sự quẫn trí để tìm tòi, học hỏi "những người trồng hoa ở Huế". Việc đi ra ngoài, đối diện với thực tế đã giúp Mai "bừng tỉnh", từ đó anh trở thành người tiên phong đưa ra giải pháp kinh tế cho gia đình. Mai không chỉ thừa hưởng tình yêu mai vàng từ cha mà còn tiếp nhận đức hi sinh của ông để mở ra một cánh cửa mới cho hạnh phúc của con cháu. Câu 2. Nghị luận về lối sống thích khoe khoang, phô trương “ảo” của một bộ phận giới trẻ Ảo Ảnh Của Sự Hoàn Hảo: Bàn Về Lối Sống Phô Trương Giả Tạo Trong thời đại số, mạng xã hội đã trở thành một sân khấu lớn, nơi mà nhu cầu khoe khoang, phô trương những thứ "ảo" — những thứ không thuộc về mình — đang trở thành một vấn nạn phổ biến, đặc biệt là trong một bộ phận giới trẻ. Lối sống này, dù chỉ là bề nổi, lại là hồi chuông cảnh báo về sự thiếu hụt giá trị cốt lõi và khao khát được công nhận một cách lệch lạc. Nguyên Nhân và Hậu Quả Nguồn gốc sâu xa của hành vi này chính là áp lực đồng trang lứa và nhu cầu "câu like" để thỏa mãn cái tôi. Giới trẻ dễ dàng rơi vào vòng xoáy so sánh khi chứng kiến những hình ảnh đã qua chỉnh sửa, những thành tựu được cường điệu hóa của người khác trên mạng. Họ cảm thấy bản thân không đủ tốt, từ đó tìm cách tạo ra một vỏ bọc hoàn hảo (từ vật chất, thành tích đến các mối quan hệ) nhằm che giấu sự bất an và mặc cảm bên trong. Hậu quả của lối sống này vô cùng tai hại. Thứ nhất, nó tạo ra một khoảng cách lớn giữa cuộc sống thực và thế giới ảo, khiến cá nhân mất đi sự chân thật và giảm khả năng kết nối thực tế. Thứ hai, việc phải liên tục duy trì hình ảnh giả tạo sẽ gây ra căng thẳng tâm lý nặng nề và sự kiệt sức. Cuối cùng, lối sống phô trương ảo làm xói mòn niềm tin và sự tôn trọng trong cộng đồng, khiến mọi giá trị đều bị nghi ngờ. Giải Pháp Nuôi Dưỡng Sự Chân Thật Để chống lại căn bệnh "sống ảo" này, giới trẻ cần tập trung nuôi dưỡng giá trị nội tại. Thay vì đo lường thành công bằng lượt thích hay sự trầm trồ của người khác, họ nên tập trung vào phát triển bản thân thông qua học tập, rèn luyện kỹ năng và theo đuổi đam mê đích thực.
Câu 1. Xác định ngôi kể của văn bản trên. Văn bản được kể theo ngôi thứ ba (người kể chuyện giấu mặt, gọi tên các nhân vật).
Câu 2. Tóm tắt văn bản trong khoảng 5 đến 7 câu. Dưới chân núi Ngũ Tây, hai cha con ông già mù sống gắn bó với một vườn mai cổ đầy tâm huyết. Trong một lần đi bán mai tết, người con trai tên Mai đã cưu mang Lan - một cô gái bất hạnh vừa mất mẹ - về làm vợ và họ có một gia đình hạnh phúc. Tuy nhiên, thiên tai và sự khắc nghiệt của kinh tế thị trường khiến việc trồng mai truyền thống không còn đủ nuôi sống gia đình, mà họ lại thiếu vốn để thay đổi. Thấu hiểu nỗi lòng của con, ông già mù đã quyết định hi sinh, cho phép cưa bán nửa vườn mai cổ thụ quý giá để lấy vốn cho các con làm ăn. Trong lúc những cây mai bị đốn hạ, ông dắt cháu đi thật xa để tránh nỗi đau xé lòng, nhưng đêm về vẫn khóc thầm bên những gốc cây rỉ nhựa. Sự hi sinh cao cả của ông đã giúp gia đình vượt qua khó khăn và bắt nhịp với cuộc sống mới. Câu 3. Nhận xét về nhân vật ông già mù. Ông già mù là hiện thân của vẻ đẹp tâm hồn thuần khiết và đức hi sinh cao cả. Với thiên nhiên: Ông có tình yêu mãnh liệt, sự giao cảm kỳ lạ và tinh tế với loài cây (nghe tiếng nhựa chảy, sờ nụ đoán hoa nở). Với con cháu: Ông là người cha nhân hậu, bao dung (chấp nhận Lan) và giàu lòng vị tha, sẵn sàng hi sinh "người bạn tri kỷ" là vườn mai để lo cho tương lai của các con. Câu 4. Em thích nhất chi tiết nào trong văn bản? Vì sao? (Gợi ý - Bạn có thể chọn 1 trong 2 chi tiết sau) Lựa chọn 1: Chi tiết ông già mù dắt cháu đi thật xa để không nghe tiếng cưa cây, và đêm về sờ tay vào vết cắt rỉ nhựa mà khóc thầm. Vì sao: Chi tiết này cực tả nỗi đau đớn tột cùng và sự hi sinh vĩ đại của người cha. Nó cho thấy ông yêu vườn mai như máu thịt, nhưng tình yêu thương con cháu còn lớn hơn cả nỗi đau của bản thân. Lựa chọn 2: Chi tiết Mai mời Lan về nhà ở: "Lan ơi... đời ăn mày khổ lắm... em có muốn về nhà ở với cha con anh không?". Vì sao: Thể hiện tình người ấm áp, sự đùm bọc giữa những con người nghèo khổ trong hoàn cảnh khốn cùng, khởi đầu cho hạnh phúc gia đình sau này. Câu 5. Yếu tố “tình cảm gia đình” có ảnh hưởng như thế nào đến nhân vật Mai? Tình cảm gia đình là động lực to lớn giúp Mai thay đổi nhận thức và hành động: Khơi dậy lòng trắc ẩn: Vì tình thương người và khao khát mái ấm, Mai đã cưu mang Lan, xây dựng gia đình. Thúc đẩy ý chí vươn lên: Từ một người cam chịu, sống ẩn dật, vì "thương cha, thương vợ" và lo cho tương lai của con, Mai đã trăn trở tìm hướng đi mới, dám vứt bỏ sự tự ti để học hỏi cách làm giàu, vực dậy kinh tế gia đình.
Câu 1. Văn bản Kim Trọng tìm Kiều kể về việc gì? Đoạn trích kể về sự việc Kim Trọng sau nửa năm về Liêu Dương hộ tang chú, nay trở lại tìm Thúy Kiều. Chàng chứng kiến cảnh vườn Thúy hoang tàn, dò hỏi hàng xóm và tìm đến nơi ở tạm của gia đình Vương Ông. Tại đây, Kim Trọng nghe tin sét đánh: gia đình Kiều gặp biến cố, nàng phải bán mình chuộc cha. Chàng vô cùng đau đớn, xót xa và quyết tâm tìm kiếm người yêu. Câu 2. Xác định một số hình ảnh thơ tả thực trong văn bản. Một số hình ảnh thơ tả thực (miêu tả hiện thực khách quan về sự hoang tàn, nghèo khó): Cảnh vườn cũ: Đầy vườn cỏ mọc, lau thưa; vách mưa rã rời; cỏ lan mặt đất; rêu phong dấu giày; cuối tường gai góc mọc đầy. Cảnh nơi ở mới của gia đình Kiều: Nhà tranh, vách đất tả tơi; Lau treo rèm nát, trúc gài phên thưa; một sân đất cỏ dầm mưa. Câu 3. Phân tích cảm xúc của Kim Trọng khi chứng kiến khung cảnh nhà Thuý Kiều sau nửa năm gặp lại. Khi trở lại vườn Thúy, Kim Trọng trải qua những cung bậc cảm xúc: Ngỡ ngàng, bàng hoàng: Trước sự thay đổi quá nhanh chóng, từ cảnh đẹp đẽ xưa kia nay trở nên hoang phế ("Nhìn phong cảnh cũ, nay đà khác xưa"). Cô đơn, lạc lõng: Cảnh vật còn đó nhưng người xưa không thấy ("Song trăng quạnh quẽ", "Nỗi niềm tâm sự bây giờ hỏi ai?"). Xót xa, hoài niệm: Nhìn dấu vết cũ ("rêu phong dấu giày") mà nhớ về những kỷ niệm đẹp đẽ đã qua. Câu 4. Chỉ ra và phân tích hiệu quả của biện pháp nghệ thuật trong hai câu thơ. Biện pháp nghệ thuật: Điệp từ/Điệp ngữ: "càng... càng..." (lặp lại 4 lần). Phép đối: "Gan càng tức tối" đối với "ruột càng xót xa". Hiệu quả: Cấu trúc tăng tiến "càng... càng" nhấn mạnh mức độ đau đớn tột cùng, tăng dần theo mỗi kỷ vật (đàn, hương) mà chàng nhìn thấy. Diễn tả nỗi đau không chỉ dừng lại ở cảm xúc mà như thấm vào lục phủ ngũ tạng ("gan", "ruột"), thể hiện tình yêu sâu sắc và sự đồng cảm mãnh liệt của Kim Trọng dành cho bi kịch của Kiều. Câu 5. Tình cảm của Kim Trọng dành cho Thuý Kiều được thể hiện như thế nào? Phân tích một số câu thơ tiêu biểu. Tình cảm của Kim Trọng là tình yêu thủy chung, son sắt, đầy trách nhiệm và đức hi sinh cao cả. Dù chưa chính thức cưới hỏi, chàng đã coi Kiều là vợ và sẵn sàng từ bỏ danh vọng để tìm nàng. Sự đau đớn tột cùng, vật vã khi nghe tin dữ: "Vật mình vẫy gió, tuôn mưa / Dầm dề giọt ngọc, thẫn thờ hồn mai": Nỗi đau thể xác hóa, chàng khóc đến mức ngất đi tỉnh lại nhiều lần. Sự khẳng định danh phận và lòng thủy chung: "Chưa chăn gối, cũng vợ chồng / Lòng nào mà nỡ dứt lòng cho đang?": Khẳng định mối quan hệ vợ chồng dựa trên lời thề nguyền tâm giao, không phụ thuộc vào lễ giáo hình thức. Sự quyết tâm và hi sinh vì tình yêu: "Rắp mong treo ấn từ quan / ... / Vào sinh ra tử, hoạ là thấy nhau": Chàng sẵn sàng từ bỏ con đường quan lộ ("treo ấn"), chấp nhận nguy hiểm ("vào sinh ra tử") chỉ với hy vọng mong manh là tìm lại được Kiều.