Vi Hùng Thắng

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Vi Hùng Thắng
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1 (0,5 điểm) Truyện được kể theo ngôi thứ ba. Người kể giấu mình, gọi tên các nhân vật và thuật lại câu chuyện một cách khách quan. Câu 2 (0,5 điểm) Những chi tiết miêu tả hoàn cảnh của bà cụ và chị cò sau khi trở thành mẹ con và đùm bọc nhau: Hai mẹ con sống trong căn nhà nghèo, vách cót mỏng, mái lợp giấy dầu. Cuộc sống thiếu thốn, phải chịu rét mướt, gió bấc lùa qua nhà. Tuy nghèo khó nhưng họ yêu thương, nương tựa và chăm sóc nhau. Câu 3 (1,0 điểm) Chủ đề của truyện: Ca ngợi tình người ấm áp, sự đùm bọc yêu thương giữa những con người nghèo khổ trong hoàn cảnh khó khăn của cuộc sống. Câu 4 (1,0 điểm) Đoạn văn sử dụng nhiều từ ngữ giàu sức gợi và biện pháp miêu tả như “rét mướt”, “gió bấc ào ào”, “đòm đọp”, “gõ buốt”… Những từ láy và động từ mạnh đã làm nổi bật cái rét khắc nghiệt và hoàn cảnh nghèo túng của hai mẹ con. Qua đó, tác giả càng làm nổi bật giá trị của tình người ấm áp giữa cái lạnh giá của thiên nhiên và cuộc đời. Câu 5 (1,0 điểm) (Đoạn 5–7 dòng) Câu chuyện giúp em hiểu rằng tình người là điều vô cùng quý giá trong cuộc sống. Khi con người biết yêu thương và đùm bọc nhau, mọi khó khăn đều có thể vượt qua. Sự sẻ chia không chỉ giúp người khác ấm lòng mà còn làm cuộc sống trở nên ý nghĩa hơn. Vì vậy, mỗi chúng ta cần biết sống nhân ái, quan tâm và giúp đỡ những người xung quanh. Tình người chính là ngọn lửa sưởi ấm giữa những ngày giá lạnh của cuộc đời.

Câu 1 (2,0 điểm) (Đoạn văn khoảng 200 chữ phân tích nghệ thuật bài thơ “Mắt người Sơn Tây”) Bài thơ “Mắt người Sơn Tây” gây ấn tượng bởi những nét nghệ thuật đặc sắc đậm chất trữ tình. Trước hết, tác giả sử dụng hình ảnh biểu tượng “đôi mắt” làm điểm nhấn xuyên suốt, qua đó gửi gắm nỗi nhớ thương và tâm trạng u hoài. Hình ảnh “đôi mắt người Sơn Tây” được miêu tả với sắc thái “u uẩn”, “buồn viễn xứ khôn khuây”, gợi chiều sâu cảm xúc. Ngôn ngữ thơ giàu chất tạo hình với những hình ảnh quen thuộc như “xứ Đoài mây trắng” vừa cụ thể vừa giàu sức gợi. Đặc biệt, câu hỏi tu từ “Em có bao giờ em nhớ thương?” làm tăng thêm giọng điệu da diết, khắc khoải. Giọng thơ nhẹ nhàng mà sâu lắng, kết hợp giữa tình yêu đôi lứa và tình yêu quê hương, tạo nên vẻ đẹp vừa lãng mạn vừa đậm chất hoài niệm. Câu 2 (4,0 điểm) (Bài văn nghị luận khoảng 500 chữ về tác hại của lòng đố kị và giải pháp) Có ý kiến cho rằng: “Càng lún sâu vào đố kị, người ta sẽ đánh mất đi lòng tôn nghiêm và giá trị của bản thân.” Theo em, đây là một nhận định hoàn toàn đúng. Đố kị là cảm giác ganh ghét, khó chịu trước thành công hay ưu điểm của người khác. Nếu không kiểm soát, nó sẽ dần làm con người trở nên nhỏ nhen và đánh mất phẩm chất tốt đẹp vốn có. Trước hết, đố kị khiến con người sống trong tâm trạng tiêu cực. Khi thấy người khác thành công, thay vì chúc mừng hay học hỏi, người có lòng đố kị lại tìm cách so sánh, hạ thấp hoặc nói xấu. Điều đó làm tổn hại các mối quan hệ và khiến bản thân trở nên cô lập. Lâu dần, sự ganh ghét có thể dẫn đến những hành động sai trái, làm mất đi lòng tự trọng và sự tôn nghiêm của chính mình. Bên cạnh đó, đố kị còn cản trở sự phát triển cá nhân. Thời gian và năng lượng lẽ ra dùng để rèn luyện bản thân lại bị tiêu hao vào việc so bì với người khác. Trong khi đó, mỗi người đều có năng lực riêng và con đường riêng để thành công. Nếu biết biến sự ngưỡng mộ thành động lực, ta sẽ tiến bộ hơn thay vì chìm trong tiêu cực. Để loại bỏ thói quen xấu này, mỗi người cần rèn luyện lối sống tích cực và biết trân trọng giá trị của bản thân. Hãy học cách vui với thành công của người khác và coi đó là cơ hội để học hỏi. Đồng thời, cần tập trung vào mục tiêu của mình, không ngừng nỗ lực để hoàn thiện bản thân. Gia đình và nhà trường cũng nên giáo dục học sinh về tinh thần đoàn kết, chia sẻ thay vì ganh đua ích kỉ. Tóm lại, đố kị là cảm xúc tiêu cực có thể làm con người đánh mất lòng tự trọng và giá trị bản thân. Mỗi chúng ta cần sống bao dung, tích cực và biết vươn lên bằng chính khả năng của mình để trở thành người được tôn trọng.

Câu 1 (0,5 điểm) Nhân vật trữ tình: Là “tôi” – người lính (cái tôi trữ tình của nhà thơ), trực tiếp bộc lộ nỗi nhớ thương về xứ Đoài và người con gái Sơn Tây. Câu 2 (0,5 điểm) Những từ ngữ/dòng thơ miêu tả “đôi mắt” trong khổ 5: “Đôi mắt người Sơn Tây” “U uẩn chiều lưu lạc” “Buồn viễn xứ khôn khuây” → Gợi ánh mắt buồn, sâu thẳm, chất chứa tâm trạng. Câu 3 (1,0 điểm) Tình cảm, cảm xúc của tác giả trong bài thơ là nỗi nhớ da diết, sâu nặng về quê hương xứ Đoài và người con gái Sơn Tây. Đó là nỗi nhớ vừa tha thiết, vừa man mác buồn. Bài thơ còn thể hiện tình yêu quê hương gắn với tình yêu đôi lứa, hòa quyện giữa cảm xúc riêng tư và tình cảm đất nước. Câu 4 (1,0 điểm) Hai dòng thơ: Tôi nhớ xứ Đoài mây trắng lắm Em có bao giờ em nhớ thương? Sử dụng câu hỏi tu từ nhằm: Bộc lộ nỗi nhớ tha thiết, cháy bỏng của nhân vật trữ tình. Tăng sắc thái trữ tình, tạo giọng điệu da diết, khắc khoải. Thể hiện mong muốn được đáp lại tình cảm từ người con gái. Câu hỏi không chờ lời đáp mà là cách diễn tả nỗi nhớ và khát khao yêu thương. Câu 5 (1,0 điểm) (Đoạn 5–7 dòng) Bài thơ gợi cho em thông điệp về việc trân trọng những tình cảm chân thành và quê hương của mình. Dù đi đâu xa, con người cũng luôn hướng về nơi chôn nhau cắt rốn. Tình yêu quê hương và tình yêu con người là những cảm xúc thiêng liêng cần được gìn giữ. Chúng ta hãy biết nâng niu những kỉ niệm đẹp và sống chân thành với những người mình yêu quý. Khi biết trân trọng tình cảm, cuộc sống sẽ trở nên ý nghĩa hơn.

Câu 1 (2,0 điểm) Hai khổ thơ trên thể hiện nhiều nét đặc sắc về nghệ thuật. Trước hết, tác giả sử dụng điệp ngữ “Có một miền” ở đầu mỗi khổ thơ, tạo nhịp điệu tha thiết, nhấn mạnh hình ảnh quê hương luôn hiện hữu trong tâm trí người con. Hình ảnh thơ mộc mạc, gần gũi như “ngô lúa đơm bông”, “hạt gạo thơm”, “bát chè xanh” gợi lên một miền quê bình dị, đậm đà hương vị đồng quê. Đặc biệt, hình ảnh “vai gầy của mẹ / như cánh cò thân thương nhỏ bé” là một so sánh giàu sức gợi, làm nổi bật sự lam lũ, hi sinh của người mẹ trong “nắng”, “mưa”. Biện pháp liệt kê kết hợp với nhịp thơ chậm rãi giúp khắc họa rõ nét nỗi vất vả và tình yêu thương thầm lặng. Ngoài ra, hình ảnh “mẹ gánh cuộc đời, xốc xếch thời gian” mang tính ẩn dụ sâu sắc, thể hiện gánh nặng mưu sinh và những nhọc nhằn của mẹ qua năm tháng. Tất cả tạo nên giọng điệu trữ tình, sâu lắng, bộc lộ tình yêu quê hương và lòng biết ơn đối với mẹ.

Câu 1 (0,5 điểm) Chủ đề: Bài thơ thể hiện tình yêu tha thiết đối với quê hương và niềm trân trọng trước sự hi sinh thầm lặng của những người lao động nơi quê nhà. Câu 2 (0,5 điểm) Hình ảnh quê hương được nhắc đến qua các từ ngữ, hình ảnh như: “cánh đồng”, “nắng chiều”, “áo bạc sờn”, “mồ hôi cha mặn”… → Gợi nên một miền quê bình dị, lam lũ nhưng đầy nghĩa tình. Câu 3 (1,0 điểm) Biện pháp điệp ngữ “Có một miền” có tác dụng: Nhấn mạnh hình ảnh quê hương luôn hiện hữu trong tâm trí tác giả. Tạo nhịp điệu tha thiết, sâu lắng cho bài thơ. Gợi cảm xúc nhớ thương, tự hào về miền quê yêu dấu. Câu 4 (1,0 điểm) Hai dòng thơ: “Áo bạc sờn trong nắng chiều vời vợi Mồ hôi cha mặn cả những cánh đồng.” → Gợi hình ảnh người cha lam lũ, vất vả lao động dưới nắng chiều. Chiếc áo bạc màu vì nắng gió và giọt mồ hôi mặn chát đã thấm vào ruộng đồng, thể hiện sự hi sinh thầm lặng của cha để nuôi dưỡng gia đình và làm giàu cho quê hương. Qua đó bộc lộ lòng biết ơn và trân trọng công lao của người lao động. Câu 5 (1,0 điểm) (Đoạn văn 5–7 dòng) Người trẻ hôm nay cần có trách nhiệm với quê hương, đất nước bằng những hành động thiết thực. Trước hết, mỗi người phải chăm chỉ học tập, rèn luyện đạo đức để trở thành công dân có ích. Bên cạnh đó, cần giữ gìn truyền thống tốt đẹp và bảo vệ môi trường sống. Người trẻ cũng nên tích cực tham gia các hoạt động vì cộng đồng, góp phần xây dựng quê hương ngày càng phát triển. Khi sống có trách nhiệm và biết ơn, chúng ta sẽ tiếp nối được những hi sinh của thế hệ đi trước.

Câu 1 (2,0 điểm) Đoạn trích trong truyện “Con chim quên tiếng hót” thể hiện nhiều nét đặc sắc về nghệ thuật kể chuyện. Trước hết, tác giả lựa chọn ngôi kể thứ nhất, xưng “tôi”, giúp câu chuyện trở nên chân thực, gần gũi và giàu cảm xúc. Cách kể tự nhiên, nhẹ nhàng như lời tâm sự khiến người đọc dễ đồng cảm. Bên cạnh đó, tác giả xây dựng tình huống truyện giản dị nhưng giàu ý nghĩa, xoay quanh con nhồng và những lời nó nói theo người khác, từ đó làm nổi bật bài học sâu sắc về trách nhiệm trong lời nói. Nghệ thuật miêu tả và sử dụng lời dẫn trực tiếp như “Thôi, thôi thôi!” góp phần khắc họa sinh động hình ảnh con chim, tạo ấn tượng mạnh mẽ. Ngoài ra, chi tiết lời răn dạy của người bà ở cuối truyện có ý nghĩa như một thông điệp kết thúc, làm sáng rõ chủ đề và để lại dư âm trong lòng người đọc. Câu 2 (4,0 điểm) Hiện nay, nguồn nước sạch trên thế giới nói chung và ở Việt Nam nói riêng đang dần cạn kiệt do ô nhiễm và khai thác quá mức. Trước thực trạng đó, tuổi trẻ có vai trò và trách nhiệm vô cùng quan trọng. Nước là nguồn sống thiết yếu của con người và muôn loài; thiếu nước sạch, sức khỏe và sự phát triển bền vững sẽ bị đe dọa. Vì vậy, mỗi bạn trẻ cần nâng cao ý thức tiết kiệm nước trong sinh hoạt hằng ngày như khóa vòi nước khi không sử dụng, tái sử dụng nước hợp lí, không xả rác xuống sông hồ. Bên cạnh đó, tuổi trẻ cần tích cực tham gia các hoạt động bảo vệ môi trường, tuyên truyền nâng cao nhận thức cộng đồng về việc giữ gìn nguồn nước. Học sinh, sinh viên cũng có thể tìm hiểu, nghiên cứu và đề xuất những sáng kiến bảo vệ tài nguyên nước. Trách nhiệm của tuổi trẻ không chỉ dừng lại ở lời nói mà phải được thể hiện bằng hành động cụ thể. Khi mỗi người trẻ biết sống có trách nhiệm, chung tay bảo vệ nguồn nước, chúng ta sẽ góp phần giữ gìn sự sống hôm nay và cho cả thế hệ mai sau.

Câu 1 (0,5 điểm) – Ngôi kể: Ngôi thứ nhất (xưng “tôi”). – Tác dụng: Tạo cảm giác chân thực, gần gũi. Giúp người kể bộc lộ cảm xúc, suy nghĩ trực tiếp. Làm cho câu chuyện có tính hồi tưởng, tăng sức thuyết phục và thể hiện rõ chủ đề. Câu 2 (0,5 điểm) Chi tiết thể hiện sự yêu quý con nhồng: Ví dụ: Cả nhà chăm sóc, trò chuyện và dạy nó nói. Mọi người buồn, lo lắng khi nó gặp chuyện. (Chỉ cần nêu một chi tiết cụ thể trong truyện là được.) Câu 3 (1,0 điểm) – Cách dẫn: Dẫn trực tiếp. – Dấu hiệu nhận biết: Có dấu hai chấm và đặt lời nói trong dấu ngoặc kép: "Thôi, thôi thôi!" → Lời nói của con nhồng được trích nguyên văn. Câu 4 (1,0 điểm) Bài học tác giả muốn gửi gắm: Không nên nói theo người khác khi mình không hiểu rõ sự việc. Phải suy nghĩ trước khi nói. Lời nói có thể gây hậu quả nghiêm trọng. Câu 5 (1,0 điểm) Em đồng ý với lời dặn của bà. Vì: Nói theo người khác khi không hiểu rõ dễ gây hiểu lầm, oan sai. Lời nói thiếu suy nghĩ có thể làm tổn thương người khác. Cần trung thực, thận trọng và có trách nhiệm với lời nói của mình.

Câu 1 (khoảng 200 chữ): Đoạn trích “Gửi quê” thể hiện tình yêu quê hương sâu nặng, tha thiết của tác giả. Quê hương hiện lên là miền biển mặn mòi với sóng, cát, sông nước và những mùa lũ. Đó là nơi nuôi dưỡng tuổi thơ, chắp cánh cho những “ước mơ khô nhọc”. Dù còn nhiều khó khăn, gian khổ, quê hương vẫn giàu nghĩa tình và tràn đầy sức sống. Về nghệ thuật, bài thơ được viết theo thể thơ tự do, giọng điệu nhẹ nhàng, sâu lắng. Tác giả sử dụng nhiều hình ảnh giàu sức gợi như “vành nôi của sóng”, “biển hát ru”, “sóng vỗ run run nét chữ đầu đời”. Đặc biệt, biện pháp nhân hoá trong “Đất quê mặn nuôi ước mơ khô nhọc”, “Lúa ngô thèm màu xanh mướt” làm cho cảnh vật trở nên có hồn, thể hiện sự gắn bó máu thịt giữa con người và quê hương. Ngôn ngữ giản dị mà giàu cảm xúc đã góp phần làm nổi bật vẻ đẹp bình dị, thân thương của quê nhà. Câu 2 (khoảng 400 chữ): Thực trạng điểm thi môn Lịch sử trong những năm gần đây cho thấy nhiều điều đáng suy nghĩ khi tỉ lệ bài thi dưới trung bình còn cao và điểm trung bình thuộc nhóm thấp nhất. Điều đó phản ánh việc không ít học sinh chưa thực sự yêu thích và đầu tư đúng mức cho môn học này. Vì vậy, cần có những giải pháp thiết thực để thay đổi tình hình. Trước hết, giáo viên cần đổi mới phương pháp dạy học theo hướng sinh động, hấp dẫn hơn. Thay vì chỉ truyền đạt kiến thức một chiều, thầy cô có thể kết hợp kể chuyện lịch sử, sử dụng phim tư liệu, hình ảnh, sơ đồ tư duy hoặc tổ chức trò chơi, thảo luận nhóm. Khi bài học trở nên gần gũi và thú vị, học sinh sẽ dễ tiếp thu và ghi nhớ hơn. Bên cạnh đó, học sinh cần thay đổi cách học. Lịch sử không nên học thuộc lòng máy móc mà cần hiểu bản chất sự kiện, nắm được mốc thời gian chính và ý nghĩa của từng giai đoạn. Việc lập bảng hệ thống kiến thức, vẽ sơ đồ tư duy, liên hệ với thực tế sẽ giúp ghi nhớ lâu hơn. Ngoài ra, mỗi học sinh cũng cần ý thức được vai trò của lịch sử trong việc bồi dưỡng lòng yêu nước và hiểu biết về truyền thống dân tộc. Nhà trường và gia đình cũng nên phối hợp tổ chức các hoạt động ngoại khóa như tham quan di tích, bảo tàng, giao lưu nhân chứng lịch sử. Những trải nghiệm thực tế sẽ giúp môn Lịch sử trở nên sống động và ý nghĩa hơn. Tóm lại, để nâng cao chất lượng môn Lịch sử, cần sự chung tay của giáo viên, học sinh, nhà trường và gia đình. Khi có phương pháp phù hợp và thái độ học tập tích cực, chắc chắn kết quả thi sẽ được cải thiện.

Câu 1 (0,5 điểm): Văn bản được viết theo thể thơ tự do. Câu 2 (0,5 điểm): Những vần được gieo trong bài: “đồng” – “rong” “học” – “khóc” “nguôi” – “người” “nhỏ” – “ngõ” (Chủ yếu là vần chân, tạo âm hưởng nhẹ nhàng, tha thiết.) Câu 3 (1,0 điểm): Hai dòng thơ sử dụng biện pháp nhân hoá: “Đất quê mặn nuôi ước mơ khô nhọc Lúa ngô thèm màu xanh mướt, khôn nguôi” → Tác dụng: Làm cho đất quê, lúa ngô trở nên có cảm xúc như con người (“nuôi”, “thèm”). Thể hiện sự gắn bó sâu nặng giữa con người với quê hương. Nhấn mạnh sự gian khó nhưng giàu tình nghĩa của quê hương, nơi nuôi dưỡng ước mơ và khát vọng sống. Câu 4 (1,0 điểm): Những dòng thơ miêu tả không gian quê hương: “Tôi lớn lên trong vành nôi của sóng” “Biển hát ru lúc mẹ bận trên đồng” “Cát thường cuốn vào ngôi trường tôi học” “Sóng vỗ run run nét chữ đầu đời” “Sông mùa lũ nước bò vào tận ngõ” “Chim hải âu với cò bợ chung đàn” → Quê hương hiện lên là vùng biển mặn, có sóng, cát, sông nước, chim hải âu; vừa khắc nghiệt (mặn, lũ) vừa giàu sức sống. Đó là một miền quê bình dị, thân thương, gắn bó máu thịt với tuổi thơ nhân vật trữ tình. Câu 5 (1,0 điểm): Quê hương là nơi mỗi con người được sinh ra và lớn lên. Đó là nơi nuôi dưỡng ta cả về thể xác lẫn tâm hồn. Dù cuộc sống có khó khăn, quê hương vẫn là chốn bình yên để ta nhớ về. Những kỉ niệm tuổi thơ, những con người thân thuộc sẽ theo ta suốt cuộc đời. Vì thế, mỗi người cần biết yêu thương, trân trọng và góp phần xây dựng quê hương ngày càng tốt đẹp hơn.

Câu 1 (khoảng 200 chữ) Trong đoạn trích, Windibank hiện lên là một con người xảo quyệt, ích kỉ và vô trách nhiệm. Vì muốn giữ quyền kiểm soát tài sản của con riêng, ông đã cải trang thành Hosmer Angel để lừa dối Mary Sutherland. Ông dùng kính râm, giọng nói thì thầm và ký tên đánh máy nhằm che giấu thân phận thật. Không những vậy, Windibank còn lợi dụng lòng tin và tình cảm chân thành của Mary, khiến cô rơi vào sự chờ đợi vô vọng. Khi sự việc bị Sherlock Holmes vạch trần, bộ mặt giả dối và toan tính của ông hoàn toàn lộ rõ. Hành động của Windibank không chỉ thể hiện sự tham lam mà còn cho thấy sự thiếu lương tâm, sẵn sàng làm tổn thương người khác vì lợi ích cá nhân. Qua nhân vật này, tác giả phê phán những kẻ ích kỉ, coi trọng tiền bạc hơn tình thân và đạo đức. Câu 2 (khoảng 400 chữ) Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, thế hệ trẻ giữ vai trò vô cùng quan trọng đối với sự phát triển của đất nước. Trách nhiệm của thanh niên hôm nay không chỉ dừng lại ở việc học tập tốt mà còn phải chuẩn bị đầy đủ hành trang để sẵn sàng bước ra thế giới. Trước hết, người trẻ cần ý thức rõ nhiệm vụ học tập và rèn luyện bản thân. Hội nhập quốc tế mở ra nhiều cơ hội nhưng cũng đặt ra không ít thách thức. Muốn cạnh tranh và khẳng định vị thế của đất nước, thế hệ trẻ phải có tri thức vững vàng, kỹ năng nghề nghiệp tốt, khả năng sử dụng ngoại ngữ và công nghệ thành thạo. Bên cạnh đó, việc rèn luyện đạo đức, ý thức kỉ luật và tinh thần trách nhiệm cũng vô cùng quan trọng. Ngoài ra, thanh niên cần giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc trong quá trình tiếp thu tinh hoa nhân loại. Hội nhập không có nghĩa là hòa tan. Người trẻ cần tự hào về truyền thống quê hương, ứng xử văn minh, góp phần quảng bá hình ảnh đất nước ra bạn bè quốc tế. Đồng thời, họ cũng nên tích cực tham gia các hoạt động cộng đồng, bảo vệ môi trường và đóng góp cho xã hội bằng những hành động thiết thực. Tuy nhiên, vẫn còn một bộ phận thanh niên sống thờ ơ, thiếu mục tiêu, dễ bị ảnh hưởng bởi lối sống thực dụng. Điều này đòi hỏi mỗi người phải tự nhìn nhận lại bản thân và xác định lý tưởng sống đúng đắn. Tóm lại, trong thời đại hội nhập, thế hệ trẻ chính là lực lượng nòng cốt quyết định tương lai đất nước. Mỗi bạn trẻ cần không ngừng học hỏi, rèn luyện và sống có trách nhiệm để góp phần xây dựng Việt Nam ngày càng phát triển, giàu mạnh và hội nhập thành công với thế giới.