Vi Thành Nhân

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Vi Thành Nhân
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1:

Bài làm

Trong bài thơ "Mắt người Sơn Tây", nét nghệ thuật đặc sắc nhất gây ấn tượng sâu sắc là sự kết hợp hài hòa giữa chất trữ tình lãng mạn và bút pháp hiện thực, cùng hình ảnh ẩn dụ độc đáo. Hình ảnh "đôi mắt" người con gái Sơn Tây được thi sĩ Quang Dũng khắc họa vừa là đôi mắt cụ thể - biểu tượng cho vẻ đẹp dịu dàng, kiên cường của người phụ nữ vùng quê, vừa mang ý nghĩa tượng trưng cho tình yêu quê hương, nỗi nhớ nhung tha thiết trong cảnh chiến tranh. Bên cạnh đó, ngôn ngữ thơ giàu nhạc điệu, hình ảnh thơ cổ kính pha chút u buồn (như "xứ Đoài mây trắng", "điêu tàn") đã tạo nên một không gian hoài niệm sâu lắng, vừa tôn lên vẻ đẹp tâm hồn người dân, vừa phản ánh hiện thực khốc liệt của cuộc chiến.

Câu 2:

Bài làm

Trong hành trình phát triển của mỗi cá nhân, bên cạnh việc rèn luyện tri thức, việc tu dưỡng đạo đức là vô cùng quan trọng. Có ý kiến cho rằng: “Càng lún sâu vào đố kị, người ta sẽ đánh mất đi lòng tôn nghiêm và giá trị của bản thân.”. Đây là một nhận định sâu sắc, phản ánh chân thực tác hại ghê gớm của thói ghen ăn tức ở đối với nhân cách con người. Đố kỵ, hiểu một cách đơn giản, là sự ghen ghét, khó chịu khi thấy người khác hơn mình hoặc thành công hơn mình. Đố kỵ khác với ganh đua tích cực (tức là nỗ lực để bằng hoặc hơn người). Người đố kỵ thay vì lấy thành công của người khác làm động lực, họ lại mong muốn người khác thất bại. Ý kiến trên hoàn toàn đúng đắn. Khi lún sâu vào đố kỵ, chúng ta đánh mất tôn nghiêm vì kẻ đố kỵ thường hành xử nhỏ nhen, nói xấu, nói sai sự thật sau lưng người khác, tạo nên hình ảnh thấp kém. Lòng đố kỵ như một loại virus "ăn mòn" tâm hồn, khiến con người trở nên hẹp hòi, mất đi sự bao dung và niềm vui sống. Kẻ đố kỵ không bao giờ thỏa mãn với những gì mình có, thay vào đó, họ dành thời gian soi mói, giày vò bản thân bởi thành công của người khác, khiến cuộc sống rơi vào bế tắc, đi xuống.  Thêm vào đó, kẻ đố kỵ dần đánh mất giá trị bản thân vì họ quên mất việc phải hoàn thiện mình. Thay vì dành thời gian học hỏi, trau dồi kỹ năng, họ lãng phí cuộc đời vào việc ghen tức, ganh đua vô nghĩa. Khi mải mê nhìn sang cuộc đời người khác, họ bỏ quên mục tiêu và tiềm năng của chính mình, tự hạ thấp giá trị bản thân xuống thành "những kẻ đứng sau lưng" người khác.  Vậy làm thế nào để loại bỏ thói quen xấu này? Trước hết, cần nhận thức rõ rằng mỗi người là một cá thể duy nhất, có thế mạnh và chặng đường riêng. Hãy học cách trân trọng những gì mình đang có, thay vì so sánh. Thứ hai, thay vì ghen tị, hãy lấy thành công của người khác làm mục tiêu phấn đấu, chuyển hóa đố kỵ thành động lực (ganh đua văn minh). Thứ ba, học cách chân thành chúc mừng thành công của người khác. Sự bao dung, thấu hiểu sẽ giúp tâm hồn rộng mở và giải phóng bản thân khỏi gánh nặng của sự ghen ghét. Tóm lại, đố kỵ là liều thuốc độc đối với sự phát triển cá nhân. Nhận định "Càng lún sâu vào đố kị, người ta sẽ đánh mất đi lòng tôn nghiêm và giá trị của bản thân" là lời cảnh tỉnh quý giá. Hãy sống chân thành, nỗ lực hết mình và biết vui với niềm vui của người khác để xây dựng một cuộc sống ý nghĩa, giá trị.

Câu 1 (0,5 điểm) Nhân vật trữ tình trong bài thơ: Tôi – người con trai đi lính.

Câu 2 (0,5 điểm) Những từ ngữ/ dòng thơ dùng để miêu tả “đôi mắt” trong khổ thơ thứ 5: U uẩn chiều lưu lạc/ Buồn viễn xứ khôn khuây/ Khúc hoàn ca rớm lệ.

Câu 3 (1,0 điểm) Nhận xét về tình cảm, cảm xúc của tác giả thể hiện trong bài thơ:

– Yêu mến cảnh đẹp quê hương, ấn tượng về đôi mắt người Sơn Tây, mong ước đất nước sẽ sớm trở lại khung cảnh yên bình, dẫu cho ngày đó vẫn còn xa.

– Yêu quê hương một cách chân thành và sâu nặng, sẵn sàng chịu đựng mọi hi sinh gian khổ để đứng lên cầm súng bảo vệ quê hương, với tâm hồn bay bổng, lãng mạn của tuổi trẻ.

Câu 4 (1,0 điểm)

– Câu hỏi tu từ: Em có bao giờ em nhớ thương?

– Hiệu quả của việc sử dụng câu hỏi tu từ:

+ Bộc lộ cảm xúc nhớ nhung, yêu mến và hi vọng vào tình cảm của cô gái dành cho xứ Đoài, dành cho nhân vật trữ tình.

+ Tạo âm hưởng da diết, thiết tha cho câu thơ, tăng tính tạo hình, biểu cảm cho cách diễn đạt.

+ Thể hiện tình yêu thương, niềm trân trọng của tác giả trước vẻ đẹp của quê hương, của những con người trong kháng chiến.

Câu 5 (1,0 điểm). Viết một đoạn văn ngắn (khoảng 5 – 7 dòng) trình bày về một thông điệp sâu sắc bài thơ đã gợi ra cho em.

– Hình thức:

+ Mô hình đoạn văn phù hợp, đảm bảo không mắc lỗi diễn đạt, chính tả.

+ Dung lượng: Ngắn gọn, từ 5 đến 7 dòng.

– Nội dung: Trình bày về một thông điệp sâu sắc của bài thơ.

+ Tình yêu quê hương, ý thức xây dựng đất nước giàu mạnh bền vững.

+ Trân trọng cuộc sống hòa bình, trân quý những điều bình dị trong cuộc sống đời thường.

+ …

Câu 1 (2,0 điểm).

Bài làm

Nhân vật chị cỏ bò trong truyện ngắn "Cổ tích" của Lê Văn Nguyên là một điểm sáng rực rỡ về lòng nhân ái, thể hiện triết lý về tình người trong hoàn cảnh khốn cùng. Giữa không gian sống lam lũ và nghề nghiệp cắt cỏ thuê vất vả, chị hiện thân cho vẻ đẹp tâm hồn cao thượng. Dù bản thân nghèo túng, chị lại không hề ích kỷ, ngược lại, dành trọn vẹn sự yêu thương và chăm sóc cho bà cụ kẹo - một người già neo đơn. Sự tử tế của chị không chỉ thể hiện qua lời nói mà bằng hành động thiết thực: "nấu lên nồi lá thơm, lau thi thể mẹ, tìm trong bị một bộ quần áo lành lặn". Việc chăm lo chu đáo hậu sự cho bà cụ, ngay cả khi hoàn cảnh khó khăn nhất, cho thấy tình cảm chị dành cho bà chân thành, thiêng liêng không kém tình mẫu tử. Qua nhân vật chị cỏ bò, tác giả Lê Văn Nguyên khẳng định rằng, trong bóng tối của nghèo khổ, lòng tốt và sự sẻ chia chính là phép màu, là những "câu chuyện cổ tích" có thật làm ấm áp tình người và tỏa sáng rạng ngời giá trị nhân văn. 

Câu 2 (4,0 điểm).

Bài làm

Trong thời đại hội nhập, việc rèn luyện lối sống tự lập là yêu cầu cấp thiết đối với thế hệ trẻ. Tự lập không chỉ là khả năng tự chăm sóc bản thân mà còn là sự chủ động trong suy nghĩ, quyết định và chịu trách nhiệm về cuộc đời mình. Lối sống này giúp giới trẻ vượt qua khó khăn, trưởng thành vững vàng, thành công hơn và không bị lệ thuộc vào người khác.

 

Thật vậy, tự lập là chìa khóa mở ra cánh cửa thành công. Một người trẻ biết tự lập sẽ không trông chờ vào sự giúp đỡ của người thân, thay vào đó, họ chủ động tạo ra cơ hội và rèn luyện bản lĩnh trước sóng gió. Người tự lập biết cách quản lý thời gian, tài chính và giải quyết các vấn đề phức tạp, giúp họ có tư duy nhạy bén và năng động hơn. Nếu thiếu kỹ năng này, thanh niên dễ trở nên thụ động, dựa dẫm, bàng quan và thiếu ý chí phấn đấu khi đối mặt với nghịch cảnh. Ngược lại, khi biết tự lập, mỗi người trẻ sẽ tự xây dựng cho mình một lối sống tích cực, có trách nhiệm với bản thân và gia đình.

 

Tuy nhiên, rèn luyện tự lập không có nghĩa là tách biệt hay ích kỷ, mà là sự trưởng thành để có thể cống hiến nhiều hơn cho cộng đồng. Tuổi trẻ cần chủ động dấn thân, rèn luyện kỹ năng và học cách vượt qua thất bại để bản lĩnh hơn. 


Tóm lại, tự lập là kỹ năng sống cần thiết nhất để tuổi trẻ khẳng định bản thân và kiến tạo tương lai. Hãy bắt đầu tự lập từ những hành động nhỏ nhất ngay hôm nay để trở thành phiên bản tốt nhất của chính mình.



Câu 1 (0,5 điểm) Ngôi kể: Ngôi thứ ba.

Câu 2 (0,5 điểm) Những chi tiết miêu tả hoàn cảnh của bà cụ và chị cỏ bò sau khi đã trở thành mẹ con và đùm bọc lấy nhau:

+ Họ sống trong một túp lều thưng vách cót.

+ Họ sống hòa thuận: Tối xuống, bên ngọn đèn hạt đỗ, nho nhỏ câu nói, tiếng cười.

+ Hai mẹ con đùm bọc lấy nhau: Thêm bà cụ, bớt bát cơm mà vui, cái vui ấm áp mới ghé thăm lều chị. … Trong đêm tê cóng, hai tấm thân gầy ôm nhau, ủ ấm hơi thở hôi hôi cho nhau dưới tấm chăn chiên lỗ chỗ.

+ Hoàn cảnh khó khăn: Từng cơn, từng cơn gió bấc ào ào lùa qua vách cót mỏng.

+...

Câu 3 (1,0 điểm) Chủ đề của truyện: Ca ngợi tình người ấm áp giữa những con người nghèo khổ, dù trong hoàn cảnh khó khăn vẫn sẵn sàng san sẻ, cùng nhau vượt qua nghịch cảnh. Tác giả cũng bày tỏ niềm thương cảm sâu sắc với những phận đời nghèo khó, bấp bênh trong xã hội.

Câu 4 (1,0 điểm) Nhận xét về tác dụng của cách dùng từ ngữ trong đoạn văn.

– Sử dụng từ ngữ tạo nên biện pháp tu từ nhân hóa “Rét mướt ác với kẻ nghèo” gợi lên hoàn cảnh khó khăn của hai mẹ con, cho thấy sự túng quẩn của họ, những điều khổ sở họ phải chịu đựng.  

– Sự kết hợp các từ láy ào ào, đồm độp gợi lên sự khắc nghiệt của thiên nhiên và đằng sau đó là hoàn cảnh đáng thương, thiếu thốn của hai mẹ con.

Câu 5 (1,0 điểm)

– Hình thức:

+ Mô hình đoạn văn phù hợp, đảm bảo không mắc lỗi diễn đạt, chính tả.

+ Dung lượng: Ngắn gọn, từ 5 đến 7 dòng.

– Nội dung: Trình bày suy nghĩ về ý nghĩa của tình người trong cuộc sống.

+ Tình người tồn tại trong cuộc sống giúp xã hội trở nên văn minh hơn, tiến bộ hơn, giúp con người có một môi trường sống hòa bình.

+ Tình yêu thương giúp con người trở nên rộng lượng, lạc quan, yêu đời, bỏ qua cái tôi cá nhân hướng đến cái chung.

+ …

Câu 1:

Bài làm

Đoạn trích trong bài thơ "Xin trả lại con Làng Nủ" của Đỗ Xuân Thu nổi bật với những đặc sắc nghệ thuật đậm chất trữ tình bi tráng, thể hiện niềm thương cảm sâu sắc. Tác giả sử dụng thể thơ tự do, câu chữ linh hoạt, nhịp điệu dồn dập như tiếng khóc nghẹn ngào, tạo nên nhịp điệu bi thương. Hình ảnh thơ giàu sức gợi, đối lập giữa sự bình yên vốn có và sự tàn khốc của thiên tai (bùn đất, lũ dữ), nhấn mạnh nỗi đau mất mát, đặc biệt là hình ảnh những người con. Ngôn từ thơ mộc mạc, tha thiết, sử dụng các biện pháp tu từ như nhân hóa (lũ dữ, đất lở), điệp từ (trả lại) tạo nên âm hưởng thê lương, khắc khoải, đánh trúng vào tâm cảm người đọc về nỗi đau Làng Nủ.

Câu 2:

Bài làm

Câu nói của Steve Jobs – “Cuộc sống là một hành trình tìm kiếm sự cân bằng giữa những điều bạn yêu thích và những điều bạn cần làm” – là một bài học sâu sắc đối với người trẻ. Đặc biệt, đối với học sinh, việc cân bằng giữa mong muốn cá nhân (đam mê, sở thích) và kỳ vọng của gia đình (định hướng, trách nhiệm) là một hành trình đầy cam go nhưng vô cùng cần thiết.

Mong muốn của bản thân là ngọn lửa đam mê, giúp ta sống hết mình, còn kỳ vọng của gia đình thường là bệ đỡ kinh nghiệm, mong con cái có tương lai ổn định. Mâu thuẫn nảy sinh khi "trái tim" muốn đi một ngả, nhưng "lý trí" gia đình lại muốn hướng về một nẻo. Nếu quá chạy theo đam mê, ta có thể trở nên ích kỷ, vô trách nhiệm. Ngược lại, chỉ làm những gì gia đình kỳ vọng, ta sẽ sống một cuộc đời tẻ nhạt, uổng phí.

Từ góc nhìn của một người trẻ, để tìm được sự cân bằng, trước hết, chúng ta cần thẳng thắn chia sẻ và lắng nghe. Thay vì nổi loạn hay im lặng chịu đựng, học sinh nên chủ động đối thoại, bày tỏ nguyện vọng một cách thuyết phục và thấu hiểu nỗi lo của cha mẹ. Thứ hai, thay vì đối đầu, hãy "chứng minh". Hãy hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ học tập, cho gia đình thấy rằng sự cân bằng là khả thi, rằng đam mê của bạn không làm ảnh hưởng đến tương lai.

Thứ ba, học cách sắp xếp thời gian hợp lý. Học sinh có thể dành thời gian cốt lõi cho những việc cần làm (kỳ vọng), và dành những khoảng nghỉ chất lượng cho điều yêu thích. Sự kiên trì và trách nhiệm trong từng hành động nhỏ sẽ dần thuyết phục được gia đình tin tưởng vào lựa chọn của mình.

Tóm lại, cân bằng không phải là sự thỏa hiệp tiêu cực, mà là nghệ thuật sống hòa hợp. Hãy biến kỳ vọng của gia đình thành động lực để rèn luyện, và biến đam mê thành mục tiêu để phấn đấu. Chỉ khi đó, mỗi học sinh mới có thể vững bước trên hành trình trưởng thành, sống trọn vẹn và tạo ra giá trị thực sự cho bản thân và gia đình.

Câu 1:

Nhân vật trữ tình trong bài thơ là tác giả.

Câu 2:

Từ ngữ miêu tả hoàn cảnh của “con” trong hai khổ thơ đầu: lấm lem bùn lũ, không thể nào con cựa được chân tay, không thở được, mũi mồm toàn bùn đất.

Câu 3:

– Biện pháp tu từ: Câu hỏi tu từ.

– Tác dụng:

+ Nhấn mạnh hoàn cảnh ngặt nghèo của đứa bé đang bị vùi lấp, nằm sâu dưới lòng đất rất thương tâm.

+ Nhấn mạnh tâm trạng đau xót, bất lực của chính tác giả khi nhìn những đứa bé đang phải gánh chịu những hậu quả nặng nề của lũ lụt, sạt lở.


Câu 4:

Cảm hứng chủ đạo của bài thơ: Nỗi niềm đau xót, thương cảm dành cho những đứa bé ở làng Nủ đã ra đi trong trận lũ lụt, sạt lở.

Câu 5:

– Gửi đến họ những lời động viên, chia sẻ chân thành; động viên họ vượt qua những khó khăn trước mắt, khắc phục hậu quả sau lũ lụt.

– Với tinh thần nhường cơm sẻ áo, hãy tham gia quyên góp, giúp đỡ những hoàn cảnh đau thương, mất mát sau lũ.

– …





Câu 1:

Bài thơ "Bến đò ngày mưa" của Anh Thơ đã để lại trong em những cảm xúc sâu lắng về một bức tranh quê ảm đạm nhưng cũng đầy tình người. Cảm hứng chủ đạo của tác phẩm là tình yêu quê hương da diết, gắn liền với nỗi thương cảm, xót xa trước cảnh đời lam lũ, vất vả của người dân quê nơi bến đò nghèo. Chủ đề của bài thơ không chỉ dừng lại ở việc miêu tả thiên nhiên mà còn lột tả nỗi buồn vắng lặng, cô đơn trong ngày mưa gió. Qua những từ láy giàu sức gợi như "rũ rợi", "bơ phờ", "chơ vơ", "xo ro", Anh Thơ đã khắc họa một không gian u ám, nơi con người hiện lên thật nhỏ bé, quạnh hiu. Hình ảnh "bác lái thuyền" hay "bà hàng" ngồi "sù sụ sặc hơi" trong cái giá lạnh, vắng khách khắc sâu vào lòng người đọc nỗi thấu cảm về mưu sinh nghèo khó. Bài thơ không chỉ là một bức tranh, mà còn là lời tự sự thầm thì, đậm chất nhân văn, khiến ta thêm yêu và thấu hiểu hơn những vẻ đẹp bình dị, đời thường của làng quê Việt Nam.

Câu 2:

Bài làm

Quê hương không chỉ là nơi ta sinh ra, lớn lên mà còn là cội nguồn tình cảm, điểm tựa tinh thần vững chắc và là nền tảng hình thành nhân cách của mỗi con người. Nơi chôn nhau cắt rốn nuôi dưỡng tâm hồn ta bằng những kỷ niệm ấu thơ, tình làng nghĩa xóm và là điểm tựa bình yên trở về sau những sóng gió cuộc đời. 

Quê hương có ý nghĩa vô cùng to lớn, trước hết là "nơi chôn nhau cắt rốn" chứa đựng kỷ niệm tuổi thơ bình yên và không thể phai mờ. Dù đi đâu xa, những hình ảnh quen thuộc như bến nước, con đò, hay hương lúa thơm nồng cũng là điểm tựa tinh thần, giúp con người thanh thản và tiếp thêm sức mạnh mỗi khi gặp khó khăn. Quê hương hun đúc tâm hồn, dạy ta cách sống yêu thương, gắn bó và biết ơn cội nguồn. Hơn nữa, tình yêu quê hương chính là gốc rễ của lòng yêu nước, là động lực để mỗi người cống hiến, xây dựng quê hương giàu đẹp.

Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, một bộ phận người trẻ có xu hướng quên đi cội nguồn, "ăn cây táo rào cây sung" hoặc sống ích kỷ, vô tâm. Trái lại, cần khẳng định rằng tình yêu quê hương là tình cảm thiêng liêng, không thể thiếu, giúp con người sống có trách nhiệm hơn.

Tóm lại, quê hương là một phần máu thịt, là cội nguồn không thể thay thế. Yêu quê hương không chỉ là tình cảm, mà còn là trách nhiệm thiêng liêng để mỗi người hoàn thiện bản thân và cống hiến cho xã hội.


Câu 1:


Thể thơ: Tám chữ.

Câu 2:
Đề tài: Khung cảnh bến đò ngày mưa.

Câu 3:

+ Nhân hóa: Tre rũ rợi ven bờ chen ướt át; Vài quán hàng không khách đứng xo ro;... khiến cho sự vật hiện lên sinh động hơn. 

+ So sánh: Ngoài đường lội họa hoằn người đến chợ/ Thúng đội đầu như đội cả trời mưa. Hình ảnh so sánh gợi lên trong tâm tưởng của bạn đọc khung cảnh ảm đạm, tiêu điều trong một ngày mưa ở bến đò. 

+ Liệt kê: Chỉ ra những hình ảnh cảnh vật, con người trong ngày mưa tại bến đò, góp phần khắc họa chi tiết khung cảnh ảm đạm, tiêu điều ấy.

Câu 4:

– Bức tranh bến đò ngày mưa được tác giả miêu tả qua những hình ảnh: Tre rũ rợi, chuối bơ phờ, dòng sông trôi rào rạt, con thuyền đậu trơ vơ, quán hàng đứng xo ro, một bác lái ghé vào hút điếu, bà hàng sù sụ sặc hơi, ho, họa hoằn có người đến chợ, họa hoằn có con thuyền ghé chở, thúng đội đầu như đội cả trời mưa.

– Những hình ảnh đó gợi cảm nhận về một khung cảnh ảm đạm, hoang vắng, tiêu điều.

Câu 5:

  Bức tranh bến đò ngày mưa là một bức tranh vắng lặng, ảm đạm, đơn điệu và tẻ nhạt, ẩn chứa nỗi buồn man mác. Dù bức tranh cảnh vật có bóng dáng của con người nhưng hình ảnh con người đều ít ỏi, dường như chỉ là "một", "họa hoằn" mới xuất hiện; còn khi xuất hiện thì hầu hết con người đều trong trạng thái mệt mỏi, buồn lặng, càng tô đậm thêm sự đơn điệu, ảm đạm của cảnh vật. Như vậy, qua bức tranh này, bài thơ gợi lên nỗi buồn man mác, sự lạnh lẽo, cô đơn trước cuộc sống vắng lặng, tiêu điều nơi đây.




Câu 1:

Trong đoạn trích, nhân vật Lê Phụng Hiểu hiện lên là một hình tượng võ tướng oai phong, dũng mãnh và giàu lòng trung quân ái quốc. Với vóc dáng vạm vỡ, râu ria rậm rạp và sức mạnh phi thường, ông đại diện cho vẻ đẹp của người anh hùng có tài võ nghệ cao cường. Không chỉ có ngoại hình vượt trội, Lê Phụng Hiểu còn thể hiện sự thông minh, quyết đoán trong việc phò tá Thái tử Lý Phật Mã lên ngôi, dẹp loạn ba vương, giữ vững kỷ cương triều đình. Hành động của ông thể hiện tinh thần trách nhiệm cao độ, lòng trung thành tuyệt đối với triều đình và sự dũng cảm khi đối mặt với hiểm nguy. Nhân vật này là minh chứng tiêu biểu cho người anh hùng dân tộc với lòng yêu nước nồng nàn và tinh thần xả thân vì quốc gia, để lại dấu ấn sâu sắc về một bậc dũng tướng tài ba trong lịch sử.

Câu 2:

Trong thời đại công nghệ số, việc người trẻ lạm dụng mạng xã hội (MXH) đang trở thành "căn bệnh" đáng báo động. Nhiều bạn trẻ dành hàng giờ lướt Facebook, TikTok, sống ảo mà quên đi học tập, rèn luyện sức khỏe và giao tiếp trực tiếp. Điều này không chỉ gây lãng phí thời gian, ảnh hưởng sức khỏe tâm lý mà còn làm rạn nứt các mối quan hệ thực tế.

Thực trạng này xuất phát từ nhu cầu giải trí cao, tâm lý sợ bỏ lỡ (FOMO) và sự thiếu kiểm soát bản thân. Việc chìm đắm trong thế giới ảo khiến giới trẻ trở nên vô cảm, lười vận động, giảm thị lực và sa sút kết quả học tập. Hơn thế, họ bỏ lỡ những khoảnh khắc quý giá bên gia đình, bạn bè, tạo nên khoảng cách thế hệ và sự cô đơn ngay trong ngôi nhà của mình.

Để khắc phục, mỗi cá nhân cần tự ý thức giới hạn thời gian sử dụng, tích cực tham gia các hoạt động ngoại khóa, thể thao và trò chuyện trực tiếp. Gia đình cần quan tâm, kết nối thay vì để con em "vui chơi" với thiết bị công nghệ. Hãy nhớ rằng, MXH chỉ là công cụ, cuộc sống thực tế mới là nơi ta trải nghiệm và trưởng thành. "Hãy làm chủ công nghệ, đừng để công nghệ làm chủ bạn". 

Tóm lại, hãy cân bằng giữa ảo và thực, dành thời gian cho những giá trị thực sự để xây dựng một tương lai lành mạnh. 



Câu 1:

Thể loại: Truyện truyền kì.

Câu 2:

Những chi tiết tưởng tượng kỳ ảo có trong văn bản: 

+ Thần núi Đồng Cổ xuất hiện trong giấc mơ của Vua Lý Thái Tông, tự nhận là thần và xin đi theo vua lập công.

+ Thần núi Đồng Cổ báo mộng cho Vua biết âm mưu phản loạn của các vương.

Câu 3:


Sự việc chính của văn bản:

+ Thần núi Đồng Cổ báo mộng giúp Lý Thái Tông lập chiến công và giải trừ âm mưu phản loạn của ba vương.

+ Lê Phụng Hiểu được giao nhiệm vụ dẹp loạn và đã thành công, giết chết Vũ Đức Vương, làm tan rã quân phản loạn.

+ Thần núi Đồng Cổ được vua phong làm “Thiên hạ Minh Chủ” và dân chúng thờ phụng.

Câu 4:

Việc hai lần Vua Lý Thái Tông mơ gặp thần núi Đồng Cổ có ý nghĩa:

+ Thể hiện niềm tin vào sự phù trợ của thần linh trong việc bảo vệ quốc gia và quyền lực của nhà vua.

+ Gắn kết quyền lực của vua với yếu tố thiêng liêng, nhằm củng cố tính chính danh và sự trung thành của bề tôi cũng như dân chúng.

Câu 5:

Chủ đề: Đề cao lòng trung thành và công lao của các anh hùng chống loạn, bảo vệ đất nước