Trương Nhật Nam

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Trương Nhật Nam
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)
Câu 1. Ngôi kể:
  • Ngôi kể thứ nhất, nhân vật "tôi" (xưng "tôi").
  • Tác dụng: Làm cho câu chuyện trở nên chân thực, gần gũi, như một lời tự sự, thú nhận về một kỷ niệm đáng quên, tăng sức truyền cảm. 
Câu 2. Điều lầm lỡ mà nhân vật "tôi" ân hận:
  • Nhân vật "tôi" đã lầm lỡ khi nghe theo bạn (thằng Bá), dùng tờ giấy giả làm tiền để mua kẹo của bà Bảy Nhiêu mù, lợi dụng sự tin tưởng của bà. 
Câu 3. Vì sao bà Bảy Nhiêu nhận ra tiền giả nhưng vẫn bán kẹo, đường:
  • (Giả thuyết dựa trên nội dung tác phẩm): Bà Bảy Nhiêu có thể biết bọn trẻ lừa mình nhưng vì tình thương, sự bao dung, hoặc vì hiểu hoàn cảnh nghèo khó của chúng mà bà vẫn bán.
  • Bà thà chịu thiệt thòi về vật chất còn hơn để đám trẻ nhỏ phải thèm ngọt, hoặc bà muốn dùng sự chân thành để cảm hóa chúng. 
Câu 4. Tác dụng của dấu chấm lửng (ba chấm) ở cuối văn bản:
  • "Tôi ngần ngại một lát nhưng cuối cùng cũng cầm tờ giấy..."
  • Tác dụng: Thể hiện sự ngập ngừng, đấu tranh tư tưởng của nhân vật "tôi" giữa việc làm đúng và sai; đồng thời tạo khoảng lặng, gợi sự tò mò về hành động tiếp theo và nhấn mạnh sự day dứt, chần chừ trước lỗi lầm sắp mắc phải. 
Câu 1 (2,0 điểm) Ba khổ thơ cuối của bài thơ "Nhớ rất nhiều là..." (nguồn: Facebook) (hoặc văn bản tương ứng) thường thể hiện sự chuyển biến tâm trạng từ nỗi nhớ nhung, trăn trở của chủ thể trữ tình sang cảm xúc sâu lắng, thấm thía sự hy sinh thầm lặng của người mẹ/người thân. Hình ảnh thơ giản dị, chân thực (như gót giày, tiếng mở cửa, mái nhà...) kết hợp với câu hỏi tu từ, điệp từ "nhớ" nhấn mạnh tình cảm tha thiết, mong muốn báo đáp công ơn. Đoạn thơ đọng lại nỗi niềm xót xa, thương cảm và khẳng định tình yêu thương vô bờ bến dành cho gia đình, quê hương, đồng thời khắc họa vẻ đẹp tâm hồn người Việt. 
Câu 2 (4,0 điểm) Bài văn nghị luận: Tình yêu thương của cha mẹ - Động lực hay áp lực? Trong hành trình khôn lớn của mỗi người con, tình yêu thương của cha mẹ là món quà vô giá, nhưng không thể phủ nhận, nó có thể trở thành nguồn động lực to lớn hoặc là áp lực đè nặng lên đôi vai chúng ta. Tình thương là động lực khi cha mẹ tôn trọng, tin tưởng và khích lệ. Khi ta thất bại, câu nói "cố gắng lên, con làm được" chính là sức mạnh giúp ta đứng dậy. Nó biến tình yêu thành sự ủng hộ tinh thần, giúp con cái tự tin theo đuổi ước mơ. Nhưng tình thương cũng dễ trở thành áp lực khi nó đi kèm với sự kỳ vọng quá cao, định hướng áp đặt. Khi cha mẹ coi thành tích của con là thước đo sĩ diện, tình yêu thương ấy biến thành "chiếc lồng kính" khiến ta ngộp thở, sợ thất bại, sợ làm cha mẹ thất vọng. Góc nhìn của một người con, tôi hiểu cha mẹ nào cũng muốn con hạnh phúc, nhưng đôi khi, sự bao bọc hay kỳ vọng thái quá đã làm sai lệch ý nghĩa của tình thương. Để tình thương là động lực, cần sự thấu hiểu từ cả hai phía. Cha mẹ hãy là người bạn đồng hành, biết lắng nghe thay vì áp đặt. Về phía con cái, chúng ta cần chủ động chia sẻ mong muốn, chứng minh năng lực bằng hành động cụ thể. Con cái không cần hoàn hảo, con cái cần được sống là chính mình trong sự thấu hiểu của cha mẹ. Tình yêu thương không áp lực khi nó được xây dựng trên sự thấu hiểu và tôn trọng. Hãy để tình yêu thương của cha mẹ là đôi cánh, chứ không phải xiềng xích, nâng con bay cao, bay xa trên con đường đời.
Câu 1 (0,5 điểm): Thể thơ: Bảy chữ (thơ bảy chữ).  tsh.edu.vn Câu 2 (0,5 điểm): Nhân vật trữ tình: Người cha(ba) đang ở miền Bắc nhớ về con ở miền Nam. Câu 3 (1,0 điểm):
  • Đề tài: Tình cảm gia đình trong chiến tranh, nỗi nhớ thương con của người cha tập kết.
  • Chủ đề: Thể hiện nỗi nhớ con sâu sắc, niềm thương cảm trước cảnh chia cắt, đồng thời thể hiện niềm tin, hy vọng vào ngày thống nhất đất nước và cuộc sống hòa bình tươi đẹp.
Câu 4 (1,0 điểm): (Phân tích tác dụng của biện pháp tu từ trong đoạn: "Con trong đó sớm hôm nức nở, / Nghẹn lời ca dưới mỏ quạ đen. / Mẹ con chẳng vụng đường kim, / Áo con chẳng dám thêu chim hoà bình.")
  • Biện pháp tu từ: Ẩn dụ ("mỏ quạ đen" - chỉ kẻ thù/chế độ tay sai, "chim hoà bình" - biểu tượng của tự do, hạnh phúc).
  • Tác dụng:
    • Nội dung: Nhấn mạnh cảnh ngộ éo le, đau thương của con người miền Nam dưới ách kìm kẹp, không được tự do thể hiện khao khát hòa bình. Đồng thời ca ngợi tình yêu thương, sự khéo léo của người mẹ (thêu áo).
    • Nghệ thuật: Làm cho câu thơ giàu hình ảnh, tăng sức biểu cảm và khắc sâu nỗi xót xa, thương con của người cha.
Câu 1 (2,0 điểm) Đoạn trích bài thơ “Xin trả lại con Làng Nủ” (Đỗ Xuân Thu) gây ấn tượng mạnh nhờ thể thơ tự do linh hoạt, ngôn từ giản dị, giàu sức gợi và cảm xúc nghẹn ngào, chân thành. Nghệ thuật ẩn dụ và nhân hóa độc đáo (trả lại tuổi thơ, trả lại nụ cười) làm nổi bật sự đau xót tột cùng trước mất mát. Điệp từ, điệp cấu trúc cùng nhịp thơ chậm, buồn tạo nên âm hưởng bi thương nhưng không lụy, thể hiện tiếng khóc nghẹn ngào và sự xót xa của nhân vật trữ tình trước thảm họa, đồng thời lay động sâu sắc lòng trắc ẩn của người đọc.
Câu 2 (4,0 điểm) "Cuộc sống là một hành trình tìm kiếm sự cân bằng giữa những điều bạn yêu thích và những điều bạn cần làm" - câu nói của Steve Jobs nhấn mạnh vai trò của việc dung hòa đam mê cá nhân và trách nhiệm. Với người trẻ, đặc biệt là học sinh, cân bằng giữa mong muốn bản thân và kỳ vọng của gia đình không chỉ giúp giảm áp lực mà còn là chìa khóa dẫn đến hạnh phúc bền vững.  Để đạt được sự cân bằng này, trước hết, học sinh cần xác định rõ mục tiêu và đam mê của bản thân. Thay vì phản kháng, hãy chứng minh năng lực bằng cách hoàn thành tốt trách nhiệm học tập, cho gia đình thấy bạn có thể tự lập và có trách nhiệm. Sự kỷ luật trong việc sắp xếp thời gian cho sở thích (những điều yêu thích) và học hành (những điều cần làm) là rất quan trọng.  Thứ hai, giao tiếp thẳng thắn và chân thành là chìa khóa. Bạn cần chia sẻ nguyện vọng, ước mơ của mình với cha mẹ, đồng thời lắng nghe, thấu hiểu những nỗi lo lắng, kỳ vọng mà gia đình gửi gắm. Thay vì đối đầu, hãy tạo sự đồng thuận. Chúng ta có thể tìm ra "điểm giao thoa" nơi đam mê được tôn trọng và mong muốn của cha mẹ được thực hiện. Cuối cùng, sự cân bằng không đến dễ dàng. Đó là quá trình nỗ lực, chứng minh bản thân qua hành động thay vì chỉ tranh luận. Khi bạn thành công trên con đường mình chọn và vẫn đảm bảo được những kỳ vọng cơ bản, gia đình sẽ dần thấu hiểu và ủng hộ. Tóm lại, tìm kiếm sự cân bằng là quá trình trưởng thành. Là một người trẻ, hãy kiên nhẫn, yêu thương và sống có trách nhiệm để vừa sống đúng với khát vọng, vừa làm cha mẹ tự hào.

Câu 1: Nhân vật trữ tình

  • Nhân vật trữ tình: Đứa trẻ (người con) – một nạn nhân trong vụ sạt lở tại Làng Nủ.
  • Hình thức thể hiện: Bài thơ được viết theo lời đối thoại (đơn thoại nội tâm) của người con hướng về người bố.

Câu 2: Những từ ngữ miêu tả hoàn cảnh của “con”

Trong hai khổ thơ đầu, hoàn cảnh của nhân vật "con" hiện lên vô cùng thảm khốc qua các từ ngữ:

  • Trạng thái cơ thể: Lấm lem bùn lũkhông thể nào cựa được chân taykhông thở được.
  • Môi trường xung quanh: Mù mịtmũi mồm toàn bùn đấtbùn.
  • Sự kết nối cuối cùng: Bố ôm con rất chặt (trong lấm lem và tuyệt vọng).

Câu 3: Nhận xét về tác dụng của biện pháp tu từ

Trong đoạn thơ, tác giả sử dụng biện pháp đối lập (tương phản) và câu hỏi tu từ:

  • Đối lập: Giữa quá khứ gần (vừa khai giảng hôm qua, sung sướng đi học, dỗi khóc) và thực tại khốc liệt (giờ đây chỉ thấy bùn).
  • Câu hỏi tu từ: "Sao giờ đây con chỉ thấy bùn?"
  • Tác dụng:
    • Nhấn mạnh sự tàn khốc, bất ngờ của thiên tai đã cướp đi mọi ước mơ, niềm vui giản đơn của trẻ thơ chỉ trong chớp mắt.
    • Bộc lộ nỗi đau đớn, xót xa và sự ngỡ ngàng đến tận cùng của nhân vật trữ tình.
    • Khơi gợi sự đồng cảm, xúc động mạnh mẽ và ám ảnh nơi người đọc về những mất mát không gì bù đắp nổi.

Câu 4: Cảm hứng chủ đạo của bài thơ

  • Cảm hứng xót thương: Đó là nỗi đau thắt lòng trước những sinh mạng nhỏ bé bị vùi lấp trong bùn đất, trước cảnh cửa nát nhà tan của đồng bào Làng Nủ.
  • Cảm hứng nhân văn: Bài thơ không chỉ là tiếng khóc, mà còn là sự trân trọng những giá trị bình dị (mái ấm, trường lớp) và khát khao được sống, được yêu thương của con người ngay cả trong hơi thở cuối cùng.

Câu 5: Hành động của người trẻ để chia sẻ với vùng lũ

Từ góc nhìn của một người trẻ, chúng ta có thể thực hiện những hành động thiết thực và nhân văn như:

  1. Hỗ trợ vật chất: Tùy theo khả năng, đóng góp sách vở, đồ dùng học tập hoặc trích tiền tiết kiệm để gửi tới các quỹ cứu trợ uy tín giúp bạn bè vùng lũ sớm trở lại trường.
  2. Lan tỏa thông tin: Sử dụng mạng xã hội để chia sẻ những thông tin tích cực, kêu gọi cộng đồng chung tay giúp đỡ một cách văn minh, tránh lan truyền tin giả gây hoang mang.
  3. Hỗ trợ tinh thần: Viết thư thăm hỏi, động viên hoặc tham gia các chiến dịch tình nguyện (nếu có điều kiện) để giúp đồng bào dọn dẹp nhà cửa, khắc phục hậu quả sau lũ.
  4. Ý thức môi trường: Nhận thức rõ hơn về biến đổi khí hậu, từ đó có hành động bảo vệ rừng và môi trường xanh để giảm thiểu những thảm họa thiên nhiên tương tự trong tương lai.
Câu 1 (2,0 điểm): Phân tích nhân vật chị cỏ bò Đoạn văn tham khảo:
Trong truyện ngắn "Cổ tích", nhân vật chị cỏ bò hiện lên là biểu tượng cao đẹp của tình người, sự hiếu thảo và lòng nhân hậu giữa cuộc sống nghèo khó. Dù bản thân sống trong "túp lều thưng vách cót", chị đã cưu mang bà cụ kẹo ốm yếu, lang thang. Hành động chăm sóc, "xoa xoa, nắn nắn" khi bà cụ ốm hay việc tận tình nấu nước lá thơm, lau thi thể, lo hậu sự chu đáo khi bà cụ qua đời cho thấy một tâm hồn giàu lòng trắc ẩn, không hề toan tính. Chị cỏ bò không chỉ thương người như thể thương thân mà còn gánh vác trách nhiệm nuôi dưỡng, lo toan cho người già neo đơn, chứng minh rằng sự tử tế và tình thương vô điều kiện có thể tỏa sáng rạng ngời ngay trong hoàn cảnh khốn cùng nhất. Nhân vật này là "cổ tích" đời thường mà tác giả muốn ca ngợi.  Scribd +2

Câu 2 (4,0 điểm): Nghị luận về lối sống tự lập của giới trẻ Bài văn tham khảo: Trong hành trình trưởng thành, nếu chỉ dựa dẫm vào cha mẹ hay người khác, chúng ta sẽ mãi là những cây tầm gửi yếu ớt. Vì vậy, việc rèn luyện lối sống tự lập là vô cùng cần thiết đối với giới trẻ ngày nay, đặc biệt trong một xã hội năng động và cạnh tranh cao. Tự lập không chỉ đơn giản là tự làm các công việc cá nhân như nấu ăn, dọn dẹp, mà cao hơn, đó là sự chủ động trong tư duy, tư duy độc lập, chịu trách nhiệm về quyết định của mình và tự đứng dậy sau những thất bại. Tại sao giới trẻ cần tự lập? Thứ nhất, tự lập giúp chúng ta rèn luyện bản lĩnh và kỹ năng sống. Khi phải đối mặt với khó khăn, thay vì tìm kiếm sự trợ giúp, người tự lập sẽ tìm cách giải quyết vấn đề, từ đó rèn luyện được sự tự tin và tư duy sáng tạo. Thứ hai, người tự lập không trở thành gánh nặng cho gia đình và xã hội. Họ biết quý trọng giá trị của sức lao động và đồng tiền. Cuối cùng, tự lập là chìa khóa của thành công. Những nhà lãnh đạo, những người thành đạt đều là những người có khả năng tự quản lý bản thân cực tốt. Tuy nhiên, trong xã hội hiện nay, vẫn còn một bộ phận thanh thiếu niên mắc bệnh "ỷ lại", quen sống trong "vùng an toàn" mà cha mẹ bao bọc. Điều này dẫn đến sự yếu đuối, dễ buông xuôi và thiếu kỹ năng ứng phó với đời sống thực tế. Cần phân biệt rõ tự lập không đồng nghĩa với cô lập hay từ chối sự giúp đỡ đúng lúc, mà là sự chủ động, tự chủ. Để rèn luyện lối sống tự lập, ngay từ hôm nay, mỗi bạn trẻ hãy bắt đầu từ những việc nhỏ nhất: tự dọn phòng, tự lên kế hoạch học tập, quản lý tài chính cá nhân và dám chịu trách nhiệm khi mắc sai lầm. Tóm lại, tự lập là hành trang không thể thiếu để giới trẻ bước vào đời. Hãy rèn luyện sự tự lập để trở thành những cá nhân vững vàng, làm chủ cuộc đời mình và góp phần xây dựng xã hội tốt đẹp hơn.

Câu 1: Xác định ngôi kể của truyện

  • Ngôi kể: Ngôi thứ ba (người kể chuyện giấu mình, gọi tên các nhân vật như "bà cụ", "chị cỏ bò").

Câu 2: Chi tiết miêu tả hoàn cảnh của bà cụ và chị cỏ bò khi đã về ở với nhau

Những chi tiết cho thấy cuộc sống tuy nghèo khó về vật chất nhưng ấm áp tình thương:

  • Nơi ở: "Một túp lều thưng vách cót, phủ mái giấy dầu, đứng tựa chân tòa nhà ba tầng nghễu nghện".
  • Bữa ăn: "Thêm bà cụ, bớt bát cơm mà vui".
  • Sinh hoạt: "Tối xuống, bên ngọn đèn hạt đỗ, nho nhỏ câu nói, tiếng cười"; "hai tấm thân gầy ôm nhau, ủ ấm hơi thở hôi hôi cho nhau dưới tấm chăn chiên lỗ chỗ".
  • Tình cảm: "Chị quý bà như mẹ, bà thương chị như con".

Câu 3: Chủ đề của truyện

  • Truyện ca ngợi tình người cao đẹp, sự đồng cảm và đùm bọc lẫn nhau giữa những thân phận nghèo khổ, cô đơn trong xã hội.
  • Khẳng định rằng: Hạnh phúc thực sự không nằm ở vật chất mà ở sự chân thành, hy sinh và hơi ấm của lòng nhân ái.

Câu 4: Nhận xét tác dụng của cách dùng từ ngữ trong đoạn văn

"Rét mướt ác với kẻ nghèo. Từng cơn, từng cơn gió bấc ào ào lùa qua vách cót mỏng. Những hạt sương sa đồm độp gõ buốt xuống mái giấy dầu."

  • Từ ngữ giàu hình ảnh và sức gợi: Việc sử dụng các động từ mạnh (lùa, gõ buốt), từ láy tượng thanh (ào ào, đồm độp) và tính từ (mỏng, ác) đã lột tả sự khắc nghiệt của thiên nhiên.
  • Tác dụng:
    • Làm nổi bật cái rét buốt tê tái và hoàn cảnh sống bấp bênh, thiếu thốn của hai mẹ con.
    • Tạo nên sự đối lập: Cái lạnh của thời tiết càng làm nổi bật hơi ấm của tình người khi họ dựa vào nhau để sống.
    • Gợi sự xúc động, cảm thông sâu sắc từ phía người đọc đối với những kiếp người nghèo khổ.

Câu 5: Suy nghĩ về ý nghĩa của tình người trong cuộc sống

Tình người chính là "ngọn lửa" sưởi ấm những mảnh đời giá lạnh, như cách chị cỏ bò và bà cụ tìm thấy nhau giữa cuộc đời nhọc nhằn. Trong cuộc sống, tình người không nhất thiết phải là những mâm cao cỗ đầy, mà đôi khi chỉ là sự sẻ chia nửa nắm cơm, một cái ôm chặt dưới tấm chăn rách. Nó giúp con người có thêm nghị lực để vượt qua nghịch cảnh và xóa tan khoảng cách giữa người với người. Khi chúng ta biết yêu thương và sống vì người khác, cuộc đời dù còn nhiều thiếu thốn vẫn trở nên đáng sống và lấp lánh như một câu chuyện cổ tích giữa đời thường.

Câu 1: Phân tích nét nghệ thuật đặc sắc trong "Mắt người Sơn Tây" (Quang Dũng) Trong bài thơ “Mắt người Sơn Tây”, tôi ấn tượng nhất với sự kết hợp tài tình giữa bút pháp lãng mạn và đậm chất họa, chất nhạc. Hình ảnh “mắt người Sơn Tây” được xây dựng độc đáo, không chỉ miêu tả vẻ đẹp kiêu sa, đôi mắt buồn xa xăm của người con gái xứ Đoài, mà còn mang tính biểu tượng cho tình yêu quê hương, sự kiên cường trong kháng chiến. Ngôn ngữ thơ giàu nhạc điệu, kết hợp với các hình ảnh hoài niệm, vừa hào hoa vừa bi tráng, đã tạo nên một không gian thơ mộng nhưng cũng đượm buồn, làm nổi bật nỗi nhớ nhung da diết của người lính xa nhà. 
Câu 2: Nghị luận về tác hại của lòng đố kị và giải pháp Lòng đố kị, sự khó chịu trước thành công của người khác, thực sự là liều thuốc độc xói mòn tâm hồn. Câu nói "Càng lún sâu vào đố kị, người ta sẽ đánh mất đi lòng tôn nghiêm và giá trị của bản thân" là lời cảnh báo đắt giá về thói quen xấu này. Tác hại của lòng đố kị rất khôn lường. Nó biến con người thành những kẻ nhỏ nhen, ích kỷ, luôn sống trong bất mãn và căng thẳng. Khi đố kị, ta không còn tâm trí để phát triển bản thân, thay vào đó, ta tiêu tốn năng lượng để so đo, tính toán và tìm cách hạ thấp người khác. Chính lúc này, ta tự hạ thấp lòng tự trọng và giá trị cao quý của chính mình, trở nên nhỏ bé trong mắt mọi người. Lòng đố kị không chỉ phá vỡ các mối quan hệ xã hội mà còn khiến bản thân sống trong sự cô đơn và oán hận.  Để loại bỏ thói quen này, giải pháp đầu tiên là học cách chấp nhận và trân trọng sự khác biệt cũng như thành công của người khác. Chúng ta cần hiểu rằng, thành công của người khác không đồng nghĩa với thất bại của bản thân. Thay vì đố kị, hãy biến sự ngưỡng mộ thành động lực để rèn luyện, hoàn thiện kỹ năng và lối sống tích cực, lạc quan hơn. Cần xây dựng tư duy "win-win", tôn trọng bản thân bằng cách tập trung vào mục tiêu riêng, chia sẻ và giúp đỡ mọi người xung quanh để lan tỏa năng lượng tích cực.  Tóm lại, đố kị là kẻ thù của hạnh phúc. Loại bỏ đố kị chính là nâng cao giá trị bản thân và mở rộng lòng mình đến với cuộc sống ý nghĩa hơn.
Câu 1 (0,5 điểm):
Nhân vật trữ tình trong bài thơ là "tôi" - người lính chiến đấu, đi xa quê hương (xứ Đoài/Sơn Tây). 
Câu 2 (0,5 điểm):
Những từ ngữ/dòng thơ miêu tả “đôi mắt” trong khổ 5 là: U uẩn chiều lưu lạc, Buồn viễn xứ khôn khuây
Câu 3 (1,0 điểm):
Tình cảm, cảm xúc của tác giả:
  • Nỗi nhớ thương, hoài niệm da diết về quê hương (Sơn Tây, Ba Vì, xứ Đoài, sông Đáy...) đang bị giặc tàn phá.
  • Nỗi buồn "u uẩn", "viễn xứ" vì cảnh ly tán và sự điêu tàn của chiến tranh.
  • Tình cảm gửi gắm, gắn bó với người con gái Sơn Tây, gửi gắm hy vọng vào ngày thanh bình trở lại. 
Câu 4 (1,0 điểm):
Hiệu quả của câu hỏi tu từ:
  • Tôi nhớ xứ Đoài mây trắng lắm / Em có bao giờ em nhớ thương?
  • Hiệu quả: Nhấn mạnh nỗi nhớ da diết, trực tiếp của tác giả đối với quê hương. Đồng thời tạo giọng điệu tâm tình, khắc khoải, thể hiện sự mong đợi một sự đồng điệu, sẻ chia nỗi buồn từ người con gái, làm cho tình cảm thêm sâu lắng, day dứt. 
Câu 5 (1,0 điểm):
Gợi ý đoạn văn:
Bài thơ "Mắt người Sơn Tây" gợi ra thông điệp sâu sắc về tình yêu quê hương đất nước gắn liền với tình yêu thương con người trong hoàn cảnh chiến tranh. Qua những vần thơ, em cảm nhận được nỗi đau của sự ly tán, điêu tàn do chiến tranh gây ra, từ đó càng thêm trân trọng giá trị của hòa bình. Thông điệp về việc giữ vững tình yêu, sự gắn bó và hy vọng vào tương lai tươi sáng (khúc hoàn ca) ngay cả trong những khoảnh khắc bi thương nhất là điều đáng quý. Bài thơ nhắc nhở chúng ta biết ơn những người đã chiến đấu và hi sinh, luôn hướng về cội nguồn với tình cảm thiết tha nhất.
Câu 1 (2,0 điểm) Hai khổ thơ sử dụng thể thơ tự do kết hợp ngôn từ bình dị, giàu hình ảnh để tôn vinh vẻ đẹp quê hương và sự hi sinh của người mẹ. Nghệ thuật so sánh "vai gầy của mẹ" như "cánh cò thân thương nhỏ bé" tạo hình ảnh thơ giàu sức gợi, nhấn mạnh sự tảo tần, vất vả. Biện pháp ẩn dụ "mẹ gánh cuộc đời" kết hợp với từ láy "xộc xệch" khắc họa nỗi vất vả, gian truân mà mẹ gánh vác qua thời gian, đồng thời tạo nhịp điệu sâu lắng, tha thiết. Ngôn ngữ thơ tinh tế, kết hợp hình ảnh "ngô lúa", "chè xanh" gợi không gian yên bình, thân thương, qua đó thể hiện tình yêu quê hương và lòng biết ơn sâu sắc của tác giả.  Câu 2 (4,0 điểm) Bài làm nghị luận: Tác hại của “bạo lực ngôn từ” trên mạng xã hội Trong kỷ nguyên số, mạng xã hội (MXH) trở thành một phần không thể thiếu, nhưng cũng là nơi “bạo lực ngôn từ” (cyberbullying) bùng phát mạnh mẽ. Đây là hành vi sử dụng ngôn ngữ tiêu cực, châm chọc, xúc phạm người khác trên không gian ảo, để lại những hậu quả nghiêm trọng về tâm lý, đặc biệt với giới trẻ. Tác hại của bạo lực ngôn từ là khôn lường. Đối với nạn nhân, những lời mỉa mai, chửi rủa có thể gây ám ảnh, hoang mang, dẫn đến trầm cảm, rối loạn lo âu và giảm sút kết quả học tập. Sự "ẩn danh" trên mạng khiến con người dễ dàng buông lời cay nghiệt mà không nghĩ đến nỗi đau người khác gánh chịu, thậm chí đẩy họ đến con đường bế tắc, tuyệt vọng. Xã hội cũng vì thế mà trở nên lạnh lùng, thiếu đi sự thấu cảm, văn hóa ứng xử trực tuyến bị ô nhiễm. Để hạn chế tình trạng này, trước hết, mỗi người cần nâng cao “sức đề kháng” thông tin và rèn luyện kỹ năng ứng xử văn minh trên mạng. Cần tư duy "nghĩ trước khi gõ" (Think before you type). Gia đình và nhà trường cần giáo dục kỹ năng số, dạy trẻ cách bảo vệ mình và lên tiếng tố cáo các hành vi bạo lực mạng. Cơ quan chức năng cần thắt chặt quản lý, xử phạt nghiêm minh các hành vi xúc phạm danh dự người khác trên mạng theo Luật An ninh mạng. Tóm lại, bạo lực ngôn từ là một vấn đề nhức nhối cần được loại bỏ. Hãy xây dựng một môi trường mạng nhân văn, nơi ngôn từ được dùng để chia sẻ, yêu thương thay vì làm tổn thương nhau