Nguyễn Phạm MinhThùy

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Phạm MinhThùy
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1


Trong truyện Truyện thần núi Minh Chủ Đồng Cổ (trích Lĩnh Nam chích quái), nhân vật Lê Phụng Hiểu hiện lên là hình tượng tiêu biểu cho lòng trung nghĩa và tinh thần anh dũng. Ông được miêu tả có ngoại hình phi thường: cao lớn, râu ria rậm rạp, sức mạnh hơn người, từng “nhổ cây bật cả rễ”. Những chi tiết ấy không chỉ làm nổi bật vóc dáng dũng tướng mà còn góp phần tạo sắc thái kì vĩ cho nhân vật. Quan trọng hơn, khi ba vương làm loạn, Lê Phụng Hiểu đã dũng cảm mở cửa thành, rút kiếm xông thẳng vào quân phản loạn, chém chết Vũ Đức Vương, khiến phe nổi loạn tan tác. Hành động quyết liệt, lời thét đanh thép thể hiện sự trung thành tuyệt đối với vua và tinh thần đặt lợi ích quốc gia lên trên hết. Ông không chỉ có sức mạnh mà còn có bản lĩnh, dám đối diện hiểm nguy để bảo vệ chính nghĩa. Hình tượng Lê Phụng Hiểu vì thế trở thành biểu tượng của bề tôi trung nghĩa, góp phần làm rạng danh truyền thống yêu nước, trung quân trong văn học dân gian.




Câu 2 (khoảng 400 chữ)


Ngày nay, mạng xã hội đã trở thành một phần quen thuộc trong đời sống của giới trẻ. Tuy nhiên, nhiều bạn dành quá nhiều thời gian cho thế giới ảo mà quên đi những hoạt động thực tế như học tập, rèn luyện sức khỏe và giao tiếp trực tiếp với người thân, bạn bè. Đây là một hiện tượng đáng suy ngẫm.


Không thể phủ nhận mạng xã hội mang lại nhiều lợi ích: cập nhật thông tin nhanh chóng, kết nối bạn bè, giải trí sau giờ học căng thẳng. Thế nhưng, khi sử dụng thiếu kiểm soát, nó dễ khiến người trẻ rơi vào trạng thái lệ thuộc. Việc lướt mạng hàng giờ đồng hồ làm giảm sự tập trung học tập, khiến kết quả sa sút. Thói quen ngồi lâu trước màn hình cũng ảnh hưởng đến sức khỏe: mỏi mắt, đau lưng, ít vận động. Đáng lo hơn, giao tiếp trực tiếp bị thu hẹp; nhiều bạn ở cùng gia đình nhưng mỗi người một chiếc điện thoại, ít trò chuyện và chia sẻ thật lòng.


Nguyên nhân của tình trạng này xuất phát từ tâm lí thích thể hiện bản thân, sợ bị “bỏ lỡ” thông tin, cùng với sự hấp dẫn của các nội dung giải trí. Bên cạnh đó, kĩ năng quản lí thời gian của nhiều bạn trẻ còn hạn chế.


Để khắc phục, trước hết mỗi người cần tự ý thức điều chỉnh thói quen sử dụng mạng xã hội. Có thể đặt giới hạn thời gian mỗi ngày, ưu tiên hoàn thành việc học trước khi giải trí. Đồng thời, hãy chủ động tham gia các hoạt động ngoài trời, chơi thể thao, đọc sách, gặp gỡ bạn bè trực tiếp để cân bằng cuộc sống. Gia đình và nhà trường cũng nên định hướng, tạo môi trường sinh hoạt lành mạnh để học sinh phát triển toàn diện.


Mạng xã hội chỉ thực sự hữu ích khi được sử dụng đúng cách. Khi biết cân bằng giữa thế giới ảo và đời sống thực, người trẻ sẽ không đánh mất những giá trị quan trọng của tuổi trẻ: tri thức, sức khỏe và những mối quan hệ chân thành.


Câu 1.

Văn bản Truyện thần núi Minh Chủ Đồng Cổ (trích Lĩnh Nam chích quái của Trần Thế Pháp) thuộc thể loại truyền thuyết.


Câu 2.

Những chi tiết tưởng tượng kì ảo:


  • Thần núi Đồng Cổ hiện lên trong giấc mơ của vua.
  • Thần xin theo vua đi đánh giặc để lập chiến công.
  • Thần báo mộng cho vua biết âm mưu làm phản của ba vương.
  • Sự việc diễn ra đúng như lời thần báo trước.
    → Đây là những yếu tố hoang đường nhằm tăng tính linh thiêng cho câu chuyện.



Câu 3.

Sự việc chính của văn bản là: thần núi Đồng Cổ hiển linh giúp vua Lý Thái Tông dẹp loạn trong nước; nhờ đó nội loạn bị trấn áp, đất nước được yên ổn và thần được phong tước, lập đền thờ.


Câu 4.

Việc hai lần vua Lý Thái Tông mơ gặp thần thể hiện niềm tin của nhân dân vào sự phù trợ của thần linh đối với triều đình chính thống. Chi tiết này còn khẳng định tính chính nghĩa của nhà vua, đồng thời làm nổi bật vai trò thiêng liêng của thần núi Đồng Cổ trong việc bảo vệ quốc gia.


Câu 5.

Chủ đề của văn bản là ca ngợi sự linh thiêng của thần núi Đồng Cổ và tinh thần trung nghĩa, anh dũng của các bề tôi; đồng thời thể hiện ước mong về sự ổn định, thái bình và lòng trung thành với đất nước.


Câu 1


Bài thơ Bến đò ngày mưa trong tập Thi nhân Việt Nam gợi lên một cảm hứng chủ đạo là nỗi buồn man mác trước cảnh quê trong mưa. Không gian bến đò hiện ra với tre rũ rợi, chuối bơ phờ, con thuyền đậu trơ vơ, quán hàng vắng khách… Tất cả đều chìm trong màn mưa lạnh lẽo, tạo nên một bức tranh hiu hắt, thưa thớt. Cảm hứng ấy không ồn ào mà lặng lẽ, thấm sâu, như dòng sông “trôi rào rạt” giữa ngày mưa. Qua việc khắc họa cảnh vật và con người lam lũ, tác giả thể hiện sự đồng cảm với nhịp sống nghèo khó, chậm buồn nơi thôn quê. Chủ đề của bài thơ vì thế hướng đến việc bộc lộ tâm trạng cô đơn, trầm lắng của thi nhân trước cảnh đời vắng vẻ, đồng thời thể hiện tình yêu tha thiết với quê hương. Chính sự hòa quyện giữa cảnh và tình đã tạo nên dư vị buồn dịu nhẹ, để lại trong lòng người đọc nhiều suy ngẫm.




Câu 2 (khoảng 400 chữ)


Quê hương là hai tiếng thân thương gắn bó với mỗi con người từ thuở lọt lòng. Dù đi đâu, làm gì, quê hương vẫn là cội nguồn nuôi dưỡng tâm hồn và định hình nhân cách của mỗi người.


Trước hết, quê hương là nơi ta sinh ra và lớn lên, nơi lưu giữ những kỉ niệm đầu đời. Đó có thể là con đường làng, mái trường nhỏ, bến sông, cánh đồng… Những hình ảnh bình dị ấy góp phần bồi đắp tình cảm, dạy ta biết yêu thương, sẻ chia và trân trọng những điều giản đơn. Quê hương còn là nơi có gia đình – điểm tựa tinh thần vững chắc giúp ta vượt qua khó khăn trong cuộc sống.


Không chỉ vậy, quê hương còn góp phần hình thành bản sắc cá nhân. Mỗi vùng đất có truyền thống, phong tục, giọng nói và nếp sống riêng. Tất cả hòa quyện, tạo nên nền tảng văn hóa và giá trị sống cho con người. Khi trưởng thành, dù ở phương trời nào, mỗi người vẫn mang theo trong mình dấu ấn quê nhà. Chính điều đó tạo nên sự khác biệt và làm nên chiều sâu tâm hồn.


Trong hành trình lập thân, lập nghiệp, quê hương còn là động lực để phấn đấu. Nhiều người nỗ lực học tập, làm việc không chỉ vì bản thân mà còn mong muốn góp phần xây dựng quê hương giàu đẹp hơn. Tình yêu quê hương vì thế trở thành nguồn sức mạnh tinh thần lớn lao, giúp con người kiên trì trước thử thách.


Tuy nhiên, ý nghĩa của quê hương chỉ thực sự trọn vẹn khi mỗi người biết trân trọng và có trách nhiệm với nơi mình sinh ra. Điều đó thể hiện qua việc giữ gìn truyền thống tốt đẹp, sống tử tế, nỗ lực học tập và đóng góp cho cộng đồng.


Có thể nói, quê hương là cội nguồn của yêu thương và khát vọng. Dù cuộc sống có đổi thay, quê hương vẫn luôn là nơi để nhớ, để thương và để trở về – một phần không thể thiếu trong cuộc đời mỗi con người.


Câu 1.

Bài thơ được viết theo thể thơ tám chữ.


Câu 2.

Đề tài của bài thơ là bức tranh bến đò trong một ngày mưa, qua đó thể hiện cảnh sinh hoạt và không khí buồn vắng nơi thôn quê.


Câu 3.

Biện pháp tu từ gây ấn tượng là nhân hóa trong các câu như: “Tre rũ rợi”, “Chuối bơ phờ”, “con thuyền… đậu trơ vơ”. Tác giả đã gán cho sự vật những trạng thái, cảm xúc của con người. Nhờ đó, cảnh vật không còn vô tri mà mang tâm trạng buồn bã, mệt mỏi. Cách diễn đạt này làm nổi bật sự hiu hắt, lạnh lẽo của bến đò ngày mưa và góp phần thể hiện tâm trạng trầm lắng của nhà thơ.


Câu 4.

Bức tranh bến đò ngày mưa hiện lên qua nhiều hình ảnh: tre rũ rợi, chuối bơ phờ, dòng sông trôi rào rạt, con thuyền đậu trơ vơ, quán hàng vắng khách, bác lái hút thuốc, bà hàng ho sù sụ, người đi chợ đội thúng lầm lũi trong mưa… Những hình ảnh ấy gợi cảm giác tiêu điều, thưa thớt, lạnh lẽo và buồn vắng của một không gian thôn quê trong mưa.


Câu 5.

Qua bức tranh bến đò ngày mưa, bài thơ gợi lên tâm trạng buồn man mác, cô đơn, trầm lặng. Đó là nỗi buồn thấm sâu nhưng nhẹ nhàng, như lan tỏa trong không gian mưa gió, thể hiện sự đồng cảm của tác giả trước nhịp sống lặng lẽ, lam lũ nơi bến đò quê.

Câu 1.

Bài thơ được viết theo thể thơ tám chữ.


Câu 2.

Đề tài của bài thơ là bức tranh bến đò trong một ngày mưa, qua đó thể hiện cảnh sinh hoạt và không khí buồn vắng nơi thôn quê.


Câu 3.

Biện pháp tu từ gây ấn tượng là nhân hóa trong các câu như: “Tre rũ rợi”, “Chuối bơ phờ”, “con thuyền… đậu trơ vơ”. Tác giả đã gán cho sự vật những trạng thái, cảm xúc của con người. Nhờ đó, cảnh vật không còn vô tri mà mang tâm trạng buồn bã, mệt mỏi. Cách diễn đạt này làm nổi bật sự hiu hắt, lạnh lẽo của bến đò ngày mưa và góp phần thể hiện tâm trạng trầm lắng của nhà thơ.


Câu 4.

Bức tranh bến đò ngày mưa hiện lên qua nhiều hình ảnh: tre rũ rợi, chuối bơ phờ, dòng sông trôi rào rạt, con thuyền đậu trơ vơ, quán hàng vắng khách, bác lái hút thuốc, bà hàng ho sù sụ, người đi chợ đội thúng lầm lũi trong mưa… Những hình ảnh ấy gợi cảm giác tiêu điều, thưa thớt, lạnh lẽo và buồn vắng của một không gian thôn quê trong mưa.


Câu 5.

Qua bức tranh bến đò ngày mưa, bài thơ gợi lên tâm trạng buồn man mác, cô đơn, trầm lặng. Đó là nỗi buồn thấm sâu nhưng nhẹ nhàng, như lan tỏa trong không gian mưa gió, thể hiện sự đồng cảm của tác giả trước nhịp sống lặng lẽ, lam lũ nơi bến đò quê.

Câu 1


Nhân vật Mai trong truyện Người bán mai vàng hiện lên là một người con hiếu thảo, giàu lòng nhân ái và có ý chí vươn lên. Lớn lên trong nghèo khó, Mai gắn bó với vườn mai của cha, thấu hiểu từng giá trị mà cha gìn giữ. Anh giàu tình thương khi cưu mang cô bé Lan mồ côi, dang tay đón cô về nhà giữa lúc khốn cùng. Tình yêu và trách nhiệm khiến Mai không cam chịu số phận. Trước cảnh mai mất mùa, đời sống chật vật, anh trăn trở tìm hướng đi mới, mạnh dạn học hỏi các nhà vườn khác để thay đổi cách làm ăn. Mai ý thức được hạn chế của gia đình là thiếu vốn và dám đối diện sự thật ấy. Ở anh có sự chuyển biến từ cam chịu sang chủ động, từ tự ti sang khát vọng đổi thay. Dù quyết định cưa nửa vườn mai khiến cha đau lòng, đó vẫn là lựa chọn vì tương lai gia đình. Mai là hình ảnh người trẻ biết yêu thương, biết nghĩ và dám hành động vì hạnh phúc chung.




Câu 2 (khoảng 400 chữ)


Trong thời đại mạng xã hội phát triển mạnh mẽ, một bộ phận giới trẻ có xu hướng khoe khoang, phô trương “ảo” những thứ không thực sự thuộc về mình. Đó có thể là hình ảnh cuộc sống sang chảnh, đồ hiệu đắt tiền, thành tích phóng đại hay những mối quan hệ được tô vẽ. Lối sống này đang đặt ra nhiều vấn đề đáng suy ngẫm.


Trước hết, thói quen khoe khoang “ảo” bắt nguồn từ tâm lí muốn được chú ý, được công nhận. Khi mạng xã hội trở thành nơi thể hiện bản thân, nhiều người trẻ đánh đồng giá trị cá nhân với số lượt thích hay bình luận. Họ sẵn sàng vay mượn, chỉnh sửa hình ảnh, thậm chí nói dối để xây dựng một “phiên bản hoàn hảo” trên mạng. Tuy nhiên, sự hào nhoáng ấy chỉ là lớp vỏ bên ngoài, không phản ánh năng lực và phẩm chất thật.


Hệ quả của lối sống này không nhỏ. Thứ nhất, nó tạo áp lực vô hình cho chính người trong cuộc khi phải duy trì hình ảnh giả tạo. Thứ hai, nó dễ làm lệch lạc nhận thức về thành công, khiến người trẻ coi trọng vật chất và vẻ bề ngoài hơn giá trị bên trong. Lâu dần, sự thiếu trung thực có thể làm xói mòn niềm tin của người khác và làm mất đi bản sắc cá nhân.


Để khắc phục, mỗi người trẻ cần xây dựng lòng tự trọng và sự tự tin từ năng lực thật. Thay vì phô trương, hãy đầu tư vào học tập, kĩ năng và nhân cách. Mạng xã hội nên được sử dụng như công cụ kết nối, chia sẻ điều tích cực, không phải nơi cạnh tranh hình thức. Gia đình và nhà trường cũng cần giáo dục về giá trị sống chân thực, giúp thanh niên hiểu rằng giá trị con người không nằm ở những thứ phô bày bên ngoài.


Sống chân thành, giản dị và đúng với bản thân mới là nền tảng bền vững. Khi mỗi người biết trân trọng giá trị thật, xã hội sẽ bớt đi những “ánh hào quang ảo” và có thêm nhiều con người sống thực, sống đẹp.


Câu 1.

Văn bản được kể theo ngôi thứ ba.




Câu 2.

Truyện kể về hai cha con ông già mù sống bằng nghề trồng mai ở chân núi Ngũ Tây. Người cha hết lòng yêu và chăm sóc vườn mai, đặt tên con là Mai vì niềm say mê ấy. Trong một lần bán mai dịp Tết, Mai cưu mang cô bé Lan mồ côi mẹ, rồi hai người nên duyên vợ chồng. Gia đình nhỏ phải đối mặt với nhiều khó khăn như hạn hán, rét mướt, mai mất mùa, cuộc sống thiếu vốn làm ăn. Mai nhận ra muốn sống được phải thay đổi cách làm, cần có vốn để mở rộng trồng nhiều loại hoa. Thương con, ông già quyết định cho cưa nửa vườn mai – tài sản quý giá gắn với cả đời mình – để con có vốn. Dù đau đớn, ông chấp nhận hi sinh vì hạnh phúc và tương lai của con cháu.




Câu 3.

Ông già Mai là người giàu tình yêu thương, sống nghĩa tình và giàu đức hi sinh. Ông gắn bó sâu nặng với vườn mai, chăm chút từng mầm nụ bằng tất cả đam mê. Đồng thời, ông rất nhân hậu, thấu hiểu và luôn nghĩ cho con cháu. Dù đau lòng khi phải cưa những cây mai – như cắt đi một phần cuộc đời mình – ông vẫn chấp nhận vì tương lai của các con. Ông là biểu tượng đẹp của tình phụ tử và lòng vị tha.




Câu 4.

Em thích nhất chi tiết ông già dắt cháu đi thật xa để khỏi nghe tiếng cưa cắt những cây mai. Chi tiết ấy rất xúc động vì cho thấy nỗi đau âm thầm của ông khi phải hi sinh điều mình yêu quý nhất. Ông không ngăn cản con mà chỉ lặng lẽ chịu đựng, đặt hạnh phúc của con lên trên nỗi buồn của bản thân. Điều đó làm nổi bật vẻ đẹp của tình cha và sự hi sinh thầm lặng.




Câu 5.

“Tình cảm gia đình” là động lực lớn đối với nhân vật Mai. Chính tình thương của cha đã giúp Mai có điểm tựa tinh thần để vượt qua khó khăn và dám thay đổi cách làm ăn. Tình yêu với Lan và trách nhiệm với con trai cũng khiến Mai quyết tâm tìm hướng đi mới để cải thiện cuộc sống. Nhờ tình cảm gia đình, Mai trưởng thành hơn, mạnh mẽ hơn và biết sống vì người khác.


Câu 1 (khoảng 200 chữ)


Đoạn thơ trong Truyện Kiều của Nguyễn Du* đã thể hiện sâu sắc bi kịch và phẩm chất cao đẹp của Thuý Kiều. Qua lời kể trong nước mắt của gia đình, Kiều hiện lên là người con hiếu thảo, giàu nghĩa tình. Vì “cơn gia biến”, nàng đành “bán mình… cứu cha”, chấp nhận hi sinh hạnh phúc riêng để trọn chữ hiếu. Câu thơ “Kiều nhi phận mỏng như tờ” gợi số phận mong manh, bé nhỏ trước sóng gió cuộc đời. Đồng thời, nàng vẫn day dứt vì “một lời đã lỗi tóc tơ với chàng”, cho thấy sự trân trọng lời thề và tình yêu sâu nặng với Kim Trọng. Về nghệ thuật, đoạn thơ sử dụng ngôn ngữ giàu cảm xúc, nhiều thành ngữ, ẩn dụ như “phận mỏng như tờ”, “sầu này dằng dặc” cùng giọng điệu than khóc, xót xa, tạo nên âm hưởng bi thương. Qua đó, tác giả bày tỏ niềm cảm thương sâu sắc trước số phận người phụ nữ tài sắc nhưng bạc mệnh trong xã hội phong kiến.




Câu 2 (khoảng 400 chữ)


Thời đại số mang đến cho con người vô vàn tiện ích: thông tin nhanh chóng, kết nối không giới hạn, cơ hội học tập rộng mở. Tuy nhiên, cùng với đó là nguy cơ con người trở nên cô đơn, dễ bị cuốn vào nhịp sống gấp gáp và những giá trị ảo. Vì vậy, nuôi dưỡng tâm hồn trong thời đại số là một vấn đề cần được quan tâm.


Trước hết, mỗi người cần xây dựng thói quen tiếp nhận thông tin có chọn lọc. Không phải mọi nội dung trên mạng đều tích cực; nếu chìm đắm trong những tin tức tiêu cực hay tranh cãi vô bổ, tâm hồn dễ trở nên mệt mỏi. Việc ưu tiên đọc sách, theo dõi những nội dung nhân văn, truyền cảm hứng sẽ giúp nuôi dưỡng đời sống tinh thần lành mạnh.


Bên cạnh đó, cần duy trì những kết nối chân thực ngoài đời thực. Những cuộc trò chuyện trực tiếp với gia đình, bạn bè; những hoạt động thiện nguyện, trải nghiệm thiên nhiên… giúp con người cảm nhận được sự ấm áp và ý nghĩa của cuộc sống. Tâm hồn không thể lớn lên nếu chỉ gắn với màn hình.


Ngoài ra, việc rèn luyện khả năng tự suy ngẫm cũng rất quan trọng. Dành thời gian cho bản thân, viết nhật ký, đặt mục tiêu sống, học cách biết ơn và yêu thương sẽ giúp mỗi người giữ được sự cân bằng. Khi có đời sống nội tâm phong phú, con người sẽ không dễ bị tác động bởi những giá trị hào nhoáng bề ngoài.


Tóm lại, trong thời đại số, nuôi dưỡng tâm hồn đòi hỏi sự chủ động và tỉnh táo. Biết chọn lọc thông tin, duy trì mối quan hệ chân thành và không ngừng hoàn thiện bản thân chính là những giải pháp giúp mỗi người sống sâu sắc, nhân ái và ý nghĩa hơn giữa dòng chảy công nghệ hiện đại.


Câu 1.

Đoạn trích kể về việc Kim Trọng sau nửa năm trở về thì hay tin gia đình Thuý Kiều gặp biến cố, Kiều đã bán mình chuộc cha. Chàng tìm đến nhà, nghe rõ sự tình và đau đớn, quyết tâm đi tìm Kiều.




Câu 2.

Một số hình ảnh tả thực:


  • “Đầy vườn cỏ mọc, lau thưa”
  • “Song trăng quạnh quẽ, vách mưa rã rời”
  • “Nhà tranh, vách đất tả tơi”
  • “Lau treo rèm nát, trúc gài phên thưa”



Những hình ảnh này gợi cảnh hoang vắng, sa sút, tiêu điều.




Câu 3.

Khi chứng kiến khung cảnh nhà Thuý Kiều sau nửa năm, Kim Trọng vô cùng bàng hoàng, xót xa. Từ cảnh vườn cũ “khác xưa”, hoang vắng, đến ngôi nhà “tả tơi”, tất cả khiến chàng đau đớn và linh cảm điều chẳng lành. Khi nghe tin Kiều bán mình, chàng “rụng rời”, “vật mình vẫy gió, tuôn mưa”, đau đớn đến mức “ngất đòi thôi”. Cảm xúc của Kim Trọng thể hiện sự chung tình sâu sắc và nỗi tuyệt vọng khi mất đi người mình yêu.




Câu 4.

Câu thơ:

“Sinh càng trông thấy, càng thương

Gan càng tức tối, ruột càng xót xa.”


→ Sử dụng điệp cấu trúc “càng… càng…” kết hợp với cách nói ẩn dụ “gan”, “ruột” để chỉ nội tâm con người.


Hiệu quả: Nhấn mạnh mức độ cảm xúc tăng dần, diễn tả nỗi đau đớn, day dứt và thương xót tột cùng của Kim Trọng. Cảm xúc không chỉ là nỗi buồn mà còn là sự uất nghẹn, giằng xé trong tâm can.




Câu 5.

Tình cảm của Kim Trọng dành cho Thuý Kiều rất sâu nặng, thủy chung và quyết liệt.


Chàng tự trách mình:

“Rằng: ‘Tôi trót quá chân ra,

Để cho đến nỗi trôi hoa, dạt bèo.’”


Chàng khẳng định tình nghĩa vợ chồng dù chưa chính thức:

“Chưa chăn gối, cũng vợ chồng,

Lòng nào mà nỡ dứt lòng cho đang?”


Đặc biệt, chàng quyết tâm tìm Kiều:

“Còn tôi, tôi gặp mặt nàng mới thôi!”

“Vào sinh ra tử, hoạ là thấy nhau.”


Những câu thơ ấy cho thấy Kim Trọng là người si tình, chung thủy, sẵn sàng hi sinh tất cả để tìm lại người mình yêu.


Câu 1

Trong đoạn trích Truyện Kiều của Nguyễn Du, nhân vật Đạm Tiên hiện lên như biểu tượng cho số phận “hồng nhan bạc mệnh” trong xã hội cũ. Nàng từng là một ca nhi nổi danh “tài sắc một thì”, được nhiều người ngưỡng mộ, “xôn xao ngoài cửa, hiếm gì yến anh”. Thế nhưng, giữa lúc tuổi xuân đang rực rỡ, nàng đột ngột qua đời: “Nửa chừng xuân, thoắt gãy cành thiên hương”. Hình ảnh nấm mồ “sè sè”, cỏ “dầu dầu” nửa vàng nửa xanh gợi sự hoang lạnh, hiu quạnh, cho thấy sự lãng quên của cuộc đời đối với một kiếp người từng vang danh. Từ đỉnh cao danh vọng đến nấm mồ vô chủ là một bước rơi nghiệt ngã, thể hiện rõ sự mong manh của phận nữ nhi trong xã hội phong kiến. Qua nhân vật Đạm Tiên, tác giả bày tỏ niềm thương xót sâu sắc trước số phận tài hoa bạc mệnh, đồng thời dự cảm cho cuộc đời nhiều sóng gió của Thuý Kiều.

Câu 2

Trong thời đại công nghệ số, mạng xã hội đã trở thành một phần quen thuộc của đời sống học sinh. Tuy nhiên, việc sử dụng quá nhiều có thể dẫn đến sao nhãng học tập và giảm sút trách nhiệm cá nhân. Vì vậy, vấn đề đặt ra là làm thế nào để sử dụng mạng xã hội một cách lành mạnh và hiệu quả.

Trước hết, mỗi học sinh cần xác định mục đích rõ ràng khi sử dụng mạng xã hội. Thay vì chỉ lướt xem giải trí vô bổ, chúng ta có thể tận dụng để cập nhật kiến thức, tham gia các nhóm học tập, theo dõi những trang chia sẻ kĩ năng sống. Khi có định hướng đúng, mạng xã hội sẽ trở thành công cụ hỗ trợ thay vì cản trở.

Bên cạnh đó, cần biết quản lí thời gian hợp lí. Học sinh nên đặt giới hạn cụ thể cho việc sử dụng mỗi ngày, ưu tiên hoàn thành bài tập và trách nhiệm cá nhân trước khi giải trí. Việc tắt thông báo khi học, tránh sử dụng điện thoại trước giờ ngủ cũng giúp tăng sự tập trung và bảo vệ sức khỏe.

Ngoài ra, cần xây dựng ý thức chọn lọc thông tin và ứng xử văn minh trên không gian mạng. Không chia sẻ tin chưa kiểm chứng, không bình luận tiêu cực hay gây tổn thương người khác. Sự tỉnh táo và trách nhiệm sẽ giúp môi trường mạng trở nên tích cực hơn.

Tóm lại, mạng xã hội không xấu, điều quan trọng là cách chúng ta sử dụng nó. Khi biết làm chủ bản thân, quản lí thời gian và giữ thái độ đúng đắn, mỗi học sinh có thể biến mạng xã hội thành phương tiện học tập, kết nối và phát triển bản thân một cách hiệu quả.