Nguyễn Phạm MinhThùy

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Phạm MinhThùy
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1 (0,5 điểm):

Nhân vật trữ tình trong bài thơ là “tôi” – người lính rời quê hương đi chinh chiến, mang nặng nỗi nhớ quê và nhớ người con gái Sơn Tây.


Câu 2 (0,5 điểm):

Những từ ngữ/dòng thơ miêu tả “đôi mắt” trong khổ thơ thứ 5:

“Đôi mắt người Sơn Tây

U uẩn chiều lưu lạc

Buồn viễn xứ khôn khuây”


Câu 3 (1,0 điểm):

Bài thơ thể hiện nỗi nhớ da diết, sâu nặng của người lính đối với quê hương xứ Đoài và người con gái Sơn Tây. Đó là nỗi nhớ thấm đượm buồn thương trước cảnh chiến tranh tàn phá, mất mát đau thương. Xen trong nỗi buồn là niềm hy vọng, khát khao ngày thanh bình để được trở về, đoàn tụ. Cảm xúc chủ đạo là nhớ thương, xót xa nhưng vẫn ẩn chứa niềm tin vào tương lai.


Câu 4 (1,0 điểm):

Câu hỏi tu từ “Em có bao giờ em nhớ thương?” không nhằm tìm kiếm câu trả lời mà để bộc lộ nỗi lòng của nhân vật trữ tình. Sau lời khẳng định “Tôi nhớ xứ Đoài mây trắng lắm”, câu hỏi ấy vang lên như một tiếng lòng khắc khoải, da diết. Nó làm nổi bật tình cảm thủy chung, sâu nặng của người lính, đồng thời gợi cảm giác cô đơn, mong chờ sự đồng cảm từ người mình thương. Nhờ đó, cảm xúc bài thơ thêm phần chân thành và ám ảnh.


Câu 5 (1,0 điểm):

Bài thơ gợi cho em thông điệp sâu sắc về tình yêu quê hương trong hoàn cảnh chiến tranh. Dù phải rời xa, con người vẫn luôn hướng về nơi chôn nhau cắt rốn bằng nỗi nhớ thiết tha. Chiến tranh có thể gây ra mất mát, đau thương nhưng không thể xóa nhòa tình cảm gắn bó với quê hương và con người nơi ấy. Vì thế, mỗi chúng ta hôm nay cần biết trân trọng hòa bình và giữ gìn những giá trị thân thương của quê hương mình.


Câu 1 (0,5 điểm):

Nhân vật trữ tình trong bài thơ là “tôi” – người lính rời quê hương đi chinh chiến, mang nặng nỗi nhớ quê và nhớ người con gái Sơn Tây.


Câu 2 (0,5 điểm):

Những từ ngữ/dòng thơ miêu tả “đôi mắt” trong khổ thơ thứ 5:

“Đôi mắt người Sơn Tây

U uẩn chiều lưu lạc

Buồn viễn xứ khôn khuây”


Câu 3 (1,0 điểm):

Bài thơ thể hiện nỗi nhớ da diết, sâu nặng của người lính đối với quê hương xứ Đoài và người con gái Sơn Tây. Đó là nỗi nhớ thấm đượm buồn thương trước cảnh chiến tranh tàn phá, mất mát đau thương. Xen trong nỗi buồn là niềm hy vọng, khát khao ngày thanh bình để được trở về, đoàn tụ. Cảm xúc chủ đạo là nhớ thương, xót xa nhưng vẫn ẩn chứa niềm tin vào tương lai.


Câu 4 (1,0 điểm):

Câu hỏi tu từ “Em có bao giờ em nhớ thương?” không nhằm tìm kiếm câu trả lời mà để bộc lộ nỗi lòng của nhân vật trữ tình. Sau lời khẳng định “Tôi nhớ xứ Đoài mây trắng lắm”, câu hỏi ấy vang lên như một tiếng lòng khắc khoải, da diết. Nó làm nổi bật tình cảm thủy chung, sâu nặng của người lính, đồng thời gợi cảm giác cô đơn, mong chờ sự đồng cảm từ người mình thương. Nhờ đó, cảm xúc bài thơ thêm phần chân thành và ám ảnh.


Câu 5 (1,0 điểm):

Bài thơ gợi cho em thông điệp sâu sắc về tình yêu quê hương trong hoàn cảnh chiến tranh. Dù phải rời xa, con người vẫn luôn hướng về nơi chôn nhau cắt rốn bằng nỗi nhớ thiết tha. Chiến tranh có thể gây ra mất mát, đau thương nhưng không thể xóa nhòa tình cảm gắn bó với quê hương và con người nơi ấy. Vì thế, mỗi chúng ta hôm nay cần biết trân trọng hòa bình và giữ gìn những giá trị thân thương của quê hương mình.


Câu 1 (2,0 điểm)

Hai khổ thơ sử dụng thể thơ tự do kết hợp ngôn từ bình dị, giàu hình ảnh để tôn vinh vẻ đẹp quê hương và sự hi sinh của người mẹ. Nghệ thuật so sánh "vai gầy của mẹ" như "cánh cò thân thương nhỏ bé" tạo hình ảnh thơ giàu sức gợi, nhấn mạnh sự tảo tần, vất vả. Biện pháp ẩn dụ "mẹ gánh cuộc đời" kết hợp với từ láy "xộc xệch" khắc họa nỗi vất vả, gian truân mà mẹ gánh vác qua thời gian, đồng thời tạo nhịp điệu sâu lắng, tha thiết. Ngôn ngữ thơ tinh tế, kết hợp hình ảnh "ngô lúa", "chè xanh" gợi không gian yên bình, thân thương, qua đó thể hiện tình yêu quê hương và lòng biết ơn sâu sắc của tác giả.

Câu 2 (4,0 điểm)

Bài làm nghị luận: Tác hại của “bạo lực ngôn từ” trên mạng xã hội

Trong kỷ nguyên số, mạng xã hội (MXH) trở thành một phần không thể thiếu, nhưng cũng là nơi “bạo lực ngôn từ” (cyberbullying) bùng phát mạnh mẽ. Đây là hành vi sử dụng ngôn ngữ tiêu cực, châm chọc, xúc phạm người khác trên không gian ảo, để lại những hậu quả nghiêm trọng về tâm lý, đặc biệt với giới trẻ.

Tác hại của bạo lực ngôn từ là khôn lường. Đối với nạn nhân, những lời mỉa mai, chửi rủa có thể gây ám ảnh, hoang mang, dẫn đến trầm cảm, rối loạn lo âu và giảm sút kết quả học tập. Sự "ẩn danh" trên mạng khiến con người dễ dàng buông lời cay nghiệt mà không nghĩ đến nỗi đau người khác gánh chịu, thậm chí đẩy họ đến con đường bế tắc, tuyệt vọng. Xã hội cũng vì thế mà trở nên lạnh lùng, thiếu đi sự thấu cảm, văn hóa ứng xử trực tuyến bị ô nhiễm.

Để hạn chế tình trạng này, trước hết, mỗi người cần nâng cao “sức đề kháng” thông tin và rèn luyện kỹ năng ứng xử văn minh trên mạng. Cần tư duy "nghĩ trước khi gõ" (Think before you type). Gia đình và nhà trường cần giáo dục kỹ năng số, dạy trẻ cách bảo vệ mình và lên tiếng tố cáo các hành vi bạo lực mạng. Cơ quan chức năng cần thắt chặt quản lý, xử phạt nghiêm minh các hành vi xúc phạm danh dự người khác trên mạng theo Luật An ninh mạng.

Tóm lại, bạo lực ngôn từ là một vấn đề nhức nhối cần được loại bỏ. Hãy xây dựng một môi trường mạng nhân văn, nơi ngôn từ được dùng để chia sẻ, yêu thương thay vì làm tổn thương nhau

Câu 1 (khoảng 200 chữ)


Đoạn trích Con chim quên tiếng hót của Nguyễn Quang Sáng gây ấn tượng bởi nghệ thuật kể chuyện giản dị mà sâu sắc. Truyện được kể theo ngôi thứ nhất, xưng “tôi”, tạo cảm giác chân thực, gần gũi như một lời tâm sự trong gia đình. Cách lồng truyện – “tôi” kể lại câu chuyện bà kể – làm tăng tính truyền đời của bài học. Tác giả xây dựng tình huống truyện giàu kịch tính: từ không khí vui vẻ quanh con nhồng đáng yêu đến cao trào khi nó lặp lại câu chửi trước mặt quan huyện, rồi kết thúc đột ngột bằng cái chết thương tâm. Nghệ thuật miêu tả cũng rất sinh động: hình ảnh con nhồng được khắc họa như “cô công chúa” với bộ lông đen mượt, tiếng nói bắt chước linh hoạt, tạo sự đối lập mạnh với hình ảnh xác chim “như một miếng giẻ rách đen”. Đặc biệt, yếu tố đối thoại tự nhiên, giàu sắc thái góp phần làm nổi bật tính cách nhân vật và thông điệp truyện. Nhờ đó, câu chuyện ngắn gọn nhưng để lại dư âm sâu xa.




Câu 2 (khoảng 400 chữ)


Nước sạch là nguồn tài nguyên thiết yếu cho sự sống. Tuy nhiên, trước tình trạng ô nhiễm môi trường, khai thác quá mức và biến đổi khí hậu, nguồn nước sạch đang dần cạn kiệt. Trong bối cảnh ấy, trách nhiệm của tuổi trẻ trở nên đặc biệt quan trọng.


Trước hết, tuổi trẻ cần nhận thức rõ vai trò sống còn của nước đối với con người và hệ sinh thái. Không có nước sạch, sức khỏe bị đe dọa, sản xuất đình trệ và đời sống xã hội bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Khi hiểu được điều đó, mỗi người trẻ sẽ không còn thờ ơ trước những hành vi lãng phí hay xả thải bừa bãi.


Trách nhiệm đầu tiên là thay đổi từ những việc nhỏ trong sinh hoạt hằng ngày: sử dụng nước tiết kiệm, khóa vòi nước khi không dùng, tái sử dụng nước hợp lí. Bên cạnh đó, tuổi trẻ cần tích cực tham gia các hoạt động bảo vệ môi trường như trồng cây, làm sạch nguồn nước, tuyên truyền nâng cao ý thức cộng đồng. Trong thời đại số, thanh niên có thể tận dụng mạng xã hội để lan tỏa thông điệp bảo vệ tài nguyên nước, tạo nên những chiến dịch truyền thông hiệu quả.


Không chỉ dừng ở hành động cá nhân, thế hệ trẻ còn cần học tập, nghiên cứu và ứng dụng khoa học – công nghệ vào việc xử lí nước thải, tìm kiếm nguồn nước thay thế và phát triển các giải pháp bền vững. Những sáng kiến sáng tạo từ người trẻ có thể góp phần giảm thiểu ô nhiễm và sử dụng hiệu quả nguồn nước hiện có.


Tuy nhiên, để thực hiện tốt trách nhiệm ấy, tuổi trẻ cần sự đồng hành của gia đình, nhà trường và xã hội trong việc giáo dục ý thức bảo vệ môi trường. Khi được định hướng đúng đắn, người trẻ sẽ trở thành lực lượng tiên phong trong cuộc chiến bảo vệ nguồn nước.


Nước sạch là món quà vô giá của thiên nhiên. Bảo vệ nguồn nước hôm nay chính là bảo vệ tương lai của chính chúng ta. Tuổi trẻ, với nhiệt huyết và sáng tạo, cần ý thức rõ vai trò của mình để hành động thiết thực, góp phần gìn giữ nguồn sống cho mai sau.


Câu 1 (khoảng 200 chữ)


Đoạn trích Con chim quên tiếng hót của Nguyễn Quang Sáng gây ấn tượng bởi nghệ thuật kể chuyện giản dị mà sâu sắc. Truyện được kể theo ngôi thứ nhất, xưng “tôi”, tạo cảm giác chân thực, gần gũi như một lời tâm sự trong gia đình. Cách lồng truyện – “tôi” kể lại câu chuyện bà kể – làm tăng tính truyền đời của bài học. Tác giả xây dựng tình huống truyện giàu kịch tính: từ không khí vui vẻ quanh con nhồng đáng yêu đến cao trào khi nó lặp lại câu chửi trước mặt quan huyện, rồi kết thúc đột ngột bằng cái chết thương tâm. Nghệ thuật miêu tả cũng rất sinh động: hình ảnh con nhồng được khắc họa như “cô công chúa” với bộ lông đen mượt, tiếng nói bắt chước linh hoạt, tạo sự đối lập mạnh với hình ảnh xác chim “như một miếng giẻ rách đen”. Đặc biệt, yếu tố đối thoại tự nhiên, giàu sắc thái góp phần làm nổi bật tính cách nhân vật và thông điệp truyện. Nhờ đó, câu chuyện ngắn gọn nhưng để lại dư âm sâu xa.




Câu 2 (khoảng 400 chữ)


Nước sạch là nguồn tài nguyên thiết yếu cho sự sống. Tuy nhiên, trước tình trạng ô nhiễm môi trường, khai thác quá mức và biến đổi khí hậu, nguồn nước sạch đang dần cạn kiệt. Trong bối cảnh ấy, trách nhiệm của tuổi trẻ trở nên đặc biệt quan trọng.


Trước hết, tuổi trẻ cần nhận thức rõ vai trò sống còn của nước đối với con người và hệ sinh thái. Không có nước sạch, sức khỏe bị đe dọa, sản xuất đình trệ và đời sống xã hội bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Khi hiểu được điều đó, mỗi người trẻ sẽ không còn thờ ơ trước những hành vi lãng phí hay xả thải bừa bãi.


Trách nhiệm đầu tiên là thay đổi từ những việc nhỏ trong sinh hoạt hằng ngày: sử dụng nước tiết kiệm, khóa vòi nước khi không dùng, tái sử dụng nước hợp lí. Bên cạnh đó, tuổi trẻ cần tích cực tham gia các hoạt động bảo vệ môi trường như trồng cây, làm sạch nguồn nước, tuyên truyền nâng cao ý thức cộng đồng. Trong thời đại số, thanh niên có thể tận dụng mạng xã hội để lan tỏa thông điệp bảo vệ tài nguyên nước, tạo nên những chiến dịch truyền thông hiệu quả.


Không chỉ dừng ở hành động cá nhân, thế hệ trẻ còn cần học tập, nghiên cứu và ứng dụng khoa học – công nghệ vào việc xử lí nước thải, tìm kiếm nguồn nước thay thế và phát triển các giải pháp bền vững. Những sáng kiến sáng tạo từ người trẻ có thể góp phần giảm thiểu ô nhiễm và sử dụng hiệu quả nguồn nước hiện có.


Tuy nhiên, để thực hiện tốt trách nhiệm ấy, tuổi trẻ cần sự đồng hành của gia đình, nhà trường và xã hội trong việc giáo dục ý thức bảo vệ môi trường. Khi được định hướng đúng đắn, người trẻ sẽ trở thành lực lượng tiên phong trong cuộc chiến bảo vệ nguồn nước.


Nước sạch là món quà vô giá của thiên nhiên. Bảo vệ nguồn nước hôm nay chính là bảo vệ tương lai của chính chúng ta. Tuổi trẻ, với nhiệt huyết và sáng tạo, cần ý thức rõ vai trò của mình để hành động thiết thực, góp phần gìn giữ nguồn sống cho mai sau.


Câu 1 (0,5 điểm).

Văn bản được kể theo ngôi thứ nhất (xưng “tôi”). Việc lựa chọn ngôi kể này giúp câu chuyện trở nên gần gũi, chân thực, giàu cảm xúc; đồng thời làm nổi bật lời răn dạy của người bà như một bài học thấm thía được truyền lại qua hồi ức.


Câu 2 (0,5 điểm).

Chi tiết thể hiện sự yêu quý của mọi người dành cho con nhồng: “Người lớn hay trẻ nhỏ hàng xóm, mỗi lần đến chơi với nó cũng cho nó một trái ớt.”


Câu 3 (1,0 điểm).

Câu văn sử dụng cách dẫn trực tiếp.

Dấu hiệu nhận biết: lời nói của con nhồng được đặt trong dấu ngoặc kép: “Thôi, thôi thôi!” và được giữ nguyên như lời phát ra.


Câu 4 (1,0 điểm).

Qua câu chuyện về con nhồng, tác giả muốn gửi gắm bài học: con người cần cẩn trọng trong lời nói; không nên a dua, bắt chước những điều sai trái. Lời nói thiếu suy nghĩ có thể gây hậu quả nghiêm trọng cho bản thân và người khác. Đồng thời, truyện cũng phê phán thói dạy điều xấu, cổ vũ cho cái sai và sự sợ hãi quyền lực mù quáng.


Câu 5 (1,0 điểm).

Em đồng ý với lời dặn của người bà. Bởi lời nói có sức ảnh hưởng lớn, nếu nói theo người khác mà không hiểu đúng sai sẽ dễ gây hại. Câu chuyện về con nhồng là minh chứng rõ ràng: chỉ vì lặp lại lời dạy sai mà nó phải chết oan. Vì vậy, mỗi người cần suy nghĩ kĩ trước khi nói và chịu trách nhiệm với lời nói của mình.


Câu 1


Đoạn trích Gửi quê của Trần Văn Lợi là khúc tâm tình tha thiết về miền quê ven biển đầy gió cát. Về nội dung, bài thơ tái hiện không gian quê hương với sóng biển, vị muối mặn, cát trắng, gió Lào, mùa lũ… Tất cả hiện lên vừa khắc nghiệt vừa giàu sức sống. Quê hương không chỉ là nơi chôn nhau cắt rốn mà còn là chiếc nôi nuôi dưỡng tâm hồn, ước mơ và nghị lực của nhân vật trữ tình. Những gian khó như “gió sạm da người”, “đường rát bỏng bàn chân nhỏ” càng làm nổi bật ý chí bền bỉ và tình yêu quê sâu nặng. Về nghệ thuật, tác giả sử dụng thể thơ tự do giàu nhạc điệu, hình ảnh chân thực, giàu tính gợi cảm. Biện pháp nhân hóa như “biển hát ru”, “lúa ngô thèm màu xanh” khiến cảnh vật mang linh hồn, gắn bó mật thiết với con người. Giọng điệu tha thiết, tự hào đã tạo nên dư vị cảm xúc sâu lắng, đậm chất trữ tình.




Câu 2 (khoảng 400 chữ)


Thực tế điểm thi môn Lịch sử trong những năm gần đây ở mức thấp cho thấy nhiều học sinh chưa thực sự yêu thích và đầu tư đúng mức cho môn học này. Đây là vấn đề đáng quan tâm bởi Lịch sử không chỉ là môn thi mà còn là nền tảng giúp thế hệ trẻ hiểu về cội nguồn dân tộc.


Trước hết, nguyên nhân khiến học sinh ngại học Lịch sử thường xuất phát từ tâm lí cho rằng môn học khô khan, nhiều sự kiện, mốc thời gian khó nhớ. Phương pháp học còn nặng về ghi nhớ máy móc, thiếu liên hệ thực tiễn. Bên cạnh đó, một số học sinh có xu hướng tập trung vào các môn xét tuyển đại học mà xem nhẹ Lịch sử.


Để khắc phục tình trạng này, trước hết cần đổi mới phương pháp dạy và học. Giáo viên nên tăng cường kể chuyện lịch sử, sử dụng hình ảnh, phim tư liệu, bản đồ tư duy để bài học sinh động hơn. Việc tổ chức tham quan di tích, bảo tàng hoặc các hoạt động ngoại khóa theo chủ đề lịch sử sẽ giúp học sinh cảm nhận kiến thức một cách trực quan, từ đó khơi dậy hứng thú học tập.


Về phía học sinh, cần thay đổi cách tiếp cận: thay vì học thuộc lòng, hãy hiểu bản chất sự kiện, nắm mối quan hệ nguyên nhân – kết quả, so sánh và hệ thống hóa kiến thức theo giai đoạn. Có thể sử dụng sơ đồ tư duy, lập bảng thống kê hoặc học theo nhóm để tăng hiệu quả ghi nhớ. Ngoài ra, việc luyện đề thường xuyên giúp làm quen cấu trúc câu hỏi và rèn kĩ năng làm bài.


Gia đình và nhà trường cũng nên định hướng đúng đắn về vai trò của môn Lịch sử trong việc bồi dưỡng lòng yêu nước, ý thức công dân. Khi hiểu rằng học Lịch sử là học về chính dân tộc mình, học sinh sẽ có thái độ trân trọng hơn.


Yêu thích và học tốt môn Lịch sử không chỉ giúp nâng cao điểm số mà còn góp phần bồi đắp niềm tự hào và trách nhiệm với đất nước. Khi phương pháp dạy và học được đổi mới, chắc chắn môn học này sẽ trở nên hấp dẫn hơn trong mắt thế hệ trẻ.


Câu 1 (0,5 điểm).

Văn bản được viết theo thể thơ tự do (các dòng thơ tám chữ nhưng không gò bó chặt chẽ về niêm luật).


Câu 2 (0,5 điểm).

Bài thơ gieo vần chân, chủ yếu là vần liền hoặc cách:


  • “đồng” – “rong”
  • “đời” – “nguôi” (vần gần)
  • “người” – “ngõ” – “đàn” (vần không thật chặt, tạo âm hưởng tự nhiên).
    → Cách gieo vần linh hoạt, phù hợp với cảm xúc tự do.



Câu 3 (1,0 điểm).

Hai dòng thơ sử dụng biện pháp nhân hóa: “Đất quê mặn nuôi ước mơ khó nhọc”, “Lúa ngô thèm màu xanh mướt, khôn nguôi”. Tác giả gán cho đất, lúa, ngô những hành động và cảm xúc của con người (“nuôi”, “thèm”). Nhờ đó, quê hương hiện lên không chỉ là cảnh vật vô tri mà mang sức sống, có tâm hồn. Biện pháp này làm nổi bật sự khắc nghiệt của vùng đất mặn nhưng vẫn ẩn chứa sức sống bền bỉ, nuôi dưỡng ước mơ và khát vọng vươn lên của con người.


Câu 4 (1,0 điểm).

Những dòng thơ miêu tả không gian quê hương:


  • “Tôi lớn lên trong vành nôi của sóng”
  • “Biển hát ru…”
  • “Cát thường cuốn vào ngôi trường tôi học”
  • “Thổi không ngơi cơn gió sạm da người”
  • “Sông mùa lũ nước bò vào tận ngõ”
  • “Chim hải âu với cò bợ chung đàn.”



Câu 1


Trong truyện Vụ mất tích kì lạ (trích Sherlock Holmes toàn tập của Arthur Conan Doyle), nhân vật Windibank hiện lên là một kẻ ích kỉ, giả dối và tàn nhẫn. Vì muốn giữ khoản tiền 100 bảng mỗi năm của con riêng vợ, ông ta đã cải trang thành Hosmer Angel để lừa dối chính cô gái trong gia đình. Hắn đeo kính màu, gắn râu giả, đổi giọng nói và còn đánh máy thư từ nhằm che giấu chữ viết thật. Hành động ấy không chỉ cho thấy sự toan tính tinh vi mà còn thể hiện bản chất lạnh lùng, bất chấp hạnh phúc của người khác vì lợi ích cá nhân. Khi bị Sherlock Holmes vạch trần, Windibank vẫn trơ tráo chối cãi, viện cớ pháp luật không thể xử lí mình. Qua nhân vật này, tác giả phê phán thói tham lam và sự suy đồi đạo đức trong xã hội. Windibank là hình tượng tiêu biểu cho kiểu người sẵn sàng chà đạp tình cảm gia đình để đạt được mục đích ích kỉ.




Câu 2 (khoảng 400 chữ)


Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng hiện nay, đất nước đứng trước nhiều cơ hội và thách thức đan xen. Vì vậy, trách nhiệm của thế hệ trẻ – những chủ nhân tương lai của Tổ quốc – càng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết.


Trước hết, thanh niên cần không ngừng học tập, rèn luyện tri thức và kĩ năng để đáp ứng yêu cầu của thời đại. Hội nhập đòi hỏi nguồn nhân lực chất lượng cao, có khả năng sử dụng ngoại ngữ, làm chủ công nghệ và thích ứng với môi trường toàn cầu. Nếu không nỗ lực nâng cao trình độ, người trẻ sẽ tụt hậu ngay trên chính quê hương mình.


Bên cạnh tri thức, thế hệ trẻ cần bồi dưỡng phẩm chất đạo đức và bản lĩnh chính trị vững vàng. Trong quá trình giao lưu văn hóa, việc tiếp thu tinh hoa nhân loại là cần thiết, nhưng cũng phải biết giữ gìn bản sắc dân tộc. Lòng yêu nước hôm nay không chỉ thể hiện ở những hành động lớn lao mà còn ở ý thức tuân thủ pháp luật, sống có trách nhiệm với cộng đồng và bảo vệ hình ảnh đất nước.


Ngoài ra, thanh niên cần chủ động tham gia các hoạt động xã hội, tình nguyện vì cộng đồng, góp phần giải quyết những vấn đề chung như bảo vệ môi trường, chuyển đổi số hay phát triển kinh tế sáng tạo. Mỗi hành động tích cực, dù nhỏ, đều góp phần xây dựng hình ảnh một thế hệ trẻ năng động, nhân ái và trách nhiệm.


Tuy nhiên, để thực hiện tốt vai trò của mình, người trẻ cũng cần sự định hướng của gia đình, nhà trường và xã hội. Khi được tạo điều kiện học tập, sáng tạo và cống hiến, thanh niên sẽ phát huy tối đa tiềm năng của bản thân.


Hội nhập quốc tế là xu thế tất yếu, nhưng tương lai đất nước phụ thuộc vào sự trưởng thành của thế hệ trẻ hôm nay. Sống có lí tưởng, không ngừng nỗ lực và luôn đặt lợi ích dân tộc lên trên hết chính là cách thiết thực nhất để tuổi trẻ góp phần đưa đất nước phát triển bền vững.


Câu 1.

Văn bản Vụ mất tích kì lạ (trích Sherlock Holmes toàn tập của Arthur Conan Doyle) thuộc thể loại truyện trinh thám.


Câu 2.

Các nhân vật trong văn bản gồm: Sherlock Holmes, bác sĩ Watson, Mary Sutherland, Hosmer Angel, ông Windibank (cha dượng Mary) và một số nhân vật phụ.

→ Nhân vật chính là Sherlock Holmes.


Câu 3.

Điều cần làm sáng tỏ là: sự mất tích bí ẩn của Hosmer Angel trong ngày cưới và sự thật về thân phận thật sự của người đàn ông này.


Câu 4.

Chi tiết quan trọng mang tính bước ngoặt là: các bức thư đều được đánh máy với những lỗi đặc trưng giống hệt nhau (chữ “e” có vết nhòe, chữ “t” gạch ngang mờ). Điều này giúp Holmes nhận ra Hosmer và Windibank là cùng một người.


Câu 5.

Nhân vật Sherlock Holmes nổi bật ở trí tuệ sắc bén, khả năng quan sát tinh tường và suy luận logic chặt chẽ. Ông chú ý đến những chi tiết nhỏ nhất (máy đánh chữ, đặc điểm cải trang), biết loại bỏ yếu tố ngụy tạo để tìm ra bản chất sự việc. Holmes còn bình tĩnh, tự tin và quyết đoán khi vạch trần sự thật.