Nguyễn Phạm MinhThùy
Giới thiệu về bản thân
Câu 1.
Văn bản thuộc thể loại truyện thơ Nôm dân gian.
Câu 2.
Các nhân vật xuất hiện trong đoạn trích: Tống Trân, Cúc Hoa và mẹ chồng (mẹ của Tống Trân).
Câu 3.
Trong đoạn trích, Tống Trân và Cúc Hoa sống trong hoàn cảnh vô cùng nghèo khó: cơm tấm, canh rau lê đạm bạc; phải bán vàng để lấy tiền nuôi thầy, nuôi mẹ và cho chồng ăn học. Cuộc sống thiếu thốn nhưng đầm ấm tình nghĩa.
→ Hoàn cảnh ấy làm nổi bật số phận gian truân của nhân vật, đồng thời tôn vinh phẩm chất cao đẹp của Cúc Hoa và ý chí vươn lên của Tống Trân. Chính trong nghịch cảnh, vẻ đẹp thủy chung, hi sinh và khát vọng đổi đời càng được thể hiện rõ.
Câu 4.
Qua mối quan hệ với mẹ chồng, Cúc Hoa hiện lên là người con dâu hiếu thảo, nhường nhịn và giàu đức hi sinh.
Chi tiết thể hiện: nàng mời mẹ ăn trước, không quản phần mình; nói “Kể chi phận thiếp đàn bà”; bán vàng để lo cho cả gia đình; một ngày ba bữa chăm lo mẹ chồng chu đáo. Những lời nói lễ phép và hành động tận tụy cho thấy tấm lòng kính trọng, yêu thương mẹ chồng của nàng.
Câu 5.
Ước mơ “bảng vàng rồng mây” thể hiện khát vọng đổi đời, mong muốn công danh thành đạt của nhân dân lao động xưa. Đó là ước mơ về sự học hành đỗ đạt để thoát khỏi cảnh nghèo khó, có địa vị trong xã hội và đem lại cuộc sống tốt đẹp cho gia đình. Qua đó, nhân dân gửi gắm niềm tin vào con đường học vấn như một lối đi chân chính để vươn lên và khẳng định giá trị bản thân.
Câu 1 (khoảng 200 chữ)
Trong đoạn trích Chinh phụ ngâm của Đặng Trần Côn** (bản diễn Nôm của** Đoàn Thị Điểm), hình ảnh người chinh phụ hiện lên với nỗi cô đơn và khắc khoải chờ mong. Xa chồng nơi biên ải, nàng sống trong tâm trạng mòn mỏi, ngày đêm ngóng tin. Những hành động như “thấy nhạn luống tưởng thư phong”, “gieo bói tiền”, “dạo hiên vắng”, “ngồi rèm thưa” cho thấy sự bồn chồn, hi vọng rồi lại thất vọng triền miên. Không gian quanh nàng tĩnh lặng đến lạnh lẽo: ngoài rèm không có tin, trong rèm chỉ có ngọn đèn vô tri làm bạn. Thời gian trôi chậm chạp qua “trăng khuya”, “trời hôm”, càng khắc sâu nỗi nhớ thương da diết. Tâm trạng ấy khiến nàng tiều tụy cả hình dung lẫn tinh thần. Qua hình tượng người chinh phụ, tác giả đã khắc họa bi kịch của người phụ nữ trong chiến tranh: yêu thương, thủy chung nhưng phải sống trong cô độc và lo âu, đồng thời thể hiện tiếng nói cảm thương sâu sắc đối với số phận con người.
Câu 2 (khoảng 400 – 600 chữ)
Đọc Chinh phụ ngâm, ta không chỉ bắt gặp nỗi lòng của một người vợ nhớ chồng mà còn cảm nhận sâu sắc những mất mát, đau thương mà chiến tranh gây ra cho con người. Hình ảnh người chinh phụ cô đơn, ngày ngày ngóng trông nơi biên ải xa xôi chính là minh chứng rõ ràng cho bi kịch ấy.
Chiến tranh trước hết gây ra sự chia lìa. Khi tiếng gươm giáo vang lên, những mái ấm gia đình buộc phải tan tác: người ra trận, kẻ ở nhà mòn mỏi đợi chờ. Sự chia xa không chỉ là khoảng cách địa lí mà còn là khoảng cách của nỗi lo âu, bất trắc. Không ai biết ngày trở về, thậm chí không chắc còn có ngày đoàn tụ. Bởi vậy, chiến tranh mang đến cảm giác bất an thường trực, khiến con người sống trong nỗi sợ hãi và hi vọng mong manh.
Bên cạnh đó, chiến tranh còn tàn phá cả thể xác lẫn tinh thần. Người ra trận phải đối mặt với hiểm nguy, còn người ở lại chịu đựng nỗi cô đơn, trống vắng. Những năm tháng tuổi xuân bị đánh cắp bởi khói lửa; những ước mơ giản dị về hạnh phúc gia đình trở nên xa vời. Không chỉ một cá nhân, mà cả cộng đồng, cả dân tộc phải gánh chịu hậu quả lâu dài về kinh tế, văn hóa và đời sống. Qua nỗi buồn của người chinh phụ, ta hiểu rằng chiến tranh không chỉ là những trận đánh mà còn là những giọt nước mắt âm thầm nơi hậu phương.
Chính vì vậy, thế hệ trẻ hôm nay cần nhận thức sâu sắc giá trị của hòa bình. Hòa bình không tự nhiên mà có, mà được đánh đổi bằng xương máu và nước mắt của bao thế hệ đi trước. Trách nhiệm của tuổi trẻ không chỉ là ghi nhớ lịch sử mà còn phải sống xứng đáng với sự hi sinh ấy. Điều đó thể hiện trước hết ở việc học tập nghiêm túc, rèn luyện đạo đức, nâng cao tri thức để góp phần xây dựng đất nước vững mạnh. Khi đất nước phát triển ổn định, hòa bình mới được bảo đảm bền vững.
Bên cạnh đó, người trẻ cần nuôi dưỡng tinh thần yêu nước đúng đắn: tôn trọng sự thật lịch sử, giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc, ứng xử văn minh trên không gian mạng và ngoài xã hội. Mỗi hành động nhỏ như chấp hành pháp luật, tham gia hoạt động cộng đồng, bảo vệ môi trường cũng là cách thiết thực để giữ gìn cuộc sống yên bình. Đồng thời, tuổi trẻ phải có bản lĩnh trước những thông tin sai lệch, biết bảo vệ lẽ phải và lợi ích chung của quốc gia.
Tóm lại, từ nỗi cô đơn của người chinh phụ, ta càng thấm thía những đau thương mà chiến tranh gây ra. Hòa bình là giá trị vô cùng quý giá. Vì thế, thế hệ trẻ hôm nay cần trân trọng, gìn giữ và góp sức xây dựng một tương lai không còn bóng dáng của chia lìa và mất mát.
Câu 1.
Văn bản được viết theo thể song thất lục bát.
Câu 2.
Dòng thơ thể hiện rõ sự mong mỏi, ngóng trông tin chồng:
“Ngoài rèm, thước chẳng mách tin”
(hoặc: “Thấy nhạn luống tưởng thư phong”).
Câu 3.
Nghĩ về người chồng nơi chiến trận, người chinh phụ đã sắm áo bông cho chồng, đề chữ gấm rồi lại mở ra, gieo bói tiền để đoán tin, dạo hiên vắng, ngồi rèm thưa ngóng đợi.
→ Những hành động ấy cho thấy nỗi nhớ thương da diết, sự lo lắng khôn nguôi và tâm trạng bồn chồn, khắc khoải của người vợ có chồng đi chinh chiến.
Câu 4.
Biện pháp tu từ nhân hóa trong câu: “Đèn có biết dường bằng chẳng biết” gây ấn tượng sâu sắc. Tác giả khiến ngọn đèn như có cảm xúc, có khả năng thấu hiểu tâm sự con người. Qua đó, làm nổi bật nỗi cô đơn đến tột cùng của người chinh phụ: chỉ còn ngọn đèn làm bạn nhưng cũng không thể sẻ chia. Biện pháp này tăng sức biểu cảm và khắc họa rõ nét tâm trạng bi thiết của nhân vật.
Câu 5.
Trong đoạn trích, người chinh phụ thể hiện tâm trạng cô đơn, buồn tủi, nhớ thương và lo lắng cho chồng nơi xa. Nỗi sầu ấy kéo dài triền miên, khiến cuộc sống trở nên trống vắng, mỏi mòn. Qua đó, ta càng thấm thía nỗi đau do chiến tranh gây ra và thêm trân trọng giá trị của cuộc sống hòa bình hôm nay. Hòa bình mang lại sự đoàn tụ, hạnh phúc gia đình và cuộc sống yên ổn. Vì vậy, mỗi người cần biết gìn giữ, bảo vệ và sống xứng đáng với những hi sinh của thế hệ trước.
Câu 1 (khoảng 200 chữ)
Trong bài thơ Bà má Hậu Giang của Tố Hữu, nhân vật bà má hiện lên với vẻ đẹp bình dị mà anh hùng. Ở đầu tác phẩm, bà chỉ là một người mẹ già sống trong túp lều tranh đơn sơ, lặng lẽ bên bếp lửa hồng. Hình ảnh ấy gợi sự hiền hậu, chất phác của người phụ nữ Nam Bộ. Nhưng khi tên giặc xông vào tra hỏi, phẩm chất kiên cường của bà má mới thực sự tỏa sáng. Dù bị đe dọa, chửi bới và hành hạ, bà vẫn một mực không khai nơi ở của du kích. Từ dáng vẻ “lẩy bẩy như tàu chuối khô”, bà bỗng trở nên mạnh mẽ với tiếng hét căm phẫn, thể hiện tinh thần bất khuất và lòng căm thù giặc sâu sắc. Lời khẳng định “Má quyết không khai nào!” cho thấy sự trung thành tuyệt đối với cách mạng. Bà má không chỉ là một người mẹ thương con mà còn là biểu tượng của lòng yêu nước, sẵn sàng hi sinh vì độc lập dân tộc.
Câu 2 (khoảng 400 chữ)
Hình tượng bà má trong bài thơ Bà má Hậu Giang đã khắc họa sâu sắc tinh thần yêu nước và ý chí kiên cường của nhân dân ta trong thời kì kháng chiến. Từ câu chuyện ấy, thế hệ trẻ hôm nay cần nhận thức rõ trách nhiệm của mình đối với đất nước trong thời bình.
Trách nhiệm của tuổi trẻ trước hết là giữ gìn và phát huy truyền thống yêu nước của cha ông. Nếu như thế hệ đi trước sẵn sàng hi sinh xương máu để bảo vệ Tổ quốc, thì thế hệ trẻ hôm nay phải nỗ lực học tập, rèn luyện để xây dựng đất nước giàu mạnh. Yêu nước không chỉ thể hiện trong những thời khắc chiến tranh mà còn trong từng hành động nhỏ: tuân thủ pháp luật, bảo vệ môi trường, giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc, sống có lý tưởng và trách nhiệm.
Bên cạnh đó, tuổi trẻ cần không ngừng nâng cao tri thức và kĩ năng. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, đất nước muốn phát triển bền vững cần nguồn nhân lực chất lượng cao. Vì vậy, mỗi học sinh phải xác định mục tiêu rõ ràng, chăm chỉ học tập, chủ động tiếp cận khoa học – công nghệ, rèn luyện tư duy sáng tạo. Đồng thời, thanh niên cần tích cực tham gia các hoạt động tình nguyện, góp phần hỗ trợ cộng đồng, lan tỏa tinh thần đoàn kết và nhân ái.
Ngoài ra, thế hệ trẻ phải có bản lĩnh trước những luồng thông tin sai lệch, biết chọn lọc và bảo vệ giá trị đúng đắn của dân tộc. Việc lên tiếng trước những hành vi sai trái, bảo vệ chủ quyền và hình ảnh đất nước cũng là biểu hiện của trách nhiệm công dân.
Tóm lại, từ tấm gương bất khuất của bà má Hậu Giang, thế hệ trẻ hôm nay cần ý thức rõ vai trò của mình trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Bằng việc học tập nghiêm túc, sống có lý tưởng và hành động thiết thực, tuổi trẻ sẽ góp phần viết tiếp những trang sử vẻ vang của dân tộc.
Câu 1.
Văn bản được viết theo thể thơ lục bát.
Câu 2.
Văn bản kể về việc một tên giặc Tây xông vào túp lều của bà má Hậu Giang để tra hỏi nơi ở của du kích. Dù bị đe dọa và hành hạ, bà má vẫn kiên quyết không khai, thể hiện lòng trung thành với cách mạng và tinh thần yêu nước bất khuất.
Câu 3.
Những hành động thể hiện sự độc ác của tên giặc: đạp rơi liếp mành, rống hét, chửi bới, đe dọa chém đầu, đạp lên đầu má, kề gươm vào hông.
→ Nhân vật này hiện lên là kẻ tàn bạo, hung hãn, mất hết nhân tính, đại diện cho bộ mặt dã man của quân xâm lược.
Câu 4.
Biện pháp tu từ được sử dụng là so sánh: “Con tao, gan dạ anh hùng / Như rừng đước mạnh, như rừng chàm thơm!”.
Tác dụng: Làm nổi bật sự gan dạ, kiên cường của những người con; đồng thời gợi vẻ đẹp hùng tráng của thiên nhiên Nam Bộ, qua đó tăng sức biểu cảm và niềm tự hào.
Câu 5.
Hình tượng bà má Hậu Giang cho thấy tinh thần yêu nước sâu sắc và ý chí kiên cường của nhân dân ta. Dù tuổi già, sức yếu, bà vẫn một lòng bảo vệ cách mạng, chấp nhận hi sinh chứ không phản bội. Điều đó thể hiện truyền thống bất khuất, trung thành, sẵn sàng hi sinh vì độc lập dân tộc. Qua đó, ta càng thêm trân trọng và tự hào về tinh thần đấu tranh anh dũng của nhân dân Việt Nam trong công cuộc bảo vệ Tổ quốc.
Câu 1 (2,0 điểm):
Đoạn trích bài thơ “Xin trả lại con Làng Nủ” của Đỗ Xuân Thu gây ấn tượng mạnh bởi nghệ thuật biểu đạt giàu cảm xúc và ám ảnh. Trước hết, tác giả lựa chọn hình thức độc thoại trữ tình qua lời xưng “con”, tạo điểm nhìn từ một đứa trẻ trong thảm cảnh lũ lụt. Cách xưng hô ấy khiến giọng thơ trở nên chân thật, ngây thơ mà đau đớn, dễ chạm đến trái tim người đọc. Hệ thống câu hỏi dồn dập như “Làng Nủ mình đâu rồi bố ơi?”, “Sao giờ đây con chỉ thấy bùn?” vừa thể hiện sự hoang mang, tuyệt vọng, vừa khắc sâu bi kịch mất mát. Bên cạnh đó, tác giả sử dụng phép đối lập giữa niềm vui ngày khai giảng và hiện thực “chỉ thấy bùn” để làm nổi bật sự tàn khốc của thiên tai. Những hình ảnh cụ thể, giàu tính tạo hình như “mũi mồm toàn bùn đất”, “lạnh lắm” góp phần tăng sức gợi và cảm giác chân thực. Giọng thơ nghẹn ngào, tha thiết đã tạo nên giá trị nhân văn sâu sắc cho đoạn trích.
Câu 2 (4,0 điểm):
Steve Jobs từng nói: “Cuộc sống là một hành trình tìm kiếm sự cân bằng giữa những điều bạn yêu thích và những điều bạn cần làm.” Câu nói ấy đặc biệt có ý nghĩa với học sinh – những người đang đứng trước nhiều lựa chọn và áp lực từ gia đình, xã hội.
Mỗi học sinh đều có ước mơ, sở thích riêng: người yêu nghệ thuật, người say mê thể thao, người đam mê công nghệ. Tuy nhiên, bên cạnh mong muốn cá nhân là những kì vọng từ gia đình về thành tích học tập, nghề nghiệp ổn định hay tương lai vững chắc. Nếu chỉ chạy theo điều mình thích mà bỏ qua trách nhiệm học tập, ta dễ đánh mất nền tảng cần thiết cho tương lai. Ngược lại, nếu chỉ sống để làm hài lòng người khác, ta sẽ dần mệt mỏi, mất phương hướng và không còn là chính mình. Vì vậy, cân bằng là điều vô cùng quan trọng.
Để làm được điều đó, trước hết học sinh cần hiểu rõ bản thân: mình thực sự yêu thích điều gì, năng lực đến đâu, mục tiêu dài hạn là gì. Khi có sự tự nhận thức đúng đắn, ta sẽ biết cách sắp xếp thời gian hợp lí giữa học tập và sở thích. Ví dụ, có thể hoàn thành nhiệm vụ học tập trước rồi dành thời gian cho đam mê như vẽ tranh, chơi nhạc hay tham gia câu lạc bộ. Việc quản lí thời gian khoa học giúp ta vừa đảm bảo kết quả học tập, vừa nuôi dưỡng ước mơ.
Bên cạnh đó, sự trao đổi thẳng thắn với gia đình cũng rất cần thiết. Thay vì im lặng hoặc phản ứng tiêu cực, học sinh nên chia sẻ suy nghĩ, mong muốn của mình một cách chân thành. Khi cha mẹ hiểu được đam mê và sự nỗ lực của con, họ sẽ có cái nhìn cởi mở hơn. Đồng thời, bản thân mỗi người cũng cần chứng minh bằng hành động rằng mình đủ nghiêm túc và trách nhiệm với lựa chọn của mình.
Cuối cùng, học sinh cần rèn luyện tinh thần kỉ luật và ý thức trách nhiệm. Đam mê chỉ thực sự có giá trị khi đi kèm với sự cố gắng bền bỉ. Nếu biết nỗ lực không ngừng, ta hoàn toàn có thể biến điều mình yêu thích thành con đường nghề nghiệp trong tương lai mà vẫn đáp ứng được mong muốn chính đáng của gia đình.
Tóm lại, cân bằng giữa mong muốn cá nhân và kì vọng gia đình là một quá trình không dễ dàng nhưng hoàn toàn có thể thực hiện. Khi biết lắng nghe bản thân, tôn trọng gia đình và sống có trách nhiệm, học sinh sẽ tìm được con đường phù hợp cho chính mình.
Câu 1 (0,5 điểm):
Nhân vật trữ tình trong đoạn thơ là một đứa trẻ (xưng “con”) – nạn nhân trong trận lũ dữ, đang gọi bố trong tuyệt vọng.
Câu 2 (0,5 điểm):
Những từ ngữ miêu tả hoàn cảnh của “con” trong hai khổ thơ đầu: “lấm lem bùn lũ”, “mù mịt”, “không thể nào con cựa được chân tay”, “không thở được”, “mũi mồm toàn bùn đất”, “ở đây dưới đất này lạnh lắm”.
Câu 3 (1,0 điểm):
Đoạn thơ sử dụng câu hỏi tu từ “Sao giờ đây con chỉ thấy bùn?” kết hợp với phép đối lập giữa niềm vui “vừa khai giảng hôm qua”, “sung sướng ngày đầu tiên đi học” và thực tại đau đớn “chỉ thấy bùn”. Biện pháp này làm nổi bật sự tương phản giữa quá khứ tươi sáng và hiện tại bi thương, qua đó khắc sâu nỗi đau đột ngột, xót xa của đứa trẻ. Đồng thời, nó khơi gợi lòng thương cảm mạnh mẽ nơi người đọc trước mất mát do thiên tai gây ra.
Câu 4 (1,0 điểm):
Cảm hứng chủ đạo của bài thơ là niềm xót thương sâu sắc trước nỗi đau, mất mát của người dân – đặc biệt là trẻ em – trong thiên tai; đồng thời thể hiện tiếng kêu cứu đầy ám ảnh về khát vọng được sống, được trở về mái ấm yêu thương.
Câu 5 (1,0 điểm):
Từ góc nhìn của người trẻ, em có thể chia sẻ với đồng bào vùng lũ bằng những hành động thiết thực như quyên góp sách vở, quần áo, đồ dùng học tập hoặc tham gia các hoạt động ủng hộ do nhà trường, địa phương tổ chức. Bên cạnh đó, em có thể lan tỏa thông tin tích cực, kêu gọi cộng đồng chung tay giúp đỡ. Quan trọng hơn, người trẻ cần nâng cao ý thức bảo vệ môi trường, góp phần giảm thiểu thiên tai trong tương lai. Sự sẻ chia dù nhỏ bé nhưng sẽ mang lại niềm động viên lớn lao cho những người đang gặp khó khăn.
Câu 1 (2,0 điểm):
Nhân vật chị cỏ bò trong truyện “Cổ tích” của Lê Văn Nguyên hiện lên là hình ảnh tiêu biểu cho những con người nghèo khổ nhưng giàu lòng nhân ái. Chị sống trong cảnh túng thiếu, “một túp lều thưng vách cót, phủ mái giấy dầu”, làm nghề cắt cỏ thuê vất vả, bữa đói bữa no. Thế nhưng, giữa trưa hè nắng đổ lửa, chị sẵn sàng bẻ đôi nắm cơm ít ỏi để mời bà cụ xa lạ. Hành động nhỏ bé ấy cho thấy tấm lòng bao dung, biết sẻ chia trong hoàn cảnh khó khăn. Khi nhận bà cụ làm mẹ, chị “bớt bát cơm mà vui”, coi sự có mặt của bà là niềm hạnh phúc. Trong đêm đông rét mướt, chị ôm ủ thân già, cuống quýt chăm sóc khi bà hấp hối, rồi đau đớn bật khóc khi phát hiện những khâu nhẫn bà để lại. Qua nhân vật chị cỏ bò, tác giả khẳng định vẻ đẹp của tình người: dù nghèo vật chất nhưng giàu yêu thương, sẵn sàng hi sinh vì người khác.
Câu 2 (4,0 điểm):
Trong xã hội hiện đại, khi điều kiện sống ngày càng đầy đủ, nhiều bạn trẻ có xu hướng dựa dẫm vào gia đình và người khác. Vì thế, việc rèn luyện lối sống tự lập trở thành yêu cầu cần thiết đối với giới trẻ hôm nay.
Tự lập là khả năng tự chủ trong suy nghĩ, hành động và chịu trách nhiệm về cuộc sống của mình. Người sống tự lập biết tự chăm sóc bản thân, tự giải quyết vấn đề và không ỷ lại vào cha mẹ hay người xung quanh. Đây là một phẩm chất quan trọng giúp con người trưởng thành và vững vàng trước thử thách.
Trước hết, tự lập giúp giới trẻ rèn luyện bản lĩnh và sự tự tin. Khi tự mình đối diện với khó khăn, ta học được cách suy nghĩ độc lập và đưa ra quyết định phù hợp. Những trải nghiệm ấy tạo nên sự trưởng thành thực sự, thay vì chỉ sống trong vòng tay bao bọc. Bên cạnh đó, tự lập còn giúp mỗi người hiểu rõ giá trị của lao động và trân trọng thành quả đạt được. Một học sinh biết tự học, tự sắp xếp thời gian sẽ đạt kết quả tốt hơn và không bị phụ thuộc vào sự nhắc nhở. Hơn nữa, trong bối cảnh xã hội cạnh tranh, người thiếu tự lập sẽ dễ bị tụt lại phía sau vì không đủ năng lực thích ứng.
Tuy nhiên, hiện nay vẫn có không ít bạn trẻ quen được nuông chiều, ngại va chạm, ngại khó khăn. Sự phụ thuộc kéo dài khiến họ thiếu kỹ năng sống, dễ hoang mang khi gặp biến cố. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến tương lai cá nhân mà còn tạo gánh nặng cho gia đình và xã hội.
Để rèn luyện lối sống tự lập, trước hết mỗi bạn trẻ cần thay đổi nhận thức: hiểu rằng cha mẹ không thể đồng hành suốt đời. Từ những việc nhỏ như tự dọn dẹp phòng, tự quản lí chi tiêu, tự hoàn thành bài tập, ta dần hình thành thói quen chủ động. Gia đình cũng nên tạo điều kiện cho con trải nghiệm, không bao bọc quá mức. Nhà trường cần tăng cường các hoạt động rèn kỹ năng sống để học sinh có cơ hội thực hành và va chạm thực tế.
Câu 1 (0,5 điểm):
Truyện được kể theo ngôi thứ ba. Người kể chuyện giấu mình, gọi nhân vật bằng “bà cụ”, “chị cỏ bò”, “chị”, “bà”,…
Câu 2 (0,5 điểm):
Những chi tiết miêu tả hoàn cảnh của hai mẹ con sau khi đùm bọc nhau:
- “Nhà chị cỏ bò, một túp lều thưng vách cót, phủ mái giấy dầu, đứng tựa chân tòa nhà ba tầng nghễu nghện.”
- “Tối xuống, bên ngọn đèn hạt đỗ…”
- “Thêm bà cụ, bớt bát cơm mà vui…”
- “Từng cơn gió bấc ào ào lùa qua vách cót mỏng… hai tấm thân gầy ôm nhau… dưới tấm chăn chiên lỗ chỗ.”
Câu 3 (1,0 điểm):
Truyện ca ngợi tình người ấm áp, sự yêu thương và đùm bọc giữa những con người nghèo khổ trong hoàn cảnh khó khăn; đồng thời thể hiện niềm tin vào giá trị nhân ái vẫn luôn tỏa sáng ngay cả trong cuộc sống cơ cực.
Câu 4 (1,0 điểm):
Đoạn văn sử dụng những từ ngữ giàu sức gợi như “rét mướt ác”, “ào ào”, “đồm độp”, “buốt” đã khắc họa rõ nét cái lạnh khắc nghiệt của mùa đông. Các từ tượng thanh, tượng hình kết hợp với nhịp điệu câu văn dồn dập làm nổi bật sự dữ dội của thiên nhiên và hoàn cảnh sống thiếu thốn của người nghèo. Qua đó, tác giả làm tăng cảm giác xót xa, thương cảm cho số phận hai mẹ con trong túp lều mong manh trước gió rét.
Câu 5 (1,0 điểm):
Truyện khiến em thấm thía ý nghĩa của tình người trong cuộc sống. Khi con người biết yêu thương, sẻ chia, dù trong cảnh nghèo khó vẫn có thể tìm thấy hơi ấm và niềm vui. Tình người giúp ta vượt qua cô đơn, bất hạnh và làm cho cuộc đời bớt khắc nghiệt hơn. Trong xã hội hôm nay, mỗi chúng ta cần biết sống nhân ái, quan tâm đến những người xung quanh. Chính sự chân thành và lòng tốt sẽ tạo nên giá trị đẹp đẽ và bền vững cho cuộc sống.
Câu 1 (2,0 điểm):
Bài thơ “Mắt người Sơn Tây” của Quang Dũng gây ấn tượng sâu sắc bởi nghệ thuật trữ tình giàu chất họa và chất nhạc. Hình ảnh “đôi mắt” được xây dựng như một biểu tượng thẩm mĩ, vừa cụ thể vừa giàu sức gợi, thể hiện nỗi buồn u uẩn, xa xăm của con người và quê hương trong chiến tranh. Bút pháp lãng mạn kết hợp với cảm hứng bi thương đã tạo nên vẻ đẹp vừa tha thiết vừa xót xa. Tác giả sử dụng nhiều địa danh xứ Đoài như Ba Vì, Sài Sơn, sông Đáy… làm nổi bật không gian văn hóa đậm chất quê hương, khiến nỗi nhớ trở nên chân thực và da diết. Đặc biệt, hệ thống câu hỏi tu từ lặp lại nhiều lần (“Em có bao giờ…”) như những nhịp sóng lòng day dứt, khắc khoải, vừa thể hiện tình cảm thủy chung, vừa gợi cảm giác cô đơn của người lính nơi chinh chiến. Giọng điệu trầm buồn, ngôn ngữ giàu tính tạo hình đã góp phần làm nên sức ám ảnh bền lâu cho bài thơ.
Câu 2 (4,0 điểm):
Trong cuộc sống, mỗi người đều có những khát vọng và mong muốn khẳng định giá trị bản thân. Tuy nhiên, khi không làm chủ được cảm xúc, con người rất dễ rơi vào trạng thái đố kị trước thành công của người khác. Có ý kiến cho rằng: “Càng lún sâu vào đố kị, người ta sẽ đánh mất đi lòng tôn nghiêm và giá trị của bản thân.” Theo em, đó là một nhận định hoàn toàn đúng đắn.
Đố kị là cảm giác khó chịu, bực bội khi thấy người khác thành công, hạnh phúc hoặc được đánh giá cao hơn mình. Khác với sự ganh đua lành mạnh – vốn thúc đẩy con người cố gắng vươn lên – đố kị khiến ta chỉ chăm chăm so sánh và nuôi dưỡng tâm lí hơn thua tiêu cực. Khi chìm trong đố kị, con người dễ nảy sinh suy nghĩ hạ thấp, nói xấu hoặc tìm cách cản trở người khác. Chính những hành vi ấy làm tổn thương lòng tự trọng và phẩm giá của bản thân trước khi làm hại đến ai khác.
Tác hại của lòng đố kị rất lớn. Trước hết, nó khiến tâm hồn con người trở nên nặng nề, mệt mỏi, luôn sống trong trạng thái bất mãn. Người đố kị khó có được niềm vui thực sự vì họ luôn bị ám ảnh bởi thành công của người khác. Hơn nữa, đố kị làm rạn nứt các mối quan hệ, phá vỡ sự đoàn kết trong tập thể. Trong môi trường học đường, nếu học sinh ghen ghét bạn bè vì điểm số hay thành tích, lớp học sẽ mất đi sự thân thiện và hỗ trợ lẫn nhau. Về lâu dài, người nuôi dưỡng đố kị sẽ đánh mất sự tôn nghiêm bởi họ không còn được nhìn nhận như một cá nhân tích cực, đáng tin cậy.
Để loại bỏ thói quen xấu này, mỗi người cần học cách nhìn nhận thành công của người khác bằng thái độ tôn trọng và chúc mừng chân thành. Thay vì so sánh bản thân với người khác, ta nên so sánh mình của hôm nay với mình của ngày hôm qua để thấy sự tiến bộ. Bên cạnh đó, việc rèn luyện lòng biết ơn và sự tự tin cũng rất quan trọng. Khi hiểu rằng mỗi người có một điểm mạnh riêng và một hành trình riêng, ta sẽ không còn cảm thấy thua kém hay ghen ghét. Gia đình và nhà trường cũng cần giáo dục học sinh về tinh thần hợp tác, khuyến khích cạnh tranh lành mạnh thay vì tạo áp lực thành tích đơn thuần.
Tóm lại, đố kị không chỉ làm tổn hại người khác mà còn bào mòn giá trị của chính mình. Biết loại bỏ đố kị, nuôi dưỡng sự tích cực và lòng bao dung sẽ giúp con người sống thanh thản, trưởng thành và được tôn trọng hơn trong cộng đồng.