Đinh Thị Hồng

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Đinh Thị Hồng
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1. 

Thể thơ: Lục bát. 

Câu 2. 

– Lời thoại của nhân vật: “Sao trong tiết thanh minh/ Mà đây hương khói vắng tanh thế mà?”.

– Kiểu lời thoại: Lời đối thoại.

Câu 3.

– HS chỉ ra các từ láy được tác giả sử dụng trong văn bản: Sè sè, dàu dàu, xôn xao, mong manh, đầm đầm.

– HS phân tích tác dụng của hệ thống từ láy: Việc sử dụng nhiều từ láy (cả từ láy tượng hình và tượng thanh) có tác dụng khắc hoạ chân thực, sinh động những đối tượng, sự việc được khắc hoạ trong văn bản; đồng thời tạo âm hưởng nhịp nhàng, dễ nhớ cho văn bản. 

Câu 4. 

– HS chỉ ra được tâm trạng, cảm xúc của nàng Kiều trước hoàn cảnh của Đạm Tiên: Đau lòng, xót thương cho số phận của Đạm Tiên.

– HS nhận xét về nhân vật Thuý Kiều: Nàng là người con gái nhân hậu. Trước hoàn cảnh của Đạm Tiên, nàng không chỉ đồng cảm với cảnh ảm đạm, lạnh lẽo nhang khói của nấm mồ Đạm Tiên khi không người thăm nom, săn sóc; mà nàng còn khóc thương cho thân phận những người phụ nữ tài hoa, bạc mệnh trong xã hội của nàng. 

Câu 5.  Biết trân trọng những người tài năng trong cuộc sống.

+ Biết đồng cảm với những con người có số phận đáng thương trong cuộc sống.

+ …

1. Trong văn bản “Một lần và mãi mãi”, nhân vật “tôi” hiện lên là một con người giàu cảm xúc, biết yêu thương nhưng cũng từng mắc sai lầm và day dứt khôn nguôi. “Tôi” đã có lúc vô tâm, thiếu suy nghĩ trước tình cảm chân thành của người khác, để rồi khi nhận ra thì mọi chuyện đã trở nên quá muộn. Diễn biến tâm lí của nhân vật được thể hiện tinh tế qua sự ân hận, tiếc nuối và nỗi đau kéo dài “mãi mãi”. Chính sự dằn vặt ấy cho thấy “tôi” là người có lương tâm, biết tự nhìn lại bản thân và ý thức sâu sắc về giá trị của những điều đã mất. Qua nhân vật này, tác giả gửi gắm thông điệp: trong cuộc sống, có những sai lầm không thể sửa chữa, vì thế mỗi người cần sống chân thành, biết trân trọng những tình cảm quanh mình. Nhân vật “tôi” không chỉ là người kể chuyện mà còn là bài học nhắc nhở mỗi chúng ta phải biết suy nghĩ và yêu thương đúng lúc, để không phải hối hận về sau.

2. Trong cuộc sống hiện nay, khi xã hội ngày càng phát triển và con người đứng trước nhiều cơ hội lẫn cám dỗ, sự trung thực trở thành một phẩm chất vô cùng quan trọng. Trung thực là sống ngay thẳng, thật thà, tôn trọng sự thật, không gian dối trong lời nói cũng như hành động. Đó không chỉ là chuẩn mực đạo đức mà còn là nền tảng để xây dựng niềm tin giữa con người với con người.

Trung thực giúp mỗi cá nhân hoàn thiện nhân cách và được người khác tin tưởng, tôn trọng. Trong học tập, một học sinh trung thực sẽ không quay cóp, không gian lận thi cử mà nỗ lực bằng chính năng lực của mình. Trong công việc, người trung thực luôn làm việc có trách nhiệm, minh bạch, không vì lợi ích cá nhân mà làm điều sai trái. Nhờ vậy, họ tạo dựng được uy tín lâu dài. Ngược lại, sự gian dối có thể mang lại lợi ích trước mắt nhưng sẽ gây ra hậu quả nghiêm trọng về sau: đánh mất lòng tin, làm tổn hại danh dự và các mối quan hệ. Thực tế cho thấy nhiều vụ việc tiêu cực, tham nhũng, lừa đảo… đều bắt nguồn từ sự thiếu trung thực.

Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, không ít người vì áp lực thành tích, vì lợi ích vật chất mà sẵn sàng nói dối, gian lận. Điều đó đặt ra yêu cầu mỗi chúng ta phải tự ý thức rèn luyện bản thân, dám nhận lỗi khi sai, dám bảo vệ sự thật và sống đúng với lương tâm. Trung thực đôi khi khiến ta chịu thiệt thòi, nhưng về lâu dài, đó chính là giá trị bền vững giúp ta thanh thản và trưởng thành.

Tóm lại, trung thực là phẩm chất cần thiết trong mọi thời đại. Mỗi người, đặc biệt là thế hệ trẻ, cần coi trung thực như một nguyên tắc sống, từ những việc nhỏ nhất. Khi mỗi cá nhân sống trung thực, xã hội sẽ trở nên minh bạch, văn minh và đáng tin cậy hơn.

Câu 1 (0,5 điểm)

 Thể loại: Truyện ngắn.

Câu 2 (0,5 điểm)

Ngôi kể: Ngôi thứ nhất, người kể xưng “tôi”.

Câu 3 (1,0 điểm)

- HS tóm tắt cốt truyện qua những sự kiện chính:

+ Sự kiện 1: Nhân vật “tôi” cùng Bá đi mua kẹo của bà Bảy Nhiêu với những tờ tiền giả.

+ Sự kiện 2: Bà Bảy Nhiêu bị trúng gió, qua đời.

+ Sự kiện 3: Nhân vật “tôi” cùng Bá đến viếng mộ bà Bảy Nhiêu, cầu mong bà tha thứ và tiếc nuối về sự việc đã qua.

- HS nhận xét về cốt truyện của văn bản: Cốt truyện đơn tuyến, bao gồm những sự kiện được sắp xếp theo trình tự thời gian tuyến tính.

Câu 4 (1,0 điểm)

Nội dung: Văn bản kể lại một lần lầm lỡ của nhân vật “tôi” khi lừa một bà cụ đáng thương, đơn độc, mù lòa. Qua câu chuyện ấy, tác giả thể hiện chân thực, sâu sắc nỗi niềm tiếc nuối của hai cậu bé năm xưa khi đã làm chuyện có lỗi với bà mà không có bất cứ cơ hội nào để bù đắp lại lỗi lầm. Từ đó, tác giả gửi đi một thông điệp sâu sắc trong cuộc sống: Hãy sống một cách trung thực, chân thành. 

Câu 5 (1,0 điểm)

HS nêu cách hiểu của bản thân về câu văn: "Trong đời, có những điều ta đã lầm lỡ, không bao giờ còn có dịp để sửa chữa được nữa.". (trình bày ngắn gọn khoảng 4 - 5 dòng)

Câu văn gợi nhắc rằng trong cuộc sống, có những sai lầm khi ta đã gây ra thì sẽ không bao giờ có cơ hội làm lại hay sửa chữa. Điều đó khiến ta phải biết trân trọng từng hành động, lời nói của mình. Mỗi quyết định đều có thể để lại hậu quả lâu dài, thậm chí vĩnh viễn. Vì vậy, con người cần suy nghĩ chín chắn và sống có trách nhiệm để không phải nuối tiếc về sau.


1. Ba khổ thơ cuối của bài “Chim thêu” đọng lại nhiều dư âm bởi bút pháp trữ tình giàu sức gợi và ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Hình ảnh “chim thêu” không chỉ mang nét đẹp mềm mại, tinh tế mà còn trở thành biểu tượng cho ước mơ, khát vọng và những giá trị tinh thần bền bỉ của con người. Tác giả sử dụng nhiều chi tiết giàu tính tạo hình, kết hợp giữa sắc màu và đường nét, làm cho bức tranh thơ vừa cụ thể vừa lung linh. Giọng điệu ở những khổ cuối chậm rãi, lắng sâu, như một khoảng dừng để suy tư, chiêm nghiệm. Các biện pháp ẩn dụ, nhân hóa được vận dụng khéo léo, khiến hình tượng “chim” mang linh hồn và cảm xúc, qua đó gửi gắm niềm tin vào cái đẹp và sự sống. Ngôn ngữ thơ giản dị nhưng hàm súc, nhịp điệu mềm mại tạo nên âm hưởng tha thiết. Chính những yếu tố nghệ thuật ấy đã làm cho đoạn thơ không chỉ đẹp về hình ảnh mà còn sâu về ý nghĩa, để lại ấn tượng bền lâu trong lòng người đọc.

2. Tình yêu thương của cha mẹ luôn là điều thiêng liêng và quý giá nhất trong cuộc đời mỗi người. Tuy nhiên, có ý kiến cho rằng tình yêu ấy “có thể là động lực nhưng cũng có thể là áp lực cho con cái”. Từ góc độ của một người con, em cho rằng nhận định này hoàn toàn có cơ sở, bởi cách thể hiện tình yêu thương sẽ quyết định nó nâng đỡ hay đè nặng lên tâm hồn con trẻ.

Trước hết, tình yêu thương đúng cách là nguồn động lực to lớn. Khi cha mẹ tin tưởng, động viên và tôn trọng lựa chọn của con, các em sẽ có thêm niềm tin để cố gắng. Những lời khích lệ đúng lúc, sự đồng hành thầm lặng khi con gặp khó khăn chính là điểm tựa tinh thần vững chắc. Nhờ đó, người con cảm thấy mình được yêu thương vô điều kiện, dám ước mơ và dám chịu trách nhiệm với lựa chọn của mình. Tình yêu thương khi ấy trở thành nguồn sức mạnh giúp con trưởng thành.

Tuy nhiên, tình yêu thương cũng có thể trở thành áp lực nếu đi kèm với kì vọng quá lớn hoặc sự kiểm soát chặt chẽ. Khi cha mẹ áp đặt ước mơ của mình lên con, so sánh con với “con nhà người ta” hay chỉ công nhận thành tích mà thiếu sự thấu hiểu, người con dễ rơi vào trạng thái căng thẳng, sợ hãi thất bại. Thay vì học tập vì đam mê hay mục tiêu cá nhân, các em học vì sợ làm cha mẹ thất vọng. Lâu dần, điều đó có thể khiến con mất tự tin, mệt mỏi, thậm chí phản kháng hoặc thu mình lại.

Vì vậy, để tình yêu thương luôn là động lực, cần có sự thấu hiểu từ cả hai phía. Cha mẹ nên lắng nghe, tôn trọng cá tính và năng lực riêng của con, đồng hành thay vì áp đặt. Người con cũng cần chia sẻ suy nghĩ, cố gắng nỗ lực để đáp lại tình yêu ấy. Khi tình yêu được đặt trên nền tảng của sự tin tưởng và đối thoại, nó sẽ không còn là áp lực mà trở thành nguồn động lực bền vững giúp con cái vững bước trên hành trình trưởng thành.

Câu 1

Thể thơ: Song thất lục bát.

Câu 2

Nhân vật trữ tình: Người cha.

Câu 3

- Đề tài: Tình phụ tử.

- Chủ đề: Tình yêu thương, sự lo lắng, niềm hi vọng mà người cha dành cho người con đang chiến đấu nơi xa.

Câu 4

- HS chỉ ra biện pháp tu từ được sử dụng: Đảo ngữ: “Bâng khuâng” đảo lên trước “cặp mắt đen tròn”, “Chắt chiu” đảo lên trước “tiếng chim non gọi đàn”.

- HS phân tích tác dụng của biện pháp tu từ:

+ Làm tăng sức gợi hình, gợi cảm cho sự diễn đạt.

+ Nhấn mạnh bồi hồi, tình cảm yêu thương của người cha dành cho con đồng thời làm nổi bật sự quý trọng, nâng niu những âm thanh nhỏ bé nhưng mang ý nghĩa sâu sắc như sự khao khát đoàn tụ hay tình yêu gia đình.

+ Khắc họa tâm trạng nhớ thương, da diết của nhân vật trữ tình dành cho người con.

Câu 5

- Tình cảm mà người cha dành cho con được thể hiện qua các chi tiết sau:

+ Nhìn các cửa hàng bày bán quần áo trẻ con thì trong lòng dâng lên nỗi nhớ con khôn nguôi.

+ Mua cho con chiếc áo nhưng phiền muộn, đau lòng vì hai miền cách trở, chẳng thể gửi tấm áo cho con.

+ Ôm tấm áo mà mường tượng được ôm con, mong nhớ về con khôn nguôi.

+ Gửi gắm tình yêu, hi vọng nơi con qua hình chim thêu, mong mỏi về một ngày hòa bình, đất nước thống nhất, hòa bình, gia đình đoàn tụ, các con được thỏa thích hồn nhiên vui chơi.

- Nhận xét về tình cảm của người cha: Người cha có tình yêu thương con da diết, luôn nhớ thương, lo lắng cho con trong hoàn cảnh mỗi người ở một phương trời xa cách.

1. Đoạn trích trong bài thơ “Xin trả lại con Làng Nủ” gây ấn tượng mạnh bởi nghệ thuật biểu đạt giàu cảm xúc và tính biểu tượng. Nổi bật nhất là việc sử dụng điệp ngữ “xin trả lại”, tạo âm hưởng nghẹn ngào, da diết như một lời khẩn cầu bật lên từ tận cùng đau đớn. Cách xưng hô trực tiếp và giọng điệu thống thiết khiến cảm xúc trở nên chân thực, lay động lòng người. Hình ảnh thơ mang tính gợi tả cao, kết hợp giữa hiện thực khắc nghiệt và chiều sâu nội tâm, làm nổi bật nỗi mất mát, xót xa. Bút pháp tương phản giữa quá khứ bình yên và hiện tại tang thương càng khắc sâu bi kịch, đồng thời tôn lên giá trị của sự sống và tình người. Ngôn ngữ giản dị nhưng giàu sức nặng biểu cảm, nhiều câu thơ ngắn, nhịp gấp gáp góp phần diễn tả tâm trạng dồn nén. Tất cả những yếu tố nghệ thuật ấy đã tạo nên một đoạn thơ giàu sức ám ảnh, thể hiện nỗi đau sâu sắc và tình yêu tha thiết dành cho con người, quê hương.

2. Câu nói của Steve Jobs: “Cuộc sống là một hành trình tìm kiếm sự cân bằng giữa những điều bạn yêu thích và những điều bạn cần làm” gợi ra một vấn đề sâu sắc đối với người trẻ hôm nay. Trong hành trình trưởng thành, học sinh thường đứng giữa hai phía: một bên là ước mơ, sở thích cá nhân; bên kia là kì vọng của gia đình. Làm thế nào để dung hòa hai điều ấy chính là bài toán về sự cân bằng.

Trước hết, học sinh cần thấu hiểu chính mình. Mỗi người phải tự hỏi: mình thực sự yêu thích điều gì, có năng lực ở đâu và mong muốn trở thành ai trong tương lai? Khi hiểu rõ bản thân, ta sẽ có cơ sở để lựa chọn và theo đuổi mục tiêu nghiêm túc, thay vì chỉ hành động theo cảm hứng nhất thời. Ước mơ chỉ có giá trị khi đi kèm với nỗ lực và kế hoạch cụ thể.

Bên cạnh đó, học sinh cũng cần nhìn nhận kì vọng của gia đình bằng thái độ tích cực. Phần lớn cha mẹ đặt ra mong muốn vì yêu thương và lo lắng cho tương lai của con. Thay vì xem đó là áp lực, ta nên coi đó là sự quan tâm và định hướng. Điều quan trọng là học cách trao đổi thẳng thắn, chia sẻ suy nghĩ của mình với gia đình. Khi có sự đối thoại chân thành, cha mẹ sẽ hiểu hơn về nguyện vọng của con cái, còn con cái cũng thấu hiểu những trăn trở của cha mẹ.

Để cân bằng, người trẻ cần chứng minh bằng hành động. Nếu muốn theo đuổi đam mê riêng, học sinh phải thể hiện tinh thần trách nhiệm trong học tập và cuộc sống. Thành tích tốt, sự kiên trì và thái độ nghiêm túc sẽ tạo niềm tin cho gia đình. Đồng thời, ta cũng nên sẵn sàng điều chỉnh ước mơ khi nhận ra những hạn chế thực tế. Cân bằng không có nghĩa là từ bỏ hoàn toàn mong muốn cá nhân hay tuyệt đối chạy theo kì vọng gia đình, mà là tìm ra điểm giao thoa hợp lí giữa đam mê và điều kiện thực tế.

Ngoài ra, việc trang bị kĩ năng quản lí thời gian và cảm xúc cũng rất cần thiết. Khi biết sắp xếp công việc khoa học, học sinh có thể vừa hoàn thành trách nhiệm học tập, vừa dành thời gian nuôi dưỡng sở thích. Giữ tinh thần cởi mở, tránh cực đoan sẽ giúp người trẻ không rơi vào trạng thái căng thẳng hay nổi loạn.

Tóm lại, cân bằng giữa mong muốn bản thân và kì vọng gia đình là hành trình đòi hỏi sự trưởng thành, bản lĩnh và thấu hiểu. Khi biết lắng nghe chính mình, tôn trọng gia đình và nỗ lực chứng minh bằng hành động, người trẻ sẽ tìm được con đường phù hợp. Đó cũng chính là cách để mỗi học sinh sống có trách nhiệm với ước mơ của mình và với tình yêu thương của gia đình.

Câu 1 (0,5 điểm) Nhân vật trữ tình trong bài thơ là tác giả.

Câu 2 (0,5 điểm) Từ ngữ miêu tả hoàn cảnh của “con” trong hai khổ thơ đầu: lấm lem bùn lũ, không thể nào con cựa được chân tay, không thở được, mũi mồm toàn bùn đất.

Câu 3 (1,0 điểm)

– Biện pháp tu từ: Câu hỏi tu từ.

– Tác dụng:

+ Nhấn mạnh hoàn cảnh ngặt nghèo của đứa bé đang bị vùi lấp, nằm sâu dưới lòng đất rất thương tâm.

+ Nhấn mạnh tâm trạng đau xót, bất lực của chính tác giả khi nhìn những đứa bé đang phải gánh chịu những hậu quả nặng nề của lũ lụt, sạt lở.

Câu 4 (1,0 điểm) Cảm hứng chủ đạo của bài thơ: Nỗi niềm đau xót, thương cảm dành cho những đứa bé ở làng Nủ đã ra đi trong trận lũ lụt, sạt lở.

Câu 5 (1,0 điểm) Học sinh cần nêu ra những việc mình có thể làm để chia sẻ với những người ở vùng lũ lụt.

Để chia sẻ với những người ở vùng lũ lụt, học sinh có thể bắt đầu từ những việc làm thiết thực, phù hợp với khả năng của mình. Trước hết, các em có thể tham gia quyên góp tiền, sách vở, quần áo, chăn màn, đồ dùng học tập… để gửi đến đồng bào bị ảnh hưởng. Dù giá trị vật chất không lớn, đó vẫn là sự sẻ chia đầy ý nghĩa.

Bên cạnh đó, học sinh có thể cùng nhà trường tổ chức các hoạt động gây quỹ như bán đồ handmade, thu gom giấy vụn, tổ chức văn nghệ thiện nguyện để ủng hộ vùng lũ. Việc viết thư động viên, làm thiệp chúc, gửi lời hỏi thăm cũng góp phần mang lại sự ấm áp tinh thần cho các bạn nhỏ nơi khó khăn.

Ngoài ra, các em cần tích cực tuyên truyền trên mạng xã hội những thông tin chính xác, kêu gọi cộng đồng chung tay hỗ trợ và tránh lan truyền tin giả gây hoang mang. Quan trọng hơn cả là nuôi dưỡng tinh thần tương thân tương ái, biết sống nhân ái và trách nhiệm. Những hành động nhỏ nhưng xuất phát từ tấm lòng chân thành sẽ góp phần xoa dịu nỗi đau và tiếp thêm sức mạnh cho người dân vùng lũ vượt qua khó khăn.


1. Trong truyện “Cổ tích”, nhân vật chị Cỏ Bò hiện lên như biểu tượng đẹp đẽ của lòng nhân hậu và đức hi sinh thầm lặng. Chị là người phụ nữ nghèo, lam lũ nhưng giàu tình yêu thương, luôn sẵn sàng chở che, giúp đỡ người khác dù bản thân còn nhiều thiếu thốn. Qua cách xây dựng nhân vật giản dị mà chân thực, tác giả đã khắc họa rõ nét vẻ đẹp tâm hồn ẩn sau dáng vẻ đời thường. Những chi tiết miêu tả hành động và lời nói của chị không cầu kì nhưng giàu sức gợi, làm nổi bật tấm lòng bao dung, vị tha. Đặc biệt, hình ảnh “Cỏ Bò” mang ý nghĩa biểu tượng: nhỏ bé, mềm mại nhưng bền bỉ và giàu sức sống, giống như chính phẩm chất của chị giữa cuộc đời nhiều khắc nghiệt. Nghệ thuật kể chuyện nhẹ nhàng, giàu chất trữ tình đã góp phần tôn vinh nhân vật, khiến chị Cỏ Bò trở thành hình tượng giàu ý nghĩa nhân văn. Qua đó, truyện gửi gắm thông điệp sâu sắc về sức mạnh của tình thương và niềm tin vào những điều tốt đẹp trong cuộc sống.

2. Trong xã hội hiện đại đầy biến động và cạnh tranh, tự lập không còn là một lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu tất yếu đối với mỗi người trẻ. Vì vậy, việc giới trẻ ngày nay cần rèn luyện lối sống tự lập là vấn đề mang ý nghĩa quan trọng, quyết định đến sự trưởng thành và thành công trong tương lai.

Tự lập là khả năng tự suy nghĩ, tự quyết định và chịu trách nhiệm về hành động của mình mà không phụ thuộc, ỷ lại vào người khác. Đó không chỉ là việc tự chăm lo cho bản thân trong sinh hoạt hằng ngày mà còn là bản lĩnh đối diện khó khăn, dám lựa chọn và dám chịu trách nhiệm. Trong bối cảnh xã hội phát triển nhanh chóng, nếu thiếu tự lập, người trẻ dễ rơi vào trạng thái thụ động, mất phương hướng khi không còn sự bao bọc của gia đình.

Rèn luyện lối sống tự lập mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Trước hết, tự lập giúp người trẻ trưởng thành về tư duy và nhân cách. Khi tự mình giải quyết vấn đề, họ học được cách kiên nhẫn, bản lĩnh và linh hoạt trước thử thách. Thứ hai, tự lập tạo nền tảng cho sự tự tin. Người biết dựa vào chính mình sẽ không dễ dàng gục ngã trước thất bại, bởi họ hiểu rằng thành công hay sai lầm đều là kết quả từ nỗ lực của bản thân. Hơn nữa, trong môi trường học tập và làm việc hiện đại, những người chủ động, sáng tạo và có trách nhiệm luôn được đánh giá cao.

Tuy nhiên, thực tế cho thấy một bộ phận giới trẻ còn sống phụ thuộc vào gia đình, ngại va chạm, thiếu kĩ năng sống. Sự bao bọc quá mức của cha mẹ, cùng với lối sống tiện nghi, dễ dàng, đôi khi khiến người trẻ thiếu cơ hội rèn luyện bản thân. Nếu không sớm thay đổi, họ có thể gặp khó khăn khi bước vào đời, dễ nản chí trước những thử thách đầu tiên.

Để rèn luyện tính tự lập, mỗi bạn trẻ cần bắt đầu từ những việc nhỏ: tự sắp xếp thời gian học tập, chủ động tìm kiếm kiến thức, tham gia các hoạt động xã hội, làm thêm phù hợp để trải nghiệm và tích lũy kinh nghiệm. Gia đình cũng nên tạo điều kiện để con cái được thử sức, được sai và được sửa sai thay vì làm thay mọi việc. Nhà trường cần chú trọng giáo dục kĩ năng sống, giúp học sinh biết lập kế hoạch, quản lí bản thân và làm việc nhóm hiệu quả.

Tự lập không có nghĩa là tách rời cộng đồng, mà là biết đứng vững bằng chính đôi chân của mình trong khi vẫn biết hợp tác và sẻ chia. Khi rèn luyện được lối sống tự lập, người trẻ sẽ có đủ bản lĩnh để làm chủ cuộc đời, góp phần xây dựng xã hội ngày càng năng động và phát triển.

Câu 1 Ngôi kể: Ngôi thứ ba.

Câu 2 Những chi tiết miêu tả hoàn cảnh của bà cụ và chị cỏ bò sau khi đã trở thành mẹ con và đùm bọc lấy nhau:

+ Họ sống trong một túp lều thưng vách cót.

+ Họ sống hòa thuận: Tối xuống, bên ngọn đèn hạt đỗ, nho nhỏ câu nói, tiếng cười.

+ Hai mẹ con đùm bọc lấy nhau: Thêm bà cụ, bớt bát cơm mà vui, cái vui ấm áp mới ghé thăm lều chị. … Trong đêm tê cóng, hai tấm thân gầy ôm nhau, ủ ấm hơi thở hôi hôi cho nhau dưới tấm chăn chiên lỗ chỗ.

+ Hoàn cảnh khó khăn: Từng cơn, từng cơn gió bấc ào ào lùa qua vách cót mỏng.

+ …

(Học sinh nêu được tối thiểu 03 chi tiết)

Câu 3 Chủ đề của truyện: Ca ngợi tình người ấm áp giữa những con người nghèo khổ, dù trong hoàn cảnh khó khăn vẫn sẵn sàng san sẻ, cùng nhau vượt qua nghịch cảnh. Tác giả cũng bày tỏ niềm thương cảm sâu sắc với những phận đời nghèo khó, bấp bênh trong xã hội.

Câu 4 Nhận xét về tác dụng của cách dùng từ ngữ trong đoạn văn.

– Sử dụng từ ngữ tạo nên biện pháp tu từ nhân hóa “Rét mướt ác với kẻ nghèo” gợi lên hoàn cảnh khó khăn của hai mẹ con, cho thấy sự túng quẩn của họ, những điều khổ sở họ phải chịu đựng.  

– Sự kết hợp các từ láy ào ào, đồm độp gợi lên sự khắc nghiệt của thiên nhiên và đằng sau đó là hoàn cảnh đáng thương, thiếu thốn của hai mẹ con.

Cau 5: Từ nội dung câu chuyện, em nhận ra rằng tình người là sợi dây gắn kết con người với con người trong cuộc sống. Đó là sự yêu thương, sẻ chia và thấu hiểu giữa những cá nhân tưởng chừng xa lạ. Khi con người biết quan tâm, giúp đỡ nhau, những khó khăn sẽ vơi bớt và cuộc sống trở nên ấm áp hơn. Tình người không chỉ mang lại niềm tin, hi vọng cho người nhận mà còn làm giàu đẹp tâm hồn người trao đi. Trong xã hội nhiều biến động hôm nay, giữ gìn và lan tỏa tình người chính là cách để mỗi chúng ta xây dựng một cộng đồng nhân ái và bền vững.

1. Bài thơ “Mắt người Sơn Tây” của Quang Dũng để lại ấn tượng sâu đậm bởi nghệ thuật trữ tình giàu chất lãng mạn và cảm xúc bi thương. Trước hết, hình tượng “mắt người Sơn Tây” được xây dựng như một biểu tượng ám ảnh, vừa cụ thể vừa giàu sức gợi, kết tinh nỗi nhớ thương và vẻ đẹp của con người xứ Đoài. Bút pháp lãng mạn kết hợp với cảm hứng hiện thực đã tạo nên những câu thơ giàu hình ảnh, chan chứa nỗi đau mất mát trong khói lửa chiến tranh. Tác giả sử dụng nhiều từ ngữ gợi cảm, nhịp thơ khi trầm lắng, khi dồn dập, diễn tả những cung bậc cảm xúc mãnh liệt. Đặc biệt, nghệ thuật đối lập giữa quá khứ yên bình và hiện tại hoang tàn càng làm nổi bật nỗi xót xa, thương nhớ. Giọng điệu thơ da diết, có lúc nghẹn ngào, kết hợp với những hình ảnh mang màu sắc xứ Đoài đã tạo nên một không gian vừa thực vừa mộng. Chính những yếu tố nghệ thuật ấy làm nên vẻ đẹp riêng, sâu lắng và đầy ám ảnh cho thi phẩm.

2. Trong cuộc sống, mỗi người đều có những ước mơ và khát vọng riêng. Tuy nhiên, khi chứng kiến thành công của người khác, không phải ai cũng giữ được thái độ tích cực. Có ý kiến cho rằng: “Càng lún sâu vào đố kị, người ta sẽ đánh mất đi lòng tôn nghiêm và giá trị của bản thân.” Theo tôi, đây là một nhận định đúng đắn, bởi đố kị không chỉ làm tổn hại các mối quan hệ mà còn bào mòn nhân cách con người.

Đố kị là trạng thái ganh ghét, khó chịu trước thành công, ưu thế hay hạnh phúc của người khác. Thay vì ngưỡng mộ và học hỏi, người đố kị lại mong muốn người khác thất bại hoặc tìm cách hạ thấp họ. Khi chìm trong cảm xúc tiêu cực ấy, con người dần đánh mất sự bình thản và lòng tự trọng. Họ sống trong so sánh, dằn vặt, tự tạo áp lực cho bản thân. Đố kị khiến tâm hồn trở nên nhỏ nhen, ích kỉ; từ đó dễ dẫn đến những hành vi thiếu trung thực, nói xấu, công kích hay chơi xấu người khác. Lâu dần, những hành động ấy làm suy giảm uy tín và phẩm giá cá nhân.

Không chỉ gây tổn hại cho bản thân, lòng đố kị còn phá vỡ các mối quan hệ. Trong học tập và công việc, nếu mỗi người chỉ chăm chăm ganh ghét thành công của người khác, môi trường tập thể sẽ trở nên căng thẳng, thiếu tin tưởng. Thay vì hợp tác để cùng tiến bộ, người ta lại đề phòng, cạnh tranh không lành mạnh. Đố kị cũng khiến con người đánh mất niềm vui sống, bởi họ luôn nhìn đời qua lăng kính so sánh hơn – kém. Khi giá trị bản thân được xây dựng trên sự thất bại của người khác, đó là lúc lòng tự trọng bị tổn thương nghiêm trọng.

Để loại bỏ thói quen xấu này, trước hết mỗi người cần thay đổi nhận thức. Thành công của người khác không làm giảm giá trị của ta; ngược lại, đó có thể là động lực để ta cố gắng hơn. Thay vì ganh ghét, hãy học cách chúc mừng và học hỏi. Rèn luyện lòng biết ơn cũng là một cách hữu hiệu: khi trân trọng những gì mình đang có, ta sẽ bớt so bì và oán trách. Bên cạnh đó, mỗi người cần tập trung phát triển bản thân, đặt mục tiêu rõ ràng và nỗ lực bằng năng lực thực sự. Khi tự tin vào giá trị của mình, ta sẽ không còn bị ám ảnh bởi thành công của người khác. Gia đình và nhà trường cũng nên giáo dục tinh thần nhân ái, hợp tác và cạnh tranh lành mạnh cho thế hệ trẻ.

Tóm lại, đố kị là một cảm xúc tiêu cực có thể làm xói mòn nhân cách và lòng tôn nghiêm của con người. Chỉ khi biết vượt qua ganh ghét, nuôi dưỡng thái độ sống tích cực và bao dung, mỗi người mới thực sự khẳng định được giá trị bền vững của bản thân và xây dựng những mối quan hệ tốt đẹp trong cuộc sống.