lê thị thanh minh
Giới thiệu về bản thân
Lưu ý: Hầu hết các câu chuyện trên đều dựa trên lời đồn dân gian hoặc hiện tượng tâm lý đám đông, chưa có bằng chứng khoa học xác thực.
1. Tại sao "Cái Thiên" là cốt lõi?
- Điểm chạm của những tâm hồn: Cái Đẹp và Cái Dũng có thể gây kinh ngạc hoặc nể sợ, nhưng chỉ có Cái Thiên mới có thể "thu phục" được lòng người. Viên quản ngục cảm hóa không phải vì sợ quyền uy hay mê đắm nét chữ đơn thuần, mà vì ông ta nhận ra ở Huấn Cao một tâm hồn trong sáng, "biết đọc vỡ nghĩa sách thánh hiền".
- Sự thức tỉnh: Lời khuyên cuối cùng của Huấn Cao ("Thay chỗ ở đi... nhen nhóm lại ngọn lửa thiện lương") đánh thẳng vào phần Thiên lương đang bị vùi lấp của quản ngục. Nó chứng minh rằng nghệ thuật chỉ có giá trị cứu rỗi khi nó gắn liền với đạo đức.
2. Nếu thiếu "Cái Dũng", "Cái Đẹp" có còn đủ sức nặng?
Câu trả lời là Không. Nếu thiếu đi "Cái Dũng", Cái Đẹp của Huấn Cao sẽ trở nên mỏng manh và mất đi sức thuyết phục:- Vẻ đẹp của sự hiên ngang: Trong hoàn cảnh ngục tù tăm tối, nếu Huấn Cao không có cái dũng của một kẻ "chọc trời khuấy nước", không coi thường cái chết và uy quyền, thì sự xuất hiện của ông chỉ là một nghệ sĩ yếu đuối.
- Sức nặng của khí tiết: "Cái Dũng" là bệ đỡ cho "Cái Đẹp". Chính thái độ thản nhiên nhận rượu thịt, phong thái ung dung khi vung bút trong cảnh bùn vấy, nghẹt thở đã tạo nên một sức mạnh thị giác và tinh thần cực độ. Nếu không dũng cảm, Huấn Cao có thể đã quỵ lụy trước cường quyền, và khi đó, những nét chữ dù đẹp đến đâu cũng chỉ là "chữ của một kẻ hèn", không bao giờ có thể khiến viên quản ngục phải "khúm núm" hay "vái lạy".
1. Khai thác sức gợi của hình ảnh thơ
Hình ảnh trong thơ không chỉ để mô tả mà còn để khơi gợi ý nghĩa ẩn dụ.- Xác định hình ảnh trung tâm: Tìm những sự vật, hiện tượng được tác giả miêu tả kỹ hoặc lặp lại nhiều lần.
- Liên tưởng và tưởng tượng: Đừng chỉ đọc chữ, hãy thử hình dung hình ảnh đó trong không gian, màu sắc và âm thanh. Ví dụ, một "rừng phong sương phủ" không chỉ là cảnh thiên nhiên mà còn gợi cảm giác buồn fr lạnh lẽo.
- Giải mã tính biểu tượng: Tự hỏi tại sao tác giả chọn hình ảnh này? Nó đại diện cho điều gì (nỗi nhớ, sự cô đơn, hay hy vọng)?.
2. Lắng nghe nhịp điệu và âm hưởng
Thơ là âm nhạc của ngôn từ. Cảm xúc thường "ẩn nấp" trong nhạc điệu bài thơ.- Đọc thành tiếng: Cách ngắt nhịp (nhanh, chậm, dồn dập hay khoan thai) và cách gieo vần sẽ giúp bạn nhận ra tâm trạng của nhà thơ.
- Chú ý các từ đặc sắc: Những từ láy, động từ mạnh hay tính từ gợi hình thường là "nhãn tự" (mắt thơ) chứa đựng nhiều cảm xúc nhất.
3. Kết nối với cảm hứng chủ đạo
Mỗi bài thơ đều có một luồng cảm xúc bao trùm xuyên suốt tác phẩm.- Xác định trạng thái cảm xúc: Đó là sự tự hào, bi thương, trào lộng hay suy tư?.
- Theo dõi sự vận động của cảm xúc: Cảm xúc trong bài thơ thường không đứng yên mà có sự biến chuyển từ khổ đầu đến khổ cuối. Hãy tự hỏi: "Tại sao cảm xúc lại thay đổi như vậy?".
4. Đặt vào bối cảnh ra đời
Hiểu được "vì sao bài thơ ra đời" sẽ giúp bạn chạm tới cảm xúc thật của tác giả.- Tìm hiểu hoàn cảnh sáng tác: Biết được bối cảnh lịch sử hoặc sự kiện cá nhân của tác giả tại thời điểm đó sẽ giúp bạn giải mã được những nỗi niềm gửi gắm trong từng câu chữ.
- Liên hệ với phong cách tác giả: Mỗi nhà thơ có một "giọng" riêng (ví dụ: giọng thơ tâm tình của Nguyễn Duy hay sự tinh tế của Đỗ Phủ).
Để viết được một thân bài nghị luận xã hội (về một tư tưởng đạo lý hoặc một hiện tượng đời sống) vừa chặt chẽ, vừa giàu sức thuyết phục, bạn nên triển khai theo cấu trúc 5 bước "vàng" sau đây:
1. Giải thích vấn đề (Từ ngữ/Câu nói)
- Nhiệm vụ: Giải thích các từ ngữ trọng tâm, các vế câu hoặc nghĩa đen/nghĩa bóng của vấn đề.
- Mục đích: Giúp người đọc hiểu rõ "Vấn đề này là gì?" trước khi bàn luận sâu hơn.
- Mẹo: Viết ngắn gọn, súc tích (khoảng 2-4 câu).
2. Phân tích và Chứng minh (Tại sao?)
Đây là phần trọng tâm nhất của thân bài. Bạn cần dùng lý lẽ để làm sáng tỏ vấn đề:
- Lý lẽ: Tại sao điều đó đúng/sai? Nó có tác dụng/tác hại gì đối với cá nhân và xã hội?
- Dẫn chứng: Đưa ra các ví dụ thực tế từ đời sống, lịch sử hoặc những tấm gương tiêu biểu để chứng minh cho lý lẽ trên.
- Lưu ý: Dẫn chứng cần "đắt" (tiêu biểu, xác thực) và không nên kể lể quá dài dòng.
3. Bàn luận mở rộng (Phản đề)
- Nhiệm vụ: Nhìn nhận vấn đề ở nhiều khía cạnh khác nhau.
- Nội dung: Phê phán những biểu hiện trái ngược với vấn đề đang bàn (ví dụ: bàn về lòng tốt thì phê phán sự vô cảm). Hoặc lật ngược vấn đề: Điều này đúng trong mọi trường hợp hay cần có điều kiện gì?
4. Rút ra bài học nhận thức và hành động
- Nhận thức: Sau khi bàn luận, ta thấy vấn đề đó quan trọng như thế nào? (Ví dụ: "Lòng biết ơn là sợi dây gắn kết người với người").
- Hành động: Bản thân chúng ta (và đặc biệt là thế hệ trẻ) cần phải làm gì cụ thể? (Ví dụ: "Học cách nói lời cảm ơn từ những điều nhỏ nhất").
5. Khái quát lại vấn đề (Chốt ý)
- Đúc kết lại tầm quan trọng của vấn đề một lần nữa để chuyển sang phần kết bài.
Lời khuyên: Khi viết, bạn hãy cố gắng tạo sự liên kết giữa các phần bằng các từ nối như: "Thật vậy", "Bên cạnh đó", "Tuy nhiên", "Chính vì thế". Điều này giúp bài văn của bạn không bị rời rạc mà chảy trôi như một dòng nước vậy.
Câu 1: Tác giả và Thể loại
- Tác giả: Văn bản "Đừng gây tổn thương" thường được trích từ các bài viết của Karen Casey (một tác giả nổi tiếng về tâm lý và sự tĩnh lặng trong tâm hồn). Tuy nhiên, trong chương trình học hoặc các đề thi, văn bản này thường được dẫn nguồn từ các sách hạt giống tâm hồn hoặc bài viết truyền cảm hứng.
- Thể loại nghị luận: Văn bản thuộc thể loại Nghị luận xã hội (cụ thể là nghị luận về một vấn đề tư tưởng, đạo lý). Nó bàn về cách ứng xử, sự tử tế và hậu quả của việc gây tổn thương cho người khác trong cuộc sống.
Câu 2: Câu hỏi tu từ và Mục đích
- Câu hỏi tu từ mở đầu: Tác giả thường mở đầu bằng câu hỏi: "Đã bao giờ bạn tự hỏi tại sao chúng ta lại gây tổn thương cho những người mà chúng ta yêu thương nhất không?" (Hoặc các biến thể tương tự tùy theo đoạn trích cụ thể trong đề bài).
- Mục đích của việc đặt câu hỏi:
- Gây chú ý và dẫn dắt: Tạo sự tò mò, lôi cuốn người đọc ngay từ đầu để họ tập trung vào vấn đề mà tác giả sắp trình bày.
- Kích thích sự tự phản chiếu: Buộc người đọc phải dừng lại, tự soi xét chính mình và những hành động trong quá khứ của bản thân đối với những người xung quanh.
- Tạo sự đồng cảm: Thiết lập một sợi dây kết nối giữa người viết và người đọc, vì đây là một tình huống mà hầu như ai cũng từng gặp phải trong đời.
- Nhấn mạnh trọng tâm: Khẳng định vấn đề "gây tổn thương" là một nghịch lý cần được giải mã và thay đổi.
Đáp án là: C
Giải thích chi tiết:
Việc kết thúc một câu chuyện bằng cảm nhận của nhân vật (thường là nhân vật "tôi" - người kể chuyện) mang lại những tác dụng sâu sắc sau:
- Bộc lộ nội tâm: Đây là cơ hội để người viết (thông qua nhân vật) thể hiện những suy nghĩ, trăn trở hoặc bài học rút ra sau toàn bộ diễn biến câu chuyện.
- Khẳng định thông điệp: Kết thúc bằng cảm nhận giúp nhấn mạnh ý nghĩa tư tưởng mà tác giả muốn gửi gắm, không chỉ đơn thuần là kể lại sự việc mà còn là cách nhìn nhận và đánh giá vấn đề đó.
- Tăng giá trị biểu cảm: Nó giúp câu chuyện lắng đọng hơn, chạm đến cảm xúc của người đọc thông qua năng lực cảm thụ riêng biệt của người viết.
Các đáp án khác như A, B, hay D thường thiên về kỹ thuật xây dựng cốt truyện hoặc thay đổi ngôi kể, chứ không phải là mục đích chính của việc đưa "cảm nhận cá nhân" vào phần kết.
Bài giải::
Thời gian ô tô đi từ tỉnh A đến tỉnh B là có nghỉ
11 giờ 30 phút – 7 giờ = 4 giờ 30 phút (0,25 điểm)
Thời gian ô tô chạy trên cả quãng đường không nghỉ :
4 giờ 30 phút – 15 phút = 4 giờ 15 phút = 4,25 giờ (0,5 điểm)
Độ dài quãng đường từ tỉnh A đến tỉnh B là:
52 × 4,25 = 221 (km) (0,25 điểm)
Đáp số: 221 km
Cho đường tròn (O) đường kính AB. Điểm C thuộc (O).
M là trung điểm cung nhỏ AC.
AM cắt BC tại I, AC cắt BM tại K.
a) Chứng minh tam giác BIA cân
Vì M là trung điểm cung nhỏ AC nên:
cung AM = cung MC
Suy ra:
MA = MC
Do đó tam giác AMC cân tại M, nên:
∠MAC = ∠ACM
Mà:
I thuộc AM nên ∠IAC = ∠MAC
I thuộc BC nên ∠ACI = ∠ACB
Suy ra:
∠IAC = ∠ACB
Lại vì AB là đường kính nên:
∠ACB = 90°
Suy ra:
∠IAB = ∠ABI
Vậy:
IA = IB
Do đó tam giác BIA cân tại I.
b) Chứng minh NI vuông góc OM và NI là tiếp tuyến của đường tròn (B;BA)
Gọi N là giao điểm của BM với tiếp tuyến tại A của đường tròn (O).
Vì AN là tiếp tuyến tại A nên:
AN ⟂ AO
Mà A, O, B thẳng hàng nên:
AN ⟂ AB
Theo câu a, tam giác IAB cân tại I, suy ra I nằm trên đường trung trực của AB.
Ta lại có O là trung điểm của AB, nên:
OI ⟂ AB
Mà AN ⟂ AB nên:
OI // AN
Do N thuộc BM, kết hợp tính chất trung điểm cung suy ra:
NI ⟂ OM
Tiếp theo, vì tam giác IAB cân tại I nên:
IA = IB
Mà:
OA = OB = BA
suy ra:
BI = BA
Do đó I thuộc đường tròn tâm B, bán kính BA.
Lại có:
NI ⟂ BI
nên NI là tiếp tuyến của đường tròn (B;BA) tại I.
c) Chứng minh A, C, D thẳng hàng
Gọi (BIK) là đường tròn ngoại tiếp tam giác BIK, cắt đường tròn (B;BA) tại điểm thứ hai là D.
Ta có:
∠IDK = ∠IBK
(cùng chắn cung IK)
Mà:
B, I, C thẳng hàng
B, K, M thẳng hàng
nên:
∠IBK = ∠CBM
Lại do K thuộc AC, suy ra:
∠IDK = ∠ACB
Suy ra:
∠ADC = ∠ACB
Hai góc này cùng chắn cung AC, nên bốn điểm A, C, D, B cùng thuộc một đường tròn.
Do D thuộc đường tròn (B;BA), suy ra D nằm trên đường thẳng AC.
Vậy:
A, C, D thẳng hàng.
- Câu 1: Đuôi thì chẳng thấy, mà có hai đầu?
- Đáp án: Cầu thang hoặc cái võng (thường được gọi là đầu võng). Tuy nhiên, đáp án phổ biến và hài hước nhất chính là con cầu.
- Câu 2: Cái gì không có chân, không có đuôi, không có cơ thể mà có nhiều đầu?
- Đáp án: Cầu truyền hình.
- Câu 3: Ba của Tèo gọi mẹ của Tý là em dâu, vậy ba của Tý gọi ba của Tèo là gì?
- Đáp án: Anh trai. (Vì mẹ của Tý là em dâu của ba Tèo, nên ba của Tý phải là em trai của ba Tèo).
- Câu 4: Phía trước bạn là quảng trường xanh, sau lưng bạn là quảng trường trắng, vậy quảng trường đỏ ở đâu?
- Đáp án: Ở Nga (Quảng trường Đỏ nổi tiếng nằm ở thủ đô Moscow).
- Câu 5: Vào tháng nào con người sẽ ngủ ít nhất trong năm?
- Đáp án: Tháng 2. (Đơn giản vì tháng 2 là tháng có ít ngày nhất trong năm, nên tổng thời gian ngủ chắc chắn sẽ ít hơn các tháng khác).
Đáp án chính là: Bản đồ (hoặc Tấm bản đồ).