Ngũ Triều Châu
Giới thiệu về bản thân
Từ khát vọng của chim yến trong đoạn thơ, em nhận ra rằng khát vọng của con người trong cuộc sống hôm nay chính là được sống là chính mình, có ước mơ riêng và tự do theo đuổi ước mơ ấy. Dù nhỏ bé, mỗi con người đều có giá trị và quyền nuôi dưỡng khát vọng của bản thân, giống như chim yến âm thầm xây tổ giữa sóng gió. Khát vọng giúp con người có động lực vượt qua khó khăn, thử thách trong cuộc sống. Quan trọng hơn, con người không cần so sánh mình với người khác mà cần tin vào giá trị riêng của bản thân. Khi dám sống với khát vọng, con người sẽ tìm thấy ý nghĩa và hạnh phúc đích thực trong cuộc đời.
Bài thơ “Mẹ” của Viễn Phương khiến em vô cùng xúc động bởi tình mẫu tử thiêng liêng, lặng thầm mà sâu nặng. Hình ảnh hoa sen được dùng xuyên suốt bài thơ đã khắc họa vẻ đẹp của người mẹ: nghèo khó, âm thầm hi sinh nhưng luôn tỏa hương cho con. Em đặc biệt ấn tượng với những câu thơ nói về sự hi sinh của mẹ khi con khôn lớn, mẹ dần già yếu, lặng lẽ lùi về phía sau cuộc đời. Sự đối lập giữa “con đi… chân trời gió lộng” và “mẹ về… nắng quải chiều hôm” khiến em cảm thấy vừa thương vừa xót xa cho mẹ. Đến khổ cuối, hình ảnh mẹ hóa thành ngôi sao trên trời càng làm nỗi mất mát trở nên nghẹn ngào. Bài thơ không chỉ gợi nỗi nhớ mẹ mà còn nhắc nhở em phải biết trân trọng, yêu thương và hiếu thảo với mẹ khi còn có thể.
Nếu gặp lại một người bạn như anh gầy, em sẽ giữ thái độ chân thành, bình đẳng và tôn trọng, cư xử tự nhiên như ngày xưa, không vì địa vị hay hoàn cảnh mà thay đổi cách đối xử. Em sẽ trò chuyện cởi mở, quan tâm thật lòng để người bạn không cảm thấy tự ti hay bị coi thường.
Cách ứng xử của anh béo là một bài học ngược cho em: nó nhắc em không nên kiêu ngạo, khoe khoang hay coi thường người khác khi mình có địa vị cao hơn. Qua đó, em hiểu rằng giá trị của tình bạn nằm ở sự chân thành, không phải ở chức tước hay danh lợi.
Nếu gặp lại một người bạn như anh gầy, em sẽ giữ thái độ chân thành, bình đẳng và tôn trọng, cư xử tự nhiên như ngày xưa, không vì địa vị hay hoàn cảnh mà thay đổi cách đối xử. Em sẽ trò chuyện cởi mở, quan tâm thật lòng để người bạn không cảm thấy tự ti hay bị coi thường.
Cách ứng xử của anh béo là một bài học ngược cho em: nó nhắc em không nên kiêu ngạo, khoe khoang hay coi thường người khác khi mình có địa vị cao hơn. Qua đó, em hiểu rằng giá trị của tình bạn nằm ở sự chân thành, không phải ở chức tước hay danh lợi.
Trong nền văn học Việt Nam hiện đại, truyện ngắn Chiếc lược ngà của Nguyễn Quang Sáng là một tác phẩm tiêu biểu viết về chiến tranh nhưng không tập trung vào bom đạn, mất mát mà đi sâu khai thác tình cảm gia đình, đặc biệt là tình cha con sâu nặng. Qua câu chuyện cảm động về cha con anh Sáu, tác phẩm đã để lại trong lòng người đọc nhiều xúc động và suy ngẫm.
Truyện kể về anh Sáu – một cán bộ kháng chiến xa nhà tám năm mới có dịp trở về thăm con. Tuy nhiên, bé Thu không nhận cha vì vết sẹo trên mặt anh khác với hình ảnh người cha trong tấm ảnh chụp trước đây. Suốt những ngày ở nhà, anh Sáu khao khát được con gọi một tiếng “ba” nhưng Thu vẫn lạnh lùng, xa lánh. Chỉ đến lúc anh Sáu chuẩn bị lên đường, tình cảm bị dồn nén mới bùng nổ, Thu gọi “ba” trong tiếng khóc xé lòng. Khoảnh khắc ấy vừa hạnh phúc vừa đau đớn, bởi đó cũng là lúc hai cha con phải chia xa. Sau này, trong căn cứ, anh Sáu dồn hết tình yêu thương để làm chiếc lược ngà tặng con nhưng chưa kịp trao thì đã hi sinh.
Nhân vật anh Sáu hiện lên với tình yêu con sâu sắc và cảm động. Anh khao khát được con thừa nhận, nhẫn nại chịu đựng sự lạnh nhạt của con, và dồn trọn tình cảm vào việc làm chiếc lược ngà. Chiếc lược không chỉ là món quà vật chất mà còn là kết tinh của nỗi nhớ, tình yêu thương và niềm day dứt của người cha dành cho con gái. Qua đó, tác giả đã khắc họa hình ảnh người lính trong chiến tranh vừa kiên cường, vừa giàu tình cảm.
Bé Thu là một nhân vật có cá tính mạnh mẽ và tâm lí trẻ thơ được miêu tả rất chân thực. Em không nhận cha vì lòng yêu thương và sự trung thành với hình ảnh người cha trong kí ức. Khi nhận ra sự thật, tình cảm của Thu bộc lộ mãnh liệt, hồn nhiên nhưng cũng vô cùng sâu sắc. Điều đó khiến cuộc chia tay giữa hai cha con trở nên xúc động hơn bao giờ hết.
Với nghệ thuật xây dựng tình huống truyện bất ngờ, miêu tả tâm lí nhân vật tinh tế và giọng văn giàu cảm xúc, Chiếc lược ngà đã làm nổi bật vẻ đẹp của tình cha con trong hoàn cảnh chiến tranh khốc liệt. Tác phẩm không chỉ ca ngợi tình cảm gia đình thiêng liêng mà còn tố cáo chiến tranh đã gây ra những chia cắt, mất mát đau thương cho con người.
Chiếc lược ngà là một truyện ngắn giàu giá trị nhân văn, để lại dư âm sâu lắng trong lòng người đọc. Qua tác phẩm, chúng ta càng thêm trân trọng tình cảm gia đình và thấu hiểu những hi sinh thầm lặng của những con người trong chiến tranh.
Trong dòng văn học hiện thực trước Cách mạng, Thạch Lam là cây bút đặc biệt bởi ông không đi sâu vào những xung đột gay gắt mà lặng lẽ khơi mở thế giới nội tâm con người qua những chi tiết nhỏ bé, đời thường. Đoạn trích trong truyện ngắn Trở về là một minh chứng tiêu biểu cho phong cách nghệ thuật ấy, đồng thời bộc lộ nỗi day dứt của nhà văn trước sự rạn nứt tình mẫu tử trong xã hội đương thời.
Cuộc trở về của nhân vật Tâm không mang ý nghĩa sum họp ấm áp mà nhuốm màu lạnh lẽo, xa cách. Không gian làng quê hiện lên với “cái nhà cũ”, “mái gianh xơ xác”, “sụp thấp hơn một chút” – những hình ảnh gợi sự nghèo nàn, tàn tạ theo năm tháng. Ngôi nhà gần như đứng yên trong dòng chảy thời gian, trái ngược hoàn toàn với sự thay đổi trong con người Tâm. Cảnh vật ấy không chỉ phản ánh cuộc sống vất vả của người mẹ già mà còn ngầm tố cáo sự vô tâm, thờ ơ của người con suốt sáu năm xa nhà.
Hình ảnh người mẹ là điểm sáng nhân văn trong đoạn trích. Bà hiện lên với dáng vẻ già nua, áo quần cũ kỹ, bước chân chậm chạp, giọng nói ấp úng vì xúc động. Mọi cử chỉ, lời nói của bà đều thấm đẫm tình yêu thương con: lo lắng khi nghe tin con ốm, vui mừng khi con trở về, khẩn khoản giữ con ở lại ăn cơm. Sự im lặng, những giọt nước mắt “rơm rớm” của bà cụ chính là biểu hiện sâu sắc của nỗi cô đơn và tình mẫu tử bị tổn thương. Thạch Lam không cần những lời than vãn đau đớn mà chỉ bằng những chi tiết giản dị đã làm người đọc xót xa trước thân phận người mẹ nghèo trong xã hội cũ.
Trái ngược với tình cảm chân thành của người mẹ là thái độ lạnh nhạt, vô cảm của Tâm. Ngôn ngữ đối thoại của nhân vật ngắn gọn, gượng gạo, mang tính xã giao nhiều hơn là tình thân. Tâm lơ đãng trước câu chuyện làng quê, khó chịu trước sự quan tâm của mẹ và vội vàng ra về vì “nghĩ đến vợ đợi”. Trong suy nghĩ của anh, đời sống thôn quê không còn mối liên hệ nào với “cái đời chắc chắn, giàu sang” của mình. Cao trào của sự vô tình ấy được đẩy lên ở chi tiết Tâm đưa tiền cho mẹ với thái độ “hơi kiêu ngạo”. Đồng tiền – biểu tượng của sự thực dụng – đã thay thế cho tình cảm ruột thịt, khiến hành động tưởng như hiếu thảo lại trở nên lạnh lùng, đau đớn.
Qua đoạn trích, Thạch Lam không chỉ phê phán lối sống chạy theo vật chất, quên đi cội nguồn mà còn bày tỏ niềm cảm thương sâu sắc với những người mẹ già cô quạnh. Bằng giọng văn nhẹ nhàng, giàu chất trữ tình, nhà văn đã gióng lên một lời cảnh tỉnh về sự xuống cấp của tình cảm gia đình trong xã hội đương thời.
Trở về vì thế không chỉ là câu chuyện của riêng nhân vật Tâm mà còn là nỗi trăn trở chung về đạo làm con. Tác phẩm nhắc nhở mỗi người hãy biết trân trọng tình mẫu tử – thứ tình cảm thiêng liêng, bền bỉ nhất trong cuộc đời con người.
Câu 1.
Bài thơ được viết theo thể thơ tự do.
Câu 2.
Người bộc lộ cảm xúc là nhân vật trữ tình – người chiến sĩ (tác giả).
Đó là cuộc gặp gỡ tình cờ giữa người lính với những người dân nghèo (mẹ con người nông dân) trong đêm rét.
Câu 3.
– Biện pháp tu từ: so sánh (“hơi ấm hơn nhiều chăn đệm”).
– Tác dụng: Làm nổi bật sự ấm áp lớn lao của tình người, cho thấy ổ rơm nghèo nàn nhưng chứa đựng hơi ấm yêu thương vượt lên trên vật chất.
Câu 4.
Hình ảnh “ổ rơm” mộc mạc, nghèo khó nhưng giàu ý nghĩa biểu tượng, đại diện cho tình người ấm áp, sự chở che, yêu thương chân thành của người dân lao động.
Câu 5.
Cảm hứng chủ đạo của bài thơ là ca ngợi tình người, tình quân dân ấm áp giữa hoàn cảnh gian khổ.
Câu 6.
Sau khi đọc bài thơ Hơi ấm ổ rơm, em cảm nhận sâu sắc vẻ đẹp của tình người giản dị mà cảm động. Hình ảnh ổ rơm tuy nghèo nàn nhưng lại mang đến hơi ấm lớn lao, khiến em xúc động. Bài thơ cho thấy trong hoàn cảnh khó khăn, con người vẫn luôn sẵn sàng yêu thương và chở che cho nhau. Em cảm phục tấm lòng nhân hậu của những người dân nghèo dành cho người lính. Tác phẩm giúp em hiểu rằng hơi ấm tinh thần đôi khi còn quý giá hơn cả vật chất đầy đủ. Bài thơ để lại trong em nhiều suy nghĩ về lòng nhân ái và sự sẻ chia trong cuộc sống.