hải hoàng
Giới thiệu về bản thân
hết cứu
☹
🌸 Câu chuyện: “Người mẹ nuôi 20 đứa trẻ mồ côi ở Sóc Trăng”
Nhân vật chính: Bà Nguyễn Thị Bảy, 72 tuổi, sống tại tỉnh Sóc Trăng.
Nội dung câu chuyện:
Nhiều năm trước, trong một lần đi chợ, bà Bảy nhìn thấy một đứa bé bị bỏ rơi bên lề đường. Thương xót, bà đem về nuôi. Sau đó, khi nghe tin có trẻ bị bỏ rơi ở bệnh viện, chùa, hoặc trong thùng rác, bà lại tìm đến xin về chăm sóc.
Suốt hơn 30 năm, bà Bảy đã nuôi dưỡng hơn 20 đứa trẻ mồ côi, bất kể chúng là con ai, từ đâu đến. Bà coi tất cả như con ruột: tự tay tắm rửa, nấu ăn, dạy dỗ, lo cho từng đứa được đến trường. Có những đứa trẻ sau này trưởng thành, đi làm có tiền vẫn quay về phụ giúp bà chăm sóc các em nhỏ hơn.
Bà sống rất giản dị, chủ yếu dựa vào nghề buôn bán nhỏ và sự giúp đỡ của hàng xóm. Khi được hỏi sao lại làm việc vất vả ấy, bà chỉ cười hiền:
“Tụi nhỏ đâu có tội gì. Chúng cần có người thương, có mái nhà thôi.”
💗 Ý nghĩa câu chuyện:
- Thể hiện tình yêu thương, lòng nhân ái và sự hy sinh cao cả của con người Việt Nam.
- Cho thấy một trái tim nhân hậu có thể sưởi ấm và thay đổi cuộc đời của nhiều người khác.
- Là tấm gương sáng về lòng nhân ái và trách nhiệm với cộng đồng.
Dưới đây là lời giải từng phần — làm rõ cách kiểm tra để biết một số có thuộc dãy hay không.
a) Dãy: \(90 , \textrm{ } 95 , \textrm{ } 100 , \ldots\) (cấp số cộng)
Công thức số hạng \(a_{n} = 90 + \left(\right. n - 1 \left.\right) \cdot 5\).
- Kiểm tra \(50\):
\(90 + \left(\right. n - 1 \left.\right) \cdot 5 = 50 \Rightarrow \left(\right. n - 1 \left.\right) \cdot 5 = - 40 \Rightarrow n - 1 = - 8 \Rightarrow n = - 7.\)
\(n\) phải là số nguyên dương (vị trí trong dãy), nên 50 không thuộc dãy. - Kiểm tra \(133\):
\(90 + \left(\right. n - 1 \left.\right) \cdot 5 = 133 \Rightarrow \left(\right. n - 1 \left.\right) \cdot 5 = 43 \Rightarrow n - 1 = 43 / 5 = 8.6.\)
\(n\) không phải số nguyên, nên 133 không thuộc dãy.
Kết luận a: Cả 50 và 133 đều không thuộc dãy.
b) Dãy: \(2 , \textrm{ } 5 , \textrm{ } 8 , \textrm{ } 11 , \ldots\) (cấp số cộng)
Công thức \(a_{n} = 2 + \left(\right. n - 1 \left.\right) \cdot 3\).
Kiểm tra \(1996\):
\(2 + \left(\right. n - 1 \left.\right) \cdot 3 = 1996 \Rightarrow \left(\right. n - 1 \left.\right) \cdot 3 = 1994 \Rightarrow n - 1 = 1994 / 3.\)
Chia tay: \(3 \cdot 664 = 1992\), dư \(2\) ⇒ \(1994 / 3 = 664.666 \ldots\) không nguyên.
Vậy 1996 không thuộc dãy.
c) Dãy: \(3 , \textrm{ } 6 , \textrm{ } 12 , \textrm{ } 24 , \ldots\) (cấp số nhân, tỉ số \(2\))
Số hạng tổng quát \(a_{n} = 3 \cdot 2^{\textrm{ } n - 1}\). Một số \(x\) thuộc dãy khi và chỉ khi \(\frac{x}{3} = 2^{k}\) với \(k\) nguyên không âm.
- \(666 : \textrm{ }\textrm{ } \frac{666}{3} = 222\). 222 không phải lũy thừa của 2 (222 chẵn nhưng \(222 = 2 \cdot 111\) và \(111\) không phải lũy thừa của 2). ⇒ không thuộc.
- \(1000 : \textrm{ }\textrm{ } \frac{1000}{3}\) không là số nguyên ⇒ không thuộc.
- \(9999 : \textrm{ }\textrm{ } \frac{9999}{3} = 3333\). 3333 không phải lũy thừa của 2 (là số lẻ, lớn hơn 1 nhưng không phải \(2^{k}\)) ⇒ không thuộc.
Kết luận c: Không có số nào trong \({.666,\textrm{ }1000,\textrm{ }9999\left.\right.}\) thuộc dãy.
1. Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense)
📘 Công thức:
Cấu trúc | Công thức | Nghĩa |
|---|---|---|
Khẳng định | S + am/is/are + V-ing | Ai đó đang làm gì |
Phủ định | S + am/is/are + not + V-ing | Ai đó không đang làm gì |
Nghi vấn | Am/Is/Are + S + V-ing? | Ai đó có đang làm gì không? |
📍 Ví dụ:
- I am studying English. → Tôi đang học tiếng Anh.
- She isn’t watching TV. → Cô ấy không đang xem TV.
- Are they playing football? → Họ đang chơi bóng đá à?
📅 Cách dùng:
- Diễn tả hành động đang xảy ra ngay lúc nói.
- Diễn tả kế hoạch chắc chắn trong tương lai gần (ví dụ: I’m meeting my friend tomorrow.)
🚀 2. Thì tương lai gần (Be going to + V)
📘 Công thức:
Cấu trúc | Công thức | Nghĩa |
|---|---|---|
Khẳng định | S + am/is/are + going to + V (nguyên thể) | Ai đó sắp / sẽ làm gì |
Phủ định | S + am/is/are + not + going to + V | Ai đó không định / không sắp làm gì |
Nghi vấn | Am/Is/Are + S + going to + V? | Ai đó có định làm gì không? |
📍 Ví dụ:
- I am going to visit my grandparents. → Tôi sắp đi thăm ông bà.
- She isn’t going to eat out tonight. → Cô ấy không định ăn ngoài tối nay.
- Are you going to buy a new phone? → Bạn định mua điện thoại mới à?
📅 Cách dùng:
- Nói về dự định, kế hoạch trong tương lai.
- Nói về điều sắp xảy ra (có dấu hiệu trước).
1. Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense)
📘 Công thức:
Cấu trúc | Công thức | Nghĩa |
|---|---|---|
Khẳng định | S + am/is/are + V-ing | Ai đó đang làm gì |
Phủ định | S + am/is/are + not + V-ing | Ai đó không đang làm gì |
Nghi vấn | Am/Is/Are + S + V-ing? | Ai đó có đang làm gì không? |
📍 Ví dụ:
- I am studying English. → Tôi đang học tiếng Anh.
- She isn’t watching TV. → Cô ấy không đang xem TV.
- Are they playing football? → Họ đang chơi bóng đá à?
📅 Cách dùng:
- Diễn tả hành động đang xảy ra ngay lúc nói.
- Diễn tả kế hoạch chắc chắn trong tương lai gần (ví dụ: I’m meeting my friend tomorrow.)
🚀 2. Thì tương lai gần (Be going to + V)
📘 Công thức:
Cấu trúc | Công thức | Nghĩa |
|---|---|---|
Khẳng định | S + am/is/are + going to + V (nguyên thể) | Ai đó sắp / sẽ làm gì |
Phủ định | S + am/is/are + not + going to + V | Ai đó không định / không sắp làm gì |
Nghi vấn | Am/Is/Are + S + going to + V? | Ai đó có định làm gì không? |
📍 Ví dụ:
- I am going to visit my grandparents. → Tôi sắp đi thăm ông bà.
- She isn’t going to eat out tonight. → Cô ấy không định ăn ngoài tối nay.
- Are you going to buy a new phone? → Bạn định mua điện thoại mới à?
📅 Cách dùng:
- Nói về dự định, kế hoạch trong tương lai.
- Nói về điều sắp xảy ra (có dấu hiệu trước).
Bạn có muốn mình làm thêm bảng so sánh ngắn gọn giữa hai thì này (hiện tại tiếp diễn vs tương lai gần) để dễ phân biệt không?
32
Vậy điểm \(C\) đạt khoảng cách lớn nhất tới \(A\) chính là điểm B.
1+1+{20:2 -[50-20-(20.4-30)]}=32