Nezuko Kamado
Giới thiệu về bản thân
vụ án này khá kinh
10
- D. 1908 .
- B. Đế quốc Ottoman .
- B. Cộng hòa Bulgaria .
- B. 28 .
- A. Sofia .
- C. 103 .
- C. 110,879 .
- B. 4 .
- D. 109 .
- D. 6 .
ko
tôi nữa
tôi ko kết bn dou
trêu thoi, kb ik
đây mà là toán à
nhà đường
Thời Đường (618–907) được xem là thời kỳ thịnh vượng nhất của chế độ phong kiến Trung Quốc vì những thành tựu vượt trội trên nhiều lĩnh vực. Dưới đây là các lý do chính:
1. Chính trị ổn định, bộ máy quản lý hoàn thiện
• Triều đình nhà Đường xây dựng hệ thống chính quyền chặt chẽ, phân cấp rõ ràng từ trung ương đến địa phương.
• Áp dụng chế độ khoa cử để tuyển chọn nhân tài, thay thế dần chế độ cửu phẩm, góp phần nâng cao chất lượng quan lại.
2. Kinh tế phát triển mạnh mẽ
• Nông nghiệp được chú trọng, thủy lợi mở rộng, năng suất tăng cao.
• Thủ công nghiệp và thương nghiệp phát triển, hình thành các trung tâm buôn bán lớn.
• Giao thương quốc tế mở rộng, đặc biệt là con đường tơ lụa trên bộ và trên biển.
3. Văn hóa – nghệ thuật rực rỡ
• Văn học thời Đường đạt đỉnh cao, nổi bật với thơ ca (Lý Bạch, Đỗ Phủ, Bạch Cư Dị…).
• Nghệ thuật kiến trúc, điêu khắc, hội họa phát triển mạnh, thể hiện qua các công trình như chùa Đại Nhạn, tượng Phật đá Long Môn.
4. Giao lưu quốc tế rộng rãi
• Thời Đường là giai đoạn Trung Quốc mở cửa, tiếp nhận nhiều yếu tố văn hóa từ Ấn Độ, Ba Tư, Hy Lạp…
• Kinh đô Trường An trở thành trung tâm quốc tế, nơi tụ hội của nhiều dân tộc và tôn giáo.
5. Tôn giáo đa dạng, khoan dung
• Phật giáo phát triển mạnh, được triều đình bảo hộ.
• Đạo giáo và Nho giáo cùng tồn tại, tạo nên đời sống tinh thần phong phú.
• Có sự xuất hiện của các tôn giáo ngoại lai như Thiên Chúa giáo, Hồi giáo, Bà-la-môn giáo.
Tất cả những yếu tố trên đã tạo nên một thời kỳ huy hoàng, khiến thời Đường được xem là đỉnh cao của chế độ phong kiến Trung Quốc.
Dưới đây là những chuyển biến nổi bật về tín ngưỡng và tôn giáo ở Đại Việt trong các thế kỷ XVI–XVIII — giai đoạn đầy biến động nhưng cũng rất phong phú về đời sống tinh thần:
1. Tín ngưỡng dân gian phát triển mạnh mẽ
- Các hình thức thờ cúng tổ tiên, thần linh, thổ địa, Thành hoàng… tiếp tục được duy trì và mở rộng.
- Nhiều lễ hội truyền thống được tổ chức thường xuyên, phản ánh đời sống văn hóa cộng đồng.
- Tín ngưỡng dân gian gắn liền với làng xã, tạo nên bản sắc riêng của từng vùng miền.
2. Phật giáo suy giảm ảnh hưởng
- Sau thời Lý – Trần thịnh vượng, sang thế kỷ XVI–XVIII, Phật giáo dần mất vị trí trung tâm trong đời sống chính trị và văn hóa.
- Tuy vẫn phổ biến trong dân gian, nhưng không còn giữ vai trò chủ đạo trong triều đình như trước.
3. Đạo giáo và Nho giáo tiếp tục tồn tại
- Đạo giáo phát triển dưới hình thức thờ cúng, bói toán, chữa bệnh… nhưng không quá sâu rộng.
- Nho giáo vẫn giữ vai trò quan trọng trong giáo dục và thi cử, đặc biệt dưới thời Lê – Trịnh và Nguyễn.
4. Công giáo du nhập và lan rộng
- Từ thế kỷ XVI, các giáo sĩ phương Tây (chủ yếu Bồ Đào Nha, Pháp, Tây Ban Nha) đến truyền đạo Công giáo.
- Công giáo phát triển mạnh ở một số vùng như Đàng Trong, Đàng Ngoài, dù gặp nhiều cản trở từ chính quyền.
- Chữ quốc ngữ bắt đầu hình thành từ hoạt động truyền giáo, tạo ảnh hưởng lớn đến văn hóa sau này.
5. Sự giao thoa và đa dạng hóa tín ngưỡng
- Các tôn giáo và tín ngưỡng cùng tồn tại, tạo nên một bức tranh đa dạng về đời sống tinh thần.
- Giai đoạn này cũng chứng kiến sự chuyển biến từ tín ngưỡng truyền thống sang tiếp nhận yếu tố mới từ phương Tây.
đến hỏi người Mĩ á
?