Vũ Bùi Thảo Nguyên

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Vũ Bùi Thảo Nguyên
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1

Bài thơ Khán “Thiên gia thi” hữu cảm của Nguyễn Ái Quốc thể hiện quan niệm mới mẻ về chức năng của thơ ca trong thời đại cách mạng. Hai câu đầu khái quát đặc điểm của thơ xưa: thường nghiêng về việc miêu tả vẻ đẹp thiên nhiên với hình ảnh “núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió”. Qua phép liệt kê, tác giả cho thấy thế giới thơ cổ điển tuy đẹp nhưng chủ yếu thiên về cảm xúc thẩm mĩ, ít gắn với đời sống đấu tranh của con người. Sang hai câu sau, mạch thơ chuyển hướng rõ rệt: “Trong thơ thời nay nên có thép, / Nhà thơ cũng phải biết xung phong”. Hình ảnh ẩn dụ “thép” biểu tượng cho tinh thần chiến đấu, ý chí kiên cường và lập trường cách mạng. Theo đó, thơ ca hiện đại không chỉ để ngắm nhìn cái đẹp mà còn phải phục vụ cuộc sống, cổ vũ con người hành động vì đất nước. Bài thơ ngắn gọn nhưng thể hiện rõ tư tưởng nghệ thuật tiến bộ: gắn thơ ca với vận mệnh dân tộc, với trách nhiệm của người nghệ sĩ trước thời đại.

Câu2

Trong dòng chảy mạnh mẽ của thời đại hội nhập và toàn cầu hóa, văn hóa truyền thống chính là cội nguồn tạo nên bản sắc riêng của dân tộc Việt Nam. Tuy nhiên, trước sự du nhập ồ ạt của các trào lưu hiện đại, vấn đề giữ gìn, bảo tồn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống, đặc biệt ở giới trẻ, đang trở thành một yêu cầu cấp thiết.

Văn hóa truyền thống là toàn bộ những giá trị vật chất và tinh thần được hình thành, lưu giữ qua nhiều thế hệ như: tiếng nói, chữ viết, phong tục tập quán, lễ hội, trang phục, tín ngưỡng, nghệ thuật dân gian, đạo lí “uống nước nhớ nguồn”, “tôn sư trọng đạo”… Đây không chỉ là di sản của cha ông mà còn là nền tảng để dân tộc phát triển bền vững trong tương lai. Vì thế, giữ gìn và phát huy văn hóa truyền thống chính là giữ gìn bản sắc, linh hồn của dân tộc.

Hiện nay, một bộ phận giới trẻ đã có ý thức trân trọng và lan tỏa giá trị truyền thống: mặc áo dài trong những dịp lễ, tìm hiểu lịch sử, quảng bá văn hóa Việt trên mạng xã hội, tham gia các lễ hội dân gian, học hát dân ca, gìn giữ tiếng Việt trong sáng. Nhiều bạn trẻ sáng tạo cách tiếp cận mới như kết hợp âm nhạc hiện đại với nhạc cụ dân tộc, thiết kế thời trang dựa trên họa tiết truyền thống, đưa văn hóa Việt vào phim ảnh, trò chơi, video ngắn… Những việc làm ấy cho thấy văn hóa truyền thống không hề lỗi thời mà hoàn toàn có thể sống động trong đời sống hôm nay.

Tuy nhiên, vẫn còn không ít bạn trẻ thờ ơ hoặc lệch lạc trong nhận thức về văn hóa dân tộc. Một số chạy theo trào lưu ngoại lai, sính dùng ngôn ngữ mạng thiếu chuẩn mực, xem nhẹ lịch sử, coi thường giá trị truyền thống. Thậm chí, có người còn có hành vi phản cảm trong lễ hội, di tích lịch sử, làm méo mó hình ảnh văn hóa dân tộc. Nguyên nhân của thực trạng đó đến từ sự tác động của mạng xã hội, lối sống thực dụng, cùng với việc giáo dục văn hóa truyền thống đôi khi chưa thật sự hấp dẫn.

Để giữ gìn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống, trước hết mỗi bạn trẻ cần nâng cao ý thức, hiểu đúng vai trò của văn hóa dân tộc trong việc hình thành nhân cách và bản lĩnh con người Việt Nam. Cần chủ động tìm hiểu lịch sử, trân trọng tiếng Việt, ứng xử văn minh trong lễ hội, tôn trọng phong tục tập quán tốt đẹp. Bên cạnh đó, nhà trường, gia đình và xã hội cần phối hợp giáo dục văn hóa truyền thống bằng những hình thức sáng tạo, gần gũi với giới trẻ như trải nghiệm thực tế, truyền thông số, nghệ thuật, du lịch văn hóa.

Có thể nói, giữ gìn và phát huy văn hóa truyền thống không phải là việc làm của riêng ai mà là trách nhiệm chung của cả cộng đồng, trong đó giới trẻ giữ vai trò quan trọng nhất. Khi biết trân trọng quá khứ, sống có bản sắc và sáng tạo trong hiện tại, thế hệ trẻ sẽ góp phần đưa văn hóa dân tộc Việt Nam hòa nhập mà không hòa tan, phát triển mà không đánh mất cội nguồn.


Câu 1.

Văn bản được viết theo thể thơ thất ngôn tứ tuyệt Đường luật (mỗi câu 7 chữ, 4 câu).

Câu 2.

Bài thơ tuân theo luật bằng của thơ Đường luật.

(Thể hiện ở sự phối hợp thanh bằng – trắc và kết cấu 4 câu: khai – thừa – chuyển – hợp rõ ràng.)

Câu 3.

Biện pháp tu từ em ấn tượng là liệt kê trong câu:

“Sơn thủy yên hoa tuyết nguyệt phong”

(Tạm dịch: núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió)

Tác dụng:

– Gợi ra bức tranh thiên nhiên phong phú, đẹp đẽ, giàu chất thơ.

– Khái quát đặc trưng của thơ ca cổ: thường nghiêng về miêu tả cảnh đẹp thiên nhiên.

– Làm nền để tác giả so sánh, đối chiếu với yêu cầu của thơ ca hiện đại ở hai câu sau.

Câu 4.

Tác giả cho rằng:

“Hiện đại thi trung ưng hữu thiết,

Thi gia dã yếu hội xung phong.”

Vì:

– Hoàn cảnh lịch sử lúc đó đất nước đang bị áp bức, chiến tranh, cách mạng đang diễn ra.

– Thơ ca không chỉ để ngắm cảnh, thưởng đẹp mà phải có “thép” → tức là tinh thần chiến đấu, ý chí cách mạng, trách nhiệm với dân tộc.

– Nhà thơ không thể đứng ngoài cuộc mà phải xung phong, tham gia vào cuộc đấu tranh của thời đại.

→ Đây là quan niệm tiến bộ: thơ ca gắn với cuộc sống, với vận mệnh đất nước.

Câu 5.

Cấu tứ bài thơ chặt chẽ, mạch lạc theo kiểu so sánh – chuyển hướng tư tưởng:

– Hai câu đầu: nói về đặc điểm của thơ xưa (thiên về thiên nhiên, cái đẹp).

– Hai câu sau: nêu yêu cầu của thơ hiện đại (phải có “thép”, có tinh thần xung phong).

– Cách kết cấu theo lối: từ truyền thống → hiện đại, từ “thưởng thức” → “hành động”, làm nổi bật tư tưởng đổi mới quan niệm về thơ ca.

Câu 1. Xác định thể loại của văn bản.


Văn bản thuộc thể loại ký / phóng sự.



Câu 2. Văn bản ghi chép về sự việc gì?


Văn bản ghi lại trải nghiệm thực tế của tác giả khi vào vai phu kéo xe, trực tiếp kéo một cuốc xe để cảm nhận nỗi vất vả, cực nhọc của nghề.



Câu 3. Biện pháp tu từ trong câu văn và tác dụng.


Câu: “Ruột thì như vặn từ dưới rốn đưa lên, cổ thì nóng như cái ống gang, đưa hơi lửa ra không kịp.”

• Biện pháp tu từ: So sánh (“như vặn…”, “như cái ống gang”).

• Tác dụng:

• Diễn tả cụ thể, sinh động cảm giác đau đớn, kiệt sức của người kéo xe.

• Nhấn mạnh sự khổ cực tột độ, sức lực bị vắt kiệt đến mức cơ thể như nóng rát, đau buốt.

• Gợi cảm xúc thương xót đối với phu kéo xe – những con người lao động cùng khổ.



Câu 4. Chi tiết gây ấn tượng nhất và lý do.


Gợi ý trả lời (mang tính cá nhân, bạn có thể dùng nguyên văn):


Chi tiết gây ấn tượng nhất với tôi là câu: “Miệng thở, mũi thở, rồi đến cả tai cũng thở, mồ hôi thì toát ra như mồ hôi trõ.”

→ Vì qua hình ảnh phóng đại này, ta cảm nhận được mức độ mệt mỏi khủng khiếp, sức lực gần như kiệt quệ của người kéo xe. Nó khiến người đọc cảm thấy xót xa, hiểu rõ hơn sự lao lực, nhọc nhằn mà phu xe phải gánh chịu mỗi ngày.


(Bạn có thể thay bằng chi tiết khác nếu muốn, miễn nêu được lý do.)



Câu 5. Qua văn bản, tác giả thể hiện tình cảm, tư tưởng gì?


Tác giả thể hiện:

• Sự cảm thông sâu sắc với nỗi khổ nhọc, cơ cực của người phu kéo xe.

• Lòng thương xót cho những kiếp người nghèo đói, phải dầm mưa dãi nắng, bị khinh rẻ, bị bóc lột.

• Thái độ phê phán xã hội bất công, tàn nhẫn, khiến người lao động lương thiện phải sống cảnh “chết non” vì đói khổ.

• Ý thức nhân đạo khi đứng về phía người nghèo, lên tiếng cho họ.

Câu 1 (2 điểm) – Đoạn văn ~200 chữ



Trong văn bản Lão hà tiện, Mô-li-e-rơ đã khắc họa Ác-pa-gông như một biểu tượng điển hình của sự keo kiệt cực đoan. Ở nhân vật này, lòng tham đã trở thành nỗi ám ảnh bệnh hoạn, khiến ông ta sẵn sàng hy sinh hạnh phúc của con cái để tiết kiệm từng đồng tiền. Việc Ác-pa-gông nhiều lần lặp đi lặp lại câu “Không của hồi môn” cho thấy tiền bạc là thước đo duy nhất chi phối mọi suy nghĩ và hành động của ông. Ông không quan tâm đến tình cảm, tuổi tác hay sự hòa hợp của đôi trẻ, mà chỉ chăm chăm vào cái lợi vật chất cho bản thân. Tính cách tham lam của Ác-pa-gông còn bộc lộ qua sự cảnh giác quá mức: chỉ nghe tiếng chó sủa đã ngay lập tức lo sợ có kẻ lấy trộm tiền. Mô-li-e-rơ đã xây dựng nhân vật bằng bút pháp phóng đại, châm biếm, khiến tính cách keo kiệt trở nên vừa đáng cười vừa đáng phê phán. Qua nhân vật Ác-pa-gông, tác giả tố cáo thói ích kỉ, mê muội vì đồng tiền, đồng thời nhắc nhở con người phải biết sống nhân ái, đặt giá trị tinh thần lên trên vật chất.





Câu 2 (4 điểm) – Bài văn ~600 chữ



Benjamin Franklin từng nói: “Tri thức là con mắt của đam mê và có thể trở thành hoa tiêu của tâm hồn.” Câu nói gửi gắm một thông điệp sâu sắc: tri thức chính là ánh sáng soi đường cho con người theo đuổi đam mê và sống đúng hướng.


Thật vậy, đam mê giúp chúng ta có động lực để bước tới, nhưng tri thức mới là yếu tố xác định con đường ta đi có đúng hay không. Nếu ví đam mê như đôi chân muốn chạy thật nhanh, thì tri thức chính là đôi mắt giúp ta nhận biết phương hướng để không lao vào ngõ cụt. Một niềm đam mê không được dẫn dắt bởi hiểu biết rất dễ biến thành sự mù quáng. Người muốn thành công trong khoa học mà không học hỏi sẽ chỉ lặp lại thất bại; người muốn kinh doanh mà không trang bị kiến thức sẽ đánh mất cơ hội; người muốn sống nhân hậu mà thiếu hiểu biết có thể gây hại dù xuất phát điểm là tốt. Bởi vậy, tri thức là “con mắt” của đam mê – nó giúp ta thấy rõ giới hạn, khả năng và đường đi đúng đắn.


Không chỉ soi sáng đam mê, tri thức còn là “hoa tiêu của tâm hồn”. Hoa tiêu là người điều khiển hướng đi của con thuyền giữa biển cả. Cũng như vậy, tri thức giúp tâm hồn con người trở nên sáng suốt, biết phân biệt đúng – sai, thiện – ác, biết lựa chọn lối sống có giá trị. Một người có tri thức không chỉ giàu kỹ năng mà còn giàu hiểu biết về đạo đức, về đời sống, biết sống có trách nhiệm với bản thân và cộng đồng. Tri thức không khiến con người cao ngạo, mà giúp họ khiêm tốn vì hiểu rằng thế giới còn vô vàn điều mình chưa biết. Tri thức giúp chúng ta mở lòng, tôn trọng sự khác biệt và thấu hiểu người khác sâu sắc hơn.


Thực tế cho thấy mọi thành tựu vĩ đại trong khoa học, nghệ thuật hay đời sống đều bắt nguồn từ sự kết hợp giữa đam mê và tri thức. Những người thành công không bao giờ chỉ dựa vào cảm hứng, mà luôn học hỏi không ngừng. Những người sống một đời thanh thản, có giá trị cũng không phải nhờ may mắn, mà nhờ sự hiểu biết đủ để điều khiển cảm xúc và hành động của mình. Trong thời đại hiện nay, khi thông tin bủa vây và cám dỗ nhiều hơn bao giờ hết, tri thức lại càng quan trọng để giữ con người đứng vững trước sai lầm.


Tuy vậy, tri thức chỉ thực sự có ý nghĩa khi người học biết vận dụng nó vào thực tiễn. Học nhiều mà không áp dụng thì tri thức chỉ là gánh nặng; biết mà không hành động thì hiểu biết cũng trở nên vô ích. Vì thế, mỗi người cần tự rèn luyện, vừa nuôi dưỡng đam mê, vừa mở rộng hiểu biết để đam mê ấy được dẫn dắt đúng hướng.


Tóm lại, câu nói của Benjamin Franklin là một lời nhắc nhở sâu sắc. Tri thức không chỉ dẫn dắt đam mê mà còn điều khiển cả đời sống tinh thần của con người. Muốn sống có giá trị và theo đuổi đam mê một cách bền vững, mỗi chúng ta phải biết học tập, tích lũy tri thức và biến nó thành ánh sáng soi đường cho tâm hồn mình.

Câu 1 (2 điểm) – Đoạn văn ~200 chữ



Trong văn bản Lão hà tiện, Mô-li-e-rơ đã khắc họa Ác-pa-gông như một biểu tượng điển hình của sự keo kiệt cực đoan. Ở nhân vật này, lòng tham đã trở thành nỗi ám ảnh bệnh hoạn, khiến ông ta sẵn sàng hy sinh hạnh phúc của con cái để tiết kiệm từng đồng tiền. Việc Ác-pa-gông nhiều lần lặp đi lặp lại câu “Không của hồi môn” cho thấy tiền bạc là thước đo duy nhất chi phối mọi suy nghĩ và hành động của ông. Ông không quan tâm đến tình cảm, tuổi tác hay sự hòa hợp của đôi trẻ, mà chỉ chăm chăm vào cái lợi vật chất cho bản thân. Tính cách tham lam của Ác-pa-gông còn bộc lộ qua sự cảnh giác quá mức: chỉ nghe tiếng chó sủa đã ngay lập tức lo sợ có kẻ lấy trộm tiền. Mô-li-e-rơ đã xây dựng nhân vật bằng bút pháp phóng đại, châm biếm, khiến tính cách keo kiệt trở nên vừa đáng cười vừa đáng phê phán. Qua nhân vật Ác-pa-gông, tác giả tố cáo thói ích kỉ, mê muội vì đồng tiền, đồng thời nhắc nhở con người phải biết sống nhân ái, đặt giá trị tinh thần lên trên vật chất.





Câu 2 (4 điểm) – Bài văn ~600 chữ



Benjamin Franklin từng nói: “Tri thức là con mắt của đam mê và có thể trở thành hoa tiêu của tâm hồn.” Câu nói gửi gắm một thông điệp sâu sắc: tri thức chính là ánh sáng soi đường cho con người theo đuổi đam mê và sống đúng hướng.


Thật vậy, đam mê giúp chúng ta có động lực để bước tới, nhưng tri thức mới là yếu tố xác định con đường ta đi có đúng hay không. Nếu ví đam mê như đôi chân muốn chạy thật nhanh, thì tri thức chính là đôi mắt giúp ta nhận biết phương hướng để không lao vào ngõ cụt. Một niềm đam mê không được dẫn dắt bởi hiểu biết rất dễ biến thành sự mù quáng. Người muốn thành công trong khoa học mà không học hỏi sẽ chỉ lặp lại thất bại; người muốn kinh doanh mà không trang bị kiến thức sẽ đánh mất cơ hội; người muốn sống nhân hậu mà thiếu hiểu biết có thể gây hại dù xuất phát điểm là tốt. Bởi vậy, tri thức là “con mắt” của đam mê – nó giúp ta thấy rõ giới hạn, khả năng và đường đi đúng đắn.


Không chỉ soi sáng đam mê, tri thức còn là “hoa tiêu của tâm hồn”. Hoa tiêu là người điều khiển hướng đi của con thuyền giữa biển cả. Cũng như vậy, tri thức giúp tâm hồn con người trở nên sáng suốt, biết phân biệt đúng – sai, thiện – ác, biết lựa chọn lối sống có giá trị. Một người có tri thức không chỉ giàu kỹ năng mà còn giàu hiểu biết về đạo đức, về đời sống, biết sống có trách nhiệm với bản thân và cộng đồng. Tri thức không khiến con người cao ngạo, mà giúp họ khiêm tốn vì hiểu rằng thế giới còn vô vàn điều mình chưa biết. Tri thức giúp chúng ta mở lòng, tôn trọng sự khác biệt và thấu hiểu người khác sâu sắc hơn.


Thực tế cho thấy mọi thành tựu vĩ đại trong khoa học, nghệ thuật hay đời sống đều bắt nguồn từ sự kết hợp giữa đam mê và tri thức. Những người thành công không bao giờ chỉ dựa vào cảm hứng, mà luôn học hỏi không ngừng. Những người sống một đời thanh thản, có giá trị cũng không phải nhờ may mắn, mà nhờ sự hiểu biết đủ để điều khiển cảm xúc và hành động của mình. Trong thời đại hiện nay, khi thông tin bủa vây và cám dỗ nhiều hơn bao giờ hết, tri thức lại càng quan trọng để giữ con người đứng vững trước sai lầm.


Tuy vậy, tri thức chỉ thực sự có ý nghĩa khi người học biết vận dụng nó vào thực tiễn. Học nhiều mà không áp dụng thì tri thức chỉ là gánh nặng; biết mà không hành động thì hiểu biết cũng trở nên vô ích. Vì thế, mỗi người cần tự rèn luyện, vừa nuôi dưỡng đam mê, vừa mở rộng hiểu biết để đam mê ấy được dẫn dắt đúng hướng.


Tóm lại, câu nói của Benjamin Franklin là một lời nhắc nhở sâu sắc. Tri thức không chỉ dẫn dắt đam mê mà còn điều khiển cả đời sống tinh thần của con người. Muốn sống có giá trị và theo đuổi đam mê một cách bền vững, mỗi chúng ta phải biết học tập, tích lũy tri thức và biến nó thành ánh sáng soi đường cho tâm hồn mình.

Câu 1

Trong đoạn trích, nhân vật Hăm-lét hiện lên là một con người đầy mâu thuẫn nhưng cũng giàu bản lĩnh, dũng cảm và quyết đoán. Trước tội ác của Clô-đi-út – kẻ đã giết cha mình để chiếm ngôi, Hăm-lét không chọn cách im lặng hay buông xuôi, mà âm thầm điều tra, tìm cách vạch trần và trả thù. Tuy nhiên, chàng cũng là một con người nội tâm sâu sắc, luôn giằng xé giữa công lý và nhân đạo, giữa hành động và lương tâm. Điều đó thể hiện rõ qua việc chàng do dự khi định giết Clô-đi-út lúc hắn đang cầu nguyện. Hăm-lét còn là một người thông minh và bản lĩnh, khi đã thay đổi mật thư hòng thoát chết trên đường sang Anh. Tuy nhiên, bi kịch của Hăm-lét là ở chỗ: trong hành trình thực thi công lý, chàng vô tình gây ra nhiều mất mát, đau thương – như cái chết của Pô-lô-ni-út, Ô-phê-li-a, La-ớc-tơ, mẹ mình và chính bản thân chàng. Qua đó, Hăm-lét trở thành biểu tượng bi tráng cho con người đấu tranh với cái ác, nhưng cũng là nạn nhân của một xã hội đầy mưu mô và tội lỗi.

Câu 2

Martin Luther King – nhà hoạt động nhân quyền nổi tiếng của nước Mỹ – từng nói: “Con người sinh ra không phải để làm ác, nhưng sự im lặng trước cái ác cũng là một tội ác.” Câu nói ấy không chỉ là một nhận định đạo đức mà còn là lời cảnh tỉnh về trách nhiệm của mỗi cá nhân trong cuộc sống: đừng vô cảm, đừng im lặng trước điều sai trái.

Thật vậy, không phải ai sinh ra cũng mang trong mình bản chất xấu xa. Nhưng điều nguy hiểm là ở chỗ, cái ác không chỉ tồn tại ở hành động của kẻ thủ ác, mà còn được nuôi dưỡng bởi sự thờ ơ, sự im lặng của những người xung quanh. Khi con người im lặng, nghĩa là họ chấp nhận cho cái xấu tồn tại, thậm chí tạo điều kiện để cái ác lớn lên. Một xã hội mà ai cũng quay mặt làm ngơ trước bất công thì dù có luật pháp nghiêm minh đến đâu, cái ác vẫn sẽ có cơ hội lộng hành.

Lịch sử nhân loại từng chứng kiến biết bao tội ác được gây nên không chỉ bởi kẻ cầm quyền mà còn bởi sự cúi đầu, sợ hãi hoặc vô cảm của những người dân thường. Đức Quốc xã đã gây ra cuộc thảm sát người Do Thái không chỉ vì Hitler quá độc ác, mà còn vì hàng triệu người đã im lặng, không lên tiếng phản kháng. Trong đời sống hiện đại cũng vậy, sự im lặng trước nạn bạo lực học đường, tham nhũng, phá hoại môi trường... cũng là một dạng “đồng lõa”. Đôi khi, chỉ một tiếng nói lên tiếng đúng lúc có thể cứu một người khỏi bất công; ngược lại, sự im lặng lại có thể khiến cái ác tiếp tục gieo rắc đau thương.

Tuy nhiên, không thể phủ nhận rằng trong nhiều hoàn cảnh, con người ta buộc phải im lặng vì sợ hãi, vì bị áp chế, vì cảm thấy mình quá nhỏ bé giữa dòng chảy xã hội. Nhưng điều đó không thể là lý do để ta mãi trốn tránh. Chỉ khi con người dám lên tiếng, dám phản đối cái sai, cái ác mới bị đẩy lùi, công lý mới được bảo vệ.

Từ câu nói của Martin Luther King, ta cần nhìn lại chính mình: đừng chờ đến khi cái ác chạm vào ta mới hành động. Mỗi hành động nhỏ, mỗi lời nói đúng lúc đều có thể là ngọn đèn soi sáng trong bóng tối. Sống có trách nhiệm, có lương tâm – đó mới là cách sống đúng đắn và nhân văn nhất.

Câu 1

Trong đoạn trích, nhân vật Hăm-lét hiện lên là một con người đầy mâu thuẫn nhưng cũng giàu bản lĩnh, dũng cảm và quyết đoán. Trước tội ác của Clô-đi-út – kẻ đã giết cha mình để chiếm ngôi, Hăm-lét không chọn cách im lặng hay buông xuôi, mà âm thầm điều tra, tìm cách vạch trần và trả thù. Tuy nhiên, chàng cũng là một con người nội tâm sâu sắc, luôn giằng xé giữa công lý và nhân đạo, giữa hành động và lương tâm. Điều đó thể hiện rõ qua việc chàng do dự khi định giết Clô-đi-út lúc hắn đang cầu nguyện. Hăm-lét còn là một người thông minh và bản lĩnh, khi đã thay đổi mật thư hòng thoát chết trên đường sang Anh. Tuy nhiên, bi kịch của Hăm-lét là ở chỗ: trong hành trình thực thi công lý, chàng vô tình gây ra nhiều mất mát, đau thương – như cái chết của Pô-lô-ni-út, Ô-phê-li-a, La-ớc-tơ, mẹ mình và chính bản thân chàng. Qua đó, Hăm-lét trở thành biểu tượng bi tráng cho con người đấu tranh với cái ác, nhưng cũng là nạn nhân của một xã hội đầy mưu mô và tội lỗi.

Câu 2

Martin Luther King – nhà hoạt động nhân quyền nổi tiếng của nước Mỹ – từng nói: “Con người sinh ra không phải để làm ác, nhưng sự im lặng trước cái ác cũng là một tội ác.” Câu nói ấy không chỉ là một nhận định đạo đức mà còn là lời cảnh tỉnh về trách nhiệm của mỗi cá nhân trong cuộc sống: đừng vô cảm, đừng im lặng trước điều sai trái.

Thật vậy, không phải ai sinh ra cũng mang trong mình bản chất xấu xa. Nhưng điều nguy hiểm là ở chỗ, cái ác không chỉ tồn tại ở hành động của kẻ thủ ác, mà còn được nuôi dưỡng bởi sự thờ ơ, sự im lặng của những người xung quanh. Khi con người im lặng, nghĩa là họ chấp nhận cho cái xấu tồn tại, thậm chí tạo điều kiện để cái ác lớn lên. Một xã hội mà ai cũng quay mặt làm ngơ trước bất công thì dù có luật pháp nghiêm minh đến đâu, cái ác vẫn sẽ có cơ hội lộng hành.

Lịch sử nhân loại từng chứng kiến biết bao tội ác được gây nên không chỉ bởi kẻ cầm quyền mà còn bởi sự cúi đầu, sợ hãi hoặc vô cảm của những người dân thường. Đức Quốc xã đã gây ra cuộc thảm sát người Do Thái không chỉ vì Hitler quá độc ác, mà còn vì hàng triệu người đã im lặng, không lên tiếng phản kháng. Trong đời sống hiện đại cũng vậy, sự im lặng trước nạn bạo lực học đường, tham nhũng, phá hoại môi trường... cũng là một dạng “đồng lõa”. Đôi khi, chỉ một tiếng nói lên tiếng đúng lúc có thể cứu một người khỏi bất công; ngược lại, sự im lặng lại có thể khiến cái ác tiếp tục gieo rắc đau thương.

Tuy nhiên, không thể phủ nhận rằng trong nhiều hoàn cảnh, con người ta buộc phải im lặng vì sợ hãi, vì bị áp chế, vì cảm thấy mình quá nhỏ bé giữa dòng chảy xã hội. Nhưng điều đó không thể là lý do để ta mãi trốn tránh. Chỉ khi con người dám lên tiếng, dám phản đối cái sai, cái ác mới bị đẩy lùi, công lý mới được bảo vệ.

Từ câu nói của Martin Luther King, ta cần nhìn lại chính mình: đừng chờ đến khi cái ác chạm vào ta mới hành động. Mỗi hành động nhỏ, mỗi lời nói đúng lúc đều có thể là ngọn đèn soi sáng trong bóng tối. Sống có trách nhiệm, có lương tâm – đó mới là cách sống đúng đắn và nhân văn nhất.

Câu 1. Sự việc trong văn bản trên là gì?

Sự việc chính là hành trình Hăm-lét vạch trần và trả thù vua Clô-đi-út – kẻ đã sát hại cha mình để cướp ngôi và lấy mẹ của Hăm-lét. Trong quá trình đó, nhiều biến cố xảy ra như: Hăm-lét vô tình giết chết Pô-lô-ni-út, bị Clô-đi-út âm mưu giết, Ô-phê-li-a phát điên và chết, cuộc đấu kiếm giữa Hăm-lét và La-ớc-tơ, cái chết của hoàng hậu, La-ớc-tơ và Clô-đi-út. Cuối cùng, Hăm-lét thực hiện được sự trả thù trước khi qua đời.

Câu 2. Chỉ ra một chỉ dẫn sân khấu trong văn bản.

Một chỉ dẫn sân khấu là: “thấy có người nấp sau rèm, tưởng là Clô-đi-út, chàng rút gươm đâm.”
Đây là phần mô tả hành động của nhân vật để đạo diễn và diễn viên dàn dựng trên sân khấu.

Câu 3.
Mâu thuẫn chính là xung đột giữa Hăm-lét và Clô-đi-út – đại diện cho chính nghĩa và tội ác. Hăm-lét muốn vạch trần và trả thù cho cái chết của cha, trong khi Clô-đi-út tìm mọi cách để tiêu diệt Hăm-lét nhằm che giấu tội lỗi. Ngoài ra còn có xung đột giữa Hăm-lét và La-ớc-tơ, một người vì thù cha mà bị kẻ xấu lợi dụng.

Câu 4.
Lời thoại thể hiện tâm trạng giằng xé, đầy căm phẫn và sẵn sàng hành động của Hăm-lét. Chàng đang bị dằn vặt bởi nỗi đau mất cha, sự phản bội của mẹ, và tội ác của Clô-đi-út, từ đó nảy sinh quyết tâm trả thù đến mức sẵn sàng làm những điều kinh hoàng, vượt khỏi khuôn mẫu đạo đức thông thường.

Câu 5.
Văn bản gợi lên suy nghĩ về sự phức tạp của con người, ranh giới mong manh giữa thiện và ác, công lý và thù hận. Nó cũng cho thấy cái giá đau đớn của sự trả thù – không chỉ kẻ ác mà cả người vô tội cũng phải chịu hậu quả. Tác phẩm là lời cảnh tỉnh về hậu quả của lòng tham, sự dối trá, và đồng thời ca ngợi khát vọng công lý, sự thật của con người.