💻𝕛𝕖𝕥 𝕛𝕖𝕥 𝕞𝕚ề𝕟 𝕓ắ𝕔⚡
Giới thiệu về bản thân
Để tìm giá trị lớn nhất (GTNN) của biểu thức $F = -x^2 + 2xy - 4y^2 + 2x + 10y - 3$, chúng ta sẽ sử dụng phương pháp biến đổi thành các bình phương phương thiếu (nhóm nhân tử).
Bước 1: Nhóm các hạng tử chứa $x$ để tạo bình phương đủ $F = -(x^2 - 2xy - 2x) - 4y^2 + 10y - 3$ $F = -(x^2 - 2x(y+1) + (y+1)^2) + (y+1)^2 - 4y^2 + 10y - 3$ $F = -(x - y - 1)^2 + (y^2 + 2y + 1) - 4y^2 + 10y - 3$
Bước 2: Rút gọn biểu thức theo $y$ $F = -(x - y - 1)^2 - 3y^2 + 12y - 2$ $F = -(x - y - 1)^2 - 3(y^2 - 4y) - 2$ $F = -(x - y - 1)^2 - 3(y^2 - 4y + 4) + 12 - 2$ $F = -(x - y - 1)^2 - 3(y - 2)^2 + 10$
Bước 3: Đánh giá giá trị Vì $-(x - y - 1)^2 \leq 0$ với mọi $x, y$ Và $-3(y - 2)^2 \leq 0$ với mọi $y$ Nên $F = -(x - y - 1)^2 - 3(y - 2)^2 + 10 \leq 10$
Bước 4: Xác định dấu đẳng thức xảy ra (tìm $x, y$) Dấu "=" xảy ra khi và chỉ khi:
- $y - 2 = 0 \Rightarrow y = 2$
- $x - y - 1 = 0 \Rightarrow x - 2 - 1 = 0 \Rightarrow x = 3$
Kết luận: Giá trị lớn nhất của $F$ là 10, đạt được khi $x = 3$ và $y = 2$.
Để viết kí hiệu tam giác khi trình bày bài giải, bạn có thể sử dụng các cách sau đây tùy vào môi trường mà bạn đang soạn thảo:
- Sử dụng mã LaTeX Nếu bạn đang dùng các trình soạn thảo hỗ trợ công thức toán học hoặc viết bài trên các diễn đàn chuyên về Toán, hãy dùng mã sau:
Mã: \triangle
Kết quả: △
Ví dụ: \triangle ABC sẽ hiển thị là △ABC.
Ngoài ra, một số người cũng dùng mã \Delta (biến thể lớn hơn một chút): Δ. Tuy nhiên, trong hình học phẳng, \triangle là kí hiệu chuẩn nhất.
- Sử dụng kí tự Unicode (Sao chép và Dán) Đây là cách nhanh nhất nếu bạn đang nhắn tin hoặc làm bài trên điện thoại, máy tính thông thường. Bạn chỉ cần sao chép kí hiệu dưới đây và dán vào bài:
Kí hiệu: △
- Cách viết trong Microsoft Word Nếu bạn đang làm bài tập trên Word, có hai cách phổ biến:
Cách 1 (Sử dụng công thức): Nhấn tổ hợp phím Alt + = để mở trình soạn thảo công thức, sau đó gõ \triangle và nhấn phím cách (Space).
Cách 2 (Sử dụng Symbol): Vào thẻ Insert -> Symbol -> More Symbols. Ở phần Font, bạn chọn Segoe UI Symbol và tìm kí hiệu tam giác ở phía dưới.
- Sử dụng phím tắt Alt (Trên Windows) Nếu bàn phím máy tính của bạn có cụm phím số bên phải (Numpad), bạn có thể làm như sau:
Nhấn giữ phím Alt và gõ số 9651, sau đó thả phím Alt ra.
Hy vọng những cách này sẽ giúp bạn trình bày bài giải nhanh và đẹp hơn.
mik cx thế á bn
sao nó bj ng thực vật
ko
vì ng châu phi ngèo
Để xác định vị trí của một nguyên tố trong bảng tuần hoàn, chúng ta cần dựa vào cấu hình electron nguyên tử của nguyên tố đó. Dưới đây là phân tích chi tiết cho hai trường hợp Z=9 và Z=11.
- Nguyên tố có số hiệu nguyên tử Z=9 (Fluorine - F) Cấu hình electron: 1s 2 2s 2 2p 5
Vị trí trong bảng tuần hoàn:
Ô nguyên tố: Ô số 9 (vì Z=9).
Chu kỳ: Chu kỳ 2 (vì có 2 lớp electron).
Nhóm: Nhóm VIIA (vì có 7 electron ở lớp ngoài cùng và là nguyên tố p).
- Nguyên tố có số hiệu nguyên tử Z=11 (Sodium - Na) Cấu hình electron: 1s 2 2s 2 2p 6 3s 1 (hoặc viết gọn là [Ne]3s 1 )
Vị trí trong bảng tuần hoàn:
Ô nguyên tố: Ô số 11 (vì Z=11).
Chu kỳ: Chu kỳ 3 (vì có 3 lớp electron).
Nhóm: Nhóm IA (vì có 1 electron ở lớp ngoài cùng và là nguyên tố s).
Để xác định vị trí của một nguyên tố trong bảng tuần hoàn, chúng ta cần dựa vào cấu hình electron nguyên tử của nguyên tố đó. Dưới đây là phân tích chi tiết cho hai trường hợp Z=9 và Z=11.
- Nguyên tố có số hiệu nguyên tử Z=9 (Fluorine - F) Cấu hình electron: 1s 2 2s 2 2p 5
Vị trí trong bảng tuần hoàn:
Ô nguyên tố: Ô số 9 (vì Z=9).
Chu kỳ: Chu kỳ 2 (vì có 2 lớp electron).
Nhóm: Nhóm VIIA (vì có 7 electron ở lớp ngoài cùng và là nguyên tố p).
Shutterstock 2. Nguyên tố có số hiệu nguyên tử Z=11 (Sodium - Na) Cấu hình electron: 1s 2 2s 2 2p 6 3s 1 (hoặc viết gọn là [Ne]3s 1 )
Vị trí trong bảng tuần hoàn:
Ô nguyên tố: Ô số 11 (vì Z=11).
Chu kỳ: Chu kỳ 3 (vì có 3 lớp electron).
Nhóm: Nhóm IA (vì có 1 electron ở lớp ngoài cùng và là nguyên tố s).
Shutterstock Tóm tắt quy tắc xác định nhanh Để làm tốt các bài tập dạng này, bạn có thể nhớ các quy tắc sau:
Số thứ tự ô = Số hiệu nguyên tử (Z).
Số thứ tự chu kỳ = Số lớp electron.
Số thứ tự nhóm (nhóm A) = Số electron lớp ngoài cùng.
Mẹo nhỏ: Các nguyên tố nhóm VIIA như Fluorine thường là các phi kim hoạt động rất mạnh (nhóm Halogen), trong khi các nguyên tố nhóm IA như Sodium là các kim loại kiềm điển hình.
Bạn có cần hỗ trợ viết cấu hình electron cho các nguyên tố có số hiệu nguyên tử lớn hơn không?
kệ mẹ m
thế là đc r
um