Nguyễn Thái Hà
Giới thiệu về bản thân
1. Áp dụng biện pháp phòng trừ sinh học (Biện pháp sinh học)
- Sử dụng các loài thiên địch (như thả nuôi ong mắt đỏ để diệt sâu hại, dùng bọ rùa ăn rệp cây) thay cho việc phun thuốc trừ sâu hóa học.
- Sử dụng các chế phẩm sinh học, thảo mộc để phòng trừ bệnh cho cây trồng, vừa an toàn cho sức khỏe vừa không để lại dư lượng độc hại trong đất và nước.
2. Sử dụng phân bón hữu cơ và phân bón vi sinh
- Thay thế phần lớn phân bón hóa học bằng phân chuồng ủ hoai mục, phân xanh, phân hữu cơ vi sinh.
- Các loại phân bón này giúp cung cấp chất dinh dưỡng bền vững, cải tạo độ phì nhiêu của đất, tăng cường hệ vi sinh vật có lợi trong đất và tránh hiện tượng chai cứng đất hay ô nhiễm nguồn nước ngầm.
3. Thực hiện luân canh, xen canh và gối vụ cây trồng
- Trồng xen kẽ hoặc luân canh các loại cây trồng khác nhau trên cùng một diện tích đất (ví dụ: luân canh cây lúa với các loại cây họ Đậu).
- Tác dụng: Cây họ Đậu có khả năng cố định nitơ tự do từ không khí nhờ vi khuẩn nốt sần, giúp bổ sung nguồn đạm tự nhiên cho đất, đồng thời việc thay đổi loài cây trồng giúp cắt đứt vòng đời của các loại sâu bệnh hại.
4. Phát triển mô hình kinh tế tuần hoàn (Mô hình V.A.C)
- Áp dụng mô hình kết hợp Vườn - Ao - Chuồng hoặc các mô hình tương tự để tận dụng tối đa chất thải của thành phần này làm nguyên liệu đầu vào cho thành phần khác.
- Ví dụ: Chất thải từ chăn nuôi heo, gà được ủ làm phân bón cho cây trồng trong vườn hoặc cho xuống ao làm thức ăn cho cá; bùn ao sau một thời gian lại được nạo vét để bón cho cây. Chất thải chăn nuôi cũng có thể đưa vào hầm Biogas để sản xuất năng lượng sạch phục vụ sinh hoạt.
5. Áp dụng công nghệ tưới tiêu tiết kiệm và nông nghiệp công nghệ cao
- Sử dụng hệ thống tưới nhỏ giọt hoặc tưới phun sương tự động để đưa nước và chất dinh dưỡng đến đúng rễ cây.
- Biện pháp này giúp tiết kiệm tối đa nguồn nước, tránh hiện tượng rửa trôi phân bón gây lãng phí và hạn chế ngập úng làm ô nhiễm môi trường đất.
a. Những nguyên nhân dẫn đến tật cận thị
Tật cận thị do các nguyên nhân chính sau gây ra:
- Bẩm sinh: Do cầu mắt quá dài khiến ảnh của vật rơi vào phía trước màng lưới.
- Do sinh hoạt và học tập: * Học tập, đọc sách, sử dụng các thiết bị điện tử (điện thoại, máy tính, ti vi) quá nhiều hoặc ở khoảng cách quá gần.
- Học tập và làm việc trong điều kiện ánh sáng quá mờ hoặc thiếu ánh sáng kéo dài.
- Tư thế ngồi học không đúng quy cách (cúi quá sát mặt bàn).
b. Những biện pháp phòng chống tật cận thị
Để phòng chống tật cận thị, cần thực hiện các biện pháp sau:
- Học tập và làm việc tại nơi có đủ ánh sáng; không đọc sách khi tàu xe lắc lư hoặc khi đang nằm.
- Giữ đúng khoảng cách khi đọc sách và viết (khoảng 25 - 30 cm đối với học sinh trung học cơ sở).
- Áp dụng quy tắc nghỉ ngơi cho mắt: Sau khoảng 30 - 40 phút học tập hoặc sử dụng thiết bị điện tử, cần để mắt nghỉ ngơi bằng cách nhìn ra xa (khoảng 20 feet/6 mét) trong 20 giây.
- Hạn chế thời gian sử dụng liên tục các màn hình điện tử như điện thoại, máy tính, ti vi.
- Tăng cường các hoạt động vui chơi ngoài trời và bổ sung đầy đủ chất dinh dưỡng (đặc biệt là vitamin A) trong chế độ ăn uống hằng ngày.
- Khám mắt định kỳ để phát hiện sớm và có biện pháp điều chỉnh kịp thời.
- Diện tích thực tế mà loài cá trắm cỏ sinh sống và phân bố trong hồ là: 15×1/4=3,75 (ha)
- Mật độ của quần thể cá trắm cỏ trong hồ là:915/3,75=244 (con/ha)
Đáp số: 244 con/ha.
b. Kiểu phân bố của cá trắm cỏ và giải thích
- Kiểu phân bố: Phân bố theo nhóm (hay phân bố tập trung).
- Giải thích: Cá trắm cỏ chỉ sống tập trung tại các đám sậy tản mát trong hồ (nơi có nguồn sống như thức ăn, chỗ ẩn nấp phù hợp) chứ không phân bố đều khắp toàn bộ diện tích hồ. Đây là kiểu phân bố phổ biến nhất trong tự nhiên khi điều kiện sống phân bố không đồng đều.
a. Các nguyên nhân gây mất cân bằng tự nhiên
Mất cân bằng tự nhiên do hai nhóm nguyên nhân chính gây ra:
- Do hoạt động của con người: * Phá rừng, khai thác tài nguyên quá mức gây mất nơi ở của các loài sinh vật.
- Săn bắt động vật hoang dã làm suy giảm số lượng loài.
- Gây ô nhiễm môi trường (đất, nước, không khí).
- Đô thị hóa, xây dựng các công trình công nghiệp làm thu hẹp hệ sinh thái tự nhiên.
- Do các hiện tượng tự nhiên (Thiên tai): * Núi lửa phun trào, động đất, bão, lũ lụt, hạn hán, cháy rừng tự nhiên... làm thay đổi đột ngột môi trường sống của sinh vật.
b. Nguyên nhân có tác động mạnh nhất tại Việt Nam
- Nguyên nhân tác động mạnh nhất: Hoạt động của con người.
- Giải thích ngắn gọn: Các hoạt động như chặt phá rừng tự nhiên để lấy gỗ và chuyển đổi sang đất canh tác/đô thị, ô nhiễm môi trường do chất thải công nghiệp và sinh hoạt, cùng với việc khai thác thủy hải sản quá mức bằng các biện pháp tận diệt đang là những yếu tố trực tiếp và tàn phá nghiêm trọng nhất đến sự cân bằng của các hệ sinh thái tại Việt Nam hiện nay.
1. Thành phần loài
- Quần thể sinh vật: Gồm các cá thể thuộc cùng một loài.
- Quần xã sinh vật: Gồm nhiều quần thể thuộc các loài khác nhau.
2. Đặc trưng cơ bản
- Quần thể sinh vật: Kích thước, mật độ quần thể.
- Tỉ lệ giới tính, thành phần nhóm tuổi.
- Kiểu phân bố của các cá thể.
- Quần xã sinh vật: Độ đa dạng (số lượng loài và số lượng cá thể của mỗi loài).
- Loài ưu thế, loài đặc trưng.
3. Các mối quan hệ
- Quần thể sinh vật: Hỗ trợ cùng loài.
- Cạnh tranh cùng loài.
- Quần xã sinh vật: Hỗ trợ khác loài (cộng sinh, hợp tác, hội sinh).
- Đối kháng khác loài (cạnh tranh, kí sinh, sinh vật này ăn sinh vật khác).
4. Ví dụ
- Quần thể sinh vật: Tập hợp các cây thông trong một rừng thông.
- Quần xã sinh vật: Tập hợp các loài sinh vật như cây, cỏ, hổ, hươu, chim, vi sinh vật... sống trong một khu rừng.
a. Xác định nhóm máu của 4 người
Cơ sở lý thuyết (Theo SGK Cánh Diều):
- Kháng thể α (anti-A) sẽ làm ngưng kết hồng cầu có chứa kháng nguyên A.
- Kháng thể β (anti-B) sẽ làm ngưng kết hồng cầu có chứa kháng nguyên B.
Biện luận và Kết quả:
- Người 1: Giọt máu bị ngưng kết bởi cả kháng thể α và β. Chứng tỏ hồng cầu của người này có cả kháng nguyên A và B. → Người 1 có nhóm máu AB.
- Người 2: Giọt máu không bị ngưng kết bởi kháng thể α nhưng bị ngưng kết bởi kháng thể β. Chứng tỏ hồng cầu của người này chỉ có kháng nguyên B. → Người 2 có nhóm máu B.
- Người 3: Giọt máu bị ngưng kết bởi kháng thể α nhưng không bị ngưng kết bởi kháng thể β. Chứng tỏ hồng cầu của người này chỉ có kháng nguyên A. → Người 3 có nhóm máu A.
- Người 4: Giọt máu không bị ngưng kết bởi cả hai kháng thể α và β. Chứng tỏ hồng cầu của người này không có cả kháng nguyên A và kháng nguyên B. → Người 4 có nhóm máu O.
b. Người thứ 4 có thể truyền máu cho những ai? Giải thích.
Kết luận: Người thứ 4 có thể truyền máu cho cả 3 người còn lại (Người 1, Người 2 và Người 3).
Giải thích (Theo nguyên tắc truyền máu trong SGK Cánh Diều):
- Nguyên tắc truyền máu an toàn: Khi truyền máu, cần đảm bảo nguyên tắc là kháng nguyên trên hồng cầu của người truyền không bị ngưng kết bởi kháng thể trong huyết tương của người nhận.
- Người thứ 4 có nhóm máu O, mà đặc điểm của nhóm máu O là trên bề mặt hồng cầu không chứa kháng nguyên A và kháng nguyên B.
- Do hồng cầu của người thứ 4 không có kháng nguyên, nên khi truyền vào cơ thể của Người 1 (nhóm máu AB), Người 2 (nhóm máu B) hay Người 3 (nhóm máu A), các kháng thể trong huyết tương của người nhận sẽ không có kháng nguyên tương ứng để gắn vào. Vì vậy, hiện tượng ngưng kết hồng cầu không xảy ra, đảm bảo an toàn tính mạng cho người nhận.
1. Phân loại môi trường sống của từng loài:
- Sâu đục thân: Môi trường sinh vật (sống bên trong thân cây).
- Nấm linh chi: Môi trường trên mặt đất - không khí (sống bám trên thân cây gỗ mục) hoặc có thể coi là môi trường sinh vật. Tuy nhiên, xét theo vị trí không gian bám, chúng thường được xếp vào nhóm sinh vật sống ở môi trường cạn.
- Xương rồng: Môi trường trên mặt đất - không khí (vùng khô hạn, hoang mạc).
- Vi khuẩn E. coli: Môi trường sinh vật (sống ký sinh hoặc cộng sinh trong ruột của người và động vật).
- Cá đuối: Môi trường nước (nước mặn/biển).
- Hươu cao cổ: Môi trường trên mặt đất - không khí (đồng cỏ, vạn thảo).
- Bạch tuộc: Môi trường nước (biển).
- Giun đất: Môi trường trong đất.
- Chim bồ câu: Môi trường trên mặt đất - không khí.
- Dế trũi: Môi trường trong đất (thường đào hang sống dưới lòng đất).
2. Các nhóm sinh vật có cùng môi trường sống:
Dựa vào phần phân loại trên, chúng ta gom được các loài có cùng môi trường sống vào các nhóm sau:
Nhóm 1: Môi trường trên mặt đất - không khí (Môi trường cạn)
Các sinh vật này cùng sống và phát triển trên bề mặt trái đất hoặc trong không gian khí quyển.
- Các loài: Xương rồng, Hươu cao cổ, Chim bồ câu, Nấm linh chi.
Nhóm 2: Môi trường trong đất
Các sinh vật này sống trong các lớp đất, thích nghi với điều kiện thiếu ánh sáng và độ ẩm của đất.
- Các loài: Giun đất, Dế trũi.
Nhóm 3: Môi trường nước
Các sinh vật này cùng sinh sống, hô hấp và vận động trong môi trường nước (ở đây cụ thể là nước mặn).
- Các loài: Cá đuối, Bạch tuộc.
Nhóm 4: Môi trường sinh vật
Các sinh vật này lấy cơ thể của sinh vật khác làm nhà ở, nơi kiếm ăn.
- Các loài: Sâu đục thân, Vi khuẩn E. coli.
1. Phân loại môi trường sống của từng loài:
- Sâu đục thân: Môi trường sinh vật (sống bên trong thân cây).
- Nấm linh chi: Môi trường trên mặt đất - không khí (sống bám trên thân cây gỗ mục) hoặc có thể coi là môi trường sinh vật. Tuy nhiên, xét theo vị trí không gian bám, chúng thường được xếp vào nhóm sinh vật sống ở môi trường cạn.
- Xương rồng: Môi trường trên mặt đất - không khí (vùng khô hạn, hoang mạc).
- Vi khuẩn E. coli: Môi trường sinh vật (sống ký sinh hoặc cộng sinh trong ruột của người và động vật).
- Cá đuối: Môi trường nước (nước mặn/biển).
- Hươu cao cổ: Môi trường trên mặt đất - không khí (đồng cỏ, vạn thảo).
- Bạch tuộc: Môi trường nước (biển).
- Giun đất: Môi trường trong đất.
- Chim bồ câu: Môi trường trên mặt đất - không khí.
- Dế trũi: Môi trường trong đất (thường đào hang sống dưới lòng đất).
2. Các nhóm sinh vật có cùng môi trường sống:
Dựa vào phần phân loại trên, chúng ta gom được các loài có cùng môi trường sống vào các nhóm sau:
Nhóm 1: Môi trường trên mặt đất - không khí (Môi trường cạn)
Các sinh vật này cùng sống và phát triển trên bề mặt trái đất hoặc trong không gian khí quyển.
- Các loài: Xương rồng, Hươu cao cổ, Chim bồ câu, Nấm linh chi.
Nhóm 2: Môi trường trong đất
Các sinh vật này sống trong các lớp đất, thích nghi với điều kiện thiếu ánh sáng và độ ẩm của đất.
- Các loài: Giun đất, Dế trũi.
Nhóm 3: Môi trường nước
Các sinh vật này cùng sinh sống, hô hấp và vận động trong môi trường nước (ở đây cụ thể là nước mặn).
- Các loài: Cá đuối, Bạch tuộc.
Nhóm 4: Môi trường sinh vật
Các sinh vật này lấy cơ thể của sinh vật khác làm nhà ở, nơi kiếm ăn.
- Các loài: Sâu đục thân, Vi khuẩn E. coli.
1. Xác định tên các kiểu tháp tuổi (0,75 điểm)
Để xác định kiểu tháp tuổi, ta so sánh số lượng cá thể giữa nhóm Tuổi trước sinh sản và nhóm Tuổi sinh sản:
- Quần thể A: * Có số cá thể tuổi trước sinh sản (2980) ít hơn số cá thể tuổi sinh sản (6815). Đây là quần thể có nguồn kế cận ít, số lượng cá thể đang giảm dần.
- Kiểu tháp tuổi: Tháp suy thoái (hoặc tháp già).
- Quần thể B: * Có số cá thể tuổi trước sinh sản (5598) xấp xỉ bằng số cá thể tuổi sinh sản (5223). Đây là quần thể có số lượng cá thể giữ ở mức ổn định.
- Kiểu tháp tuổi: Tháp ổn định.
- Quần thể C: * Có số cá thể tuổi trước sinh sản (8934) lớn hơn nhiều so với số cá thể tuổi sinh sản (6066). Đây là quần thể có nguồn kế cận dồi dào, số lượng cá thể tăng trưởng nhanh.
- Kiểu tháp tuổi: Tháp phát triển (hoặc tháp trẻ).
- . Vẽ cấu trúc thành phần nhóm tuổi
Trong chương trình Sinh học lớp 8, tháp tuổi được biểu diễn bằng các khối hình chữ nhật xếp chồng lên nhau theo thứ tự từ dưới lên trên:
- Đáy tháp (Dưới cùng): Nhóm tuổi trước sinh sản.
- Thân tháp (Ở giữa): Nhóm tuổi sinh sản.
- Đỉnh tháp (Trên cùng): Nhóm tuổi sau sinh sản.
Độ dài của các hình chữ nhật phải tỉ lệ tương ứng với số lượng cá thể trong bảng.
- Sơ đồ Quần thể A (Tháp suy thoái):
- Đặc điểm: Đáy hẹp, thân rộng.
- Cách vẽ: Vẽ khối đáy (Trước sinh sản) ngắn; khối giữa (Sinh sản) dài nhất; khối đỉnh (Sau sinh sản) ngắn hơn khối giữa nhưng vẫn dài hơn khối đáy.
- Sơ đồ Quần thể B (Tháp ổn định):
- Đặc điểm: Đáy và thân có độ dài xấp xỉ nhau, tháp có dạng hình lăng trụ thẳng đứng ở phần dưới.
- Cách vẽ: Vẽ khối đáy (Trước sinh sản) và khối giữa (Sinh sản) có độ dài gần bằng nhau; khối đỉnh (Sau sinh sản) vẽ ngắn lại rõ rệt.
- Sơ đồ Quần thể C (Tháp phát triển):
- Đặc điểm: Đáy rộng, đỉnh nhọn (có dạng hình kim tự tháp).
- Cách vẽ: Vẽ khối đáy (Trước sinh sản) dài nhất; khối giữa (Sinh sản) ngắn hơn khối đáy; khối đỉnh (Sau sinh sản) ngắn nhất.
Khẩu phần ăn thiếu iodine có thể dẫn đến bệnh bướu cổ vì iodine là chất cần thiết để tuyến giáp sản xuất hormone T3, T4. Khi không có đủ iodine, tuyến giáp sẽ làm việc nhiều hơn để tổng hợp đủ lượng hormone mà cơ thể cần, dẫn đến làm tăng thể tích tuyến giáp gây bệnh bướu cổ.