Đặng Thị Minh Nguyệt

Giới thiệu về bản thân

Thử phiên bản mới Thử phiên bản mới
Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Đặng Thị Minh Nguyệt
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

2NaCl+2H2​O→2NaOH+Cl2​+H2​

Nồng độ ban đầu của dung dịch NaCl (nước muối bão hòa): \(C_{1} = 300\) g/L
Nồng độ sau điện phân (nước muối nghèo): \(C_{2} = 220\) g/L
Lượng NaCl tiêu thụ trên mỗi lít dung dịch:

\(m_{\text{NaCl}}=C_1-C_2=300-220=80\)

hương trình phản ứng cho thấy 1 mol NaCl tạo ra 1 mol NaOH.
Khối lượng mol của các chất:

  • \(M_{\text{NaCl}} = 58.5\) g/mol
  • \(M_{\text{NaOH}} = 40\) g/mol

Số mol NaCl tiêu thụ:

\(n_{\text{NaCl}}=\frac{80}{58.5}\approx1.37\text{mol}\)

Số mol NaOH sinh ra:

\(n_{\text{NaOH}}=1.37\text{mol}\)

Khối lượng NaOH tạo thành:

\(m_{\text{NaOH}}=1.37\times40=54.8\text{g}\)

Do hiệu suất của quá trình là 80%, nên khối lượng thực tế của NaOH thu được:

\(m_{\text{NaOH}}=54.8\times0.8=43.84\text{g}\)

2NaCl+2H2​O→2NaOH+Cl2​+H2​

Nồng độ ban đầu của dung dịch NaCl (nước muối bão hòa): \(C_{1} = 300\) g/L
Nồng độ sau điện phân (nước muối nghèo): \(C_{2} = 220\) g/L
Lượng NaCl tiêu thụ trên mỗi lít dung dịch:

\(m_{\text{NaCl}}=C_1-C_2=300-220=80\)

hương trình phản ứng cho thấy 1 mol NaCl tạo ra 1 mol NaOH.
Khối lượng mol của các chất:

  • \(M_{\text{NaCl}} = 58.5\) g/mol
  • \(M_{\text{NaOH}} = 40\) g/mol

Số mol NaCl tiêu thụ:

\(n_{\text{NaCl}}=\frac{80}{58.5}\approx1.37\text{mol}\)

Số mol NaOH sinh ra:

\(n_{\text{NaOH}}=1.37\text{mol}\)

Khối lượng NaOH tạo thành:

\(m_{\text{NaOH}}=1.37\times40=54.8\text{g}\)

Do hiệu suất của quá trình là 80%, nên khối lượng thực tế của NaOH thu được:

\(m_{\text{NaOH}}=54.8\times0.8=43.84\text{g}\)

2NaCl+2H2​O→2NaOH+Cl2​+H2​

Nồng độ ban đầu của dung dịch NaCl (nước muối bão hòa): \(C_{1} = 300\) g/L
Nồng độ sau điện phân (nước muối nghèo): \(C_{2} = 220\) g/L
Lượng NaCl tiêu thụ trên mỗi lít dung dịch:

\(m_{\text{NaCl}}=C_1-C_2=300-220=80\)

hương trình phản ứng cho thấy 1 mol NaCl tạo ra 1 mol NaOH.
Khối lượng mol của các chất:

  • \(M_{\text{NaCl}} = 58.5\) g/mol
  • \(M_{\text{NaOH}} = 40\) g/mol

Số mol NaCl tiêu thụ:

\(n_{\text{NaCl}}=\frac{80}{58.5}\approx1.37\text{mol}\)

Số mol NaOH sinh ra:

\(n_{\text{NaOH}}=1.37\text{mol}\)

Khối lượng NaOH tạo thành:

\(m_{\text{NaOH}}=1.37\times40=54.8\text{g}\)

Do hiệu suất của quá trình là 80%, nên khối lượng thực tế của NaOH thu được:

\(m_{\text{NaOH}}=54.8\times0.8=43.84\text{g}\)

2NaCl+2H2​O→2NaOH+Cl2​+H2​

Nồng độ ban đầu của dung dịch NaCl (nước muối bão hòa): \(C_{1} = 300\) g/L
Nồng độ sau điện phân (nước muối nghèo): \(C_{2} = 220\) g/L
Lượng NaCl tiêu thụ trên mỗi lít dung dịch:

\(m_{\text{NaCl}}=C_1-C_2=300-220=80\)

hương trình phản ứng cho thấy 1 mol NaCl tạo ra 1 mol NaOH.
Khối lượng mol của các chất:

  • \(M_{\text{NaCl}} = 58.5\) g/mol
  • \(M_{\text{NaOH}} = 40\) g/mol

Số mol NaCl tiêu thụ:

\(n_{\text{NaCl}}=\frac{80}{58.5}\approx1.37\text{mol}\)

Số mol NaOH sinh ra:

\(n_{\text{NaOH}}=1.37\text{mol}\)

Khối lượng NaOH tạo thành:

\(m_{\text{NaOH}}=1.37\times40=54.8\text{g}\)

Do hiệu suất của quá trình là 80%, nên khối lượng thực tế của NaOH thu được:

\(m_{\text{NaOH}}=54.8\times0.8=43.84\text{g}\)