Đỗ Thị Nhị
Giới thiệu về bản thân
*Vì sao cần thống nhất:* - 1975, đất nước thống nhất về lãnh thổ sau chiến thắng Xuân 1975, nhưng hai miền Nam - Bắc vẫn có hai hệ thống chính trị, pháp luật riêng. - Cần có Nhà nước chung để quản lý, xây dựng đất nước. *Quá trình thống nhất:* - 1975: Tổng tuyển cử bầu Quốc hội chung. - 1976: Quốc hội khóa VI (6/1976) quyết định: - Tên nước: Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam. - Hà Nội là Thủ đô. - Quốc kỳ, Quốc ca, Quốc huy. - Hoàn thành thống nhất đất nước về mặt nhà nước. 😊
a, *Đặc điểm:* - Địa hình: - Vùng núi, gò đầm ở phía Tây. - Đồng bằng nhỏ hẹp ven biển. - Bờ biển khúc khuỷu, nhiều vịnh, đầm phá. - Đất: - Đất cát ven biển, đất phù sa ở đồng bằng. - Đất feralit ở vùng đồi núi. *Ý nghĩa:* - Thuận lợi: - Phát triển nông nghiệp (lúa, cây công nghiệp ngắn ngày). - Nuôi trồng, đánh bắt thủy sản. - Du lịch biển. - Khó khăn: - Địa hình chia cắt, ít đồng bằng lớn. - Đất dễ bị xói mòn, nhiễm mặn. 😊
b, *Hạn chế:*
a, *Đặc điểm:* - Địa hình: - Vùng núi, gò đầm ở phía Tây. - Đồng bằng nhỏ hẹp ven biển. - Bờ biển khúc khuỷu, nhiều vịnh, đầm phá. - Đất: - Đất cát ven biển, đất phù sa ở đồng bằng. - Đất feralit ở vùng đồi núi. *Ý nghĩa:* - Thuận lợi: - Phát triển nông nghiệp (lúa, cây công nghiệp ngắn ngày). - Nuôi trồng, đánh bắt thủy sản. - Du lịch biển. - Khó khăn: - Địa hình chia cắt, ít đồng bằng lớn. - Đất dễ bị xói mòn, nhiễm mặn. 😊
b, *Hạn chế:*
a, *Đặc điểm:* - Địa hình: - Vùng núi, gò đầm ở phía Tây. - Đồng bằng nhỏ hẹp ven biển. - Bờ biển khúc khuỷu, nhiều vịnh, đầm phá. - Đất: - Đất cát ven biển, đất phù sa ở đồng bằng. - Đất feralit ở vùng đồi núi. *Ý nghĩa:* - Thuận lợi: - Phát triển nông nghiệp (lúa, cây công nghiệp ngắn ngày). - Nuôi trồng, đánh bắt thủy sản. - Du lịch biển. - Khó khăn: - Địa hình chia cắt, ít đồng bằng lớn. - Đất dễ bị xói mòn, nhiễm mặn. 😊
b, *Hạn chế:*
a, *Đặc điểm:* - Địa hình: - Vùng núi, gò đầm ở phía Tây. - Đồng bằng nhỏ hẹp ven biển. - Bờ biển khúc khuỷu, nhiều vịnh, đầm phá. - Đất: - Đất cát ven biển, đất phù sa ở đồng bằng. - Đất feralit ở vùng đồi núi. *Ý nghĩa:* - Thuận lợi: - Phát triển nông nghiệp (lúa, cây công nghiệp ngắn ngày). - Nuôi trồng, đánh bắt thủy sản. - Du lịch biển. - Khó khăn: - Địa hình chia cắt, ít đồng bằng lớn. - Đất dễ bị xói mòn, nhiễm mặn. 😊
b, *Hạn chế:*
a, *Đặc điểm:* - Địa hình: - Vùng núi, gò đầm ở phía Tây. - Đồng bằng nhỏ hẹp ven biển. - Bờ biển khúc khuỷu, nhiều vịnh, đầm phá. - Đất: - Đất cát ven biển, đất phù sa ở đồng bằng. - Đất feralit ở vùng đồi núi. *Ý nghĩa:* - Thuận lợi: - Phát triển nông nghiệp (lúa, cây công nghiệp ngắn ngày). - Nuôi trồng, đánh bắt thủy sản. - Du lịch biển. - Khó khăn: - Địa hình chia cắt, ít đồng bằng lớn. - Đất dễ bị xói mòn, nhiễm mặn. 😊
b, *Hạn chế:*
a, *Đặc điểm:* - Địa hình: - Vùng núi, gò đầm ở phía Tây. - Đồng bằng nhỏ hẹp ven biển. - Bờ biển khúc khuỷu, nhiều vịnh, đầm phá. - Đất: - Đất cát ven biển, đất phù sa ở đồng bằng. - Đất feralit ở vùng đồi núi. *Ý nghĩa:* - Thuận lợi: - Phát triển nông nghiệp (lúa, cây công nghiệp ngắn ngày). - Nuôi trồng, đánh bắt thủy sản. - Du lịch biển. - Khó khăn: - Địa hình chia cắt, ít đồng bằng lớn. - Đất dễ bị xói mòn, nhiễm mặn. 😊
b, *Hạn chế:*
a) Cấu tạo của hệ vận động:
Hệ vận động bao gồm:
- Xương: cung cấp khung cơ bản cho cơ thể và bảo vệ các cơ quan nội tạng.
- Khớp: là điểm nối giữa hai xương, cho phép chuyển động giữa chúng.
- Cơ: là các mô mềm có khả năng co giãn, tạo ra chuyển động cho cơ thể.
- Gân: là các mô liên kết giữa cơ và xương, giúp truyền lực từ cơ đến xương.
- Màng xương: là lớp mô liên kết bao quanh xương, giúp bảo vệ và nuôi dưỡng xương.
b) Việc tập luyện thể dục, thể thao có ý nghĩa quan trọng đối với sức khỏe và hệ vận động:
- Tăng cường sức mạnh và độ dẻo của cơ bắp.
- Tăng cường mật độ và sức mạnh của xương.
- Cải thiện tính linh hoạt và độ rộng của khớp.
- Tăng cường hệ miễn dịch và giảm nguy cơ mắc các bệnh mãn tính.
- Cải thiện tâm trạng và giảm căng thẳng.
- Tăng cường khả năng phối hợp và cân bằng.
- Giúp kiểm soát cân nặng và giảm nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến béo phì.
Tập luyện thể dục, thể thao giúp hệ vận động hoạt động hiệu quả hơn, giảm nguy cơ chấn thương và bệnh tật, và cải thiện tổng thể sức khỏe và chất lượng cuộc sống.
Khi đun bếp than trong phòng kín, dễ gây ra hiện tượng ngạt thở vì các lý do sau:
- Bếp than phát ra khí carbon monoxide (CO), một loại khí không màu, không mùi và không vị. Khí CO có thể gây ngạt thở vì nó kết hợp với hemoglobin trong máu, làm giảm khả năng vận chuyển oxy đến các cơ quan.
- Bếp than cũng phát ra khí nitrogen oxide (NOx) và các khí khác, có thể gây kích ứng đường hô hấp và làm tăng nguy cơ ngạt thở.
- Trong phòng kín, không khí không được lưu thông, khiến các khí độc tích tụ và tăng nồng độ. Điều này làm tăng nguy cơ ngạt thở.
- Ngoài ra, khi đun bếp than, oxy trong phòng cũng bị tiêu thụ, làm giảm nồng độ oxy trong không khí.
Do đó, khi đun bếp than trong phòng kín, cần đảm bảo thông gió tốt để tránh tích tụ khí độc và giảm nguy cơ ngạt thở.
Khi đun bếp than trong phòng kín, dễ gây ra hiện tượng ngạt thở vì các lý do sau:
- Bếp than phát ra khí carbon monoxide (CO), một loại khí không màu, không mùi và không vị. Khí CO có thể gây ngạt thở vì nó kết hợp với hemoglobin trong máu, làm giảm khả năng vận chuyển oxy đến các cơ quan.
- Bếp than cũng phát ra khí nitrogen oxide (NOx) và các khí khác, có thể gây kích ứng đường hô hấp và làm tăng nguy cơ ngạt thở.
- Trong phòng kín, không khí không được lưu thông, khiến các khí độc tích tụ và tăng nồng độ. Điều này làm tăng nguy cơ ngạt thở.
- Ngoài ra, khi đun bếp than, oxy trong phòng cũng bị tiêu thụ, làm giảm nồng độ oxy trong không khí.
Do đó, khi đun bếp than trong phòng kín, cần đảm bảo thông gió tốt để tránh tích tụ khí độc và giảm nguy cơ ngạt thở.