Cáp Thị Huyền

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Cáp Thị Huyền
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Bài 2 – Câu 1 (Đoạn văn ~200 chữ)

Các di tích lịch sử đang đứng trước nguy cơ xuống cấp nghiêm trọng, vì vậy cần có những giải pháp thiết thực để bảo vệ. Trước hết, Nhà nước cần tăng cường đầu tư kinh phí cho công tác trùng tu, bảo tồn di tích một cách khoa học, tránh sửa chữa tùy tiện làm mất giá trị nguyên gốc. Bên cạnh đó, cần hoàn thiện hệ thống pháp luật và xử lý nghiêm các hành vi xâm hại di tích như phá hoại, xây dựng trái phép hay buôn bán trong khu vực bảo vệ. Ý thức của người dân cũng đóng vai trò rất quan trọng; mỗi cá nhân cần nâng cao nhận thức, không xả rác, không viết vẽ lên di tích và tích cực tham gia giữ gìn di sản. Ngoài ra, việc kết hợp bảo tồn với phát triển du lịch bền vững cũng là hướng đi hiệu quả, vừa tạo nguồn kinh phí, vừa quảng bá giá trị văn hóa. Cuối cùng, cần đẩy mạnh giáo dục trong nhà trường để thế hệ trẻ hiểu và trân trọng các di tích lịch sử. Chỉ khi có sự chung tay của toàn xã hội, các di sản quý báu mới được gìn giữ lâu dài.

Bài 2 – Câu 2 (Bài văn ~400 chữ)

Bài thơ Đường vào Yên Tử của Hoàng Quang Thuận đã khắc họa vẻ đẹp thiên nhiên và không gian tâm linh của non thiêng Yên Tử với những nét đặc sắc cả về nội dung và nghệ thuật.

Trước hết, bài thơ tái hiện một bức tranh thiên nhiên hùng vĩ, giàu sức sống. Con đường vào Yên Tử hiện lên với sự đổi thay “có khác xưa”, gợi sự phát triển nhưng vẫn giữ nét cổ kính. Hình ảnh “trập trùng núi biếc”, “cây xanh lá”, “đàn bướm tung bay” tạo nên một không gian vừa rộng lớn vừa sinh động, tràn đầy sức sống. Thiên nhiên nơi đây không chỉ đẹp mà còn mang vẻ thanh tịnh, phù hợp với chốn hành hương, chiêm bái.

Bên cạnh đó, bài thơ còn làm nổi bật vẻ đẹp huyền ảo, linh thiêng của Yên Tử. Những hình ảnh như “muôn vạn đài sen mây đong đưa”, “đám khói người Dao”, “thấp thoáng trời cao những mái chùa” đã tạo nên một không gian mờ ảo giữa thực và mộng. Núi rừng như hòa quyện với mây trời, tạo cảm giác bồng bềnh, thoát tục. Đặc biệt, hình ảnh mái chùa thấp thoáng trên cao gợi liên tưởng đến chốn thiền môn thanh tịnh, nơi con người tìm về sự bình yên trong tâm hồn.

Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ thất ngôn bát cú với nhịp điệu nhẹ nhàng, uyển chuyển, phù hợp với cảm xúc chiêm nghiệm. Ngôn ngữ thơ giàu hình ảnh, sử dụng nhiều biện pháp tu từ như so sánh (“trông như đám khói người Dao”), ẩn dụ (“đài sen mây”) góp phần làm tăng sức gợi. Cách lựa chọn hình ảnh tinh tế đã tạo nên một bức tranh thiên nhiên vừa cụ thể vừa giàu tính biểu tượng.

Tóm lại, Đường vào Yên Tử không chỉ ca ngợi vẻ đẹp thiên nhiên mà còn thể hiện chiều sâu tâm linh của vùng đất thiêng. Bài thơ để lại ấn tượng bởi sự hài hòa giữa cảnh sắc và cảm xúc, giữa hiện thực và huyền ảo.

Câu 1.

Văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin (thuyết minh).

Câu 2.

Đối tượng thông tin được đề cập đến là đô thị cổ Hội An (giá trị lịch sử, văn hóa và quá trình hình thành, phát triển của Hội An).

Câu 3.

Câu văn trình bày thông tin theo trình tự thời gian:

Hình thành (thế kỷ XVI)

Phát triển cực thịnh (thế kỷ XVII–XVIII)

Suy giảm (thế kỷ XIX)

→ Cách trình bày này giúp người đọc thấy rõ quá trình phát triển và biến đổi của Hội An một cách logic, dễ hiểu, làm nổi bật quy luật hưng – suy của một đô thị cổ.

Câu 4.

Phương tiện phi ngôn ngữ: Hình ảnh (Ảnh: Phố cổ Hội An)

Tác dụng:

Minh họa trực quan cho nội dung văn bản

Giúp người đọc hình dung rõ hơn vẻ đẹp của Hội An

Tăng tính sinh động, hấp dẫn và thuyết phục

Câu 5.

Mục đích: Cung cấp thông tin và khẳng định giá trị của Hội An, qua đó nâng cao ý thức bảo tồn di sản.

Nội dung: Giới thiệu về vị trí địa lí, lịch sử hình thành, quá trình phát triển, các giá trị văn hóa – kiến trúc và sự công nhận của UNESCO đối với phố cổ Hội An.

Câu 1.
Văn bản trên thuộc kiểu văn bản nghị luận (bình luận xã hội).

Câu 2.
Vấn đề được đề cập: thực trạng sử dụng tiếng nước ngoài (đặc biệt là tiếng Anh) lấn át tiếng Việt và ý thức giữ gìn, đề cao tiếng Việt – thể hiện lòng tự trọng dân tộc khi hội nhập.

Câu 3.
Để làm sáng tỏ luận điểm, tác giả đưa ra các lí lẽ và bằng chứng:

  • So sánh với Hàn Quốc:
    • Quảng cáo không đặt ở nơi trang trọng.
    • Chữ Hàn luôn được đặt to, nổi bật; chữ nước ngoài nhỏ hơn.
  • Báo chí Hàn Quốc:
    • Chủ yếu dùng tiếng Hàn; chỉ một số ấn phẩm đặc biệt mới có tiếng nước ngoài.
  • Thực trạng ở Việt Nam:
    • Nhiều bảng hiệu dùng tiếng Anh lớn hơn tiếng Việt.
    • Một số báo có “mốt” tóm tắt bằng tiếng nước ngoài gây lãng phí và không cần thiết.

→ Các dẫn chứng cụ thể, có so sánh đối chiếu làm nổi bật vấn đề.

Câu 4.

  • Thông tin khách quan: Hàn Quốc sử dụng chữ Hàn là chủ yếu, chữ nước ngoài nếu có thì nhỏ hơn.
  • Ý kiến chủ quan: Việc tóm tắt báo bằng tiếng nước ngoài là để “oai”.

Câu 5.
Cách lập luận:

  • Rõ ràng, logic, có so sánh đối chiếu (Hàn Quốc – Việt Nam).
  • Dẫn chứng cụ thể, thực tế.
  • Giọng điệu nhẹ nhàng nhưng giàu tính thuyết phục, gợi suy ngẫm.


Câu 1.
Văn bản trên thuộc kiểu văn bản nghị luận (bình luận xã hội).

Câu 2.
Vấn đề được đề cập: thực trạng sử dụng tiếng nước ngoài (đặc biệt là tiếng Anh) lấn át tiếng Việt và ý thức giữ gìn, đề cao tiếng Việt – thể hiện lòng tự trọng dân tộc khi hội nhập.

Câu 3.
Để làm sáng tỏ luận điểm, tác giả đưa ra các lí lẽ và bằng chứng:

  • So sánh với Hàn Quốc:
    • Quảng cáo không đặt ở nơi trang trọng.
    • Chữ Hàn luôn được đặt to, nổi bật; chữ nước ngoài nhỏ hơn.
  • Báo chí Hàn Quốc:
    • Chủ yếu dùng tiếng Hàn; chỉ một số ấn phẩm đặc biệt mới có tiếng nước ngoài.
  • Thực trạng ở Việt Nam:
    • Nhiều bảng hiệu dùng tiếng Anh lớn hơn tiếng Việt.
    • Một số báo có “mốt” tóm tắt bằng tiếng nước ngoài gây lãng phí và không cần thiết.

→ Các dẫn chứng cụ thể, có so sánh đối chiếu làm nổi bật vấn đề.

Câu 4.

  • Thông tin khách quan: Hàn Quốc sử dụng chữ Hàn là chủ yếu, chữ nước ngoài nếu có thì nhỏ hơn.
  • Ý kiến chủ quan: Việc tóm tắt báo bằng tiếng nước ngoài là để “oai”.

Câu 5.
Cách lập luận:

  • Rõ ràng, logic, có so sánh đối chiếu (Hàn Quốc – Việt Nam).
  • Dẫn chứng cụ thể, thực tế.
  • Giọng điệu nhẹ nhàng nhưng giàu tính thuyết phục, gợi suy ngẫm.


Câu 1:

- Văn bản được viết theo thể song thất lục bát

Câu 2:

- Sự việc xảy ra trong văn bản "Bà má Hậu Giang" là bi kịch của cuộc chiến tranh. Cụ thể, sau cuộc khởi nghĩa Nam Kỳ (1940) không thành công, giặc Pháp đã điên cuồng lùng sục, khủng bố, và đốt phá xóm làng. Chúng bắt bớ và tra khảo dã man một bà má lớn tuổi để tìm cán bộ cách mạng. Mặc dù bị hành hạ dã man, bà má vẫn kiên cường, bất khuất thà chết chứ không khai ra nơi ẩn nấp của người con gái cách mạng, thể hiện tinh thần yêu nước và lòng căm thù giặc sâu sắc.

Câu 3:

- Trong văn bản "Bà má Hậu Giang", những hành động độc ác và tàn bạo của tên giặc được thể hiện rõ nét qua việc chúng lùng sục, đốt phá tan hoang xóm làng, nhà cửa. Đỉnh điểm là hành động chĩa lưỡi gươm lạnh toát kề hông bà má, dùng bạo lực và sự đe dọa trực tiếp đến tính mạng để ép bà khai ra tung tích cán bộ. Qua những hành động này, ta thấy rõ tên giặc là hiện thân của sự dã man, vô nhân tính và bản chất độc ác của kẻ thù xâm lược. Nhân vật này không chỉ đại diện cho sự tàn bạo của một cá nhân mà còn phản ánh sự tàn bạo chung của chế độ thực dân.

Câu 4:

-Biện pháp tu từ so sánh trong hai dòng thơ "Con tao, gan dạ anh hùng / Như rừng đước mạnh, như rừng chàm thơm!" mang lại hiệu quả sâu sắc về cả nghệ thuật, nội dung và tư tưởng. Về nghệ thuật, việc sử dụng hình ảnh thiên nhiên đặc trưng Nam Bộ ("rừng đước mạnh", "rừng chàm thơm") để ví với con người tạo nên những hình ảnh thơ giàu sức gợi, vừa cụ thể, vừa sinh động, đồng thời khẳng định sự gắn bó máu thịt giữa con người và quê hương. Về nội dung và tư tưởng, phép so sánh này không chỉ khắc họa thành công vẻ đẹp kiên cường, bất khuất, sức sống mãnh liệt của người con gái Hậu Giang mà còn thể hiện niềm tự hào, sự ngợi ca sâu sắc của tác giả Tố Hữu trước phẩm chất anh hùng của nhân dân Việt Nam. Qua đó, tác giả bộc lộ tư tưởng lớn về chủ nghĩa anh hùng cách mạng, khẳng định sức mạnh phi thường của dân tộc trong cuộc đấu tranh bảo vệ Tổ quốc.

Câu 5:

- Từ hình tượng bà má Hậu Giang trong văn bản, chúng ta có thể suy ngẫm sâu sắc về tinh thần yêu nước mãnh liệt, nồng nàn của nhân dân Việt Nam. Bà má là biểu tượng cho sự kiên cường, bất khuất của người dân Nam Bộ nói riêng và cả dân tộc nói chung; bà thà hy sinh tính mạng chứ không chịu khuất phục trước kẻ thù, bảo vệ cán bộ cách mạng đến cùng. Tinh thần yêu nước này không chỉ là những hành động chiến đấu trực diện mà còn len lỏi trong sự thầm lặng, kiên định của mỗi người dân bình thường. Đây là một sức mạnh to lớn, là truyền thống quý báu giúp dân tộc ta vượt qua mọi khó khăn, thử thách trong công cuộc đấu tranh bảo vệ và xây dựng Tổ quốc.

Câu 1:

- Văn bản được viết theo thể song thất lục bát

Câu 2:

- Sự việc xảy ra trong văn bản "Bà má Hậu Giang" là bi kịch của cuộc chiến tranh. Cụ thể, sau cuộc khởi nghĩa Nam Kỳ (1940) không thành công, giặc Pháp đã điên cuồng lùng sục, khủng bố, và đốt phá xóm làng. Chúng bắt bớ và tra khảo dã man một bà má lớn tuổi để tìm cán bộ cách mạng. Mặc dù bị hành hạ dã man, bà má vẫn kiên cường, bất khuất thà chết chứ không khai ra nơi ẩn nấp của người con gái cách mạng, thể hiện tinh thần yêu nước và lòng căm thù giặc sâu sắc.

Câu 3:

- Trong văn bản "Bà má Hậu Giang", những hành động độc ác và tàn bạo của tên giặc được thể hiện rõ nét qua việc chúng lùng sục, đốt phá tan hoang xóm làng, nhà cửa. Đỉnh điểm là hành động chĩa lưỡi gươm lạnh toát kề hông bà má, dùng bạo lực và sự đe dọa trực tiếp đến tính mạng để ép bà khai ra tung tích cán bộ. Qua những hành động này, ta thấy rõ tên giặc là hiện thân của sự dã man, vô nhân tính và bản chất độc ác của kẻ thù xâm lược. Nhân vật này không chỉ đại diện cho sự tàn bạo của một cá nhân mà còn phản ánh sự tàn bạo chung của chế độ thực dân.

Câu 4:

-Biện pháp tu từ so sánh trong hai dòng thơ "Con tao, gan dạ anh hùng / Như rừng đước mạnh, như rừng chàm thơm!" mang lại hiệu quả sâu sắc về cả nghệ thuật, nội dung và tư tưởng. Về nghệ thuật, việc sử dụng hình ảnh thiên nhiên đặc trưng Nam Bộ ("rừng đước mạnh", "rừng chàm thơm") để ví với con người tạo nên những hình ảnh thơ giàu sức gợi, vừa cụ thể, vừa sinh động, đồng thời khẳng định sự gắn bó máu thịt giữa con người và quê hương. Về nội dung và tư tưởng, phép so sánh này không chỉ khắc họa thành công vẻ đẹp kiên cường, bất khuất, sức sống mãnh liệt của người con gái Hậu Giang mà còn thể hiện niềm tự hào, sự ngợi ca sâu sắc của tác giả Tố Hữu trước phẩm chất anh hùng của nhân dân Việt Nam. Qua đó, tác giả bộc lộ tư tưởng lớn về chủ nghĩa anh hùng cách mạng, khẳng định sức mạnh phi thường của dân tộc trong cuộc đấu tranh bảo vệ Tổ quốc.

Câu 5:

- Từ hình tượng bà má Hậu Giang trong văn bản, chúng ta có thể suy ngẫm sâu sắc về tinh thần yêu nước mãnh liệt, nồng nàn của nhân dân Việt Nam. Bà má là biểu tượng cho sự kiên cường, bất khuất của người dân Nam Bộ nói riêng và cả dân tộc nói chung; bà thà hy sinh tính mạng chứ không chịu khuất phục trước kẻ thù, bảo vệ cán bộ cách mạng đến cùng. Tinh thần yêu nước này không chỉ là những hành động chiến đấu trực diện mà còn len lỏi trong sự thầm lặng, kiên định của mỗi người dân bình thường. Đây là một sức mạnh to lớn, là truyền thống quý báu giúp dân tộc ta vượt qua mọi khó khăn, thử thách trong công cuộc đấu tranh bảo vệ và xây dựng Tổ quốc.

Câu 1:


-Văn bản được kể theo ngôi thứ ba, người kể chuyện giấu mình, quan sát và kể lại câu chuyện về gia đình ông già Mai.


Câu 2:


Ở chân núi Ngũ Tây có vườn mai vàng của hai cha con ông già mù. Ông già rất yêu và chăm sóc vườn mai bằng tất cả tình cảm và sự gắn bó. Một lần bán mai ở Thương Bạc, Mai đã cưu mang cô bé Lan mồ côi về chăm sóc, rồi sau này hai người kết hôn và có con. Cuộc sống gia đình nghèo khó, thiên tai liên tiếp khiến vườn mai nhiều lần mất mùa, kinh tế trở nên khó khăn. Mai nhận ra chỉ trồng mai thì không thể sống nổi, nhưng gia đình lại không có vốn để làm thêm. Vì thương con cháu, ông già Mai quyết định hi sinh, cho con chặt nửa vườn mai để lấy vốn làm ăn. Quyết định đó tuy đau lòng nhưng thể hiện tấm lòng hi sinh, yêu thương của người cha.


Câu 3:


-Ông già Mai là người:


+Rất yêu cây mai và gắn bó cả đời với vườn mai.


+Giàu tình yêu thương, nhân hậu, sống nghĩa tình.


+Sẵn sàng hi sinh niềm đam mê lớn nhất của cuộc đời mình vì hạnh phúc của con cháu.


>>Ông là biểu tượng đẹp cho tình cảm gia đình, sự hi sinh và lòng nhân ái.


Câu 4:


-Em thích nhất chi tiết ông già Mai quyết định cho cưa nửa vườn mai để làm vốn cho con. Vì đó là chi tiết rất xúc động, cho thấy tình thương bao la và sự hi sinh thầm lặng của người cha. Dù đau đớn vì phải từ bỏ một phần cuộc đời mình gắn với mai, ông vẫn chấp nhận để con cháu có cuộc sống tốt hơn.


Câu 5:


-“Tình cảm gia đình” là động lực quan trọng giúp Mai trưởng thành:


+Mai biết yêu thương, cứu giúp Lan lúc khó khăn.


+Có trách nhiệm với cha, vợ và con.


+Chính tình cảm gia đình giúp Mai có nghị lực vượt qua nghèo khó, tìm cách thay đổi cuộc sống.


>>Nhờ tình yêu thương trong gia đình, Mai không gục ngã trước nghịch cảnh mà biết vươn lên, xây dựng tương lai.

Câu 1.

Nhân vật Mai trong đoạn trích ở phần Đọc hiểu là hình ảnh tiêu biểu cho vẻ đẹp tâm hồn của người trẻ giàu tình cảm và biết suy nghĩ. Trước hết, Mai là người sống chân thành, giàu yêu thương. Qua những hành động, lời nói trong đoạn trích, có thể thấy Mai luôn quan tâm đến người khác, biết đặt mình vào hoàn cảnh của họ để thấu hiểu và sẻ chia. Không chỉ vậy, Mai còn là người có nội tâm sâu sắc. Những suy nghĩ, trăn trở của Mai cho thấy cô không sống hời hợt mà luôn suy ngẫm về cuộc sống, về các mối quan hệ xung quanh mình. Bên cạnh đó, Mai cũng là người có trách nhiệm với bản thân và gia đình, biết cố gắng vượt qua khó khăn, không buông xuôi hay trốn tránh trước thử thách. Qua việc khắc họa nhân vật Mai, tác giả đã gửi gắm thông điệp về lối sống nhân ái, chân thành và có trách nhiệm. Nhân vật Mai để lại trong lòng người đọc nhiều cảm xúc và sự trân trọng.

Câu 2.

Trong xã hội hiện đại, lối sống thích khoe khoang, phô trương “ảo” những thứ không thuộc về mình đang trở thành hiện tượng đáng lo ngại trong một bộ phận giới trẻ. Nhiều người cố xây dựng hình ảnh hào nhoáng trên mạng xã hội bằng những vật chất, thành công hay cuộc sống không đúng với thực tế, chỉ nhằm nhận được sự chú ý và ngưỡng mộ của người khác.

Nguyên nhân của lối sống này trước hết xuất phát từ ảnh hưởng mạnh mẽ của mạng xã hội, nơi con người dễ so sánh và chạy theo hình thức. Bên cạnh đó, tâm lý muốn khẳng định bản thân nhưng thiếu bản lĩnh và định hướng đúng đắn khiến nhiều bạn trẻ chọn con đường phô trương thay vì nỗ lực thật sự. Sự thiếu quan tâm, giáo dục về giá trị sống từ gia đình và nhà trường cũng là một nguyên nhân quan trọng.

Lối sống khoe khoang “ảo” để lại nhiều hậu quả tiêu cực. Nó khiến con người sống giả tạo, đánh mất bản thân, luôn lo lắng và áp lực vì phải duy trì hình ảnh không có thật. Nhiều người vì sĩ diện mà nói dối, vay mượn, thậm chí làm những việc trái đạo đức. Lâu dần, họ mất đi sự tôn trọng của người khác và cả niềm tin vào chính mình.

Mỗi người trẻ cần nhận thức đúng giá trị của bản thân, sống trung thực và biết nỗ lực bằng chính khả năng của mình. Gia đình, nhà trường và xã hội cần định hướng lối sống lành mạnh, giúp giới trẻ hiểu rằng giá trị bền vững không nằm ở sự phô trương mà ở năng lực và nhân cách thật sự của mỗi con người.

Câu 1.

Nhân vật Mai trong đoạn trích ở phần Đọc hiểu là hình ảnh tiêu biểu cho vẻ đẹp tâm hồn của người trẻ giàu tình cảm và biết suy nghĩ. Trước hết, Mai là người sống chân thành, giàu yêu thương. Qua những hành động, lời nói trong đoạn trích, có thể thấy Mai luôn quan tâm đến người khác, biết đặt mình vào hoàn cảnh của họ để thấu hiểu và sẻ chia. Không chỉ vậy, Mai còn là người có nội tâm sâu sắc. Những suy nghĩ, trăn trở của Mai cho thấy cô không sống hời hợt mà luôn suy ngẫm về cuộc sống, về các mối quan hệ xung quanh mình. Bên cạnh đó, Mai cũng là người có trách nhiệm với bản thân và gia đình, biết cố gắng vượt qua khó khăn, không buông xuôi hay trốn tránh trước thử thách. Qua việc khắc họa nhân vật Mai, tác giả đã gửi gắm thông điệp về lối sống nhân ái, chân thành và có trách nhiệm. Nhân vật Mai để lại trong lòng người đọc nhiều cảm xúc và sự trân trọng.

Câu 2.

Trong xã hội hiện đại, lối sống thích khoe khoang, phô trương “ảo” những thứ không thuộc về mình đang trở thành hiện tượng đáng lo ngại trong một bộ phận giới trẻ. Nhiều người cố xây dựng hình ảnh hào nhoáng trên mạng xã hội bằng những vật chất, thành công hay cuộc sống không đúng với thực tế, chỉ nhằm nhận được sự chú ý và ngưỡng mộ của người khác.

Nguyên nhân của lối sống này trước hết xuất phát từ ảnh hưởng mạnh mẽ của mạng xã hội, nơi con người dễ so sánh và chạy theo hình thức. Bên cạnh đó, tâm lý muốn khẳng định bản thân nhưng thiếu bản lĩnh và định hướng đúng đắn khiến nhiều bạn trẻ chọn con đường phô trương thay vì nỗ lực thật sự. Sự thiếu quan tâm, giáo dục về giá trị sống từ gia đình và nhà trường cũng là một nguyên nhân quan trọng.

Lối sống khoe khoang “ảo” để lại nhiều hậu quả tiêu cực. Nó khiến con người sống giả tạo, đánh mất bản thân, luôn lo lắng và áp lực vì phải duy trì hình ảnh không có thật. Nhiều người vì sĩ diện mà nói dối, vay mượn, thậm chí làm những việc trái đạo đức. Lâu dần, họ mất đi sự tôn trọng của người khác và cả niềm tin vào chính mình.

Mỗi người trẻ cần nhận thức đúng giá trị của bản thân, sống trung thực và biết nỗ lực bằng chính khả năng của mình. Gia đình, nhà trường và xã hội cần định hướng lối sống lành mạnh, giúp giới trẻ hiểu rằng giá trị bền vững không nằm ở sự phô trương mà ở năng lực và nhân cách thật sự của mỗi con người.